Vai trò của người thầy cúng trong đời sống xã hội người La Chí ở Hà Giang

Khám phá vai trò của thầy cúng trong đời sống xã hội, tâm linh và văn hóa của người La Chí ở Hà Giang, từ nghi lễ, chữa bệnh đến quản lý cộng đồng.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2011

131
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan vai trò thầy cúng trong văn hóa tâm linh La Chí

Trong xã hội truyền thống của người La Chí ở Hà Giang, thầy cúng (hay còn gọi là thầy mo La Chí) là một nhân vật trung tâm, có vai trò không thể thiếu trong mọi khía cạnh của đời sống. Họ không chỉ là người thực hành nghi lễ, mà còn là cầu nối giữa thế giới con người và thế giới thần linh, giữa người sống và tổ tiên. Với quan niệm vạn vật hữu linh, người La Chí tin rằng mọi sự vật, hiện tượng từ ngọn cây, con suối đến mùa màng, sức khỏe đều chịu sự chi phối của các thế lực siêu nhiên. Do đó, vai trò thầy cúng trong đời sống xã hội người La Chí trở nên tối quan trọng để đảm bảo sự hài hòa và bình an cho cộng đồng. Họ là những người nắm giữ tri thức bản địa, am hiểu sâu sắc về phong tục tập quán người La Chí và các quy luật của tự nhiên. Hệ thống thầy cúng được tổ chức chặt chẽ, đứng đầu là Mô ngo (Mô cooc), người có uy tín và quyền lực cao nhất, chịu trách nhiệm tổ chức các nghi lễ lớn của cộng đồng. Dưới ông là Mô phí và năm vị Pa phỉ lủng, mỗi người quản lý một lĩnh vực tâm linh cụ thể, từ mùa màng, thời tiết đến việc cai quản các vong hồn. Việc lựa chọn thầy cúng là một quá trình thiêng liêng, thường thông qua hình thức bói xương gà trong lễ hội Khu Cù Tê, đảm bảo người được chọn phải có duyên và được tổ tiên chấp thuận. Vị thế của họ được khẳng định qua khả năng dẫn dắt các nghi lễ cúng bái, từ các nghi lễ vòng đời cá nhân đến các lễ hội mang tính cộng đồng, góp phần củng cố niềm tin và duy trì trật tự xã hội, tạo nên bản sắc văn hóa La Chí độc đáo.

1.1. Hệ thống cấp bậc và cách thức lựa chọn thầy mo La Chí

Trong cộng đồng dân tộc La Chí ở Hà Giang, hệ thống thầy cúng được phân cấp rõ ràng để đảm nhiệm các vai trò khác nhau trong văn hóa tâm linh La Chí. Đứng đầu là Mô ngo, người có pháp thuật cao nhất, uy tín nhất, đóng vai trò chủ tế trong các nghi lễ nông nghiệp và cộng đồng quan trọng. Về mặt hành chính, ông cũng là người điều tiết các mối quan hệ và phân xử mâu thuẫn trong làng bản. Phụ tá cho Mô ngoMô phí và hội đồng năm thầy Pa phỉ lủng. Mỗi vị Pa phỉ lủng được giao quản lý một thế giới phần âm cụ thể. Cách thức lựa chọn thầy cúng cho cộng đồng vô cùng phức tạp và thiêng liêng, diễn ra vào tháng 7 âm lịch qua nghi thức bói xương gà. Mô ngo sẽ thực hiện 6 lần cúng và xem 6 đôi xương gà để hỏi ý kiến tổ tiên, đảm bảo người được chọn không chỉ có năng lực mà còn có gia đình hòa thuận, làm ăn phát đạt. Người được chọn không được từ chối vì đó là mệnh lệnh của tổ tiên, nếu không sẽ bị trừng phạt.

1.2. Vị thế không thể thiếu trong tín ngưỡng dân gian người La Chí

Thầy cúng là trụ cột của đời sống tinh thầntín ngưỡng dân gian người La Chí. Họ là những người duy nhất có khả năng giao tiếp với thế giới thần linh, bao gồm tổ tiên, các vị thần cai quản tự nhiên và các linh hồn. Trong thế giới quan người La Chí, con người có 12 hồn và mọi bệnh tật, rủi ro đều có thể do sự quấy nhiễu của các thế lực vô hình hoặc sự không hài lòng của tổ tiên. Chính vì vậy, người thực hành nghi lễ có vai trò thiết yếu trong việc chẩn đoán nguyên nhân tâm linh của các vấn đề và thực hiện các nghi lễ phù hợp để hóa giải. Họ là người bảo vệ phần hồn, mang lại sự an tâm cho mỗi cá nhân và cả cộng đồng. Qua các bài cúng, họ không chỉ cầu xin sự phù hộ mà còn kể lại cội nguồn dân tộc, giáo dục con cháu về lòng biết ơn, củng cố sự đoàn kết và duy trì các giá trị đạo đức truyền thống, xem như một phần của di sản văn hóa phi vật thể.

II. Phương pháp thầy cúng dẫn dắt nghi lễ vòng đời người La Chí

Một trong những vai trò quan trọng nhất của thầy cúng là dẫn dắt các nghi lễ vòng đời, đồng hành cùng mỗi cá nhân từ khi còn trong bụng mẹ cho đến khi qua đời. Mỗi giai đoạn chuyển tiếp trong cuộc đời một người La Chí đều được đánh dấu bằng các nghi lễ trang trọng do thầy cúng chủ trì. Ngay từ khi người phụ nữ mang thai, thầy cúng đã thực hiện lễ Loống khỏn shảm đửn (cúng nhập hồn thai nhi 3 tháng) và Loống khỏn chét đửn (cúng gọi hồn thai nhi 7 tháng) để bảo vệ linh hồn non nớt của đứa trẻ. Khi đứa trẻ ra đời, lễ đặt tên Khảy chừ shảm nẩyz không chỉ là một thủ tục mà là một nghi lễ báo cáo với tổ tiên, chính thức công nhận thành viên mới của gia đình và dòng họ. Vai trò thầy cúng trong đời sống xã hội người La Chí còn thể hiện rõ nét trong nghi lễ cưới xin. Họ là người xem tuổi, chọn ngày lành, và đặc biệt là thực hiện lễ cúng pẹt phỉ (báo hỷ) để tách hồn cô dâu về làm ma nhà chồng, đồng thời thực hiện các nghi lễ giải hạn, đảm bảo cho đôi vợ chồng trẻ một cuộc sống hạnh phúc. Thông qua các nghi lễ cúng bái này, thầy cúng không chỉ thực hiện chức năng tâm linh mà còn củng cố các mối quan hệ gia đình, dòng họ, và duy trì các quy chuẩn đạo đức trong cộng đồng.

2.1. Nghi lễ cúng bái trong giai đoạn thai kỳ và sơ sinh

Đối với người La Chí, việc bảo vệ linh hồn (ngui) là tối quan trọng, đặc biệt là với thai nhi và trẻ sơ sinh. Khi thai được 3 tháng, thầy cúng tiến hành lễ cúng nhập hồn con vào mẹ, dạy cho hồn thai nhi về các công việc đồng áng, cách nấu rượu, dặn dò hồn ở yên trong bụng mẹ. Đến tháng thứ 7, một lễ cúng lớn hơn với lễ vật là lợn được tổ chức để gọi hồn về, thể hiện thành ý của gia đình. Sau khi sinh 3 ngày, lễ đặt tên được cử hành trang trọng. Thầy cúng sẽ báo cáo với tổ tiên và hồn nhà (Ngan) về tên của đứa trẻ, cầu mong sự phù hộ. Đặc biệt, trong các nghi lễ này, việc cúng tổ tiên và cúng Miềng pho (Bà Mụ) – người nắm giữ sinh tử – là không thể thiếu, thể hiện sâu sắc thế giới quan người La Chí về sự sống và linh hồn.

2.2. Vai trò người thực hành nghi lễ trong cưới xin trọng đại

Trong hôn nhân của người La Chí, thầy cúng đóng vai trò như một người cố vấn và chủ lễ không thể thay thế. Họ giúp hai gia đình xem tuổi, chọn ngày lành tháng tốt để tránh những điều xui rủi. Nghi lễ quan trọng nhất là cúng báo cáo tổ tiên nhà gái về việc con gái đi lấy chồng và chính thức về làm ma nhà chồng. Thầy cúng sẽ gọi hồn nhà và tổ tiên ba đời về chứng giám. Nếu tuổi cô dâu chú rể có điểm xung khắc, một thầy cúng khác là Pô kẹ mo sẽ làm lễ giải hạn (kai sống khờ) ở khe suối để xua đuổi điềm xấu. Sau đám cưới, lễ cúng Mổ Pạc Lai được thực hiện để hóa giải những lời bàn tán, dư luận không hay có thể làm hại đến cặp vợ chồng mới. Những nghi thức này cho thấy vai trò của người thực hành nghi lễ trong việc đảm bảo sự suôn sẻ và hạnh phúc cho các thành viên trong cộng đồng.

III. Cách thầy cúng gắn kết cộng đồng và quản lý xã hội La Chí

Vai trò thầy cúng trong đời sống xã hội người La Chí vượt ra ngoài phạm vi tâm linh cá nhân để trở thành một trụ cột trong việc quản lý và gắn kết cộng đồng. Thầy cúng, đặc biệt là Mô ngo, là người đứng ra tổ chức và điều hành các nghi lễ mang tính cộng đồng, điển hình là các lễ cúng nông nghiệp và lễ hội Khu Cù Tê. Lễ hội này, diễn ra vào tháng 7 âm lịch, không chỉ là dịp để tạ ơn tổ tiên, thần linh đã phù hộ cho mùa màng mà còn là cơ hội để cả làng bản tụ họp, tăng cường tình đoàn kết. Trong các nghi lễ này, thầy cúng thay mặt cộng đồng giao tiếp với các đấng siêu nhiên, cầu mong mưa thuận gió hòa, mùa màng bội thu. Ngoài ra, thầy cúng còn đóng vai trò như một người phán xử, duy trì luật tục La Chí. Với sự am hiểu sâu sắc về phong tục tập quán người La Chí và được cộng đồng kính trọng, ý kiến của họ trong việc giải quyết các mâu thuẫn, tranh chấp trong làng bản có trọng lượng rất lớn. Họ sử dụng tri thức và uy tín của mình để hòa giải, duy trì trật tự và sự hài hòa, đảm bảo cho đời sống xã hội được ổn định và phát triển theo đúng các giá trị truyền thống.

3.1. Dẫn dắt lễ hội Khu Cù Tê và các nghi lễ nông nghiệp

Các nghi lễ nông nghiệp là hoạt động tín ngưỡng quan trọng bậc nhất của người La Chí, và thầy cúng là người đạo diễn chính. Từ lễ xin giống (Tì me cu li), lễ gọi mẹ lúa (Po páy lá mìa dú) đến lễ cúng thần rắn cầu mưa (Tì me meo), tất cả đều do hội đồng thầy cúng chủ trì. Đỉnh cao là lễ hội Khu Cù Tê vào tháng 7 âm lịch, tết lớn nhất của người La Chí. Trong lễ hội, Mô ngo và các thầy cúng sẽ thực hiện các nghi thức tế lễ trang trọng để cảm tạ tổ tiên, đặc biệt là ông tổ Hoàng Dìn Thùng, và cầu xin một mùa màng mới tốt tươi. Các hoạt động này không chỉ mang ý nghĩa tâm linh mà còn là sợi dây vô hình giúp gắn kết cộng đồng, nhắc nhở mọi người về nguồn cội và trách nhiệm chung.

3.2. Điều hòa luật tục La Chí và giải quyết mâu thuẫn làng bản

Trong xã hội truyền thống, khi chưa có hệ thống pháp luật thành văn, luật tục La Chí đóng vai trò là công cụ quản lý xã hội hiệu quả, và thầy cúng là người nắm giữ và thực thi luật tục đó. Nhờ uy tín và sự am hiểu về các quy tắc ứng xử truyền thống, họ thường được mời làm trung gian hòa giải trong các vụ tranh chấp đất đai, mâu thuẫn gia đình hay các vi phạm cộng đồng. Lời phán quyết của thầy cúng thường dựa trên lẽ phải, phong tục và niềm tin vào sự trừng phạt của thần linh, do đó có sức nặng và được các bên tôn trọng. Vai trò này giúp duy trì trật tự, ổn định và công bằng trong làng bản, thể hiện quyền lực mềm của thầy cúng trong quản lý xã hội.

IV. Bí quyết chữa bệnh và bảo tồn tri thức bản địa của thầy cúng

Vai trò thầy cúng trong đời sống xã hội người La Chí còn được thể hiện rõ nét qua chức năng chữa bệnh và bảo tồn văn hóa. Người La Chí quan niệm bệnh tật không chỉ do nguyên nhân sinh học mà phần lớn xuất phát từ nguyên nhân tâm linh: bị ma làm, hồn đi lạc, hoặc do xúc phạm đến thần linh, tổ tiên. Do đó, phương pháp chữa bệnh bằng cúng là một phần không thể thiếu trong hệ thống chăm sóc sức khỏe của cộng đồng. Thầy cúng, bằng các nghi thức đặc biệt, sẽ chẩn đoán nguyên nhân gây bệnh ở cõi âm và tiến hành các lễ cúng để gọi hồn, xua đuổi tà ma hoặc cầu xin sự tha thứ từ các đấng thần linh. Bên cạnh đó, thầy cúng còn là những "kho tàng sống" lưu giữ tri thức bản địa. Thông qua các bài văn cúng được truyền miệng từ đời này qua đời khác, họ đã bảo tồn ngôn ngữ, lịch sử, thần thoại, và những kiến thức về tự nhiên của dân tộc. Họ cũng là những nghệ sĩ diễn xướng dân gian, làm cho các nghi lễ trở nên sống động và thiêng liêng. Chính vì vậy, thầy cúng không chỉ là người chữa bệnh về thể xác và tinh thần mà còn là người gìn giữ ngọn lửa bản sắc văn hóa La Chí, một di sản văn hóa phi vật thể quý giá.

4.1. Quan niệm về bệnh tật và phương pháp chữa bệnh bằng cúng

Theo quan niệm của người La Chí, sức khỏe của con người gắn liền với sự an toàn của 12 linh hồn. Khi một người bị bệnh, họ tin rằng một hoặc nhiều hồn đã đi lạc hoặc bị các thế lực ma quỷ như cúng ma rừng bắt giữ. Thầy cúng sẽ dùng các phương pháp bói toán như bói sừng trâu, bói trứng gà để xác định nguyên nhân. Sau đó, một lễ cúng sẽ được tiến hành để gọi hồn (kè ngui) trở về, hoặc chiến đấu với ma quỷ để đòi lại hồn cho người bệnh. Việc chữa bệnh bằng cúng không chỉ là một liệu pháp tâm lý mạnh mẽ giúp người bệnh vững tin, mà còn là một thực hành văn hóa phản ánh sâu sắc thế giới quan người La Chí về mối liên hệ giữa con người và thế giới siêu nhiên.

4.2. Lưu giữ di sản văn hóa phi vật thể qua văn cúng truyện kể

Các bài văn cúng không chỉ là những lời cầu nguyện đơn thuần. Chúng là những áng văn vần chứa đựng cả một kho tàng tri thức bản địa. Trong các nghi lễ, thầy cúng kể lại sự tích về nguồn gốc dân tộc, về ông tổ Hoàng Dìn Thùng, về quá trình tìm ra cây lúa, hay giải thích các hiện tượng tự nhiên. Đây chính là cách lịch sử, văn học và tri thức của người La Chí được lưu truyền qua các thế hệ khi họ chưa có chữ viết. Thầy cúng đóng vai trò là người kể chuyện, nhà sử học, và nghệ sĩ, biến mỗi nghi lễ thành một buổi diễn xướng dân gian độc đáo. Nhờ họ, những giá trị cốt lõi của bản sắc văn hóa La Chí được bảo tồn và tiếp nối, trở thành một di sản văn hóa phi vật thể sống động.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 NGƯỜI LA CHÍ Ở XÃ BẢN DÍU, HUYỆN XÍN MẦN, TỈNH HÀ GIANG. Tộc danh/ tên gọi Tộc danh/ tên gọi là để phân biệt giữa tộc người này với tộc người khác. Mỗi tộc người có một tộc danh khác nhau, các tộc danh này được chia làm hai loại: do tộc người khác đặt cho và do tộc người đó tự gọi tên mình1. Qua các tài liệu của những nhà dân tộc học và các nhà nghiên cứu, dễ nhận thấy có khá nhiều quan điểm khi bàn về tên gọi người La Chí.

Trong tác phẩm Văn hóa truyền thống người La Chí, của Nguyễn Văn Huy có tích: “Vào năm 1904, trong cuốn Dân tộc học của các đạo quan binh của Lunel de Lajoquiere tên tự gọi của người La Chí được cho là Akhu với ý nghĩa “ Những người ”. Tuy nhiên qua tìm hiểu, phân tích cho thấy đây là sự nhầm lẫn của tác giả, những nhà nghiên cứu sau này đều thống nhất tên tự gọi của người La Chí là Cù tê2. Người La Chí tự gọi mình là Cù tê, và giải thích Cù tê có nghĩa là người mình. Các dân tộc khác quen gọi họ với nhiều tên gọi khác nhau như: Thổ đen, Mán La Chí, Xá…nhưng La Chí là tên gọi phổ biến hơn cả.

Ở mỗi địa phương, người La Chí còn lấy tên địa phương bằng tiếng dân tộc để gọi mình như người La Chí ở Bản Phùng là Y pí, Bản Díu là Y Tó, Bản Máy là Y Mía và Bản Pắng là Y poóng. Theo Hoàng Lương thì Cù Tên hay Y pí và Y poóng đều có nghĩa là người chúng ta hay dân tộc chúng ta, còn Nguyễn Văn Huy thì cho rằng Cù tê có nghĩa là Người mình. Như vầy tên tự gọi của người La Chí có thể coi là phân biệt với các tộc người khác khi tự gọi về dân tộc mình, như người Dao gọi mình Kim 1 Nguyễn Văn Huy, Văn hóa truyền thống của người La Chí, Nxb VHDT, HN.7 2 Vũ Tú Quyên, Người La Chi ở Hà Giang, Nxb VHDT, HN. KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP – VHDT – 13C 7 SVTH: Lộc Văn Huy GVHD: ThS.

Nguyễn Thị Thanh Vân Miền, Kiềm Miền (nghĩa là người ở rừng) để phân biệt những người ở núi hay những ngưởi ở thung lũng và vùng thấp… Đồng bào có ý thức rõ rệt về tộc người mình ngay trong ngôn ngữ của mình họ cũng có các tên gọi các dân tộc ngừời khác sống quanh họ như Kan Ti (người Việt), Pu Khé (Tày), Ka Dế (Nùng), Mìa Phư (Mông), Nhà Nhí (Dao), P’ung (ngưòi Hoa)… 1. Nguồn gốc tộc người La Chí ở xã Bản Díu huyện Xín Mần tỉnh Hà Giang. Cứ liệu truyền thuyết. Trong truyền thuyết dân gian La Chí còn lưu truyền câu chuyện kể rằng, Hoàng Dìn Thùng là tổ tiên của người La Chí.

Thân thể ông biểu tượng là dãy núi trùng điệp, trên đó các bản làng của người La Chí sinh sống. Trong số bản làng đó người La Chí Bản Díu là anh cả được sinh ra từ đầu của ông, người Bản Phùng là anh thứ hai được sinh ra từ bụng, và người bản Máy, Bản Pắng là em út sinh ra từ đôi chân của ông. Tuy nhiên truyền thuyết này còn có một dị bản kể rằng, ngày xưa, có nạn lụt lớn xảy ra, nước ngập mênh mông khắp núi rừng. Thấy vậy, Hoàng Dìn Thùng đã bế ba người con trai của mình chạy lên núi và sau đó cơ thể ông biến thành dãy núi.

Từ đó các con ông sinh sống trên thân thể của ông và trở thành tổ tiên của người La Chí. Tuy nhiên qua điền dã cũng có một số câu chuyện kể về nguồn gốc tộc ngươì La Chí với môtíp khác như: chuyện kể rằng người La Chí đi tìm vùng đất mới bằng việc thả bốn con bướm đi, mỗi con đỗ xuống môt chỗ nào thì nơi đó sẽ là cùng đất sinh sống của ngưòi La Chí. Và cùng mô típ này là chuyện kể việc người La Chí đã đuổi (hoặc thả) con ong và đi theo tới một vùng đất không thấy ong đâu nữa, họ nhận thấy đây là một vùng đất rộng, màu mỡ KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP – VHDT – 13C 8 SVTH: Lộc Văn Huy GVHD: ThS. Nguyễn Thị Thanh Vân thuận lợi cho viêc làm ăn, sinh sống và chưa có ai ở.

Họ quyết định chọn nơi này để cư trú và sinh sống. Những truyền thuyết trên được truyền tụng đến ngày nay trong cộng đồng người La Chí tuy có những môtíp chuyện kể khác nhau về nguồn gốc tộc người của họ, nhưng đều thể hiện họ có chung nguồn gốc và là anh em một nhà. Ngoài các câu chuyện về nguồn gốc dân tộc mình, người La Chí còn giải thích sự hình thành các sự vật hiện tượng tự nhiên ngay tại nơi họ sinh sống. Các gò đất hay dãy núi xung quanh làng bản được lồng vào câu chuyện xưng Vương của người xưa với những kết cấu mang màu sắc huyền bí.

Điều này cho thấy, chỉ khi đã rất gắn bó với mảnh đất mình sinh sống qua nhiều thế hệ và coi đó là quê hương của mình thì mới có thể hoà đồng các hiện tượng của tự nhiên vào trong văn hoá và lối sống, tạo thành một bản sắc không thể tách rời của dân tộc mình. Việc chứng minh rằng nơi đây là quê hương của mình cũng được người La Chí thường xuyên nói tới thông qua câu chuyện về việc đấu trí giữ đất với các tộc người khác. Chuyện kể rằng khi xưa giữa người La Chí và hai tộc người Nùng và Tày mâu thuẫn trong việc khẳng định chủ quyền của mình trên mảnh đất người La Chí đang sinh sống. Theo người Tày thì đi tới đâu họ cũng chặt cây chuối làm dấu chủ quyền đất của mình, người Nùng thì đi tới đâu cũng cắt cỏ làm dấu đất, còn người La Chí thì đi tới đâu cũng đặt 3 hòn đá làm bếp nấu ăn để làm dấu.

Ba tộc người tranh cãi nơi đâu có dấu vết ám hiệu là đất của mình, cuộc tranh cãi cứ kéo dài và ngaỳ càng gay go không bên nào chịu thua. Trong lúc đó có một người La Chí nghĩ ra một kế, đề nghị mọi người cùng đốt toàn bộ vùng đất, nếu ai còn dấu của mình sẽ thắng. Các tộc người lập tức nổi lửa và đốt cháy toàn bộ vùng đất, khi lửa KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP – VHDT – 13C 9 SVTH: Lộc Văn Huy GVHD: ThS. Nguyễn Thị Thanh Vân tắt toàn bộ cỏ cháy hết, các vết chặt trên thân cây chuỗi cũng bị biến dạng và cháy rụi, và chỉ còn lại những bếp lửa trên mảnh đất của người La Chí.

Từ đó các tộc người khác không còn tranh chấp đất đai với người La Chí nữa. Cứ liệu khoa học - Cứ liệu lịch sử: Tài liệu sớm nhất hiên nay nói về người La Chí vào khoảng thế kỷ 18 trong tác phẩm Kiến Văn Tiểu Lục của Lê Quý Đôn ở mục Phong vực khi nói về Hà Tuyên có miêu tả các dân tộc khác nhau như: Nùng, người răng vàng, người Hoá Thượng, người Ngô Ngân, người Man. Tên gọi người Man chỉ một nhóm các dân tộc khác nhau như: La Quả, Xá Tụ, Cao Lan, Sơn Nam… Người Xá Tụ chỉ những người ở xã Tụ Long (Châu Vị Xuyên), theo giải thích của các nhà khoa học thì “Xá’’ không phải chỉ một dân tộc mà là chỉ một nhóm dân tộc người khác nhau, trong thành phần đó có dân tộc La Chí3. - Cứ liệu dân tộc học: Trong cuốn Chủng tộc vùng cao Bắc kỳ từ Phong Thổ tới Lạng Sơn của M.

Abadie viết năm 1924 đã viết… “Người La Chí là cư dân bản địa, thổ dân vùng Hoàng Su Phì, Xín Mần từ mấy ngàn năm nay…”4. Khi viết về “Văn hoá truyền thống của người La Chí ”, Nguyễn Văn Huy nêu lại ý kiến của M. Abadie, ngoài ra ông cũng cho biết thêm một giả thuyết về nguồn gốc người La Chí từ Trung Quốc di cư sang do Nông Sin đưa ra5. Cứ liệu văn hoá dân gian 3 &2.

Nguyễn Văn Huy, Văn hóa truyền thống của người La Chí, Nxb VHDT, HN.3-8 5 Nguyễn Văn Huy, Vài nét về người La Chí, trong Từ dân tộc học đến bảo tàng học, Nxb VHDT, HN.95 KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP – VHDT – 13C 10 SVTH: Lộc Văn Huy GVHD: ThS. Nguyễn Thị Thanh Vân Những vùng đất mà người La Chí sinh sống hiện nay thuờng có hai tên gọi, một là tên bằng tiếng La Chí và môt tên bằng tiếng Nùng. Trong các bài cúng khi cúng tổ tiên hay trong các nghi lễ truyền thống, các địa danh bằng tiếng La Chí được liệt kê ra, được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Các địa danh đó nói về nguồn gốc của người La Chí ở xã Bản Díu ta có thể áp dụng khái niệm tiễn người đã mất về quê cũ, quê cha đất tổ.

Nghi lễ đưa hồn người chết về ngay những khu rừng quanh làng xã của mình được thực thi ở người La Chí khắc hoạ cho ta thêm một ý niệm về tính bản địa của tộc người này. Việc đưa hồn về rừng Ngố U Ngu hay Khả Sô Sài… cách làng bản không xa, hay việc tiễn hồn người chết về nhập về thế giới tổ tiên. Nội dung bài cúng kể tên các địa danh để hồn người chết biết đường về thế giới tổ tiên từ Khúng Khô, La Kha, Hoàng Lao Chải, Sờ Mu, Nghi Pó, Nghi Mé, Thỉm lầu, Bản Máy, Hoàng Si Pàn, Chiến Phố, Nghi Nú, Nắm Ẳn, Nắm Thản, Nắm Ngòa, Bản Quả, Bản Chề, Nắm Rích, Bản Rang, Bản Viền, Mi Lổ, Me Pẻ, La Chí, Nà Sàn, Na Pài, Thàng Pả, Lì Ca, Lì Khổ. Đây là những địa danh thuộc Hoàng Su Phì, Xín Mần của tỉnh Hà Giang.

Một số người già của thôn Na Lũng xã Bản Díu còn cho biết thêm trước đây thầy cúng thường đưa hồn đi bắt đầu từ Vân Nam Trung Quốc qua nhiều địa danh rồi kết thúc ở Bản Díu… Ý thức về sự có mặt lâu đời của tổ tiên ngưòi La Chí không chỉ là của riêng họ mà còn được các dân tộc khác cùng chung sống gần đó thừa nhận “Ý thức là người bản địa thật rõ rệt của người La Chí và lại được các tộc người láng giềng thừa nhận. Người Cờ Lao khi di cư tới Hoàng Su Phì (Hà Tuyên) cách đây 140- 170 năm, đã thấy người La Chí ở đó từ trứơc và nhiều khi họ còn xây dựng nhà cửa ngay trên nền đất cũ của người La Chí. Tập quán phổ biến của các dân tộc là tôn trọng những thổ dân trước, những người đầu tiên phá rừng khai ruộng… Họ thừa nhận người La Chí tới khai phá vùng đất này đâu tiên, vì thế mỗi khi đi rừng KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP – VHDT – 13C 11 SVTH: Lộc Văn Huy GVHD: ThS.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ