Luận văn: Vai trò tạo thu nhập của hoạt động trồng keo tại Nam Đông

Luận văn thạc sĩ phân tích vai trò tạo thu nhập từ hoạt động trồng keo cho các nhóm hộ dân tại huyện Nam Đông, tỉnh Thừa Thiên Huế.

Chuyên ngành

Phát triển nông thôn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2016

76
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Trồng keo tại Nam Đông Giải pháp xóa đói giảm nghèo

Nam Đông, một huyện miền núi Nam Đông của tỉnh Thừa Thiên Huế, có điều kiện kinh tế-xã hội còn nhiều khó khăn, với tỷ lệ đồng bào dân tộc thiểu số chiếm tới 43,9%. Trong bối cảnh đó, việc tìm kiếm một mô hình kinh tế hiệu quả để nâng cao thu nhập và cải thiện đời sống cho người dân là yêu cầu cấp thiết. Cây keo, đặc biệt là cây keo lai, đã nổi lên như một cây trồng chủ lực, đóng vai trò then chốt trong công cuộc xóa đói giảm nghèophát triển kinh tế xã hội tại địa phương. Hoạt động trồng keo không chỉ mang lại nguồn thu trực tiếp cho các hộ gia đình mà còn tạo ra một hệ sinh thái việc làm đa dạng, góp phần ổn định sinh kế người dân. Nghiên cứu của Võ Minh Thiện (2016) cho thấy giá trị từ trồng keo luôn chiếm từ 10-12% tổng giá trị sản xuất và 25-28% trong tổng giá trị sản xuất nông nghiệp của huyện. Điều này khẳng định vị thế không thể thiếu của cây keo trong cơ cấu kinh tế địa phương. Sự phát triển mạnh mẽ của hoạt động trồng rừng sản xuất với cây keo đã và đang thay đổi bộ mặt kinh tế của nhiều hộ gia đình, đặc biệt là đời sống người dân tộc thiểu số, mở ra hy vọng về một tương lai kinh tế ổn định và thu nhập bền vững hơn.

1.1. Thực trạng kinh tế và đời sống người dân ở Nam Đông

Nam Đông là một huyện miền núi với địa hình phức tạp, đất lâm nghiệp chiếm tới 85,38% diện tích tự nhiên. Đây là điều kiện thuận lợi cho phát triển lâm nghiệp nhưng cũng là thách thức đối với sản xuất nông nghiệp quy mô lớn. Đời sống của người dân, đặc biệt là cộng đồng người Cơ Tu, còn gặp nhiều khó khăn, tỷ lệ hộ nghèo cao. Trước đây, cây cao su từng là nguồn thu nhập chính, nhưng sự sụt giảm giá cả đã khiến nhiều hộ gia đình lao đao. Trong bối cảnh đó, việc chuyển đổi cơ cấu cây trồng và tìm kiếm các mô hình sinh kế người dân mới trở nên cấp bách. Cây keo với đặc tính dễ trồng, chi phí đầu tư thấp và thị trường tiêu thụ ổn định đã trở thành lựa chọn hàng đầu, góp phần quan trọng vào việc cải thiện kinh tế hộ gia đình.

1.2. Sự trỗi dậy của cây keo như một nguồn thu nhập chủ lực

Trong giai đoạn 2011-2015, diện tích trồng keo trên địa bàn huyện Nam Đông không ngừng tăng lên. Giá trị sản xuất từ gỗ keo nguyên liệu ngày càng chiếm tỷ trọng lớn trong nền kinh tế huyện. Sự gia tăng này không chỉ đến từ việc mở rộng diện tích mà còn từ việc người dân nhận thấy hiệu quả kinh tế rõ rệt mà cây keo mang lại. So với các cây trồng khác, keo có chu kỳ khai thác ngắn, quay vòng vốn nhanh, và ít rủi ro hơn trước biến động thị trường hay thiên tai. Các sản phẩm từ keo, chủ yếu là chế biến gỗ dăm, có đầu ra ổn định cho xuất khẩu, tạo nên một chuỗi giá trị cây keo ngày càng hoàn thiện, từ khâu trồng, chăm sóc, khai thác đến tiêu thụ, mang lại lợi ích kinh tế đa tầng cho địa phương.

II. Những thách thức khi tạo thu nhập từ trồng keo tại Nam Đông

Mặc dù cây keo mang lại nhiều lợi ích kinh tế, hoạt động này tại Nam Đông vẫn đối mặt với không ít thách thức, tạo ra sự chênh lệch đáng kể trong việc hưởng lợi giữa các nhóm hộ. Vấn đề nổi bật nhất là sự bất bình đẳng về quy mô đất đai. Nghiên cứu chỉ ra rằng quy mô rừng keo trung bình của hộ người Kinh (1,67 ha/hộ) lớn hơn gấp đôi so với hộ người Cơ Tu (0,7 ha/hộ). Sự chênh lệch này dẫn đến khác biệt lớn về tiềm năng tạo thu nhập. Thêm vào đó, hiệu quả kinh tế trên một đơn vị diện tích cũng chưa cao, mức lãi ròng bình quân chỉ đạt 5,155 triệu đồng/ha/năm và có sự chênh lệch giữa hai nhóm dân tộc. Hộ người Cơ Tu và các hộ nghèo thường thiếu vốn đầu tư, khó tiếp cận kỹ thuật thâm canh tiên tiến, dẫn đến năng suất cây keo thấp hơn. Chu kỳ kinh doanh ngắn (trung bình 3,84 năm) do tâm lý lo ngại rủi ro thiên tai cũng làm giảm giá trị tối đa của rừng keo. Những rào cản này khiến mục tiêu xóa đói giảm nghèo thông qua trồng keo chưa đạt được hiệu quả như kỳ vọng, đòi hỏi cần có các giải pháp đồng bộ và chính sách hỗ trợ trồng rừng phù hợp hơn.

2.1. Chênh lệch quy mô đất đai giữa các nhóm hộ gia đình

Sự khác biệt về quy mô đất là rào cản lớn nhất. Phần lớn đất trồng keo của các hộ người Kinh có nguồn gốc từ việc được cấp, mua lại hoặc thuê, trong khi 100% đất của hộ người Cơ Tu trong mẫu nghiên cứu là đất được cấp. Điều này cho thấy quá trình tích tụ đất đai đang diễn ra, làm gia tăng quy mô sản xuất cho những hộ có điều kiện tài chính, nhưng đồng thời cũng làm giảm cơ hội tiếp cận đất đai của các hộ nghèo hơn. Hộ có diện tích nhỏ lẻ gặp khó khăn trong việc đầu tư thâm canh và áp dụng cơ giới hóa, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập cuối cùng từ trồng rừng sản xuất.

2.2. Hạn chế về vốn và kỹ thuật thâm canh cây keo

Thiếu vốn đầu tư là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến hiệu quả sản xuất keo chưa cao. Chi phí đầu tư ban đầu cho việc trồng mới và chăm sóc trong những năm đầu là khá lớn. Các hộ nghèo và cận nghèo, đặc biệt là hộ người Cơ Tu, thường khó tiếp cận các nguồn vốn vay ưu đãi. Bên cạnh đó, việc áp dụng kỹ thuật thâm canh như bón phân, chọn giống chất lượng cao còn hạn chế. Nhiều hộ vẫn trồng keo theo phương pháp quảng canh, phụ thuộc vào điều kiện tự nhiên, dẫn đến năng suất cây keo không ổn định và thấp hơn tiềm năng. Việc thiếu các mô hình liên kết và hỗ trợ kỹ thuật bài bản cũng làm gia tăng thách thức này.

III. Phân tích hiệu quả kinh tế trực tiếp từ hoạt động trồng keo

Hoạt động trồng keo mang lại nguồn thu nhập trực tiếp đáng kể cho các hộ gia đình ở Nam Đông. Phân tích hiệu quả kinh tế trên 1 ha cho thấy, dù còn khiêm tốn, nhưng đây là một kênh đầu tư sinh lời ổn định. Theo số liệu điều tra, doanh thu bình quân một chu kỳ của hộ người Kinh đạt 44,67 triệu đồng/ha, cao hơn so với hộ người Cơ Tu (40,07 triệu đồng/ha). Sau khi trừ tổng chi phí, lãi ròng bình quân hàng năm của hộ người Kinh là 5,55 triệu đồng/ha, trong khi con số này ở hộ người Cơ Tu là 4,76 triệu đồng/ha. Sự chênh lệch này bắt nguồn từ việc đầu tư chăm sóc tốt hơn, chu kỳ kinh doanh dài hơn và vị trí đất thuận lợi hơn của nhóm hộ người Kinh. Thu nhập từ trồng keo đã trở thành một phần quan trọng trong cơ cấu kinh tế hộ gia đình, giúp trang trải chi phí sinh hoạt, đầu tư cho giáo dục và tái sản xuất. Đặc biệt, đối với những hộ có quy mô lớn, nguồn thu này thực sự là đòn bẩy để thoát nghèo và vươn lên làm giàu, khẳng định vai trò trụ cột của trồng rừng sản xuất trong chiến lược phát triển kinh tế địa phương.

3.1. Chi phí đầu tư và lợi nhuận ròng trên mỗi hecta keo

Tổng chi phí sản xuất bình quân cho một chu kỳ trồng keo là khoảng 15,945 triệu đồng/ha. Các chi phí này chủ yếu tập trung vào giai đoạn trồng mới (phát dọn, mua giống, công trồng) và chăm sóc trong 1-2 năm đầu. Mặc dù chi phí đầu tư của hộ người Cơ Tu có phần cao hơn do điều kiện đi lại khó khăn và ít sử dụng máy móc, nhưng doanh thu lại thấp hơn. Kết quả là lãi ròng bình quân toàn mẫu đạt 19,43 triệu đồng/ha/chu kỳ, tương đương 5,155 triệu đồng/ha/năm. Con số này cho thấy trồng keo là hoạt động sản xuất có lợi nhuận, phù hợp với điều kiện của nhiều nông hộ tại huyện miền núi Nam Đông.

3.2. So sánh thu nhập từ keo giữa các nhóm hộ khác nhau

Sự chênh lệch thu nhập giữa các nhóm hộ là rất rõ rệt. Năm 2015, thu nhập bình quân từ keo của hộ người Kinh đạt 20,92 triệu đồng/hộ, trong khi hộ người Cơ Tu chỉ đạt 8,69 triệu đồng/hộ. Tương tự, nhóm hộ không nghèo có thu nhập 15,73 triệu đồng/hộ, cao hơn nhiều so với mức 4,58 triệu đồng/hộ của nhóm hộ nghèo và cận nghèo. Sự khác biệt này không chỉ phản ánh sự chênh lệch về diện tích mà còn cả về hiệu quả đầu tư và khả năng tiếp cận thị trường tiêu thụ gỗ keo. Điều này cho thấy lợi ích từ trồng keo đang phân bổ không đồng đều, và nhóm yếu thế hơn đang ít được hưởng lợi hơn.

IV. Cách cây keo tạo ra sinh kế đa dạng và thu nhập gián tiếp

Ngoài thu nhập trực tiếp từ bán gỗ keo nguyên liệu, hoạt động trồng keo còn tạo ra một hệ thống dịch vụ và việc làm đa dạng, mang lại nguồn thu nhập gián tiếp quan trọng cho người dân Nam Đông. Các hoạt động này bao gồm làm thuê chăm sóc, bốc vác keo khi thu hoạch, thu mua và vận chuyển, hay cung cấp cây giống. Đây chính là nguồn sinh kế người dân quan trọng, đặc biệt cho những hộ không có hoặc có ít đất trồng keo, giúp họ tham gia vào chuỗi giá trị cây keo và có thêm thu nhập. Theo kết quả thảo luận nhóm, các hộ không trồng keo tham gia nhiều vào hoạt động làm thuê chăm sóc và bốc vác keo. Thu nhập từ các dịch vụ sản xuất keo có xu hướng tăng qua các năm. Năm 2015, thu nhập bình quân từ dịch vụ này của một hộ là 10,63 triệu đồng/năm. Nguồn thu nhập này không chỉ góp phần cải thiện đời sống người dân tộc thiểu số mà còn giúp giảm bớt áp lực kinh tế thời vụ, tạo ra sự gắn kết cộng đồng và thúc đẩy phát triển kinh tế xã hội một cách toàn diện hơn.

4.1. Vai trò của dịch vụ trồng keo trong tạo việc làm

Các dịch vụ đi kèm hoạt động trồng keo đã tạo ra một lượng lớn việc làm thời vụ tại địa phương. Từ khâu chuẩn bị đất, trồng cây, chăm sóc, đến khai thác và vận chuyển, mỗi công đoạn đều cần một lực lượng lao động đáng kể. Điều này đặc biệt có ý nghĩa với các hộ nghèo và cận nghèo, những người có ít tư liệu sản xuất nhưng dồi dào về lao động. Việc tham gia vào các dịch vụ này giúp họ có nguồn thu nhập ổn định hơn, giảm phụ thuộc vào nông nghiệp tự cung tự cấp và từng bước cải thiện cuộc sống, góp phần thực hiện mục tiêu xóa đói giảm nghèo bền vững.

4.2. Phân tích thu nhập từ dịch vụ sản xuất keo của nông hộ

Thu nhập từ dịch vụ sản xuất keo cũng cho thấy sự chênh lệch nhất định. Năm 2015, hộ người Kinh thu được 12,61 triệu đồng/năm từ các dịch vụ này, trong khi con số ở hộ người Cơ Tu là 8,65 triệu đồng/năm. Đáng chú ý, nhóm hộ không nghèo kiếm được 11,49 triệu đồng/năm, cao hơn nhiều so với 4,32 triệu đồng/năm của nhóm hộ nghèo. Sự chênh lệch này có thể do nhóm hộ khá giả có điều kiện đầu tư vào các dịch vụ có giá trị cao hơn như thu mua hoặc vận chuyển, trong khi nhóm hộ nghèo chủ yếu tham gia vào các công việc lao động phổ thông. Tuy vậy, đây vẫn là nguồn thu quan trọng giúp đa dạng hóa kinh tế hộ gia đình.

V. Tác động của trồng keo đến môi trường và nông thôn mới

Hoạt động trồng keo tại Nam Đông không chỉ mang lại giá trị kinh tế mà còn có những tác động tích cực đến môi trường và tiến trình xây dựng Nông thôn mới (NTM). Về môi trường, việc phát triển rừng keo quy mô lớn đã góp phần quan trọng vào việc phủ xanh đất trống đồi trọc. Tán lá và bộ rễ của cây keo giúp chống xói mòn đất hiệu quả, bảo vệ nguồn nước và cải thiện hệ sinh thái vi khí hậu tại các vùng đồi núi. Đây là một lợi ích bền vững, phù hợp với định hướng phát triển lâm nghiệp gắn với bảo vệ môi trường. Về mặt xã hội, thu nhập từ cây keo là yếu tố cốt lõi giúp các xã thực hiện tiêu chí Thu nhập trong bộ tiêu chí NTM. Mặc dù thu nhập bình quân đầu người của huyện vẫn còn thấp so với chuẩn, nhưng không thể phủ nhận những đóng góp to lớn của cây keo. Ngoài ra, sự phát triển của ngành keo còn kéo theo việc cải thiện cơ sở hạ tầng giao thông để phục vụ vận chuyển, thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu lao động, góp phần hoàn thành các tiêu chí khác trong xây dựng NTM, hướng tới một nền kinh tế nông thôn phát triển toàn diện.

5.1. Lợi ích môi trường Phủ xanh đồi trọc chống xói mòn

Trước đây, nhiều diện tích đồi núi ở Nam Đông bị bỏ hoang hoặc canh tác không hiệu quả, dẫn đến tình trạng xói mòn và suy thoái đất. Việc đẩy mạnh trồng rừng sản xuất với cây keo đã thay đổi hiện trạng này. Rừng keo giúp tăng độ che phủ, giữ ẩm cho đất, hạn chế dòng chảy bề mặt khi mưa lớn, từ đó giảm thiểu nguy cơ lũ lụt và sạt lở. Những cánh rừng keo bạt ngàn không chỉ tạo ra giá trị kinh tế mà còn là lá phổi xanh, góp phần cân bằng sinh thái và ứng phó với biến đổi khí hậu, mang lại một môi trường sống trong lành hơn cho cộng đồng.

5.2. Đóng góp vào tiêu chí thu nhập và giảm nghèo trong NTM

Tiêu chí thu nhập và tỷ lệ hộ nghèo là những tiêu chí khó đạt nhất trong xây dựng NTM tại các huyện miền núi. Thu nhập từ trồng keo và các dịch vụ liên quan đã trở thành nguồn lực chính giúp nhiều hộ gia đình vượt qua ngưỡng nghèo. Sự gia tăng thu nhập từ keo đã góp phần nâng mức thu nhập bình quân chung của các xã, tạo tiền đề để địa phương hoàn thành mục tiêu xây dựng NTM. Các chính sách hỗ trợ trồng rừng, khi được lồng ghép hiệu quả với chương trình NTM, sẽ tạo ra động lực kép để người dân vừa phát triển kinh tế, vừa chung tay xây dựng quê hương.

VI. Hướng đi nào để tối ưu thu nhập từ trồng keo tại Nam Đông

Để tối ưu hóa vai trò tạo thu nhập từ cây keo và đảm bảo sự phát triển bền vững, Nam Đông cần triển khai các giải pháp đồng bộ. Trước hết, cần giải quyết vấn đề chênh lệch trong hưởng lợi. Các chính sách hỗ trợ trồng rừng cần ưu tiên các hộ nghèo, hộ đồng bào dân tộc thiểu số, giúp họ tiếp cận nguồn vốn ưu đãi, giống cây chất lượng và kiến thức kỹ thuật thâm canh. Việc khuyến khích hình thành các tổ hợp tác, hợp tác xã trồng rừng sẽ giúp các hộ nhỏ lẻ liên kết, tạo ra vùng nguyên liệu lớn, nâng cao sức mạnh đàm phán trên thị trường tiêu thụ gỗ keo. Bên cạnh đó, cần kéo dài chu kỳ kinh doanh để nâng cao sản lượng và chất lượng gỗ, hướng tới việc cung cấp gỗ lớn thay vì chỉ tập trung vào chế biến gỗ dăm. Việc đạt được chứng chỉ rừng FSC sẽ là một bước tiến quan trọng, giúp nâng cao giá trị gỗ keo nguyên liệu và mở rộng thị trường xuất khẩu. Phát triển chuỗi giá trị cây keo theo hướng bền vững là con đường tất yếu để cây keo thực sự trở thành cây làm giàu cho người dân Nam Đông.

6.1. Giải pháp nâng cao năng suất và chất lượng gỗ keo

Để tăng năng suất cây keo, cần tập trung vào việc cải thiện giống và áp dụng khoa học kỹ thuật. Các cơ quan khuyến nông cần tổ chức các lớp tập huấn, chuyển giao kỹ thuật thâm canh cho người dân, hướng dẫn cách bón phân, tỉa cành, và phòng trừ sâu bệnh hiệu quả. Khuyến khích kéo dài chu kỳ kinh doanh từ 3-4 năm lên 5-7 năm không chỉ tăng khối lượng gỗ mà còn cải thiện chất lượng, đáp ứng nhu cầu cho các sản phẩm có giá trị gia tăng cao hơn ngoài dăm gỗ. Đây là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả kinh tế trên cùng một đơn vị diện tích.

6.2. Phát triển chuỗi giá trị và tìm kiếm thị trường bền vững

Thay vì chỉ bán nguyên liệu thô, Nam Đông cần thu hút đầu tư vào các cơ sở chế biến sâu để nâng cao giá trị sản phẩm. Việc xây dựng thương hiệu và đạt được các chứng chỉ quản lý rừng bền vững như chứng chỉ rừng FSC sẽ giúp sản phẩm gỗ keo của địa phương tiếp cận được những thị trường khó tính với giá bán cao hơn. Đồng thời, cần tăng cường liên kết "4 nhà" (Nhà nông - Nhà nước - Nhà khoa học - Nhà doanh nghiệp) để đảm bảo đầu ra ổn định, giảm thiểu rủi ro cho người trồng rừng. Một chuỗi giá trị cây keo hoàn chỉnh và bền vững sẽ là nền tảng cho một nền kinh tế lâm nghiệp thịnh vượng tại Nam Đông.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Đặc điểm kinh tế xã hội các huyện (địa phương) miền núi Vùng dân tộc thiểu số và miền núi Việt Nam chiếm 2/3 diện tích tự nhiên, có địa hình tương đối đa dạng, phức tạp với nhiều sông, suối, độ dốc cao, vừa có cao nguyên và cả những vùng đồng bằng nhỏ nhưng chủ yếu vẫn là đồi núi. Tuy nhiên, về diện tích giữa đồi, núi, cao nguyên và đồng bằng là không giống nhau giữa các vùng; điều này làm nên những điểm khác biệt tương đối lớn trong phân bố dân cư, đầu tư phát triển kinh tế - xã hội giữa các vùng.

Đây là vùng có nguồn tài nguyên phong phú, nhiều lợi thế phát triển kinh tế: sản xuất nông nghiệp, cây công nghiệp (cà phê, cao su, tiêu, điều, chè.), cây lương thực, chăn nuôi thuỷ sản lớn (lúa, thuỷ sản vùng đồng bằng sông Cửu Long); lâm nghiệp đồi rừng; công nghiệp khai khoáng (quặng, sắt, than.); phát triển năng lượng (thuỷ điện) và du lịch sinh thái, du lịch văn hoá. [15] Việt Nam là một quốc gia đa dân tộc với tổng số 54 dân tộc. Dân tộc Việt (Kinh) chiếm 87% dân số cả nước, 13% tương đương hơn 10 triệu người thuộc về 53 dân tộc thiểu số sống tập trung chủ yếu trên các vùng đồi núi, cao nguyên (chiếm 2/3 diện tích tự nhiện cả nước) trải dài từ Bắc vào Nam. Trong số các dân tộc thiểu số, đông nhất là Tày, Thái, Mường, Hoa, Khơ-me, Nùng.

mỗi dân tộc có trên một triệu người; nhỏ nhất là Brâu, Romam, O-du chỉ hơn 300 trăm người. Với dân cư ít lại phân bố trên địa bàn rộng nên mật độ dân số thấp; mặt khác các dân tộc thiểu số Việt Nam đa phần không cư trú trên một lãnh địa riêng, biệt lập và tập trung mà sống xen ghép lẫn nhau trên cùng địa bàn. Những đặc điểm đó cũng là điểm đặc thù so với các tộc người ở các quốc gia khác. Cùng với xu thế chung của nền kinh tế quốc gia, kinh tế - xã hội vùng miền núi những năm vừa qua có sự tăng trưởng và phát triển đáng kể.

Tốc độ tăng trưởng kinh tế vùng miền núi phía Bắc đạt hơn 10%, miền Trung 12%, Tây Nguyên 12,5% và Nam Bộ là 12%. Cơ cấu kinh tế cũng có sự thay đổi theo hướng tăng tỷ trọng các ngành: dịch vụ, thương mại, du lịch, công nghiệp; tỷ trọng ngành nông, lâm nghiệp giảm nhưng bình quân các tỉnh thuộc vùng vẫn chiếm trên 50%. Trong ngành nông, lâm nghiệp – ngành chủ đạo của những vùng này đã bước đầu được định hướng phát triển sản xuất hàng hóa, tiếp cận thị trường với những sản phẩm nông nghiệp qua sơ chế như: cao su, tiêu; các sản phẩm tinh chế như: cà phê, chè, thủy hải sản… Sự tăng trưởng kinh tế có được nhờ những chính sách kinh tế vĩ mô cũng như các chương trình đầu tư phát triển cơ sở hạ tầng đã làm nên một diện mạo mới cho vùng miền núi về hạ tầng kinh tế - xã hội, các dịch vụ công và thương mại. [15] [23] PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 Tốc độ tăng trưởng kinh tế Đồng bằng sông Cửu long Tây Nguyên Duyên hải miền trung Miền núi phía Bắc Cả nước 0% 2% 4% 6% 8% 10% 12% 14% Hình 1.1: Tốc độ tăng trưởng kinh tế ở một số vùng trong nước [15] Từ những đặc điểm về địa hình, điều kiện tự nhiên và dân cư, lao động cũng cho thấy những kết quả phát triển kinh tế - xã hội vùng miền núi nước ta những năm qua vẫn chưa đưa được vùng này ra khỏi diện vùng nghèo và chậm phát triển nhất so với các khu vực khác trong nước.

Mặt khác, trong những vùng dân tộc và miền núi cũng có sự khác nhau về trình độ phát triển kinh tế và hội nhập xã hội. Có những vùng đã định hướng và quy hoạch phát triển với việc phát huy những lợi thế của mình như Tây Nguyên là cây công nghiệp, du lịch; Nam Bộ là lương thực và thủy, hải sản. Sự giao thương hàng hóa và phát triển kinh tế của các dân tộc của những vùng này là tương đối mạnh mẽ ngoại trừ đồng bào các dân tộc bản địa (người Ê Đê, Gia Lai, Ba Na, Khmer). Một số vùng khác như miền núi phía Bắc, Tây Thanh Hóa, Nghệ An việc xác định hướng phát triển kinh tế cho mình dường như chưa rõ ràng; sinh kế của người dân còn chủ yếu dựa vào nông nghiệp tự cấp, tự túc.

Các dịch vụ xã hội: y tế, giáo dục, thông tin… đã được cải thiện nhưng chưa phát triển toàn diện và hướng tới việc đảm bảo chất lượng dịch vụ tốt. [15] Với nhiều chính sách đào tạo, bồi dưỡng nhưng xuất phát điểm hạn chế về trình độ học vấn nên nâng cao chất lượng nguồn nhân lực nói chung và lao động vùng dân tộc và miền núi nói riêng vẫn là vấn đề quan trọng trong những năm tới. Việc làm phụ thuộc vào mức độ phát triển của nền kinh tế, cơ cấu kinh tế và bản thân năng lực của người lao động. Đa phần lao động của vùng dân tộc và miền núi (hơn 80%) là thuộc ngành nông, lâm nghiệp; thiếu việc làm trong thời gian nông nhàn là không thể tránh khỏi nhưng ở những vùng này sự di chuyển lao động cũng là rất hạn chế.

Người lao động dường như chưa thể đi ra khỏi làng, bản, xã mình để làm việc và kiếm việc. Nghèo đói là vấn đề lớn và đây là rốn nghèo hay vùng tập trung nhiều người nghèo nhất. Hơn 10 triệu người nghèo thuộc về vùng miền núi và chủ yếu là đồng bào dân tộc thiểu số. Những nỗ lực của Chính phủ thông qua các chính sách, chương trình, PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 nghị quyết tập trung đầu tư hỗ trợ cho người nghèo, vùng nghèo đã giảm đáng kể tỷ lệ đói nghèo từ 47% năm 2006 xuống 31,2% năm 2009; thiếu đói cơ bản không còn nhưng tỷ lệ nghèo vẫn còn cao và là vấn đề khó giải quyết trong quãng thời gian ngắn của tương lai.

Giữa các vùng, các dân tộc thiếu số tỷ lệ nghèo và vấn đề đói nghèo cũng khác nhau. Vùng Tây Nguyên, đói nghèo tập trung chủ yếu ở người dân tộc bản địa, trong khi miền núi phía Bắc phân bố ở tất cả các dân tộc thiếu số. Nguyên nhân nghèo chính vẫn là thiếu trình độ kỹ thuật canh tác, đất sản xuất, vốn đấu tư… [15] 1. Tình hình và các hình thức trồng rừng 1.

Trên thế giới Trên toàn thế giới, ước tính có khoảng 3.870 triệu ha rừng, trong đó 95% là rừng tự nhiên và 5% là rừng trồng. Trong những năm trở lại đây, diện tích rừng trồng tăng nhanh và liên tục qua các năm. Cụ thể, từ năm 2005 – 2010, diện tích rừng trồng trên thế giới tăng khoảng 5 triệu ha/năm. Diện tích rừng trồng mới chủ yếu ở các quốc gia như Trung Quốc, Ấn Độ và Mỹ.

Ở khu vực Đông Nam Á thì Việt Nam là một trong những quốc gia có tốc độ gia tăng về diện tích rừng trồng lớn nhất. Ở Việt Nam Diện tích rừng trồng đã tăng lên nhanh chóng trên phạm vi toàn cầu và cung cấp khoảng 50% tổng sản lượng gỗ trên toàn thế giới. Tổ chức Nông nghiệp và Lương thực thế giới (FAO) ước tính rằng tổng diện tích rừng trồng đến năm 2005 khoảng 140 triệu ha (FAO 2006), bình quân mỗi năm tăng khoảng 3 triệu ha. Ở Việt Nam, diện tích rừng trồng cũng tăng lên rất nhanh từ 1 triệu ha năm 1990 lên 2,7 triệu ha năm 2005, nằm trong tốp 10 các nước (đứng thứ 9 thế giới và thứ 3 Đông Nam Á) có diện tích rừng trồng lớn nhất thế giới.

Đây là kết quả của sự đổi mới trong chính sách phát triển lâm nghiệp đã thúc đẩy trồng rừng sản xuất và nâng cao năng lực cạnh tranh trên cơ sở tận dụng tối đa lợi thế so sánh cấp quốc gia. Những chính sách quan trọng có thể kể đến là: Luật đất đai, Luật BV&PTR; các Nghị định 01/CP; 02/CP; 163/CP về việc giao đất, cho thuê đất lâm nghiệp. Bên cạnh đó là các chính sách đầu tư, tín dụng như luật Khuyến khích đầu tư trong nước như: Nghị định 43/1999/NĐ-CP, Nghị định 50/1999/NĐ-CP,… Quyết định số 18/2007/QĐ-TTg ngày 05 tháng 02 năm 2007 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Chiến lược phát triển lâm nghiệp Việt Nam giai đoạn 2006 – 2020. Những vùng này đã chế biến thành các sản phẩm gỗ xuất khẩu và đồng thời cung cấp một khối lượng lớn gỗ rừng trồng cho nhu cầu nguyên liệu giấy, gỗ trụ mỏ, gỗ xẻ đồ mộc và xây dựng.

Tuy nhiên, lượng PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 gỗ nguyên liệu phải nhập khẩu “ròng” gia tăng trong nhiều năm qua theo kim ngạch xuất khẩu, chiếm gần 80% nhu cầu sản xuất trong nước bởi sự thiếu vắng nguồn cung cấp gỗ nguyên liệu trong nước mà mỗi người trồng rừng là tác nhân quan trọng của chuỗi hàng hóa gỗ rừng trồng. [24] Ở Việt Nam, việc trồng rừng chủ yếu dựa trên các phương thức: Mô hình 1: Trồng cây mọc nhanh, chu kỳ ngắn, cung cấp gỗ nhỏ cho nguyên liệu: dăm, giấy, ván sợi. Mô hình này được trồng trên đất tốt, đất trung bình và đất xấu nhưng có điều kiện làm đất (cày ngầm sâu 40-60cm). Mô hình 2: Trồng cây mọc nhanh, chu kỳ ngắn cung cấp gỗ nhỏ kết hợp chu kỳ dài cung cấp gỗ lớn.

Mô hình này được trồng chủ yếu trên đất tốt và đất trung bình có điều kiện thâm canh. Mô hình 3: Trồng cây gỗ lớn thuần loài. Mô hình này được trồng chủ yếu trên đất tốt, còn tính chất đất rừng. Mô hình 4: Trồng cây mọc nhanh, chu kỳ ngắn xen cây nông nghiệp trong 2 năm đầu đạt năng suất cao.

Mô hình này được thực hiện trên đất tốt, độ dốc dưới 10 độ. Ở Thừa Thiên Huế Theo báo cáo KT-XH tỉnh Thừa Thiên Huế, đến cuối năm 2014, diện tích rừng trồng trên toàn tỉnh ước đạt 4. [19] Trồng rừng ở Thừa Thiên - Huế ngoài ý nghĩa phòng hộ, rừng còn mang lại nguồn lợi kinh tế rất lớn, tăng thu nhập cho người dân. Phong trào trồng rừng ở Thừa Thiên - Huế phát triển mạnh, địa phương nào cũng cảm thấy thiếu đất để trồng rừng.

Bằng chứng là gần đây, tỉnh Thừa Thiên - Huế phải ra quyết định thu hồi gần 50 nghìn ha rừng và đất rừng trong tổng số hơn 205 nghìn ha của bốn lâm trường (nay là công ty lâm nghiệp), sáu ban quản lý rừng phòng hộ để giao cho địa phương và dân quản lý, trồng rừng. Điển hình, Ban Quản lý rừng phòng hộ Nam Đông giao lại gần 9.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ