Luận văn Trần Nhật Trường: Đánh giá vai trò HTX giảm chi phí lúa gạo Đồng Tháp

Luận văn phân tích vai trò của hợp tác xã trong việc giảm chi phí trung gian chuỗi giá trị lúa gạo tại Đồng Tháp, giúp nâng cao lợi nhuận cho nông dân.

Chuyên ngành

Chính sách công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2013

66
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Giải mã vai trò HTX giảm chi phí lúa gạo ở Đồng Tháp

Đồng Tháp, một trong những vựa lúa lớn của Đồng bằng sông Cửu Long, đang đối mặt với bài toán tối ưu hóa chi phí sản xuất để nâng cao thu nhập cho nông dân. Trong bối cảnh đó, vai trò của Hợp tác xã (HTX) ngày càng trở nên quan trọng. Các hợp tác xã nông nghiệp Đồng Tháp không chỉ là tổ chức tập hợp nông dân mà còn là nhân tố then chốt trong việc tái cấu trúc chuỗi giá trị, trực tiếp tác động đến việc giảm chi phí sản xuất lúa. Thông qua việc tổ chức sản xuất quy mô lớn và áp dụng khoa học kỹ thuật, HTX giúp các xã viên tiếp cận vật tư đầu vào với giá ưu đãi, đồng bộ hóa quy trình canh tác để giảm lãng phí và tăng năng suất. Đặc biệt, HTX đóng vai trò cầu nối, tạo ra một chuỗi liên kết sản xuất lúa gạo chặt chẽ giữa nông dân và doanh nghiệp, loại bỏ các khâu trung gian không cần thiết. Mô hình HTX kiểu mới đang chứng tỏ là một giải pháp hiệu quả cho việc phát triển bền vững ngành lúa gạo, giúp nông dân làm chủ quy trình sản xuất, cải thiện lợi nhuận và thích ứng tốt hơn với những biến động của thị trường. Việc đánh giá đúng vai trò của HTX là cơ sở để xây dựng các chính sách hỗ trợ phù hợp, thúc đẩy kinh tế tập thể trong nông nghiệp phát triển mạnh mẽ hơn.

1.1. Thực trạng chuỗi giá trị lúa gạo và các khâu trung gian

Chuỗi giá trị lúa gạo truyền thống tại Đồng bằng sông Cửu Long, bao gồm Đồng Tháp, có sự tham gia của nhiều tác nhân. Các khâu chính gồm cung ứng vật tư, sản xuất, thu gom, xay xát, chế biến và phân phối. Tuy nhiên, một điểm yếu cố hữu là sự tồn tại của quá nhiều khâu trung gian, đặc biệt là thương lái. Theo nghiên cứu của Võ Thị Thanh Lộc và Nguyễn Phú Son (2011), có đến 91,3% lúa hàng hóa phải qua khâu thu gom của thương lái. Điều này làm cho chuỗi giá trị bị kéo dài, chi phí tăng lên và lợi nhuận của người nông dân bị chia nhỏ. Nông dân thường ở thế bị động, thiếu thông tin thị trường và phụ thuộc vào giá do thương lái đưa ra. Sự manh mún trong sản xuất khiến họ khó đàm phán trực tiếp với các doanh nghiệp lớn, dẫn đến việc nâng cao thu nhập cho nông dân trồng lúa gặp nhiều trở ngại.

1.2. Sự hình thành và vai trò của kinh tế tập thể trong nông nghiệp

Trước những thách thức trên, kinh tế tập thể trong nông nghiệp, mà nòng cốt là các HTX kiểu mới, đã được hình thành như một xu thế tất yếu. Vai trò của kinh tế tập thể không chỉ dừng lại ở việc cung cấp các dịch vụ cơ bản như bơm tưới. Theo luận văn của Trần Nhật Trường (2013), các HTX tại Đồng Tháp đã chủ động trở thành trung gian liên kết các nhân tố trong chuỗi. HTX tổ chức xã viên thành các vùng sản xuất tập trung, tạo điều kiện thuận lợi cho việc áp dụng đồng bộ tiến bộ kỹ thuật và cơ giới hóa. Quan trọng hơn, HTX đứng ra đại diện cho xã viên, ký kết hợp đồng trực tiếp với các doanh nghiệp cung ứng vật tư và tiêu thụ sản phẩm, đảm bảo quyền lợi và tạo sự ổn định cho người sản xuất. Đây là nền tảng để xây dựng một mô hình quản lý chuỗi cung ứng nông sản hiệu quả hơn.

II. Thách thức chi phí sản xuất lúa gạo cho nông dân Đồng Tháp

Người nông dân trồng lúa tại Đồng Tháp đang đối mặt với nhiều áp lực, trong đó lớn nhất là gánh nặng chi phí sản xuất lúa ngày càng tăng cao. Chi phí này bao gồm nhiều khoản mục từ giống, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật đến công lao động và thu hoạch. Sự biến động giá của chi phí vật tư nông nghiệp thường xuyên đẩy nông dân vào tình thế khó khăn, làm xói mòn lợi nhuận vốn đã mỏng. Bên cạnh đó, phương thức sản xuất truyền thống, nhỏ lẻ và thiếu liên kết làm gia tăng sự lãng phí và giảm hiệu quả. Mỗi hộ canh tác trên một diện tích nhỏ, không thể áp dụng cơ giới hóa đồng bộ và khó kiểm soát dịch bệnh hiệu quả. Nghiên cứu tại huyện Tam Nông cho thấy, nông dân sản xuất tự do thường lạm dụng phân đạm và thuốc bảo vệ thực vật, dẫn đến chi phí đầu vào cao hơn đáng kể so với các hộ tham gia HTX. Tình trạng "mạnh ai nấy làm" cũng khiến sản phẩm thiếu đồng nhất về chất lượng, khó đáp ứng yêu cầu của các thị trường lớn và các hợp đồng xuất khẩu, từ đó làm giảm giá bán và ảnh hưởng trực tiếp đến mục tiêu nâng cao thu nhập cho nông dân trồng lúa.

2.1. Áp lực từ chi phí vật tư nông nghiệp và thương lái trung gian

Giá các loại vật tư đầu vào như phân bón, thuốc bảo vệ thực vật liên tục leo thang là một trong những áp lực lớn nhất. Nông dân sản xuất cá thể thường phải mua lẻ từ các đại lý cấp 2, cấp 3 với giá cao. Thêm vào đó, hệ thống thương lái dù đóng vai trò quan trọng trong việc thu gom lúa gạo nhưng cũng là tác nhân làm giảm lợi nhuận của nông dân. Doanh nghiệp xuất khẩu và chế biến thường thu mua qua nhiều lớp trung gian, mỗi lớp lại cộng thêm chi phí và lợi nhuận của mình, khiến giá nông dân nhận được chỉ là một phần nhỏ trong giá trị cuối cùng của sản phẩm. Sự phụ thuộc vào thương lái cũng khiến nông dân mất đi quyền đàm phán và dễ bị ép giá, đặc biệt vào thời điểm thu hoạch rộ.

2.2. Hạn chế của mô hình sản xuất manh mún thiếu liên kết

Thực trạng sản xuất lúa gạo tại Đồng Tháp vẫn còn phổ biến tình trạng manh mún, nhỏ lẻ. Mỗi hộ nông dân sở hữu diện tích đất không lớn, gây khó khăn cho việc áp dụng cơ giới hóa và các quy trình kỹ thuật tiên tiến một cách đồng bộ. Việc canh tác không theo một lịch thời vụ thống nhất cũng làm tăng nguy cơ bùng phát dịch bệnh, khó quản lý nguồn nước tưới tiêu hiệu quả. Chất lượng lúa sau thu hoạch không đồng đều, lẫn tạp nhiều giống khác nhau, không đáp ứng được tiêu chuẩn của các doanh nghiệp chế biến xuất khẩu. Chính sự thiếu liên kết này đã làm suy yếu sức mạnh tập thể, khiến nông dân trở thành nhóm dễ bị tổn thương nhất trong chuỗi giá trị lúa gạo (Nguồn: Luận văn Trần Nhật Trường, 2013).

III. Phương pháp HTX tối ưu hóa chi phí nông nghiệp qua liên kết ngang

Một trong những vai trò cốt lõi của HTX là tạo ra liên kết ngang, tập hợp các hộ nông dân sản xuất nhỏ lẻ thành một khối thống nhất. Đây là chìa khóa để tối ưu hóa chi phí nông nghiệp và nâng cao hiệu quả sản xuất. Thông qua mô hình cánh đồng lớn, các HTX ở Đồng Tháp đã tổ chức lại sản xuất một cách bài bản. Tất cả xã viên cùng gieo sạ một hoặc hai loại giống chất lượng cao, theo cùng một lịch thời vụ và áp dụng đồng bộ một quy trình kỹ thuật. Việc này không chỉ tạo ra sản phẩm đồng nhất, đáp ứng yêu cầu của doanh nghiệp mà còn giúp giảm giá thành sản phẩm lúa gạo một cách rõ rệt. Khi sản xuất trên quy mô lớn, việc áp dụng cơ giới hóa từ khâu làm đất, gieo sạ đến thu hoạch trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn, giúp giảm chi phí lao động. Hơn nữa, việc quản lý dịch hại và bón phân tập trung theo khuyến cáo khoa học giúp giảm lượng vật tư sử dụng, vừa tiết kiệm chi phí, vừa bảo vệ môi trường. Liên kết ngang chính là bước đi nền tảng, tạo ra sức mạnh tập thể để người nông dân không còn đơn độc trong cuộc chiến chi phí.

3.1. Triển khai mô hình cánh đồng lớn đồng bộ quy trình sản xuất

HTX đứng ra vận động xã viên tham gia mô hình cánh đồng lớn, cùng thống nhất gieo sạ tập trung trong 3-5 ngày. Việc này giúp kiểm soát nước tưới, quản lý dịch hại hiệu quả và hạn chế ảnh hưởng bất lợi của thời tiết. Nghiên cứu tại Tam Nông chỉ ra, các hộ trong cánh đồng liên kết sử dụng lượng giống trung bình là 135 kg/ha, thấp hơn 32 kg/ha so với các hộ sản xuất tự do (167 kg/ha). Mặc dù sử dụng giống xác nhận có giá cao hơn, nhưng việc giảm lượng giống và áp dụng sạ hàng, sạ thưa đã giúp tối ưu hóa chi phí ban đầu và tạo tiền đề cho một vụ mùa bội thu. (Nguồn: Luận văn Trần Nhật Trường, 2013).

3.2. Áp dụng kỹ thuật canh tác tiên tiến giúp giảm giá thành

Các chương trình như "3 giảm 3 tăng" và đặc biệt là "1 phải 5 giảm" (phải dùng giống xác nhận; giảm lượng giống, phân đạm, thuốc BVTV, nước tưới, thất thoát sau thu hoạch) được áp dụng triệt để trong các cánh đồng liên kết của HTX. Kết quả so sánh cho thấy, các hộ trong mô hình HTX sử dụng lượng phân bón ít hơn và có công thức bón cân đối hơn. Tổng chi phí phân bón thấp hơn khoảng 804.400 đồng/ha. Tương tự, chi phí thuốc bảo vệ thực vật cũng thấp hơn 959.000 đồng/ha. Những biện pháp này trực tiếp góp phần giảm giá thành sản phẩm lúa gạo, tăng sức cạnh tranh và lợi nhuận cho xã viên.

IV. Bí quyết HTX giảm chi phí qua chuỗi liên kết sản xuất dọc

Bên cạnh liên kết ngang, các HTX ở Đồng Tháp còn thể hiện vai trò không thể thiếu trong việc xây dựng liên kết dọc, kết nối trực tiếp nông dân với các đối tác ở hai đầu của chuỗi giá trị. Đây chính là giải pháp căn cơ để giảm chi phí trung gian và ổn định đầu ra. HTX đại diện cho hàng trăm xã viên để đàm phán và ký kết hợp đồng với các doanh nghiệp cung ứng vật tư lớn. Nhờ mua với số lượng lớn, xã viên được hưởng mức giá ưu đãi, thấp hơn so với việc mua lẻ trên thị trường, giúp giảm đáng kể chi phí vật tư nông nghiệp. Ở đầu ra, vai trò của HTX càng quan trọng hơn khi xây dựng chuỗi liên kết sản xuất lúa gạo với các doanh nghiệp chế biến và xuất khẩu. Thay vì bán lúa qua thương lái với giá bấp bênh, xã viên được bao tiêu sản phẩm với mức giá ổn định, được thỏa thuận từ đầu vụ. Mô hình liên kết 4 nhà (Nhà nông - Nhà nước - Nhà khoa học - Nhà doanh nghiệp) được HTX vận hành một cách hiệu quả, tạo ra một chu trình sản xuất - tiêu thụ khép kín, minh bạch và cùng có lợi, góp phần vào công cuộc tái cơ cấu ngành lúa gạo Đồng Tháp.

4.1. Hợp tác với doanh nghiệp cung cấp vật tư đầu vào giá tốt

HTX chủ động tìm kiếm và liên kết với các doanh nghiệp uy tín để cung cấp giống, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật cho xã viên. Ví dụ, HTX Cao su Nhật Hưng đã liên kết cung cấp vật tư với giá ngang bằng đại lý cấp 1 cho các HTX tại Tam Nông. Việc này không chỉ giúp xã viên tiết kiệm chi phí mà còn đảm bảo chất lượng vật tư, tránh được hàng giả, hàng kém chất lượng. Doanh nghiệp cũng được lợi vì có một thị trường tiêu thụ lớn và ổn định. Sự hợp tác này là một mắt xích quan trọng giúp tối ưu hóa chi phí nông nghiệp ngay từ những khâu đầu tiên.

4.2. Xây dựng hợp đồng bao tiêu sản phẩm loại bỏ khâu trung gian

Đây là vai trò then chốt nhất của HTX trong liên kết dọc. HTX đứng ra làm đầu mối, ký hợp đồng bao tiêu lúa thương phẩm với các doanh nghiệp lớn. Hợp đồng quy định rõ các điều khoản về diện tích, giống lúa, tiêu chuẩn chất lượng, thời gian và phương thức thu mua. Điểm đột phá là việc xác định giá mua dựa trên giá thị trường tại thời điểm thu hoạch cộng thêm một khoản chênh lệch (ví dụ 200-250 đồng/kg). Cơ chế này đảm bảo lợi ích hài hòa cho cả hai bên và loại bỏ hoàn toàn sự phụ thuộc vào thương lái. Nhờ đó, phần lợi nhuận của khâu trung gian được chuyển trực tiếp cho nông dân, góp phần nâng cao thu nhập cho nông dân trồng lúa một cách bền vững.

V. Hiệu quả của mô hình HTX kiểu mới Số liệu thực tiễn ấn tượng

Hiệu quả của việc tham gia HTX không chỉ là lý thuyết mà đã được chứng minh bằng những con số cụ thể từ thực tiễn sản xuất tại huyện Tam Nông, Đồng Tháp. Nghiên cứu so sánh giữa nhóm hộ nông dân tham gia cánh đồng liên kết của HTX và nhóm hộ sản xuất tự do cho thấy sự khác biệt vượt trội về mặt kinh tế. Hiệu quả của mô hình HTX kiểu mới thể hiện rõ ở cả việc giảm chi phí đầu vào và tăng doanh thu đầu ra. Nhờ áp dụng đồng bộ quy trình kỹ thuật, chi phí sản xuất của các xã viên HTX thấp hơn đáng kể. Cụ thể, tổng chi phí sản xuất trung bình giảm được 2.413.200 đồng/ha. Không chỉ vậy, năng suất lúa trong mô hình liên kết cũng cao hơn khoảng 140 kg/ha. Đặc biệt, nhờ hợp đồng bao tiêu trực tiếp với doanh nghiệp, giá bán lúa của xã viên cao hơn 250 đồng/kg so với giá thương lái thu mua bên ngoài. Sự cộng hưởng của các yếu tố này đã tạo ra một kết quả ấn tượng: lợi nhuận của nông dân trong HTX cao hơn bên ngoài tới 4.682.700 đồng/ha. Đây là minh chứng rõ ràng nhất cho thấy vai trò của kinh tế tập thể trong việc nâng cao thu nhập cho nông dân trồng lúa.

5.1. So sánh chi phí và lợi nhuận giữa nông dân HTX và sản xuất cá thể

Theo số liệu phân tích từ luận văn của Trần Nhật Trường (2013) tại huyện Tam Nông trong vụ Đông Xuân 2012-2013, kết quả so sánh rất rõ ràng. Tổng chi phí của hộ trong mô hình HTX là 21.492.200 đồng/ha, trong khi hộ ngoài mô hình là 23.905.400 đồng/ha (chênh lệch 2.413.200 đồng). Giá thành sản xuất của hộ trong HTX chỉ là 2.855 đồng/kg, thấp hơn mức 3.202 đồng/kg của hộ sản xuất tự do. Về doanh thu, nhờ năng suất và giá bán cao hơn, hộ trong HTX đạt 38.417.900 đồng/ha, cao hơn mức 36.322.000 đồng/ha của hộ bên ngoài. Kết quả cuối cùng, lợi nhuận chênh lệch lên đến 4.682.700 đồng/ha nghiêng về phía các hộ xã viên HTX.

5.2. Hình thành chuỗi giá trị lúa gạo mới bền vững và hiệu quả hơn

Thành công của mô hình HTX đã hình thành một chuỗi liên kết sản xuất lúa gạo mới, song song với chuỗi giá trị truyền thống. Chuỗi giá trị mới này có ít tác nhân tham gia hơn, loại bỏ được thương lái, giúp dòng lợi nhuận được phân bổ hợp lý hơn. Mối quan hệ giữa nông dân, HTX và doanh nghiệp trở thành mối quan hệ đối tác tương hỗ, cùng phát triển. Doanh nghiệp có vùng nguyên liệu ổn định, chất lượng đồng nhất để phục vụ chế biến và xuất khẩu. Nông dân có đầu ra đảm bảo, lợi nhuận cao hơn và được tiếp cận kỹ thuật sản xuất tiên tiến. Đây chính là nền tảng cho sự phát triển bền vững ngành lúa gạo tại Đồng Tháp.

VI. Hướng đi tương lai cho kinh tế tập thể trong nông nghiệp Đồng Tháp

Những kết quả tích cực đã khẳng định vai trò không thể thiếu của HTX trong việc giảm chi phí và nâng cao hiệu quả chuỗi giá trị lúa gạo. Tuy nhiên, để kinh tế tập thể trong nông nghiệp thực sự trở thành động lực cho sự phát triển, cần có những định hướng và chính sách hỗ trợ mạnh mẽ hơn trong tương lai. Thách thức vẫn còn tồn tại khi nhiều HTX còn yếu về năng lực quản trị, tài chính và chưa tạo được niềm tin vững chắc từ xã viên. Mối liên kết giữa HTX và doanh nghiệp đôi khi còn lỏng lẻo, dễ bị phá vỡ khi thị trường biến động mạnh. Do đó, hướng đi sắp tới cần tập trung vào việc củng cố nội lực cho các HTX, nâng cao trình độ quản lý cho đội ngũ cán bộ. Đồng thời, cần hoàn thiện khung pháp lý và các chính sách của nhà nước để khuyến khích, bảo vệ và thúc đẩy các mối liên kết bền vững. Việc nhân rộng các mô hình HTX thành công, thúc đẩy tái cơ cấu ngành lúa gạo Đồng Tháp theo hướng liên kết chuỗi giá trị là nhiệm vụ trọng tâm để đảm bảo phát triển bền vững ngành lúa gạo và cải thiện đời sống người nông dân một cách thực chất.

6.1. Củng cố nội lực và nhân rộng các mô hình HTX hoạt động hiệu quả

Cần tập trung đào tạo, bồi dưỡng nguồn nhân lực cho các HTX, đặc biệt là kỹ năng quản lý, điều hành và đàm phán thị trường. Nhà nước cần có chính sách hỗ trợ các HTX dễ dàng tiếp cận nguồn vốn tín dụng ưu đãi để đầu tư cơ sở vật chất, máy móc và mở rộng các hoạt động dịch vụ. Việc đẩy mạnh tuyên truyền, chia sẻ kinh nghiệm từ các HTX đã hoạt động thành công như HTX Tân Tiến, Phú Bình (huyện Tam Nông) sẽ tạo hiệu ứng lan tỏa, khuyến khích các HTX khác học tập và áp dụng. Mục tiêu là xây dựng các HTX dịch vụ tổng hợp, mạnh về tài chính và có năng lực điều hành sản xuất kinh doanh chuyên nghiệp.

6.2. Hoàn thiện chính sách hỗ trợ liên kết chuỗi giá trị bền vững

Để mối liên kết 4 nhà thực sự bền vững, cần có những chính sách rõ ràng hơn từ phía nhà nước. Cần có cơ chế giải quyết tranh chấp hợp đồng hiệu quả để bảo vệ quyền lợi của cả nông dân và doanh nghiệp. Các chính sách khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào nông nghiệp, nông thôn cần thực chất và dễ tiếp cận hơn. Bên cạnh đó, việc quy hoạch các vùng sản xuất tập trung, đầu tư đồng bộ cơ sở hạ tầng (thủy lợi, giao thông, điện) sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho cả sản xuất và tiêu thụ. Những chính sách này sẽ là chất xúc tác quan trọng để nâng cao vai trò của kinh tế tập thể và xây dựng một nền nông nghiệp hiện đại, bền vững.

04/10/2025
Tài liệu luận văn đánh giá vai trò của hợp tác xã trong việc giảm chi phí

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Giới thiệu Chương 2. Cơ sở lý thuyết và tổng quan các nghiên cứu trước Chương 3. Vai trò của HTX trong việc giảm chi phí trung gian của chuỗi giá trị lúa gạo ở huyện Tam Nông Chương 4.

Kết luận và khuyến nghị 7 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC 2.1 Lý thuyết về chuỗi giá trị Chuỗi giá trị ám chỉ đến một loạt những hoạt động cần thiết để mang một sản phẩm (hoặc một dịch vụ) từ lúc còn là khái niệm, thông qua các giai đoạn sản xuất khác nhau đến người tiêu dùng cuối cùng và vứt bỏ sau khi đã sử dụng. Cách tiếp cận chuỗi giá trị theo phương phương pháp “filière” - Phân tích ngành hàng - (Commodity Chain Analysis) có các đặc điểm chính là: 1) Tập trung vào những vấn đề của các mối quan hệ định lượng và vật chất trong chuỗi. 2) Tóm tắt trong các biểu đồ dòng chảy của hàng hóa vật chất. 3) Sơ đồ hóa các quan hệ chuyển dạng sản phẩm.1 Sơ đồ hóa chuỗi giá trị Sơ đồ Hoạt động Tác nhân tham gia Cung cấp: thiết bị, Nhà cung cấp đầu vào Đầu vào dịch vụ… cụ thể Trồng, chăm sóc, Sản xuất Nông dân (sản xuất) thu hoạch, sơ chế Người thu gom/lái buôn Thu gom Thu mua, bảo quản (thu gom nhỏ, thu lớn) Phân loại, chế Người đóng gói, chế Chế biến biến, đóng gói biến, bảo quản Vận chuyển, phân Thương mại Thương nhân phối, bán hàng Tiêu thụ cuối cùng Sử dụng sản phẩm Người tiêu thụ Nguồn: Trần Tiến Khai (2011-2013) 8 Chuỗi giá trị ám chỉ đến một loạt những hoạt động cần thiết để mang một sản phẩm (hoặc một dịch vụ) từ lúc còn là khái niệm, thông qua các giai đoạn sản xuất khác nhau đến người tiêu dùng cuối cùng và vứt bỏ sau khi đã sử dụng.2 Chuỗi giá trị lúa gạo ở ĐBSCL và các vấn đề liên kết Chuỗi giá trị lúa gạo ở ĐBSCL gồm các khâu: đầu vào (giống, phân bón, thuốc trừ sâu, rầy…), khâu sản xuất (nông dân, câu lạc bộ nông dân …), khâu thu gom (thương lái/hàng xáo), khâu chế biến (nhà máy xay xát, lau bóng và công ty), khâu thương mại (công ty, bán sĩ/lẻ) và tiêu dùng (nôi địa và xuất khẩu).

Ngoài ra, các thể chế hỗ trợ chuỗi giá trị gồm: viện, trường, khuyến nông, hiệp hội, ngân hàng, chính quyền các cấp… Tuy người nông dân có giá trị gia tăng tương đối lớn trong chuỗi nhưng với số lượng lúa của mỗi hộ nông dân không nhiều, thời gian sản xuất lại kéo dài hơn 3 tháng, trong khi chu kỳ kinh doanh của thương lái và doanh nghiệp cung ứng gạo thành phẩm ngắn hơn nhiều so với chu kỳ sản xuất của nông dân, lượng lúa gạo mà họ mua bán lớn hơn rất nhiều so với sản lượng lúa gạo mỗi hộ nông dân làm ra. Do đó, trong mỗi chu kỳ kinh doanh, mức lợi nhuận của những thành phần này lớn hơn nhiều so với lợi nhuận của nông dân. Trong chuỗi này, nông dân và doanh nghiệp là hai đối tượng có giá trị gia gia tăng cao nhất, tuy nhiên cả hai đều có những thuận lợi và khó khăn riêng. Nông dân sản xuất lúa có lợi thế về kinh nghiệm và kỹ thuật canh tác, được hỗ trợ tốt về thủy lợi nội đồng, lựa chọn đầu vào dễ dàng, được vay vốn, cơ giới hóa, tiêu thụ sản phẩm thương lái.

nhưng lại gặp khó khăn dịch bệnh trong sản xuất, chi phí đầu vào luôn tăng cao và đặc biệt đầu ra sản phẩm không ổn định. Những năm gần đây Chính phủ thường quy định giá sàn thu mua lúa để nông dân có mức lợi nhuận ổn định, tuy nhiên phần lớn việc thu mua này lại thông qua hệ thống thương lái. Có đến 91,3% lúa hàng hóa phải thông qua khâu thu gom của thương lái, chỉ khoảng 4,2% lúa hàng hóa được nông dân trong vùng ký hợp đồng thu mua trực tiếp với doanh nghiệp và 2,7% lượng lúa hàng hóa đến với nhà máy xay xát,5 điều này đã làm cho giá trị gia tăng của người dân trong chuỗi giảm xuống (Hình 2. 4 Trần Tiến Khai (2011-2013).

5 Võ Thị Thanh Lộc và Nguyễn Phú Son (2011, tr.2 Chuỗi giá trị lúa gạo hàng hóa ở ĐBSCL Nguồn: Võ Thị Thanh Lộc và Nguyễn Phú Son (2011) Điểm yếu nhất trong giá trị lúa gạo ở ĐBSCL là những người trồng lúa, đó là tập hợp rời rạc hàng triệu hộ sản xuất trên mảnh ruộng của mình. Vùng ĐBSCL có gần 2 triệu hộ sản xuất lúa, với sản lượng chiếm ½ sản lượng lúa của cả nước nhưng lại là một tập hợp rời rạc. Do sản xuất nông nghiệp phụ thuộc nhiều vào thời tiết, mưa bão, lũ lụt, thiếu hệ thống bảo hiểm rủi ro, giao thông đi lại khó khăn, thiếu vốn, thiếu tài sản, trình độ học vấn thấp và thiếu khả năng tiếp cận tín dụng, là người chịu tác động mạnh nhất khi yếu tố đầu vào tăng giá, khi giá lúa tăng họ không phải là người hưởng lợi trọn vẹn, khi giá lúa giảm thì thiệt hại của họ rất lớn. Chính những điều này nên nông dân trở thành nhóm sản xuất dễ bị tổn thương nhất trong chuỗi giá trị lúa gạo.

Thương lái trong ngành lúa gạo ở ĐBSCL đã xuất hiện từ rất sớm do đặc điểm mạng lưới sông rạch chằng chịt và giao thông chủ yếu dựa vào mạng sông rạch này. Kết quả của 20 năm liên tục xuất khẩu lúa gạo, chứng tỏ đây là một chuỗi khá bền vững và thương lái đã là một thành phần đóng góp trong đó. Do hoạt động này, người nông dân ngày càng tách rời với các nhà xuất khẩu, các nhà xuất khẩu thì cũng chẳng có mối quan hệ gì với nông dân. Thương lái đã trở thành lực lượng trung gian, nắm được thông tin và mối quan hệ ở cả 10 hai đầu nên đã trở thành lực lượng không thể thiếu trong tổ chức vận hành như của thị trường lúa gạo ở Việt Nam hiện nay.6 Đối với doanh nghiệp có lợi thế về kinh nghiệm kinh doanh, có hậu cần tương đối tốt, được hỗ trợ của Chính phủ và Hiệp hội Lương thực Việt Nam (VFA); được ưu đãi vốn vay.

Song doanh nghiệp không kiểm soát được chất lượng đầu vào do thu mua lúa gạo phải thông qua hệ thống thương lái nên chất lượng không đồng đều, dễ bị trộn lẫn nhiều giống khác nhau, thiếu vốn sản xuất, thiếu công nghệ sấy, thiếu kho dự trữ, luôn đối mặt với giá cả không ổn định, thiếu vốn, bị cạnh tranh cao và thường bị động trong xuất khẩu. Vì vậy, việc tăng cường phát triển liên kết dọc giữa nông dân và doanh nghiệp là hết sức quan trọng để tăng lợi nhuận, tăng chất lượng và giảm chi phí trung gian.3 Sự h nh thành, hoạt động và phát triển của HTX trên thế giới Liên minh HTX quốc tế (ICA) định nghĩa HTX là một tổ chức tự chủ của những người tự nguyện liên kết lại với nhau nhằm đáp ứng những nhu cầu và nguyện vọng chung về kinh tế, văn hoá, xã hội thông qua việc thành lập một tổ chức kinh doanh sở hữu tập thể và quản lí một cách dân chủ. HTX dựa trên cơ sở các giá trị: tự lực, tự chịu trách nhiệm, dân chủ, công bằng, bình đẳng và đoàn kết.7 Với lịch sử gần 200 năm phát triển, hiện nay phong trào HTX đang tiếp tục phát triển ở trên 100 quốc gia, thu hút trên 1 tỷ xã viên và người lao động tham gia HTX, góp phần cải thiện cuộc sống của gần 1/2 dân số thế giới.8 HTX là một loại hình kinh tế tập thể khá phổ biến, hoạt động trên nhiều lĩnh vực đời sống xã hội và hiện diện ở các nền kinh tế có trình độ phát triển khác nhau. Kinh nghiệm thế giới cho thấy, đến nay HTX vẫn tỏ ra là mô hình hoạt động hiệu quả, phù hợp với điều kiện cạnh tranh ngày càng gay gắt.

Và quan trọng hơn nữa, thông qua hợp tác xã, các hộ nông dân, các doanh nghiệp nhỏ hợp tác với nhau, tăng sức mạnh để đối phó với khó khăn và tránh các nguy cơ thua lỗ. Với nguyên tắc kinh doanh “lợi thế nhờ quy mô, mua bán sĩ tốt hơn mua bán lẻ”, thành viên HTX cũng chính là những khách hàng quan trọng của HTX. Vì vậy, bất cứ nhu cầu nào của thành viên được phát sinh là HTX có thể thiết kế sản phẩm nhằm đáp ứng phục vụ. HTX NN chủ yếu cung cấp các dịch vụ mang tính hỗ trợ cho các thành viên của mình, thường đảm nhận các dịch vụ “đầu vào” của sản phẩm nông nghiệp như: Thủy lợi, điện, 6 Võ Hùng Dũng (2010, tr.

8 Đào Xuân Cần (2012). 11 hạt giống, cây giống, con giống, phân bón, thuốc trừ sâu, thức ăn gia súc…; tư vấn, hỗ trợ, chuyển giao kỹ thuật, công nghệ mới (cây, con giống mới, kỹ thuật chăm sóc, sử dụng máy móc, thiết bị hiện đại…), nhà kho, bảo quản đông lạnh, hỗ trợ cung cấp các dịch vụ tài chính (vay vốn, bảo hiểm)… Bên cạnh đó còn có các HTX NN cung cấp các dịch vụ khác như: làm đất, cung cấp máy nông nghiệp, dụng cụ lao động, vật tư chuồng trại, xăng dầu, chất đốt,… Với sự hỗ trợ của HTX, sản xuất nông nghiệp được thuận lợi hơn, hiệu quả hơn. Bên cạnh đó, HTX còn có trách nhiệm chăm lo đời sống văn hoá, tinh thần, an sinh xã hội của nông dân và thúc đẩy sự phát triển của các cộng đồng nông thôn. 12 CHƯƠNG 3 VAI TRÒ CỦA HTX TRONG VIỆC GIẢM CHI PHÍ TRUNG GIAN CỦA CHUỖI GIÁ TRỊ LÚA GẠO Ở HUYỆN TAM NÔNG 3.1 Sự h nh thành và phát triển mô h nh HTX ở Việt Nam Ở Việt Nam HTX NN chính thức được hình thành và phát triển từ đầu những năm 1958,9 đến nay các HTX ở Việt Nam không ngừng đổi mới và phát triển lớn mạnh.

Hiến pháp năm 1992 khẳng định: “kinh kinh tế tập thể do công dân góp vốn, góp sức hợp tác sản xuất, kinh doanh. HTX được tổ chức dưới nhiều hình thức trên nguyên tắc tự nguyện, dân chủ và cùng có lợi. Nhà nước tạo điều kiện để củng cố và mở rộng các HTX hoạt động có hiệu quả”. Trên cơ sở đó, ngày 20/3/1996 Luật HTX được thông qua, Luật này là cơ sở pháp lý bước đầu cho việc chuyển đổi mô hình HTX kiểu cũ sang mô hình HTX kiểu mới.

Ngày 26/11/2003, Luật HTX sửa đổi được thông qua và có hiệu lực thi hành từ ngày 01/7/2004. Luật này đã có nhiều thay đổi tích cực, tạo ra nhiều thuận lợi và thông thoáng hơn cho các HTX phát triển. Theo Luật này, HTX có được khuôn khổ pháp lý hoàn chỉnh phù hợp hơn với cơ chế thị trường và các chuẩn mực quốc tế. Tính đến tháng 8/2012 cả nước có 19.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ