Phát huy vai trò già làng, trưởng họ trong xây dựng văn hoá người H'mông Lùng Tám, Hà Giang

Khám phá vai trò của già làng, trưởng họ trong việc xây dựng, bảo tồn và phát huy đời sống văn hoá độc đáo của người H'mông tại Lùng Tám, Hà Giang.

Trường đại học

Trường Đh Văn Hóa Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2009

102
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá vai trò già làng trưởng họ ở người H mông Hà Giang

Trong cấu trúc xã hội của dân tộc Mông Hà Giang, già làng và trưởng họ không chỉ là những danh xưng mà còn là một thiết chế văn hóa-xã hội quan trọng, tồn tại song hành cùng hệ thống chính quyền cơ sở. Đây là những người có uy tín, được cộng đồng suy tôn dựa trên kinh nghiệm, tri thức bản địa và phẩm chất đạo đức. Vai trò của họ bao trùm mọi mặt của đời sống, từ kinh tế, xã hội đến tâm linh, đóng vai trò là cầu nối giữa quá khứ và hiện tại, giữa luật tục người Mông và pháp luật nhà nước. Khóa luận của Phạm Thu Hương (2009) khẳng định, "vai trò của già làng, trưởng họ như một thiết chế xã hội, bên cạnh chính quyền ở cơ sở", cho thấy tầm ảnh hưởng sâu rộng của họ trong việc điều hành và định hướng cộng đồng. Họ là những người nắm giữ "đường lý, đường lẽ", là kho tàng sống về bản sắc văn hóa H'mông, từ các nghi lễ truyền thống đến phong tục tập quán trong sản xuất và sinh hoạt. Sự tồn tại của thiết chế này là yếu tố cốt lõi giúp cộng đồng người H'mông duy trì sự cố kết, ổn định và gìn giữ văn hóa truyền thống qua nhiều thế hệ, đặc biệt trong bối cảnh xã hội hiện đại có nhiều biến đổi. Họ không chỉ là người lãnh đạo mà còn là người cha, người thầy, là điểm tựa tinh thần vững chắc cho cả bản làng.

1.1. Già làng trưởng họ là ai trong cộng đồng người Mông

Già làng, hay “lùng thầu” trong tiếng H'mông, là người đứng đầu một bản (jool), được các gia đình trong làng tín nhiệm bầu ra. Trưởng họ, hay “uathờu”, là người đứng đầu một dòng họ, thường là người thuộc chi trưởng, có trách nhiệm quán xuyến các công việc liên quan đến huyết thống và tâm linh. Cả hai đều là những người có uy tín bậc nhất, được xem là những cố vấn cộng đồng không thể thiếu. Họ phải là người am hiểu sâu sắc về lịch sử, phong tục tập quán, các nghi lễ truyền thống và đặc biệt là luật tục người Mông. Họ không chỉ đại diện cho tiếng nói của người dân mà còn là người giữ gìn sự hòa thuận, ổn định trong cộng đồng. Trong xã hội truyền thống, họ có quyền lực thực tế trong việc phân xử các vụ việc, tổ chức các hoạt động chung và định hướng sản xuất cho cả làng.

1.2. Nguồn gốc và tiêu chuẩn suy tôn người có uy tín H mông

Việc suy tôn già làng, trưởng họ bắt nguồn từ nhu cầu tự quản của cộng đồng và truyền thống "kính lão đắc thọ". Các tiêu chuẩn để trở thành người có uy tín rất khắt khe, không chỉ dựa vào tuổi tác. Theo khảo sát tại Lùng Tám, các tiêu chí quan trọng nhất bao gồm: am hiểu phong tục tập quán và văn hóa truyền thống (90%), biết cúng bái (100%), được mọi người tín nhiệm (87%), và có tài giao tiếp (69%). Những yếu tố này cho thấy cộng đồng đề cao tri thức bản địa và khả năng lãnh đạo tinh thần hơn là sự giàu có về vật chất (chỉ 14%). Người được chọn phải hội tụ đủ cả "tài và đức", có kinh nghiệm sống phong phú, nắm vững nông lịch, thời tiết và có khả năng giải quyết mâu thuẫn cộng đồng một cách công bằng, hợp tình hợp lý. Đây là quá trình lựa chọn tự nhiên, dựa trên sự thừa nhận và kính trọng của toàn thể dân làng.

II. Cách già làng trưởng họ gìn giữ văn hoá H mông trước đổi mới

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và phát triển kinh tế thị trường, bản sắc văn hóa H'mông đang đối mặt với nhiều thách thức to lớn. Sự giao thoa văn hóa mạnh mẽ, sự thay đổi trong lối sống và phương thức sản xuất có nguy cơ làm mai một các giá trị truyền thống. Trước thực trạng này, già làng và trưởng họ nổi lên như những người "lính gác" kiên trung, giữ vai trò nòng cốt trong việc gìn giữ văn hóa truyền thống. Họ là những người trực tiếp truyền dạy cho thế hệ trẻ về ngôn ngữ, trang phục, các làn điệu dân ca, dân vũ và đặc biệt là các nghi lễ truyền thống quan trọng. Bằng uy tín và sự am hiểu sâu sắc, họ định hướng cho cộng đồng cách tiếp thu những yếu tố văn hóa mới một cách có chọn lọc, đồng thời bài trừ các hủ tục lạc hậu không còn phù hợp. Họ vận động người dân bảo tồn di sản thông qua các hoạt động thực tiễn như duy trì nghề dệt lanh, tổ chức lễ hội và thực hành các phong tục tập quán tốt đẹp. Họ chính là bức tường thành vững chắc giúp văn hóa phi vật thể của người H'mông không bị hòa tan, đảm bảo sự phát triển bền vững nhưng vẫn đậm đà bản sắc dân tộc.

2.1. Thách thức trong việc bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể

Di sản văn hóa phi vật thể của người H'mông, bao gồm tiếng nói, chữ viết cổ, tri thức dân gian, và các hình thức diễn xướng, đang đứng trước nguy cơ mai một. Thế hệ trẻ ngày nay ít có cơ hội tiếp xúc và thực hành các giá trị này do ảnh hưởng của giáo dục phổ thông và các phương tiện truyền thông hiện đại. Già làng, trưởng họ nhận thức rõ thách thức này. Họ nỗ lực bảo tồn di sản bằng cách trở thành những người thầy truyền khẩu, kể lại các câu chuyện cổ, dạy các bài khèn, bài hát trong các dịp lễ tết và sinh hoạt cộng đồng. Tuy nhiên, nếu không có chính sách hỗ trợ và sự chung tay của toàn xã hội, nỗ lực của các cá nhân này sẽ gặp nhiều khó khăn trong việc duy trì sức sống lâu dài cho di sản.

2.2. Nguy cơ mai một các phong tục tập quán truyền thống

Nhiều phong tục tập quán tốt đẹp trong hôn nhân, tang ma, và lễ hội của người H'mông đang dần bị giản lược hoặc biến đổi. Áp lực của cuộc sống hiện đại khiến các nghi lễ truyền thống phức tạp, tốn kém thời gian không còn được thực hiện đầy đủ. Già làng và trưởng họ đóng vai trò quan trọng trong việc phân định ranh giới giữa việc loại bỏ hủ tục và việc gìn giữ nét đẹp văn hóa. Họ giải thích ý nghĩa của từng nghi lễ, khuyến khích người dân duy trì những giá trị cốt lõi, chẳng hạn như tinh thần cộng đồng trong ma chay, cưới hỏi, hay ý nghĩa tâm linh của các lễ hội nông nghiệp, qua đó giúp phát huy giá trị văn hóa một cách bền vững.

III. Bí quyết già làng trưởng họ lãnh đạo đời sống tinh thần H mông

Già làng và trưởng họ là những nhà lãnh đạo bẩm sinh, giữ vai trò trung tâm trong đời sống tinh thần của cộng đồng dân tộc Mông Hà Giang. Quyền lực của họ không đến từ chức sắc do nhà nước bổ nhiệm mà đến từ sự tín nhiệm và kính trọng của người dân. Họ chính là hiện thân của luật tục người Mông, một hệ thống quy tắc ứng xử bất thành văn nhưng có sức mạnh chi phối mạnh mẽ hơn cả luật pháp trong nhiều trường hợp. Với vai trò là hòa giải viên, họ đứng ra phân xử mọi xích mích, từ tranh chấp đất đai đến mâu thuẫn gia đình, đảm bảo sự công bằng và đoàn kết trong bản làng. Trong các nghi lễ truyền thống như cưới hỏi, tang ma, hay lễ cúng rừng, họ là người chủ trì, điều hành để mọi việc diễn ra đúng với phong tục tập quán của tổ tiên. Họ không chỉ là người thực thi luật tục mà còn là cố vấn cộng đồng, đưa ra lời khuyên cho các gia đình trong những quyết định quan trọng của cuộc đời. Chính vai trò lãnh đạo tinh thần này đã tạo nên một trật tự xã hội bền vững, giúp cộng đồng người H'mông vượt qua mọi khó khăn và thử thách.

3.1. Phương pháp giải quyết mâu thuẫn cộng đồng theo luật tục

Khi mâu thuẫn phát sinh, già làng, trưởng họ đóng vai trò là hòa giải viên. Họ không áp đặt mà dựa trên luật tục người Mông và sự thấu tình đạt lý để phân xử. Quy trình giải quyết mâu thuẫn cộng đồng thường diễn ra công khai tại nhà trưởng họ hoặc nhà văn hóa. Các bên liên quan trình bày sự việc, và già làng sẽ lắng nghe, phân tích đúng sai dựa trên những quy ước truyền thống. Phán quyết của họ thường được cộng đồng tôn trọng và tuân theo một cách tự nguyện. Phương pháp này không chỉ giải quyết được vụ việc mà còn giúp hàn gắn mối quan hệ, củng cố tình làng nghĩa xóm, duy trì sự ổn định cho cả cộng đồng.

3.2. Vai trò cố vấn cộng đồng trong các nghi lễ truyền thống

Mọi nghi lễ truyền thống quan trọng của người H'mông, từ lễ đặt tên cho trẻ sơ sinh, lễ cưới cho đến tang ma, đều không thể thiếu sự có mặt và chỉ dẫn của già làng, trưởng họ. Với vai trò là cố vấn cộng đồng, họ đảm bảo các nghi lễ được tiến hành đúng trình tự, không phạm phải những điều cấm kỵ của dòng họ và tổ tiên. Họ là người nắm giữ linh hồn của các nghi lễ, giải thích ý nghĩa sâu xa của từng hành động, vật phẩm. Sự hiện diện của họ mang lại sự trang trọng cho buổi lễ và sự yên tâm cho gia chủ, góp phần quan trọng vào việc gìn giữ văn hóa truyền thống và duy trì sự kết nối tâm linh giữa các thế hệ.

IV. Phương pháp phát huy giá trị văn hoá H mông trong đời sống

Già làng, trưởng họ không chỉ bảo thủ giữ gìn những giá trị cũ mà còn thể hiện vai trò năng động trong việc phát huy giá trị văn hóa gắn với phát triển kinh tế, cải thiện đời sống vật chất cho người dân. Họ là những người tiên phong áp dụng các mô hình kinh tế mới nhưng vẫn dựa trên nền tảng tri thức bản địa và các ngành nghề truyền thống. Điển hình là việc khôi phục và phát triển nghề dệt vải lanh ở Lùng Tám, Quản Bạ. Chính những người có uy tín đã đứng ra thành lập hợp tác xã, kết nối thị trường, biến sản phẩm thủ công mang đậm bản sắc văn hóa H'mông thành hàng hóa có giá trị kinh tế cao. Trong nông nghiệp, họ là người nắm giữ nông lịch, hướng dẫn bà con canh tác theo kinh nghiệm truyền thống kết hợp với khoa học kỹ thuật để tăng năng suất. Bằng cách lồng ghép các yếu tố văn hóa vào hoạt động kinh tế, họ đã chứng minh rằng bảo tồn di sản không đối lập với phát triển, mà ngược lại, chính là nguồn lực nội sinh quan trọng để xây dựng một cuộc sống ấm no, bền vững.

4.1. Truyền dạy tri thức dân gian trong sản xuất nông nghiệp

Kinh nghiệm sản xuất tích lũy qua nhiều thế hệ là một dạng tri thức dân gian quý giá. Già làng, trưởng họ là người nắm giữ và truyền dạy kho tàng này. Họ biết cách xem trời, xem đất, chọn ngày gieo hạt, biết loại cây nào phù hợp với thổ nhưỡng nào. Họ hướng dẫn kỹ thuật canh tác trên nương đá, kỹ thuật xen canh để tối ưu hóa diện tích đất. Những tri thức này giúp người dân thích ứng tốt hơn với điều kiện tự nhiên khắc nghiệt ở vùng cao, đảm bảo an ninh lương thực và là một phần quan trọng của văn hóa phi vật thể cần được bảo tồn và phát huy.

4.2. Gìn giữ và phát triển nghề dệt lanh truyền thống

Nghề dệt lanh không chỉ là một hoạt động kinh tế mà còn là biểu tượng của bản sắc văn hóa H'mông. Già làng, trưởng họ có vai trò quyết định trong việc bảo tồn và phát triển nghề này. Họ khuyến khích phụ nữ trong làng duy trì việc trồng lanh, se sợi, dệt vải. Điển hình như ở thôn Hợp Tiến (Lùng Tám), một người có uy tín là ông Sùng Mí Quả đã đứng ra làm chủ nhiệm hợp tác xã, tạo việc làm và thu nhập ổn định cho nhiều hộ gia đình. Đây là minh chứng rõ nét cho việc phát huy giá trị văn hóa để tạo ra lợi ích kinh tế, góp phần bảo tồn di sản một cách sống động và bền vững.

V. Thực tiễn vai trò già làng trưởng họ ở Lùng Tám Hà Giang

Nghiên cứu cụ thể tại xã Lùng Tám, huyện Quản Bạ, tỉnh Hà Giang đã làm sáng tỏ vai trò thực tiễn của già làng và trưởng họ trong bối cảnh xây dựng đời sống văn hóa mới. Tại đây, họ không chỉ là người bảo vệ các giá trị truyền thống mà còn là đối tác tin cậy của chính quyền địa phương trong việc tuyên truyền, vận động nhân dân thực hiện các chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước. Họ là cầu nối hiệu quả, giúp chuyển tải thông tin từ chính quyền đến người dân một cách gần gũi và dễ hiểu nhất. Khi có các chương trình phát triển kinh tế, xóa đói giảm nghèo hay xây dựng nông thôn mới, ý kiến và sự tham gia của các người có uy tín luôn được coi trọng. Họ là những người đầu tiên gương mẫu thực hiện và vận động bà con làm theo. Sự kết hợp hài hòa giữa luật tục người Mông và pháp luật nhà nước, với vai trò trung gian của già làng, đã tạo ra một mô hình quản lý xã hội hiệu quả, góp phần giữ vững an ninh chính trị và trật tự an toàn xã hội tại địa phương.

5.1. Vận động xây dựng đời sống văn hóa mới ở cơ sở

Trong phong trào "Toàn dân đoàn kết xây dựng đời sống văn hóa", già làng, trưởng họ ở Lùng Tám đóng vai trò nòng cốt. Họ vận động các gia đình thực hiện nếp sống văn minh trong việc cưới, việc tang, loại bỏ các hủ tục mê tín dị đoan, giữ gìn vệ sinh môi trường. Họ cũng là người đứng ra tổ chức các hoạt động văn hóa, thể thao trong các dịp lễ tết, tăng cường sự gắn kết cộng đồng. Nhờ uy tín của họ, các quy ước, hương ước của làng bản được người dân tự giác chấp hành, góp phần xây dựng một môi trường văn hóa lành mạnh.

5.2. Sự kết hợp giữa luật tục người Mông và pháp luật nhà nước

Một trong những thành công lớn nhất ở Lùng Tám là sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa luật tục người Mông và hệ thống pháp luật quốc gia. Già làng, trưởng họ, với sự am hiểu cả hai hệ thống, đã trở thành những hòa giải viên hiệu quả ở cơ sở. Đối với những mâu thuẫn nhỏ trong cộng đồng, họ áp dụng luật tục để giải quyết nhanh chóng, hợp tình hợp lý. Đối với những vụ việc phức tạp hơn, họ phối hợp với chính quyền địa phương, giải thích pháp luật cho người dân và đảm bảo việc thực thi pháp luật không xung đột với các giá trị văn hóa tốt đẹp của cộng đồng. Sự kết hợp này giúp giảm tải cho cơ quan tư pháp và tăng cường hiệu quả quản lý nhà nước.

VI. Hướng đi phát huy vai trò già làng để bảo tồn di sản H mông

Để tiếp tục phát huy giá trị văn hóabảo tồn di sản của dân tộc Mông Hà Giang, việc củng cố và phát huy vai trò của già làng, trưởng họ là một nhiệm vụ chiến lược. Trong tương lai, cần có những chính sách cụ thể để công nhận và hỗ trợ thiết chế quan trọng này. Nhà nước cần tạo điều kiện để các người có uy tín được tham gia sâu hơn vào các hoạt động quản lý xã hội, xây dựng chính sách và các chương trình phát triển tại địa phương. Việc tổ chức các lớp tập huấn, bồi dưỡng kiến thức pháp luật, khoa học kỹ thuật cho họ là cần thiết để họ có thể thực hiện tốt hơn vai trò cầu nối giữa truyền thống và hiện đại. Đồng thời, cần có cơ chế động viên, khen thưởng kịp thời những đóng góp của họ cho cộng đồng. Đầu tư vào việc ghi chép, hệ thống hóa tri thức dân gian mà họ đang nắm giữ cũng là một cách hiệu quả để bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể cho các thế hệ mai sau. Tăng cường vai trò của già làng, trưởng họ chính là đầu tư cho sự phát triển bền vững của vùng đồng bào dân tộc thiểu số.

6.1. Giải pháp tăng cường vai trò người có uy tín trong xã hội mới

Cần chính thức hóa vai trò của người có uy tín như những cố vấn cộng đồng cho hệ thống chính quyền cơ sở. Cần xây dựng một quy chế phối hợp rõ ràng giữa già làng, trưởng họ với trưởng thôn, công an viên và các đoàn thể. Các cấp chính quyền nên thường xuyên tổ chức các buổi gặp gỡ, đối thoại để lắng nghe tâm tư, nguyện vọng và tranh thủ ý kiến của họ trong việc triển khai các chính sách. Hỗ trợ kinh phí hoạt động và các chế độ đãi ngộ phù hợp sẽ là sự động viên thiết thực, giúp họ yên tâm cống hiến cho sự phát triển chung của cộng đồng.

6.2. Tầm nhìn bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa bền vững

Tầm nhìn dài hạn là xây dựng một mô hình phát triển trong đó văn hóa là nền tảng và động lực. Già làng, trưởng họ là hạt nhân của mô hình này. Việc bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa cần được thực hiện thông qua các dự án cụ thể như xây dựng làng văn hóa du lịch cộng đồng, hỗ trợ các hợp tác xã sản xuất hàng thủ công truyền thống, và đưa văn hóa H'mông vào chương trình giáo dục ngoại khóa tại địa phương. Bằng cách này, các giá trị văn hóa không chỉ được bảo tồn mà còn tạo ra sinh kế bền vững, giúp người dân nâng cao đời sống vật chất và tinh thần ngay trên mảnh đất quê hương của mình.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu cuộc di cư của mình từ đất Trung Quốc với tư cách những người chống áp bức bóc lột, đi làm tự do. Đến với Việt Nam, một vùng đất mới, người H’Mông đã bỏ nhiều công khai phá ruộng nương, lao động cật lực, biến nơi hoang dã thành quê hương bán quán của mình, của dân tộc mình. Bây giờ, người H’Mông nhất là H’Mông Hà Giang thường nói “ Người H’Mông ta cũng có quê, quê ta thuộc Mèo Vạc”. Có thể nói rằng Hà Giang là một trong những cái nôi lớn của dân tộc H’Mông sinh sống trên dải đất Việt Nam.

Lịch sử của dân tộc H’Mông là lịch sử đấu tranh liên tục giành quyền sống, quyền làm người, quyền bình đẳng. Ngược dòng thời gian chúng ta thấy rằng người H’Mông bị chèn ép, lấn chiếm đất đai và phải thiên di nhiều lần. Những cuộc thiên di ngày xưa đâu phải chỉ là sự di chuyển đơn thuần. cùng với bước chân đi là sự đấu tranh để bảo tồn sự sống, lo cái ăn, cái mặc, bao khó khăn gian khổ, song họ vẫn giữ được những nét riêng về văn hoá truyền thống của dân tộc mình, thể hiện qua tiếng nói, văn hoá, tập tục sinh hoạt … Vùng đất phía bắc và phía tây Hà Giang đã trở thành quê hương của người H’Mông và đời nọ nối tiếp đời kia người H’Mông cùng chung lưng đấu cật với các dân tộc khác bảo vệ và xây dựng quê hương, đất nước.

Thời phong kiến, vùng biên giới phía bắc được coi là “phên dậu” của quốc gia. Trong giai đoạn lịch sử ấy nhà nước phong kiến đã chú ý đến vùng biên ải này. Qua thời Lý – Trần – Hậu Lê tới thời Quang Trung và triêu Nguyễn đều cử người đến thị sát các vùng biên. Quan tướng của nhà Trần (Trần Nhật Duật) đã tới Hà Giang, thời Quang Trung cũng đã lên tới Động Long (Lũng cú) như thế đủ biết vùng cực bắc Hà Giang từ rất xa xưa đã nằm trong một thể thống nhất của quốc gia Việt Nam.

Nhà bác học Lê Quý Đôn trong Phủ biên tạp lục đã từng giới thiệu những sản vật của người H’Mông ở Hà Giang. Người H’Mông ở Hà Giang là dân tộc đông đảo nhất và họ coi Hà Giang là quê hương 22 Trường ĐH Văn Hóa Hà Nội Khoa Văn Hóa Dân Tộc _lớp 11B của mình, vùng Mèo Vạc được coi là cội nguồn, gốc rễ của dân tộc H’Mông.3 Sự phân bố dân tộc H’Mông ở Quản Bạ: Dân tộc H’Mông chia thành nhiều ngành: H’Mông Trắng (H’Mông Đỏ), H’Mông Đen (H’Mông đu), H’Mông Xanh (H’Mông sua), H’Mông Hoa (H’Mông lềnh), H’Mông Đỏ (H’Mông sư). Các ngành H’Mông sống tập trung ở những vùng khác nhau: H’Mông Trắng tập trung đông hơn ở Hà Giang, H’Mông hoa tập trung đông hơn ở Lào Cai. Tỉnh Hà Giang có đủ mọi ngành H’Mông.

H’Mông trắng ở hầu hết các huyện Đồng Văn, Mèo Vạc, Yên Minh, Quản Bạ; H’Mông hoa ở Quản Bạ; H’Mông Đen ở Nàn Ma huyện Xín Mần; H’Mông Xanh ở Tả Xừ Choóng, Bản Máy huyện Hoàng Su Phì, H’Mông Đỏ ở Thèn Chu Phìn, Thàng Tín, Chín Phố huyện Hoàng Su Phì. Theo số liệu thống kê của phòng địa chính huyện Quản Bạ, Quản Bạ là huyện có 2 ngành H’Mông Trắng và H’Mông Hoa sinh sống, với tổng số dân là 37. Trong đó dân tộc H’Mông là 22.407 người chiếm 59.8% dân tộc H’Mông và được phân bố ở các xã trong huyện như sau: - Xã Tam Sơn có 299 người trên tổng số 3853 dân chiếm 7.8% - Xã Quyết Tiến có 1795 người trên tổng số 5.268 dân chiếm 34% - Xã Cán Tỷ có 3859 người trên tổng số 3859 dân chiếm 100% - Xã Thanh Vân có 3051 người trên tổng số 3505 dân chiếm 87% - Xã Tùng Vài có 2029 người trên tổng số 2684 dân chiếm 89% - Xã Nghĩa Thuận có 1281 người trên tổng số 2459 dân chiếm 52% - Xã Bát Đại Sơn có 1624 người trên tổng số 2223 dân chiếm 73% - Xã Quản Bạ có 1093 người trên tổng số 2210 dân chiếm 49% - Xã Đông Hà có 927 người trên tổng số 2019 dân chiếm 45% - Xã Thái An có 1941 người trên tổng số 1983 dân chiếm 97% - Xã Cao Mã Pờ có 1097 người trên tổng số 1626 dân chiếm 99% Như vậy, Lùng Tám cũng là 1 xã có đông người H’Mông sinh sống (chỉ sau xã 23 Trường ĐH Văn Hóa Hà Nội Khoa Văn Hóa Dân Tộc _lớp 11B Cán Tỷ, Tả Ván, Thái An), ở xã Lùng Tám còn có 3 dân tộc khác cùng sinh sống là dân tộc Dao có 142 người, dân tộc Nùng có 141 người và dân tộc Giáy có 36 người.MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM KINH TẾ, VĂN HÓA, DÂN TỘC CỦA NGƯỜI H’MÔNG: 1. Đặc điểm kinh tế: Do địa bàn cư trú của người H’Mông là vùng dẻo cao hiểm trở, khó khăn, khô cằn, nương có độ dốc lớn, diện tích đất trồng trọt không nhiều.

Ở Quản Bạ tổng diện tích đất tự nhiên toàn huyện là 5.00ha, trong đó đất sản xuất nông nghiệp chỉ có 870. Cây trồng và cây lương thực chính của người H’Mông là cây ngô. Ngoài ra, còn có lúa và cây lương thực phụ khác như: khoai, dong giềng, sắn, đậu tương, tam giác mạch, đậu hà lan, đậu răng ngựa. người H’Mông canh tác trên 2 loại nương chính, nương luân canh và nương quản canh.

Do diện tích đất hạn hẹp nên người H’Mông có kỹ thuật thâm canh, xen canh khá cao. Trước kia người H’Mông độc canh cây ngô là chính, còn ngày nay do sự phát triển của khoa học kỹ thuật, một số địa phương đã phá thế độc canh cây ngô, từ trồng trọt một vụ sang trồng 2 vụ trong năm trên cùng một diện tích, họ thường trồng và thu hoạch nhiều loại cây, đậu tương, bí ngô, dưa chuột thu trước, ngô thu sau. Tận dụng đất đai ở khe núi, lèn đá, người H’Mông trồng khoai, dong giềng, sắn. Lương thực phụ này chủ yếu dùng trong chăn nuôi, đôi khi nó cũng trở thành lương thực chính khi giáp hạt đối với một số gia đình đông người, nghèo khó.

Người H’Mông ít trồng lúa nước vì 2 lý do. Thứ nhất, họ ở vùng núi cao, hiếm nước, hiếm đất đai, thứ hai, do tập tục lâu đời, họ thích làm nương và ưa dùng ngô làm lương thực chính. Hiện nay một số người H’Mông ở vùng cao di dân xuống vùng thấp, nơi có điều kiện canh tác ruộng nước thuận lợi. Song, họ vẫn 24 Trường ĐH Văn Hóa Hà Nội Khoa Văn Hóa Dân Tộc _lớp 11B không thích trồng lúa nước bằng trồng ngô.

Do vậy, họ không có kinh nghiệm trong canh tác và năng suất lúa còn thấp, chỉ đạt 1. Do đặc điểm khí hậu và thổ nhưỡng, người H’Mông còn trồng nhiều cây dược liệu khác. Trong các loại dược liệu được trồng, đáng chú ý là cây thảo quả, cây đỗ trọng, cây tam thất, cây tam giác mạch, cây huyền sâm, cây xuyên khung. Cây ăn quả có rất nhiều loại cây như: mận tím, dào, lê, táo.

Các loại cây ăn quả này có thể trao đổi như hàng hóa. Một loại cây khác mà người H’Mông rất chăm chút, đó là cây Lanh. Theo Diệp Đình Hòa ở đâu có người H’Mông cư trú thì ở đó có cây lanh, mặc dù họ di cư vào tận núi Ngọc Linh tỉnh KonTum, An Khê và Gia Lai họ vẫn trồng lanh, tạo nên một sự khác biệt hẳn với cư dân xung quanh trong vùng. Người H’Mông thường hay nói đùa rằng nương lanh do 2 vợ chồng cùng làm cho nên tất nhiên là phải tốt.

Thực ra, nương lanh thường được người H’Mông trồng ở nơi đất tốt nhất, phân tro bón đầy đủ nhất, kỹ thuật chăm sóc cũng cẩn thận, tỷ mỷ. Sự quan tâm đến cây lanh, ngoài giá trị về kinh tế nó còn mang lại ý nghĩa biểu trưng cho cuộc sống tinh thần của tộc người. Ngày nay, ngay tại thôn Hợp Tiến của huyện Quản Bạ người H’Mông còn mở hẳn một xưởng sản xuất may quần áo mà chất liệu là từ cây lanh có giá trị kinh tế cao, làm mặt hàng buôn bán cả trong vùng và ngoài vùng. Nói đến cây trồng của người H’Mông còn phải nói đến cây thuốc phiện.

Trước đây thuôc phiện là cây trồng mà người H’Mông dựa vào đó để chống lại sự đói nghèo truyền kiếp, nhưng cũng chính cây này là vòng kim cô vô hình trói buộc giữ người H’Mông trong cảnh đói nghèo triền miên. Hiện nay người H’Mông đã bỏ trồng cây thuốc phiện, thay vào đó là các loại cây khác như cải dầu, xuyên khung, thảo quả. Sản phẩm chăn nuôi chủ yếu dùng trong gia đình, ít khi họ đem các vật nuôi đi bán, do vậy tuy có nhiều gia cầm có giá trị kinh tế cao, sinh sản và phát triển tốt nhưng nó vẫn chưa trở thành hàng hóa và nguồn lợi chính. Kinh tế chăn nuôi của người H’Mông là tự cung tự cấp.

25 Trường ĐH Văn Hóa Hà Nội Khoa Văn Hóa Dân Tộc _lớp 11B Chuồng nuôi gia súc của họ thường ở trước nhà, có lát ván và được làm vệ sinh hàng ngày. Người H’Mông quan niệm vạn vật đều có hồn, mỗi con vật nuôi trong nhà đều có ma tổ “đá chè” theo dõi, chỉ đường, kiểm tra. Vì thế mọi con vật khi mua về nuôi đều phải làm lễ. Lễ có thể giản đơn với một nén hương, bát nước và một mụn vải đỏ nơi con vật ở.

Vật nuôi của người H’Mông gồm bò, ngựa là chủ yếu. Do khí hậu lạnh, ít nước, canh tác ở nương đá nên họ ít nuôi trâu. Giống bò của người H’Mông là giống bò to, một số ít bò đức được dùng vào việc cày kéo, còn chủ yếu là nuôi để giết thịt, ngựa của người H’Mông không những dùng để cưỡi, thồ, mà còn dùng để làm cảnh. Người chủ nuôi tết tua cho con ngựa của mình bộ đai cương rất cầu kỳ, miếng đáp ở trán sặc sỡ màu sắc, tua đeo thì ở đầu và mông.

Khi bán ngựa hay đổi ngựa, chủ nuôi bao giờ cũng giữ lại yên cương, vì họ cho rằng có như thế con ngựa sau mới tốt. Người H’Mông cưỡi ngựa rất tài, dong ngựa cũng rất giỏi, những ngày chợ phiên, lễ hội, thanh niên H’Mông thường tổ chức đua ngựa. Tuy thế, ngựa ở vùng H’Mông không nhiều, có nhà không nuôi ngựa vì kinh tế gia đình khó khăn không đủ tiền mua ngựa, hơn nữa nuôi ngựa cũng rất tốn kém vì ngoài ăn cỏ, ngựa cần có thêm thức ăn tinh bột như ngô, đậu, gạo. Dê là vật nuôi phổ biến của các gia đình người H’Mông.

Số lượng dê còn được nuôi nhiều hơn lợn vì dê ít bị dịch bệnh, dê cái mỗi năm đẻ 2 lứa (mỗi lứa từ 1-3 con), dê con chỉ sau 3 đến 5 tháng tuổi cũng đã nặng từ 10-20kg.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ