Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trọng tài Hiệp định Đầu tư (Investment Treaty Arbitration - ITA) đã phát triển thành một trong những cơ chế giải quyết tranh chấp then chốt của luật quốc tế. Trước sự gia tăng nhanh chóng của dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI toàn cầu đạt xấp xỉ 1,3 nghìn tỷ USD năm 2022 theo báo cáo UNCTAD 2023) cùng hơn 3.300 hiệp định đầu tư quốc tế (IIAs), ITA trở thành diễn đàn để nhà đầu tư yêu cầu bồi thường thiệt hại từ quốc gia tiếp nhận đầu tư. Thực tiễn xét xử cho thấy các hội đồng trọng tài viện dẫn ngày càng nhiều các phán quyết đã ban hành trước đó nhằm tìm kiếm thẩm quyền thuyết phục, tạo tính ổn định và khả đoán cho hệ thống.

Tuy nhiên, tồn tại một nghịch lý pháp lý lớn:

  • Về mặt lý luận và quy phạm chuẩn tắc: Không có nghĩa vụ pháp lý buộc các trọng tài viên phải tuân thủ phán quyết trước. Luật quốc tế nói chung và Điều ước quốc tế về đầu tư nói riêng không thừa nhận học thuyết tiền lệ ràng buộc (stare decisis). Phán quyết trọng tài chỉ được xác định là "phương tiện bổ trợ để xác định các quy phạm pháp luật" theo Điều 38(1)(d) Quy chế Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ).
  • Về mặt thực tiễn: Các hội đồng trọng tài đầu tư (đặc biệt là ICSID, UNCITRAL, NAFTA) trích dẫn và dựa vào lập luận của các hội đồng tiền nhiệm với tần suất dày đặc, biến tiền lệ thành nguồn định hình quy tắc thực tế.

Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Luật Thương mại Quốc tế của tác giả Phạm Phú An (người hướng dẫn: ThS. Ngô Trọng Quan, năm 2024) tập trung giải quyết nghịch lý này thông qua 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Xác lập cơ sở lý thuyết nền tảng về tiền lệ và học thuyết stare decisis trong lĩnh vực trọng tài hiệp định đầu tư.
  2. Phân tích, mổ xẻ các vai trò chủ đạo của tiền lệ trong trọng tài đầu tư quốc tế và đánh giá tác động của tiền lệ đến quá trình ra phán quyết của trọng tài viên.
  3. Đánh giá khuôn khổ pháp lý cùng thực tiễn áp dụng tiền lệ trong ITA, từ đó đưa ra các khuyến nghị nhằm hoàn thiện việc sử dụng tiền lệ một cách nhất quán và hài hòa.

Đối tượng nghiên cứu là các quy phạm pháp luật đầu tư quốc tế điều chỉnh về tiền lệ (Quy chế ICJ, Công ước ICSID, các IIAs) và trọng tâm thực nghiệm là các phán quyết trọng tài quốc tế đã ban hành. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong trọng tài giải quyết tranh chấp giữa nhà đầu tư nước ngoài và quốc gia tiếp nhận đầu tư (ISDS/ITA), không mở rộng sang tố tụng dân sự hay hành chính thuần túy tại tòa án quốc gia.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên các khung lý thuyết pháp lý và nguồn dữ liệu chuyên sâu:

  • Khung lý thuyết và khái niệm: Khái niệm tiền lệ (precedent), nguyên tắc đối xử bình đẳng của Aristotle (like cases should be decided alike), học thuyết án lệ ràng buộc (stare decisis trong Common Law), học thuyết dòng án lệ nhất quán (jurisprudence constante trong Civil Law), khái niệm quy tắc đánh giá (evaluation rules của Michael Reisman), và lý thuyết đối thoại biện chứng (dialectic model của Chen).
  • Văn bản pháp luật quốc tế và quốc gia:
    • Quy chế Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ Statute): Điều 38(1)(d) và Điều 59.
    • Công ước giải quyết tranh chấp đầu tư giữa các quốc gia và công dân của quốc gia khác (ICSID Convention 1965): Điều 29, Điều 42(1), Điều 42(2), Điều 47, Điều 53(1) cùng Quy tắc Trọng tài ICSID (Arbitration Rule 39(4)).
    • Công ước Vienna về Luật Điều ước quốc tế 1969 (VCLT): Điều 31(1), Điều 31(1)(c), Điều 32.
    • Quy tắc Trọng tài UNCITRAL: Điều 7(1).
    • Pháp luật quốc gia tham chiếu: Bộ luật Dân sự Pháp 1804 (Điều 5), Bộ luật Tố tụng Dân sự Pháp (Điều 455), Nghị quyết số 04/NQ-HĐTP ngày 18/06/2019 của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao Việt Nam.
  • Phương pháp nghiên cứu:
    • Phương pháp nghiên cứu pháp lý chuẩn tắc (Doctrinal / Black-letter legal research): Phân tích hệ thống các văn bản điều ước quốc tế, quy tắc trọng tài, phán quyết thực tế, các ý kiến bất đồng (dissenting opinions) và các công trình học thuật tiêu biểu (Jan Paulsson, Patrick M. Norton, Tai-Heng Cheng, Andrea K. Bjorklund, Gabrielle Kaufmann-Kohler, Stephan Schill, Ten Cate, Trần Thắng Long, Nguyễn Thị Ánh Thơ...).
    • Phương pháp nghiên cứu luật so sánh (Comparative legal research): So sánh cơ chế vận hành tiền lệ giữa truyền thống Thông luật (Anh, Mỹ) và Dân luật (Pháp, Thụy Sĩ, Việt Nam), đối chiếu giữa luật quốc tế công và trọng tài thương mại/đầu tư.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thống kê tranh chấp và điều ước từ UNCTAD, báo cáo thường niên của ICSID, các phán quyết công khai từ cơ sở dữ liệu quốc tế và 70 án lệ được Tòa án nhân dân tối cao Việt Nam công bố tính đến thời điểm nghiên cứu.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về tiền lệ trong trọng tài hiệp định đầu tư quốc tế (Overview of Precedent in Investment Treaty Arbitration)

Chương 1 hệ thống hóa khái niệm tiền lệ từ góc độ lịch sử và luật học so sánh, sau đó đặt trong bối cảnh trọng tài đầu tư quốc tế:

  • Tiền lệ trong pháp luật quốc gia:
    • Hệ thống Common Law: Khởi phát từ thế kỷ 16-18 (Blackstone, Bentham) với quan niệm ban đầu là tòa án "tìm ra luật" (find the law) trước khi phát triển thành thẩm quyền bắt buộc (binding precedent) tạo ra luật. Phán quyết phân tách thành ratio decidendi (lý do cốt lõi tạo tiền lệ ràng buộc, ví dụ vụ Donoghue v. Stevenson 1932) và obiter dicta (nhận định bên lề mang tính thuyết phục, ví dụ vụ Carlill v. Carbolic Smoke Ball Co 1892). Tại Hoa Kỳ, tiền lệ là nền tảng tư pháp dù tòa án vẫn có thể phân biệt (distinguish) hoặc bãi bỏ (overrule) khi hoàn cảnh thay đổi.
    • Hệ thống Civil Law: Thẩm phán không có quyền làm luật do nguyên tắc phân chia quyền lực (Điều 5 Bộ luật Dân sự Pháp cấm thẩm phán đặt quy phạm chung; Điều 455 BLTTDS Pháp cấm ra phán quyết chỉ dựa vào án lệ). Tuy nhiên, các phán quyết của tòa cấp cao tạo ra "nghĩa vụ thực tế" (de facto obligation), hình thành các khái niệm như arrêt de principe hay jurisprudence constante (án lệ nhất quán).
    • Việt Nam: Theo Nghị quyết 04/NQ-HĐTP, án lệ không phải toàn văn bản án mà chỉ là lập luận, phán quyết có hiệu lực pháp luật được Hội đồng Thẩm phán lựa chọn và Chánh án TANDTC công bố (đã có 70 án lệ), đóng vai trò nguồn bổ trợ.
  • Tiền lệ trong luật quốc tế:
    • Không tồn tại học thuyết stare decisis de jure. Điều 59 Quy chế ICJ quy định phán quyết chỉ có giá trị ràng buộc giữa các bên tranh chấp trong vụ việc cụ thể.
    • Tồn tại stare decisis de facto: ICJ trích dẫn liên tục án lệ của chính mình từ vụ Corfu Channel (1949), vụ Kasikili/Sedudu Island (1999) (dẫn 7 án lệ), hay Ý kiến tư vấn về Bức tường Palestine (2004) (dài 3 trang nhưng trích 28 lần án lệ trước). Cơ quan Phúc thẩm WTO (vụ Shrimp-Turtle II 1998) cũng xác định các báo cáo panel đã thông qua là một phần của GATT acquis tạo kỳ vọng hợp pháp.
  • Thực trạng lý luận và thực tiễn trong ITA:
    • Về lý luận: Điều 53(1) Công ước ICSID quy định phán quyết ràng buộc giữa các bên; Điều 42(1) không đề cập tiền lệ. Sự thiếu vắng cấu trúc thứ bậc, tính chất ad hoc của các hội đồng trọng tài và sự phân tán của hơn 3.000 BIT tạo rào cản cho một hệ thống tiền lệ chính thức.
    • Về thực tiễn: Các hội đồng trọng tài phụ thuộc sâu sắc vào án lệ.
Nghiên cứu thực nghiệm Phạm vi khảo sát Tỷ lệ và phát hiện về việc viện dẫn án lệ
Ole Kristian Fauchald (2008) 98 phán quyết của ICSID - 90/98 phán quyết viện dẫn án lệ ICSID.
- 46/98 phán quyết viện dẫn án lệ ICJ.
- 30/98 phán quyết dẫn án lệ trọng tài đầu tư khác.
- 22/98 phán quyết dẫn Tòa Khiếu nại Iran - Hoa Kỳ.
- Chỉ 34 vụ dẫn tập quán quốc tế (CIL) và 4 vụ dẫn nguyên tắc pháp luật chung.
Jeffery Commission (2007) 207 phán quyết ITA công khai Giai đoạn 2004–2006, mỗi phán quyết ICSID viện dẫn trung bình từ 10 đến 12 phán quyết ICSID trước đó.
Gibson & Drahozal (2006) Phán quyết ICSID và NAFTA Gần 45% phán quyết ICSID về nội dung và 75% văn bản đệ trình của các bên trong các vụ kiện NAFTA viện dẫn quyết định từ Tòa Khiếu nại Iran - Hoa Kỳ.

Chương 2: Vai trò của tiền lệ trong trọng tài hiệp định đầu tư quốc tế (The Role of Precedents in Investment Treaty Arbitration)

Chương 2 làm rõ hai vai trò cốt lõi của tiền lệ trong ITA:

1. Tiền lệ với tư cách công cụ giải thích pháp luật (Precedents as a Law Interpreter)

  • Giải quyết sự bất định của luật áp dụng: Các hiệp định đầu tư quốc tế chứa nhiều "quy tắc đánh giá" (evaluation rules) mang tính định tính cao như Đối xử công bằng và thỏa đáng (Fair and Equitable Treatment - FET), Bảo hộ và an ninh đầy đủ (Full Protection and Security - FPS), hay Tước đoạt quyền sở hữu gián tiếp (Indirect expropriation). Việc áp dụng quy tắc giải thích theo Điều 31(1) VCLT (nghĩa thông thường, mục đích hiệp định) dễ rơi vào vòng lặp mơ hồ; trong khi các quy tắc tập quán quốc tế (CIL) bổ trợ theo Điều 31(1)(c) VCLT hay tài liệu trù bị (travaux préparatoires) theo Điều 32 VCLT lại thiếu chứng cứ hoặc không sẵn có.
  • Phương tiện bổ trợ xác định quy phạm: Theo Điều 38(1)(d) Quy chế ICJ kết hợp Điều 42(1) Công ước ICSID, tiền lệ thực hiện "chức năng bổ sung lập pháp" (legislative supplementation - Luigi Condorelli).
    • Vụ Merrill & Ring v. Canada: Khẳng định phán quyết là công cụ giải thích cơ bản dù bản thân không phải là nguồn luật độc lập.
    • Vụ AWG Group v. Argentina: Thừa nhận hội đồng hưởng lợi từ lập luận của các hội đồng trước trong việc làm rõ chuẩn mực FET.
    • Vụ Waste Management v. Mexico: Hội đồng tổng hợp lập luận từ chuỗi án lệ S.D. Myers, Mondev, ADF và Loewen để định hình ngưỡng vi phạm chuẩn mực FET tối thiểu.
  • Nguồn tài liệu phân tích so sánh: Tiền lệ đóng vai trò là thẩm quyền thuyết phục (persuasive authority).
    • Vụ AES v. Argentina: Sử dụng tiền lệ để đối chiếu lập luận về thẩm quyền.
    • Vụ Metalclad v. Mexico: So sánh cấu trúc tước đoạt quyền sở hữu với vụ Biloune v. Ghana Investment Centre.
    • Vụ Gas Natural v. Argentina: Đối chiếu kết luận thẩm quyền với các phán quyết gần nhất để bảo đảm tính hợp lý.

2. Tiền lệ với vai trò nguồn phát triển pháp luật (Precedents as a Source for Development)

  • Tác động đến các vụ việc tiếp theo và tạo lập tính khả đoán:
    • GS. Tai-Heng Cheng chỉ ra 3 nguyên nhân trọng tài viên tích cực dẫn án lệ: (1) Họ là luật sư/học giả quen thuộc với phương pháp lập luận pháp lý chặt chẽ; (2) Nhận thức trách nhiệm phát triển luật quốc tế có trật tự; (3) Nâng cao uy tín chuyên môn và tính thanh khoản trên thị trường trọng tài (marketability).
    • Vụ ADC v. Hungary và Jan de Nul v. Egypt: Nhấn mạnh việc dựa vào các nguyên tắc đã phát triển trước đó để phục vụ tính khả đoán cho cả nhà đầu tư và quốc gia.
    • Tiêu chí tương đồng được xác lập trong vụ Daimler v. Argentina: Mức độ tương đồng giữa các vụ việc, độ rõ ràng của phán quyết trước, và sự đánh giá độc lập của hội đồng về tính thuyết phục.
  • Nguồn vật chất hình thành quy tắc mới (Jurisprudence constante):
    • Trường hợp điển hình về Biện pháp khẩn cấp tạm thời (Provisional measures): Mặc dù Điều 47 Công ước ICSID và Quy tắc Trọng tài 39(4) chỉ dùng thuật ngữ "khuyến nghị" (recommend), chuỗi án lệ từ Maffezini v. Spain (đồng nhất "recommend" với "order"), Tokios Tokelès v. Ukraine, đến Occidental v. Ecuador đã chuyển hóa quy định này thành nghĩa vụ pháp lý có tính chất bắt buộc thi hành (binding).
    • Nghĩa vụ tuân thủ dòng án lệ: Các vụ Bayindir v. Pakistan, Mondev v. US, ADF Group v. US, Total v. Argentina và Saipem v. Bangladesh xác định hội đồng có bổn phận tuân theo giải pháp nhất quán đã được thiết lập trừ khi có lý do bắt buộc trái ngược (compelling reasons to the contrary).
    • Quan điểm bất đồng: Vụ Romak v. Uzbekistan phản đối mạnh mẽ, khẳng định trọng tài không được giao sứ mệnh bảo đảm tính nhất quán hay phát triển án lệ, mà chỉ có nghĩa vụ giải quyết tranh chấp cụ thể trước mắt.

Chương 3: Khuyến nghị về việc sử dụng tiền lệ trong trọng tài hiệp định đầu tư quốc tế (Recommendations for Using Precedents in Investment Treaty Arbitration)

Chương 3 tổng kết các thách thức và định hướng mô hình áp dụng tiền lệ:

  • Những thách thức và bất cập cố hữu:
    • Sự thiếu vắng cơ chế kháng cáo và cơ quan tư pháp thường trực để sửa chữa các phán quyết sai lầm hoặc thống nhất xung đột pháp lý giữa các hội đồng ad hoc.
    • Nguy cơ thỏa hiệp tính chính xác và tính độc lập của từng vụ việc nếu áp dụng máy móc học thuyết stare decisis kiểu Common Law.
  • Khuyến nghị hoàn thiện hệ thống:
    • Hướng tới mô hình Án lệ nhất quán (Jurisprudence constante): Không trao quyền ràng buộc tuyệt đối cho một phán quyết đơn lẻ mà tích lũy giá trị pháp lý thông qua một chuỗi các phán quyết giải quyết cùng một vấn đề pháp lý theo cách tiếp cận đồng thuận, phù hợp với tính chất đa nguyên của luật đầu tư quốc tế.
    • Áp dụng mô hình đối thoại biện chứng (Dialectic model): Khuyến khích các hội đồng trọng tài tiếp cận án lệ trước đó với tinh thần phản biện có kiểm chứng, minh bạch hóa việc viện dẫn, giải trình rõ lý do khi tiếp thu hoặc bác bỏ phán quyết tiền nhiệm nhằm thúc đẩy sự phát triển hài hòa của luật đầu tư quốc tế.

Kết quả và đóng góp

  1. Làm rõ địa vị pháp lý thực tế của tiền lệ trong ITA: Khóa luận chứng minh rằng tiền lệ trong trọng tài đầu tư đã vượt qua giới hạn "phương tiện bổ trợ" thuần túy theo Điều 38(1)(d) Quy chế ICJ, vận hành như một hệ thống tiền lệ phi chính thức (de facto precedent system) chi phối lập luận của các trọng tài viên.
  2. Minh chứng bằng số liệu thực nghiệm: Tổng hợp và đối chiếu các dữ liệu định lượng (như nghiên cứu của Fauchald chỉ ra 90/98 vụ việc ICSID trích dẫn án lệ ICSID, trong khi chỉ 34 vụ dẫn CIL và 4 vụ dẫn nguyên tắc chung) để chứng minh mức độ áp đảo của án lệ so với các nguồn luật truyền thống.
  3. Chỉ ra quá trình lập pháp tư pháp qua án lệ: Phân tích thực tế chuyển hóa quy định từ "khuyến nghị" thành "ràng buộc" đối với các biện pháp khẩn cấp tạm thời (qua các vụ Maffezini, Tokios Tokelès, Occidental), cho thấy vai trò kiến tạo quy phạm của hội đồng trọng tài.
  4. Đề xuất mô hình dung hòa: Đưa ra giải pháp kết hợp mô hình jurisprudence constante và mô hình đối thoại biện chứng nhằm giải quyết xung đột giữa tính ổn định/khả đoán và tính linh hoạt/chính xác của từng vụ tranh chấp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu tập trung chủ yếu vào các nguồn tài liệu và phán quyết công khai thuộc hệ thống ICSID, UNCITRAL, NAFTA và Tòa Khiếu nại Iran - Hoa Kỳ; chưa bao quát toàn diện các phán quyết có tính bảo mật cao trong trọng tài thương mại quốc tế hoặc các trung tâm trọng tài khu vực mới nổi. Dữ liệu thực nghiệm phần lớn kế thừa từ các công trình khảo sát giai đoạn trước kết hợp báo cáo cập nhật của UNCTAD.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phân tích cơ chế tiền lệ trong bối cảnh các sáng kiến cải cách ISDS gần đây (như việc thành lập Tòa án Đầu tư Thường trực - Multilateral Investment Court thuộc Nhóm công tác III của UNCITRAL) và đánh giá khả năng áp dụng án lệ đầu tư quốc tế vào thực tiễn bảo vệ quyền lợi của Chính phủ Việt Nam trong các tranh chấp đầu tư quốc tế.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên, học viên chuyên ngành Luật Quốc tế, Luật Thương mại Quốc tế, Quan hệ Quốc tế.
    • Các luật sư thực hành, trọng tài viên, chuyên viên pháp lý tại các cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Tư pháp, Bộ Kế hoạch và Đầu tư) tham gia giải quyết hoặc phòng ngừa tranh chấp ISDS.
  • Nội dung giá trị:
    • Chương 1 là tài liệu tổng quan súc tích về sự khác biệt giữa stare decisis và jurisprudence constante trong cả luật quốc gia và luật quốc tế.
    • Chương 2 cung cấp danh mục án lệ thực tế phong phú, phân tích chi tiết cách các hội đồng trọng tài diễn giải chuẩn mực FET, FPS, tước đoạt quyền sở hữu và thẩm quyền ban hành biện pháp khẩn cấp tạm thời.

Câu hỏi thường gặp

1. Phán quyết trọng tài đầu tư có giá trị ràng buộc (stare decisis) đối với các vụ việc tiếp theo không?

Không. Về mặt pháp lý, Điều 53(1) Công ước ICSID và Điều 59 Quy chế ICJ quy định phán quyết chỉ có giá trị ràng buộc đối với các bên tranh chấp trong vụ việc cụ thể đó. Tuy nhiên, trên thực tế tồn tại một cơ chế stare decisis de facto, nơi các hội đồng trọng tài thường xuyên viện dẫn và tuân theo lập luận của các phán quyết trước để đảm bảo tính nhất quán và khả đoán.

2. Thách thức lớn nhất khi giải thích các hiệp định đầu tư quốc tế (IIAs) là gì?

Thách thức lớn nhất là các điều khoản cốt lõi trong IIAs (như FET, FPS, bồi thường thỏa đáng) là các "quy tắc đánh giá" mang tính trừu tượng cao. Việc áp dụng Điều 31(1) VCLT thường dẫn đến vòng lặp mơ hồ do mục đích hiệp định cũng được diễn đạt chung chung, trong khi tập quán quốc tế (CIL) hay tài liệu trù bị (travaux préparatoires) theo Điều 32 VCLT hiếm khi sẵn có hoặc không rõ ràng.

3. Án lệ trọng tài đã thay đổi quy định về biện pháp khẩn cấp tạm thời trong Công ước ICSID như thế nào?

Điều 47 Công ước ICSID và Quy tắc 39(4) sử dụng từ "khuyến nghị" (recommend). Tuy nhiên, qua chuỗi án lệ Maffezini v. Spain, Tokios Tokelès v. Ukraine và Occidental v. Ecuador, các hội đồng trọng tài đã giải thích rằng quyền "khuyến nghị" có giá trị pháp lý tương đương "ra lệnh" (order), biến biện pháp này thành nghĩa vụ pháp lý có tính chất bắt buộc tuân thủ đối với các bên.

4. Ba lý do khiến trọng tài viên tích cực viện dẫn tiền lệ theo GS. Tai-Heng Cheng là gì?

Thứ nhất, trọng tài viên thường đồng thời là học giả và luật sư thực hành, có xu hướng áp dụng phương pháp lập luận pháp lý quen thuộc. Thứ hai, họ nhận thức sâu sắc nhu cầu phát triển có trật tự của luật quốc tế. Thứ ba, việc ban hành phán quyết có lập luận dựa trên tiền lệ được công nhận giúp nâng cao uy tín chuyên môn và tính thanh khoản nghề nghiệp (marketability) của chính trọng tài viên trong cộng đồng quốc tế.

5. Khái niệm Jurisprudence constante được đề xuất áp dụng cho ITA mang ý nghĩa gì?

Jurisprudence constante là học thuyết bắt nguồn từ Civil Law, nhấn mạnh giá trị của một chuỗi các phán quyết nhất quán giải quyết cùng một vấn đề pháp lý qua thời gian, thay vì trao thẩm quyền ràng buộc tuyệt đối cho một phán quyết đơn lẻ (stare decisis). Mô hình này giúp luật đầu tư quốc tế phát triển ổn định thông qua quá trình bồi tụ dần dần (accretion) mà vẫn giữ được tính linh hoạt.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Phú An đã phân tích một cách toàn diện và có hệ thống vai trò nhị nguyên của tiền lệ trong trọng tài hiệp định đầu tư quốc tế: vừa là công cụ giải thích các quy phạm trừu tượng, vừa là nguồn vật chất thúc đẩy sự phát triển của luật đầu tư quốc tế. Bằng việc tổng hợp các dữ liệu thực nghiệm và án lệ tiêu biểu, nghiên cứu đã chứng minh sự hình thành của một hệ thống tiền lệ thực tế (de facto) bổ khuyết cho các khoảng trống quy chuẩn của điều ước. Các khuyến nghị hướng tới mô hình jurisprudence constante và đối thoại biện chứng cung cấp góc nhìn giá trị để hoàn thiện tính nhất quán và tính chính danh của cơ chế giải quyết tranh chấp đầu tư quốc tế.