Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong cơ cấu kinh tế nông thôn Việt Nam, lao động nữ chiếm 26,2 triệu người trên toàn quốc, trong đó khoảng 44% tham gia trực tiếp vào lĩnh vực nông nghiệp. Ở các địa bàn nông thôn, tỷ lệ phụ nữ làm việc trong khu vực nông nghiệp chiếm tới 63,4%, vượt trội so với tỷ lệ 36,6% của nam giới. Phụ nữ giữ vị trí then chốt trong chuỗi cung ứng sản xuất nông nghiệp từ gieo trồng, chăm sóc, thu hoạch đến bảo đảm an ninh lương thực và chăm lo đời sống sinh hoạt gia đình. Tuy nhiên, mức độ tham gia vào quá trình ra quyết định kinh tế, quản lý tài sản và các hoạt động cộng đồng của phụ nữ còn thấp do tác động từ các định kiến xã hội, gánh nặng công việc gia đình không được trả công và trình độ học vấn còn hạn chế.
Nghiên cứu được triển khai tại xã Quảng Lâm, huyện Bảo Lâm, tỉnh Cao Bằng – một xã vùng cao với hơn 50% dân số là nữ giới và có 681 hộ dân sinh sống chủ yếu bằng nghề nông. Mặc dù đóng góp phần lớn sức lao động vào cơ cấu kinh tế địa phương, vai trò thực tế và quyền quyết định của phụ nữ trong hộ gia đình sản xuất nông nghiệp tại đây chưa được phản ánh và ghi nhận tương xứng.
Khóa luận xác định mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:
- Mục tiêu chung: Tìm hiểu vai trò của phụ nữ trong hộ gia đình sản xuất nông nghiệp tại xã Quảng Lâm, huyện Bảo Lâm, tỉnh Cao Bằng.
- Mục tiêu cụ thể:
- Tìm hiểu đặc điểm chung của phụ nữ trong các hộ gia đình điều tra tại địa bàn nghiên cứu.
- Phân tích vai trò của người phụ nữ trong hoạt động sản xuất nông nghiệp (trồng trọt và chăn nuôi) của hộ gia đình.
- Đánh giá vai trò của phụ nữ trong hoạt động tái sản xuất sức lao động và quyền quyết định các công việc nội bộ gia đình.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Vai trò của phụ nữ trong hộ gia đình sản xuất nông nghiệp.
- Khách thể nghiên cứu: Người phụ nữ trong các hộ gia đình sản xuất nông nghiệp tại địa bàn khảo sát.
- Phạm vi không gian: Địa bàn xã Quảng Lâm, huyện Bảo Lâm, tỉnh Cao Bằng.
- Phạm vi thời gian: Số liệu và thông tin thực địa được thu thập từ tháng 12 năm 2021 đến tháng 02 năm 2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và khái niệm công cụ
Nghiên cứu vận dụng ba lý thuyết nền tảng trong Xã hội học:
- Lý thuyết về vai trò giới: Dựa trên quan điểm của Vũ Mạnh Lợi (2014), Lê Thị Quý (2010) và Hoàng Bá Thịnh (2015), xác định ba nhóm vai trò cơ bản gồm: vai trò sản xuất (tạo ra của cải, thu nhập), vai trò tái sản xuất (chăm sóc, nuôi dưỡng, duy trì sức lao động) và vai trò cộng đồng. Lý thuyết này được dùng để phân tích sự bất bình đẳng trong phân công lao động và sự chênh lệch trong hưởng thụ thành quả kinh tế giữa nam và nữ.
- Lý thuyết cấu trúc – chức năng: Kế thừa quan điểm của Talcott Parsons và Lê Ngọc Hùng (2008), giải thích sự phân công lao động truyền thống trong gia đình: nam giới đảm nhận chức năng công cụ (hướng ngoại, kiếm thu nhập chính), nữ giới đảm nhận chức năng biểu đạt (nội trợ, duy trì tình cảm). Khung lý thuyết hỗ trợ lý giải sự biến đổi hoặc duy trì cơ cấu vai trò giới trong điều kiện kinh tế nông hộ vùng cao.
- Lý thuyết hành động xã hội: Vận dụng phân loại của Max Weber (Lê Ngọc Hùng, 2014), tập trung vào hai loại hành động chính: hành động hợp lý về mặt giá trị và hành động truyền thống nhằm giải thích động cơ, thói quen và sự chấp nhận trật tự phân công lao động của phụ nữ nông thôn.
Các khái niệm then chốt được chuẩn hóa bao gồm: Vai trò giới, Hộ gia đình (theo Điều 106 Bộ luật Dân sự năm 2005 và Đặng Cảnh Khanh, 2009), Sản xuất nông nghiệp, và Nông thôn (Tô Duy Hợp, 1997; Phan Kế Vân, 2012).
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
Nghiên cứu kết hợp phương pháp định lượng và định tính:
- Nguồn dữ liệu thứ cấp: Báo cáo kinh tế - xã hội của UBND xã Quảng Lâm, UBND huyện Bảo Lâm năm 2020; các công trình nghiên cứu, sách chuyên khảo và tài liệu chuyên ngành liên quan.
- Nguồn dữ liệu sơ cấp:
- Điều tra bảng hỏi: Tiến hành khảo sát trực tiếp $N = 45$ phụ nữ đại diện cho 45 hộ gia đình sản xuất nông nghiệp (chuyên canh lúa, ngô và chăn nuôi gia súc, gia cầm).
- Phỏng vấn sâu (PVS): Thực hiện 12 cuộc phỏng vấn, bao gồm: 01 cán bộ UBND xã, 01 cán bộ Hội Phụ nữ xã, 03 nam giới (chủ hộ/người chồng) và 07 phụ nữ trong các nông hộ.
- Phương pháp phân tích và xử lý số liệu: Số liệu định lượng được làm sạch, mã hóa và xử lý thống kê mô tả thông qua phần mềm SPSS. Dữ liệu định tính được phân loại và trích dẫn theo chủ đề từ các biên bản phỏng vấn sâu và nhật ký điền dã.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Giới thiệu
Phần mở đầu trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh phụ nữ nông thôn miền núi chịu gánh nặng lao động kép nhưng chưa có quyền lực tương xứng trong gia đình. Tác giả xác lập hệ thống mục tiêu, đối tượng, khách thể, không gian, thời gian nghiên cứu và sơ bộ ý nghĩa thực tiễn của đề tài tại huyện Bảo Lâm, tỉnh Cao Bằng.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Chương này tổng kết các công trình nghiên cứu trong nước về vai trò của phụ nữ trong trồng trọt, chăn nuôi và chăm sóc gia đình (nghiên cứu của Quyền Đình Hà, 2000; Vương Thị Vân, 2009; Liễu Thị Giang, 2014; Hoàng Thị Ái Hoa, 2012; Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam, 2010). Tác giả hệ thống hóa ba lý thuyết nền tảng (vai trò giới, cấu trúc - chức năng, hành động xã hội) và định nghĩa các khái niệm công cụ phục vụ thiết kế bảng hỏi và hướng dẫn phỏng vấn.
Phần 3: Phương pháp nghiên cứu
Tác giả trình bày đặc điểm địa bàn xã Quảng Lâm (diện tích 79,96 $\text{km}^2$, dân số 5.892 người, 10 xóm, địa hình ruộng bậc thang thường xuyên thiếu nước canh tác). Phần này mô tả chi tiết quy trình chọn mẫu điều tra 45 bảng hỏi và 12 mẫu phỏng vấn sâu, kỹ thuật xử lý dữ liệu bằng SPSS và xây dựng khung phân tích liên kết giữa đặc điểm hộ, vai trò sản xuất và vai trò tái sản xuất của phụ nữ.
Phần 4: Kết quả nghiên cứu
1. Đặc điểm chung của nhóm phụ nữ khảo sát
- Độ tuổi và học vấn: Độ tuổi lao động tập trung chủ yếu từ 30 đến dưới 40 tuổi (40,0%) và từ 40 đến dưới 50 tuổi (37,7%); nhóm dưới 30 tuổi chỉ chiếm 8,9% do xu hướng dịch chuyển lao động trẻ ra các khu công nghiệp. Trình độ học vấn của phụ nữ còn thấp: tốt nghiệp THCS chiếm 37,9%, tốt nghiệp Tiểu học và THPT đều chiếm 24,4%; trình độ Cao đẳng/Đại học chỉ đạt 4,4% và không có trình độ sau đại học.
- Thu nhập và cơ cấu nguồn thu: Thu nhập bình quân hàng tháng phổ biến ở mức từ 2 đến dưới 4 triệu đồng (42,2%), từ 4 đến dưới 6 triệu đồng (26,7%) và trên 6 triệu đồng (31,1%). Toàn bộ 100% hộ dân có nguồn thu từ trồng trọt, 42,2% có thêm tiền lương/tiền công, 24,4% từ buôn bán nhỏ và 22,4% từ cho thuê tài sản.
- Tư cách chủ hộ và tư liệu sản xuất: 68,9% chủ hộ đứng tên là nam giới (người chồng), người vợ đứng tên chủ hộ chỉ chiếm 11,1%. Diện tích đất canh tác từ 3000 $\text{m}^2$ đến dưới 6000 $\text{m}^2$ chiếm tỷ lệ lớn nhất (40,0%); 91,1% hộ sử dụng đất thừa kế không phải thuê mướn. Về chăn nuôi, 84,4% hộ kết hợp nuôi cả gia súc (trâu, bò, lợn) và gia cầm (gà, vịt).
2. Vai trò của phụ nữ trong hoạt động sản xuất nông nghiệp
- Trong hoạt động trồng trọt: Phụ nữ là lao động chủ lực ở hầu hết các khâu kỹ thuật đòi hỏi sự tỉ mỉ, trong khi nam giới phụ trách các khâu cơ giới và nặng nhọc.
| Khâu công việc |
Người vợ thực hiện (%) |
Người chồng thực hiện (%) |
Người khác (%) |
| Làm đất / cày bừa |
6,7% |
66,7% |
26,6% |
| Gieo / cấy / trồng |
100,0% |
0,0% |
0,0% |
| Làm cỏ |
26,7% |
60,0% |
13,3% |
| Chăm sóc cây trồng |
93,3% |
6,7% |
0,0% |
| Bón phân |
57,8% |
42,2% |
0,0% |
| Mua phân bón, thuốc trừ sâu |
64,4% |
27,1% |
8,5% |
| Phun thuốc trừ sâu |
22,2% |
66,7% |
11,1% |
| Thu hoạch nông sản |
64,4% |
2,2% |
33,4% |
| Bán sản phẩm |
91,1% |
8,9% |
0,0% |
| Quản lý / giữ tiền sau khi bán |
100,0% |
0,0% |
0,0% |
-
Quyền quyết định trong trồng trọt: Phụ nữ nắm quyền quyết định chủ yếu về cách trồng (95,6%), cách chăm sóc (93,3%), lựa chọn loại phân bón (77,8%), chọn mua giống cây (75,6%) và loại thuốc bảo vệ thực vật (64,4%). Tuy nhiên, các quyết định chi tiêu lớn như số tiền mua giống cây hoặc mua sắm máy móc, công cụ sản xuất đòi hỏi sự đồng thuận ngang bằng giữa vợ (46,7%) và chồng (44,4%).
-
Trong hoạt động chăn nuôi: Phụ nữ đảm nhận chính các công việc thường nhật như chăm sóc vật nuôi (97,8%), dọn dẹp vệ sinh chuồng trại (95,6%), chế biến/tìm kiếm thức ăn (91,1%), bán vật nuôi (86,7%) và liên hệ cán bộ thú y (62,2%). Nam giới chịu trách nhiệm dựng chuồng trại (93,3%) và đi mua con giống (60,0%).
-
Quyền quyết định trong chăn nuôi: Phụ nữ quyết định tuyệt đối về giá bán sản phẩm (100,0%) và thời điểm bán vật nuôi (91,1%). Ngược lại, nam giới chi phối các quyết định kỹ thuật vĩ mô như quy mô đàn nuôi (55,6%), lựa chọn phương thức/kỹ thuật nuôi (55,6%) và chọn giống gia súc (53,7%).
3. Vai trò của phụ nữ trong hoạt động tái sản xuất
Người phụ nữ tại địa phương gánh vác toàn bộ công việc nội trợ, nấu ăn, dọn dẹp, giặt giũ và chăm lo thuốc men, dinh dưỡng cho người già và trẻ nhỏ. Dù trực tiếp tạo ra sản phẩm và quản lý tiền mặt sinh hoạt hàng ngày, phụ nữ ít khi được đứng tên các tài sản có giá trị lớn (nhà cửa, đất đai, xe máy) và quyền quyết định các khoản mua sắm lớn vẫn phụ thuộc vào người chồng.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Minh chứng sự phân công lao động theo giới rõ nét: Số liệu khảo sát khẳng định phụ nữ xã Quảng Lâm là lực lượng nòng cốt trong kinh tế nông hộ: đảm nhiệm 100% việc gieo cấy, 93,3% việc chăm sóc cây trồng, 97,8% việc nuôi dưỡng gia súc, gia cầm và 100% việc quản lý chi tiêu thường nhật. Nam giới tập trung vào các khâu lao động nặng (cày bừa 66,7%, dựng chuồng 93,3%) hoặc đi làm thuê ngoài địa phương.
- Nhận diện nghịch lý quyền lực trong gia đình: Mặc dù phụ nữ giữ quyền quyết định chi tiết về quy trình kỹ thuật canh tác hàng ngày (trên 90%) và nắm giữ tiền mặt sau bán nông sản (100%), vị thế pháp lý và quyền lực kinh tế chiến lược vẫn thuộc về nam giới (68,9% chủ hộ là nam; nam giới quyết định mua sắm tài sản lớn, quy mô chuồng trại và giống vật nuôi).
Đóng góp của tác giả
Khóa luận cung cấp hệ thống dữ liệu thực địa cập nhật về cơ cấu lao động giới tại địa bàn vùng sâu, vùng xa thuộc tỉnh Cao Bằng; vận dụng thành công lý thuyết vai trò giới và lý thuyết cấu trúc - chức năng để phân tích mô hình kinh tế nông hộ miền núi; đồng thời đưa ra các dẫn chứng thực tế giúp chính quyền địa phương và Hội Phụ nữ xây dựng các chương trình tập huấn kỹ thuật, nâng cao năng lực ra quyết định cho phụ nữ dân tộc thiểu số.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện với quy mô mẫu định lượng tương đối nhỏ ($N = 45$ hộ) và 12 phỏng vấn sâu, giới hạn phạm vi trong một xã vùng cao (xã Quảng Lâm, huyện Bảo Lâm), thời gian khảo sát thực địa ngắn (2 tháng, từ tháng 12/2021 đến tháng 02/2022). Do đó, các kết luận phản ánh chủ yếu bức tranh kinh tế - xã hội đặc thù của địa phương nghiên cứu.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng quy mô mẫu khảo sát trên toàn huyện Bảo Lâm hoặc so sánh đối chứng giữa các xã có điều kiện kinh tế - xã hội và thành phần dân tộc khác nhau; nghiên cứu sâu hơn về tác động của các chính sách tín dụng vi mô và chuyển đổi cơ cấu cây trồng đối với vị thế xã hội của phụ nữ nông thôn.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên ngành Xã hội học, Giới và Phát triển, Nông nghiệp và Phát triển nông thôn tham khảo về khung phân tích vai trò giới, thiết kế công cụ bảng hỏi và hướng dẫn phỏng vấn sâu cho đề tài nông thôn.
- Cán bộ Hội Liên hiệp Phụ nữ, cán bộ khuyến nông tại các huyện miền núi tham khảo dữ liệu phân công lao động thực tế để xây dựng lịch thời vụ tập huấn kỹ thuật phù hợp với thời gian biểu của phụ nữ.
- Các nhà nghiên cứu về kinh tế hộ gia đình vùng đồng bào dân tộc thiểu số.
Câu hỏi thường gặp
1. Trình độ học vấn của phụ nữ tham gia sản xuất nông nghiệp tại xã Quảng Lâm tập trung ở mức nào?
Theo số liệu khảo sát $N=45$ tại Bảng 4.2, trình độ học vấn của phụ nữ tại địa bàn ở mức trung bình - thấp: tốt nghiệp THCS chiếm tỷ lệ cao nhất với 37,9%, tiếp theo là tốt nghiệp Tiểu học và THPT đều đạt 24,4%; tỷ lệ có bằng Trung cấp nghề là 8,9%, Cao đẳng/Đại học chỉ chiếm 4,4% và không có trường hợp nào đạt trình độ sau đại học.
2. Tỷ lệ phụ nữ đứng tên làm chủ hộ gia đình tại địa bàn nghiên cứu là bao nhiêu?
Theo Bảng 4.5 của khóa luận, tỷ lệ người phụ nữ trực tiếp đứng tên chủ hộ chỉ chiếm 11,1%, trong khi người chồng đứng tên chủ hộ chiếm đa số tuyệt đối với 68,9% (còn lại là con trai chiếm 8,9% và các thành viên khác).
3. Trong hoạt động trồng trọt, những khâu công việc nào do phụ nữ thực hiện 100%?
Theo kết quả điều tra tại Bảng 4.10, có 02 khâu công việc người vợ tham gia thực hiện chính tuyệt đối (100%) là: khâu gieo/cấy/trồng cây và khâu giữ tiền sau khi bán nông sản.
4. Nam giới tại xã Quảng Lâm chi phối những quyết định chính nào trong hoạt động chăn nuôi?
Dữ liệu tại Bảng 4.13 cho thấy nam giới (người chồng) giữ quyền quyết định cao hơn phụ nữ ở ba nội dung kỹ thuật và quy mô: chọn giống vật nuôi (53,7%), chọn kỹ thuật/cách nuôi (55,6%) và quyết định quy mô số lượng vật nuôi của đàn (55,6%).
Kết luận
Khóa luận của tác giả Nông Lữ Oanh đã phản ánh toàn diện vai trò thực tế của người phụ nữ trong hộ gia đình sản xuất nông nghiệp tại xã Quảng Lâm, huyện Bảo Lâm, tỉnh Cao Bằng. Kết quả nghiên cứu chứng minh phụ nữ là lực lượng lao động chủ chốt, trực tiếp gánh vác hầu hết các khâu sản xuất trồng trọt, chăn nuôi và đảm đương toàn bộ công việc tái sản xuất gia đình. Mặc dù nắm quyền quản lý chi tiêu và kỹ thuật thường nhật, vị thế ra quyết định đối với các vấn đề kinh tế lớn và quyền sở hữu tài sản của phụ nữ vẫn chịu sự chi phối từ mô hình gia trưởng truyền thống, đòi hỏi sự can thiệp đồng bộ từ các chính sách bình đẳng giới và khuyến nông tại địa phương.