Tổng quan luận án

Công cuộc đổi mới kinh tế do Đảng Cộng sản Việt Nam khởi xướng từ năm 1986 đã đánh dấu bước chuyển đổi từ cơ chế kế hoạch hóa tập trung, quan liêu, bao cấp sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Quá trình này đòi hỏi sự đổi mới đồng bộ trong tư duy kinh tế và tư duy pháp lý. Trong mô hình kinh tế cũ, các quan hệ kinh tế bị hành chính hóa cao độ, khiến pháp luật không xác định được vị trí thực chất trong đời sống kinh tế và chỉ được nhìn nhận như công cụ mệnh lệnh quyền lực hoặc quy định về tội phạm và hình phạt. Việc chuyển sang cơ chế thị trường đã đặt ra yêu cầu phải xác lập một trật tự pháp lý mới, coi pháp luật là bộ phận cấu thành hữu cơ và là công cụ không thể thay thế để điều tiết các quan hệ kinh tế. Mặc dù hệ thống văn bản quy phạm pháp luật từng bước được ban hành, sự phát triển của hệ thống pháp luật vẫn bộc lộ nhiều điểm chưa theo kịp thực tiễn cải cách kinh tế, thiếu tính đồng bộ và chưa hình thành một chiến lược phát triển pháp luật hoàn chỉnh gắn với yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền.

Khoảng trống nghiên cứu được luận án chỉ ra là: trước thời điểm nghiên cứu, các công trình khoa học trong nước chủ yếu tiếp cận mối quan hệ giữa pháp luật và kinh tế dưới góc độ của từng ngành luật chuyên ngành (như luật kinh tế, luật dân sự, luật tài chính, luật đất đai) hoặc giải quyết từng chính sách cụ thể, mà chưa có một công trình nào nghiên cứu toàn diện, bao quát và có hệ thống về vai trò của pháp luật trong mối quan hệ với kinh tế dưới góc độ của chuyên ngành Lý luận chung về Nhà nước và pháp luật.

Mục tiêu nghiên cứu của luận án là làm sáng tỏ các cơ sở lý luận và thực tiễn của mối quan hệ giữa pháp luật và kinh tế, chỉ rõ vị trí, vai trò của pháp luật đối với sự phát triển kinh tế trong điều kiện đặc thù ở Việt Nam; qua đó đánh giá thực trạng pháp luật kinh tế và đề xuất các phương hướng nhằm tăng cường vai trò của pháp luật trong quá trình xây dựng nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.

Để đạt được mục tiêu nêu trên, luận án giải quyết năm nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Phân tích cơ sở lý luận về vai trò của pháp luật trong quá trình chuyển đổi nền kinh tế ở nước ta, làm nổi bật tính chất của quá trình chuyển đổi cơ chế kinh tế và sự quy định của kinh tế đối với vai trò của pháp luật.
  2. Lý giải các yếu tố, nguyên nhân làm hạn chế vai trò, vị trí của pháp luật trong nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung và bao cấp ở Việt Nam trước đây.
  3. Phân tích các đặc điểm của quá trình chuyển đổi nền kinh tế từ cơ chế kế hoạch hóa tập trung bao cấp sang cơ chế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, qua đó làm sáng tỏ những thay đổi sâu sắc trong vị trí, vai trò của pháp luật với tính cách là công cụ điều chỉnh quan hệ kinh tế quan trọng và hiệu quả.
  4. Phân tích thực trạng pháp luật trong một số lĩnh vực cơ bản của đời sống kinh tế ở nước ta để chỉ ra vai trò ngày càng tăng cũng như các bất cập của sự điều chỉnh pháp luật cần được sửa đổi, hoàn thiện.
  5. Xây dựng những phương hướng cơ bản nhằm tăng cường vai trò của pháp luật trong đời sống kinh tế hiện tại và trong giai đoạn bước vào thế kỷ 21.

Đối tượng nghiên cứu của luận án là vai trò của pháp luật trong mối quan hệ biện chứng với kinh tế trong quá trình chuyển đổi cơ chế quản lý kinh tế. Phạm vi không gian nghiên cứu tập trung tại Việt Nam, trong bối cảnh nền kinh tế chuyển đổi từ kế hoạch hóa tập trung sang kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Phạm vi thời gian nghiên cứu bao gồm giai đoạn kinh tế kế hoạch hóa tập trung trước năm 1986, giai đoạn thực hiện đường lối Đổi mới đến năm 2000 và định hướng hoàn thiện khung pháp luật đến năm 2010.


Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Trong phần tổng quan tình hình nghiên cứu, tác giả đã điểm lại các công trình khoa học tiêu biểu liên quan đến mối quan hệ giữa nhà nước, pháp luật và kinh tế:

  • Dự án VIE/94/003 "Tăng cường năng lực pháp luật tại Việt Nam" với đề tài nghiên cứu "Đánh giá chung về khung pháp luật kinh tế hiện hành và xác định chiến lược tổng thể hoàn thiện khung pháp luật đối với các hoạt động kinh tế và bảo vệ môi trường" do Bộ Tư pháp phối hợp cùng Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh thực hiện.
  • Đề tài khoa học cấp Nhà nước: "Hoàn thiện hệ thống pháp luật của Nhà nước nhằm tăng cường hiệu lực quản lý các vấn đề chính sách xã hội" do PGS. TS. Trần Trọng Hựu làm chủ nhiệm.
  • Các công trình chuyên khảo của PGS. TSKH. Đào Trí Úc: "Pháp luật và thị trường" (Nhà xuất bản Khoa học xã hội, 1993) và "Nhà nước và pháp luật của chúng ta trong thời kỳ đổi mới" (Nhà xuất bản Khoa học xã hội, 1997).
  • Công trình nghiên cứu của Tập thể tác giả Viện Nghiên cứu Nhà nước và Pháp luật: "Những vấn đề lý luận cơ bản về Nhà nước và pháp luật" (Nhà xuất bản Chính trị quốc gia, 1995).
  • Các bài viết và chuyên đề học thuật đăng trong cuốn "Đại hội VIII Đảng Cộng sản Việt Nam và những vấn đề cấp bách của khoa học về Nhà nước và pháp luật" (Nhà xuất bản Khoa học xã hội, Hà Nội, 1997), bao gồm:
    • GS. TS. Hoàng Văn Hảo: "Tìm hiểu vai trò của Nhà nước trong nền kinh tế thị trường".
    • TS. Lê Minh Thông: "Vấn đề hoàn thiện pháp luật phục vụ sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa".
    • TS. Nguyễn Như Phát: "Xây dựng pháp luật về cạnh tranh trong nền kinh tế thị trường ở nước ta".
    • TS. Trần Đình Hảo: "Những vấn đề pháp lý trong việc tiếp tục đổi mới và hoàn thiện pháp luật về tài chính ở nước ta trong giai đoạn hiện nay".
    • TS. Phạm Hữu Nghị: "Cơ chế kinh tế thị trường và việc tiếp tục đổi mới, hoàn thiện pháp luật đất đai".
    • TS. Hà Thị Mai Hiên: "Vấn đề hoàn thiện pháp luật về quyền sở hữu và quyền tự do kinh doanh của công dân trong giai đoạn hiện nay".
  • Các công trình nghiên cứu khác của các học giả: Trần Ngọc Đường ("Pháp luật trong cơ chế kinh tế thị trường có sự quản lý của Nhà nước"), PGS. TS. Lê Hồng Hạnh ("Kinh tế thị trường và sự cần thiết phải hoàn thiện pháp luật kinh tế"), TS. Dương Đăng Huệ ("Một số vấn đề cần thiết giải quyết để đảm bảo quyền tự do kinh doanh"), TS. Hoàng Thế Liên ("Mấy vấn đề pháp lý của kinh tế thị trường ở nước ta"), TS. Nguyễn Minh Mãn ("Về khung pháp luật kinh tế trong nền kinh tế thị trường ở nước ta").

Vị trí của luận án được xác lập thông qua việc khắc phục tính đơn lẻ, cục bộ của các nghiên cứu trước đó. Luận án không đi sâu thuần túy vào các kỹ thuật pháp lý của từng ngành luật riêng biệt mà đặt vấn đề nghiên cứu toàn diện, khái quát trên bình diện lý luận chung về Nhà nước và pháp luật để luận giải mối quan hệ giữa pháp luật và kinh tế trong giai đoạn chuyển đổi cơ chế quản lý.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Luận án dựa trên cơ sở lý luận của chủ nghĩa Mác - Lênin về mối quan hệ biện chứng giữa cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng, trong đó khẳng định cơ sở kinh tế quyết định kiến trúc thượng tầng pháp lý, đồng thời pháp luật có tính độc lập tương đối và tác động trở lại mạnh mẽ đối với sự phát triển kinh tế. Luận án cũng quán triệt đường lối đổi mới kinh tế và xây dựng hệ thống chính trị của Đảng Cộng sản Việt Nam thông qua các văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ VI, VII, VIII và các Nghị quyết Hội nghị Ban Chấp hành Trung ương.

Khung phân tích của luận án kết hợp các khái niệm học thuật cơ bản:

  • Bản chất hai mặt của pháp luật: Tính giai cấp và tính xã hội; pháp luật vừa là công cụ thực hiện chuyên chính giai cấp, vừa là hình thức pháp lý của các quan hệ kinh tế.
  • Cấu trúc của phạm trù pháp luật: Bao gồm ba bộ phận cấu thành thống nhất: (1) Quy phạm pháp luật, (2) Thực hiện pháp luật, và (3) Ý thức pháp luật.
  • Phê phán thuyết "Bàn tay vô hình": Luận án phân tích hạn chế trong lý thuyết của Adam Smith về việc tuyệt đối hóa quy luật giá trị và quy luật cung cầu tự điều tiết; khẳng định nền kinh tế hiện đại đòi hỏi sự kết hợp giữa bàn tay vô hình của thị trường và bàn tay hữu hình của Nhà nước thông qua công cụ pháp luật.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án sử dụng tổng hợp các phương pháp nghiên cứu định tính của khoa học xã hội và khoa học pháp lý:

  • Phương pháp logic hình thức: Phân tích các mối quan hệ nhân quả, cấu trúc quy phạm và tính chặt chẽ trong hệ thống văn bản pháp luật.
  • Phương pháp so sánh: Đối chiếu vai trò của pháp luật và phương pháp điều chỉnh giữa các hình thái kinh tế trong lịch sử (chiếm hữu nô lệ, phong kiến, tư bản chủ nghĩa, xã hội chủ nghĩa) và giữa cơ chế kế hoạch hóa tập trung với cơ chế thị trường.
  • Phương pháp hệ thống: Xem xét hệ thống pháp luật trong tính chỉnh thể gồm các mối liên hệ bên trong (quy phạm, chế định, ngành luật) và bên ngoài (Hiến pháp, luật, pháp lệnh, văn bản dưới luật).
  • Phương pháp xã hội học pháp luật: Đánh giá tác động thực tế của quy phạm pháp luật đối với hành vi của các chủ thể kinh doanh và đời sống xã hội.
  • Kết hợp lý luận với thực tiễn: Sử dụng các chủ trương, nghị quyết của Đảng và văn bản quy phạm pháp luật thực tế để chứng minh các luận điểm lý luận.

Nguồn tư liệu nghiên cứu

Tư liệu nghiên cứu của luận án bao gồm: các văn kiện Đại hội Đảng và Nghị quyết Hội nghị Trung ương (Nghị quyết Trung ương 6 khóa IV, Nghị quyết Đại hội V, Nghị quyết Trung ương 8 khóa V, Nghị quyết 10 của Bộ Chính trị); các văn bản pháp luật của Nhà nước qua các thời kỳ (Hiến pháp năm 1992, các luật, pháp lệnh, nghị định như Nghị định 169-HĐBT, 170-HĐBT, 171-HĐBT ngày 14/11/1988, Luật Đầu tư nước ngoài); các báo cáo nghiên cứu và kỷ yếu hội thảo khoa học chuyên ngành.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Những vấn đề lý luận về vai trò của pháp luật trong quá trình chuyển đổi nền kinh tế ở nước ta

Chương 1 tập trung xây dựng cơ sở lý luận về mối quan hệ biện chứng giữa pháp luật và kinh tế, phân tích các thuộc tính của pháp luật và làm rõ sự thay đổi vai trò của pháp luật khi chuyển đổi cơ chế quản lý kinh tế.

1. Cơ sở lý luận về vai trò của pháp luật đối với sự phát triển kinh tế

Luận án chỉ ra ba đặc điểm khái quát tạo nên sức mạnh điều chỉnh của pháp luật:

  • Tính quy phạm phổ biến và bắt buộc chung: Quy phạm pháp luật là đại lượng chuẩn mực chung, xác lập mô hình hành vi thống nhất, tạo điều kiện pháp lý bình đẳng cho các chủ thể vốn không bình đẳng về năng lực tài chính và địa vị xã hội.
  • Pháp luật được bảo đảm bằng Nhà nước: Sức mạnh của pháp luật dựa trên bốn trụ cột gồm: tiềm lực kinh tế của Nhà nước, bộ máy hành pháp có tổ chức chặt chẽ, sức mạnh tác động tư tưởng và khả năng áp dụng cưỡng chế nhà nước thông qua các chế tài trách nhiệm pháp lý (kỷ luật, hành chính, vật chất, hình sự).
  • Tính logic hình thức chặt chẽ: Hệ thống pháp luật được cấu trúc logic loại trừ các xung đột nội tại, tạo khung khổ điều chỉnh rõ ràng giữa các quy phạm, chế định và ngành luật.

Luận án khẳng định pháp luật tác động đến kinh tế theo ba khả năng:

  1. Thúc đẩy sự phát triển kinh tế: Khi pháp luật phản ánh đúng quy luật khách quan, xác lập hành lang an toàn và mở đường cho các quan hệ kinh tế mới.
  2. Kìm hãm sự phát triển kinh tế: Xảy ra khi pháp luật lạc hậu, bảo thủ so với thực tiễn, hoặc khi pháp luật đổi mới cục bộ gây xung đột hệ thống; hoặc khi pháp luật nôn nóng "vượt trước" quá xa thực tiễn một cách duy ý chí, tạo ra các mô hình pháp lý trống rỗng.
  3. Làm chệch hướng sự phát triển kinh tế: Xảy ra khi pháp luật không thể chế hóa đúng đắn và nhất quán đường lối chính trị của Đảng cầm quyền, dẫn đến nguy cơ làm chệch định hướng xã hội chủ nghĩa trong quá trình phát triển kinh tế thị trường.

Sự quy định của kinh tế đối với pháp luật được thể hiện trên ba phương diện:

  • Tính chất và trình độ của nền kinh tế quy định tính chất và trình độ của hệ thống pháp luật.
  • Cơ chế quản lý kinh tế quy định phương pháp điều chỉnh pháp luật (chuyển dịch từ phương pháp mệnh lệnh quyền uy sang phương pháp bình đẳng, thỏa thuận của luật dân sự).
  • Nhu cầu liên kết và hội nhập kinh tế quốc tế quy định tính chất mở rộng và khả năng tương thích của hệ thống pháp luật quốc gia.
+-------------------------------------------------------------------------------+
|                      SỰ QUY ĐỊNH CỦA KINH TẾ ĐỐI VỚI PHÁP LUẬT               |
+------------------------------------+------------------------------------------+
| Phương diện kinh tế                | Hệ quả đối với hệ thống pháp luật        |
+------------------------------------+------------------------------------------+
| 1. Tính chất, trình độ kinh tế     | Quy định nội dung, tính chất, cấp độ     |
|                                    | phát triển và mức độ phức tạp của luật   |
+------------------------------------+------------------------------------------+
| 2. Cơ chế quản lý kinh tế          | Quy định phương pháp điều chỉnh          |
|                                    | (mệnh lệnh hành chính hay tự do ý chí)   |
+------------------------------------+------------------------------------------+
| 3. Tính chất liên kết, hội nhập    | Quy định tính mở và mức độ tương thích  |
|                                    | với chuẩn mực, điều ước quốc tế          |
+------------------------------------+------------------------------------------+

2. Vị trí, vai trò của pháp luật trong nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung - bao cấp

Luận án phân tích nguyên nhân dẫn đến vị trí thứ yếu, mờ nhạt của pháp luật trong mô hình kinh tế cũ:

  • Chế độ sở hữu công cộng thuần nhất (gồm sở hữu toàn dân và sở hữu tập thể) làm đơn giản hóa các quan hệ tài sản, không làm nảy sinh nhu cầu điều chỉnh quyền chiếm hữu, sử dụng, định đoạt.
  • Nền kinh tế phi thị trường triệt tiêu bản chất kinh doanh và hạch toán kinh tế độc lập của các đơn vị sản xuất.
  • Sự hành chính hóa các quan hệ kinh tế làm tê liệt nguyên tắc tự do hợp đồng của luật dân sự; chế định hợp đồng kinh tế mang tính pháp lệnh, phụ thuộc hoàn toàn vào chỉ tiêu kế hoạch được giao.

Bốn biểu hiện hạn chế vai trò của pháp luật trong giai đoạn này:

  • Thứ nhất: Sự điều chỉnh pháp luật bị thay thế trực tiếp bởi các nghị quyết, chỉ thị của Đảng; các đơn vị kinh tế trực tiếp áp dụng nghị quyết mà không qua quá trình thể chế hóa thành luật.
  • Thứ hai: Số lượng đạo luật do Quốc hội ban hành rất ít (trước thời kỳ Đổi mới có khoảng 100 đạo luật, chủ yếu về tổ chức bộ máy, hình sự, hôn nhân gia đình); văn bản điều chỉnh kinh tế chủ yếu là nghị định của Chính phủ và thông tư của các bộ.
  • Thứ ba: Phương pháp điều chỉnh hành chính mệnh lệnh áp đặt quan liêu lấn át phương pháp điều chỉnh kinh tế và dân sự.
  • Thứ tư: Tranh chấp kinh tế không được giải quyết bằng thủ tục tố tụng tư pháp tại Tòa án mà giải quyết bằng thủ tục hành chính thông qua hệ thống Trọng tài kinh tế Nhà nước.

Tuy nhiên, luận án cũng ghi nhận pháp luật thời kỳ này đã thực hiện hai vai trò lịch sử: (1) Xác lập và củng cố chế độ sở hữu xã hội chủ nghĩa, phục vụ cải tạo xã hội chủ nghĩa đối với các thành phần kinh tế tư nhân; (2) Thiết lập thẩm quyền của bộ máy hành chính nhà nước và chế độ quản lý theo cấp chủ quản (trung ương, tỉnh, huyện).


Chương 2. Thực trạng về vai trò của pháp luật trong quá trình cải cách kinh tế ở nước ta

Chương 2 đánh giá thực trạng hệ thống pháp luật kinh tế Việt Nam trong giai đoạn đổi mới dựa trên ba nhóm nội dung lớn:

  1. Vai trò của pháp luật trong việc điều chỉnh các quan hệ kinh tế mới:

    • Điều chỉnh quan hệ sở hữu: Từng bước công nhận sự tồn tại lâu dài của nhiều hình thức sở hữu, tạo cơ sở pháp lý cho các thành phần kinh tế cùng phát triển.
    • Điều chỉnh các loại hình thị trường: Tạo lập khung pháp lý ban đầu cho thị trường hàng hóa, dịch vụ và từng bước hình thành các yếu tố thị trường vốn, thị trường lao động, thị trường bất động sản.
    • Xác lập địa vị pháp lý của các chủ thể kinh doanh: Quy định quyền tự do kinh doanh theo pháp luật thông qua các văn bản về doanh nghiệp nhà nước, hợp tác xã, công ty cổ phần, công ty trách nhiệm hữu hạn, doanh nghiệp tư nhân.
    • Vai trò của pháp luật hợp đồng kinh tế: Từng bước khôi phục nguyên tắc tự do thỏa thuận, bình đẳng và tự chịu trách nhiệm của các bên ký kết.
  2. Vai trò của pháp luật trong việc củng cố và bảo vệ các quan hệ kinh tế:

    • Bảo đảm thực thi và bảo vệ quyền sở hữu hợp pháp của các chủ thể kinh tế trước các hành vi xâm phạm.
    • Bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của doanh nghiệp và người tiêu dùng trong môi trường cạnh tranh.
    • Đổi mới cơ chế giải quyết tranh chấp kinh tế: Chuyển đổi từ cơ chế Trọng tài kinh tế Nhà nước sang hệ thống Tòa án kinh tế, bảo đảm nguyên tắc tố tụng tư pháp bình đẳng.
    • Điều chỉnh thủ tục phá sản doanh nghiệp: Ban hành quy định về xác định và tuyên bố phá sản nhằm giải quyết tình trạng thua lỗ kéo dài, bảo vệ quyền lợi của các chủ nợ và người lao động.
  3. Thực trạng vai trò của pháp luật trong hội nhập kinh tế quốc tế:

    • Thể chế hóa đường lối mở cửa và hợp tác kinh tế đối ngoại của Đảng và Nhà nước.
    • Xây dựng khung pháp lý thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (thông qua Luật Đầu tư nước ngoài tại Việt Nam).
    • Nội luật hóa, chuyển hóa các quy phạm và điều ước quốc tế vào pháp luật quốc gia nhằm tạo lập sự tương thích với luật pháp khu vực và thế giới.

Chương 3. Tăng cường vai trò của pháp luật trong quá trình xây dựng và phát triển nền kinh tế thị trường ở nước ta

Chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp và phương hướng hoàn thiện pháp luật nhằm đáp ứng yêu cầu công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế:

  1. Sự cần thiết đổi mới và hoàn thiện cơ sở pháp luật kinh tế thị trường:

    • Pháp luật phải thể chế hóa các vấn đề có tính quy luật của kinh tế thị trường.
    • Pháp luật hóa mối quan hệ biện chứng giữa ba yếu tố trung tâm: Nhà nước - Thị trường - Doanh nghiệp.
    • Bảo đảm nguyên tắc tự do kinh doanh như một điều kiện quyết định bản chất vận hành của thị trường.
    • Thể hiện rõ tính đặc thù của nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam.
    • Đáp ứng yêu cầu chủ động hội nhập kinh tế khu vực và toàn cầu hóa.
  2. Hoàn thiện các quy định trong các ngành luật liên quan:

    • Pháp luật chính sách xã hội: Hoàn thiện các chế định an sinh xã hội, bảo hiểm, xóa đói giảm nghèo gắn liền với tăng trưởng kinh tế.
    • Pháp luật hành chính nhà nước: Đơn giản hóa thủ tục hành chính, xóa bỏ cơ chế "xin - cho", phân định rõ chức năng quản lý nhà nước về kinh tế với quyền tự chủ kinh doanh của doanh nghiệp.
    • Pháp luật hình sự: Tăng cường đấu tranh phòng chống tội phạm kinh tế, bảo vệ trật tự quản lý kinh tế lành mạnh.
  3. Các biện pháp đưa pháp luật vào thực tiễn đời sống kinh tế - xã hội:

    • Đẩy mạnh công tác tuyên truyền, phổ biến, giáo dục pháp luật cho đội ngũ doanh nhân và các chủ thể tham gia thị trường.
    • Hoàn thiện cơ chế thanh tra, kiểm tra, kiểm soát hoạt động tuân thủ pháp luật của các doanh nghiệp.
    • Nâng cao năng lực xét xử, tính độc lập và hiệu quả hoạt động của các cơ quan tài phán kinh tế (Tòa án kinh tế, Trọng tài thương mại) nhằm bảo đảm tính nghiêm minh của pháp luật.

Kết quả và những đóng góp mới

Luận án đã nêu năm kết quả và đóng góp khoa học mới cơ bản:

  1. Phân tích sự biến đổi của đời sống kinh tế để khẳng định ba khả năng tác động của pháp luật đối với kinh tế: khả năng thúc đẩy, khả năng kìm hãm và khả năng làm chệch hướng sự phát triển kinh tế.
  2. Làm sáng tỏ các nguyên nhân khách quan và chủ quan dẫn đến tình trạng pháp luật mất vị trí, bị thu hẹp vai trò hoặc trở nên hình thức trong mô hình kinh tế kế hoạch hóa tập trung, bao cấp trước đây.
  3. Chứng minh quá trình chuyển đổi nền kinh tế đã làm biến đổi căn bản vị trí, vai trò của pháp luật: từ vị trí thứ yếu, mờ nhạt sang vai trò công cụ điều chỉnh quan trọng nhất, hiệu quả nhất và không thể thay thế trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
  4. Khái quát hóa lý luận và thực tiễn về vai trò cụ thể của pháp luật trong việc thể chế hóa quyền tự do kinh doanh, xác lập chế độ đa sở hữu, thiết lập các loại hình thị trường, ban hành quy tắc giao dịch hợp đồng, giải quyết tranh chấp, xử lý phá sản và thúc đẩy hội nhập kinh tế quốc tế.
  5. Đánh giá toàn diện thực trạng điều chỉnh pháp luật kinh tế tại Việt Nam, từ đó đề xuất hệ thống quan điểm, phương hướng hoàn thiện hệ thống văn bản pháp luật và nâng cao hiệu quả thi hành pháp luật đến năm 2010.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Luận án được giới hạn nghiên cứu trong khuôn khổ chuyên ngành Lý luận Nhà nước và Pháp luật, do đó chủ yếu tập trung phân tích các vấn đề mang tính khái quát lý thuyết và khung thể chế vĩ mô, không đi sâu phân tích kỹ thuật lập pháp chi tiết của từng quy phạm trong các đạo luật chuyên ngành riêng lẻ. Các dữ liệu và văn bản thực tiễn phản ánh bối cảnh nền kinh tế Việt Nam giai đoạn đầu chuyển đổi đến năm 2000.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu cơ chế phối hợp giữa pháp luật kinh tế quốc gia với các cam kết quốc tế song phương và đa phương trong giai đoạn hội nhập sâu rộng; nghiên cứu chuyên sâu về các công cụ kiểm soát độc quyền và bảo đảm cạnh tranh lành mạnh trong nền kinh tế thị trường.

Giá trị tham khảo

  • Đối với cơ quan xây dựng chính sách và lập pháp: Cung cấp cơ sở lý luận cho việc hoạch định chiến lược phát triển hệ thống pháp luật, xác định ranh giới giữa quản lý nhà nước và quyền tự chủ kinh doanh của doanh nghiệp.
  • Đối với công tác nghiên cứu và giảng dạy: Là tài liệu chuyên khảo chuyên ngành Lý luận Nhà nước và Pháp luật phục vụ giảng viên, nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên luật khi nghiên cứu về mối quan hệ giữa nhà nước, pháp luật và kinh tế.
  • Đối với các nhà quản lý doanh nghiệp: Cung cấp góc nhìn tổng thể về khung khổ pháp lý điều chỉnh hoạt động kinh doanh, quyền tự do hợp đồng và các thiết chế tài phán bảo vệ quyền lợi hợp pháp.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án phân loại các khả năng tác động của pháp luật đối với kinh tế như thế nào?

Theo luận án, pháp luật có thể tác động đến kinh tế theo ba khả năng: (1) Thúc đẩy phát triển kinh tế khi phản ánh đúng quy luật khách quan và mở đường cho quan hệ kinh tế mới; (2) Kìm hãm phát triển kinh tế khi pháp luật lạc hậu hoặc nôn nóng vượt trước thực tiễn một cách duy ý chí; (3) Làm chệch hướng phát triển kinh tế khi không thể chế hóa đúng đắn đường lối chính trị, làm sai lệch định hướng xã hội chủ nghĩa.

2. Những nguyên nhân chủ yếu khiến pháp luật giữ vai trò mờ nhạt trong thời kỳ kế hoạch hóa tập trung, bao cấp là gì?

Nguyên nhân gồm: sự tồn tại duy nhất của chế độ công hữu (nhà nước và tập thể) làm đơn giản hóa các quan hệ sở hữu; nền kinh tế phi thị trường triệt tiêu quan hệ trao đổi và hạch toán kinh doanh; các quan hệ kinh tế bị hành chính hóa cao độ khiến phương pháp bình đẳng của luật dân sự không phát huy tác dụng; sự điều chỉnh pháp luật bị thay thế bởi việc áp dụng trực tiếp các nghị quyết, chỉ thị của Đảng và các mệnh lệnh hành chính.

3. Kinh tế quy định pháp luật trên những phương diện nào theo phân tích của tác giả?

Kinh tế quy định pháp luật trên ba phương diện cơ bản:

  1. Tính chất, trình độ của nền kinh tế quy định tính chất, trình độ của pháp luật.
  2. Cơ chế quản lý kinh tế quy định phương pháp điều chỉnh của pháp luật.
  3. Nhu cầu liên kết, mở cửa và hội nhập quốc tế của nền kinh tế quy định tính mở rộng và hội nhập của hệ thống pháp luật.

4. Luận án đưa ra nhận định gì về học thuyết "Bàn tay vô hình" của Adam Smith?

Luận án chỉ ra rằng quan niệm của Adam Smith về việc thị trường tự vận hành thuần túy qua quy luật giá trị và cung cầu mà không cần sự can thiệp của Nhà nước đã không còn phù hợp với thực tiễn hiện đại. Nền kinh tế thị trường hiện đại đòi hỏi sự kết hợp hài hòa giữa bàn tay vô hình của thị trường với bàn tay hữu hình của Nhà nước thông qua công cụ pháp luật.

5. Phương thức giải quyết tranh chấp kinh tế đã chuyển đổi như thế nào giữa hai cơ chế?

Trong cơ chế kế hoạch hóa tập trung, tranh chấp kinh tế được giải quyết bằng thủ tục hành chính thông qua Trọng tài kinh tế Nhà nước (thực chất là dịch chuyển tài sản trong nội bộ nhà nước). Khi chuyển sang kinh tế thị trường, phương thức này được thay thế bằng thủ tục tố tụng tư pháp tại Tòa án kinh tế, bảo đảm nguyên tắc bình đẳng và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của các bên tham gia giao dịch.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Đỗ Ngọc Thịnh đã hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về vai trò của pháp luật trong quá trình chuyển đổi từ nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung, bao cấp sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam. Công trình làm sáng tỏ cơ chế tác động biện chứng giữa pháp luật và kinh tế, chỉ ra các nguyên nhân dẫn đến tính chất hình thức của pháp luật trong cơ chế cũ và sự chuyển biến tất yếu sang vai trò công cụ điều tiết trọng tâm trong cơ chế mới. Trên cơ sở đánh giá thực trạng hệ thống văn bản pháp luật, luận án đề xuất các phương hướng và giải pháp đồng bộ nhằm xây dựng, hoàn thiện hệ thống pháp luật kinh tế và nâng cao hiệu quả thi hành pháp luật phục vụ sự nghiệp phát triển kinh tế đất nước.