Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ kinh tế học với đề tài "Phát huy vai trò của Nhà nước trong phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa ở Việt Nam" được tác giả Lê Quang Mạnh thực hiện tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân (Hà Nội, 2011), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. TS Vũ Kim Dũng và PGS. TS Phạm Văn Minh (Mã số chuyên ngành: 62.01).

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Trong nền kinh tế thị trường, doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) là bộ phận cấu thành quan trọng, đóng góp lớn vào việc tạo việc làm, xóa đói giảm nghèo, chuyển dịch cơ cấu kinh tế và hình thành mạng lưới sản xuất bổ trợ. Tuy nhiên, khu vực này thường xuyên đối mặt với các rào cản nội tại như thiếu vốn, công nghệ lạc hậu, kỹ năng quản trị hạn chế và khả năng tiếp cận thị trường yếu. Do đó, sự can thiệp của Nhà nước là cần thiết và diễn ra phổ biến ở cả các quốc gia phát triển lẫn đang phát triển.

Mặc dù các học giả thống nhất về tầm quan trọng của DNNVV, quan điểm về mô hình, mức độ và phương thức can thiệp hợp lý của Nhà nước vẫn còn nhiều khác biệt. Tại Việt Nam, quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa đòi hỏi phải cải cách tổ chức và phương thức tác động của Nhà nước nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của khu vực DNNVV. Khoảng trống nghiên cứu được luận án xác định là: Cho đến thời điểm nghiên cứu, chưa có công trình nào đánh giá chuyên sâu và toàn diện về vai trò của Nhà nước đối với sự phát triển của DNNVV ở Việt Nam, đặc biệt là việc kết hợp giữa phân tích lý luận, đánh giá thực trạng chính sách trực tiếp/gián tiếp và kiểm định định lượng tác động của các can thiệp chính sách đến sự tăng trưởng của doanh nghiệp.

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Hệ thống hóa và bổ sung cơ sở lý luận, thực tiễn về vai trò của Nhà nước trong phát triển DNNVV;
  2. Phân tích kinh nghiệm quốc tế và thực trạng vai trò của Nhà nước tại Việt Nam, từ đó đề xuất định hướng và các giải pháp chủ yếu nhằm phát huy vai trò của Nhà nước thúc đẩy khu vực DNNVV phát triển.

Câu hỏi nghiên cứu

Luận án giải quyết năm câu hỏi nghiên cứu chính:

  1. Để phát triển khu vực DNNVV, có cần sự can thiệp của Nhà nước vào nền kinh tế hay không?
  2. Từ kinh nghiệm của các nước trên thế giới, Nhà nước có những vai trò như thế nào trong việc phát triển khu vực DNNVV?
  3. Ở Việt Nam từ khi chuyển đổi từ cơ chế kế hoạch hóa tập trung sang kinh tế thị trường đến nay, Nhà nước đã thực hiện vai trò của mình trong phát triển DNNVV như thế nào?
  4. Những yếu tố nào tác động lớn nhất đến sự phát triển của khu vực DNNVV Việt Nam trong thời gian qua?
  5. Nhà nước can thiệp như thế nào là hiệu quả để DNNVV đóng góp tốt nhất cho phát triển kinh tế đất nước; định hướng và biện pháp cụ thể là gì?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Khu vực DNNVV Việt Nam và vai trò của Nhà nước trong phát triển khu vực này, thể hiện qua việc xây dựng và thực thi chính sách môi trường kinh doanh, điều chỉnh cơ cấu kinh tế, các chương trình hỗ trợ trực tiếp và bộ máy quản lý nhà nước. DNNVV được xác định theo tiêu chuẩn quy định tại Điều 3 Nghị định số 56/2009/NĐ-CP ngày 30/6/2009 của Chính phủ.
  • Phạm vi không gian: Nền kinh tế Việt Nam trong mối tương quan so sánh với kinh nghiệm quốc tế.
  • Phạm vi thời gian: Tập trung vào giai đoạn từ khi đổi mới kinh tế (năm 1986) đến năm 2011.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu lý thuyết và thực chứng quốc tế

  1. Cơ sở lý thuyết về vai trò của Nhà nước: Tiến trình tư tưởng kinh tế từ phái Cổ điển (William Petty, Francos Quesney, Adam Smith, David Ricardo, Thomas Malthus, John Stuart Mill) đề cao cơ chế tự điều tiết của thị trường; phái Tân cổ điển; trường phái can thiệp của J. Keynes sau cuộc Đại suy thoái 1929-1933; phái Cổ điển mới/Tân tự do (gắn liền với cải cách của M. Thatcher và R. Reagan thập niên 1980); quan điểm "thân thiện với thị trường" của Ngân hàng Thế giới (Báo cáo năm 1991); các nghiên cứu sau khủng hoảng tài chính toàn cầu của Paul Krugman (2009), Alan Greenspan (2008), và Barack Obama (2006).
  2. Lý thuyết về quy mô và sự tồn tại của DNNVV: Lý thuyết về tính phi kinh tế của quy mô và chi phí giao dịch của Ronald Harry Coase (1937, "Bản chất của công ty") và Oliver E. Williamson (1975, 1995); lý thuyết tổ chức sản xuất công nghiệp và quy mô hãng của Krishna B. Rajan và Luigi Zingales (1999); lý thuyết về đường học tập của Hermann Ebbinghaus (1885) và Theodore Paul Wright (1936); phân tích quy mô sản xuất tối ưu của Tea Petrin; khái niệm hệ thống sản xuất linh hoạt của Bert Helmsing (1993).
  3. Nghiên cứu thực chứng về chính sách hỗ trợ DNNVV: Tyler Biggs ("Is small beautiful and worthy of subsidy?"); Thorsten Beck (2003, "DNNVV, tăng trưởng và đói nghèo: Kinh nghiệm các quốc gia"); C. Mead (1987, "Công nghiệp quy mô nhỏ ở các nước đang phát triển"); nghiên cứu so sánh năng suất doanh nghiệp tại Bangladesh, Philippines và Indonesia của Richard Hooley và Muzaffer Ahmad; các báo cáo của OECD (Hội nghị Istanbul 2004), APEC, SEDF và Litan (2006).

Các nghiên cứu tại Việt Nam

  • Giai đoạn đầu đổi mới: Nguyễn Hữu Hải (1995, "Đổi mới cơ chế quản lý DNNVV trong nền kinh tế thị trường ở Việt Nam"); Lê Văn Sang (1997, "Vai trò của các DNNVV trong phát triển kinh tế Nhật Bản và khả năng hợp tác với Việt Nam"); Viện Quản lý Kinh tế Trung ương (2000, "Báo cáo nghiên cứu DNNVV: Hiện trạng và những kiến nghị giải pháp").
  • Nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế: Nguyễn Đình Hương (chủ biên, 2002, "Giải pháp phát triển DNNVV ở Việt Nam"); Nguyễn Cúc ("Đổi mới cơ chế chính sách hỗ trợ phát triển DNNVV ở Việt Nam đến năm 2005"); Vũ Quốc Tuấn và Hoàng Thu Hòa (đồng chủ biên, "Phát triển DNNVV: kinh nghiệm nước ngoài và phát triển DNNVV ở Việt Nam").
  • Các luận án tiến sĩ liên quan: Phạm Thúy Hồng ("Phát triển chiến lược cạnh tranh cho các DNNVV Việt Nam trong tiến trình hội nhập nền kinh tế thế giới"); Phạm Văn Hồng ("Phát triển DNNVV ở Việt Nam trong tiến trình hội nhập quốc tế"); Trần Thị Vân Hoa / Nguyễn Thị Vân Hoa ("Tác động của chính sách điều tiết kinh tế vĩ mô của Chính phủ đến sự phát triển của DNNVV Việt Nam").

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Các công trình trước đây tại Việt Nam chủ yếu tiếp cận ở góc độ vĩ mô chung (thuế, tín dụng, đất đai) hoặc năng lực cạnh tranh hội nhập, nhưng chưa đi sâu phân tích toàn diện vai trò của Nhà nước trong mối quan hệ giữa can thiệp gián tiếp (tạo lập môi trường, điều chỉnh cơ cấu) và can thiệp trực tiếp (chương trình hỗ trợ riêng). Luận án giải quyết khoảng trống này bằng cách kiểm định định lượng tác động của từng nhóm chính sách can thiệp và đề xuất mô hình can thiệp phù hợp ("Nhà nước tạo điều kiện thuận lợi").


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Luận án xây dựng khung phân tích dựa trên sự tích hợp các lý thuyết kinh tế:

  • Lý thuyết vai trò kinh tế của Nhà nước: Hệ thống hóa 4 mô hình can thiệp gồm: Mô hình thị trường tự do (Mỹ, Anh); Mô hình kinh tế thị trường xã hội (Đức, Bắc Âu); Mô hình nhà nước phát triển (Nhật Bản, Pháp); Mô hình kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa (Việt Nam, Trung Quốc).
  • Lý thuyết quy mô sản xuất và đường học tập: Đánh giá sự đánh đổi giữa tính kinh tế của quy mô (giảm chi phí cận biên qua chuyên môn hóa, R&D, đường học tập $T_n = C \cdot n^s$) và tính phi kinh tế của quy mô (chi phí quản lý tăng, thông tin chậm trễ, mạng lưới cồng kềnh) để khẳng định tính tất yếu khách quan của DNNVV trong cấu trúc kinh tế tối ưu.
  • Khung phân tích ba vai trò cơ bản của Nhà nước: (1) Phát triển môi trường kinh doanh thuận lợi (ổn định vĩ mô, hoàn thiện thể chế pháp lý, cung cấp hàng hóa công); (2) Điều chỉnh cơ cấu kinh tế (chính sách kích cầu, thương mại, thuế, kiểm soát giá); (3) Thực hiện các chương trình hỗ trợ trực tiếp giúp DNNVV khắc phục hạn chế nội tại (tiếp cận tài chính, đào tạo nhân lực, mặt bằng, công nghệ).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Luận án kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:

  • Phương pháp thu thập và xử lý số liệu thứ cấp: Tổng hợp số liệu thống kê từ Tổng cục Thống kê, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI), World Bank, OECD, APEC giai đoạn 1986–2010.
  • Phương pháp chuyên gia: Tham vấn ý kiến các nhà hoạch định chính sách, đại diện hiệp hội doanh nghiệp và các chuyên gia kinh tế.
  • Dữ liệu điều tra vi mô: Sử dụng bộ dữ liệu khảo sát 356 DNNVV từ Điều tra của Dự án Hỗ trợ Chương trình Phát triển Doanh nghiệp (Business Sector Program Support - BSPS).
  • Phương pháp mô hình hóa kinh tế lượng: Luận án sử dụng mô hình phân tích đa nhân tố phát triển từ hàm sản xuất Cobb-Douglas mở rộng: $$X_i = \psi_i(S_1, S_2, \dots, S_n)$$ Mô hình đưa vào các biến nội sinh (vốn, lao động, trình độ công nghệ, năng lực quản lý) và các biến ngoại sinh đại diện cho sự can thiệp của Nhà nước (chất lượng môi trường kinh doanh, mức độ tiếp cận vốn, hỗ trợ đào tạo, thủ tục hành chính) nhằm ước lượng mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến sự tăng trưởng doanh thu/giá trị sản xuất của DNNVV.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về vai trò của Nhà nước trong phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa

Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm, lý thuyết kinh tế và kinh nghiệm quốc tế:

  • Tiêu chí định nghĩa DNNVV: Tổng hợp tiêu chí của EU, OECD, các nền kinh tế APEC. Phân tích tiêu chí phân loại DNNVV tại Việt Nam theo Điều 3 Nghị định số 56/2009/NĐ-CP:
Khu vực Tiêu chí Doanh nghiệp siêu nhỏ Doanh nghiệp nhỏ Doanh nghiệp vừa
I. Nông, lâm nghiệp và thủy sản Lao động
Tổng nguồn vốn
$\le 10$ người
—
$> 10$ đến $200$ người
$\le 20$ tỷ đồng
$> 200$ đến $300$ người
$> 20$ đến $100$ tỷ đồng
II. Công nghiệp và xây dựng Lao động
Tổng nguồn vốn
$\le 10$ người
—
$> 10$ đến $200$ người
$\le 20$ tỷ đồng
$> 200$ đến $300$ người
$> 20$ đến $100$ tỷ đồng
III. Thương mại và dịch vụ Lao động
Tổng nguồn vốn
$\le 10$ người
—
$> 10$ đến $50$ người
$\le 10$ tỷ đồng
$> 50$ đến $100$ người
$> 10$ đến $50$ tỷ đồng
  • Tính quy luật khách quan: Chứng minh sự tồn tại của DNNVV bên cạnh các doanh nghiệp quy mô lớn thông qua việc phân tích điểm cân bằng giữa tính kinh tế của quy mô và tính phi kinh tế của quy mô, đường học tập ($T_n = C \cdot n^s$) và cấu trúc sản xuất linh hoạt theo lý thuyết của Tea Petrin và Bert Helmsing.
  • Hệ thống hóa vai trò Nhà nước: Xác lập ba trụ cột can thiệp: tạo lập môi trường kinh doanh, điều chỉnh cơ cấu kinh tế và hỗ trợ kỹ thuật trực tiếp.
  • Kinh nghiệm quốc tế: Đúc kết bài học từ Mỹ (Đạo luật Doanh nghiệp nhỏ, Cơ quan Quản lý Doanh nghiệp nhỏ SBA), Nhật Bản (Đạo luật Cơ bản về DNNVV, mạng lưới liên kết phụ trợ Keiretsu), Đài Loan và các nước thành viên OECD/APEC về việc phân bổ ngân sách hỗ trợ, thiết lập khung pháp lý riêng và duy trì cơ chế bảo lãnh tín dụng.

Chương 2: Thực trạng về vai trò của Nhà nước trong phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa ở Việt Nam

Chương 2 tập trung phân tích tiến trình phát triển của khu vực DNNVV Việt Nam và đánh giá hiệu quả can thiệp của Nhà nước từ năm 1986 đến năm 2010:

  • Đặc điểm khu vực DNNVV: Số lượng doanh nghiệp dân doanh tăng nhanh sau khi ban hành Luật Doanh nghiệp năm 1999 và 2005. Tỷ trọng DNNVV chiếm trên 97% tổng số doanh nghiệp cả nước, đóng góp quan trọng vào GDP và giải quyết việc làm. Tuy nhiên, quy mô vốn trung bình còn nhỏ, phần lớn là doanh nghiệp siêu nhỏ, phân bố không đều giữa các vùng miền và ngành nghề (tập trung chủ yếu vào thương mại, dịch vụ).
  • Những khó khăn nội tại và rào cản ngoại sinh:
    • Nội tại: Thiếu vốn trung và dài hạn, thiếu tài sản thế chấp; công nghệ máy móc lạc hậu; trình độ quản trị yếu kém, lao động chưa qua đào tạo chiếm tỷ lệ cao; thiếu liên kết kinh doanh.
    • Ngoại sinh: Thị trường các yếu tố sản xuất (vốn, đất đai, lao động kỹ thuật) phát triển chưa đồng bộ; thủ tục hành chính còn phiền hà; chi phí không chính thức còn cao.
  • Đánh giá kết quả can thiệp của Nhà nước:
    • Thành tựu: Thành tựu quan trọng nhất là việc chuyển đổi nhận thức, công nhận vai trò của kinh tế tư nhân, tự do hóa quyền kinh doanh thông qua việc bãi bỏ các giấy phép con và đơn giản hóa thủ tục thành lập doanh nghiệp.
    • Hạn chế: Các chương trình hỗ trợ trực tiếp (vốn, công nghệ, mặt bằng sản xuất, đào tạo) còn mang tính phân tán, quy mô nhỏ, tỷ lệ doanh nghiệp tiếp cận được thấp. Cơ chế giải quyết thủ tục "một cửa" ở nhiều địa phương chưa thực chất do phân cấp thẩm quyền chưa đầy đủ.

Chương 3: Phân tích mô hình các yếu tố tác động đến sự phát triển của doanh nghiệp nhỏ và vừa

Chương 3 trình bày kết quả ước lượng thực nghiệm từ bộ số liệu khảo sát 356 DNNVV thuộc Dự án BSPS:

  • Thiết lập mô hình: Mô hình hàm sản xuất đa nhân tố mở rộng lượng hóa mối quan hệ giữa biến phụ thuộc (tăng trưởng của doanh nghiệp) với các biến độc lập thuộc nhóm nội sinh (vốn đầu tư, lao động, thâm niên hoạt động, trình độ quản lý) và nhóm chính sách ngoại sinh (mức độ thuận lợi của môi trường kinh doanh, khả năng tiếp cận vốn tín dụng ngân hàng, thủ tục đăng ký kinh doanh, hỗ trợ kỹ thuật của Nhà nước).
  • Kết quả ước lượng:
    1. Khả năng tiếp cận vốn và môi trường kinh doanh thuận lợi là hai biến số có hệ số tác động dương lớn nhất và có ý nghĩa thống kê rõ nét nhất đối với sự tăng trưởng doanh thu và quy mô của DNNVV.
    2. Các biến số về hỗ trợ đào tạo trực tiếp và thông tin thị trường do Nhà nước cung cấp có mức độ tác động tương đối thấp hoặc chưa thể hiện rõ ý nghĩa thống kê, phản ánh tính hình thức và hiệu quả chưa cao của các chương trình can thiệp trực tiếp trong giai đoạn điều tra.
    3. Yếu tố lao động và vốn tự có đóng vai trò nền tảng trong giai đoạn đầu thành lập, nhưng việc mở rộng quy mô phụ thuộc chặt chẽ vào mức độ hoàn thiện của hệ thống tài chính chính thức và tính minh bạch của thủ tục hành chính.

Chương 4: Kiến nghị giải pháp nhằm phát huy vai trò Nhà nước ta trong phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa

Chương 4 xây dựng cơ sở lựa chọn mô hình và đề xuất hệ thống giải pháp:

  • Lựa chọn mô hình: Đánh giá bốn trường phái can thiệp (Định hướng chính trị; Xúc tiến có lựa chọn; Thị trường tự do; Tạo điều kiện thuận lợi). Luận án khẳng định mô hình "Nhà nước tạo điều kiện thuận lợi" (Facilitator) là mô hình phù hợp nhất với điều kiện kinh tế - xã hội của Việt Nam.
  • Năm quan điểm nền tảng:
    1. Đảm bảo sự nhất quán về chính sách phát triển DNNVV trong chiến lược phát triển kinh tế tổng thể;
    2. Nhà nước đóng vai trò là người tạo điều kiện (facilitator), tránh can thiệp hành chính sâu làm sai lệch tín hiệu thị trường;
    3. Phát triển kinh tế nhiều thành phần theo chiều sâu, bảo đảm quyền bình đẳng thực chất giữa DNNVV với doanh nghiệp nhà nước và doanh nghiệp FDI;
    4. Ưu tiên các phương thức can thiệp gián tiếp thông qua phát triển đồng bộ các loại thị trường;
    5. Tuân thủ nguyên tắc duy trì cạnh tranh trong việc cung cấp các dịch vụ hỗ trợ kinh doanh (BDS), khuyến khích khu vực tư nhân tham gia cung ứng dịch vụ hỗ trợ.
  • Bốn nhóm giải pháp cụ thể:
    1. Cải thiện mối quan hệ giữa Nhà nước và thị trường: Chuyển từ quản lý can thiệp trực tiếp sang kiến tạo môi trường cạnh tranh; minh bạch hóa thông tin quy hoạch, thị trường.
    2. Tiếp tục cải thiện môi trường kinh doanh thuận lợi: Đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính sau đăng ký kinh doanh (hậu kiểm); hoàn thiện khung pháp lý về quyền sở hữu tài sản và hợp đồng kinh tế; giảm thiểu chi phí không chính thức.
    3. Cải cách phương thức và nội dung hỗ trợ DNNVV: Tái cấu trúc các chương trình hỗ trợ theo hướng tập trung vào hỗ trợ tiếp cận vốn (phát triển quỹ bảo lãnh tín dụng, quỹ phát triển DNNVV) và đất đai/mặt bằng sản xuất; chuyển việc cung cấp dịch vụ đào tạo, tư vấn kỹ thuật sang cơ chế thị trường qua việc tài trợ một phần chi phí sử dụng dịch vụ BDS cho doanh nghiệp.
    4. Hoàn thiện bộ máy quản lý Nhà nước về phát triển DNNVV: Tăng cường năng lực và sự phối hợp giữa Cục Phát triển Doanh nghiệp (Bộ Kế hoạch và Đầu tư) với các bộ, ngành và địa phương; thiết lập hệ thống giám sát, đánh giá định kỳ hiệu quả các chương trình hỗ trợ.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt học thuật, lý luận

  1. Hệ thống hóa tiến trình tiến hóa của các lý thuyết về vai trò kinh tế của Nhà nước và phân loại thành bốn mô hình can thiệp điển hình trong nền kinh tế thị trường.
  2. Làm sáng tỏ cơ sở lý luận về tính tất yếu khách quan của sự tồn tại và phát triển của khu vực DNNVV thông qua việc kết hợp hai lý thuyết: tính kinh tế/phi kinh tế của quy mô và quy mô sản xuất tối ưu.
  3. Luận giải và xác lập khung lý thuyết gồm ba vai trò cơ bản của Nhà nước đối với phát triển DNNVV: tạo lập môi trường kinh doanh, điều chỉnh cơ cấu kinh tế và hỗ trợ trực tiếp khắc phục khó khăn nội tại.

Đóng góp mới về mặt thực tiễn và giải pháp

  1. Nhận diện và phân tích có hệ thống hai nhóm nhân tố tác động đến DNNVV Việt Nam: nhóm khó khăn nội tại (vốn, công nghệ, mặt bằng, nhân lực, quản lý) và nhóm yếu tố ngoại sinh (thể chế, pháp lý, mức độ phát triển thị trường).
  2. Đánh giá thực nghiệm hiệu quả chính sách: Khẳng định thành công lớn nhất của Nhà nước trong thời gian qua là chuyển đổi vai trò theo hướng tự do hóa môi trường kinh doanh; chỉ ra các hạn chế căn bản của các chương trình can thiệp hỗ trợ trực tiếp (dàn trải, hiệu quả thấp).
  3. Sử dụng mô hình định lượng đa nhân tố dựa trên hàm Cobb-Douglas mở rộng với mẫu khảo sát 356 doanh nghiệp (Dự án BSPS) để chứng minh thực nghiệm rằng: môi trường kinh doanh và khả năng tiếp cận nguồn vốn là hai nhân tố có tác động quyết định nhất đến sự tăng trưởng của khu vực DNNVV Việt Nam.
  4. Đề xuất lựa chọn mô hình "Nhà nước tạo điều kiện thuận lợi", xác lập 5 quan điểm nền tảng và 4 nhóm giải pháp đồng bộ nhằm phát huy vai trò của Nhà nước trong giai đoạn mới.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Nghiên cứu tập trung vào cấp độ vĩ mô và vi mô can thiệp của Nhà nước trong giai đoạn 1986–2010; chưa đi sâu phân tích đặc thù của từng ngành kinh tế cụ thể (mesoeconomics).
  • Số liệu thống kê tổng thể quốc gia về chỉ tiêu vốn đầu tư và năng suất của khu vực DNNVV tại thời điểm nghiên cứu chưa được thu thập đầy đủ, đồng bộ và có độ tin cậy cao.
  • Mẫu khảo sát định lượng được giới hạn trong phạm vi 356 doanh nghiệp thuộc Dự án BSPS, chưa bao phủ toàn bộ các địa bàn kinh tế trọng điểm trên cả nước.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng quy mô mẫu khảo sát định lượng trên phạm vi toàn quốc với các phân tầng theo vùng kinh tế và ngành công nghiệp chuyên biệt.
  • Sử dụng dữ liệu mảng (panel data) dài hạn để theo dõi sự chuyển dịch của các nhóm doanh nghiệp từ siêu nhỏ lên nhỏ, vừa và lớn dưới tác động của các chính sách tín dụng và bảo lãnh vốn.
  • Đánh giá chuyên sâu tác động của các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới đối với năng lực hấp thụ chính sách hỗ trợ của DNNVV.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cho:

  • Cơ quan hoạch định chính sách: Cung cấp cơ sở khoa học và bằng chứng thực nghiệm cho các cơ quan quản lý (Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Cục Phát triển Doanh nghiệp, Bộ Tài chính, Ngân hàng Nhà nước) trong việc thiết kế, điều chỉnh các chương trình trợ giúp DNNVV, tránh các can thiệp trực tiếp gây bóp méo thị trường.
  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên: Cung cấp tài liệu tham khảo về khung lý thuyết kinh tế học vĩ mô/vi mô liên quan đến vai trò của Nhà nước, lý thuyết quy mô doanh nghiệp, phương pháp ứng dụng hàm sản xuất Cobb-Douglas mở rộng trong đánh giá tác động chính sách.
  • Hiệp hội doanh nghiệp và tổ chức cung cấp dịch vụ phát triển kinh doanh (BDS): Tham khảo các phân tích về nhu cầu thực tế của DNNVV đối với nguồn vốn, đào tạo, tư vấn và môi trường hành chính.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án sử dụng tiêu chuẩn nào để xác định doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam?

Luận án căn cứ vào quy định tại Điều 3 Nghị định số 56/2009/NĐ-CP ngày 30/6/2009 của Chính phủ. Theo đó, DNNVV được chia thành ba cấp (siêu nhỏ, nhỏ, vừa) dựa trên hai tiêu chí: quy mô tổng nguồn vốn (tương đương tổng tài sản trong bảng cân đối kế toán, là tiêu chí ưu tiên) hoặc số lao động bình quân năm, phân theo ba khu vực ngành nghề: Nông - lâm - thủy sản; Công nghiệp - xây dựng; Thương mại - dịch vụ.

2. Hai nhân tố nào tác động mạnh nhất đến sự tăng trưởng của DNNVV Việt Nam theo kết quả ước lượng của luận án?

Từ kết quả ước lượng mô hình hàm sản xuất Cobb-Douglas mở rộng trên tập dữ liệu 356 DNNVV của Dự án BSPS tại Chương 3, luận án kết luận rằng mức độ thuận lợi của môi trường kinh doanh và khả năng tiếp cận nguồn vốn là hai nhân tố có tác động tích cực và rõ nét nhất đến sự tăng trưởng của khu vực DNNVV.

3. Luận án đề xuất Việt Nam nên áp dụng mô hình can thiệp nào của Nhà nước đối với DNNVV?

Luận án kết luận Việt Nam nên lựa chọn Mô hình tạo điều kiện thuận lợi để DNNVV phát triển (Facilitation approach). Theo mô hình này, Nhà nước chủ yếu đóng vai trò người kiến tạo (facilitator), tập trung xây dựng môi trường kinh doanh minh bạch, bình đẳng, phát triển các định chế thị trường và can thiệp gián tiếp, hạn chế tối đa các biện pháp hỗ trợ trực tiếp có nguy cơ bóp méo thị trường.

4. Tại sao sự tồn tại của DNNVV là một tất yếu khách quan theo lý luận kinh tế của luận án?

Luận án luận giải sự tồn tại khách quan của DNNVV dựa trên sự tương tác giữa tính kinh tế của quy mô và tính phi kinh tế của quy mô cùng lý thuyết quy mô sản xuất tối ưu (Tea Petrin). Mặc dù doanh nghiệp lớn có ưu thế về chi phí cận biên và R&D, họ phải đối mặt với sự gia tăng chi phí quản trị, thông tin chậm trễ và tính kém linh hoạt khi quy mô vượt ngưỡng tối ưu. DNNVV với tính linh hoạt cao, chi phí quản lý thấp ở quy mô nhỏ và khả năng thích ứng thị trường ngách là mắt xích cần thiết để tối ưu hóa việc phân bổ nguồn lực xã hội.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Lê Quang Mạnh đã giải quyết toàn diện vấn đề phát huy vai trò của Nhà nước trong phát triển DNNVV ở Việt Nam thông qua việc hệ thống hóa cơ sở lý luận, phân tích thực trạng và kiểm định mô hình định lượng. Kết quả nghiên cứu chứng minh rằng môi trường kinh doanh thuận lợi và khả năng tiếp cận vốn là hai yếu tố có tác động quyết định nhất đến sự phát triển của khu vực này. Luận án đã đề xuất hệ thống 5 quan điểm nền tảng và 4 nhóm giải pháp đồng bộ theo định hướng mô hình "Nhà nước tạo điều kiện thuận lợi", đóng góp luận cứ khoa học cho việc hoàn thiện chính sách phát triển khu vực kinh tế tư nhân tại Việt Nam.