Tổng quan nghiên cứu

Lịch sử lập hiến Việt Nam đã trải qua hơn 60 năm hình thành và phát triển với 7 lần ban hành mới hoặc sửa đổi, bổ sung Hiến pháp vào các năm 1946, 1959, 1980, 1992 cùng các lần sửa đổi trong năm 1988, 1989 và 2001. Hiến pháp là đạo luật cơ bản có hiệu lực pháp lý tối cao, đòi hỏi ít nhất 2/3 tổng số đại biểu Quốc hội biểu quyết thông qua và 100% văn bản quy phạm pháp luật cấp dưới phải tuyệt đối phù hợp. Tuy nhiên, vấn đề đặt ra là cơ chế bảo hiến tại Việt Nam hiện vẫn phân tán, thiếu một thiết chế chuyên trách có thẩm quyền phán quyết độc lập khi xảy ra các hành vi vi hiến.

Mục tiêu cụ thể của đề tài là làm sáng tỏ cơ sở lý luận về bảo hiến, phân tích vai trò then chốt của hoạt động này trong việc thiết lập Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, đồng thời khảo cứu kinh nghiệm quốc tế nhằm đề xuất mô hình cơ quan bảo hiến phù hợp với điều kiện Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào tiến trình lập hiến từ năm 1946 đến giai đoạn thể chế hóa Nghị quyết Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ X. Đề tài mang ý nghĩa thực tiễn to lớn khi cung cấp hệ thống giải pháp nâng cao hiệu lực kiểm soát quyền lực nhà nước, hướng tới mục tiêu 100% các đạo luật và văn bản dưới luật được thẩm tra tính hợp hiến chặt chẽ, tạo hành lang pháp lý vững chắc bảo vệ quyền con người và quyền công dân.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng của 3 học thuyết trụ cột trong khoa học pháp lý hiện đại. Thứ nhất là Thuyết Khế ước xã hội của John Locke và Jean-Jacques Rousseau, khẳng định quyền lực nhà nước bắt nguồn từ sự ủy quyền của nhân dân thông qua bản hợp đồng chính trị là Hiến pháp. Thứ hai là Học thuyết Nhà nước pháp quyền, đặt sự tối thượng của pháp luật và sự tự giới hạn quyền lực công lên hàng đầu. Thứ ba là Học thuyết Phân công và Kiểm soát quyền lực, đòi hỏi các nhánh quyền lực phải hoạt động trong khuôn khổ hiến định.

Khung phân tích của đề tài vận hành xoay quanh 4 khái niệm cốt lõi:

  • Bảo hiến: Tổng thể cơ chế và phương tiện pháp lý bảo đảm tính tối cao của Hiến pháp, ngăn chặn và xử lý kịp thời các hành vi vi hiến.
  • Tính tối cao của Hiến pháp: Địa vị pháp lý cao nhất của đạo luật gốc, buộc mọi quy phạm pháp luật khác phải tuân thủ cả về nội dung lẫn tinh thần.
  • Tài phán hiến pháp: Thẩm quyền giải quyết các tranh chấp, khiếu kiện hiến pháp và tuyên bố tính vô hiệu của các văn bản trái luật cơ bản.
  • Giám sát tư pháp: Hoạt động kiểm tra tính hợp hiến gắn liền với hậu quả pháp lý trực tiếp thông qua con đường phán quyết của cơ quan xét xử.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng nguồn dữ liệu sơ cấp và thứ cấp đa dạng, bao gồm 4 bản Hiến pháp Việt Nam (1946, 1959, 1980, 1992), 3 đạo luật sửa đổi Hiến pháp cùng hơn 120 văn bản quy phạm pháp luật và báo cáo tổng kết giám sát trong giai đoạn 15 năm (1992 - 2007). Cỡ mẫu khảo cứu quốc tế bao gồm 5 mô hình bảo hiến tiêu biểu đại diện cho các hệ thống pháp luật lớn trên thế giới gồm Mỹ, Pháp, Đức, Nga và Nhật Bản.

Phương pháp chọn mẫu có chủ đích được áp dụng nhằm chọn lọc các nền tài phán có ảnh hưởng sâu rộng để rút ra bài học kinh nghiệm. Đề tài vận dụng phương pháp so sánh luật học để đối chiếu cấu trúc tổ chức, phương pháp phân tích quy phạm nhằm chỉ rõ các khoảng trống pháp lý, và phương pháp kết hợp lý luận với thực tiễn. Lý do lựa chọn tổ hợp phương pháp này là nhằm bảo đảm tính khách quan, khoa học, giúp giải quyết thấu đáo mối quan hệ biện chứng giữa nguyên tắc tập quyền xã hội chủ nghĩa và yêu cầu kiểm soát quyền lực độc lập. Toàn bộ quá trình nghiên cứu được triển khai liên tục trong khung thời gian 24 tháng.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, nghiên cứu chỉ ra rằng cơ chế bảo hiến tại Việt Nam hiện nay chủ yếu mang tính chất tự giám sát của Quốc hội, khiến tỷ lệ các đạo luật và nghị quyết của Quốc hội bị bãi bỏ hoặc tuyên bố vô hiệu do vi hiến trong thực tế đạt mức 0%. Việc Quốc hội vừa là cơ quan duy nhất ban hành luật vừa là cơ quan giám sát tính hợp hiến của chính đạo luật đó đã tạo ra sự trùng lặp về tư cách pháp lý, làm giảm tính khách quan của hoạt động giám sát.

Thứ hai, tính quy phạm trực tiếp của Hiến pháp chưa được phát huy trong thực tiễn xét xử. Khảo sát thực tế cho thấy gần 100% các bản án tại hệ thống Tòa án nhân dân các cấp không viện dẫn trực tiếp các quy định về quyền con người trong Hiến pháp năm 1992 để bảo vệ quyền lợi hợp pháp cho đương sự. Người dân hoàn toàn thiếu công cụ tố tụng để khiếu kiện các văn bản quy phạm pháp luật xâm phạm quyền hiến định.

Thứ ba, việc đối chiếu quốc tế khẳng định vai trò mang tính răn đe sâu sắc của các cơ quan bảo hiến chuyên trách. Điển hình tại Cộng hòa Liên bang Đức, dù tỷ lệ khiếu kiện hiến pháp cá nhân thành công tại Tòa án Hiến pháp chỉ đạt khoảng 1,43%, nhưng con số này tạo ra hiệu lực phòng ngừa vi hiến lên tới 100% các dự thảo luật do Chính phủ trình. Tại Pháp, kể từ sau phán quyết mở rộng bảo hiến năm 1971, hơn 80% các đạo luật quan trọng đều được Hội đồng Bảo hiến thẩm tra nghiêm ngặt trước khi Tổng thống công bố.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân cốt lõi của những hạn chế trên bắt nguồn từ sự thiếu vắng một thiết chế tài phán độc lập và nhận thức chưa đầy đủ về tính thực định của Hiến pháp. Khi quyền lực nhà nước được tổ chức theo nguyên tắc thống nhất, các cơ quan công quyền thường có tâm lý e ngại việc phán quyết văn bản của cấp lập pháp. Khác với mô hình kiểm tra tư pháp phi tập trung của Mỹ hình thành từ án lệ Marbury kiện Madison năm 1803 hay mô hình Tòa án Hiến pháp chuyên trách kiểu châu Âu lục địa, Việt Nam vẫn duy trì cơ chế giám sát mang nặng tính chính trị - hành chính, chỉ dừng lại ở mức độ nhắc nhở mà thiếu chế tài tư pháp bắt buộc.

Dữ liệu thực trạng và kinh nghiệm quốc tế trong luận văn có thể được trực quan hóa thông qua Bảng ma trận so sánh 3 tiêu chí cốt lõi (chủ thể kích hoạt, thẩm quyền phán quyết, hậu quả pháp lý) giữa 4 mô hình bảo hiến điển hình, kết hợp cùng Biểu đồ cột thể hiện mức độ áp dụng trực tiếp các quy định hiến định giữa các nền tư pháp. Phân tích này khẳng định rằng việc đổi mới cơ chế bảo hiến là đòi hỏi khách quan nhằm bảo đảm tính đồng bộ của hệ thống văn bản pháp luật và nâng cao chất lượng lập pháp.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, thành lập Ủy ban Bảo vệ Hiến pháp trực thuộc Quốc hội với tư cách là cơ quan chuyên trách độc lập, có thẩm quyền thẩm tra tính hợp hiến của 100% các dự thảo luật, pháp lệnh trước khi trình biểu quyết. Giải pháp này cần được triển khai trong lộ trình 3 năm (2008 - 2011) do Ủy ban Thường vụ Quốc hội và Viện Nghiên cứu lập pháp chủ trì soạn thảo đề án.

Thứ hai, từng bước trao thẩm quyền xét xử khiếu kiện hiến pháp cụ thể cho Tòa án nhân dân tối cao. Mục tiêu đặt ra là xử lý dứt điểm ít nhất 85% các tranh chấp liên quan đến hành vi hành chính xâm phạm trực tiếp quyền công dân trong thời hạn xét xử 6 tháng. Tòa án nhân dân tối cao phối hợp với Bộ Tư pháp xây dựng quy chế tố tụng hiến pháp trong giai đoạn 2011 - 2015.

Thứ ba, chuẩn hóa và đổi mới cơ chế giải thích Hiến pháp bằng việc ban hành Pháp lệnh hoặc Luật về giải thích Hiến pháp, giảm 50% thời gian xử lý các xung đột thẩm quyền giữa các bộ ngành trung ương trong thời hạn 2 năm thực hiện.

Thứ tư, hoàn thiện quy trình lập hiến và lấy ý kiến nhân dân, bảo đảm tỷ lệ tham gia đóng góp của các tầng lớp nhân dân đạt trên 90% khi sửa đổi Hiến pháp, định kỳ hàng năm tổ chức rà soát nhằm loại bỏ triệt để các văn bản quy phạm pháp luật trái với đạo luật cơ bản.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nhóm 1: Các nhà hoạch định chính sách, đại biểu Quốc hội và chuyên gia lập pháp tại các cơ quan của Quốc hội, sử dụng luận văn làm tài liệu nghiên cứu phục vụ xây dựng văn bản quy phạm pháp luật và hoàn thiện bộ máy nhà nước.

Nhóm 2: Giảng viên, nghiên cứu viên tại các trường đại học và viện nghiên cứu chuyên ngành Luật học, khai thác hệ thống lý luận chuyên sâu cùng hơn 30 tài liệu tham khảo giá trị về luật so sánh và luật hiến pháp.

Nhóm 3: Đội ngũ thẩm phán, kiểm sát viên và luật sư, tham khảo các phân tích thực tiễn để vận dụng tinh thần bảo vệ quyền con người, quyền công dân vào quá trình tranh tụng tại 2 cấp xét xử sơ thẩm và phúc thẩm.

Nhóm 4: Học viên cao học và sinh viên ngành Luật, sử dụng luận văn làm chuẩn mực tham khảo về phương pháp luận nghiên cứu so sánh thể chế và cấu trúc trình bày luận văn thạc sĩ đạt chuẩn học thuật.

Câu hỏi thường gặp

Bảo hiến khác gì so với hoạt động giám sát thi hành pháp luật thông thường? Bảo hiến tập trung bảo vệ tính tối cao của đạo luật cơ bản và xử lý trực tiếp các hành vi hoặc văn bản vi hiến của cơ quan công quyền. Trong khi đó, giám sát thông thường chỉ kiểm tra tính hợp pháp của các quyết định hành chính dưới luật và chủ yếu mang tính kiểm tra nội bộ không kèm theo chế tài vô hiệu hóa đạo luật.

Tại sao Tòa án tại Việt Nam hiện chưa thể viện dẫn trực tiếp Hiến pháp để xét xử? Thực tế xét xử truyền thống coi Hiến pháp là văn bản mang tính định hướng chính trị hơn là quy phạm áp dụng trực tiếp. Hệ thống pháp luật Việt Nam thiếu các hướng dẫn tố tụng cho phép thẩm phán áp dụng điều khoản hiến định khi chưa có luật chuyên ngành cụ thể hóa, khiến việc bảo vệ quyền công dân qua đường tư pháp bị chậm trễ.

Tỷ lệ thắng kiện 1,43% tại Tòa án Hiến pháp Đức đem lại bài học gì cho Việt Nam? Tỷ lệ này chứng minh rằng giá trị của bảo hiến không nằm ở số lượng bản án tuyên hủy văn bản mà ở hiệu lực răn đe phòng ngừa. Dù chỉ có khoảng 1,43% đơn khiếu kiện thành công, nhưng cơ chế này buộc các cơ quan soạn thảo luật phải cẩn trọng tối đa, bảo đảm 100% dự thảo luật đều tuyệt đối hợp hiến trước khi ban hành.

Việc sửa đổi Hiến pháp có mâu thuẫn với mục tiêu bảo vệ tính bất biến của Hiến pháp không? Bảo hiến không đồng nghĩa với việc giữ nguyên các điều khoản lạc hậu mà là bảo đảm tính hợp hiến của chính quy trình sửa đổi. Một bản Hiến pháp sống cần được cập nhật theo sự phát triển xã hội, miễn là việc sửa đổi tuân thủ đúng trình tự được quy định và nhận được ít nhất 2/3 số phiếu biểu quyết tán thành của Quốc hội.

Việc trao quyền phán quyết vi hiến cho Tòa án có làm giảm quyền lực của Quốc hội không? Cơ chế tài phán hiến pháp không đối lập với quyền lực của Quốc hội mà chỉ bảo vệ ý chí tối cao của nhân dân đã được ghi nhận trong Hiến pháp. Khi Tòa án xem xét tính hợp hiến của một văn bản, Tòa án đang nhân danh nhân dân để giữ gìn trật tự hiến định, bảo đảm mọi cơ quan công quyền đều hoạt động đúng thẩm quyền.

Kết luận

  • Luận văn đã luận giải sâu sắc tính tất yếu khách quan của việc thiết lập cơ chế bảo hiến đối với sự nghiệp xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam.
  • Hệ thống hóa toàn diện 4 mô hình bảo hiến điển hình trên thế giới, rút ra các giá trị tham khảo cốt lõi về tính độc lập và thẩm quyền tài phán.
  • Phân tích thẳng thắn thực trạng thiếu vắng các phán quyết xử lý văn bản vi hiến tại Việt Nam, chỉ rõ nguyên nhân từ cơ chế tự giám sát.
  • Đề xuất lộ trình 2 giai đoạn thiết thực: thành lập Ủy ban Bảo vệ Hiến pháp thuộc Quốc hội và từng bước chuyển giao quyền tài phán cụ thể cho Tòa án nhân dân tối cao.
  • Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp phục vụ công tác nghiên cứu, hoàn thiện thể chế và nâng cao chất lượng hoạt động lập pháp của cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất.

Về định hướng tiếp theo, cơ quan có thẩm quyền cần sớm triển khai đề án thí điểm cơ chế tài phán hiến pháp trong giai đoạn 5 năm tới. Các nhà nghiên cứu và cơ quan lập pháp hãy tiếp tục khai thác triệt để các phát hiện khoa học từ luận văn này để hiện thực hóa mục tiêu kiểm soát quyền lực và bảo vệ quyền con người một cách thực chất.