Nghiên cứu sản xuất vaccine phòng bệnh phù đầu lợn (Luận văn Hoàng Thị Thúy)

Luận văn nghiên cứu sản xuất vaccine keo phèn phòng bệnh phù đầu lợn do E. coli dung huyết, trình bày quy trình ở quy mô công nghiệp.

Chuyên ngành

Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2018

62
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Vaccine phòng bệnh phù đầu lợn Giải pháp toàn diện nhất

Bệnh phù đầu là một thách thức lớn trong ngành chăn nuôi heo, đặc biệt ở giai đoạn heo con sau cai sữa. Tác nhân chính gây bệnh là vi khuẩn E. coli dung huyết, một chủng có khả năng sản sinh độc tố mạnh, gây ra thiệt hại kinh tế nghiêm trọng do tỷ lệ chết do phù đầu rất cao. Các phương pháp điều trị truyền thống sử dụng kháng sinh trị E. coli thường kém hiệu quả do vi khuẩn phát triển quá nhanh và độc tố đã gây tổn thương không thể hồi phục. Do đó, việc phòng bệnh chủ động bằng vaccine được xem là giải pháp chiến lược và bền vững. Một nghiên cứu tiêu biểu về vấn đề này là luận văn “Nghiên cứu sản xuất vaccine bổ trợ keo phèn phòng bệnh phù đầu lợn do E. coli dung huyết gây ra theo quy mô công nghiệp” của Hoàng Thị Thúy (2018), đã đặt nền móng cho việc sản xuất thành công vacxin cho heo tại Việt Nam. Nghiên cứu này không chỉ tập trung vào việc lựa chọn các chủng vi khuẩn có độc lực cao mà còn hoàn thiện quy trình sản xuất quy mô lớn, đảm bảo vaccine thành phẩm đạt các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về an toàn và hiệu lực. Việc phát triển thành công vaccine phòng bệnh phù đầu lợn giúp người chăn nuôi chủ động bảo vệ đàn vật nuôi, giảm thiểu rủi ro dịch bệnh, nâng cao năng suất và đảm bảo sự phát triển ổn định cho toàn ngành.

1.1. Tổng quan về bệnh phù đầu ở lợn do E. coli gây ra

Bệnh phù đầu ở lợn là một bệnh nhiễm khuẩn, nhiễm độc cấp tính, thường xảy ra đột ngột ở heo con từ 21 đến 90 ngày tuổi, đặc biệt là trong 1-2 tuần đầu sau cai sữa. Nguyên nhân là do các chủng E. coli dung huyết đặc hiệu, có khả năng bám dính vào niêm mạc ruột non và sản sinh ra độc tố cực mạnh. Cơ chế gây bệnh của E. coli bắt đầu khi vi khuẩn nhân lên với số lượng lớn trong đường ruột. Chúng không xâm nhập vào máu mà tiết ra ngoại độc tố, trong đó nguy hiểm nhất là độc tố Shiga (Stx2e). Độc tố này sau khi được hấp thu vào máu sẽ tấn công vào thành mạch máu của các cơ quan quan trọng như não, gây tổn thương nội mô, làm tăng tính thấm thành mạch. Hậu quả là huyết tương thoát ra ngoài, gây hiện tượng phù nề ở các mô mềm, đặc biệt là vùng đầu, mí mắt, thành dạ dày và não, dẫn đến các triệu chứng thần kinh và gây chết đột ngột.

1.2. Tầm quan trọng của việc tiêm phòng vaccine cho heo con

Tiêm phòng vacxin cho heo là biện pháp cốt lõi để kiểm soát bệnh phù đầu ở lợn. Vaccine giúp hệ miễn dịch của heo con tạo ra kháng thể đặc hiệu chống lại các yếu tố gây bệnh chính của E. coli dung huyết, bao gồm cả yếu tố bám dính và độc tố Stx2e. Khi được tiêm phòng, cơ thể heo sẽ ghi nhớ kháng nguyên và sẵn sàng sản sinh kháng thể nhanh chóng khi mầm bệnh xâm nhập, trung hòa độc tố trước khi chúng kịp gây hại. Biện pháp này vượt trội hơn hẳn so với việc điều trị bằng kháng sinh, vốn chỉ có tác dụng diệt vi khuẩn chứ không thể vô hiệu hóa lượng độc tố đã hình thành. Việc xây dựng một lịch tiêm phòng cho lợn hợp lý không chỉ giúp tăng sức đề kháng cho heo mà còn giảm áp lực sử dụng kháng sinh, hạn chế tình trạng kháng thuốc, đảm bảo an toàn sinh học và nâng cao giá trị sản phẩm thịt, đóng góp vào sự phát triển bền vững của ngành chăn nuôi heo.

II. Thách thức từ bệnh phù đầu lợn và thiệt hại kinh tế

Bệnh phù đầu ở lợn là một trong những nguyên nhân gây tử vong hàng đầu ở heo con sau cai sữa, tạo ra gánh nặng lớn cho người chăn nuôi. Bệnh diễn biến rất nhanh, thường ở thể quá cấp tính, khiến heo chết đột ngột mà không có biểu hiện rõ ràng. Ngay cả ở thể cấp tính, các triệu chứng bệnh phù đầu như phù mí mắt, đi loạng choạng, co giật cũng xuất hiện dồn dập, khiến việc can thiệp bằng phác đồ điều trị trở nên khó khăn và ít hiệu quả. Tỷ lệ chết do phù đầu có thể lên tới 90-100% trong đàn mắc bệnh, đặc biệt là ở những con to khỏe, ăn nhiều nhất đàn. Những con sống sót cũng thường còi cọc, chậm lớn, làm giảm hiệu quả chăn nuôi. Thiệt hại kinh tế không chỉ đến từ việc mất mát con giống mà còn bao gồm chi phí thuốc men, công chăm sóc và nguy cơ lây lan mầm bệnh trong trại. Việc lạm dụng kháng sinh trị E. coli để đối phó với bệnh không chỉ tốn kém mà còn làm gia tăng nguy cơ kháng kháng sinh, ảnh hưởng lâu dài đến sức khỏe cộng đồng. Do đó, việc hiểu rõ các thách thức này nhấn mạnh sự cấp thiết của các biện pháp phòng ngừa chủ động, trong đó vaccine phòng bệnh phù đầu lợn đóng vai trò không thể thiếu.

2.1. Các triệu chứng bệnh phù đầu và tỷ lệ tử vong điển hình

Các triệu chứng bệnh phù đầu thường xuất hiện rất đột ngột. Heo bệnh có biểu hiện thần kinh rõ rệt như đi lại mất thăng bằng, loạng choạng, run rẩy, sau đó chuyển sang co giật và có tư thế bơi chèo. Dấu hiệu đặc trưng nhất là hiện tượng phù nề ở mí mắt, mặt, vùng trán và đôi khi ở tai, mõm. Niêm mạc có thể nhợt nhạt. Một số trường hợp có thể kèm theo bệnh tiêu chảy ở lợn con, phân lỏng màu xám hoặc trắng. Thân nhiệt thường không tăng cao. Bệnh diễn tiến cực nhanh, ở thể quá cấp tính, heo có thể chết trong vòng 6-20 giờ mà gần như không có triệu chứng báo trước. Theo các thống kê, tỷ lệ chết do phù đầu rất cao, thường là những con khỏe mạnh nhất đàn bị ảnh hưởng đầu tiên. Nghiên cứu thực địa cho thấy tỷ lệ lợn ốm có thể đạt 58,78% và tỷ lệ chết trên tổng số lợn sinh ra là 53,34%, gây ra tổn thất nặng nề.

2.2. Phân tích thiệt hại kinh tế và khó khăn trong điều trị

Thiệt hại kinh tế do bệnh phù đầu ở lợn gây ra là rất lớn. Đầu tiên là tổn thất trực tiếp do heo chết hàng loạt, đặc biệt là heo con chất lượng cao ở giai đoạn sau cai sữa. Thứ hai là chi phí gián tiếp từ những con sống sót nhưng còi cọc, chậm phát triển, kéo dài thời gian nuôi và giảm hiệu suất chuyển hóa thức ăn. Khó khăn lớn nhất trong việc xây dựng phác đồ điều trị là bệnh tiến triển quá nhanh. Khi các triệu chứng thần kinh xuất hiện, độc tố Shiga đã gây tổn thương nghiêm trọng cho hệ thần kinh trung ương và các mạch máu. Sử dụng kháng sinh trị E. coli ở giai đoạn này gần như không còn hiệu quả vì không thể trung hòa độc tố. Các biện pháp hỗ trợ như dùng thuốc lợi tiểu, kháng viêm chỉ mang tính tạm thời. Chính vì vậy, phòng bệnh bằng vacxin cho heo kết hợp với quản lý đàn sau cai sữa và cải thiện dinh dưỡng cho lợn con là chiến lược hiệu quả và kinh tế nhất.

III. Phương pháp khoa học sản xuất vaccine phòng bệnh phù đầu lợn

Việc sản xuất một loại vaccine phòng bệnh phù đầu lợn hiệu quả đòi hỏi một quy trình nghiên cứu khoa học chặt chẽ, từ việc xác định tác nhân gây bệnh đến kiểm nghiệm sản phẩm cuối cùng. Trọng tâm của quá trình này là hiểu rõ cơ chế gây bệnh của E. coli và xác định các kháng nguyên chủ chốt có khả năng kích thích đáp ứng miễn dịch bảo hộ. Nghiên cứu của Hoàng Thị Thúy (2018) đã tập trung vào việc lựa chọn các chủng E. coli dung huyết mang đầy đủ các yếu tố độc lực, đặc biệt là gen mã hóa cho độc tố Shiga (Stx2e) và yếu tố bám dính F18. Các chủng này được phân lập từ thực địa, đảm bảo tính đại diện cho các serotype E. coli đang lưu hành. Phương pháp sinh học phân tử như PCR được sử dụng để xác định chính xác các gen độc lực, trong khi độc lực của vi khuẩn được kiểm tra trên động vật thí nghiệm để chọn ra những chủng mạnh nhất. Quá trình này đảm bảo rằng kháng nguyên trong vacxin cho heo có khả năng tạo ra miễn dịch mạnh mẽ, bảo vệ vật nuôi khỏi các chủng E. coli gây bệnh thực tế. Đây là nền tảng khoa học vững chắc, quyết định sự thành công của vaccine trong việc kiểm soát bệnh phù đầu ở lợn.

3.1. Cơ chế gây bệnh và vai trò của độc tố Shiga Stx2e

Cơ chế gây bệnh của E. coli trong bệnh phù đầu là một quá trình phức tạp, không phải do vi khuẩn xâm lấn mà chủ yếu do độc tố. Sau khi bám vào biểu mô ruột non nhờ các yếu tố bám dính như F18, vi khuẩn E. coli dung huyết nhân lên và sản xuất một lượng lớn ngoại độc tố. Trong số các độc tố, độc tố Shiga loại 2 biến thể e (Stx2e) được xác định là yếu tố gây bệnh chính. Stx2e có cấu trúc đặc biệt cho phép nó đi vào tuần hoàn máu và gắn vào các thụ thể đặc hiệu trên bề mặt tế bào nội mô mạch máu, nhất là ở não và các cơ quan khác. Sự gắn kết này gây chết tế bào, làm tổn thương thành mạch, dẫn đến rò rỉ huyết tương và gây phù nề. Tổn thương mạch máu não là nguyên nhân chính gây ra các triệu chứng thần kinh như co giật, mất điều hòa. Do đó, việc tạo ra miễn dịch trung hòa được độc tố Stx2e là mục tiêu quan trọng nhất của vaccine phòng bệnh phù đầu lợn.

3.2. Lựa chọn serotype E. coli và kiểm tra độc lực sản xuất

Để sản xuất vacxin cho heo hiệu quả, việc lựa chọn đúng chủng giống vi khuẩn là khâu then chốt. Không phải tất cả các chủng E. coli đều gây bệnh phù đầu. Bệnh này chủ yếu do một số serotype E. coli nhất định gây ra, phổ biến là O138, O139, và O141. Quá trình nghiên cứu bao gồm việc phân lập các chủng vi khuẩn từ các ca bệnh thực tế trên cả nước để đảm bảo tính đa dạng và đại diện. Sau đó, các chủng này được định danh bằng các phản ứng sinh hóa và huyết thanh học để xác định serotype. Bước tiếp theo là sử dụng kỹ thuật PCR để sàng lọc các chủng mang gen quy định tổng hợp các yếu tố gây bệnh quan trọng như Stx2e và F18. Cuối cùng, độc lực của các chủng tiềm năng được đánh giá bằng cách gây nhiễm thực nghiệm trên chuột bạch. Những chủng gây chết 100% chuột thí nghiệm trong thời gian ngắn nhất được lựa chọn làm giống sản xuất, đảm bảo vaccine thành phẩm có tính kháng nguyên cao và ổn định.

IV. Hướng dẫn quy trình sản xuất vaccine E

Quy trình sản xuất vaccine phòng bệnh phù đầu lợn theo quy mô công nghiệp là một chuỗi các công đoạn được kiểm soát nghiêm ngặt để đảm bảo chất lượng, an toàn và hiệu quả của sản phẩm. Dựa trên nghiên cứu của Hoàng Thị Thúy (2018), quy trình này bắt đầu từ việc nhân giống các chủng E. coli dung huyết đã được tuyển chọn. Giống vi khuẩn được nuôi cấy trong môi trường lỏng giàu dinh dưỡng bằng công nghệ lên men sục khí hiện đại, giúp đạt được mật độ vi khuẩn cao trong thời gian ngắn. Sau khi đạt nồng độ tối ưu, canh trùng vi khuẩn được vô hoạt bằng formol để tiêu diệt hoàn toàn vi khuẩn mà vẫn giữ nguyên được cấu trúc kháng nguyên. Tiếp theo, chất bổ trợ keo phèn được thêm vào để tăng cường và kéo dài đáp ứng miễn dịch của cơ thể vật nuôi sau khi tiêm. Mỗi bước trong quy trình, từ khâu chuẩn bị môi trường, lên men, vô hoạt, đến phối trộn và đóng chai, đều phải tuân thủ các tiêu chuẩn thực hành sản xuất tốt (GMP) và các quy định về an toàn sinh học. Việc này đảm bảo mỗi liều vacxin cho heo khi xuất xưởng đều đồng nhất về chất lượng và có khả năng bảo hộ cao trước bệnh phù đầu ở lợn.

4.1. Các bước sản xuất từ lên men sục khí đến đóng chai

Quy trình sản xuất vaccine bắt đầu bằng việc hoạt hóa giống gốc E. coli đã chọn. Giống được cấy chuyền qua nhiều cấp, từ môi trường thạch sang môi trường lỏng để tăng sinh khối. Giai đoạn quan trọng là nuôi cấy trong hệ thống lên men sục khí công nghiệp. Tại đây, các điều kiện về nhiệt độ, pH, và oxy hòa tan được kiểm soát tự động để vi khuẩn phát triển tối đa, đạt mật độ từ 17-19 tỷ vi khuẩn/ml. Sau khi kết thúc lên men, canh trùng được vô hoạt bằng formol 0,5% trong 24 giờ. Bước tiếp theo là phối trộn kháng nguyên với chất bổ trợ keo phèn theo tỷ lệ 20% để tạo thành vaccine bán thành phẩm. Cuối cùng, vaccine được đưa vào hệ thống đóng chai, dán nhãn tự động trong điều kiện vô trùng. Toàn bộ quy trình được thực hiện trong môi trường phòng sạch, đảm bảo không có tạp nhiễm.

4.2. Tiêu chuẩn kiểm nghiệm an toàn và hiệu lực vaccine

Mỗi lô vaccine phòng bệnh phù đầu lợn trước khi đưa ra thị trường đều phải trải qua quá trình kiểm nghiệm chất lượng nghiêm ngặt. Các chỉ tiêu chính bao gồm: kiểm tra vô trùng, an toàn và hiệu lực. Kiểm tra vô trùng được thực hiện bằng cách cấy vaccine lên nhiều loại môi trường nuôi cấy khác nhau và theo dõi trong 7 ngày để đảm bảo không có vi sinh vật lạ phát triển. Kiểm tra an toàn được tiến hành trên động vật thí nghiệm (chuột nhắt trắng và lợn). Vaccine được tiêm với liều gấp 2-3 lần liều khuyến cáo, động vật phải hoàn toàn khỏe mạnh, không có phản ứng bất thường. Kiểm tra hiệu lực nhằm đánh giá khả năng bảo hộ của vaccine. Động vật thí nghiệm được tiêm vaccine, sau đó được công cường độc bằng chủng E. coli độc lực cao. Lô vaccine đạt yêu cầu khi có tỷ lệ bảo hộ trên 70-90%, trong khi lô đối chứng không tiêm vaccine chết 100%.

V. Ứng dụng vaccine phòng bệnh phù đầu lợn và kết quả thực tiễn

Việc ứng dụng vaccine phòng bệnh phù đầu lợn vào thực tiễn chăn nuôi heo đã mang lại những kết quả tích cực, khẳng định vai trò quan trọng của vaccine trong việc kiểm soát dịch bệnh. Kết quả từ các thử nghiệm diện rộng cho thấy vaccine vô hoạt bổ trợ keo phèn có độ an toàn cao, không gây phản ứng phụ đáng kể cho heo con sau cai sữa. Hiệu quả bảo hộ của vaccine rất tốt, giúp làm giảm đáng kể tỷ lệ chết do phù đầu. Việc xây dựng một lịch tiêm phòng cho lợn khoa học và tuân thủ đúng quy trình là yếu tố quyết định sự thành công. Khi được tiêm phòng, sức đề kháng cho heo được cải thiện rõ rệt. Cơ thể chúng sản sinh ra hàm lượng kháng thể cao, đủ để trung hòa độc tố Shiga (Stx2e) và ngăn chặn sự bám dính của E. coli dung huyết. Điều này không chỉ bảo vệ từng cá thể mà còn giúp giảm áp lực mầm bệnh trong toàn đàn. Việc quản lý đàn sau cai sữa trở nên dễ dàng hơn, heo ăn tốt, tăng trưởng đồng đều và giảm thiểu thiệt hại kinh tế. Những kết quả này chứng minh rằng, đầu tư vào vacxin cho heo là một chiến lược thông minh và hiệu quả cho người chăn nuôi.

5.1. Xây dựng lịch tiêm phòng cho lợn con sau cai sữa hiệu quả

Để vaccine phòng bệnh phù đầu lợn phát huy hiệu quả tối đa, việc xây dựng lịch tiêm phòng cho lợn cần được thực hiện một cách khoa học. Thời điểm tiêm phòng lý tưởng là trước giai đoạn heo con có nguy cơ mắc bệnh cao nhất. Dựa trên các nghiên cứu, lợn con nên được tiêm vaccine vào khoảng 21 ngày tuổi, tức là trước hoặc ngay tại thời điểm cai sữa. Liều tiêm khuyến cáo là 1 ml/con, tiêm dưới da vùng sau tai. Việc tiêm phòng vào thời điểm này giúp cơ thể heo con có đủ thời gian (khoảng 2-3 tuần) để tạo ra đáp ứng miễn dịch đầy đủ trước khi bước vào giai đoạn stress sau cai sữa, là lúc chúng nhạy cảm nhất với bệnh phù đầu ở lợn. Cần đảm bảo tất cả heo trong đàn đều được tiêm phòng để tạo miễn dịch quần thể, hạn chế sự lưu hành của mầm bệnh trong môi trường chăn nuôi.

5.2. Kết quả thử nghiệm Tăng sức đề kháng và giảm tỷ lệ chết

Các thử nghiệm thực địa của vaccine phòng bệnh phù đầu lợn đã cho thấy kết quả rất khả quan. Vaccine được chứng minh là an toàn 100% trên lợn từ 21 ngày tuổi, ngay cả khi tiêm với liều gấp đôi, gấp ba. Về hiệu lực, các lô lợn được tiêm vaccine có tỷ lệ bảo hộ cao, giúp giảm mạnh tỷ lệ chết do phù đầu so với lô đối chứng không tiêm. Cụ thể, trong các thí nghiệm công cường độc, vaccine giúp bảo hộ 70-90% số động vật được tiêm phòng. Kết quả này cho thấy vaccine kích thích hệ miễn dịch tạo ra một hàng rào phòng vệ vững chắc, giúp tăng cường sức đề kháng cho heo một cách đặc hiệu. Nhờ đó, người chăn nuôi có thể yên tâm hơn trong giai đoạn quản lý đàn sau cai sữa, giảm thiểu rủi ro và tối ưu hóa lợi nhuận. Vaccine thực sự là công cụ hữu hiệu để chống lại bệnh phù đầu ở lợn.

14/10/2025
Nghiên cứu sản xuất vaccine bổ trợ keo phèn phòng bệnh phù đầu lợn do e coli dung huyết gây ra theo quy mô công nghiệp luận văn thạc sĩ nông nghiệp

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM HOÀNG THỊ THÚY NGHIÊN CỨU SẢN XUẤT VACCINE BỔ TRỢ KEO PHÈN PHÒNG BÊNH PHÙ ĐẦU LỢN DO E.COLI DUNG HUYẾT GÂY RA THEO QUY MÔ CÔNG NGHIỆP Chuyên ngành: Thú y Mã số: 60 64 01 01 Người hướng dẫn khoa học: TS. Vũ Như Quán NHÀ XUẤT BẢN HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận văn là trung thực và chưa từng được sử dụng để bảo vệ một học vị nào. Tôi cam đoan rằng, mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận văn này đã được cảm ơn và các thông tin trích dẫn trong luận văn đều được chỉ rõ nguồn gốc.

Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Tác giả luận văn Hoàng Thị Thúy i LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận văn, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình. Nhân dịp hoàn thành luận văn, cho phép tôi được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc đến TS. Vũ Như Quán bộ môn Ngoại-Sản đã tận tình hướng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám đốc, Ban Quản lý đào tạo, Bộ môn Ngoại-Sản, Khoa Thú y - Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận văn.

Tôi xin chân thành cảm ơn sâu sắc đến PGS. Cù Hữu Phú cùng toàn thể cán bộ công nhân viên tại Trung tâm nghiên cứu phát triển vacxin thuộc Công ty CP Đức Hạnh Marphavet đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài. Xin chân thành cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi về mọi mặt, động viên khuyến khích tôi hoàn thành luận văn. Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Tác giả luận văn Hoàng Thị Thúy ii MỤC LỤC Lời cam đoan.

ii Mục lục. iii Danh mục chữ viết tắt. vi Danh mục bảng. vii Danh mục sơ đồ hình ảnh.

viii Trích yếu luận văn………………………………………….ix Thesis abstract. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Mục tiêu tổng quát.

Mục tiêu cụ thể. Phạm vi nghiên cứu. Thực tiễn của đề tài. Tổng quan tài liệu.

Một số hiểu biết về vi khuẩn E.2 Kháng nguyên .3 Các yếu tố gây bệnh. Đặc tính nuôi cấy, sinh vật, hoá học. Bệnh phù đầu do E. coli gây ra.

Phòng bệnh. Bệnh phù đầu ở lợn con. Các vacxin phòng bệnh phù đầu lợn. Các vacxin phòng bệnh phù đầu do E.

coli gây ra. Vacxin phòng bệnh do E. coli gây ra nhập khẩu. Vật liệu và phương pháp nghiên cứu.

Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Nguyên liệu dùng cho nghiên cứu. Vi khuẩn sử dụng chế tạo vaccine vô hoạt phòng bệnh Phù đầu lợn lưu giữ tại Trung tâm nghiên cứu phát triển vaccine.

Môi trường, hóa chất dùng trong nghiên cứu, sản xuất vaccine vô hoạt phòng bệnh Phù đầu lợn. Máy móc, dụng cụ thí nghiệm. Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Phương pháp giám định vi khuẩn. Phương pháp giám định vi khuẩn. Phương pháp giám định vi khuẩn. Phương pháp giám định vi khuẩn.

Phương pháp giám định vi khuẩn. Phương pháp phân tích số liệu. Kết quả và thảo luận. Kết quả kiểm định giống E.

coli sản xuất vaccine. Kết quả kiểm tra một số đặc tính nuôi cấy. Kết quả kiểm tra một số đặc tính sinh hoá của vi khuẩn E. Kết quả kiểm tra serotype kháng nguyên O của vi khuẩn E.

Kết quả kiểm tra các gen quy định sinh tổng hợp các yếu tố gây bệnh của vi khuẩn E. Kết quả kiểm tra độc lực của các chủng vi khuẩn E. coli trên chuột bạch. Quy trình sản xuất vaccine theo quy mô công nghiệp.

Giống vi khuẩn E. coli để sản xuất vaccine. Nhân giống vi khuẩn E. coli trên môi trường thạch máu.

Nhân giống vi khuẩn E. coli trên môi trường lỏng. Bổ sung keo phèn vào canh trùng .5 Giai đoạn đóng chai, dán nhãn vaccine. Quá trình bảo quản vaccine .3 Kết quả kiểm nghiệm vaccine sản xuất thử nghiệm.

Kết quả kiểm tra một số chỉ tiêu các lô vaccine sản xuất theo quy mô công nghiệp. Kết quả kiểm tra thuần khiết của canh trùng sử dụng chế tạo vaccine. Kết quả kiểm tra vô trùng của 3 lô vaccine sản xuất theo quy mô công nghiệp. Kết quả kiểm tra an toàn trên chuột nhắt trắng.

Kết quả kiểm tra hiệu lực trên chuột nhăt trắng .6 Kết quả kiểm tra an toàn vaccine trên lợn. Kết quả thử hiệu lực vaccine trên lợn. Kết quả xác định liều tiêm vaccine Phù đầu lợn. Kết quả xác định độ dài miễn dịch của vaccine Phù đầu lợn.

Kết quả thử nghiệm vaccine trên diện rộng. Kết luận và kiến nghị. 45 Tài liệu tham khảo. 46 v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Tên đầy đủ BHI : Brain Heart Infusion CFU : Colony Forming Unit Cs : Cộng sự DHL : Deoxycholate Hydrogen sulfide Lactose DNA : DeoxyriboNucleic Acid ETEC : EnteroToxigenic E.

coli : Escherichia coli ELISA : Enzyme - linked Immuno sorbant assay GDP : Guanin DiPhosphate GTP : Guanin TriPhosphate IHA : Indirect Haemagglutination test InvA : Invasion A LPS : LipoPolySaccharide PCR : Polymerase Chain Reaction RR : Relative Risk TSA : Tryptic Soya Agar TCVN : Tiêu chuẩn Việt Nam VX : Vaccine vi DANH MỤC BẢNG Bảng 3. Các cặp mồi do công ty Fermentas cung cấp để xác định các yếu tố độc lực và bám dính của vi khuẩn E. Một số đặc tính nuôi cấy của các chủng vi khuẩn E. Một số đặc tính sinh hoá của vi khuẩn E.

Serotyp kháng nguyên O của các chủng vi khuẩn E. coli nghiên cứu. Tỷ lệ các chủng vi khuẩn E. coli mang các gen quy định sinh tổng hợp các yếu tố gây bệnh.

Độc lực của 10 chủng vi khuẩn E. coli trên chuột bạch. Kết quả kiểm tra đậm độ các lô vaccine. Kết quả kiểm tra thuần khiết của 3 lô canh trùng sử dụng chế tạo vaccine.

Kết quả kiểm tra vô trùng của vaccine chế tạo. Kết quả kiểm tra an toàn vaccine trên chuột nhắt trắng. Kết quả kiểm hiệu lực vaccine trên chuột nhắt trắng. Kết quả kiểm tra an toàn vaccine trên lợn.

Kết quả đánh giá hiệu lực vaccine trên lợn. Kết quả xác định kháng thể ở lợn tiêm vaccine với liều tiêm khác nhau. Kết quả kiểm tra hàm lượng kháng thể trên lợn tiêm vaccine. 43 vii DANH MỤC SƠ ĐỒ VÀ HÌNH ẢNH Sơ đồ 4.

Quy trình sản xuất vaccine vô hoạt phù đầu lợn có bổ trợ keo phèn. Hình thái vi khuẩn E. coli mọc trên thạch máu. Hình thái vi khuẩn E.

coli soi trên kính hiển vi quang học. Cấy nhân giống vi khuẩn E. coli trên thạch máu. coli giống nhỡ được nuôi cấy trong tủ lắc.

Máy lên men sục khí 15 lít SATORIUS của CHLB Đức. Máy lên men sục khí 120 lit SATORIUS của CHLB Đức. Hệ thống ra chai tự động của Ý. Dây truyền dán nhãn tự động.

33 viii TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Tên tác giả: Hoàng Thị Thúy Tên luận văn: “Nghiên cứu sản xuất vaccine bổ trợ keo phèn phòng bệnh phù đầu lợn do E. coli dung huyết gây ra theo quy mô công nghiệp”. Ngành: Thú y Mã số: 60 64 01 01 Tên cơ sở đào tạo: Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam Mục đích nghiên cứu: Đánh giá đươc quy trình sản xuất vaccine quy mô công nghiệp, quy trình kiểm nghiệm, sử dụng và bảo quản vaccine vô hoạt có bổ trợ keo phèn phòng bệnh Phù đầu lợn do vi khuẩn E. coli dung huyết gây ra.

Phương pháp: Phương pháp giám định vi khuẩn Phương pháp xác định các yếu tố gây bệnh của vi khuẩn phân lập được bằng kỹ thuật PCR Phương pháp kiểm tra độc lực của vi khuẩn trên động vật thí nghiệm Phương pháp chế tạo vaccine phòng bệnh phù đầu lợn Phương pháp kiểm nghiệm vaccine phù đầu lợn. Kết quả chính và kết luận: 1. 5 chủng vi khuẩn E. coli phân lập được sử dụng để chế vaccine phòng bệnh phù đầu cho lợn là đại diện cho các chủng vi khuẩn gây bệnh phù đầu lợn con trước và sau cai sữa tại các tỉnh, sau khi bảo quản thời gian dài dưới dạng thạch lỏng và đông khô, vẫn mang đầy đủ các đặc điểm sau: + Mang đầy đủ các đặc tính hình thái, nuôi cấy, sinh hóa như chủng gây bệnh trong tự nhiên.

+ Mang các gen quy định sinh tổng hợp các yếu tố gây bệnh ổn định sau khi lưu giữ sau thời gian dài ở thạch lỏng Glycerin và đông khô. + Có độc lực mạnh, gây chết 100% chuột thí nghiệm trong vòng 24 giờ. Các lô vaccine chế tạo trên quy mô công nghiệp đều đạt các chỉ tiêu về: + Phương pháp lên men sục khí canh trùng nuôi cấy đạt đậm độ vi khuẩn: từ 17 9 x 10 vi khuẩn/ml. + Vô trùng bằng Formol 0,5% đạt kết quả 100% vô trùng khi kiểm tra trên các môi trường thạch máu, nước thịt, môi trường yếm khí và thạch nấm.

Các lô vaccine chế tạo trên quy mô công nghiệp đều đạt các chỉ tiêu sau: + Khi thử nghiệm trên chuột bạch, đạt chỉ tiêu an toàn 100% với liều tiêm 0.5ml/chuột với đường tiêm vào phúc xoang và hiệu lực bảo hộ đạt từ 70-90%. + Với liều tiêm gấp đôi và gấp ba liều tiêm miễn dịch: vaccine an toàn 100% với lợn từ 21 ngày tuổi. Vaccine khi được thử nghiệm trên diện rộng đạt chỉ tiêu an toàn cao với liều tiêm 1 ml/con và tạo được miễn dịch phòng hộ tốt. x THESIS ABSTRACT Master candidate: Hoang Thi Thuy Thesis title: Study on the production of vaccine adjuvant alum against head edema of pigs caused by E.coli in industrial scale.

Major: Veterinary Medicine Code: 60 64 01 01 Educational organization: Vietnam National University of Agriculture (VNUA) Research Objectives The study evaluates the vaccine production in industrial scale, test process, use and maintain of inactivated vaccine which supplemented with alum to prevent E. Research Methods Bacterial appraising methods Methods of identification of bacterial pathogens isolated by PCR The virulence test of bacteria on experimental animals Method produce vaccine to prevent head edema disease of pigs Test method for head edema disease of pigs. Main findings and conclusions 1. Five strains of isolated E.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ