Use of landsat satellite image for mapping land cover change case study at yen bai commune ba vi district ha noi city

Bản đồ biến đổi lớp phủ đất xã Yên Bái sử dụng ảnh vệ tinh Landsat. Đánh giá xu hướng, tác động môi trường và quản lý tài nguyên hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Student Thesis

2018

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

ACKNOWLEDGEMENT

ABSTRACTS

ABBREVIATIONS

LIST OF TABLE

LIST OF FIGURE

1. Chapter 1: Introduction

2. Chapter 2: LITERATURE REVIEW

2.1. Geographic Information system

2.1.1. Origins and evolutions of GIS

2.1.2. Function of GIS

2.2. Remote sensing technology (RS)

2.2.1. The basic principal of Remote sensing

2.2.2. Applications of Remote Sensing

2.2.3. Features and specifications of the Landsat image

2.3. Studies of application of Remote sensing and GIS to detect land use and land cover

2.3.1. In the world

2.3.2. In Viet Nam

3. Chapter 3: GOAL, OBJECTIVES AND METHODLOGY

3.1. Goal and objectives

3.2. Integration multi-temporal Landsat data and GIS

4. Chapter 4: NATURAL CONDITION, THE RESOURCES, SOCIAL AND ECONOMIC CONDITIONS

4.1. Climate and weather

4.2. Social and economic conditions

4.2.1. Ethnic composition and population distribution

4.2.2. Health and education

4.3. The situation of production development of Yen Bai Commune

4.3.1. Manufacturing industry, handicraft

5. Chapter 5: RESULT AND DISSCUSSION

5.1. Current status and management of land use in Yen Bai Commune, Ba Vi District

5.1.1. Status of land use in Yen Bai commune, Ba Vi District

5.1.2. Land use management

5.2. Construct thematic maps over time and evaluate the accuracy of maps

5.2.1. Thematic map for the period of 2004 – 2017

5.2.2. Evaluate the accuracy of the map

5.3. Changes in land use area, causes and factors affecting the management of land use in Yen Bai commune, Ba Vi district, Hanoi

5.3.1. The driven force effect to change activity using the land in Yen Bai Commune

5.4. Solutions to improve the management effectiveness of land use in the study area

CONCLUSION, LIMITATIONS AND RECOMMENDATIONS

Tóm tắt

I. Hướng Dẫn Sử Dụng Ảnh Landsat Giám Sát Biến Động Lớp Phủ

Việc theo dõi và quản lý tài nguyên đất đai đang trở thành một thách thức lớn trước áp lực gia tăng dân số và phát triển kinh tế. Công nghệ ứng dụng GIS và viễn thám nổi lên như một giải pháp hiệu quả, cung cấp khả năng thu thập và phân tích dữ liệu trên quy mô lớn một cách nhanh chóng và chính xác. Nghiên cứu này tập trung vào việc sử dụng ảnh viễn thám Landsat để lập bản đồ biến động lớp phủ đất, với một nghiên cứu điển hình tại xã Yên Bài, huyện Ba Vì, Hà Nội. Dữ liệu từ vệ tinh Landsat, với chuỗi dữ liệu lịch sử kéo dài từ năm 1972, cung cấp một nguồn thông tin vô giá cho việc giám sát tài nguyên môi trường và đánh giá những thay đổi theo thời gian. Mục tiêu chính là xây dựng các bản đồ hiện trạng sử dụng đất trong giai đoạn 2004-2017, định lượng sự thay đổi của các loại lớp phủ chính như rừng, đất nông nghiệp và các loại đất khác. Thông qua việc áp dụng các kỹ thuật xử lý ảnh số và phân tích không gian, nghiên cứu không chỉ xác định được các xu hướng thay đổi mà còn tìm ra các nguyên nhân sâu xa, từ đó đề xuất các giải pháp quản lý bền vững. Kết quả của nghiên cứu này sẽ là một tài liệu tham khảo quan trọng, hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách tại địa phương trong việc xây dựng kế hoạch quy hoạch sử dụng đất hiệu quả hơn, cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường.

1.1. Vai trò của công nghệ viễn thám và GIS trong quản lý

Công nghệ viễn thám (Remote Sensing) và Hệ thống Thông tin Địa lý (GIS) là những công cụ mạnh mẽ để thu thập, lưu trữ, phân tích và hiển thị dữ liệu không gian. Remote sensing for land cover cho phép các nhà khoa học thu thập thông tin về bề mặt Trái Đất từ xa thông qua các cảm biến trên vệ tinh. Dữ liệu vệ tinh, đặc biệt là từ chuỗi vệ tinh Landsat, cung cấp các ảnh đa phổ với độ phân giải không gian và thời gian phù hợp cho việc giám sát lớp phủ bằng vệ tinh. Trong khi đó, GIS cung cấp một môi trường linh hoạt để tích hợp các loại dữ liệu khác nhau (bản đồ, ảnh vệ tinh, số liệu thống kê) và thực hiện các phân tích phức tạp. Sự kết hợp giữa viễn thám và GIS tạo ra một phương pháp tiếp cận toàn diện để hiểu rõ sự phân bố không gian và sự thay đổi của lớp phủ đất, từ đó hỗ trợ việc ra quyết định trong quản lý tài nguyên và đánh giá tác động môi trường.

1.2. Tổng quan khu vực nghiên cứu Xã Yên Bài huyện Ba Vì

Xã Yên Bài là một xã miền núi nằm ở phía Nam huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội. Với địa hình đa dạng bao gồm đồi núi xen kẽ các thung lũng, khu vực này có tiềm năng phát triển cây công nghiệp lâu năm và cây ăn quả. Trong những năm gần đây, Yên Bài đã trải qua quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế mạnh mẽ, kéo theo những thay đổi đáng kể trong mục đích sử dụng đất. Sự phát triển du lịch sinh thái và quá trình đô thị hóa vùng ven đô đã tạo áp lực lớn lên tài nguyên đất, dẫn đến các vấn đề như mất rừng và thu hẹp diện tích đất nông nghiệp. Việc cập nhật thông tin về hiện trạng và động thái thay đổi sử dụng đất một cách kịp thời và chính xác là yêu cầu cấp thiết để phục vụ công tác quản lý tại địa phương. Do đó, Yên Bài được chọn làm khu vực nghiên cứu điển hình để áp dụng công nghệ viễn thám trong việc lập bản đồ và phân tích biến động lớp phủ.

II. Thách Thức Biến Động Sử Dụng Đất Tại Huyện Ba Vì Hà Nội

Biến động sử dụng đất/lớp phủ (LULC) là một yếu tố quan trọng trong các nghiên cứu về thay đổi toàn cầu. Tại khu vực ven đô như xã Yên Bài, huyện Ba Vì, những thay đổi này diễn ra với tốc độ nhanh chóng và mang lại nhiều thách thức. Sự gia tăng dân số và các nhu cầu kinh tế-xã hội đã tạo ra áp lực lớn lên quỹ đất, dẫn đến những thay đổi không theo quy hoạch và khó kiểm soát. Các hoạt động quản lý yếu kém đối với đất nông nghiệp, đất rừng và đất đô thị đã gây ra nhiều vấn đề môi trường nghiêm trọng như xói mòn, sạt lở đất và lũ lụt. Một trong những thách thức lớn nhất là tình trạng thay đổi sử dụng đất nông nghiệp. Nhiều diện tích đất trồng lúa và hoa màu đã bị chuyển đổi sang đất ở hoặc các khu công nghiệp, dịch vụ. Bên cạnh đó, tình trạng mất rừng do khai thác trái phép hoặc chuyển đổi sang mục đích khác cũng là một vấn đề nhức nhối. Việc thiếu dữ liệu cập nhật và đồng bộ về hiện trạng sử dụng đất khiến công tác quản lý gặp nhiều khó khăn. Các phương pháp truyền thống như khảo sát thực địa tốn nhiều thời gian, chi phí và không thể bao quát được toàn bộ khu vực. Do đó, việc giám sát lớp phủ bằng vệ tinh trở thành một yêu cầu cấp bách để cung cấp thông tin kịp thời cho các nhà quản lý.

2.1. Tác động của đô thị hóa vùng ven đô đến lớp phủ đất

Quá trình đô thị hóa vùng ven đô là một trong những động lực chính gây ra sự thay đổi lớp phủ đất tại Yên Bài. Sự mở rộng của các khu dân cư, khu du lịch và cơ sở hạ tầng đã làm thu hẹp đáng kể diện tích đất nông nghiệp và đất rừng. Theo kết quả phỏng vấn người dân địa phương, quá trình đô thị hóa đã làm thay đổi sinh kế của họ, tuy nhiên cũng dẫn đến việc mất đi các vùng đất canh tác truyền thống. Việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất từ nông nghiệp sang phi nông nghiệp diễn ra nhanh chóng, làm thay đổi cấu trúc cảnh quan và ảnh hưởng đến cân bằng sinh thái. Sự gia tăng bề mặt không thấm nước (đường sá, nhà cửa) cũng làm tăng nguy cơ lũ lụt cục bộ trong mùa mưa. Đây là một thách thức lớn đòi hỏi các giải pháp quy hoạch sử dụng đất phải đi trước một bước, dự báo được xu hướng phát triển để có những điều chỉnh phù hợp.

2.2. Hiện trạng suy giảm diện tích rừng và đất nông nghiệp

Nghiên cứu tại Yên Bài chỉ ra một xu hướng đáng báo động về sự suy giảm diện tích rừng và đất nông nghiệp trong giai đoạn 2004-2017. Báo cáo cho thấy diện tích rừng đã giảm 451 ha và đất nông nghiệp giảm 69 ha. Nguyên nhân chính của tình trạng mất rừng là do các hoạt động khai thác gỗ cho mục đích cá nhân và việc chuyển đổi đất rừng sang trồng cây công nghiệp hoặc xây dựng các khu nghỉ dưỡng. Tương tự, sự thay đổi sử dụng đất nông nghiệp chủ yếu là do chuyển đổi sang đất ở và đất phi nông nghiệp khác để đáp ứng nhu cầu gia tăng dân số và phát triển dịch vụ. Sự suy giảm này không chỉ ảnh hưởng đến an ninh lương thực mà còn gây mất đa dạng sinh học và suy thoái môi trường đất. Việc quản lý lỏng lẻo và nhận thức chưa cao của một bộ phận người dân là những yếu tố góp phần làm trầm trọng thêm vấn đề này.

III. Phương Pháp Thu Thập Và Xử Lý Dữ Liệu Vệ Tinh Landsat

Để thực hiện nghiên cứu phân tích biến động lớp phủ, phương pháp tích hợp dữ liệu viễn thám đa thời gian và GIS đã được áp dụng. Nguồn dữ liệu chính là các ảnh viễn thám Landsat được thu thập trong các năm 2004, 2007, 2010, 2013 và 2017. Các ảnh này được tải về từ Cục Khảo sát Địa chất Hoa Kỳ (USGS). Quy trình xử lý ảnh bao gồm nhiều bước, bắt đầu từ tiền xử lý để hiệu chỉnh các sai số về mặt hình học và bức xạ. Sau đó, các kênh phổ (bands) được tổ hợp lại để tạo ra ảnh màu, giúp việc giải đoán đối tượng trở nên dễ dàng hơn. Khu vực nghiên cứu xã Yên Bài được cắt ra từ ảnh vệ tinh toàn cảnh bằng công cụ Clipping trong phần mềm ArcGIS. Bước quan trọng nhất trong quy trình là phân loại ảnh viễn thám. Nghiên cứu này sử dụng phương pháp phân loại không giám sát Iso Cluster. Đây là một phương pháp tự động nhóm các pixel có đặc tính quang phổ tương đồng vào cùng một lớp, không đòi hỏi kiến thức tiên nghiệm về khu vực. Phương pháp này đặc biệt hiệu quả khi áp dụng cho các khu vực rộng lớn và phức tạp. Sau khi phân loại, độ chính xác của bản đồ được đánh giá bằng cách so sánh với các điểm kiểm tra thực địa thu thập bằng GPS và ảnh có độ phân giải cao trên Google Earth. Hệ số Kappa được sử dụng như một thước đo thống kê để đánh giá mức độ tin cậy của kết quả phân loại.

3.1. Kỹ thuật tiền xử lý và tổ hợp kênh phổ ảnh Landsat

Quá trình xử lý ảnh số bắt đầu bằng bước tiền xử lý. Các ảnh vệ tinh gốc thường chứa các sai lệch do ảnh hưởng của khí quyển và góc chụp của vệ tinh. Do đó, việc hiệu chỉnh bức xạ và hình học là cần thiết để đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu vệ tinh qua các thời điểm khác nhau. Sau khi tiền xử lý, kỹ thuật tổ hợp kênh phổ được thực hiện. Ảnh Landsat có nhiều kênh phổ, mỗi kênh ghi nhận năng lượng ở một dải sóng khác nhau. Việc tổ hợp các kênh phổ như kênh hồng ngoại gần (NIR), đỏ (Red) và xanh lá (Green) giúp làm nổi bật các đối tượng khác nhau trên bề mặt đất. Ví dụ, tổ hợp màu giả (NIR-Red-Green) thường được sử dụng để làm nổi bật lớp phủ thực vật, vì thực vật khỏe mạnh phản xạ mạnh trong vùng hồng ngoại gần.

3.2. Áp dụng phương pháp phân loại ảnh không giám sát

Trong nghiên cứu này, phương pháp phân loại ảnh viễn thám được lựa chọn là phân loại không giám sát (Unsupervised Classification) bằng thuật toán Iso Cluster trong ArcGIS. Thuật toán này tự động phân tích ảnh và nhóm các pixel vào một số lượng các lớp (cluster) được xác định trước dựa trên sự tương đồng về giá trị phổ. Ưu điểm của phương pháp này là tính khách quan, nhanh chóng và không yêu cầu dữ liệu mẫu huấn luyện. Sau khi quá trình phân cụm hoàn tất, người phân tích sẽ gán nhãn cho từng cụm tương ứng với một loại lớp phủ thực tế (ví dụ: rừng, đất nông nghiệp, mặt nước, khu dân cư) dựa trên kiến thức thực địa và giải đoán ảnh. Cách tiếp cận này giúp xác định các loại lớp phủ chính và tạo ra bản đồ hiện trạng sử dụng đất cho từng mốc thời gian.

IV. Kết Quả Lập Bản Đồ Biến Động Đất Tại Xã Yên Bài Ba Vì

Kết quả của quá trình phân loại ảnh là bộ bản đồ hiện trạng sử dụng đất của xã Yên Bài qua các năm 2004, 2008, 2010, 2013 và 2017. Các bản đồ này thể hiện rõ sự thay đổi về mặt không gian của ba loại lớp phủ chính: rừng, đất nông nghiệp và đất khác (bao gồm khu dân cư, đất trống, mặt nước). Dựa trên các bản đồ này, quá trình phân tích biến động lớp phủ được thực hiện bằng công cụ Raster Calculator trong ArcGIS để xác định sự chuyển đổi giữa các loại lớp phủ trong từng giai đoạn. Phân tích thống kê cho thấy một xu hướng rõ rệt: diện tích rừng và đất nông nghiệp liên tục suy giảm, trong khi diện tích đất khác lại tăng lên đáng kể. Cụ thể, trong giai đoạn 2004-2017, diện tích rừng giảm 451,71 ha, diện tích đất nông nghiệp giảm 69,57 ha. Ngược lại, diện tích đất khác đã tăng thêm 520,65 ha. Sự thay đổi mạnh mẽ nhất xảy ra trong giai đoạn 2013-2017, khi diện tích rừng giảm tới 707,89 ha. Những con số này phản ánh tác động mạnh mẽ của các hoạt động kinh tế - xã hội lên tài nguyên đất của địa phương. Độ chính xác của các bản đồ được đánh giá thông qua hệ số Kappa, với giá trị dao động từ 0.76 đến 0.87, cho thấy mức độ tin cậy cao của kết quả phân loại.

4.1. Phân tích phát hiện thay đổi Change Detection Analysis

Kỹ thuật Change Detection Analysis được sử dụng để định lượng sự thay đổi giữa hai bản đồ lớp phủ ở hai thời điểm khác nhau. Bằng cách so sánh từng pixel, kỹ thuật này có thể xác định khu vực nào đã thay đổi từ loại lớp phủ này sang loại lớp phủ khác. Ví dụ, phân tích cho thấy trong giai đoạn 2004-2007, có 427 ha rừng bị chuyển đổi thành đất nông nghiệp. Ngược lại, cũng có những khu vực đất nông nghiệp được chuyển đổi thành rừng (trồng mới) hoặc đất khác. Kết quả phân tích này được trình bày dưới dạng ma trận chuyển đổi và bản đồ biến động, cung cấp một cái nhìn chi tiết và trực quan về các xu hướng thay đổi, giúp các nhà quản lý xác định các "điểm nóng" về biến động đất đai.

4.2. Các yếu tố chính thúc đẩy sự thay đổi sử dụng đất

Thông qua phỏng vấn người dân và cán bộ địa phương, nghiên cứu đã xác định các yếu tố chính thúc đẩy sự thay đổi sử dụng đất tại Yên Bài. Đô thị hóa và gia tăng dân số là nguyên nhân hàng đầu, dẫn đến nhu cầu cao về đất ở và đất xây dựng cơ sở hạ tầng. Sự phát triển du lịch sinh thái cũng góp phần vào việc chuyển đổi đất rừng và đất nông nghiệp thành các khu nghỉ dưỡng, sân golf. Bên cạnh đó, các chính sách quản lý đất đai còn lỏng lẻo, việc thanh tra, kiểm tra chưa thường xuyên đã tạo điều kiện cho các hành vi sử dụng đất sai mục đích. Nhận thức của một bộ phận người dân về pháp luật đất đai và tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường còn hạn chế. Tất cả những yếu tố này cùng nhau tạo ra một sức ép lớn, gây ra những biến động tiêu cực đến lớp phủ đất tại huyện Ba Vì, Hà Nội.

V. Giải Pháp Quy Hoạch Sử Dụng Đất Bền Vững Từ Dữ Liệu Viễn Thám

Từ những kết quả phân tích về thực trạng và nguyên nhân biến động lớp phủ đất, nghiên cứu đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả quản lý và hướng tới quy hoạch sử dụng đất bền vững tại xã Yên Bài. Trước hết, cần tăng cường công tác quản lý nhà nước về đất đai. Chính quyền địa phương cần thường xuyên kiểm tra, thanh tra và xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm pháp luật đất đai, sử dụng đất sai mục đích. Việc ứng dụng công nghệ GIS và viễn thám cần được đẩy mạnh trong công tác giám sát định kỳ. Dữ liệu từ ảnh viễn thám Landsat có thể được sử dụng để cập nhật bản đồ hiện trạng hàng năm, giúp phát hiện sớm các thay đổi trái phép. Bên cạnh các biện pháp quản lý, cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật đất đai để nâng cao nhận thức và ý thức trách nhiệm của người dân. Các chính sách giao đất, giao rừng cần được công khai, minh bạch và gắn liền với trách nhiệm bảo vệ, phát triển của người được giao. Cuối cùng, công tác lập quy hoạch sử dụng đất cần được thực hiện một cách đồng bộ, khoa học, có sự tham gia của cộng đồng và dựa trên các phân tích, dự báo khoa học từ dữ liệu vệ tinh, đảm bảo sự hài hòa giữa phát triển kinh tế, an sinh xã hội và bảo vệ môi trường.

5.1. Ứng dụng kết quả vào giám sát tài nguyên môi trường

Bộ bản đồ và số liệu về biến động lớp phủ đất từ nghiên cứu này là một nguồn thông tin đầu vào quan trọng cho hệ thống giám sát tài nguyên môi trường tại địa phương. Các nhà quản lý có thể sử dụng các bản đồ này để xác định các khu vực có nguy cơ suy thoái cao, chẳng hạn như những nơi có tốc độ mất rừng nhanh hoặc đất nông nghiệp bị chuyển đổi ồ ạt. Dựa trên đó, các biện pháp can thiệp kịp thời có thể được triển khai. Việc tích hợp dữ liệu này vào một cơ sở dữ liệu GIS của xã hoặc huyện sẽ giúp việc tra cứu, phân tích và ra quyết định trở nên hiệu quả và minh bạch hơn. Giám sát lớp phủ bằng vệ tinh nên trở thành một hoạt động thường xuyên trong công tác quản lý tài nguyên.

5.2. Khuyến nghị cho công tác quản lý và quy hoạch đất đai

Dựa trên kết quả nghiên cứu, một số khuyến nghị cụ thể được đưa ra. Thứ nhất, cần rà soát lại quy hoạch sử dụng đất hiện tại, điều chỉnh cho phù hợp với thực tế phát triển và có tầm nhìn dài hạn, đặc biệt là trong bối cảnh đô thị hóa vùng ven đô. Thứ hai, cần có chính sách hỗ trợ người dân chuyển đổi cơ cấu cây trồng, vật nuôi trên đất nông nghiệp để tăng hiệu quả kinh tế, giảm áp lực chuyển đổi mục đích sử dụng đất. Thứ ba, đối với diện tích rừng, cần kết hợp giữa bảo vệ nghiêm ngặt các khu rừng đặc dụng và phát triển kinh tế rừng bền vững ở các khu rừng sản xuất. Cuối cùng, cần xây dựng một hệ thống thông tin đất đai tích hợp, ứng dụng công nghệ số để quản lý hiệu quả hơn, phục vụ tốt hơn cho người dân và doanh nghiệp, đồng thời hỗ trợ đánh giá tác động môi trường của các dự án phát triển.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MINISTRY OF AGRICULTURE AND RURAL DEVELOPMENT VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY OF FORESTRY --------------o0o---------------- STUDENT THESIS USE OF LANDSAT SATELLITE IMAGE FOR MAPPING LAND COVER CHANGE: CASE STUDY AT YEN BAI COMMUNE, BA VI DISTRICT , HA NOI CITY Major: Natural Resources Management Code: D850101 Faculty: Forest Resource and Environmental Management Student: Nguyen Thi Minh Huyen Student ID: 1453092352 Class: K59B - Natural Resources Management Course: 2014 - 2018 Advanced Education Program Developed in collaboration with Colorado State University, USA Supervisor: Assoc. Tran Quang Bao Hanoi, 2018 1 ACKNOWLEDGEMENT This thesis would not have been possible without the support and help from my teachers, friends, families and several people. I would like to express my special appreciation of following people who supported with my sincere gratitude: I would like to express my sincere thanks and appreciation to my supervisor Assoc. Tran Quang Bao for is untiring and excellent guidance, valuable suggestion in my dilemmas.

His comment and advices have helped me to finish my thesis Further, I would like to thank the People’s Committee of Yen Bai for support and giving me the chance to study in here. I also thank the local authorities and farmers in Yen Bai Commune for providing valuable information and data of the area. I wish to thank the Center of Laboratory and Practice of Vietnam Forestry University for providing me with survey instrument (GPS Garmin) for field survey. I also thank my friends for their enthusiastic help in the process collected data in field survey.

Last but not least, my everlasting gratitude goes to my parents who always encouraged and supporting me all the time. Ha Noi, 08, October 2018 2 TABLE OF CONTENTS ACKNOWLEDGEMENT. TABLE OF CONTENTS. LIST OF TABLE.

LIST OF FIGURE. Geographic Information system. Origins and evolutions of GIS. Function of GIS.

Remote sensing technology (RS). The basic principal of Remote sensing. Applications of Remote Sensing. Features and specifications of the Landsat image.

Studies of application of Remote sensing and GIS to detect land use and land cover. In the world. In Viet Nam. 12 GOAL, OBJECTIVES AND METHODLOGY.

Goal and objectives. Integration multi-temporal Landsat data and GIS. 21 NATURAL CONDITION, THE RESOURCES, SOCIAL AND ECONOMIC CONDITIONS. Climate and weather.

Social and economic conditions. Ethnic composition and population distribution. Health and education. The situation of production development of Yen Bai Commune.

Manufacturing industry, handicraft. 28 RESULT AND DISSCUSSION. Current status and management of land use in Yen Bai Commune, Ba Vi District. Status of land use in Yen Bai commune, Ba Vi District.

Land use management. Construct thematic maps over time and evaluate the accuracy of maps. Thematic map for the period of 2004 – 2017. Evaluate the accuracy of the map.

Changes in land use area, causes and factors affecting the management of land use in Yen Bai commune, Ba Vi district, Hanoi. The driven force effect to change activity using the land in Yen Bai Commune. Solutions to improve the management effectiveness of land use in the study area. 45 CONCLUSION, LIMITATIONS AND RECOMMENDATIONS.

5 ABBREVIATIONS ETM +: Enhanced Thematic Mapper Plus IR: Infrared GIS: Geographic Information System LULC: Landuse/landcover MSS: Multi-Spectral Scanner NIR: Near Infrared SWIR: Shortwave Infrared TM: Thematic Mapper 6 LIST OF TABLE Table 2. ETM + sensor characteristic parameters………………………………………… 7 Table 2. Table of the main application of Landsat…………………………………………. OLI, TIRS sensors characteristic parameters of Landsat 8………………………….

Satellite images used for the study……………………………………………. Ground control points (GCPs) and land cover classes……………………………16 Table 3. Description of land cover classification…………………………………………. The area of land use types in Yen Bai Commune in 2015……………………… 29 Table 5.

Assess the accuracy of land cover change mapping in 2017……………………. Assess the accuracy of land cover change mapping in 2013……………………. Assess the accuracy of land cover change mapping in 2010……………………. Assess the accuracy of land cover change mapping in 2007…………………….

Assess the accuracy of land cover change mapping in 2004……………………. The area of cover in Yen Bai Commune from 2004 to 2017…………………. The change of land cover in period of 2004 – 2017….46 7 LIST OF FIGURE Figure 3. Overview flowchart of study objects .2 Flowchart of methodology for image classification and change mapping.

The distribution of sample points in the study area…. Location of study site. The main land use in Yen Bai Commune in 2015.Error! Bookmark not defined. Map of land cover in Yen Bai Commune from 2004 to 2017Error! Bookmark not defined.

The area of land cover type in Yen Bai Commune from 2004 - 2017. Map of land used changed in period 2004 – 2017………………………. Map of land cover change between period. The reason cause the land use change .40 8 ABSTRACTS The aim of this thesis was to monitor land cover change in period of time from 2005 to 2017 in Yen Bai Commune, Ba Vi District.

Beside that, investigating the current land use and management, identifying the key drivers of land cover change and proposing better solution for land management in this study site are the specific object. This thesis was applied GIS to deal with the data from the current map 2004 - 2017 with focus on 3 types: forest, agricultural land and other land (residential, bareland, water, etc). In order to construct the map of landuse/landcover change, the landsat images from 2004 – 2017 is downloaded. In this thesis the Iso cluster unsupervised classification to identify the land cover change is used by using the Images Classification tool in ArcGis on is a method of identifying, grouping, and labeling features in an imagine according to their spectral values.

The statistic indicates that from 2005 to 2017, the area of forest decreased by 451. The agricultural also decreased but slightly, only 69. In the contrast, the other land increased by 520. The reasons for the change in land use types are mostly by urbanization, population growth, different purpose of land use, etc.

In Yen Bai, there has some problem such as deforestation for personal aim, awareness of people, loose in management, etc that cause bad affect. Some suggestions should be proposed to solve this problem. Keywords: GIS, landuse/land cover change, unsupervised classification, remote sensing. 9 Chapter I Introduction Landuse/landcover (LULC) changes plays a major role in study of global change.

Landuse/land cover and human/ natural modifications have largely resulted in deforestation, biodiversity loss, global warming and increase of natural disaster – flooding (Dwivedi et al, 2004). These environmental problems are often related to LULC changes. Therefore, available data on LULC changes can provide critical input to decision – making of environmental management and planning the future (Prenzel, 2004). The growing population and increasing socio-economic necessities creates a pressure on landuse/landcover.

This pressure result in unplanted and uncontrolled changes in LULC (Seto, 2002). The LULC alterations are generally caused by mismanagement of agricultural, urban, range and forest lands which lead to severe environmental problems such as landslides, floods etc. Remote sensing and GIS are powerful tools to derive accurate and timely information on the spatial distribution of landuse/landcover changes over large area (Rogana, 2004). GIS provides a flexible environment for collecting, storing, displaying and analyzing digital data necessary for change detection (Demers, 2005).

Remote sensing imagery is the most important data sources of GIS. Satellite imagery is used for recognition of synoptic data of Earth’s surface (Ulbricht, 1998). Landsat Multispectral Scanner (MSS), Thematic Mapper (TM), and Enhanced Thematic Mapper Plus (ETM+) data have been broadly employed in studies towards the determination of land cover since 1972, the staring year of Landsat program, mainly in forest and agriculture areas (Campell, 2007). Yen Bai Commune is a mountainous commune, in the southeast of Ba Vi District Interacting between hills and slopes and ladders.

This terrain is favorable for growing fruit 1 trees and perennial trees. In the past years, the commune has gradually changed the agricultural structure in the direction of commodity production, the land use purpose of people in the commune has also changed. With the requirement to update information quickly and accurately on the dynamics of land use types, the use of remote sensing data in combination with GIS technology for image processing and mapping has become a method of practical significance and high scientific. Based on that practice, I have implemented the topic " Use of Landsat 8 Satellite Image for mapping land cover change: Case study at Yen Bai Commune, Ba Vi District , Ha Noi City” to use remote sensing technology in the establishment of land use change map to serve the local land use management research.

2 Chapter II LITERATURE REVIEW 2. Geographic Information system 2. Definitions According to Burrough (1986), GIS is a powerful tool box, used to store and receive arbitrary, change and display spatial data form the real world for the special target. According to the Environment System Institute (ESRI), “a geographic information system (GIS) integrates hardware, software, and data for capturing, managing, analyzing, and displaying all forms of geographically referenced information.

Origins and evolutions of GIS GIS is exploited in the 1960s form a mapping initiative work. Canadian forest management, GIS continues to be developed through the research of the researchers at the university and the government of Canada, the US and other countries aimed to introduce the geography of the Earth using a System computer database, display it on the terminal of the computer and mapping out the paper. GIS market expanded strongly in the early 1980s thanks to the trade journals, conferences and professional collaboration to proclaim to the world about the benefits of GIS. Today, there are hundreds of websites posted online GIS data on the World Wide Web.

Anyone can use the web browser can access and view GIS data. Function of GIS “GIS has 4 main functions: data entry, manages, analyze and display geographic data management” (Nguyen Kim Loi, 2007).  Data entry is the process of creating a database to GIS, is the data encryption process form data can be read and stored in the computer. 3  Data management: for attribute data managed by the relational model, data managing spatial data in vector and raster model.

 Data analysis: GIS can analyze data combined spatial and attribute at the same time, the group is composed of 4 main functions: maintaining and analyzing spatial data, only maintenance and analysis of data attributes, meta-analysis of spatial data and attributes, export formats.  Display of data: GIS can allow the data stored and displayed complete information separately, at different rates; the level of detail of information is only limited by the storage capacity of the hardware and software methods that used to display. Remote sensing technology (RS) 2. Definition “Remote sensing is the art, science, talking less about an object without having to touch the object.” (Ficher, 1976) “Remote sensing is the science of extracting information from an object, measured from a distance away from the object does not need to come into contact with it.

Energy is measured in the current generation of remote sensing electromagnetic energy emitted from the object of interest…” (DA Land Grete, 1978). The basic principal of Remote sensing Remote sensing study objects by interpreting and separating information from air data snapshot, or by satellite image interpretation numeric. The data below format photographs and digital imagines are obtained based on the recognition of radiation energy (photo frames and imagine) and wave feedback (photo radar) emitted from objects when surveying. Energy in the form of electromagnetic spectrum, situated on different spectrum bands, and for information about an object from multiple angles will help decipher objects for more accurately.

Applications of Remote Sensing Currently, remote sensing has been widely applied in many fields, many areas below is different and introduces the main application:  Climate and atmospheric gas studies (characterized ozone, clouds, rain, temperature, and atmospheric gas). Hurricane and climate research through data collection meteorological satellite.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ