Nghiên cứu ứng phó với stress học tập của học sinh THPT Hướng Hóa

Nghiên cứu về stress học tập ở học sinh THPT Hướng Hóa, Quảng Trị. Tìm hiểu nguyên nhân, biểu hiện và cách ứng phó hiệu quả giúp giảm áp lực học hành.

Chuyên ngành

Tâm lý - Giáo dục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2021

102
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

PHẦN MỞ ĐẦU

0.1. Lý do chọn đề tài

0.2. Mục đích nghiên cứu

0.3. Đối tượng và khách thể nghiên cứu

0.3.1. Đối tượng nghiên cứu

0.3.2. Khách thể nghiên cứu

0.4. Nhiệm vụ nghiên cứu

0.5. Phạm vi nghiên cứu

0.5.1. Nội dung nghiên cứu

0.5.2. Địa bàn nghiên cứu

0.5.3. Số lượng khách thể nghiên cứu

0.6. Giả thuyết nghiên cứu

0.7. Phương pháp nghiên cứu

0.7.1. Nhóm phương pháp nghiên cứu lý luận

0.7.2. Nhóm phương pháp nghiên cứu thực tiễn

0.7.3. Nhóm phương pháp nghiên cứu bổ trợ

0.8. Cấu trúc của báo cáo

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ STRESS VÀ CÁCH ỨNG PHÓ VỚI STRESS TRONG HỌC Ở HỌC SINH

1.1. Tổng quan về vấn đề nghiên cứu stress và cách ứng phó

1.1.1. Tổng quan nghiên cứu ngoài nước

1.1.2. Tổng quan nghiên cứu trong nước

1.2. Cơ sở lý luận về stress

1.2.1. Lý luận chung về stress

1.2.2. Lý thuyết và các quan điểm về stress

1.2.3. Khái niệm stress

1.2.4. Các mức độ và biểu hiện của stress

1.2.5. Nguyên nhân gây ra stress

1.2.6. Hậu quả của stress

1.2.6.1. Ảnh hưởng của stress về mặt tâm lý
1.2.6.2. Ảnh hưởng của stress về mặt sinh lý và cơ thể

1.2.7. Biện pháp giúp giảm stress

1.3. Lý luận chung về ứng phó với stress trong học tập của học sinh

1.3.1. Khái niệm ứng phó với stress

1.3.2. Khái niệm ứng phó với stress trong học tập của học sinh

1.3.3. Học sinh THPT

1.3.4. Phân loại ứng phó với stress

1.3.5. Đo lường ứng phó

1.4. Cách ứng phó với stress trong học tập của học sinh THPT

1.5. Tiểu kết Chương 1:

2. CHƯƠNG 2: TỔ CHỨC VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Tổng quan về địa bàn nghiên cứu

2.2. Tổ chức nghiên cứu

2.3. Khách thể khảo sát

2.3.1. Đặc điểm khách thể khảo sát

2.4. Các phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Nghiên cứu lý luận

2.4.2. Nghiên cứu thực tiễn

2.5. Phương pháp xử lý thống kê toán học

2.6. Tiểu kết Chương 2:

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VỀ CÁCH ỨNG PHÓ VỚI STRESS TRONG HỌC TẬP CỦA HỌC SINH TRƯỜNG THPT HƯỚNG HÓA

3.1. Thực trạng stress ở học sinh trường THPT Hướng Hóa

3.1.1. Đánh giá chung mức độ stress của học sinh THPT

3.1.2. Các biểu hiện thường gặp khi học sinh gặp stress trong học tập

3.1.3. Nguyên nhân gây stress trong học tập ở học sinh THPT

3.1.4. Hậu quả của stress

3.2. Cách ứng phó với stress trong học tập ở học sinh THPT

3.2.1. Kiểu ứng phó tích cực

3.2.2. Kiểu ứng phó tiêu cực

3.2.3. Kiểu ứng phó lảng tránh

3.3. Người trợ giúp khi học sinh ứng phó với stress trong học tập

3.4. Mối tương quan giữa cách ứng phó với stress và các yếu tố liên quan

3.4.1. Mối tương quan giữa cách ứng phó với stress và mức độ stress của học sinh THPT

3.4.2. Mối tương quan giữa ứng phó với stress với nguyên nhân gây stress

3.4.3. Mối tương quan giữa ứng phó với stress và thành tích học tập của học sinh THPT

3.5. Đề xuất biện pháp ứng phó với stress

3.5.1. Cơ sở đề xuất biện pháp

3.5.2. Đề xuất biện pháp giúp học sinh ứng phó với stress trong học tập

3.6. Tiểu kết chương 3:

KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Phụ lục 1 - PHIẾU TRƯNG CẦU Ý KIẾN

Phụ lục 2 - PHIẾU PHỎNG VẤN

Phụ lục 3 - THANG ĐO STRESS

Phụ lục 4 - Mức độ stress của học sinh THPT qua 2 trắc nghiệm DASS 21 và PSS

Phụ lục 5 - Biểu hiện stress trong học tập ở các lớp THPT

Phụ lục 6 - Nguyên nhân stress trong học tập ở các lớp THPT

Phụ lục 7 – Mối tương quan giữa cách ứng phó với stress và thành tích học tập của học sinh

Phụ lục 8 - Mối tương quan giữa cách ứng phó với stress và nguyên nhân gây stress

Phụ lục 9 - Thời gian ứng phó với stress trong học tập của học sinh

Tóm tắt

I. Hiểu Rõ Về Stress Học Tập ở Học Sinh THPT Tổng Quan Toàn Diện

Trong bối cảnh giáo dục hiện đại, áp lực thi cử và khối lượng kiến thức khổng lồ đang ngày càng đẩy học sinh THPT vào tình trạng căng thẳng học đường. Hiện tượng này không còn là điều xa lạ mà đã trở thành một thách thức lớn đối với sức khỏe tinh thần học sinh. Ứng phó stress học tập ở học sinh THPT là một chủ đề cấp thiết, đòi hỏi sự quan tâm và các giải pháp toàn diện từ nhiều phía. Các nhà nghiên cứu đã chỉ ra rằng stress không chỉ là một phản ứng tâm lý tiêu cực mà còn có thể ảnh hưởng sâu sắc đến thành tích học tập và sự phát triển toàn diện của cá nhân. Theo nghiên cứu của NIOSH (Viện nghiên cứu sức khỏe NN Hoa Kỳ) năm 2007, khoảng 40% người được hỏi cho rằng công việc của họ gây stress, và vấn đề này cũng tương tự ở môi trường học đường [24].

Lo âu học tập và các biểu hiện của stress có thể xuất hiện dưới nhiều hình thức khác nhau, từ những thay đổi nhỏ trong hành vi đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. Việc nhận diện sớm và áp dụng phương pháp giảm stress phù hợp là chìa khóa để bảo vệ thế hệ trẻ. Đặc biệt, ở lứa tuổi THPT, giai đoạn này có nhiều biến đổi tâm sinh lý quan trọng, khiến các em dễ bị tổn thương hơn trước các tác nhân gây stress. Phòng chống stress học đường không chỉ dừng lại ở việc cung cấp kiến thức mà còn cần trang bị kỹ năng sống cho học sinh để các em có thể tự mình giải tỏa căng thẳngvượt qua áp lực học tập. Bài viết này sẽ đi sâu vào thực trạng, nguyên nhân, và các giải pháp hiệu quả để ứng phó stress học tập ở học sinh THPT, hướng tới một môi trường học đường lành mạnh và hạnh phúc. Các chuyên gia nhấn mạnh rằng, việc phát triển resilience học sinh – khả năng phục hồi sau khó khăn – là vô cùng quan trọng để các em có thể đối diện với những thách thức trong tương lai. Sự hỗ trợ từ gia đìnhnhà trường đóng vai trò then chốt trong quá trình này, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển bản thân của học sinh. Mục tiêu là giúp các em không chỉ thành công trong học tập mà còn có một cuộc sống tinh thần khỏe mạnh.

1.1. Thực Trạng và Mức Độ Căng Thẳng Học Đường Đang Gia Tăng

Thực trạng căng thẳng học đường ở học sinh THPT đang là một vấn đề đáng báo động. Nhiều nghiên cứu trong và ngoài nước đã chỉ ra mức độ phổ biến của hiện tượng này. Theo báo cáo của Tổ chức Y tế Thế giới năm 2002, stress chiếm tỷ lệ khoảng 0.2% dân số thế giới và có xu hướng gia tăng, đặc biệt ở nữ giới [Theo Nguyễn Thị Thanh Mai (2018)]. Tại Việt Nam, Bộ Y tế thống kê khoảng 15% dân số mắc các rối loạn tâm thần, trong đó lo âu và stress là phổ biến. Các rối loạn này thường khó phát hiện do triệu chứng trùng lặp với các bệnh khác, dẫn đến điều trị không hiệu quả và làm tăng thêm sự lo âu học tập [Bộ Y tế]. Một khảo sát trên 200 học sinh lớp 12 tại Hà Nội năm 2008 cho thấy 47% học sinh bị stress từ mức độ nhẹ đến nặng [54]. Những con số này minh chứng cho sự cần thiết phải có các chương trình phòng chống stress học đường hiệu quả. Sức khỏe tinh thần học sinh đang chịu nhiều áp lực từ chương trình học nặng, kỳ vọng cao từ gia đình và xã hội. Điều này dẫn đến tình trạng học sinh khó khăn trong việc giải tỏa căng thẳng, ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả học tập và chất lượng cuộc sống hàng ngày. Các chuyên gia tâm lý học đường cần có những can thiệp kịp thời để hỗ trợ các em.

1.2. Vai Trò Của Việc Phòng Chống Stress Học Đường Sớm

Việc phòng chống stress học đường sớm có vai trò quan trọng trong việc xây dựng một nền tảng vững chắc cho sức khỏe tinh thần học sinh. Khi stress không được quản lý kịp thời, nó có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng về mặt thể chất và tâm lý, làm suy giảm khả năng tập trung, trí nhớ và hiệu suất học tập. Theo các chuyên gia, stress kéo dài còn có thể gây ra các bệnh lý như loét dạ dày, hen phế quản [Selye, 1936]. Do đó, việc trang bị kỹ năng quản lý stress từ sớm cho học sinh THPT là cực kỳ cần thiết. Chương trình giáo dục cần tích hợp các kỹ năng sống cho học sinh, giúp các em nhận diện dấu hiệu stress ở học sinh và biết cách giải tỏa căng thẳng một cách lành mạnh. Hỗ trợ tâm lý học đường cũng cần được tăng cường, không chỉ để giải quyết các vấn đề đã phát sinh mà còn để ngăn ngừa chúng. Sự quan tâm và can thiệp sớm giúp học sinh phát triển resilience học sinh, khả năng đối mặt và phục hồi sau những khó khăn, từ đó xây dựng hạnh phúc học đường bền vững.

II. Nguyên Nhân Nào Gây Ra Áp Lực Thi Cử và Stress Ở Học Sinh THPT

Áp lực thi cử là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây ra căng thẳng học đường ở học sinh THPT. Giai đoạn cuối cấp, đặc biệt là lớp 12, các em phải đối mặt với kỳ thi tốt nghiệp THPT và xét tuyển đại học đầy cam go. Kỳ vọng từ gia đình, thầy cô và chính bản thân học sinh về một kết quả cao càng làm tăng thêm gánh nặng tâm lý. Bên cạnh đó, khối lượng kiến thức khổng lồ cần tiếp thu, lịch học dày đặc và việc chạy đua thành tích cũng là những yếu tố chính gây lo âu học tập. Theo nghiên cứu của O’Reilly và cộng sự, các nguyên nhân gây stress liên quan đến quá trình học tập bao gồm khối lượng công việc quá lớn, đòi hỏi về kỹ năng và thái độ [34].

Ngoài áp lực thi cử, nhiều yếu tố khác cũng góp phần tạo nên tác động của stress học đường lên học sinh. Môi trường học đường cạnh tranh, mối quan hệ bạn bè, hay những mâu thuẫn trong gia đình đều có thể trở thành nguồn gốc của stress. Hơn nữa, sự phát triển tâm lý tuổi vị thành niên với những thay đổi về cảm xúc, nhu cầu khẳng định bản thân và định hướng tương lai cũng khiến học sinh dễ bị tổn thương hơn. Việc không được trang bị đầy đủ kỹ năng quản lý stress khiến nhiều em khó khăn trong việc giải tỏa căng thẳng. Nghiên cứu trong nước cũng đã chỉ ra các nguyên nhân gây căng thẳng cho sinh viên (và có thể áp dụng cho THPT) bao gồm môi trường học tập, các nguyên nhân tâm lý và khả năng ứng phó của bản thân [Nguyễn Hữu Thụ (2009)]. Dấu hiệu stress ở học sinh thường bị bỏ qua hoặc đánh giá thấp, khiến vấn đề trở nên trầm trọng hơn. Việc thiếu hỗ trợ tâm lý học đường kịp thời cũng làm cho học sinh cảm thấy cô đơn trong cuộc chiến chống lại stress. Để ứng phó stress học tập ở học sinh THPT hiệu quả, việc nhận diện chính xác các nguyên nhân là bước đầu tiên và quan trọng nhất.

2.1. Các Yếu Tố Nội Tại và Áp Lực Từ Môi Trường Học Đường

Các yếu tố nội tại và áp lực từ môi trường học đường là hai nhóm nguyên nhân chính gây ra căng thẳng học đường ở học sinh THPT. Về yếu tố nội tại, học sinh có thể cảm thấy lo âu học tập do sự tự ti về năng lực, thiếu động lực, hay lối suy nghĩ tiêu cực. Khi không tìm được cách giải quyết vấn đề, họ có thể rơi vào tình trạng stress [35]. Bên cạnh đó, tâm lý tuổi vị thành niên với những biến động cảm xúc, nhu cầu độc lập nhưng vẫn còn phụ thuộc cũng làm tăng khả năng bị stress. Áp lực từ môi trường học đường bao gồm khối lượng bài vở lớn, lịch kiểm tra, thi cử dày đặc, và sự cạnh tranh thành tích. Kết quả học tập không như mong muốn cũng là một tác nhân gây stress đáng kể. Theo kết quả nghiên cứu của Beard, suy nhược thần kinh là hậu quả của một loại bệnh liên quan đến tinh thần [69]. Quản lý thời gian học tập kém hiệu quả cũng là một nguyên nhân phổ biến, khiến học sinh cảm thấy bị quá tải. Việc thiếu các kỹ năng quản lý stress cơ bản khiến các em khó giải tỏa căng thẳng khi đối mặt với những thách thức này.

2.2. Dấu Hiệu Stress Ở Học Sinh Cần Được Nhận Diện Kịp Thời

Việc nhận diện dấu hiệu stress ở học sinh một cách kịp thời là vô cùng quan trọng để can thiệp sớm và hiệu quả. Các biểu hiện của stress rất đa dạng, bao gồm cả mặt thể chất, trí tuệ, cảm xúc và hành vi [56]. Về thể chất, học sinh có thể gặp đau đầu, đau bắp cơ, tim đập nhanh, rối loạn giấc ngủ hoặc thay đổi thói quen ăn uống [50]. Về trí tuệ, khả năng tập trung giảm sút, trí nhớ kém, phán đoán không chính xác là những biểu hiện thường thấy. Stress ảnh hưởng đến não bộ, làm giảm quá trình thu thập và lưu trữ thông tin [9]. Về cảm xúc, học sinh có thể dễ cáu giận, lo âu, chán nản, hoặc cảm thấy vô dụng. Về hành vi, việc né tránh học tập, ngại giao tiếp, hay lạm dụng chất kích thích (dù tỷ lệ thấp nhưng có thể xảy ra) là những dấu hiệu đáng chú ý [15, 38]. Khi một học sinh có nhiều biểu hiện, mức độ stress càng nặng [56]. Nếu không được hỗ trợ tâm lý học đường kịp thời, những tác động của stress học đường này có thể kéo dài, ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển bản thânhạnh phúc học đường của các em. Phụ huynh và giáo viên cần nắm rõ các dấu hiệu này để có thể cung cấp hỗ trợ từ gia đình và nhà trường một cách phù hợp.

III. Bí Quyết Rèn Luyện Kỹ Năng Quản Lý Stress Hiệu Quả Cho Học Sinh THPT

Để ứng phó stress học tập ở học sinh THPT hiệu quả, việc rèn luyện kỹ năng quản lý stress là yếu tố cốt lõi. Đây không chỉ là việc giảm bớt các triệu chứng mà còn là xây dựng khả năng resilience học sinh - sự kiên cường để đối mặt với khó khăn. Học sinh cần được trang bị những kỹ năng sống cho học sinh thiết yếu, giúp các em tự chủ hơn trong việc giải tỏa căng thẳng và duy trì sức khỏe tinh thần học sinh lành mạnh. Các phương pháp giảm stress cá nhân bao gồm việc thiết lập thời gian biểu khoa học, học cách nói “không” với những áp lực không cần thiết, và chủ động tìm kiếm niềm vui trong các hoạt động hàng ngày [32]. Hans Selye đã chỉ ra rằng, cơ thể con người phản ứng với stress theo ba giai đoạn: báo động, thích nghi và suy kiệt. Nếu có thể thích nghi tốt ở giai đoạn thứ hai, học sinh sẽ có thể làm chủ được vấn đề gây stress [52].

Quản lý thời gian học tập hiệu quả là một trong những kỹ năng quản lý stress quan trọng nhất. Việc lập kế hoạch rõ ràng, ưu tiên công việc và tránh ôm đồm quá nhiều có thể giảm đáng kể lo âu học tập. Bên cạnh đó, việc thực hành kỹ thuật thư giãn như thiền định, hít thở sâu, yoga cũng giúp cơ thể và tâm trí được nghỉ ngơi, lấy lại năng lượng [32]. Các chuyên gia cũng khuyến khích học sinh tham gia các hoạt động thể dục thể thao, duy trì chế độ dinh dưỡng lành mạnh và ngủ đủ giấc, vì những yếu tố này có ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chống đỡ stress của cơ thể [13]. Việc phát triển bản thân thông qua các sở thích, đam mê cá nhân cũng là một cách hiệu quả để giải tỏa căng thẳng. Khi học sinh cảm thấy mình có giá trị và có thể kiểm soát được cuộc sống của mình, họ sẽ có khả năng vượt qua áp lực học tập tốt hơn. Các trường học cần tích cực triển khai các chương trình rèn luyện kỹ năng sống cho học sinh, giúp các em hình thành thói quen tốt và có được những công cụ cần thiết để ứng phó stress học tập ở học sinh THPT một cách chủ động và tích cực.

3.1. Phương Pháp Giảm Stress Qua Quản Lý Thời Gian và Lối Sống Lành Mạnh

Một trong những phương pháp giảm stress cốt lõi cho học sinh THPT là rèn luyện quản lý thời gian học tập hiệu quả và duy trì lối sống lành mạnh. Việc không biết cách sắp xếp thời gian là nguyên nhân chính gây ra lo âu học tậpcăng thẳng học đường. Học sinh cần học cách lập danh sách công việc ưu tiên, phân chia thời gian biểu hợp lý giữa học tập, nghỉ ngơi và giải trí. Tránh thói quen trì hoãn, bởi điều này chỉ làm tăng thêm áp lực và gánh nặng tâm lý. Theo Kumarmahi (2007), quá trình ứng phó stress bao gồm nhận diện tác nhân, quy trách nhiệm và hành động [54]. Lối sống lành mạnh bao gồm chế độ ăn uống cân bằng, ngủ đủ giấc (7-9 tiếng mỗi đêm) và tập thể dục đều đặn. Các hoạt động thể chất giúp giải phóng endorphin, hormone mang lại cảm giác dễ chịu, từ đó giúp giải tỏa căng thẳng hiệu quả. Những thói quen tích cực này không chỉ cải thiện sức khỏe thể chất mà còn nâng cao sức khỏe tinh thần học sinh, giúp các em có đủ năng lượng và sự minh mẫn để ứng phó stress học tập ở học sinh THPT.

3.2. Áp Dụng Kỹ Thuật Thư Giãn Để Giải Tỏa Căng Thẳng Học Đường

Áp dụng các kỹ thuật thư giãn là một cách hiệu quả để giải tỏa căng thẳng học đường tức thì và lâu dài. Khi đối mặt với áp lực thi cửcăng thẳng học đường, cơ thể thường phản ứng bằng cách tăng nhịp tim, căng cơ và thở gấp. Các kỹ thuật thư giãn giúp đảo ngược những phản ứng này, đưa cơ thể về trạng thái cân bằng. Một số kỹ thuật thư giãn phổ biến bao gồm hít thở sâu, thiền định chánh niệm, yoga, hoặc nghe nhạc nhẹ nhàng [32]. Học sinh có thể dành 15-30 phút mỗi ngày để thực hành các kỹ thuật này. Ví dụ, bài tập hít thở 4-7-8 (hít vào 4 giây, giữ hơi 7 giây, thở ra 8 giây) có thể giúp làm dịu hệ thần kinh nhanh chóng. Ngoài ra, việc tham gia các hoạt động yêu thích như đọc sách, vẽ tranh, chơi nhạc cũng là cách tuyệt vời để xả stress và làm mới tâm trí. Những hoạt động này giúp học sinh tạm gác lại lo âu học tập, tập trung vào hiện tại và tận hưởng niềm vui, từ đó nâng cao sức khỏe tinh thần học sinh và khả năng ứng phó stress học tập ở học sinh THPT.

IV. Tầm Quan Trọng Của Hỗ Trợ Tâm Lý Học Đường Giúp Vượt Qua Áp Lực Học Tập

Trong hành trình ứng phó stress học tập ở học sinh THPT, hỗ trợ tâm lý học đường đóng vai trò thiết yếu. Khi học sinh gặp phải căng thẳng học đường kéo dài hoặc ở mức độ nghiêm trọng, việc tự mình giải tỏa căng thẳng thường không đủ. Lúc này, sự can thiệp từ các chuyên gia tâm lý có thể mang lại hiệu quả đáng kể. Hỗ trợ tâm lý học đường không chỉ cung cấp không gian an toàn để học sinh chia sẻ mà còn trang bị cho các em kỹ năng quản lý stress chuyên sâu, giúp các em nhận diện và xử lý các vấn đề từ gốc rễ. Theo Delay, stress là trạng thái căng thẳng cấp diễn của cơ thể buộc phải huy động các khả năng phòng vệ để đối phó với một tình huống đe dọa [35]. Điều này nhấn mạnh sự cần thiết của các nguồn lực hỗ trợ khi khả năng cá nhân bị vượt quá.

Bên cạnh đó, hỗ trợ từ gia đình là nền tảng vững chắc giúp học sinh vượt qua áp lực học tập. Phụ huynh cần lắng nghe con cái, tạo môi trường gia đình ấm áp, thấu hiểu và ít áp đặt. Việc trò chuyện cởi mở về lo âu học tập có thể giúp học sinh cảm thấy được an ủi và tìm thấy hướng giải quyết. Nghiên cứu của Coiro và cộng sự (2017) chỉ ra rằng sinh viên ứng phó bằng chiến lược tập trung vào vấn đề thường có mức độ stress thấp hơn [Coiro và cộng sự (2017)]. Hạnh phúc học đường được xây dựng không chỉ từ thành tích mà còn từ sức khỏe tinh thần học sinh ổn định. Các trường học nên phát triển các chương trình tư vấn tâm lý, workshop về kỹ năng sống cho học sinh, và khuyến khích các hoạt động ngoại khóa để học sinh có cơ hội phát triển bản thân và xây dựng resilience học sinh. Việc này giúp tạo ra một hệ thống hỗ trợ toàn diện, giúp học sinh cảm thấy được quan tâm và không đơn độc khi đối mặt với những thách thức trong học tập và cuộc sống. Mục tiêu cuối cùng là giúp học sinh THPT không chỉ ứng phó mà còn phát triển mạnh mẽ từ những trải nghiệm stress.

4.1. Hỗ Trợ Từ Gia Đình và Cộng Đồng Trong Việc Xây Dựng Hạnh Phúc Học Đường

Hỗ trợ từ gia đình và cộng đồng đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng hạnh phúc học đường và giúp học sinh THPT ứng phó stress học tập. Gia đình là điểm tựa đầu tiên và quan trọng nhất. Phụ huynh cần thay đổi tư duy, tập trung vào sự phát triển toàn diện của con thay vì chỉ chú trọng thành tích. Việc tạo không khí gia đình thoải mái, thường xuyên trò chuyện và lắng nghe con cái chia sẻ về những căng thẳng học đường, áp lực thi cử là rất cần thiết. Theo nghiên cứu, các thành viên trong gia đình bệnh nhân có thể gặp tác nhân gây căng thẳng đe dọa sức khỏe thể chất và tinh thần [61]. Điều này cũng đúng với môi trường gia đình của học sinh. Cộng đồng, bao gồm bạn bè, thầy cô và các tổ chức xã hội, cũng cần chung tay tạo ra một mạng lưới hỗ trợ vững chắc. Việc khuyến khích học sinh tham gia các hoạt động tình nguyện, thể thao, hay câu lạc bộ nghệ thuật giúp các em có không gian giải tỏa căng thẳngphát triển bản thân ngoài khuôn khổ học tập. Sự quan tâm, thấu hiểu và động viên từ môi trường xung quanh giúp học sinh cảm thấy được yêu thương, giảm lo âu học tập và nâng cao sức khỏe tinh thần học sinh.

4.2. Khi Nào Học Sinh THPT Cần Đến Hỗ Trợ Tâm Lý Học Đường Chuyên Sâu

Không phải tất cả các trường hợp căng thẳng học đường đều cần đến hỗ trợ tâm lý học đường chuyên sâu, nhưng việc nhận biết khi nào cần là rất quan trọng. Học sinh THPT nên tìm kiếm sự giúp đỡ từ chuyên gia khi các dấu hiệu stress ở học sinh trở nên nghiêm trọng, kéo dài và bắt đầu ảnh hưởng tiêu cực đến cuộc sống hàng ngày. Các dấu hiệu bao gồm rối loạn giấc ngủ nghiêm trọng, suy giảm thành tích học tập đột ngột, có ý nghĩ tự làm hại bản thân, mất hứng thú với mọi thứ, hoặc các biểu hiện cảm xúc tiêu cực không kiểm soát được [50]. Theo bác sĩ Dương Minh Tâm, Viện Sức khỏe tâm thần, Bệnh viện Bạch Mai, số lượng người đến khám rối loạn liên quan đến stress ngày càng gia tăng, bao gồm cả học sinh, sinh viên [1]. Khi những kỹ năng quản lý stress cá nhân và sự hỗ trợ từ gia đình không còn đủ, chuyên gia tâm lý có thể cung cấp liệu pháp cá nhân, tư vấn hoặc các chương trình trị liệu chuyên biệt. Mục tiêu là giúp học sinh nhận diện sâu hơn nguyên nhân gây stress, phát triển các chiến lược đối phó hiệu quả hơn, và xây dựng resilience học sinh để vượt qua áp lực học tập một cách bền vững. Việc chủ động tìm kiếm sự giúp đỡ là một bước quan trọng để bảo vệ sức khỏe tinh thần học sinh.

V. Đề Xuất Các Phương Pháp Ứng Phó Với Stress Trong Học Tập Dựa Trên Nghiên Cứu Thực Tiễn

Dựa trên các tài liệu nghiên cứu và sáng kiến kinh nghiệm về ứng phó stress học tập ở học sinh THPT, một số phương pháp ứng phó với stress trong học tập đã được đề xuất và chứng minh hiệu quả. Nghiên cứu của Đỗ Thị Lệ Hằng chỉ ra rằng học sinh thường sử dụng các cách ứng phó tích cực khá cao, tuy nhiên vẫn tồn tại một số hành vi tiêu cực [15]. Việc phân loại các kiểu ứng phó thành tích cực, tiêu cực và lảng tránh (Ferguson và Cox, 1991; Đỗ Thị Lệ Hằng, 2008) cung cấp cái nhìn rõ ràng về cách học sinh đối diện với căng thẳng học đường. Các phương pháp ứng phó tích cực bao gồm chủ động giải quyết vấn đề, tìm kiếm sự hỗ trợ từ gia đình và bạn bè, và tham gia các hoạt động giải trí lành mạnh. Ngược lại, những hành vi như chối bỏ, lảng tránh, hoặc lạm dụng chất kích thích là các kiểu ứng phó tiêu cực, có thể làm trầm trọng thêm tác động của stress học đường [15].

Nghiên cứu của Lê Thị Thanh Thủy cho thấy hầu hết học sinh lựa chọn cách ứng phó lành mạnh như gặp gỡ bạn bè, thư giãn bằng xem phim, chơi thể thao [36]. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc khuyến khích các hoạt động này. Để phòng chống stress học đường hiệu quả, các trường học cần triển khai các chương trình giáo dục về kỹ năng quản lý stress, tập trung vào việc phát triển bản thânresilience học sinh. Các đề xuất biện pháp cần bao gồm việc tổ chức các buổi tư vấn tâm lý tuổi vị thành niên, workshop về kỹ năng sống cho học sinh, và tạo không gian cho các em thực hành kỹ thuật thư giãn. Đồng thời, việc cung cấp hỗ trợ tâm lý học đường dễ tiếp cận, miễn phí hoặc chi phí thấp là cần thiết. Sự hợp tác chặt chẽ giữa nhà trường, gia đình và cộng đồng sẽ tạo ra một hệ sinh thái hỗ trợ toàn diện, giúp học sinh không chỉ vượt qua áp lực học tập mà còn xây dựng một cuộc sống học đường hạnh phúc và ý nghĩa. Việc ứng dụng các phương pháp giảm stress khoa học, dựa trên nghiên cứu thực tiễn, sẽ góp phần đáng kể vào việc nâng cao sức khỏe tinh thần học sinh.

5.1. Phân Tích Các Kiểu Ứng Phó Stress Học Tập Phổ Biến Ở Học Sinh

Nghiên cứu về ứng phó stress học tập đã phân loại các kiểu đối phó của học sinh THPT thành nhiều nhóm khác nhau. Theo Lazarus và Folkman (1986), có hai chiến lược chính: tập trung vào vấn đề và tập trung vào cảm xúc [17]. Chiến lược tập trung vào vấn đề bao gồm việc sẵn sàng đương đầu, tìm kiếm chỗ dựa xã hội và giải quyết vấn đề có kế hoạch. Đây là những hành vi tích cực giúp học sinh chủ động vượt qua áp lực học tập. Ngược lại, chiến lược tập trung vào cảm xúc như kiểm soát bản thân, giữ khoảng cách với tình huống, hoặc lảng tránh vấn đề, đôi khi có thể mang lại hiệu quả tức thời nhưng không giải quyết được gốc rễ vấn đề. Lưu Song Hà đã chia các kiểu ứng phó thành ba nhóm: ứng phó mang sắc thái tình cảm, ứng phó trong suy nghĩ và ứng phó bằng hành động [18]. Kết quả nghiên cứu thường cho thấy học sinh có xu hướng lựa chọn các cách ứng phó tích cực như chia sẻ với bạn bè, thư giãn [36], nhưng cũng không ít trường hợp chọn cách lảng tránh hay tiêu cực như sử dụng chất kích thích (dù tỷ lệ thấp) [15]. Việc hiểu rõ các kiểu ứng phó này giúp xây dựng các chương trình phòng chống stress học đường phù hợp, trang bị cho học sinh kỹ năng quản lý stress đa dạng để các em linh hoạt đối phó với căng thẳng học đường.

5.2. Xây Dựng Chương Trình Phòng Chống Stress Học Đường Toàn Diện

Để ứng phó stress học tập ở học sinh THPT một cách toàn diện, việc xây dựng một chương trình phòng chống stress học đường là cực kỳ cần thiết. Chương trình này cần tích hợp nhiều yếu tố từ giáo dục, tư vấn đến hoạt động ngoại khóa. Đầu tiên, cần đưa các bài học về kỹ năng sống cho học sinh vào chương trình chính khóa, bao gồm các kỹ năng quản lý stress, kỹ thuật thư giãn, và quản lý thời gian học tập. Theo nghiên cứu của Viện Tâm lý thuộc Viện KHXH VN (2006) và Trung tâm thông tin và chương trình giáo dục Lê Thành Tông, UNESCO, UNICEF, đã biên soạn và triển khai chương trình giáo dục kỹ năng sống cho trẻ em, trong đó ứng phó với stress cũng được đề cập [54]. Thứ hai, tăng cường vai trò của hỗ trợ tâm lý học đường với đội ngũ tư vấn viên chuyên nghiệp, sẵn sàng lắng nghe và hỗ trợ học sinh khi cần thiết. Thứ ba, khuyến khích hỗ trợ từ gia đình thông qua các buổi hội thảo, chia sẻ kinh nghiệm về cách giải tỏa căng thẳng cho con cái. Cuối cùng, tổ chức đa dạng các hoạt động ngoại khóa, câu lạc bộ, thể thao để học sinh có không gian phát triển bản thân, xây dựng các mối quan hệ xã hội lành mạnh và nâng cao resilience học sinh. Một chương trình toàn diện sẽ giúp giảm lo âu học tập và góp phần vào hạnh phúc học đường.

VI. Hướng Tới Một Tương Lai Giảm Thiểu Lo Âu Học Tập và Nâng Cao Sức Khỏe Tinh Thần Học Sinh

Việc giải quyết vấn đề ứng phó stress học tập ở học sinh THPT là một nỗ lực lâu dài và liên tục, hướng tới một tương lai nơi lo âu học tập được giảm thiểu và sức khỏe tinh thần học sinh được ưu tiên hàng đầu. Xã hội hiện đại với sự phát triển không ngừng của công nghệ và thông tin, cùng với áp lực thi cử ngày càng tăng, đòi hỏi học sinh phải có khả năng thích nghi và kỹ năng quản lý stress vượt trội. Các nhà khoa học đã chỉ ra rằng, stress có thể gây suy giảm trí nhớ và khả năng tiếp thu trong học tập [9]. Do đó, việc đầu tư vào các chương trình phòng chống stress học đườnghỗ trợ tâm lý học đường không chỉ là trách nhiệm của riêng ngành giáo dục mà là của toàn xã hội. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một thế hệ học sinh không chỉ giỏi về kiến thức mà còn vững vàng về tâm lý, có khả năng phát triển bản thân toàn diện.

Tương lai của ứng phó stress học tập ở học sinh THPT đòi hỏi sự đổi mới trong phương pháp giáo dục, chú trọng hơn vào việc trang bị kỹ năng sống cho học sinh và tạo môi trường học tập ít áp lực hơn. Việc khuyến khích quản lý thời gian học tập hiệu quả, áp dụng kỹ thuật thư giãn và tăng cường hỗ trợ từ gia đình sẽ tạo ra một mạng lưới an toàn cho các em. Hạnh phúc học đường không phải là một đích đến mà là một hành trình liên tục, đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa nhà trường, gia đình và chính bản thân học sinh. Bằng cách nâng cao resilience học sinh và khả năng giải tỏa căng thẳng, chúng ta có thể giúp các em vượt qua áp lực học tập một cách tự tin, sẵn sàng đối mặt với mọi thử thách trong cuộc sống. Điều này không chỉ mang lại lợi ích cho từng cá nhân học sinh mà còn đóng góp vào sự phát triển bền vững của xã hội, tạo ra một thế hệ trẻ khỏe mạnh về thể chất lẫn tinh thần.

6.1. Tầm Nhìn Phát Triển Sức Khỏe Tinh Thần Học Sinh Bền Vững

Tầm nhìn phát triển sức khỏe tinh thần học sinh bền vững đòi hỏi một chiến lược dài hạn, tích hợp toàn diện các giải pháp từ nhiều cấp độ. Mục tiêu là xây dựng một môi trường học đường nơi học sinh được khuyến khích thể hiện cảm xúc, nhận được sự hỗ trợ tâm lý học đường kịp thời và được trang bị đầy đủ kỹ năng quản lý stress. Thay vì chỉ tập trung vào việc khắc phục khi vấn đề đã xảy ra, cần chuyển sang mô hình chủ động phòng chống stress học đường. Điều này bao gồm việc đào tạo giáo viên về tâm lý học đường, thiết lập các kênh tư vấn dễ tiếp cận, và tích hợp các hoạt động giải tỏa căng thẳng vào chương trình học. Việc nâng cao nhận thức về tác động của stress học đường trong cộng đồng cũng rất quan trọng, giúp phụ huynh và xã hội hiểu rõ hơn về tầm quan trọng của việc chăm sóc sức khỏe tinh thần học sinh. Bằng cách tạo dựng một nền văn hóa đề cao sự lắng nghe và thấu hiểu, chúng ta có thể giúp học sinh phát triển resilience học sinh mạnh mẽ, tự tin đối mặt với áp lực thi cử và xây dựng một tương lai hạnh phúc.

6.2. Nâng Cao Kỹ Năng Sống Cho Học Sinh Trong Kỷ Nguyên Số

Trong kỷ nguyên số, việc nâng cao kỹ năng sống cho học sinh để ứng phó stress học tập ở học sinh THPT trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Sự bùng nổ thông tin và tương tác mạng xã hội mang lại nhiều tiện ích nhưng cũng tiềm ẩn nguy cơ gây căng thẳng học đườnglo âu học tập mới. Học sinh cần được dạy cách lọc thông tin, quản lý thời gian sử dụng thiết bị điện tử, và nhận biết các dấu hiệu của cyberbullying (bắt nạt qua mạng) hoặc áp lực từ mạng xã hội. Các kỹ năng sống cho học sinh cần được mở rộng để bao gồm kỹ năng tư duy phản biện, kỹ năng giao tiếp trong môi trường số, và khả năng tự bảo vệ mình khỏi các tác động tiêu cực của internet. Việc trang bị kỹ năng quản lý stresskỹ thuật thư giãn chuyên biệt cho môi trường số cũng là cần thiết. Điều này giúp các em không chỉ vượt qua áp lực học tập truyền thống mà còn tự tin điều hướng trong thế giới kỹ thuật số phức tạp, duy trì sức khỏe tinh thần học sinh lành mạnh và phát triển bản thân một cách toàn diện.

27/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Phần mở đầu Chƣơng 1: Cơ sở lý luận chung về stress và ứng phó với stress của học sinh trƣờng THPT Chƣơng 2: Tổ chức và phƣơng pháp nghiên cứu Chƣơng 3: Kết quả nghiên cứu về stress và cách ứng phó với stress của học sinh THPT Tài liệu tham khảo Phụ lục 12 CHƢƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ STRESS VÀ CÁCH ỨNG PHÓ VỚI STRESS TRONG HỌC Ở HỌC SINH 1. Tổng quan về vấn đề nghiên cứu stress và cách ứng phó 1. Tổng quan nghiên cứu ngoài nƣớc Stress là thuật ngữ tiếng Anh bắt nguồn từ chữ La tinh “Strictus” và một phần của từ “Stringere” với ý nghĩa là căng thẳng, bất hạnh, đè nén, hay nghịch cảnh. [23] Stress đƣợc nhiều nhà khoa học quan tâm nghiên cứu và đƣợc chia làm 2 hƣớng nghiên cứu cơ bản: Một là nghiên cứu dƣới góc độ sinh học: đây là hƣớng nghiên cứu thu hút nhiều nhà nghiên cứu thuộc lĩnh vực sinh lý học và y học nhƣ V., các nhà tâm lý học phƣơng Tây cũng có nhiều ngƣời nghiên cứu theo hƣớng này nhƣ E.

Hai là nghiên cứu dƣới góc độ tâm lý học nhƣ L.Kitaepxmux (1983) ông đã thống kê và công bố trên 1000 tài liệu là các sách báo khoa học nghiên cứu stress trên góc độ tâm lý học xuất bản bằng tiếng Anh và tiếng Đức (1976-1980); các nghiên cứu về stress trong lao động nhƣ J.Gardell (1979); các nghiên cứu về stress ở cán bộ quản lý nhƣ J. [19] Năm 1914, Walter Cannon sử dụng thuật ngữ Stress trong Sinh lí học để chỉ các stress về mặt cảm xúc và sau đó nghiên cứu trên động vật có vú khi chúng ở trong các tình huống khó khăn nhƣ sự thay đổi về nhiệt độ, thời tiết,. Ông nghiên cứu và quan sát một loạt các phản ứng bản năng trong giới tự nhiên gọi là phản ứng “chống và chạy”. Mỗi khi các loài vật đối mặt với kẻ săn mồi, chúng phải quyết định giữa một là chống cự, hai là chạy trốn.

Trong cả hai tình huống này, nhịp tim và huyết áp của con vật tăng cao, nhịp thở tăng, tăng hoạt động các cơ bắp, hơn nữa thị lực và thính lực cũng hoạt động mạnh hơn. Theo ông, đây là một phản ứng cài đặt sẵn về mặt sinh học cho phép mỗi cá nhân đều có thể ứng phó với các tác nhân, vấn đề đe dọa từ môi trƣờng bên ngoài. Có rất nhiều nguyên nhân khác nhau dẫn đến stress, tuy nhiên, nhìn chung thì các phản ứng của con ngƣời đối với stress đều diễn ra theo 3 giai đoạn: (1) con ngƣời cảm thấy khó khăn với vấn đề mà họ phải đối mặt, (2) con ngƣời dần thích nghi đƣợc với những khó khăn đó, (3) con ngƣời không chịu đƣợc những khó khăn đó nữa, dẫn đến stress. [50] Theo Hans Selye - ngƣời đầu tiên nêu ra khái niệm stress hiện đại : “Stress là một phản ứng sinh học không đặc hiệu của cơ thể trƣớc những tình huống căng thẳng”.

Đó là phản ứng của cơ thể nhằm giúp cơ thể con ngƣời khôi phục lại đƣợc trạng thái cân bằng nội môi, khắc phục đƣợc các vấn đề xảy ra để đảm bảo đƣợc sự duy trì và thích nghi với những thay đổi và điều kiện sống của môi trƣờng, hay có thể hiểu stress 13 góp phần giúp con ngƣời thích nghi với môi trƣờng sống. Theo ông, stress có tính chất tổng hợp chứ không phải chỉ thể hiện trong một trạng thái bệnh lý nào cả. Và mỗi tác nhân gây ra stress luôn đƣợc phản ứng ở hai mặt: mặt thứ nhất là những phản ứng mang tính đặc hiệu đó là chức năng các nội quan, cơ thể thần kinh, thể dịch; mặt thứ hai là những phản ứng không đặc hiệu của các quá trình thích nghi tâm - sinh lý thể hiện khi gặp các tác động khác nhau về cƣờng độ, sự kéo dài hoặc tầm quan trọng của các tác động đó đối với chủ thể. [14] [23] Nếu sự đáp ứng của con ngƣời với stress không đầy đủ, không phù hợp, cơ thể không tạo ra đƣợc sự cân bằng mới, từ đó ít nhiều các chức năng của cơ thể sẽ bị rối loạn, các dấu hiệu bệnh lý bắt đầu xuất hiện, đó con gọi là stress.

Selye còn nhấn mạnh đến vai trò của cảm xúc đối với thể chất và đó là nguyên nhân gây ra một số bệnh nhƣ loét dạ dày, hen phế quản,. Selye, các nguyên nhân đó chính là tất cả các sự vật, hiện tƣợng trong môi trƣờng sống, trong các mối quan hệ phức tạp của con ngƣời gây ra những cảm xúc mạnh, phần lớn gây ra các cảm xúc tiêu cực (lo lắng, tức giận, sợ hãi, thất vọng,. Ông nhận thấy các đáp ứng không đặc hiệu mà ông gọi là hội chứng thích nghi với 3 giai đoạn (giai đoạn báo động, giai đoạn chống đỡ và giai đoạn suy kiệt) có liên quan đến sự tăng bài tiết Glucocorticoid ở vỏ thƣợng thận. [30] Hans Selye là ngƣời đầu tiên nêu ra khái niệm stress hiện đại.

Năm 1936, trong nghiên cứu của mình, ông đã tiến hành chiết từ dịch tiết của buồng trứng động vật có sừng một loại hormone và đem nó tiêm vào chuột. Tiến hành quan sát một hệ thống liên quan của các đáp ứng sinh lý chung nhất. Sau một thời gian, chuột có những biểu hiện thay đổi: vỏ tuyến thƣợng thận tăng trƣởng mạnh và chứa một lƣợng không lớn các hạt lipit bài tiết; tuyến ức, các hạch lympho và các cấu trúc chứa lympho bị teo nhỏ lại (còn gọi là involution); thành dạ dày, tá tràng, ruột của chuột bị loét và chảy máu. Những biến đổi này về sau đƣợc gọi là “triệu chứng stress sinh học”.

Và ba biến đổi trên đã trở thành ba chỉ số quan trọng của stress và là cơ sở đầu tiên giúp Hans Selye phát triển một khái niệm về stress đầy đủ. [52] Từ kết quả công trình nghiên cứu của Beard, ông gỡ bỏ định kiến “không chấp nhận xã hội gắn liền với bệnh tật” và chẩn đoán bệnh về mặt y học chứ không phải về mặt đạo đức. Ông còn cho rằng, suy nhƣợc thần kinh là hậu quả của một loại tổ chức chứng bệnh liên quan đến tinh thần. [69] Nhà tâm lý học Richard Lazarus cho rằng: Stress là trạng thái hay cảm xúc mà chủ thể trải nghiệm khi họ nhận ra rằng các yêu cầu, đòi hỏi từ bên ngoài và bên trong có tính chất đe dọa, có hại, vƣợt qua nguồn lực cá nhân và xã hội mà họ có thể huy động đƣợc.

Delay: “Stress là trạng thái căng thẳng cấp diễn của cơ thể buộc phải huy động các khả năng phòng vệ để đối phó với một tình huống đe dọa”. [35] Theo Holroyd (1979) đã định nghĩa về stress nhƣ đòi hỏi của cá nhân phải thử thách những tiềm năng và đáp ứng không bình thƣờng với một sự kiện từ môi trƣờng. Theo quan điểm này, sự kiện gây nên stress xuất phát ra trong môi trƣờng hơn là bên trong cá nhân. Từ định nghĩa ta có thể thấy, sức khỏe tâm thần đã đƣợc Tổ chức Y tế Thế giới quan tâm và đánh giá cao vai trò của của sức khỏe tâm thần, không chỉ quan trọng ở mặt thể chất và cả mặt tinh thần và xã hội.

Sức khỏe tâm thần là một phần không thể tách rời của sức khỏe, chúng có mối liên quan mật thiết với sức khỏe thể chất (hành vi) và sức khỏe tâm thần.Kitaepxmux nhìn nhận stress là những nét không đặc hiệu của những biểu hiện sinh lý và tâm lý của cơ thể, nảy sinh trong mọi phản ứng của cơ thể. Theo ông, tính không đặc hiệu của các quá trình thích nghi tâm lý và sinh lý thể hiện cả về mặt tích cực lẫn tiêu cực, khi gặp các tác động khác nhau về cƣờng độ, trƣờng độ, tầm quan trọng của nó đối với chủ thể.20] Thực tế của việc căng thẳng mãn tính và các vấn đề liên quan đến nó là do cơ thể của chúng ta phản ứng cùng một cách với những suy nghĩ và các cảm xúc căng thẳng. Do vậy, việc lo lắng, tƣởng tƣợng, vƣợt qua những xáo trộn, tổn thƣơng trong quá khứ hoặc lƣờng trƣớc những khó khăn, việc giữ chặt những cảm xúc khó chịu và thƣờng đó là những cảm xúc, suy nghĩ tiêu cực hay sợ hãi sẽ làm cho cơ thể chúng ta tăng thêm áp lực. Tiến sĩ Sapolsky chỉ ra rằng, những con ngựa vằn không vị loét bởi chúng không bị căng thẳng về mọi thứ trong cuộc sống của chúng.

Thực chất, chúng ta chỉ trải nghiệm và phản ứng với căng thẳng khi một sự kiện gây căng thẳng đang thực sự xảy ra với chính chúng ta. [74] Các thành viên trong gia đình (thân nhân) của bệnh nhân có thể gặp những tác nhân gây căng thẳng đe dọa đến sức khỏe thể chất lẫn tinh thần và sự toàn vẹn của gia đình. Qua nghiên cứu cho thấy thân nhân của bệnh nhân phải chịu đựng nhiều tác nhân gây ra căng thẳng và thể hiện nhiều phản ứng hành vi, gồm những thay đổi về vấn đề ăn uống, ngủ nghỉ, các hoạt động thƣờng ngày,. Về sự không chắc chắn về tính nghiêm trọng, hay việc đột ngột phát hiện ra sự khác thƣờng của bệnh nhân có thể gây căng thẳng quá mức cho thân nhân của bệnh nhân.

Nghiên cứu dựa trên các khái niệm bỏ sung đƣợc tìm thấy trong lý thuyết tổng quát của Con Bertalanffy và Mô hình 15 ABCX kép về điều chỉnh và thích ứng của McCubbin và Patterson, gia đình đƣợc xem nhƣ một hệ thống mở có ranh giới và sự tƣơng tác giữa các thành viên, sự phát triển của hệ thống là chiến lƣợc để đối phó với các yếu tố gây căng thẳng và thách thức cảu gia đình. Mô hình điều chỉnh và thích ứng Double ABCX xem xét đến các yếu tố gây căng thẳng trong gia đình, các nguồn lực đối phó và nhận thức của gia đình về tác nhân gây căng thẳng ấy. [61] Martin và Schinke (1989) đã tiến hành khảo sát 200 nhân viên làm việc với gia đình và trẻ em cùng chuyên viên tâm lý lâm sàng của 7 trung tâm dịch vụ xã hội trong khu vực đô thị New York. Qua khảo sát kết quả thu đƣợc rằng, 57% nhóm chuyên viên tâm lý lâm sàng và 71% nhân viên làm việc với gia đình /trẻ em xác định rằng, họ gần nhƣ bị kiệt sức hoặc bị kiệt sức nghiêm trọng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ