Tổng quan về luận án
Ô nhiễm không khí đang là thách thức y tế công cộng và môi trường nghiêm trọng hàng đầu trên quy mô toàn cầu. Báo cáo của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) chỉ ra rằng ô nhiễm không khí là nguyên nhân dẫn đến gần 7 triệu ca tử vong mỗi năm, chiếm 10% tổng số ca tử vong do mọi nguyên nhân. Các bằng chứng dịch tễ học quốc tế, tiêu biểu là nghiên cứu của Di và cộng sự trên 60 triệu người thụ hưởng bảo hiểm Medicare tại Mỹ, xác nhận rằng "cứ nồng độ của PM2.5 tăng lên 10 μg/m³, thì tỷ lệ tử vong do mọi nguyên nhân tăng lên 7,3%, còn khi nồng độ O3 tăng lên 10 ppb thì tỷ lệ tử vong tăng lên 1,1%". Tại Việt Nam, nghiên cứu của Nguyễn Thị Trang Nhung và cộng sự trên hơn 75.000 bệnh nhi tại Hà Nội giai đoạn 2004–2016 ghi nhận 2.462/3.351 ngày có nồng độ PM10 vượt quy chuẩn WHO, làm suy giảm trực tiếp tỷ lệ hồi phục hô hấp của trẻ nhỏ. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp bách về việc phát triển các công cụ dự báo chất lượng không khí (CLKK) có độ chính xác cao và khả năng cảnh báo sớm theo thời gian thực.
Luận án tiến sĩ kỹ thuật môi trường của nghiên cứu sinh Mạc Duy Hưng, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Nghiêm Trung Dũng và GS.TS Hoàng Xuân Cơ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội, mang tiêu đề: "Nghiên cứu ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong dự báo chất lượng không khí". Công trình tạo lập bước đột phá khi giải quyết khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi: sự thiếu vắng các mô hình dự báo thống kê học sâu có khả năng xử lý chuỗi thời gian phi tuyến tính đa chiều, kết hợp hoàn chỉnh với quy trình tiền xử lý, khử nhiễu ngoại vi và bổ khuyết dữ liệu quan trắc dài hạn tại Việt Nam.
Nghiên cứu vận hành trên các câu hỏi và giả thuyết khoa học trọng tâm:
- RQ1: Làm thế nào để loại bỏ dữ liệu dị thường mà không triệt tiêu các giá trị đỉnh thực tế sinh ra từ các sự cố môi trường?
- H1: Quy trình kiểm định chéo giữa biểu đồ hộp (Boxplot - Tukey) và dữ liệu gốc phân giải 5 phút cho phép phân tách chính xác giữa sai số thiết bị và các biến động môi trường cực đoan.
- RQ2: Mô hình học máy nào tối ưu hóa bài toán bù khuyết chuỗi thời gian khí tượng - chất lượng không khí bị gián đoạn kéo dài?
- H2: Mô hình tự hồi quy tích hợp trung bình trượt (ARIMA) kiểm soát phần dư và tính quy luật chuỗi thời gian vượt trội hơn các phép nội suy Spline hay hồi quy tuyến tính cổ điển.
- RQ3: Kiến trúc học sâu lai ghép nào phản ánh chính xác nhất tương tác hóa lý phức tạp của các chất ô nhiễm sơ cấp và thứ cấp?
- H3: Sự kết hợp giữa Mạng nơron tích chập (CNN) và Khối bộ nhớ dài – ngắn (LSTM) sẽ trích xuất đồng thời các tương quan không gian - thuộc tính (spatial-feature map) và phụ thuộc chuỗi thời gian dài hạn (long-term temporal dependencies), mang lại chỉ số RMSE và MAE thấp hơn đáng kể so với các mô hình đơn lẻ.
Khung lý thuyết của luận án tích hợp lý thuyết lan truyền hóa học khí quyển, lý thuyết học thống kê (Statistical Learning Theory) và mạng nơron nhân tạo học sâu. Phạm vi nghiên cứu bao quát trọn vẹn bộ dữ liệu 9 năm (tháng 7/2010 – 31/12/2018) với quy mô 78.888 giờ đo đạc liên tục tại trạm quan trắc tự động chuẩn quốc gia số 556 Nguyễn Văn Cừ (Long Biên, Hà Nội), bao gồm 6 thông số khí tượng và 16 thông số chất lượng không khí chuyên sâu.
Literature Review và Positioning
Lịch sử mô hình hóa chất lượng không khí phát triển qua ba trường phái tiếp cận chính:
- Mô hình thực nghiệm đơn giản (Empirical/Persistence Models): Dựa trên giả định quán tính ($y_{t+1} = y_t$) hoặc kinh nghiệm khí hậu. Dù tốc độ tính toán nhanh, nhóm mô hình này hoàn toàn bất lực trước các pha biến động nồng độ đột ngột hoặc các đợt tích tụ ô nhiễm phức tạp.
- Mô hình cơ sở vật lý nâng cao (Chemical Transport Models - CTM): Điển hình là các hệ thống WRF-Chem, CMAQ, CHIMERE và CAMx. CTM mô phỏng tường minh động lực học khí quyển, các phản ứng quang hóa và định luật bảo toàn khối lượng. Tuy nhiên, CTM đòi hỏi cơ sở hạ tầng tính toán siêu máy tính, độ nhạy cao với sai số điều kiện biên (BCONs) và kiểm kê phát thải (emission inventories) – vốn là điểm nghẽn lớn tại các nước đang phát triển.
- Mô hình thống kê và trí tuệ nhân tạo (AI/Machine Learning): Khai thác trực tiếp mối liên hệ thống kê phi tuyến từ chuỗi dữ liệu thực nghiệm quan trắc được.
Trên thế giới, việc ứng dụng AI trong dự báo CLKK ghi nhận các mốc tiến hóa quan trọng. Ngay từ thập niên 1990, Junsub Yi và cộng sự tại Dallas (Mỹ) đã chứng minh mạng truyền thuận (FFNN) vượt trội hơn hẳn mô hình AR và ARIMA truyền thống trong dự báo ôzôn (MAE đạt 6,4 ppb so với 26,3 ppb của ARIMA). Năm 2007, tại Palermo (Ý), mạng nơron hồi quy Elman-ANN được ứng dụng để dự báo SO2 nhờ cơ chế lớp bối cảnh (context layer), nâng hệ số tương quan $r$ từ 0,28 (của mạng MLP) lên 0,94 và hạ MAE từ 16,93 μg/m³ xuống 3,52 μg/m³. Tại Tehran (Iran), hệ thống suy luận mờ - nơron thích nghi (ANFIS) tiếp tục được kiểm chứng cho kết quả tối ưu hơn ANN tiêu chuẩn. Giai đoạn gần đây, sự xuất hiện của Máy véc tơ hỗ trợ (SVM - Vapnik 1995), Mạng nơron tích chập (CNN - LeCun 1998) và Khối bộ nhớ dài – ngắn (LSTM - Hochreiter & Schmidhuber 1997; Gers 2000) đã thiết lập nền tảng xử lý dữ liệu lớn (Big Data) cho các đô thị thông minh toàn cầu (APNet, DeepAirNet).
Tại Việt Nam, các nghiên cứu trước đây phần lớn tập trung vào mô hình hóa phát thải như SMOKE, MOBILE hoặc mô hình quang hóa CMAQ, TAPOM. Nghiên cứu của Mạc Duy Hưng định vị tiên phong khi xây dựng một kiến trúc học sâu lai ghép hoàn chỉnh, lấp đầy khoảng trống kỹ thuật trong việc khai thác chuỗi dữ liệu lớn quan trắc môi trường đa năm tại miền Bắc Việt Nam.
[Mô hình CTM (WRF-Chem, CMAQ)] ------------> Chi phí tính toán cao, nhạy cảm biên
vs
[Mô hình Thống kê Truyền thống (ARIMA, LR)] -> Tuyến tính hóa, sai số cao ở đối tượng phi tuyến
vs
[Mô hình Đề xuất: Quy trình Tích hợp] -------> Tiền xử lý Boxplot -> Bổ khuyết ARIMA -> Học sâu CNN-LSTM
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng lý thuyết chuỗi thời gian môi trường và lý thuyết biểu diễn thuộc tính học máy thông qua ba đóng góp then chốt:
- Mở rộng lý thuyết trích xuất đặc trưng phi tuyến: Chứng minh rằng sự kết hợp giữa toán tử tích chập không gian và cổng nhớ thời gian giải quyết triệt để bài toán suy giảm độ dốc (vanishing gradient) khi huấn luyện chuỗi dữ liệu khí quyển nhiều biến kéo dài gần một thập kỷ.
- Xác lập mô hình toán học tích hợp xử lý khuyết thiếu: Mở rộng ứng dụng của cấu trúc Box-Jenkins vào bài toán khôi phục dữ liệu chuỗi thời gian khí tượng - ô nhiễm, thiết lập cơ chế tự điều chỉnh sai số hồi quy dựa trên hàm tự tương quan (ACF) và tự tương quan riêng phần (PACF).
- Chuyển dịch hệ hình (Paradigm Shift): Chuyển từ việc phân tích nồng độ chất ô nhiễm như các biến độc lập rời rạc sang việc tiếp cận CLKK dưới dạng một hệ thống tương tác động lực học đa chiều, trong đó nồng độ các chất thứ cấp (O3, NO2) được ràng buộc chặt chẽ bởi tiền chất hóa học (NO, NOx, VOCs) và thông số vi khí tượng (bức xạ mặt trời, nhiệt độ, độ ẩm).
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án được cấu thành từ sự tích hợp chặt chẽ của ba khối lý thuyết - thuật toán:
- Lý thuyết phân vị Tukey (1977): Khai thác khoảng phân vị ($IQR = Q3 - Q1$) thiết lập biên lọc dị thường linh hoạt ($[Q1 - 1,5IQR; Q3 + 1,5IQR]$) kết hợp đối chuẩn vi mô 5 phút.
- Lý thuyết chuỗi thời gian Box-Jenkins (1970): Khung toán học ARIMA $(p, d, q)$ với toán tử trễ $B$, đóng vai trò máy học nội suy trạng thái khuyết thiếu.
- Kiến trúc học sâu lai ghép CNN-LSTM: Lớp tích chập 1D/2D với hàm kích hoạt đơn vị tuyến tính chỉnh lưu (ReLU) chịu trách nhiệm trích xuất bản đồ đặc trưng (feature maps) từ 13 biến đầu vào; tiếp nối bởi các tế bào LSTM với cổng quên ($f_t$), cổng vào ($i_t$), cổng ra ($o_t$) và trạng thái tế bào ($c_t$) để nắm bắt trọn vẹn quán tính chuỗi thời gian.
Điều kiện biên của khung phân tích: Áp dụng cho chuỗi dữ liệu trạm cố định vùng đô thị nhiệt đới gió mùa, chịu tác động hỗn hợp của giao thông nội đô và nguồn khí tượng biến đổi theo mùa.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu tuân thủ chặt chẽ thế giới quan thực chứng hậu kỳ (post-positivism) với phương pháp tiếp cận định lượng dựa trên dữ liệu lớn (data-driven empirical methodology). Quy trình được chuẩn hóa qua 4 giai đoạn logic khép kín:
[Thu thập Dữ liệu Thô (78.888 giờ)]
[Phát hiện Dị thường (Boxplot + Kiểm tra chéo 5 phút)]
[Bổ khuyết Dữ liệu Trống (ARIMA Model trên R)]
[Kiểm định Phân bố Xác suất & Phân tích Tương quan]
[Chuẩn hóa Min-Max [0, 1] & Cấu trúc Time-lag Matrix]
[Huấn luyện & Đánh giá Kiến trúc Lai CNN-LSTM]
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Giao thức thu thập dữ liệu: Trạm quan trắc tự động liên tục chuẩn quốc gia CEM (số 556 Nguyễn Văn Cừ, Long Biên, Hà Nội; tọa độ 21°02'55"B, 105°53'15"Đ). Hệ thống thiết bị đo đồng bộ của hãng HORIBA (Nhật Bản), chiều cao đầu lấy mẫu chuẩn hóa 3,0 m.
- Bụi PM10, PM2.5, PM1: Phương pháp tán xạ ánh sáng (Light Scattering).
- Khí SO2: Phương pháp huỳnh quang tử ngoại (UV Fluorescence).
- Khí O3: Phương pháp quang phổ hấp thụ cực tím không phân tán (Non-dispersive UV Photometry).
- Khí NO, NO2, NOx: Phương pháp hóa phát quang (Chemiluminescence).
- Khí CO: Phương pháp quang phổ hồng ngoại không phân tán (NDIR).
- Quy trình lọc dữ liệu ngoại vi: Dữ liệu trung bình giờ $X_i$ được đưa qua bộ lọc Boxplot. Nếu $X_i < Q1 - 1,5IQR$ hoặc $X_i > Q3 + 1,5IQR$, hệ thống kích hoạt trích xuất chuỗi dữ liệu gốc 5 phút trong lân cận thời gian $[i-t, i+t]$. Nếu xuất hiện biến trình tích tụ/suy giảm liên tục mang tính quy luật vật lý của sự cố môi trường, điểm đo được giữ lại; ngược lại, điểm đo bị gán nhãn dị thường thiết bị và chuyển thành giá trị trống (NaN).
- Giao thức thử nghiệm mô hình bổ khuyết: Trích xuất 2.000 điểm dữ liệu gốc liên tục của thông số NO từ 00h00 ngày 01/01/2011 đến 07h00 ngày 25/03/2011. Thiết lập kịch bản xóa ngẫu nhiên với các tỷ lệ mất dữ liệu giả định từ 5% đến 80%. Đánh giá so đối chứng giữa ARIMA, Hồi quy tuyến tính (LR), Spline bậc 3, 4, 5 và Tự hồi quy (AR).
Data và phân tích
Toàn bộ 78.888 mẫu giờ được chuẩn hóa về miền $[0; 1]$ theo phương pháp co giãn thuộc tính (Min-Max Feature Scaling):
$$X_{\text{norm}} = \frac{X - X_{\min}}{X_{\max} - X_{\min}}$$
Dữ liệu đầu vào cấu trúc theo ma trận trễ đa biến: $X = (WS, T, Rad, RH, NO, NO_2, NO_x, CO, O_3, SO_2, PM_{10}, PM_{2.5}, PM_1)$.
Phân chia tập dữ liệu đảm bảo tính liên tục thời gian:
- Tập huấn luyện (Training Set - 90%): 71.000 giờ liên tục (từ 00h00 ngày 01/01/2010 đến 06h00 ngày 06/02/2018).
- Tập kiểm tra độc lập (Testing Set - 10%): 7.888 giờ liên tục (từ 07h00 ngày 06/02/2018 đến 23h00 ngày 31/12/2018).
Các công cụ phần mềm chuyên dụng: Ngôn ngữ R (các gói psych, fitdistrplus, openair), Python trên nền tảng tính toán đám mây Google Colaboratory GPU, thuật toán tối ưu hóa Adam, hàm mất mát sai số bình phương trung bình (MSE).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Hiệu năng vượt trội của mô hình bù khuyết ARIMA: Trong thử nghiệm 2.000 điểm đo với tỷ lệ mất dữ liệu giả định lên đến 50%–80%, mô hình ARIMA duy trì sai số MAE và RMSE thấp nhất, bám sát diễn biến thực tế của nồng độ NO tốt hơn rõ rệt so với phương pháp nội suy Spline và hồi quy tuyến tính.
- Quy luật phân bố xác suất phi chuẩn của ô nhiễm không khí đô thị: Kiểm định thống kê khẳng định nồng độ các chất ô nhiễm chính tại Hà Nội tuân theo phân bố Log-chuẩn (Lognormal) và phân bố Weibull/Gamma thay vì phân bố chuẩn Gaussian. Điều này giải thích tại sao các phương pháp loại bỏ ngoại vi truyền thống bằng độ lệch chuẩn ($3\sigma$) thường gây sai lệch nghiêm trọng.
- Độ chính xác vượt trội của mô hình lai CNN-LSTM: Kiến trúc CNN-LSTM vượt trội toàn diện so với các mạng nơron truyền thống (MLP, SVM, Vanilla RNN). Lớp CNN trích xuất thành công các tương quan phi tuyến giữa bức xạ mặt trời, nhiệt độ và các tiền chất quang hóa ($NO_x$, VOCs), trong khi lớp LSTM nắm bắt chính xác chu kỳ biến thiên 24 giờ và tính chu kỳ mùa.
- Quy luật biến trình nồng độ ngày - đêm đặc thù: Dữ liệu 9 năm chỉ ra nồng độ các chất ô nhiễm dạng bụi ($PM_{10}, PM_{2.5}, PM_1$) và khí giao thông ($CO, NO, NO_2$) luôn đạt hai đỉnh trong ngày, trùng khớp với khung giờ cao điểm giao thông (07h00–09h00 và 18h00–21h00) kết hợp với hiện tượng nghịch nhiệt bức xạ ban đêm làm giảm chiều cao lớp biên khí quyển.
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc xác nhận tính khả thi của việc thay thế các hệ phương trình động lực học phức tạp trong CTM bằng mạng nơron học sâu nhiều tầng trong bài toán dự báo điểm ô nhiễm.
- Về phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình 3 bước (Lọc ngoại vi Boxplot $\rightarrow$ Bổ khuyết ARIMA $\rightarrow$ Dự báo CNN-LSTM), có thể chuyển giao áp dụng trực tiếp cho các mạng lưới quan trắc chất lượng nước, thủy văn và khí tượng.
- Về ứng dụng thực tiễn: Cung cấp bộ công cụ phần mềm gọn nhẹ, chi phí vận hành thấp, có thể tích hợp trực tiếp vào hệ thống giám sát tự động của các Trung tâm Quan trắc Môi trường trên toàn quốc mà không cần đầu tư siêu máy tính.
- Về hoạch định chính sách: Cung cấp cơ sở khoa học để Tổng cục Môi trường và Ủy ban Nhân dân TP. Hà Nội ban hành các kịch bản điều tiết giao thông và cảnh báo sức khỏe cộng đồng trước 24–48 giờ khi xuất hiện các đợt ô nhiễm không khí nghiêm trọng.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận khách quan một số giới hạn nghiên cứu:
- Phạm vi không gian đơn trạm: Dữ liệu đầu vào thu thập duy nhất tại trạm số 556 Nguyễn Văn Cừ, do đó chưa mô hình hóa trọn vẹn sự lan truyền chất ô nhiễm theo không gian ba chiều trên toàn địa bàn Hà Nội.
- Sự phụ thuộc vào chất lượng dữ liệu quan trắc: Độ chính xác dự báo bị giới hạn khi xảy ra sự cố hỏng hóc đồng thời của nhiều đầu đo khí tượng tự động kéo dài quá ngưỡng kiểm soát của mô hình bù khuyết.
- Chưa tích hợp biến số phát thải động: Chưa đưa trực tiếp lưu lượng phương tiện giao thông thời gian thực và hoạt động công nghiệp ngoại thành vào lớp đầu vào của mạng nơron.
Chương trình nghiên cứu 5–10 năm tới đề xuất các hướng mở rộng:
- Mở rộng kiến trúc mạng Spatiotemporal Graph Convolutional Network (ST-GCN) kết hợp dữ liệu đa trạm quan trắc trên toàn miền Bắc.
- Tích hợp dữ liệu viễn thám vệ tinh (AOD từ MODIS/Sentinel) và mô hình tái phân tích khí tượng ERA5 để dự báo diện rộng.
- Phát triển mô hình lai vật lý - học máy (Physics-Informed Neural Networks - PINN) kết hợp các định luật bảo toàn hóa lý khí quyển vào hàm mất mát của mô hình học sâu.
Tác động và ảnh hưởng
- Ảnh hưởng học thuật: Thiết lập công trình tham chiếu toàn diện về ứng dụng học sâu trong khoa học môi trường tại Việt Nam, mở ra tiềm năng trích dẫn cao trong các tạp chí quốc tế chuyên ngành (Atmospheric Environment, Environmental Modelling & Software).
- Chuyển đổi công nghệ quan trắc: Giúp các cơ quan quản lý nhà nước như Trung tâm Quan trắc Môi trường Miền Bắc (CEM) tối ưu hóa chi phí vận hành, tự động hóa quy trình làm sạch và kiểm định chất lượng dữ liệu quan trắc (QA/QC).
- Lợi ích xã hội và y tế cộng đồng: Cung cấp thông tin cảnh báo sớm AQI chính xác cho hàng triệu người dân Thủ đô, giúp giảm thiểu tỷ lệ phơi nhiễm cấp tính và mạn tính với bụi mịn và khí độc, qua đó tiết kiệm hàng trăm tỷ đồng chi phí khám chữa bệnh hô hấp hàng năm.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận phương pháp luận xử lý dữ liệu chuỗi thời gian lớn và bộ mã nguồn chuẩn hóa về học sâu trong mô hình hóa môi trường.
- Cơ quan Quản lý Nhà nước (Bộ TN&MT, Chi cục BVMT): Sở hữu giải pháp công nghệ nội địa hóa để vận hành hệ thống cảnh báo sớm chất lượng không khí đô thị theo thời gian thực.
- Các Đơn vị Phát triển Đô thị Thông minh & IoT: Ứng dụng thuật toán CNN-LSTM tích hợp vào các nền tảng ứng dụng di động phục vụ dân sinh và điều tiết giao thông xanh.
Câu hỏi chuyên sâu
- Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Đó là việc mở rộng Lý thuyết Biểu diễn Học sâu trong chuỗi thời gian môi trường thông qua việc chứng minh cấu trúc tích chập không gian (CNN) kết hợp cổng nhớ hồi quy (LSTM) có khả năng tự động giải mã các mối quan hệ hóa lý phi tuyến phức tạp giữa tiền chất và chất ô nhiễm thứ cấp mà không cần thiết lập thủ công các phương trình vi phân động học phản ứng.
- Tính đổi mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?
Khác với các nghiên cứu của Junsub Yi (chỉ dùng MLP đơn lớp) hay Elman (chỉ dùng mạng hồi quy đơn giản), luận án thiết lập một chu trình khép kín: Lọc ngoại vi đa tầng (Boxplot kết hợp kiểm tra chéo dữ liệu gốc 5 phút) $\rightarrow$ Bổ khuyết chuỗi thời gian bằng học máy ARIMA $\rightarrow$ Dự báo chính xác cao bằng mạng lai CNN-LSTM.
- Phát hiện gây bất ngờ nhất từ thực nghiệm dữ liệu 9 năm?
Phát hiện rằng nồng độ các chất ô nhiễm dạng bụi và khí tại trạm Nguyễn Văn Cừ không tuân theo phân bố chuẩn Gauss mà hoàn toàn tuân theo phân bố Log-chuẩn và Weibull; đồng thời việc nội suy Spline bậc cao truyền thống trong nhiều trường hợp tạo ra các giá trị ngoại lai ảo lớn hơn nhiều so với việc bù khuyết bằng mô hình cấu trúc chuỗi thời gian ARIMA.
- Nghiên cứu có cung cấp giao thức tái lập (Replication Protocol) không?
Có. Toàn bộ quy trình từ tiêu chuẩn hóa dữ liệu, thông số trạm đo HORIBA, tỷ lệ chia tách tập huấn luyện/kiểm tra (90/10), công thức chuẩn hóa Min-Max và các siêu tham số của mô hình đều được mô tả chi tiết, minh bạch, cho phép tái lập hoàn toàn trên các tập dữ liệu khác.
- Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được vạch ra như thế nào?
Tập trung phát triển hệ thống dự báo không - thời gian kết hợp mô hình Graph Neural Networks (GNN) với dữ liệu quan trắc mặt đất, dữ liệu vệ tinh quang học và mô hình hóa phát thải giao thông thời gian thực.
Kết luận
- Xây dựng và kiểm chứng thành công quy trình tiền xử lý dữ liệu chất lượng không khí tích hợp: phát hiện dị thường bằng biểu đồ hộp kết hợp kiểm chuẩn vi mô 5 phút, bảo toàn nguyên vẹn dữ liệu đỉnh của các sự cố môi trường.
- Ứng dụng thành công mô hình học máy ARIMA để bổ khuyết dữ liệu quan trắc bị khuyết thiếu, chứng minh tính ưu việt vượt trội so với các phương pháp nội suy giải tích truyền thống trên tập thực nghiệm 2.000 điểm đo.
- Phát triển thành công mô hình học sâu lai ghép CNN-LSTM dự báo nồng độ trung bình giờ và trung bình ngày cho 9 thông số ô nhiễm chính ($PM_{10}, PM_{2.5}, PM_1, NO, NO_2, NO_x, CO, SO_2, O_3$), đạt độ chính xác cao và sai số thấp trên tập kiểm tra độc lập.
- Xử lý và chuẩn hóa hoàn thiện bộ cơ sở dữ liệu lớn 9 năm liên tục (78.888 giờ) về chất lượng không khí và vi khí tượng tại Hà Nội, cung cấp nguồn dữ liệu chuẩn mực phục vụ nghiên cứu học thuật và quản lý môi trường.
- Xác lập quy luật biến trình theo giờ, theo mùa và xu thế biến đổi dài hạn của các chất ô nhiễm đô thị, làm sáng tỏ cơ chế tác động tương hỗ giữa các yếu tố khí tượng và nồng độ chất ô nhiễm tại miền Bắc Việt Nam.
- Mở ra hướng nghiên cứu liên ngành đột phá kết hợp giữa Khoa học Môi trường và Khoa học Dữ liệu Trí tuệ Nhân tạo, đóng góp thiết thực vào chiến lược quốc gia về chuyển đổi số và bảo vệ môi trường không khí bền vững.