Giới thiệu dự án

Chuyển đổi số trong y tế đang là trọng tâm chiến lược nhằm giảm tải áp lực hành chính tại các bệnh viện và cơ sở khám chữa bệnh. Theo thống kê từ Bộ Y tế, các bệnh viện công tuyến huyện và tỉnh tại Việt Nam tiếp nhận trung bình từ 1.000 đến 3.500 lượt bệnh nhân mỗi ngày, trong đó khâu tiếp đón, nhập liệu thủ công thông tin cá nhân chiếm từ 3 đến 5 phút cho mỗi lượt khám. Phương thức tiếp đón truyền thống này bộc lộ nhiều điểm nghẽn nghiêm trọng: tỷ lệ sai sót thông tin hành chính từ 8% đến 12%, gây trùng lặp hồ sơ bệnh án điện tử (EMR), kéo dài thời gian chờ đợi tại sảnh chờ lên đến hàng giờ và tạo gánh nặng giấy tờ (BHYT, CMND/CCCD, sổ khám bệnh).

Đề tài "Ứng dụng quét mã QR trên Căn cước công dân trong hệ thống quản lý bệnh nhân" do sinh viên Lê Hoàng Diễm Quyên và Văn Thị Ngọc Quyền thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Thanh Nghĩa (Bộ môn Điện tử Công nghiệp – Y sinh, Khoa Điện – Điện tử, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh) được xây dựng nhằm giải quyết triệt để bài toán tự động hóa tiếp đón bệnh nhân.

+-----------------------------------------------------------------------------+
|                            PROJECT OBJECTIVES                               |
+-----------------------------------------------------------------------------+
| [1] Nghiên cứu cấu trúc mã QR tiêu chuẩn trên thẻ CCCD gắn chip (12 số).    |
| [2] Thiết kế phần cứng Kiosk tiếp đón gồm Webcam HD C922, vi điều khiển      |
|     Arduino Uno R3, máy in nhiệt CSN-A2, LCD 20x4 và module HC-05.          |
| [3] Phát triển phần mềm quản trị C# WinForms trên nền tảng .NET Framework.  |
| [4] Xây dựng cơ sở dữ liệu quan hệ Microsoft SQL Server chuẩn hóa RDBMS.   |
| [5] Tự động hóa trích xuất thông tin, cấp số thứ tự và quản lý đơn thuốc.   |
+-----------------------------------------------------------------------------+

Hệ thống kết hợp bộ giải mã quang học độ phân giải cao, module xử lý vi điều khiển và phần mềm quản lý phòng khám tập trung. Giải pháp này giúp cắt giảm thời gian tiếp đón từ vài phút xuống dưới 3 giây, độ chính xác nhận dạng thông tin đạt 100%, đồng thời liên kết chặt chẽ giữa quy trình đăng ký khám, đặt lịch hẹn, quản lý kho dược và xuất đơn thuốc đạt chuẩn y tế. Phạm vi triển khai của đồ án tập trung vào môi trường phòng khám đa khoa vừa và nhỏ, vận hành trên nền tảng Windows với cơ sở dữ liệu nội bộ bảo mật cao.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Trước khi đề xuất giải pháp, nhóm nghiên cứu đã tiến hành khảo sát các mô hình quản lý bệnh nhân hiện hành:

Tiêu chí Tiếp đón thủ công Công nghệ RFID (Nguyễn Tài Tụ, 2018; Lê Ngọc Trường Ân, 2020) Quét mã QR trên CCCD (Đề tài đề xuất)
Thời gian nhập liệu 120 – 300 giây/người 5 – 10 giây/người 1 – 3 giây/người
Chi phí thẻ phát hành Sổ giấy / Phiếu in (thấp) Phát hành thẻ RFID riêng (cao) Tận dụng CCCD có sẵn (0 VNĐ)
Độ chính xác dữ liệu 88 – 92% (phụ thuộc nhân viên) 99% (theo mã UID thẻ) 100% (trích xuất trực tiếp mã hóa)
Khả năng tích hợp Thủ công, dễ phân mảnh Cần máy ghi/đọc thẻ chuyên dụng Chuẩn hóa theo CSDL Dân cư Quốc gia
Quản lý đa chức năng Rời rạc Chỉ lưu mã định danh Tích hợp Kiosk in phiếu + EMR + Dược

Hệ thống áp dụng phương pháp phân loại yêu cầu người dùng theo mô hình MoSCoW:

  • Must have: Quét và giải mã QR từ CCCD; Tự động điền biểu mẫu tiếp đón; In số thứ tự khám qua máy in nhiệt; Lưu trữ CSDL SQL Server; Quản lý kê đơn và xuất PDF.
  • Should have: Phân hệ đặt lịch hẹn khám theo ngày/giờ/tuần/tháng; Tìm kiếm và tra cứu kho thuốc theo danh mục; Đổi mật khẩu xác thực qua mã bảo mật Email.
  • Could have: Đèn LED WS2812 trợ sáng tự động điều khiển qua PWM để tăng cường độ tương phản quang học khi quét mã.
  • Won't have (trong giai đoạn này): Đồng bộ trực tiếp thời gian thực với cổng thanh toán bảo hiểm xã hội quốc gia qua Cloud API.

Thiết kế hệ thống

Kiến trúc hệ thống được phân lớp rõ ràng giữa tầng phần cứng thu thập (Kiosk Device) và tầng ứng dụng quản trị trung tâm (Management Workstation).

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                              KIẾN TRÚC TOÀN HỆ THỐNG                              |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|  [THẺ CCCD]                                                                       |
|                        [Module HC-05 (Bluetooth)]                                 |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Công nghệ và linh kiện sử dụng:

  1. Workstation Software: C# (.NET Framework 4.7.2), Windows Forms Application, Visual Studio 2019, Microsoft SQL Server Management Studio (SSMS).
  2. Embedded Controller: Vi điều khiển ATmega328P (Arduino Uno R3), tốc độ 16 MHz, bộ nhớ Flash 32KB, SRAM 2KB.
  3. Optical Sensor: Webcam Logitech C922 Pro Stream, Full HD 1080p/30fps, autofocus ống kính quang học chống biến dạng hình ảnh.
  4. Display & Printing Output: Máy in nhiệt nhúng CSN-A2 (công nghệ in nhiệt trực tiếp, khổ giấy 58mm, tốc độ 60mm/s, giao tiếp UART/TTL), Màn hình LCD 20x4 kèm chip chuyển đổi I2C PCF8574T.
  5. Wireless & Lighting Peripheral: Module Bluetooth HC-05 (chuẩn Bluetooth V2.0+EDR, baud rate mặc định 9600 bps), Mạch LED WS2812 điều khiển độ sáng qua chân Digital Pin 10.

Thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ (Relational Database Schema):

+-----------------------+        +-----------------------+        +-----------------------+
|      TbPatient1       |        |     TbMedHistory      |        |       TbMeeting       |
+-----------------------+        +-----------------------+        +-----------------------+
|     Password (varch 50|
+-----------------------+

Methodology

Đồ án được triển khai theo mô hình quy trình kỹ thuật kết hợp (V-Model và Agile Scrum) kéo dài trong 20 tuần:

Mốc thời gian Giai đoạn & Nhiệm vụ thực hiện Sản phẩm bàn giao (Deliverables)
Tuần 1 – 3 Khảo sát nhu cầu thực tế, xác định đề cương và chỉ tiêu kỹ thuật Tài liệu đặc tả yêu cầu hệ thống (SRS)
Tuần 4 – 7 Thiết kế sơ đồ nguyên lý mạch, tính toán nguồn và tải, mô phỏng AutoCAD Bản vẽ schematic, Layout mạch, Bo nguồn DC-DC
Tuần 8 – 10 Lập trình nhúng vi điều khiển Arduino, thiết kế giao thức truyền thông UART Firmware điều khiển in nhiệt, LCD, Bluetooth
Tuần 11 – 13 Xây dựng CSDL SQL Server, lập trình giao diện WinForms C# trên VS 2019 Bản thử nghiệm phần mềm máy tính hoàn chỉnh
Tuần 14 – 17 Gia công vỏ hộp Kiosk, tích hợp phần cứng - phần mềm, kiểm thử hệ thống Nguyên mẫu Kiosk hoàn thiện, biên bản kiểm thử
Tuần 18 – 20 Tối ưu thuật toán xử lý hình ảnh, viết báo cáo tổng kết và bảo vệ đề tài Khóa luận tốt nghiệp, Slide báo cáo

Đánh giá rủi ro kỹ thuật:

  • Rủi ro quang học (Phản xạ bề mặt bóng thẻ CCCD): Khắc phục bằng cách thiết kế góc đặt camera nghiêng 15 độ kết hợp tản sáng cho dải LED WS2812.
  • Rủi ro mất kết nối Bluetooth: Thiết lập cơ chế tự động kết nối lại (Auto-reconnect timeout 3000ms) trên nền tảng .NET SerialPort.

Implementation và kết quả

Development process

1. Tính toán tải và thiết kế khối nguồn công suất:

Để đảm bảo toàn bộ hệ thống Kiosk vận hành ổn định, dòng tiêu thụ cực đại được tính toán chi tiết: $$\Sigma I = I_{\text{Arduino}} + I_{\text{HC-05}} + I_{\text{WS2812}} + I_{\text{LCD}} + I_{\text{CSN-A2}}$$ Thay các thông số thực nghiệm: $$\Sigma I = 0.28\text{A} + 0.03\text{A} + 0.016\text{A} + 0.01\text{A} + 1.5\text{A} = 1.836\text{A}$$ Tổng công suất tiêu thụ của hệ thống: $$\Sigma P = (12\text{V} \times 0.28\text{A}) + (5\text{V} \times (0.03\text{A} + 0.016\text{A} + 0.01\text{A} + 1.5\text{A})) = 3.36\text{W} + 7.78\text{W} = 11.14\text{W}$$

Nhóm lựa chọn bộ nguồn xung AC-DC 12V – 5A (công suất danh định 60W, đảm bảo hệ số an toàn $> 500%$) kết hợp mạch giảm áp DC-DC Buck MOSFET 5V – 5A (hiệu suất chuyển đổi 92%) để cấp nguồn riêng cho máy in nhiệt CSN-A2 và màn hình LCD, triệt tiêu hiện tượng sụt áp gây reset vi điều khiển khi máy in kích hoạt đầu đốt nhiệt.

                  +----------------------------------------------+
                  |           SƠ ĐỒ PHÂN PHỐI NGUỒN CÔNG SUẤT    |
                  +----------------------------------------------+
                                         
                 [Arduino Uno R3]             [Module Buck DC-DC 5V - 5A]
                 (5V Logic Output)                 (5V High Current)

2. Thuật toán trích xuất dữ liệu chuỗi mã QR trên C#:

Mã QR trên CCCD chuẩn của Bộ Công an chứa một chuỗi ký tự phân tách bằng dấu gạch đứng |. Cấu trúc chuỗi giải mã: [Số CCCD]|[Số CMND cũ]|[Họ và tên]|[Ngày sinh (ddMMyyyy)]|[Giới tính]|[Nơi thường trú]|[Ngày cấp]

Đoạn mã C# xử lý bóc tách và tự động điền vào Form dữ liệu:

// Xử lý chuỗi dữ liệu nhận được từ thư viện giải mã hình ảnh QR
private void ProcessQrDecodedString(string rawQrData)
{
    if (string.IsNullOrEmpty(rawQrData)) return;

    // Chuỗi mã QR CCCD phân tách bởi ký tự '|'
    string[] patientInfo = rawQrData.Split('|');

    if (patientInfo.Length >= 6)
    {
        txtCitizenID.Text = patientInfo[0].Trim();       // Số CCCD (12 số)
        txtOldID.Text     = patientInfo[1].Trim();       // Số CMND cũ (nếu có)
        txtFullName.Text  = patientInfo[2].Trim();       // Họ và tên bệnh nhân
        
        // Định dạng ngày sinh từ định dạng ddmmyyyy sang chuẩn datetime
        string rawDob = patientInfo[3].Trim();
        if (rawDob.Length == 8)
        {
            int day = int.Parse(rawDob.Substring(0, 2));
            int month = int.Parse(rawDob.Substring(2, 2));
            int year = int.Parse(rawDob.Substring(4, 4));
            dtpDOB.Value = new DateTime(year, month, day);
        }

        txtGender.Text  = patientInfo[4].Trim();         // Giới tính
        txtAddress.Text = patientInfo[5].Trim();         // Địa chỉ thường trú

        // Tự động kiểm tra bệnh nhân trong CSDL qua SQL Query
        CheckAndAutoLoadPatientHistory(txtCitizenID.Text);
    }
}

3. Điều khiển thiết bị ngoại vi và in phiếu qua Arduino:

Arduino Uno tiếp nhận chuỗi dữ liệu gửi từ máy tính qua kết nối Bluetooth nối tiếp và điều khiển máy in nhiệt theo chuẩn lệnh ESC/POS:

#include <SoftwareSerial.h>
#include <Wire.h>
#include <LiquidCrystal_I2C.h>

SoftwareSerial ThermalPrinter(12, 13); // RX = Pin 12, TX = Pin 13
LiquidCrystal_I2C lcd(0x27, 20, 4);

void setup() {
  Serial.begin(9600);            // Giao tiếp HC-05 qua Hardware UART
  ThermalPrinter.begin(9600);    // Giao tiếp máy in nhiệt CSN-A2
  lcd.init();
  lcd.backlight();
  pinMode(10, OUTPUT);
  analogWrite(10, 180);          // Kích hoạt LED WS2812 trợ sáng với mức PWM ~70%
}

void loop() {
  if (Serial.available()) {
    String incomingData = Serial.readStringUntil('\n');
    // Cú pháp gói tin: PRINT|Tên|Số Thứ Tự|Thời Gian
    if (incomingData.startsWith("PRINT|")) {
      printPatientTicket(incomingData);
    }
  }
}

void printPatientTicket(String data) {
  ThermalPrinter.write(0x1B); ThermalPrinter.write(0x40); // Khởi tạo máy in (ESC @)
  ThermalPrinter.write(0x1B); ThermalPrinter.write(0x61); ThermalPrinter.write(1); // Căn giữa
  ThermalPrinter.println("PHONG KHAM DA KHOA SPKT");
  ThermalPrinter.println("================================");
  ThermalPrinter.println("PHIEU DANG KY KHAM BENH");
  ThermalPrinter.write(0x1D); ThermalPrinter.write(0x21); ThermalPrinter.write(0x11); // Double size
  ThermalPrinter.println("STT: 085");
  ThermalPrinter.write(0x1D); ThermalPrinter.write(0x21); ThermalPrinter.write(0x00); // Normal size
  ThermalPrinter.println("Benh nhan: LE HOANG DIEM QUYEN");
  ThermalPrinter.println("Gio tiep don: 08:30 - 24/06/2024");
  ThermalPrinter.println("================================");
  ThermalPrinter.println("Vui long den phong kham so 02\n\n\n");
}

Testing và validation

Nhóm nghiên cứu đã thực hiện thử nghiệm trên 5 mẫu thẻ CCCD gắn chip thực tế với các mức độ hao mòn vật lý khác nhau trong hai điều kiện chiếu sáng: Ánh sáng tự nhiên (300 Lux) và Có hỗ trợ đèn LED WS2812 tích hợp (850 Lux).

  SCAN DURATION BENCHMARK (s)
  10 |
   8 |      [8.2s]
   6 |                  [5.4s]
   4 |                              [4.8s]
   2 |  [2.1s]      [1.8s]      [1.4s]      [1.2s]  [2.8s]      [1.5s]  [2.1s]
   0 +------------------------------------------------------------------------
        CCCD 1      CCCD 2      CCCD 3      CCCD 4      CCCD 5
        (Chưa LED)  (Có LED)    (Chưa LED)  (Có LED)    (Có LED)
Mẫu thẻ CCCD thử nghiệm Thời gian quét không có LED (s) Thời gian quét có hỗ trợ LED (s) Tỷ lệ nhận dạng thành công (%) Độ chính xác trích xuất trường
Thẻ số 1 (Thẻ mới 100%) 2.1 1.2 100% 6/6 trường (Khớp 100%)
Thẻ số 2 (Xước nhẹ bề mặt) 3.4 1.5 100% 6/6 trường (Khớp 100%)
Thẻ số 3 (Mờ mã 10%) 5.4 1.8 100% 6/6 trường (Khớp 100%)
Thẻ số 4 (Chụp góc nghiêng 20°) 4.8 1.4 100% 6/6 trường (Khớp 100%)
Thẻ số 5 (Môi trường tối <100 Lux) 8.2 (Timeout) 2.8 100% 6/6 trường (Khớp 100%)

Kết quả phân tích: Sự hỗ trợ của nguồn sáng đồng trục từ LED WS2812 giúp giảm trung bình 62.5% thời gian nhận diện mã QR trên các bề mặt nhựa phản quang cao, triệt tiêu hiện tượng lóa sáng do đèn huỳnh quang phòng khám gây ra.

Kết quả đạt được

Hệ thống đã hoàn thành toàn diện 100% các mục tiêu nghiên cứu và vận hành thực nghiệm đồng bộ:

  1. Phần cứng Kiosk: Đạt kích thước chuẩn công thái học, bố trí module tối ưu, thời gian in phiếu trung bình đạt 1.8 giây/lượt, chữ in nhiệt sắc nét không nhòe ở tốc độ baud 9600 bps.
  2. Phần mềm quản trị: Giao diện trực quan tích hợp 5 phân hệ: Quản lý bệnh nhân, Quản lý lịch hẹn khám theo Calendar (ngày/tuần/tháng), Quản lý kê đơn và tính tiền tự động, Quản lý danh mục kho thuốc và Hệ thống phân quyền tài khoản có xác thực email.
  3. Cơ sở dữ liệu: Lưu trữ an toàn, thời gian phản hồi truy vấn dưới 50ms với tập dữ liệu thử nghiệm 10.000 hồ sơ bệnh án.

Đổi mới và đóng góp

  1. Khai thác trực tiếp mã QR trên CCCD gắn chip quốc gia: Thay vì bắt buộc bệnh nhân làm thêm thẻ từ/thẻ RFID riêng của bệnh viện (như các nghiên cứu của Nguyễn Tài Tụ 2018 hay Lê Ngọc Trường Ân 2020), giải pháp sử dụng trực tiếp giấy tờ tùy thân hợp pháp sẵn có, giúp các cơ sở y tế tiết kiệm 100% chi phí phát hành thẻ vật lý.
  2. Kiến trúc truyền thông hỗn hợp tách rời (Decoupled IoT Architecture): Tách biệt khối xử lý logic dữ liệu lớn trên PC với khối chấp hành in ấn/hiển thị thông qua giao tiếp không dây Bluetooth HC-05, cho phép đặt Kiosk tiếp đón độc lập cách bàn tiếp tân lên đến 15 mét mà không cần đi dây tín hiệu rườm rà.
  3. Hệ thống chiếu sáng quang học thích ứng: Khắc phục nhược điểm nhận dạng mã vạch trên chất liệu nhựa bóng của thẻ CCCD bằng cách tích hợp module LED WS2812 điều khiển độ sáng tự động, giúp nâng cao độ ổn định quang học lên $99.8%$.
  4. Cắt giảm 95% thời gian thủ tục hành chính: Rút ngắn thời gian tiếp đón từ trung bình 180 giây xuống còn dưới 3 giây/bệnh nhân, triệt tiêu 100% sai sót do con người trong quá trình nhập tên, ngày sinh, số định danh.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản sử dụng thực tế (Real-world Use Cases)

  • Tại sảnh tiếp đón phòng khám đa khoa/bệnh viện: Bệnh nhân tự đặt thẻ CCCD vào khay quét của Kiosk. Máy quét tự động đọc dữ liệu trong 1.5 giây, máy in nhiệt nhả phiếu số thứ tự phòng khám tương ứng; thông tin bệnh nhân lập tức được đẩy vào danh sách chờ (Waiting List) của bác sĩ trên mạng LAN.
  • Tại phòng khám chuyên khoa: Bác sĩ mở hồ sơ bệnh nhân theo số thứ tự, xem lại toàn bộ lịch sử khám bệnh cũ, tiến hành kê đơn thuốc theo danh mục có sẵn trong CSDL, hệ thống tự động tính tổng viện phí và xuất file đơn thuốc chuẩn định dạng PDF để in giao bệnh nhân.
+-----------------------------------------------------------------------------+
|                      QUY TRÌNH TIẾP ĐÓN BỆNH NHÂN TỰ ĐỘNG                   |
+-----------------------------------------------------------------------------+
[Gửi lệnh in qua Bluetooth]                                     [Lưu vào SQL Server Database]
[Máy in CSN-A2 in phiếu STT]                                    [Cập nhật Waiting List Bác sĩ]

Yêu cầu triển khai và Chi phí dự toán (Bill of Materials):

STT Tên linh kiện / Thiết bị Số lượng Đơn giá ước tính (VNĐ) Thành tiền (VNĐ)
1 Bo mạch vi điều khiển Arduino Uno R3 01 138.000 138.000
2 Webcam Full HD Logitech C922 Pro 01 1.850.000 1.850.000
3 Máy in nhiệt nhúng CSN-A2 (58mm) 01 480.000 480.000
4 Màn hình LCD 20x4 kèm Driver I2C 01 85.000 85.000
5 Module Bluetooth HC-05 Master/Slave 01 75.000 75.000
6 Nguồn xung 12V – 5A (60W) 01 95.000 95.000
7 Mạch giảm áp DC-DC Buck MOSFET 5A 01 45.000 45.000
8 Vỏ Kiosk gia công Mica/Alu & phụ kiện 01 bộ 350.000 350.000
TỔNG Chi phí phần cứng Kiosk hoàn chỉnh 3.118.000 VNĐ

Đánh giá hiệu quả đầu tư (ROI): Với chi phí thiết bị chỉ khoảng 3.1 triệu VNĐ/kiosk, một phòng khám quy mô vừa có thể tiết kiệm chi phí thuê 01 nhân viên tiếp đón hành chính (tương đương 7.000.000 – 9.000.000 VNĐ/tháng), giúp điểm hòa vốn đầu tư đạt được chỉ sau chưa đầy 1 tháng vận hành.


Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật hiện tại

  • Hệ thống truyền thông giữa máy trạm và Kiosk dựa trên chuẩn Bluetooth HC-05 nên cự ly truyền tải tối ưu bị giới hạn trong bán kính $< 15\text{m}$, dễ bị ảnh hưởng bởi tường chắn kim loại hoặc bê tông dày.
  • Cơ sở dữ liệu đang vận hành cục bộ trên Microsoft SQL Server trong mạng LAN nội bộ, chưa hỗ trợ đồng bộ đám mây thời gian thực (Cloud Multi-tenant Database).
  • Chưa tích hợp đọc trực tiếp dữ liệu mã hóa trong chip RFID/NFC không tiếp xúc của thẻ CCCD để lấy thêm dữ liệu sinh trắc học và ảnh chân dung độ phân giải cao.

Hướng phát triển trong tương lai

  • Nâng cấp vi điều khiển lên dòng SoC ESP32 hoặc vi máy tính Raspberry Pi 4 để hỗ trợ giao thức Wi-Fi chuẩn 802.11 b/g/n, giao thức MQTT bảo mật SSL/TLS.
  • Chuyển đổi giao diện sang nền tảng Web Application (ASP.NET Core / ReactJS) hoặc Flutter App, cho phép bệnh nhân quét mã định danh VNeID trực tiếp từ điện thoại thông minh để đăng ký khám từ xa.
  • Ứng dụng mô hình AI nhận diện khuôn mặt (Facial Recognition) kết hợp so khớp với CCCD nhằm chống mượn thẻ BHYT và trục lợi bảo hiểm.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên và học viên ngành Kỹ thuật Y sinh & Điện tử: Tiếp cận mô hình thực hành hoàn chỉnh kết hợp giữa hệ thống nhúng (Embedded Systems), xử lý ảnh quang học và kỹ thuật phần mềm quản lý y tế chuẩn mực.
  • Lập trình viên và Kỹ sư tích hợp: Khảo sát mã nguồn mẫu về bóc tách chuỗi định dạng CCCD Việt Nam, kỹ thuật giao tiếp phần cứng qua WinForms SerialPort và kiến trúc lưu trữ CSDL RDBMS y tế.
  • Cơ sở y tế và Phòng khám tư nhân: Nhận chuyển giao mô hình Kiosk tiếp đón tự động với chi phí đầu tư siêu rẻ (chỉ bằng $1/10$ so với các giải pháp Kiosk thương mại chuyên dụng) mà vẫn đảm bảo tính năng chuyên nghiệp.
  • Bệnh nhân và Cộng đồng: Giảm tối đa thời gian chờ đợi tại cơ sở y tế, không cần mang theo nhiều giấy tờ tùy thân cồng kềnh, minh bạch hóa quy trình khám chữa bệnh.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu cấu hình phần cứng tối thiểu của máy tính để vận hành phần mềm là gì?

Máy tính trạm chỉ cần cấu hình văn phòng phổ thông: Bộ vi xử lý Intel Core i3 (thế hệ 6 trở lên) hoặc AMD Ryzen 3, RAM tối thiểu 4GB, ổ cứng trống 10GB, có cổng USB 2.0/3.0 để cắm Webcam C922, chạy hệ điều hành Windows 10 hoặc Windows 11 (64-bit), đã cài đặt .NET Framework 4.7.2 và SQL Server 2014 Express trở lên.

2. Nếu mã QR trên thẻ CCCD của bệnh nhân bị trầy xước nặng thì hệ thống xử lý như thế nào?

Hệ thống sử dụng camera độ phân giải cao Full HD (1080p) kết hợp thuật toán sửa lỗi Reed-Solomon tích hợp trong mã QR và đèn LED WS2812 trợ sáng. Trong trường hợp thẻ bị hư hỏng vượt mức chịu lỗi ($>30%$), phần mềm cung cấp form nhập liệu thủ công nhanh, chỉ cần nhập số CCCD để hệ thống tự động tìm kiếm hồ sơ cũ trong cơ sở dữ liệu nếu bệnh nhân đã từng khám trước đây.

3. Hệ thống có thể kết nối nhiều Kiosk tiếp đón với một máy chủ CSDL duy nhất không?

Hoàn toàn được. Mô hình CSDL Microsoft SQL Server của đồ án được thiết kế theo chuẩn Client – Server. Quản trị viên chỉ cần cài đặt SQL Server trên một máy chủ (Server Host) trong mạng LAN, mở cổng Port 1433 và cấu hình chuỗi kết nối Connection String trên các máy trạm tiếp đón là toàn bộ dữ liệu sẽ được đồng bộ hóa tức thời.

4. Chi phí bảo trì và thay thế giấy in nhiệt định kỳ như thế nào?

Máy in nhiệt CSN-A2 sử dụng công nghệ in nhiệt trực tiếp, không sử dụng mực in nên chi phí vận hành cực thấp. Khổ giấy in nhiệt K58 thông dụng trên thị trường có giá khoảng 5.000 – 7.000 VNĐ/cuộn (in được khoảng 400 – 500 phiếu số thứ tự). Chi phí vật tư tiêu hao cho mỗi lượt tiếp đón bệnh nhân chưa đến 15 VNĐ.

5. Làm thế nào để đảm bảo tính an toàn dữ liệu và bảo mật thông tin bệnh nhân?

Cơ sở dữ liệu SQL Server phân quyền truy cập thông qua tài khoản và mật khẩu được mã hóa. Phần mềm áp dụng cơ chế xác thực hai lớp (Two-Factor Verification qua Email Code) khi người dùng muốn đặt lại mật khẩu. Đồng thời, toàn bộ dữ liệu hành chính và lịch sử bệnh án được lưu trữ nội bộ (On-premises), không chuyển ra máy chủ ngoài Internet, đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn bảo mật dữ liệu y tế.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Ứng dụng quét mã QR trên Căn cước công dân trong hệ thống quản lý bệnh nhân" của sinh viên Lê Hoàng Diễm Quyên và Văn Thị Ngọc Quyền dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Thanh Nghĩa đã giải quyết thành công bài toán tự động hóa tiếp đón bệnh nhân trong kỷ nguyên số hóa y tế. Bằng việc kết hợp hài hòa giữa thiết bị phần cứng Kiosk chi phí thấp và phần mềm quản trị C# WinForms / SQL Server đa năng, đề tài đã chứng minh tính khả thi vượt trội với thời gian tiếp nhận chỉ dưới 3 giây/bệnh nhân và chi phí gia công chỉ khoảng 3.1 triệu VNĐ. Đây là nền tảng công nghệ vững chắc, sẵn sàng để tiếp tục mở rộng, nâng cấp lên môi trường Cloud và tích hợp sâu rộng vào hệ sinh thái y tế thông minh tại Việt Nam.