Đồ án thiết kế và thi công máy bóp bóng trợ thở - ĐH SPKT TP.HCM

Đồ án tốt nghiệp thiết kế và thi công mô hình máy bóp bóng trợ thở tự động. Tài liệu cung cấp bản vẽ kỹ thuật, sơ đồ mạch và lập trình điều khiển chi tiết.

Trường đại học

Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh

Chuyên ngành

Kỹ thuật Y sinh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2022

84
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về thiết kế mô hình máy bóp bóng trợ thở

Máy bóp bóng trợ thở là thiết bị y tế quan trọng hỗ trợ bệnh nhân trong quá trình hô hấp. Đồ án tập trung vào thiết kế và thi công mô hình máy bóp bóng trợ thở sử dụng động cơ servo LD-20MG kết hợp vi điều khiển Arduino Uno. Hệ thống điều khiển tự động hóa quá trình bóp bóng khí Ambu, cung cấp oxy cho bệnh nhân thông qua ống thở. Mô hình được xây dựng nhằm mục đích nghiên cứu, giảng dạy và thử nghiệm trong môi trường phòng thí nghiệm. Các thành phần chính bao gồm mạch điều khiển, cảm biến áp suất khí, màn hình LCD 16x2 và bộ phận cơ khí điều khiển bóng khí. Thiết kế hướng tới sự đơn giản hóa trong lắp ráp và vận hành, phù hợp với điều kiện cơ sở vật chất tại các trường đại học.

1.1. Chức năng chính của máy bóp bóng trợ thở

Máy bóp bóng trợ thở hoạt động bằng cách điều khiển động cơ servo để bóp bóng khí Ambu, tạo ra dòng khí oxy cung cấp cho bệnh nhân. Chức năng quan trọng nhất là điều chỉnh nhịp độ và áp suất khí trong quá trình bóp bóng. Hệ thống sử dụng cảm biến áp suất để giám sát áp suất khí trong ống thở, đảm bảo an toàn cho bệnh nhân. Màn hình LCD hiển thị các thông số vận hành như nhịp bóp bóng, áp suất khí và trạng thái hoạt động. Máy có khả năng phát cảnh báo khi phát hiện bất thường như ống dây hở hoặc áp suất khí quá thấp.

1.2. Ứng dụng trong đào tạo kỹ thuật y sinh

Mô hình máy bóp bóng trợ thở được ứng dụng rộng rãi trong đào tạo sinh viên ngành kỹ thuật y sinh. Thông qua việc nghiên cứu và vận hành mô hình, sinh viên có cơ hội tìm hiểu về nguyên lý hoạt động của máy trợ thở trong môi trường y tế. Hệ thống giúp sinh viên làm quen với các linh kiện điện tử, mạch điều khiển và quy trình lập trình vi điều khiển. Ngoài ra, mô hình còn phục vụ nghiên cứu khoa học, thử nghiệm các thuật toán điều khiển mới. Việc thiết kế và thi công mô hình cũng rèn luyện kỹ năng làm việc nhóm, giải quyết vấn đề trong thực tế.

II. Phân tích yêu cầu kỹ thuật và vấn đề trong thiết kế

Thiết kế mô hình máy bóp bóng trợ thở đặt ra nhiều thách thức kỹ thuật cần giải quyết. Yêu cầu quan trọng nhất là đảm bảo độ chính xác trong việc điều khiển động cơ servo, tạo ra nhịp bóp bóng ổn định. Áp suất khí trong bóng Ambu phải được kiểm soát chặt chẽ để tránh gây hại cho bệnh nhân. Hệ thống cần tích hợp cảm biến áp suất để giám sát liên tục, đồng thời có cơ chế cảnh báo khi phát hiện bất thường. Một vấn đề khác là sự tương thích giữa các linh kiện điện tử, đặc biệt là vi điều khiển Arduino Uno với các module cảm biến và động cơ servo. Ngoài ra, thiết kế cơ khí phải đảm bảo độ bền và khả năng vận hành ổn định trong thời gian dài.

2.1. Khó khăn trong điều khiển động cơ servo

Động cơ servo LD-20MG được sử dụng để điều khiển chuyển động bóp bóng khí Ambu. Khó khăn chính nằm ở việc điều chỉnh góc quay và tốc độ quay của servo để đạt được nhịp bóp bóng mong muốn. Độ trễ trong phản hồi của servo có thể ảnh hưởng đến độ chính xác của hệ thống. Ngoài ra, cần cân nhắc về lực tác động lên bóng khí để tránh gây hư hỏng hoặc rò rỉ khí. Giải pháp là sử dụng thuật toán điều khiển PID để tối ưu hóa quá trình điều khiển servo, đảm bảo nhịp bóp bóng ổn định và chính xác.

2.2. Giám sát áp suất khí và cảnh báo sự cố

Cảm biến áp suất khí đóng vai trò quan trọng trong việc giám sát áp suất bên trong ống thở. Việc lựa chọn cảm biến có độ chính xác cao và dải đo phù hợp là điều cần thiết. Hệ thống phải có khả năng phát hiện sớm các sự cố như ống dây hở, rò rỉ khí hoặc áp suất khí quá thấp. Cơ chế cảnh báo bao gồm việc kích hoạt buzzer và hiển thị thông báo trên màn hình LCD. Ngoài ra, cần thiết kế thuật toán xử lý tín hiệu từ cảm biến để tránh cảnh báo sai do nhiễu tín hiệu.

III. Giải pháp thiết kế hệ thống điều khiển tự động

Giải pháp thiết kế hệ thống điều khiển tự động cho máy bóp bóng trợ thở tập trung vào việc tối ưu hóa quá trình điều khiển và giám sát. Hệ thống sử dụng vi điều khiển Arduino Uno làm bộ xử lý trung tâm, kết nối với các module cảm biến, động cơ servo và màn hình LCD. Chương trình điều khiển được lập trình để điều chỉnh nhịp độ, tốc độ quay của servo và giám sát áp suất khí. Giải pháp bao gồm thuật toán điều khiển PID để đảm bảo nhịp bóp bóng ổn định, cơ chế cảnh báo khi phát hiện bất thường và nút reset để khởi động lại hệ thống. Thiết kế mạch điện đảm bảo tương thích giữa các linh kiện và khả năng hoạt động ổn định.

3.1. Thuật toán điều khiển PID cho động cơ servo

Thuật toán điều khiển PID (Proportional-Integral-Derivative) được sử dụng để điều chỉnh góc quay và tốc độ quay của động cơ servo. Ba thành phần của PID là P (tỷ lệ), I (tích phân) và D (vi phân) giúp tối ưu hóa quá trình điều khiển. Thành phần P điều chỉnh sai lệch giữa giá trị thực tế và giá trị mong muốn, thành phần I loại bỏ sai lệch dư, thành phần D dự đoán xu hướng sai lệch. Bằng cách điều chỉnh các tham số PID, hệ thống có thể đạt được nhịp bóp bóng ổn định và chính xác, đáp ứng nhanh chóng với các thay đổi trong quá trình vận hành.

3.2. Cơ chế giám sát và cảnh báo sự cố

Cơ chế giám sát áp suất khí bao gồm việc đọc giá trị từ cảm biến áp suất, so sánh với ngưỡng an toàn và phát cảnh báo khi phát hiện bất thường. Hệ thống sử dụng buzzer để phát tín hiệu cảnh báo âm thanh và màn hình LCD để hiển thị thông báo bằng văn bản. Ngoài ra, thuật toán xử lý tín hiệu bao gồm bộ lọc nhiễu để loại bỏ tín hiệu nhiễu, đảm bảo cảnh báo chính xác. Cơ chế reset cho phép khởi động lại hệ thống khi phát hiện sự cố nghiêm trọng, đảm bảo an toàn cho bệnh nhân.

IV. Kết luận và ứng dụng thực tiễn của mô hình

Đồ án đã thành công trong việc thiết kế và thi công mô hình máy bóp bóng trợ thở sử dụng động cơ servo LD-20MG và vi điều khiển Arduino Uno. Hệ thống hoạt động ổn định, đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật đề ra như điều khiển nhịp bóp bóng, giám sát áp suất khí và cảnh báo sự cố. Mô hình đã được thử nghiệm và hiệu chỉnh trong môi trường phòng thí nghiệm, chứng minh tính khả thi của giải pháp thiết kế. Kết quả nghiên cứu có thể ứng dụng trong đào tạo sinh viên ngành kỹ thuật y sinh, nghiên cứu khoa học và phát triển các sản phẩm y tế tiên tiến. Ngoài ra, mô hình cũng đóng góp vào việc nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của máy trợ thở trong chăm sóc sức khỏe.

4.1. Đánh giá hiệu quả của hệ thống

Hiệu quả của hệ thống được đánh giá thông qua các thử nghiệm vận hành, bao gồm kiểm tra độ chính xác của nhịp bóp bóng, giám sát áp suất khí và khả năng phát cảnh báo sự cố. Kết quả cho thấy hệ thống hoạt động ổn định trong suốt quá trình thử nghiệm, đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật đề ra. Độ chính xác của nhịp bóp bóng đạt trên 95%, áp suất khí được giám sát liên tục và cảnh báo sự cố hoạt động hiệu quả. Ngoài ra, hệ thống còn có khả năng hoạt động ổn định trong thời gian dài, chứng minh tính bền vững của thiết kế.

4.2. Triển vọng ứng dụng trong thực tế

Mô hình máy bóp bóng trợ thở có triển vọng ứng dụng rộng rãi trong đào tạo, nghiên cứu khoa học và phát triển sản phẩm y tế. Trong lĩnh vực đào tạo, mô hình giúp sinh viên làm quen với các nguyên lý hoạt động của máy trợ thở, rèn luyện kỹ năng thiết kế và lập trình. Trong nghiên cứu khoa học, mô hình có thể được sử dụng để thử nghiệm các thuật toán điều khiển mới, cải tiến hiệu suất hệ thống. Ngoài ra, mô hình còn có thể phát triển thành sản phẩm thương mại, cung cấp giải pháp y tế giá thành hợp lý, phù hợp với điều kiện kinh tế tại Việt Nam.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/06/2026
Đồ án tốt nghiệp đề tài thiết kế và thi công mô hình máy bóp bóng trợ thở

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan Chương này trình bày về lý do chọn đề tài, mục tiêu, nội dung, giới hạn các thông số, và bố cục của đề tài. ❖ Chương 2: Cơ sở lý thuyết Trình bày các lý thuyết có liên quan đến các vấn đề được sử dụng trong đề tài để thực hiện cho việc thiết kế và thi công. Chủ yếu nói về cách thức hoạt động của các linh kiện được sử dụng trong đề tài, chức năng và các chuẩn giao tiếp được sử dụng trong đề tài. ❖ Chương 3: Thiết kế và tính toán Trình bày các cơ sở để chọn các linh kiện cho mô hình, thiết lập sơ đồ khối và sơ đồ nguyên lý toàn mạch, thiết kế lưu đồ giải thuật và sơ đồ kết nối chân, mô phỏng 3D cho mô hình.

❖ Chương 4: Thi công hệ thống Trình bày quá trình thi công mô hình hệ thống và thiết kế phần mềm. ❖ Chương 5: Kết quả - Nhận xét – Đánh giá Đưa ra kết quả đạt được sau một thời gian nghiên cứu, một số hình ảnh của mô hình hệ thống và đưa ra những nhận xét, đánh giá. ❖ Chương 6: Kết luận và hướng phát triển Trình bày kết luận sau khi thực hiện đề tài và đưa ra hướng phát triển tiếp theo cho đề tài. BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 3 CHƯƠNG 2.

CƠ SỞ LÍ THUYẾT CHƯƠNG 2. Lý thuyết y khoa Bóng bóp Ambu là một thiết bị hỗ trợ thở rất thiết thực và đạt hiệu quả cao, nó là một thiết bị sơ cứu cơ bản có mặt ở tất cả các bệnh viện và các cơ sở y tế. Đây là một thiết bị tương đối nhỏ gọn dùng để thông khí áp lực dương cho các bệnh nhân khi không thở được hoặc hơi thở đang yếu gây nguy hiểm đến tính mạng. Bóng khí Ambu là một dụng cụ thiết yếu của các bác sĩ và y tá khi ở bên ngoài bệnh viện cũng như trong phòng cấp cứu hoặc các phòng chăm sóc người bệnh nguy kịch.1 thể hiện được ưu điểm của bóp bóng Ambu là thiết bị rất đơn giản, gọn nhẹ, có thể để trong các vali cấp cứu ngoại viện dùng cấp cứu cho người bệnh tại chỗ.

Nếu kỹ thuật bóp bóng ambu được thực hiện đúng, lượng khí cần thiết vào phổi sẽ giúp người bệnh được cung cấp đủ, giúp người bệnh hô hấp dễ dàng hơn, hoặc sẽ có đủ thời gian để di chuyển người bệnh đến các cơ sở y tế gần nhất để tiếp tục hồi sức và chữa trị. Bóng bóp khí Ambu 2. Các thành phần của bóng bóp Ambu a. Mặt nạ Một bộ bóng khí Ambu gồm một bóng khí (túi “bag”, có chiều dài khoảng 1ft) gắn với một mặt nạ có kích thước phù hợp cho người bệnh, một dây dẫn và một van khí.2 là mô tả của một mặt nạ thông khí.

Khi mặt nạ được sử dụng đúng cách và bóng bị ép chặt sẽ tạo ra một lượng khí, khí tạo ra sẽ đi vào phổi người bệnh, khi bóng được thả ra, khí xung quanh hoặc dòng oxy áp suất thấp được cung cấp bởi một xi lanh BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 4 CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÍ THUYẾT điều chỉnh được hút vào, đồng thời cho phép phổi của bệnh nhân thoát hơi ra môi trường xung quanh qua van một chiều. Mặt nạ thông khí b. Bóng khí và van Hiện trên thị trường có nhiều loại bóng khí và van với nhiều kích thước khác nhau để phù hợp với từng đối tượng bệnh nhân.

Bóng khí và van kết hợp cũng có thể được gắn vào một dụng cụ hỗ trợ đường thở thay thế, thay vì gắn vào mặt nạ.3 là một điển hình của loại bóng khí và van của người lớn. Ví dụ: Nó có thể được gắn vào ống nội khí quản hoặc đường thở của mặt nạ thanh quản. Thường sử dụng bộ lọ HME nhỏ (Bộ trao đổi nhiệt và độ ẩm, hoặc bộ lọc tạo ẩm/vi khuẩn). Bóng khí và van BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 5 CHƯƠNG 2.

Khái niệm thông khí áp lực dương Theo thông tin nhóm tìm hiểu được từ bài giảng của TS.BS Đỗ Quốc Huy về tổng quan thông khí cơ học [7] thì thông khí áp lực dương được hiểu là sự đẩy khí từ bên ngoài vào phổi được thể hiện qua hình 2. Các máy thở áp lực dương tạo ra áp lực dương bên trong phổi, làm căng và nở phổi ra. Các loại máy thở này gây nên áp lực dương trong lồng ngực, ngược với sinh lý. Thông khí cơ học áp lực dương ❖ Nguyên lý hoạt động của máy thở áp lực dương Ở thì hít vào, máy thở sẽ tạo ra một áp lực lớn hơn áp lực bên trong phổi của bệnh nhân, khi đó dòng khí đi vào phổi bệnh nhân.

Ở thì thở ra, máy thở ngừng đẩy khí vào, cùng lúc đó van thở ra được mở dẫn đến áp lực ở đường thở ngoài thấp hơn áp lực bên trong phổi, lúc này khí từ bên trong phổi bệnh nhân đi ra ngoài. Đây cũng chính là nguyên lý mà nhóm hướng đến trong việc thiết kế và thi công mô hình máy bóp bóng trợ thở. ❖ Đặc điểm của thông khí cơ học áp lực dương - Khác biệt với thở tự nhiên: Áp suất dương thổi vào làm nở phổi. - Dễ dàng đưa khí vào phổi bằng nhiều phương tiện.

- Áp lực dương tốt cho trở kháng đường thở cao, kém hợp tác. - Áp lực dương quá lớn có thể gây vỡ phế nang. BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 6 CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÍ THUYẾT - Khi đang thở áp lực dương nếu không đặt PEEP có thể gây xẹp phế nang.

Sự khác biệt giữa thở tự nhiên và thở nhân tạo Thở tự nhiên có áp suất trong lồng ngực luôn âm trong suất quá trình hô hấp (áp suất màng trong phổi khoảng từ -4 đến -8cm H2O). Mặt khác, thở máy áp lực lại có áp suất tăng ở thì hít vào và giảm ở thì thở ra. Sự khác nhau đó được mô tả rõ nét qua hình 2. Đồ thị mô tả sự khác biệt giữa thở tự nhiên và thở máy áp lực Theo trang MSD MANUAL về tổng quan thông khí cơ học [8] có nói, khi thở vào bình thường sẽ sinh ra áp lực âm bên trong khoang của màng phổi tạo ra một gradient áp lực giữa khí quyển và phế nang, dẫn đến dòng không khí đi vào.

Trong thông khí cơ học, gradient áp suất gây ra bởi tăng áp lực (dương) của nguồn khí đi vào, hình 2.6 đã mô tả được thành phần của áp lực đường thở ở thì vào bao gồm: Áp lực đỉnh đường thở: Được đo tại điểm đầu của đường thở (Pao) và hiển thị thông số lên màn hình LCD của mô hình máy bóp bóng trợ thở. Chỉ số này thể hiện tổng áp lực cần thiết để đẩy một lượng khí vào phổi, bao gồm cả các áp lực do sức cản của dòng thở vào (sức cản), sự co lại do đàn hồi của phổi, thành ngực (áp lực đàn hồi) và áp suất của phế nang tại thời điểm bắt đầu thở vào (áp lực dương cuối kỳ thở ra PEEP). Sức cản: Luồng khí bên trong ống dây của máy trợ thở hoặc ống nội khí quản, được sinh ra từ áp lực chu vi và luồng khí. Áp lực đàn hồi: Được tạo ra bởi sự co lại của phổi và thành ngực do đàn hồi và do thể tích khí cung cấp.

Trong một thể tích nhất định, áp lực đàn hồi sẽ tăng lên khi độ cứng của phổi tăng hoặc do hạn chế của thành ngực và vòm hoành. BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 7 CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÍ THUYẾT Áp lực cuối kì thở ra: Thường bằng áp suất khí quyển. Khi các phế nang bị ứ khí do sự tắc nghẽn đường thở hoặc thời gian thở ra bị rút ngắn thì áp lực này sẽ dương so với khí quyển.

Áp lực này gọi là PEEP nội tại để dễ dàng phân biệt với PEEP bên ngoài do điều chỉnh máy bóp bóng trợ thở ⇒ Áp lực đỉnh đường thở = áp lực cản + áp lực đàn hồi + PEEP Hình 2. Các thành phần của áp lực đường thở ở thì thở vào 2. Các dự án máy bóp bóng trợ thở 2. Dự án máy thở khẩn cấp MIT Các nhà nghiên cứu thuộc Viện công nghệ Massachusetts (MIT) của Mỹ đã nghiên cứu, chế tạo thành công mô hình máy bóp bóng trợ thở với giá thành rẻ dưới 100 USD.7 chúng ta có thể thấy rằng mô hình được lắp ráp đơn giản và đạt hiệu quả cao trong việc khắc phục sự thiếu hụt của máy thở trong đại dịch COVID 19 [9].

Mô hình sử dụng board Arduino Uno R3 làm khối vi xử lý trung tâm. Sử dụng bộ truyền động cơ là một xi lanh điện lên xuống đẩy nén bóng thở. Arduino điều khiển động cơ 77w đẩy các bánh răng gây ra lực tác động lên 2 tay kẹp bóp bóng tạo khí. Các thông số như I:E, VT và những thông số khác trong quá trình hô hấp được hiển thị lên một màng hình Oled.

BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 8 CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÍ THUYẾT Với thiết kế hệ thống mô đun đa tùy chọn giúp dễ dàng hiệu chỉnh các thông số của mô hình. Tuy nhiên chính thiết kế dưới dạng hai cánh tay kẹp đã làm cho mô hình có kích thước lớn. Mô hình máy bóp bóng trợ thở của nhóm nghiên cứu MIT 2.

Dự án máy thở không can thiệp của nhóm nghiên cứu Đại học Điện Lực, Hà Nội Ngoài những thiết kế của các nhà nghiên cứu nước ngoài thì nhóm nghiên cứu đến từ đại học Điện lực, Hà Nội cũng đã lấy ý tưởng thiết kế mô hình dựa trên các cơ sở nghiên cứu trên thế giới chia sẻ cho cộng đồng nhưng được cải tiến để phù hợp với nhu cầu sử dụng ở Việt Nam.9 chính là sản phẩm đến từ Khoa Điện tử-Viễn thông và Trung tâm R&D thuộc Trường Đại học Điện lực, Hà Nội đã nghiên cứu, chế tạo, thử nghiệm thành công với hai phiên bản máy thở không can thiệp EV1 và EV2 [10]. Cả hai mô hình đều sử dụng board Arduino Uno R3 là khối xử lý trung tâm, động cơ bóp bóng thở sử dụng động cơ gạt nước ô tô. Ngoài ra cả hai phiên bản này đều là phiên bản máy thở không can thiệp, có nghĩa là hỗ trợ thở thông qua mặt nạ mà không thông qua ống nội khí quản. BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 9 CHƯƠNG 2.

CƠ SỞ LÍ THUYẾT Hình 2. Máy trợ thở phiên bản EV1 Hình 2. Máy trợ thở phiên bản EV2 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ