Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong quá trình đô thị hóa và phát triển nhà ở nội đô, việc xây dựng và sắp đặt không gian sống chịu sự chi phối mạnh mẽ từ điều kiện tự nhiên, môi trường địa thế và các quy luật vi khí hậu. Từ thực tế đời sống, việc bố trí công trình, định hình thế đất, hướng nhà và bài trí không gian nội ngoại thất có tác động trực tiếp đến tâm lý, sức khỏe và đời sống sinh hoạt của cư dân. Đa số các hộ gia đình trước khi xây dựng đều tham khảo các quan niệm phong thủy cổ truyền nhưng thường gặp lúng túng do tiếp cận nhiều nguồn thông tin thiếu nhất quán, chưa phân định rõ giữa kinh nghiệm dân gian khoa học và yếu tố dị đoan, dẫn đến việc áp dụng sai lệch hoặc gây bất tiện trong công năng sử dụng hàng ngày.
Khóa luận tốt nghiệp "Ứng dụng phong thủy trong bố trí nội thất và nhà ở nội đô phường Bắc Sơn, thành phố Hải Phòng" được thực hiện bởi sinh viên Nguyễn Hồng Mạnh, chuyên ngành Quản lý đất đai, Khoa Quản lý tài nguyên, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, dưới sự hướng dẫn của GS. Nguyễn Thế Đặng (năm 2014).
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài:
- Phân tích việc áp dụng phong thủy trong lựa chọn đất và thế đất tốt.
- Khái quát những lý luận cơ bản của phong thủy áp dụng trong xây dựng nhà ở và bố trí nội thất.
- Phân tích việc áp dụng phong thủy trong bố trí nhà ở nội đô và bố trí nội thất hợp phong thủy.
- Phân tích ứng dụng phong thủy trong bố trí nội thất và nhà ở nội đô tại địa bàn phường Bắc Sơn, quận Kiến An, thành phố Hải Phòng.
Nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu:
- Thu thập các tài liệu nghiên cứu về khoa học phong thủy.
- Nắm bắt một số quy luật cơ bản của phong thủy trong xây dựng nhà ở và công trình kiến trúc.
- Xác định rõ ảnh hưởng của việc xây dựng công trình nhà ở nội đô theo phong thủy.
- Ứng dụng phong thủy trong xây dựng nhà ở nội đô.
- Ứng dụng phong thủy trong cách bài trí nội thất và ngoại thất.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các công trình nhà ở dân dụng có vận dụng quy luật phong thủy; hệ thống tài liệu, sách, báo và các cổng thông tin nghiên cứu về khoa học phong thủy (chọn hướng đất, hướng nhà, bài trí nội ngoại thất, linh vật cát tường).
- Phạm vi không gian: Một số công trình nhà ở nội đô trên địa bàn phường Bắc Sơn, quận Kiến An, thành phố Hải Phòng.
- Phạm vi thời gian: Đề tài được thực hiện từ ngày 26/05/2014 đến ngày 25/08/2014.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và các khái niệm cơ bản
Nghiên cứu tiếp cận phong thủy dưới góc độ môn khoa học tự nhiên tổng hợp (giao thoa giữa địa lý, địa chất, khí tượng, kiến trúc, sinh thái học và nhân thể học) nhằm khảo sát môi trường tự nhiên, thuận theo tự nhiên và cải biến không gian sống đạt trạng thái cân bằng. Hệ thống lý luận của đề tài dựa trên các học thuyết và trường phái kinh điển:
- Khái niệm Khí: Năng lượng vận động, sinh khí, tụ khí và tán khí ("gặp gió thì tán, gặp nước thì dừng").
- Thuyết Âm Dương – Ngũ Hành: Quy luật cân bằng âm dương ("vật cùng tắc biến, vật cực tắc phản") và mối quan hệ sinh - khắc của 5 yếu tố Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ trong điều chỉnh vi khí hậu, màu sắc, vật liệu và phương vị.
- Bát Quái và 24 Sơn Phương Vị: Quá trình chuyển hóa từ Thái Cực sinh Lưỡng Nghi, Tứ Tượng, Bát Quái. Hệ thống 24 phương vị (Nhị thập tứ sơn) kết hợp từ 8 thiên can (Canh, Tân, Nhâm, Quý, Giáp, Ất, Bính, Đinh), 12 địa chi (Tý đến Hợi) và 4 quẻ (Càn, Khôn, Cấn, Tốn), mỗi phương vị chiếm 15 độ trên vòng tròn 360 độ.
- Phái Bát Trạch (Bát trạch minh kính): Nguyên lý "Trạch mệnh tương phối", phân chia cung mệnh người và hướng trạch nhà thành Đông tứ (quẻ Chấn, Tốn, Khảm, Ly) và Tây tứ (quẻ Càn, Khôn, Cấn, Đoài); xác định các nhóm cung cát (Sinh khí, Phúc đức/Diên niên, Phục vị, Thiên y) và cung hung (Tuyệt mệnh, Ngũ quỷ, Lục sát, Họa hại).
- Phái Huyền Không Phi Tinh: Dựa trên Lạc Thư và sự vận hành thuận/nghịch của Cửu Tinh (9 ngôi sao/9 con số) để định vị sự tương tác năng lượng theo thời gian và không gian.
- Tư liệu địa lý cổ truyền Việt Nam và thế giới: Tác phẩm Địa đạo diễn ca (120 câu văn vần) và Dã đàm Tả Ao của danh sư Tả Ao (Nguyễn Đức Huyên); các tư liệu khảo cứu kiến trúc cổ (Kinh thành Huế, Tử Cấm Thành, Cung Mùa Hè) và công trình hiện đại (Dinh Độc Lập).
Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp kế thừa tài liệu: Thu thập, phân loại, đối chiếu và tổng hợp các nguồn tư liệu học thuật, sách chuyên khảo cổ điển và tài liệu kiến trúc - phong thủy hiện đại.
- Phương pháp điều tra, khảo sát thực địa: Trực tiếp khảo sát hiện trường, chụp ảnh ghi nhận hiện trạng kiến trúc, phỏng vấn trực tiếp chủ hộ tại các công trình nhà ở dân dụng trên địa bàn phường Bắc Sơn; đo đạc phương vị, lập bảng phân tích sự tương thích giữa trạch mệnh gia chủ và bố cục không gian thực tế.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Đặt vấn đề
Phần mở đầu luận giải tính cấp thiết của việc nghiên cứu ứng dụng phong thủy trong xây dựng và cải tạo nhà ở nội đô. Tác giả khẳng định phong thủy bản chất là việc sắp đặt không gian sống hài hòa với điều kiện tự nhiên nhằm nâng cao chất lượng sinh hoạt, bảo vệ sức khỏe và mang lại sự an tâm cho con người; đồng thời xác định cụ thể mục đích, yêu cầu và ý nghĩa lý luận, thực tiễn của đề tài trong công tác quản lý đất đai và quy hoạch nhà ở.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Chương này tổng kết có hệ thống nguồn gốc, bản chất khoa học và quá trình phát triển của phong thủy trên thế giới, tại Trung Quốc và Việt Nam:
- Lịch sử và tư tưởng: Khái lược từ thời điểm phát minh la bàn (khoảng 2600 TCN), đóng góp của Lão Tử đặt nền tảng từ Kinh Dịch (khoảng 600 TCN), Hồng Phạm với hệ phái Cửu Tinh Bát Môn, Khổng Minh Gia Cát Lượng (181–234) ứng dụng phong thủy quân sự, đến thời nhà Đường (năm 618) phân định rõ hai nhánh Âm trạch và Dương trạch.
- Thực tiễn quốc tế: Ghi nhận các ghi chép cổ phương Tây về mối quan hệ giữa con người và môi trường (Hipocrat năm 460 TCN với Bàn về gió, nước và hoàn cảnh; Olympia; Acranist với tác phẩm Hồng Hải); khảo sát làn sóng ứng dụng phong thủy trong kiến trúc tại Hoa Kỳ và số liệu quản lý xây dựng tại Hồng Kông (1,8 triệu dân ở 6 thị trấn mới quy hoạch theo phong thủy; chi phí công 1,5 triệu HKD năm 1981 cho việc khảo sát địa lý di dời mồ mả).
- Thực tiễn Việt Nam: Phân tích dấu ấn phong thủy qua hai trường hợp điển hình:
- Kinh thành Huế: Bố cục phong thủy hoàn chỉnh với tiền án là núi Ngự Bình (cao trên 100m), tả Thanh Long (cồn Hến), hữu Bạch Hổ (cồn Dã Viên), minh đường thủy tụ là sông Hương; trục Dũng đạo quay mặt hướng Đông – Nam; kiến trúc Ngọ Môn ứng dụng các con số dịch học (5 lối đi tượng trưng Ngũ Hành, lầu Ngũ Phụng mang số 5 và 9 theo hào Cửu Ngũ, hệ thống 100 cột là tổng số Hà Đồ 55 và Lạc Thư 45).
- Dinh Độc Lập: Công trình do Nguyễn Văn Thiệu tổ chức xây dựng lại sau biến cố ném bom ngày 27/02/1962 và đảo chính ngày 01/11/1963, khánh thành ngày 31/10/1966; mặt bằng bố trí tạo hình các chi tiết mang chữ "Cát", chữ "Vương", chữ "Chủ", lầu Tứ phương vô sự kết hợp cột cờ tạo chữ "Trung"; tuy nhiên tổng thể mang khuyết điểm hình tượng "lộ cốt" theo nhận định phong thủy.
- Nguyên tắc bố trí nhà ở và cảnh quan: Các quy chuẩn về diện tích tương thích số nhân khẩu, hình dáng phòng vuông vức đối xứng, nguyên lý cân bằng ánh sáng ("Sảnh minh thất ám" – phòng khách sáng, phòng ngủ tối), cách bố trí cửa sổ, ban công lệch nhau để tụ khí, quy cách cầu thang (đặt tựa vách Thanh Long bên trái, chiều rộng trung bình 90cm, số bậc tuân theo công thức $4n+1$ hoặc $4n+2$), tường bao và cổng chính.
+-------------------------------------------------------------------------+
| QUY TẮC BÁT TRẠCH MINH KÍNH |
+-------------------+-----------------------------------------------------+
| Đông tứ mệnh | Cung Chấn (Mộc), Tốn (Mộc), Khảm (Thủy), Ly (Hỏa) |
| Hướng tương phối | Đông, Đông Nam, Bắc, Nam |
+-------------------+-----------------------------------------------------+
| Tây tứ mệnh | Cung Càn (Kim), Đoài (Kim), Cấn (Thổ), Khôn (Thổ) |
| Hướng tương phối | Tây Bắc, Tây, Đông Bắc, Tây Nam |
+-------------------+-----------------------------------------------------+
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Trình bày chi tiết phạm vi nghiên cứu tại phường Bắc Sơn (quận Kiến An, Hải Phòng) trong mốc thời gian từ 26/05/2014 đến 25/08/2014; thiết kế nội dung khảo sát bao gồm việc đánh giá thế đất, hướng nhà, quy cách mở cửa/cổng, hệ thống cầu thang, chi tiết nội thất 5 khu vực chức năng (khách, ngủ, bếp, thờ, tiểu cảnh) và xây dựng phiếu điều tra thực tế.
Phần 4: Kết quả và thảo luận
Chương này tích hợp dữ liệu điều tra địa bàn với các phân tích chuyên môn về phong thủy:
1. Khái quát địa bàn phường Bắc Sơn:
- Vị trí và địa giới: Tọa độ $20^\circ 49' 20''$B, $106^\circ 37' 56''$Đ; thành lập ngày 27/08/1988; gồm 16 tổ dân phố. Diện tích đất tự nhiên là 228,98 ha (trong đó có 15,98 ha đồi rừng thuộc đồi Thiên Văn và núi Cựu Viên). Địa giới giáp phường Quán Trữ (Đông), Trần Thành Ngọ và Ngọc Sơn (Tây), Nam Sơn (Nam), sông Lạch Tray và xã Hồng Thái – An Dương (Bắc).
- Kinh tế – xã hội: Toàn phường có gần 1.400 hộ dân, 2.929 nhân khẩu, hơn 300 cơ sở sản xuất kinh doanh dịch vụ thương mại; tiểu thủ công nghiệp truyền thống gồm đóng giày, gò thùng, cơ khí nhỏ. Năm 2000 hoàn thành chuyển đổi Cầu Treo sang cầu cứng; đến năm 2003 chuyển dịch 98% đất nông nghiệp sang phục vụ phát triển đô thị.
- Số liệu thu ngân sách: Giai đoạn 1989–1990 đạt 35–45 triệu đồng; năm 2010 đạt 3.162 triệu đồng (tăng 18% so với 2009); năm 2011 đạt 2.820 triệu đồng (bằng 89% năm 2010); năm 2012 đạt 3.706 triệu đồng (tăng 30% so với 2011).
- Văn hóa – giáo dục: 100% giáo viên đạt chuẩn và trên chuẩn; chất lượng học sinh khá giỏi trên 70%; Trường THCS Bắc Sơn và Trạm Y tế phường đều được công nhận chuẩn quốc gia năm 2008. Cơ cấu tôn giáo: 70% Phật giáo, 30% Công giáo và Tin Lành.
| Chỉ tiêu kinh tế - xã hội phường Bắc Sơn |
Giá trị / Hiện trạng |
| Diện tích tự nhiên |
228,98 ha (15,98 ha rừng) |
| Dân số |
2.929 nhân khẩu (~1.400 hộ) |
| Cơ sở kinh doanh dịch vụ |
> 300 cơ sở |
| Đất nông nghiệp chuyển đổi đô thị (đến 2003) |
98% |
| Thu ngân sách năm 2010 |
3.162 triệu đồng |
| Thu ngân sách năm 2011 |
2.820 triệu đồng |
| Thu ngân sách năm 2012 |
3.706 triệu đồng |
2. Hướng dẫn tính quẻ mệnh (Quái số):
Tác giả trình bày công thức xác định quái số theo năm sinh: cộng 2 số cuối của năm sinh, rút gọn về 1 chữ số.
- Nữ: Lấy tổng số cộng 5 (sinh sau năm 2000 thì cộng 6). Ví dụ: Nữ sinh 1982 ($8+2=10 \rightarrow 1+0=1 \rightarrow 1+5=6$); Nữ sinh 2003 ($0+3=3 \rightarrow 3+6=9$).
- Nam: Lấy 10 trừ đi tổng số (sinh sau năm 2000 thì lấy 9 trừ đi tổng số). Ví dụ: Nam sinh 1989 ($8+9=17 \rightarrow 1+7=8 \rightarrow 10-8=2$); Nam sinh 2003 ($0+3=3 \rightarrow 9-3=6$).
3. Bố trí các không gian chức năng:
- Phòng khách: Đặt ngay sau cửa chính, ở các cung cát; bàn ghế bố trí theo thế Huyền Vũ (ghế tựa cao), Thanh Long, Bạch Hổ (tay vịn hai bên), Chu Tước (ghế kê chân); không quay lưng ghế ra cửa chính; tránh để tivi làm trung tâm duy nhất khiến triệt tiêu tương tác gia đình.
- Phòng ngủ: Kê giường chéo góc với cửa ra vào, đầu giường tựa tường vững chắc (thế Huyền Vũ); kiêng kê chân giường thẳng cửa ra vào ("vị trí tang tóc"); không để xà ngang đè đầu giường; không đặt gương soi chiếu thẳng vào giường ngủ.
| Mệnh chủ nhà |
Hướng giường ngủ phù hợp |
Màu sơn / Rèm cửa tương sinh, tương hợp |
Màu kiêng kỵ |
| Hành Thủy |
Tây Bắc, Tây, Bắc (Kim sinh Thủy) |
Trắng, xám bạc, đen, xanh biển |
Vàng đất, nâu |
| Hành Mộc |
Bắc, Đông, Đông Nam (Thủy sinh Mộc) |
Xanh lá, đen, xanh biển sẫm |
Trắng, ánh kim |
| Hành Hỏa |
Đông, Nam, Đông Nam (Mộc sinh Hỏa) |
Đỏ, hồng, tím, xanh lá cây |
Đen, xanh biển |
| Hành Thổ |
Đông Bắc, Nam, Tây Nam (Hỏa sinh Thổ) |
Vàng đất, nâu, hồng, đỏ, tím |
Xanh lá cây |
| Hành Kim |
Tây Bắc, Tây, Tây Nam, Đông Bắc (Thổ sinh Kim) |
Sáng, ánh kim, nâu, vàng sẫm |
Đỏ, hồng, tím |
- Phân tích trường hợp thực tế: Khóa luận tiến hành khảo sát và phân tích bản vẽ, bố cục thực tế tại các công trình nhà ở cụ thể gồm: Nhà ông Nguyễn Hải Phong (cung Ly - quái số 9), Nhà ông Nguyễn Thái Bình (cung Khôn - quái số 2) và Nhà ông Nguyễn Hải Quân. Các phân tích chỉ rõ sự tương thích về hướng cửa, cách đặt bếp, vị trí phòng thờ và hướng kê giường của từng thành viên trong gia đình theo nguyên tắc trạch mệnh tương phối.
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Tổng hợp các phát hiện chính từ quá trình khảo sát thực tế tại phường Bắc Sơn; khẳng định vai trò hỗ trợ của phong thủy trong việc nâng cao tiện nghi và giá trị sống của nhà ở đô thị khi được áp dụng đúng mực; đưa ra các kiến nghị đối với người dân và cơ quan quản lý đô thị trong việc định hướng xây dựng phù hợp điều kiện tự nhiên.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
- Hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận của thuật phong thủy cổ truyền (Bát Trạch, Huyền Không Phi Tinh, Âm Dương Ngũ Hành) và chứng minh mối liên hệ tương đồng với các nguyên lý tổ chức vi khí hậu, công năng kiến trúc hiện đại.
- Thu thập và công bố bộ số liệu thực trạng tự nhiên, hạ tầng và kinh tế - xã hội của phường Bắc Sơn giai đoạn 1989–2014, bao gồm diện tích tự nhiên 228,98 ha, 15,98 ha rừng đồi, tỷ lệ 98% đất nông nghiệp đô thị hóa (2003) và biến động ngân sách địa phương (năm 2012 đạt 3.706 triệu đồng).
- Xây dựng bảng quy chuẩn hướng dẫn tra cứu quẻ mệnh, lựa chọn hướng nhà, hướng cửa, cách tính bậc cầu thang ($4n+1$, $4n+2$), cùng bảng màu sắc và hướng kê giường ngủ theo 5 bản mệnh Ngũ hành.
- Khảo sát, đánh giá chi tiết mức độ hợp lý trong tổ chức mặt bằng không gian nội thất của các hộ dân điển hình (công trình nhà ông Nguyễn Hải Phong, ông Nguyễn Thái Bình, ông Nguyễn Hải Quân) tại phường Bắc Sơn.
Giải pháp và kiến nghị của tác giả
- Khi quy hoạch và xây dựng nhà ở nội đô, cần kiểm tra kỹ tính chất đất nền (chọn nền đất mịn, chắc, sáng màu; tránh đất màu đen, đất trũng ngập úng).
- Kết hợp hài hòa giữa nguyên tắc trạch mệnh gia chủ với công năng kiến trúc thực tế; ưu tiên giải quyết các vấn đề thông gió tự nhiên, chiếu sáng ("Sảnh minh thất ám") và tránh các bố cục gây xung sát luồng khí (cửa đối cửa, cửa chính thông thẳng ban công/cửa sau, cầu thang đặt giữa tâm nhà hoặc đè lên bếp/giường ngủ).
- Áp dụng các giải pháp hóa giải linh hoạt (sử dụng bình phong, rèm che, cây xanh, gương phản chiếu) đối với các trường hợp bất khả kháng do diện tích nhà ống nội đô chật hẹp.
Đóng góp của đề tài
Khóa luận đã chuyển hóa các lý thuyết phong thủy mang tính cổ thư, trừu tượng thành các bước tính toán và quy tắc sắp đặt không gian cụ thể, dễ áp dụng vào điều kiện thực tế của nhà ở phân lô, nhà ống đô thị tại một địa bàn hành chính cấp phường (Bắc Sơn, Hải Phòng).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Đề tài chỉ tập trung khảo sát một số công trình nhà ở riêng lẻ trong phạm vi địa bàn phường Bắc Sơn (quận Kiến An, Hải Phòng); dữ liệu khảo sát chủ yếu dựa trên loại hình nhà ở nội đô truyền thống, chưa bao quát các loại hình nhà ở phức hợp mới như chung cư cao tầng hay nhà ở tái định cư quy mô lớn.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi điều tra sang các phường lân cận thuộc quận Kiến An và các quận nội thành Hải Phòng; nghiên cứu sâu hơn về giải pháp phong thủy cho căn hộ chung cư cao tầng và các công trình công cộng, thương mại đô thị.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo thiết thực cho sinh viên các chuyên ngành Quản lý đất đai, Quản lý tài nguyên, Kiến trúc và Quy hoạch đô thị:
- Cung cấp phương pháp luận kết hợp giữa quản lý địa chính, điều kiện tự nhiên - kinh tế xã hội địa phương với kinh nghiệm tổ chức không gian ở truyền thống.
- Cung cấp hướng dẫn chi tiết về phương pháp tính quái số, tra cứu trạch mệnh và nguyên tắc bố trí chi tiết từng phòng chức năng (khách, ngủ, bếp, thờ, cầu thang).
- Cung cấp dữ liệu lịch sử - địa chí cụ thể về quá trình đô thị hóa và phát triển kinh tế của phường Bắc Sơn (quận Kiến An) trong giai đoạn trước năm 2014.
Câu hỏi thường gặp
1. Công thức tính quẻ mệnh (quái số) cho nam và nữ sinh trước/sau năm 2000 được thực hiện như thế nào?
Tính tổng hai số cuối của năm sinh rồi rút gọn thành một chữ số. Đối với nữ, lấy tổng đó cộng thêm 5 (sinh sau năm 2000 thì cộng thêm 6). Đối với nam, lấy 10 trừ đi tổng đó (sinh sau năm 2000 thì lấy 9 trừ đi tổng đó).
2. Theo phong thủy Bát Trạch, các quẻ nào thuộc Đông tứ trạch và Tây tứ trạch?
- Đông tứ trạch gồm 4 quẻ: Chấn (Mộc), Tốn (Mộc), Khảm (Thủy), Ly (Hỏa), tương ứng với các hướng Đông, Đông Nam, Bắc, Nam.
- Tây tứ trạch gồm 4 quẻ: Càn (Kim), Khôn (Thổ), Cấn (Thổ), Đoài (Kim), tương ứng với các hướng Tây Bắc, Tây Nam, Đông Bắc, Tây.
3. Vì sao phong thủy kiêng kê chân giường ngủ thẳng hàng với cửa ra vào?
Theo quan niệm phong thủy cổ truyền, vị trí chân giường đâm thẳng ra cửa chính là "vị trí tang tóc" (vị trí tương tự như nơi đặt quan tài trước khi di quan), tạo luồng khí xung thẳng gây bất an cho giấc ngủ và suy giảm sức khỏe người nằm.
4. Quy cách thiết kế bậc cầu thang và kích thước chuẩn được tác giả nêu ra là gì?
Cầu thang nên tựa vào vách trái (Thanh Long), có chiều rộng trung bình khoảng 90cm. Số lượng bậc cầu thang phải tuân thủ chu kỳ "Sinh - Lão - Bệnh - Tử", tức là tổng số bậc chia hết cho 4 và dư 1 hoặc 2 (công thức $4n+1$ hoặc $4n+2$) để dừng ở cung tốt.
5. Địa bàn phường Bắc Sơn có đặc điểm tự nhiên và chuyển dịch đất đai như thế nào trong giai đoạn nghiên cứu?
Phường Bắc Sơn có diện tích 228,98 ha với 15,98 ha rừng đồi (đồi Thiên Văn và núi Cựu Viên). Trong quá trình đô thị hóa, tính đến năm 2003, 98% diện tích đất nông nghiệp của phường đã được chuyển đổi sang phục vụ các dự án phát triển đô thị.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Hồng Mạnh đã hệ thống hóa toàn diện các nguyên lý phong thủy cổ truyền và đánh giá khả năng ứng dụng thực tế vào không gian nhà ở nội đô tại phường Bắc Sơn, thành phố Hải Phòng. Thông qua phương pháp kế thừa tư liệu và khảo sát thực địa, tác giả đã làm rõ mối tương quan giữa trạch mệnh gia chủ và bố cục mặt bằng kiến trúc, cung cấp các hướng dẫn cụ thể về việc chọn hướng, bố trí nội thất phòng khách, phòng ngủ, bếp và cầu thang. Đề tài đóng góp nguồn tư liệu hữu ích cho công tác quản lý đất đai, quy hoạch không gian ở đô thị theo hướng hài hòa giữa công năng hiện đại và môi trường tự nhiên.