Luận văn: Thiết kế hệ kết cấu dầm chuyển trong nhà nhiều tầng và ứng dụng thực tế

Luận văn thạc sĩ phân tích chi tiết thiết kế kết cấu dầm chuyển nhà cao tầng, vận dụng phương pháp giàn ảo và các ví dụ ứng dụng thực tế.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2018

98
11
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan thiết kế dầm chuyển trong nhà cao tầng hiện đại

Thiết kế dầm chuyển là một giải pháp kết cấu then chốt trong các công trình nhà cao tầng hiện đại. Giải pháp này giải quyết bài toán kiến trúc thay đổi theo chiều đứng, cho phép tạo ra không gian lớn, không cột ở các tầng dưới (như trung tâm thương mại, sảnh lớn) trong khi các tầng trên có lưới cột dày hơn (như căn hộ, văn phòng). Kết cấu dầm chuyển, thường là dầm bê tông cốt thép có chiều cao lớn, đóng vai trò truyền tải trọng từ hệ cột hoặc vách phía trên xuống hệ cột phía dưới có bước cột khác biệt. Các công trình tiêu biểu tại Việt Nam như Keangnam (Hà Nội), Soleil Đà Nẵng đã ứng dụng thành công hệ kết cấu này. Luận văn thạc sĩ của Nguyễn Thành Công (Đại học Bách khoa Đà Nẵng, 2018) đã chỉ ra rằng, việc ứng dụng dầm chuyển bằng bê tông cốt thép không ứng lực trước ngày càng phổ biến và chứng minh được tính tối ưu của nó. Tuy nhiên, do có chiều cao lớn, ứng xử của dầm chuyển rất phức tạp, không tuân theo giả thiết Bernoulli của dầm thông thường. Điều này đòi hỏi các phương pháp tính toán chuyên biệt để đảm bảo an toàn và hiệu quả cho công trình, thay vì sử dụng lý thuyết dầm bê tông cốt thép kinh điển.

1.1. Khái niệm và vai trò chính của kết cấu dầm chuyển

Dầm chuyển (Transfer Beam) là một cấu kiện dầm có độ cứng và tiết diện rất lớn, thường có tỷ lệ nhịp trên chiều cao (l/h) nhỏ hơn 4. Vai trò chính của nó là gánh đỡ toàn bộ tải trọng tác dụng từ hệ kết cấu bên trên, bao gồm cột và vách, sau đó phân phối và truyền các tải trọng này xuống hệ cột đỡ bên dưới có vị trí khác. Về cơ bản, nó hoạt động như một cầu nối kết cấu, cho phép thay đổi hệ lưới cột một cách linh hoạt giữa các tầng. Sự linh hoạt này là yếu tố quyết định để đáp ứng các yêu cầu công năng đa dạng trong cùng một tòa nhà cao tầng, ví dụ như bố trí bãi đậu xe, sảnh hội nghị ở các tầng khối đế và các căn hộ nhỏ hơn ở các tầng tháp.

1.2. Phân loại các giải pháp dầm chuyển và sàn chuyển

Dầm chuyển có thể được phân loại theo nhiều tiêu chí. Theo chức năng, có dầm chuyển đỡ cột, dầm chuyển đỡ vách cứng, hoặc kết hợp cả hai. Theo vật liệu, phổ biến nhất là dầm chuyển bằng bê tông cốt thép thường và dầm chuyển bê tông dự ứng lực. Dầm dự ứng lực giúp vượt nhịp lớn hơn và kiểm soát chuyển vị dầm tốt hơn. Bên cạnh dầm chuyển, sàn chuyển (Transfer Slab) cũng là một giải pháp tương tự, nhưng ở quy mô cả một mặt sàn. Sàn chuyển là một tấm sàn bê tông cốt thép rất dày, có vai trò truyền tải của toàn bộ hệ cột, vách bên trên xuống hệ cột, vách bên dưới. Việc lựa chọn giữa dầm chuyển và sàn chuyển phụ thuộc vào yêu cầu kiến trúc và quy mô của sự thay đổi lưới cột.

II. Top 3 thách thức lớn trong tính toán kết cấu dầm chuyển

Việc tính toán kết cấu dầm chuyển đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật phức tạp, đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về ứng xử vật liệu và cơ học kết cấu. Thách thức lớn nhất đến từ chính bản chất của dầm chuyển là một "dầm cao" (Deep Beam), nơi giả thiết tiết diện phẳng của Bernoulli không còn đúng. Điều này làm cho việc phân tích nội lực theo các phương pháp truyền thống trở nên không chính xác. Thay vào đó, toàn bộ dầm hoặc các khu vực gần gối tựa và điểm đặt lực tập trung được xem là vùng gián đoạn (D-region), có trạng thái ứng suất-biến dạng phi tuyến phức tạp. Thêm vào đó, tải trọng tác dụng lên dầm chuyển thường rất lớn và tập trung, gây ra các vấn đề về chịu cắt và chuyển vị dầm cần được kiểm soát nghiêm ngặt. Cuối cùng, một thách thức không nhỏ tại Việt Nam là sự thiếu vắng các hướng dẫn cụ thể trong hệ thống tiêu chuẩn thiết kế hiện hành, buộc các kỹ sư phải tham khảo và áp dụng các tiêu chuẩn nước ngoài như ACI 318 của Mỹ, vốn đòi hỏi kiến thức chuyên môn cao.

2.1. Phân tích ứng suất phức tạp và vùng gián đoạn D region

Theo nguyên lý Saint-Venant, các vùng trong kết cấu gần nơi có sự thay đổi đột ngột về hình học hoặc có tải trọng tập trung sẽ có sự phân bố ứng suất phi tuyến. Đây được gọi là vùng gián đoạn hay D-region. Trong dầm chuyển, hầu như toàn bộ kết cấu được xem là một D-region lớn. Tại đây, đường truyền lực không còn là các dòng ứng suất song song mà tạo thành các vòm nén và thanh kéo phức tạp. Việc phân tích nội lực và ứng suất trong vùng này bằng các phương pháp phần tử hữu hạn là cần thiết nhưng đòi hỏi mô hình hóa chính xác và tốn kém. Phương pháp Giàn ảo (Strut-and-Tie Method) ra đời như một công cụ thiết kế hiệu quả để đơn giản hóa và mô hình hóa đường truyền lực trong các vùng D-region này.

2.2. Vấn đề về tải trọng tác dụng và chuyển vị dầm lớn

Dầm chuyển phải gánh chịu toàn bộ tải trọng thẳng đứng từ nhiều tầng phía trên, bao gồm cả tĩnh tải và hoạt tải. Các tải trọng tác dụng này thường là các lực tập trung cực lớn từ cột hoặc tải trọng phân bố từ vách. Độ lớn của tải trọng này có thể lên đến hàng chục nghìn kN. Dưới tác động của tải trọng khổng lồ, chuyển vị dầm và biến dạng là một vấn đề nghiêm trọng cần kiểm soát. Chuyển vị quá lớn không chỉ ảnh hưởng đến các cấu kiện phi kết cấu (tường, vách kính) mà còn có thể gây ra sự phân phối lại nội lực trong toàn bộ hệ kết cấu, ảnh hưởng đến an toàn công trình. Do đó, việc kiểm soát độ cứng của dầm chuyển là một trong những ưu tiên hàng đầu trong thiết kế.

2.3. Hạn chế của tiêu chuẩn thiết kế Việt Nam TCVN 5574 2018

Luận văn của Nguyễn Thành Công (2018) nhấn mạnh rằng tiêu chuẩn thiết kế kết cấu bê tông cốt thép hiện hành của Việt Nam, TCVN 5574:2018, chưa có các quy định và chỉ dẫn cụ thể cho việc thiết kế dầm chuyển. Tiêu chuẩn này chủ yếu tập trung vào các cấu kiện dầm thông thường, tuân theo lý thuyết uốn của Bernoulli. Sự thiếu hụt này tạo ra một khoảng trống pháp lý và kỹ thuật, buộc các đơn vị tư vấn thiết kế phải tham khảo và áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế uy tín như ACI 318 (Mỹ) hay BS 8110 (Anh). Việc này đòi hỏi kỹ sư phải có trình độ ngoại ngữ và chuyên môn sâu để vận dụng đúng các nguyên tắc và công thức tính toán phức tạp, đặc biệt là phương pháp Giàn ảo được quy định trong ACI 318.

III. Hướng dẫn phương pháp giàn ảo thiết kế dầm chuyển STM

Phương pháp Giàn ảo (Strut-and-Tie Method - STM) là một giải pháp kết cấu dựa trên lý thuyết dẻo, được quy định chi tiết trong tiêu chuẩn ACI 318-14. Đây là công cụ thiết kế mạnh mẽ cho các vùng có ứng suất gián đoạn (D-regions) như dầm chuyển. Trọng tâm của phương pháp này là thay thế trường ứng suất phức tạp trong bê tông bằng một hệ giàn ảo đơn giản, bao gồm các thanh chịu nén (thanh chống), các thanh chịu kéo (thanh giằng) và các điểm giao nhau (nút). Đường truyền tải trọng từ điểm đặt lực đến gối tựa được mô hình hóa thành các thanh của hệ giàn này. Bằng cách phân tích cân bằng lực tại các nút, kỹ sư có thể xác định chính xác nội lực trong từng thanh chống và thanh giằng. Từ đó, tiến hành thiết kế tiết diện bê tông cho thanh chống và bố trí cốt thép cho thanh giằng. Việc lựa chọn một mô hình giàn ảo tối ưu, phản ánh đúng nhất đường truyền lực thực tế, là yếu tố quyết định sự thành công của phương pháp.

3.1. Nguyên lý cơ bản và các thành phần của mô hình giàn ảo

Nguyên lý của STM là mô hình hóa dòng chảy lực bên trong một cấu kiện bê tông cốt thép. Mô hình bao gồm ba thành phần chính: Thanh chống (Strut) đại diện cho vùng bê tông chịu nén, có thể có dạng lăng trụ hoặc dạng cổ chai; Thanh giằng (Tie) đại diện cho cốt thép chịu kéo, có vai trò liên kết các vùng chịu nén; và Vùng nút (Nodal Zone) là nơi giao nhau của các thanh chống và thanh giằng, nơi lực được truyền và đổi hướng. Các vùng nút được phân loại dựa trên loại lực tác dụng lên chúng (Nén-Nén-Nén, Nén-Nén-Kéo, v.v.). Một mô hình giàn ảo hợp lệ phải đảm bảo cân bằng tĩnh học ở tất cả các nút và trên toàn bộ cấu kiện.

3.2. Cách xây dựng một mô hình giàn ảo tối ưu cho dầm chuyển

Việc xây dựng mô hình giàn ảo không phải là duy nhất; có thể có nhiều mô hình khác nhau cho cùng một dầm chuyển. Một mô hình được xem là tối ưu khi nó giảm thiểu năng lượng biến dạng nội tại, tuân theo quy tắc của Schlaich: Σ(Fi * li * εmi) -> min. Nói một cách đơn giản, mô hình tối ưu thường có tổng chiều dài các thanh giằng (thanh chịu kéo) là ngắn nhất, vì biến dạng của thép lớn hơn nhiều so với bê tông. Luận văn gốc đề xuất, để bắt đầu, nên vẽ đường truyền lực theo phân tích đàn hồi. Góc nghiêng của các thanh chống so với thanh giằng không nên nhỏ hơn 25 độ để tránh các thanh giằng quá dài và không hiệu quả. Thực hành qua các case study dầm chuyển là cách tốt nhất để hình thành trực giác về việc lựa chọn mô hình.

IV. Quy trình tính toán dầm chuyển theo tiêu chuẩn ACI 318 14

Quy trình tính toán kết cấu dầm chuyển theo phương pháp Giàn ảo trong tiêu chuẩn ACI 318-14 là một quy trình có hệ thống, đảm bảo an toàn cho một trong những cấu kiện quan trọng nhất của nhà cao tầng. Quy trình này bắt đầu bằng việc xác định ngoại lực tác dụng lên dầm chuyển. Các kỹ sư thường sử dụng phần mềm ETABS hoặc SAFE để mô hình hóa toàn bộ công trình và trích xuất các giá trị lực tập trung (từ cột) và tải phân bố (từ vách) tại vị trí dầm chuyển. Sau khi có ngoại lực, bước tiếp theo là xây dựng mô hình giàn ảo tối ưu như đã đề cập. Dựa trên mô hình này, nội lực trong từng thanh chống và thanh giằng được tính toán thông qua cân bằng nút. Cuối cùng, các cấu kiện của giàn ảo được kiểm tra khả năng chịu lực: tiết diện bê tông của thanh chống và vùng nút phải đủ lớn để chịu nén (ϕFns ≥ Fu), và diện tích cốt thép trong thanh giằng phải đủ để chịu kéo. Công đoạn cuối cùng là chi tiết hóa việc bố trí cốt thép trong bản vẽ thi công.

4.1. Phân tích nội lực dầm chuyển bằng phần mềm ETABS

Bước đầu tiên và quan trọng nhất là xác định chính xác tải trọng tác dụng lên dầm chuyển. Phần mềm ETABS là công cụ tiêu chuẩn trong ngành để phân tích kết cấu nhà cao tầng. Kỹ sư sẽ xây dựng một mô hình 3D hoàn chỉnh của tòa nhà, khai báo đầy đủ vật liệu, tiết diện, và các trường hợp tải trọng (tĩnh tải, hoạt tải, tải gió, động đất). Sau khi chạy phân tích, phần mềm sẽ cung cấp giá trị lực dọc, lực cắt và mô men tại chân các cột và vách ngay phía trên tầng dầm chuyển. Các giá trị này (sau khi được tổ hợp) chính là ngoại lực đầu vào để thiết kế dầm chuyển. Luận văn đã sử dụng phần mềm ETABS V9.4 để xác định ngoại lực cho các case study dầm chuyển tại Đà Nẵng.

4.2. Các bước kiểm tra khả năng chịu lực của thanh và nút

Sau khi tính được nội lực Fu trong các thanh, ACI 318 yêu cầu kiểm tra điều kiện bền: ϕFn ≥ Fu, trong đó ϕ là hệ số giảm độ bền (thường là 0.75 cho thanh chống và nút). Khả năng chịu lực của thanh chống (Fns) và vùng nút (Fnn) phụ thuộc vào cường độ chịu nén hiệu quả của bê tông (fce) và diện tích mặt cắt hiệu quả. Cụ thể, Fns = fce * Acs. Giá trị fce được tính bằng công thức 0.85 * β * fc', trong đó hệ số β phụ thuộc vào loại thanh chống (dạng lăng trụ, cổ chai) và loại nút (CCC, CCT). Đối với thanh giằng, khả năng chịu lực được xác định bởi cường độ chảy của cốt thép: Fnt = Ast * fy.

4.3. Yêu cầu cấu tạo và chi tiết bố trí cốt thép dầm chuyển

Việc bố trí cốt thép phải tuân thủ nghiêm ngặt theo mô hình giàn ảo. Cốt thép chủ chịu kéo (thanh giằng) thường được tập trung ở phần dưới của dầm và phải được neo chắc chắn vào các vùng nút ở hai đầu gối tựa để đảm bảo lực kéo được truyền đi đầy đủ. Chiều dài neo là một yếu tố cực kỳ quan trọng. Ngoài ra, dầm chuyển cần được bố trí cốt thép cấu tạo theo cả hai phương (ngang và đứng) trên toàn bộ bề mặt dầm. Lớp cốt thép này không chỉ có tác dụng chống co ngót, từ biến mà còn giúp kiềm chế sự nở hông của các thanh chống dạng cổ chai, tăng cường khả năng chịu nén của bê tông. Các yêu cầu về lớp bê tông bảo vệ và khoảng cách tối thiểu giữa các thanh thép cũng phải được tuân thủ.

V. Case study Ứng dụng thiết kế dầm chuyển tại Soleil Đà Nẵng

Để minh họa cho ứng dụng thực tiễn, luận văn của Nguyễn Thành Công đã trình bày chi tiết một case study dầm chuyển điển hình: dầm D4-1A thuộc dự án Tổ hợp khách sạn và căn hộ cao cấp Ánh Dương – Soleil Đà Nẵng. Đây là một công trình nhà cao tầng phức hợp, đòi hỏi sự thay đổi lưới cột tại tầng 4, nơi hệ dầm chuyển được bố trí. Dầm D4-1A là một dầm bê tông cốt thép có tiết diện 1300x2500mm, nhịp 5.75m, chịu một lực tập trung rất lớn từ một cột tầng trên. Việc tính toán kết cấu được thực hiện theo đúng quy trình: xác định ngoại lực từ mô hình phần mềm ETABS, xây dựng mô hình giàn ảo, phân tích nội lực trong các thanh giằng, thanh chống và kiểm tra bền các cấu kiện theo tiêu chuẩn ACI 318. Kết quả tính toán cốt thép từ phương pháp giàn ảo sau đó được so sánh với hồ sơ thiết kế kỹ thuật thi công của công trình, cho thấy sự tương đồng và độ tin cậy của phương pháp.

5.1. Mô tả dầm chuyển D4 1A và các tải trọng tác dụng

Dầm chuyển D4-1A được đặt tại tầng 4 của khối tháp, có nhiệm vụ đỡ một cột bê tông từ tầng trên truyền xuống. Dầm có sơ đồ tính là dầm đơn giản, tiết diện chữ nhật 1300mm x 2500mm. Vật liệu sử dụng là bê tông cấp độ bền B40 (fc' = 29 MPa) và cốt thép CB500-V (fy = 428 MPa). Dựa trên kết quả phân tích từ phần mềm ETABS, lực tập trung tính toán tác dụng lên dầm (đã bao gồm các hệ số tải trọng) là P = 16,616 kN. Phản lực tại hai gối tựa lần lượt là 12,570 kN và 4,046 kN. Với tỷ lệ l/h = 4.95/2.5 ≈ 1.98 < 4, dầm D4-1A được xác định là dầm cao và phải được thiết kế theo phương pháp giàn ảo.

5.2. Kết quả tính toán bố trí cốt thép và so sánh thực tế

Dựa trên mô hình giàn ảo được thiết lập, luận văn đã tính toán nội lực trong thanh giằng chính (chịu kéo) là T = 10,774 kN. Từ đó, diện tích cốt thép yêu cầu được xác định là Ast = T / (ϕ * fy) = 10774*10^3 / (0.75 * 428) ≈ 33,560 mm². Tác giả đã so sánh kết quả này với hồ sơ thiết kế thi công thực tế của công trình. Sự chênh lệch giữa kết quả tính toán theo STM và thiết kế gốc là nhỏ, chứng tỏ phương pháp giàn ảo không chỉ là một công cụ lý thuyết mà còn là một phương pháp thiết kế thực tiễn, đáng tin cậy. Các kiểm tra về khả năng chịu nén của thanh chống và vùng nút cũng đều thỏa mãn yêu cầu của tiêu chuẩn thiết kế ACI 318.

VI. Bí quyết tối ưu và xu hướng tương lai của dầm chuyển

Việc thiết kế dầm chuyển không chỉ dừng lại ở việc tính toán đủ bền, mà còn hướng tới sự tối ưu về kinh tế và kỹ thuật. Một trong những bí quyết quan trọng nhất là lựa chọn mô hình giàn ảo hiệu quả, giúp giảm thiểu khối lượng cốt thép cần thiết. Việc này đòi hỏi kinh nghiệm và sự hiểu biết sâu sắc về đường truyền lực. Ngoài ra, tối ưu hóa kích thước tiết diện dầm cũng là một yếu tố cần cân nhắc để giảm trọng lượng bản thân và chi phí vật liệu. Trong tương lai, xu hướng thiết kế kết cấu dầm chuyển sẽ tiếp tục phát triển theo hướng sử dụng vật liệu cường độ cao, như bê tông cường độ siêu cao (UHPC) và cốt thép cường độ cao, để giảm kích thước cấu kiện. Bên cạnh đó, các giải pháp kết cấu thay thế như sàn chuyển dự ứng lực hoặc các hệ kết cấu outrigger sẽ được nghiên cứu và ứng dụng nhiều hơn để giải quyết các bài toán kiến trúc ngày càng phức tạp trong các siêu nhà cao tầng.

6.1. Các khuyến nghị quan trọng khi thiết kế dầm chuyển

Dựa trên các phân tích và case study dầm chuyển, một số khuyến nghị quan trọng được rút ra cho các kỹ sư thiết kế. Thứ nhất, luôn xem toàn bộ dầm chuyển là một vùng D-region và áp dụng phương pháp giàn ảo. Thứ hai, đặc biệt chú ý đến việc chi tiết hóa và neo cốt thép tại các vùng nút, đây là những vị trí cực kỳ quan trọng. Thứ ba, cần kiểm soát chặt chẽ chuyển vị dầm để tránh ảnh hưởng đến các cấu kiện khác. Cuối cùng, do sự phức tạp của dầm chuyển, việc mô phỏng và phân tích nội lực bằng các phần mềm kết cấu như ETABS hay SAFE cần được thực hiện bởi các kỹ sư có kinh nghiệm.

6.2. Triển vọng nghiên cứu và phát triển giải pháp sàn chuyển

Hướng phát triển trong tương lai không chỉ tập trung vào dầm chuyển mà còn mở rộng ra các giải pháp kết cấu tương tự. Sàn chuyển là một lựa chọn hiệu quả khi có sự thay đổi lưới cột trên diện rộng. Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc tối ưu hóa thiết kế sàn chuyển, ứng dụng công nghệ bê tông dự ứng lực để tăng khả năng vượt nhịp và giảm chiều dày sàn. Việc xây dựng một bộ tiêu chuẩn thiết kế riêng cho dầm chuyển và sàn chuyển trong hệ thống TCVN là một hướng đi cần thiết, giúp thống nhất phương pháp tính toán và nâng cao chất lượng thiết kế các công trình nhà cao tầng tại Việt Nam.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 – KHÁI QUÁT VỀ KẾT CẤU NHÀ NHIỀU TẦNG 1. KHÁI NIỆM CHUNG VỀ NHÀ NHIỀU TẦNG Ngày nay, khi quá trình công nghiệp hóa, đô thị hóa và khoa học kỹ thuật về xây dựng phát triển kết hợp với các vấn đề về xã hội như: dân số đông, quỹ đất, không gian sống,.nên nhu cầu xây dựng những công trình cao tầng ngày càng trở nên cấp thiết. Định nghĩa về nhà cao tầng thay đổi theo từng nước và gắn liền với một loạt các điều kiện kinh tế, kỹ thuật, xã hội riêng biệt. Để cho khái niệm về nhà cao tầng mang tính khoa học, Uỷ ban quốc tế về nhà cao tầng đã đưa ra định nghĩa như sau: nhà nhiều tầng là một nhà mà chiều cao của nó ảnh hưởng tới ý đồ và cách thức thiết kế.

Hoặc nói cách tổng quát hơn: một công trình xây dựng được xem là nhiều tầng ở tại một vùng hoặc một thời kỳ nào đó nếu chiều cao của nó quyết định các điều kiện thiết kế, thi công hoặc sử dụng khác với các nhà thông thường [7, 10]. Định nghĩa này còn tùy thuộc vào quan điểm của từng người, từng thời kỳ và từng địa phương. Như vậy, chiều cao là yếu tố quyết định các điều kiện thiết kế, thi công hoặc sử dụng nhà cao tầng khác với các ngôi nhà thông thường. Bảng nhà cao tầng theo định nghĩa của một số nước.

Nước Đặc điểm nhà cao tầng Trung Quốc Nhà ở có từ 10 tầng trở lên; các công trình kiến trúc khác là 24 tầng. Liên Xô(cũ) Nhà ở có từ 10 tầng trở lên; các công trình kiến trúc khác là 7 tầng. Mỹ Nhà có chiều cao từ 22m đến 25m hoặc trên 7 tầng. Pháp Nhà ở cao trên 50m hoặc các kiến trúc khác là trên 28m.

Anh Nhà có chiều cao trên 24. Nhật Bản Nhà có trên 11 tầng và trên 31m. Tây Đức Nhà có chiều cao trên 22m. Bỉ Nhà cao trên 25m (tính từ mặt đất ngoài nhà).

Về mặt kết cấu, một công trình được định nghĩa là cao tầng khi độ bền vững và chuyển vị của nó chủ yếu quyết định bởi tải trọng ngang. Tải trọng ngang có thể dưới dạng tải trọng gió, động đất. PHÂN LOẠI NHÀ NHIỀU TẦNG  Phân loại theo mục đích sử dụng, gồm: nhà ở, nhà làm việc và các dịch vụ khác, khách sạn.  Phân loại theo chiều cao nhà: 5 Bảng 1.

Phân loại nhà cao tầng theo hội thảo quốc tế tại Moscow năm 1971. Loại nhà cao tầng Chiều cao Loại I Từ 9 – 16 tầng (dưới 50m). Loại II Từ 17 – 25 tầng (dưới 75m). Loại III Từ 26 – 40 tầng (dưới 100m).

Loại nhà cực cao Trên 40 tầng (trên 100m).  Phân loại theo hình dạng: nhà tháp, nhà dạng thanh.  Phân loại theo vật liệu cơ bản: bằng bê tông cốt thép, thép, hỗn hợp. SƠ LƯỢC VỀ QUÁ TRÌNH PHÁT TRIỂN NHÀ CAO TẦNG Sử dụng nhà cao tầng nhằm giải quyết vấn đề quỹ đất đô thị và tập trung chức năng.

Ngoài ra nhà cao tầng tạo ra các điểm nhấn kiến trúc, là biểu tượng cho sức mạnh kinh tế, khát vọng chinh phục độ cao. Trên thế giới khoảng những năm 1880: bắt đầu có nhà cao tầng để phục vụ cho mục đích thương mại, nhà chung cư (chủ yếu ở châu Âu, Mỹ với nhà khoảng 7-15 tầng). Bắt đầu những năm 1930: ứng dụng kết cấu thép vào nhà cao tầng từ đó bùng phát nhà cao tầng ở Mỹ. Một số đô thị trên thế giới là thiên đường cho nhà cao tầng như: HongKong, Singapore, Thượng Hải, NewYork,…Khoảng năm 1970 trở lại: nhà siêu cao tầng xuất hiện ở các quốc gia mới nổi như UAE, Quatar, Trung Quốc,… Tại Việt Nam: nhà cao tầng bắt đầu được xây dựng từ khoảng những năm đầu 1990 trở lại đây như: khách sạn Hanoi Daewoo, khách sạn Hỏa Lò, trung tâm thương mại Thành phố Hồ Chí Minh,…Hiện có nhiều tòa nhà siêu cao tầng được xây dựng tại các thành phố lớn như Keangnam (72 tầng, 336m), Bitexco (68 tầng, 262m), Vietinbank (68 tầng, đang xây dựng), Landmark81 (81 tầng, đang xây dựng)… [12].

TẢI TRỌNG TÁC ĐỘNG  Tải trọng thẳng đứng - Tải trọng thường xuyên: là tải trọng có vị trí, phương, chiều tác động và giá trị không đổi trong quá trình sử dụng. - Tải trọng tạm thời: là tải trọng tác động không thường xuyên như người và vật dụng trong nhà; có phương chiều, điểm đặt và giá trị có thể thay đổi.  Tải trọng ngang - Tải trọng gió do tác động của khí hậu và thời tiết thay đổi theo thời gian, độ cao, và địa điểm dưới dạng áp lực trên các mặt hứng gió hoặc hút gió của ngôi nhà. 6 - Tải trọng động đất là một trong những tải trọng đặc biệt, là các lực quán tính phát sinh trong công trình khi nền đất chuyển động.

Tải trọng động đất có thể tác động đồng thời theo phương thẳng đứng và phương ngang. Trong tính toán kết cấu nhà cao tầng thường chỉ xét tới tác động ngang của tải trọng động đất.  Các loại tải trọng khác - Tác động do co ngót, từ biến của bê tông. - Tác động do ảnh hưởng của sự lún không đều.

- Tác động do các sai lệch khi thi công, do thi công các công trình lân cận. - Tác động do ảnh hưởng của sự thay đổi độ ẩm môi trường. - Tác động do khai thác khoáng sản, nước ngầm dưới nhà,. Ngoài ra còn các tải trọng đặc biệt khác phát sinh do hoạt động của con người như hoả hoạn, cháy nổ, máy móc, xe cộ, thiết bị va đập vào công trình.

- Ngoài ra do có chiều cao lớn nên nhà cao tầng có thể bị ảnh hưởng lớn bởi tải trọng gây ra từ biến thiên nhiệt độ và co ngót hay từ biến. CÁC VẤN ĐỀ TRONG THIẾT KẾ NHÀ NHIỀU TẦNG  Thỏa mãn yêu cầu về kiến trúc, thẩm mỹ, sử dụng. - Nhà cao tầng có không gian lớn ở các tầng dưới: kích thước cấu kiện nhà cao tầng thường lớn nên ảnh hưởng đến chiều cao thông thủy. - Khi bố trí kiến trúc không hợp lý sẽ ảnh hưởng đến mặt đứng của nhà cao tầng.

- Kết cấu phải thỏa mãn kiến trúc đề ra: thông thường phương án kết cấu phải đáp ứng được phương án kiến trúc. Tuy nhiên, đối với nhà cao tầng đôi khi kết cấu lại quyết định phương án kiến trúc.  Đảm bảo độ bền và ổn định (strength & stability).  Đảm bảo độ cứng, chuyển vị ngang (drift limitation).

 Chùng ứng suất, co ngót hay giãn nở vật liệu do nhiệt độ.  Chống cháy, thoát hiểm an toàn.  Có khả năng kháng chấn cao.  Giảm trọng lượng bản thân.

 Kết cấu chịu lực phương đứng và phương ngang (khung, vách, lõi cứng) chọn, bố trí hợp lý. SỰ LÀM VIỆC CỦA KẾT CẤU NHÀ NHIỀU TẦNG 1. Các hệ kết cấu chịu lực cơ bản của nhà cao tầng Các hệ kết cấu chịu lực trong nhà cao tầng được chia thành 2 nhóm: - Nhóm các hệ cơ bản: hệ khung (I), hệ tường (II), hệ lõi (III), hệ hộp (IV). - Nhóm các hệ hỗn hợp: tạo thành từ sự kết hợp hai hay nhiều hệ cơ bản trên.

Một số dạng thường gặp của hệ hỗn hợp như: hệ khung-tường (I-II); hệ khung-lõi (I-III); hệ khung-hộp (I-IV); hệ hộp-lõi (III-IV); hệ tường-hộp (II-IV),. Như vậy, về mặt lý thuyết số lượng các hệ kết cấu chịu lực của nhà cao tầng là rất lớn. Trong luận văn chỉ giới thiệu các hệ kết cấu phổ biến nhất hiện nay đang áp dụng cho các công trình xây dựng. Các hệ kết cấu hỗn hợp trong nhà cao tầng [7] 1.

Nguyên tắc bố trí kết cấu chịu tải trọng ngang Dưới tác dụng của tải trọng ngang trong công trình có thể xuất hiện ba dạng nội lực chính: mô men uốn, lực cắt ngang, mô men xoắn. Đối với mô men uốn: các kết cấu vuông góc với mặt phẳng uốn và cách xa trục uốn có xu hướng chịu tải trọng lớn, nhất là các kết cấu ở biên; bố trí kết cấu ra gần biên vuông góc với mặt phẳng uốn càng tốt và bố trí một số kết cấu có kích thước theo phương mặt phẳng uốn được kéo dài. Đồng thời liên kết các hệ kết cấu biên thành một hệ liên tục để có độ cứng chống uốn tổng thể cao. Đối với lực cắt ngang: bố trí các kết cấu dạng tổ hợp để có tiết diện ngang lớn, các kết cấu dạng dải theo phương của tải trọng ngang.

Bên cạnh đó theo phương mặt phẳng thẳng đứng cấu tạo các hệ liên kết để tăng khả năng chịu cắt. Đối với mô men xoắn: các kết cấu thành phần cần phải bố trí sao cho càng đối xứng càng tốt, tâm cứng của toàn bộ hệ kết cấu càng gần với tâm khối lượng và điểm 8 đặt của hợp lực tải trọng ngang. Trên suốt chiều cao công trình cần hạn chế sự thay đổi độ cứng cục bộ để hạn chế sự phát sinh các mô men xoắn. CÁC HỆ KẾT CẤU CHỊU LỰC CỦA NHÀ NHIỀU TẦNG 1.

Kết cấu cao tầng kiểu khung giằng (braced frames) Trong khung giằng, dầm và cột ngoài nhiệm vụ chính chịu tải đứng, còn kết hợp với các thanh giằng xiên tạo ra miếng cứng dạng giàn có thể chịu tải ngang rất tốt. Các thanh xiên trong hệ giàn có vai trò chịu lực cắt ngang. Do chúng chỉ tồn tại lực dọc nên tận dụng được tối đa khả năng của vật liệu dẫn đến kích thước tiết diện bé. Các dạng kết cấu cao tầng kiểu khung giằng [12] 1.

Kết cấu cao tầng kiểu khung cứng (rigid frames) Khung cứng được cấu tạo bởi hệ dầm và cột giao vuông góc với nhau, liên kết tại nút là liên kết cứng giúp chịu được mô men. Khung cứng vừa chịu tải đứng vừa chịu tải ngang. Một số mặt bằng của dạng kết cấu cao tầng kiểu khung cứng [12] 1. Kết cấu cao tầng kiểu vách ngang (shear wall) Kiểu nhà này có kết cấu chịu tải ngang là cách vách ngang phẳng, vách ngang 9 thường làm bằng bê tông cốt thép và được kết hợp chịu tải đứng.

Chiều cao có thể đạt 35 tầng. Một dạng nhà kiểu vách ngang [12] 1. Kết cấu cao tầng có vách ngang tương tác (coupled shear wall structures) Kiểu kết cấu này các vách ngang chỉ tương tác với nhau thông qua sàn cứng vô hạn trong mặt phẳng của nó. Vách phân phối lực qua các lực dọc xuất hiện trong sàn.

Một dạng nhà kiểu có vách ngang tương tác [12] 1. Kết cấu nhà cao tầng Outtriger Kết cấu bao gồm lõi cứng đặt ở giữa, các cột bố trí xung quanh chu vi. Cột làm việc chung với lõi cứng thông qua các dầm cứng nằm ngang.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ