Đề xuất mô hình xã hội hóa đầu tư, quản lý hồ đập nhỏ phía Bắc - Nguyễn Văn Quyến

Luận văn đề xuất mô hình, giải pháp xã hội hóa đầu tư xây dựng, quản lý hồ đập nhỏ tại vùng núi phía Bắc, tối ưu hiệu quả nguồn lực.

Chuyên ngành

Thủy lợi

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2019

117
25
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan xã hội hóa hồ đập nhỏ An ninh nguồn nước MNPB

Vùng miền núi phía Bắc (MNPB) Việt Nam có hệ thống sông ngòi dày đặc nhưng phân bố không đều, đặt ra thách thức lớn về an ninh nguồn nước. Các công trình thủy lợi nhỏ, đặc biệt là hồ đập, đóng vai trò xương sống trong việc cấp nước sinh hoạt và sản xuất. Theo thống kê, khu vực này có tới 2.338 hồ chứa dung tích nhỏ (≤ 3 triệu m³), chiếm 98,6% tổng số hồ chứa toàn vùng. Các công trình này không chỉ phục vụ tưới tiêu nông nghiệp, góp phần giảm nghèo bền vững, mà còn là lá chắn quan trọng trong việc thích ứng biến đổi khí hậu. Tuy nhiên, phần lớn các hồ đập này được xây dựng từ lâu, công nghệ lạc hậu và đang xuống cấp nghiêm trọng. Ngân sách nhà nước không đủ để duy tu, sửa chữa toàn bộ, khiến hiệu quả tưới chỉ đạt 50-60%. Do đó, mô hình, giải pháp xã hội hóa hồ đập nhỏ vùng núi phía Bắc trở thành hướng đi tất yếu. Việc huy động nguồn lực ngoài ngân sách từ cộng đồng và doanh nghiệp không chỉ giải quyết bài toán kinh phí mà còn nâng cao hiệu quả quản lý vận hành hồ đập và tăng cường trách nhiệm của người hưởng lợi. Đây là chìa khóa để đảm bảo sự phát triển bền vững cho toàn khu vực.

1.1. Vai trò chiến lược của công trình thủy lợi nhỏ miền núi

Các công trình thủy lợi nhỏ tại miền núi phía Bắc là nền tảng cho phát triển kinh tế - xã hội miền núi. Chúng đảm bảo nước tưới cho hàng trăm ngàn hecta đất nông nghiệp, đặc biệt là lúa nước, giúp ổn định lương thực tại chỗ. Ngoài ra, hồ đập nhỏ còn cung cấp nước sinh hoạt, nuôi trồng thủy sản, cải thiện vi khí hậu và tạo cảnh quan. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng phức tạp, vai trò điều tiết, trữ nước của các hồ chứa này càng trở nên quan trọng, giúp người dân đối phó với hạn hán và lũ lụt cục bộ. Theo Luật Thủy lợi 2017, Nhà nước khuyến khích các thành phần kinh tế tham gia đầu tư, xây dựng và quản lý các công trình thủy lợi, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xã hội hóa để phát huy tối đa tiềm năng của các công trình này.

1.2. Tính cấp thiết của việc huy động nguồn lực ngoài ngân sách

Thực tế cho thấy, sự phụ thuộc hoàn toàn vào ngân sách nhà nước đã khiến hàng ngàn hồ đập nhỏ xuống cấp, tiềm ẩn nguy cơ mất an toàn hồ đập. Kinh phí đầu tư cho duy tu, bảo dưỡng thường xuyên rất hạn chế, chủ yếu trông chờ vào nguồn cấp bù thủy lợi phí. Việc huy động nguồn lực ngoài ngân sách là giải pháp đột phá. Nguồn lực này không chỉ đến từ các doanh nghiệp đầu tư thủy lợi mà còn từ chính cộng đồng người hưởng lợi. Khi người dân và doanh nghiệp cùng tham gia đầu tư, họ sẽ có trách nhiệm hơn trong việc bảo vệ và vận hành công trình. Điều này tạo ra một vòng tuần hoàn tích cực: hiệu quả đầu tư tăng, công trình bền vững hơn, và đời sống người dân được cải thiện, phù hợp với chủ trương tái cơ cấu ngành nông nghiệp.

II. Khám phá 3 thách thức xã hội hóa hồ đập nhỏ vùng núi phía Bắc

Mặc dù chủ trương xã hội hóa là đúng đắn, việc triển khai mô hình, giải pháp xã hội hóa hồ đập nhỏ vùng núi phía Bắc gặp phải nhiều rào cản. Thứ nhất, thực trạng quản lý vận hành hồ đập còn nhiều bất cập. Các mô hình quản lý rất đa dạng, từ công ty nhà nước, hợp tác xã dùng nước, đến UBND xã, thậm chí là cá nhân. Nhiều tổ chức quản lý cơ sở, như ban thủy nông xã, hoạt động mang tính hình thức, thiếu tư cách pháp nhân và năng lực kỹ thuật. Thứ hai, nguồn vốn cho duy tu, bảo dưỡng đập vô cùng hạn hẹp. Các tổ chức quản lý thiếu kinh phí để sửa chữa hư hỏng nhỏ, thường có tâm lý trông chờ vào ngân sách nhà nước. Người dân cũng có tư tưởng ỷ lại, chưa nhận thức đầy đủ trách nhiệm đóng góp. Thứ ba, cơ chế chính sách đặc thù để thu hút đầu tư tư nhân còn thiếu và chưa đủ hấp dẫn. Các quy định về quyền lợi và nghĩa vụ của nhà đầu tư chưa rõ ràng, đặc biệt là các lợi ích kinh tế từ việc khai thác đa mục tiêu (thủy sản, du lịch) còn mờ nhạt, làm giảm sự quan tâm của các doanh nghiệp đầu tư thủy lợi.

2.1. Bất cập trong thực trạng quản lý vận hành hồ đập hiện nay

Công tác quản lý vận hành hồ đập ở MNPB thiếu sự đồng bộ. Báo cáo khảo sát tại Tuyên Quang, Lào Cai cho thấy nhiều tổ chức quản lý thủy nông cơ sở chưa phải là tổ chức hợp tác dùng nước hoàn chỉnh. Họ không có con dấu, tài khoản riêng, gây khó khăn trong việc nhận kinh phí cấp bù thủy lợi phí. Chức năng quản lý nhà nước và quản lý khai thác công trình thường không được tách bạch, như trường hợp phó chủ tịch UBND xã kiêm nhiệm trưởng ban quản lý thủy nông. Tình trạng này dẫn đến hiệu quả quản lý thấp, công trình không được bảo trì đúng kỳ hạn, gây lãng phí nguồn nước và tiềm ẩn nguy cơ mất an toàn hồ đập.

2.2. Hạn chế về nguồn vốn đầu tư và chi phí duy tu bảo dưỡng

Nhu cầu kinh phí để nâng cấp, sửa chữa hàng ngàn hồ đập nhỏ xuống cấp là rất lớn, vượt xa khả năng của ngân sách địa phương. Tài liệu nghiên cứu chỉ ra nhu cầu đầu tư cho hồ đập nhỏ tại 3 tỉnh Hòa Bình, Lào Cai, Tuyên Quang giai đoạn 2015-2020 lên tới 1.243,3 tỷ đồng. Trong khi đó, kinh phí cho duy tu, bảo dưỡng đập hàng năm rất thấp, không đủ để trả lương cho người vận hành, huống hồ là sửa chữa lớn. Việc không thu được phí thủy lợi nội đồng khiến các hợp tác xã dùng nước thiếu kinh phí hoạt động, dẫn đến tình trạng công trình hư hỏng không được khắc phục kịp thời.

2.3. Rào cản từ cơ chế chính sách và nhận thức của cộng đồng

Một trong những rào cản lớn nhất là thiếu một cơ chế chính sách đặc thù đủ mạnh để khuyến khích tư nhân tham gia. Các chính sách hiện hành dù có đề cập đến xã hội hóa nhưng chưa đi vào thực tế. Các ưu đãi về thuế, đất đai, quyền khai thác dài hạn chưa được quy định rõ ràng. Bên cạnh đó, nhận thức của cộng đồng về vai trò của cộng đồng còn hạn chế. Nhiều người dân vẫn giữ tư tưởng trông chờ, ỷ lại vào Nhà nước, chưa sẵn sàng đóng góp công sức, tài chính để cùng quản lý tài sản chung. Việc thay đổi tư duy này đòi hỏi quá trình tuyên truyền, vận động kiên trì và các mô hình thí điểm thành công để tạo niềm tin.

III. Phương pháp hợp tác công tư PPP trong xã hội hóa hồ đập nhỏ

Mô hình hợp tác công tư (PPP) là một giải pháp chiến lược để thúc đẩy xã hội hóa hồ đập nhỏ vùng núi phía Bắc. Đây là hình thức hợp tác giữa Nhà nước và nhà đầu tư tư nhân để cùng thực hiện các dự án phát triển hạ tầng. Trong lĩnh vực thủy lợi, PPP giúp huy động nguồn lực ngoài ngân sách một cách hiệu quả, đồng thời tận dụng được kinh nghiệm quản lý và công nghệ của khu vực tư nhân. Theo mô hình này, Nhà nước đóng vai trò xây dựng khung pháp lý, quy hoạch và hỗ trợ một phần vốn hoặc các ưu đãi khác. Doanh nghiệp đầu tư thủy lợi sẽ bỏ vốn xây dựng, cải tạo, sau đó được quyền quản lý, khai thác công trình trong một thời gian nhất định để thu hồi vốn và lợi nhuận. Các hình thức PPP có thể áp dụng đa dạng như BOT (Xây dựng - Vận hành - Chuyển giao), BOO (Xây dựng - Sở hữu - Vận hành) hay các hợp đồng cho thuê quản lý. Việc áp dụng PPP không chỉ giải quyết bài toán vốn mà còn nâng cao hiệu quả đầu tư và đảm bảo công trình được vận hành chuyên nghiệp.

3.1. Các hình thức hợp tác công tư PPP tiềm năng cho thủy lợi

Đối với các công trình thủy lợi nhỏ, có thể áp dụng linh hoạt nhiều hình thức hợp tác công tư (PPP). Hình thức BOT phù hợp với các dự án xây mới hoặc nâng cấp toàn diện, nơi nhà đầu tư có thể thu phí dịch vụ nước hoặc khai thác các lợi ích gia tăng. Hình thức cho thuê quản lý vận hành (O&M Contract) phù hợp với các hồ đập hiện có, Nhà nước giao cho doanh nghiệp quản lý, duy tu và nhận một khoản phí cố định. Kinh nghiệm quốc tế từ Brazil, Peru cho thấy việc nhượng quyền khai thác kết hợp với phát triển nông nghiệp công nghệ cao mang lại hiệu quả lớn. Tại Việt Nam, cần có các dự án thí điểm để lựa chọn mô hình PPP phù hợp nhất với đặc thù kinh tế - xã hội của từng địa phương.

3.2. Phân chia lợi ích và rủi ro trong dự án xã hội hóa hồ đập

Thành công của một dự án PPP phụ thuộc vào cơ chế phân chia lợi ích và rủi ro hợp lý giữa Nhà nước và tư nhân. Nhà nước cần cam kết một môi trường pháp lý ổn định, hỗ trợ giải phóng mặt bằng và cung cấp các ưu đãi ban đầu. Nhà đầu tư tư nhân chịu trách nhiệm về vốn, công nghệ, hiệu quả xây dựng và quản lý vận hành hồ đập. Lợi ích của nhà đầu tư đến từ việc thu phí dịch vụ thủy lợi, khai thác thủy sản, du lịch sinh thái. Cần có một hợp đồng PPP chặt chẽ, quy định rõ ràng về quyền và nghĩa vụ của mỗi bên, cơ chế giám sát và giải quyết tranh chấp để đảm bảo tính minh bạch và sự tin tưởng, từ đó nâng cao hiệu quả đầu tư.

IV. Bí quyết thúc đẩy vai trò cộng đồng trong quản lý hồ đập nhỏ

Bên cạnh khu vực tư nhân, cộng đồng địa phương là nhân tố cốt lõi trong mô hình xã hội hóa hồ đập nhỏ vùng núi phía Bắc. Phát huy vai trò của cộng đồng chính là thực hiện chuyển giao quản lý khai thác công trình cho chính những người hưởng lợi. Giải pháp trọng tâm là củng cố và phát triển các tổ chức hợp tác dùng nước (TCDN) như hợp tác xã dùng nước hoặc tổ hợp tác. Các tổ chức này cần được trao quyền tự chủ thực sự, có tư cách pháp nhân, được đào tạo về kỹ thuật vận hành và quản lý tài chính. Nhà nước cần xây dựng cơ chế hỗ trợ ban đầu, ví dụ như hỗ trợ kinh phí thành lập, tập huấn kỹ thuật và cung cấp các cấu kiện kênh mương đúc sẵn. Khi người dân trở thành chủ thực sự của công trình, họ sẽ chủ động hơn trong việc đóng góp công sức, tiền của để duy tu, bảo dưỡng đập, giám sát việc sử dụng nước và giải quyết các mâu thuẫn nội bộ. Đây là mô hình bền vững, giúp giảm gánh nặng cho ngân sách và đảm bảo an toàn hồ đập từ cấp cơ sở.

4.1. Củng cố mô hình hợp tác xã dùng nước và tổ hợp tác

Mô hình hợp tác xã dùng nước và tổ hợp tác đã chứng tỏ hiệu quả ở nhiều nơi. Để củng cố các mô hình này, cần hoàn thiện quy chế hoạt động, đảm bảo tính dân chủ, công khai, minh bạch. Các thành viên phải được tham gia vào quá trình ra quyết định, từ việc xây dựng kế hoạch tưới tiêu đến quyết định mức đóng góp. Luật Thủy lợi cũng đã tạo hành lang pháp lý cho các tổ chức này hoạt động. Chính quyền địa phương cần đóng vai trò hỗ trợ, kết nối các HTX với các chuyên gia kỹ thuật và các nguồn vốn vay ưu đãi, thay vì can thiệp trực tiếp vào hoạt động của họ. Kinh nghiệm từ mô hình LID của Nhật Bản cho thấy một tổ chức tự chủ về tài chính và điều hành sẽ hoạt động rất hiệu quả.

4.2. Cơ chế chuyển giao quản lý khai thác cho người dân

Quá trình chuyển giao quản lý khai thác cần được thực hiện một cách bài bản. Trước khi chuyển giao, cần tiến hành đánh giá tác động môi trường và xã hội, đồng thời sửa chữa, nâng cấp công trình để đảm bảo nó hoạt động tốt. Cần có hợp đồng chuyển giao rõ ràng, xác định phạm vi trách nhiệm của cộng đồng và sự hỗ trợ của Nhà nước. Chính sách cấp bù thủy lợi phí cần được chi trả trực tiếp cho các tổ chức dùng nước có đủ tư cách pháp nhân, tạo nguồn tài chính ổn định cho công tác vận hành. Quá trình này không chỉ là chuyển giao trách nhiệm mà còn là trao quyền, giúp cộng đồng thực sự làm chủ nguồn tài nguyên nước của mình, góp phần giảm nghèo bền vững.

V. Kết quả thực tiễn và mô hình xã hội hóa hồ đập nhỏ tiêu biểu

Nghiên cứu điển hình tại các tỉnh Tuyên Quang, Lào Cai, và Hòa Bình đã cho thấy những kết quả ban đầu của việc áp dụng mô hình, giải pháp xã hội hóa hồ đập nhỏ vùng núi phía Bắc. Mặc dù chưa phổ biến, một số mô hình đã xuất hiện và chứng minh tính khả thi. Ví dụ, tại Tuyên Quang, hồ Khuôn Cò được người dân tự đầu tư kè hồ để đổi lấy quyền lợi nuôi trồng thủy sản. Tại Lào Cai, một doanh nghiệp đã tự đầu tư xây dựng hồ chứa 0,03 triệu m³ để tưới cho cây trồng có giá trị kinh tế cao. Các mô hình này tuy nhỏ lẻ nhưng cho thấy một xu hướng quan trọng: khi lợi ích kinh tế rõ ràng, các cá nhân và doanh nghiệp sẵn sàng đầu tư. Bài học rút ra là cần tạo ra một cơ chế chính sách đặc thù linh hoạt, công nhận và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của nhà đầu tư, đặc biệt là quyền khai thác các giá trị đa mục tiêu từ hồ chứa. Những kinh nghiệm thực tiễn này là cơ sở quan trọng để nhân rộng mô hình xã hội hóa trên toàn vùng.

5.1. Phân tích mô hình doanh nghiệp đầu tư thủy lợi tại Lào Cai

Mô hình hồ chứa do doanh nghiệp Hoàng Anh đầu tư tại Lào Cai là một ví dụ điển hình về doanh nghiệp đầu tư thủy lợi. Doanh nghiệp tự bỏ 100% vốn để xây dựng công trình nhằm chủ động nguồn nước tưới cho vùng sản xuất cây trồng hàng hóa của mình. Động lực chính ở đây là lợi nhuận trực tiếp từ sản xuất nông nghiệp, không phải từ việc thu phí thủy lợi. Mô hình này cho thấy tiềm năng xã hội hóa rất lớn ở những nơi có thể phát triển nông nghiệp công nghệ cao. Để nhân rộng, chính quyền cần đơn giản hóa thủ tục giao đất, cấp phép xây dựng và có chính sách hỗ trợ kết nối hạ tầng giao thông, điện cho các dự án tương tự.

5.2. Đánh giá hiệu quả đầu tư từ các mô hình cộng đồng tự quản

Các mô hình cộng đồng tự đầu tư hoặc tham gia đóng góp như ở hồ Đầu Nguồn, Na Chang (Tuyên Quang) cho thấy hiệu quả đầu tư cao về mặt xã hội. Mặc dù quy mô nhỏ, nhưng việc người dân trực tiếp tham gia giúp giảm chi phí xây dựng, công trình được quản lý và bảo vệ tốt hơn vì đó là tài sản của chính họ. Vai trò của cộng đồng được thể hiện rõ nét qua việc tự nguyện đóng góp đất đai, ngày công lao động. Tuy nhiên, các mô hình này thường gặp khó khăn về kỹ thuật và vốn cho các hạng mục kiên cố hóa. Do đó, cần có sự kết hợp giữa sức dân và sự hỗ trợ kỹ thuật, vật tư (xi măng, cấu kiện) từ Nhà nước để mô hình phát triển bền vững.

15/10/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu đề xuất mô hình và giải pháp thúc đẩy xã hội hóa đầu tư xây dựng và quản lý hồ đập nhỏ vùng núi phía bắc

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ XÃ HỘI HÓA ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ QUẢN LÝ KHAI THÁC CÔNG TRÌNH THỦY LỢI 1. Tổng quan kết quả nghiên cứu về xã hội hóa đầu tư xây dựng và quản lý khai thác các hồ đập nhỏ ở trên thế giới. Tổng quan kết quả nghiên cứu về xã hội hóa đầu tư xây dựng 1. Một số khái niệm liên quan đến xã hội hóa đầu tư xây dựng - Đối tác công - tư (Public-Private partnerships/PPP): là một thuật ngữ chỉ mối quan hệ giữa nhà nước và các thành phần kinh tế tư nhân trong việc đầu tư phát triển kết cấu hạ tầng và cung ứng các dịch vụ công cộng [1].

Hiện nay có nhiều cách hiểu khác nhau về mô hình hợp tác công - tư, chẳng hạn có quan điểm cho rằng đó là “một mối quan hệ chia sẻ rủi ro dựa trên nguyện vọng của khu vực công với một hoặc nhiều đối tác thuộc khu vực tư nhân hay thiện nguyện cùng chia sẻ việc cung ứng một đầu ra và/dịch vụ công cộng được thỏa thuận công khai” [12]; hoặc đó là “một dịch vụ của chính quyền hay thương vụ tư nhân được cấp vốn và vận hành thông qua quan hệ đối tác giữa chính quyền với một hoặc nhiều công ty thuộc khu vực tư nhân, thể hiện bằng một hợp đồng giữa hai bên, trong đó bên tư nhân cung ứng dịch vụ công/dự án và đảm nhiệm rủi ro về tài chính, kỹ thuật và vận hành” (Từ điển bách khoa mở Wikipedia); theo Chính Phủ Việt Nam thì đó là “việc Nhà nước và Nhà đầu tư cùng phối hợp thực hiện Dự án phát triển kết cấu hạ tầng, cung cấp dịch vụ công trên cơ sở Hợp đồng dự án” [2]; và “Quan hệ đối tác công-tư là việc Nhà nước cùng với một hoặc nhiều đối tác thuộc khu vực tư nhân hay thiện nguyện cùng phối hợp và chia sẻ rủi ro để thực hiện dự án phát triển kết cấu hạ tầng, cung ứng dịch vụ công cộng trên cơ sở Hợp đồng quan hệ đối tác” [1], v. Theo cách chung nhất có thể hiểu “quan hệ đối tác công-tư là nhà nước và các nhà đầu tư tư nhân cùng hợp tác thực hiện dự án phát triển kết cấu hạ tầng, cung cấp dịch vụ công thông qua một hợp đồng để phân chia lợi ích, rủi ro cũng như trách nhiệm của mỗi bên trong việc xây dựng một cơ sở hạ tầng hay cung cấp một dịch vụ công nào đó”. Kết quả nghiên cứu về xã hội hóa đầu tư xây dựng Ở Indonesia: quy định trách nhiệm trong đầu tư xây dựng và quản lý tưới đối với các cấp và trách nhiệm của tổ chức dùng nước (WUA) chi tiết theo bảng: 4 Bảng 1. Tỷ lệ đóng góp kinh phí của các bên tham gia xây dựng các dự án thủy lợi ở Indonesia Trách nhiệm Hạng mục Quốc gia Tỉnh Huyện WUA O&M hệ thống kênh chính > 3000 ha 1000-3000 <3 000 ha Tham gia ha Khôi phục, nâng cấp hệ > 3000 ha 1000-3000 <3 000 ha Tham gia thống kênh chính ha O&M hệ thống kênh cấp 3 Hỗ trợ Hỗ trợ Hỗ trợ Trách nhiệm Khôi phục, nâng cấp hệ Hỗ trợ Hỗ trợ Hỗ trợ Trách nhiệm thống kênh kênh cấp 3 Xây dựng trạm bơm Trách nhiệm Trách nhiệm Trách nhiệm Tham gia O&M trạm bơm Trách nhiệm Trách nhiệm Trách nhiệm Tham gia Xây dựng các công trình Hỗ trợ Hỗ trợ Hỗ trợ Trách nhiệm nội đồng Vận hành các công trình Hỗ trợ Hỗ trợ Hỗ trợ Trách nhiệm nội đồng Kéo dài mạng lưới tưới Trách nhiệm Trách nhiệm Trách nhiệm Trách nhiệm Ở Nhật Bản: trong đầu tư xây dựng công trình, theo luật định, để có thể thực hiện được dự án, sau khi có trên 15 nông dân hưởng lợi đệ trình đề xuất dự án, những người nộp đơn phải thu thập được sự đồng ý của ít nhất 2/3 số nông dân hưởng lợi từ dự án.

Tuy nhiên, thực tế thực hiện, chính quyền yêu cầu sự chấp thuận của ít nhất 90% số lượng nông dân hưởng lợi từ dự án tham gia. Kinh phí thực hiện dự án được phân chia như sau: Bảng 1. Tỷ lệ đóng góp kinh phí của các bên tham gia xây dựng các dự án thủy lợi ở Nhật Bản Thành phần Tỷ lệ đóng góp kinh phí (%) tham gia đóng Dự án quốc gia Dự án cấp tỉnh góp (diện tích hưởng lợi 3.000 ha) (diện tích hưởng lợi 200 ha) Nhà nước 66,6 50 Tỉnh 17 25 Huyện 6 10 Nông dân 10,4 15 Nguồn: JIID, 2007. Sự tham gia của khu vực tư nhân Sự tham gia của khu vực tư nhân (Private-Sector Participation/PSP): Trên thực tế, mô hình PPP khởi nguồn từ việc ở một số nơi tiến hành mở cửa cho sự tham gia của khu vực tư nhân Private-Sector Participation/PSP) trong một số ngành dịch vụ công ích, tức là chuyển nhượng cho tư nhân đảm nhiệm một phần hoặc hoàn toàn việc cung ứng dịch vụ nhằm đáp ứng nhu cầu về kết cấu hạ tầng và các dịch vụ công ích ngày càng cao theo sự phát triển của xã hội dẫn đến sự thiếu hụt về ngân sách quốc gia trong đầu tư; bên cạnh đó còn do yếu kém của các doanh nghiệp nhà nước trong quản lý vận hành và cung ứng dịch vụ công cộng, vì thiếu động lực mạnh mẽ cho việc cải tiến công nghệ, đổi mới quản lý, hạ giá thành và mở rộng diện phục vụ và cuối cùng phần nào là do quan điểm kinh tế của đảng cầm quyền đối với vai trò của chính quyền và của thị trường, v.

đã bắt đầu mở ra cơ hội để PSP phát triển. Tuy nhiên, sự tham gia của khu vực tư nhân vào cung ứng dịch vụ công ích thường bị đồng nhất với tư nhân hóa, xem đó cũng chỉ là một dạng kinh doanh của tư nhân mà Nhà nước quản lý như đối với các dạng kinh doanh khác để kiếm lợi nhuận mà thôi, vì vậy đã gây khó khăn và hạn chế việc tư nhân cung ứng loại hàng hóa đặc thù là dịch vụ công ích. Để xác định rõ vai trò của chính quyền và khu vực tư nhân đồng thời nêu bật đặc điểm mối quan hệ giữa chúng với nhau trong cung ứng dịch vụ công ích, những năm gần đây, nhiều nước đã “nâng cấp” vai trò của khu vực tư nhân từ “tham gia” trở thành “đối tác”, và sự tham gia của khu vực tư nhân chuyển thành “quan hệ đối tác công-tư”, tức là chính quyền và nhà cung ứng tư nhân là hai đối tác bình đẳng, liên kết với nhau thông qua hợp đồng cung ứng dịch vụ, trong đó quy định rõ trách nhiệm và quyền hạn của mỗi bên theo nguyên tắc: chia sẻ lợi ích; chia sẻ trách nhiệm và chia sẻ rủi ro. Theo đó, PPP thể hiện một khuôn khổ có sự tham gia của khu vực tư nhân nhưng vẫn ghi nhận và thiết lập vai trò của chính phủ đảm bảo đáp ứng các nghĩa vụ xã hội và đạt được thành công trong cải cách của khu vực nhà nước và đầu tư công [3].

Đối tác nhà nước trong quan hệ đối tác công - tư là các tổ chức chính phủ, bao gồm các bộ ngành, chính quyền các địa phương hoặc các doanh nghiệp nhà nước. Đối tác tư nhân có thể là đối tác trong nước hoặc đối tác nước ngoài và có thể là các doanh nghiệp hoặc các nhà đầu tư có chuyên môn về tài chính hoặc kỹ thuật liên quan đến dự án. Mối quan hệ đối tác nhà nước - tư nhân cũng có thể bao gồm cả các tổ chức phi chính phủ (NGOs) và/hoặc các tổ chức cộng đồng (CBO) đại diện cho những tổ chức và cá nhân mà dự án có tác động trực tiếp [3]. 6 Mô hình dự án thực hiện theo phương thức PPP rất đa dạng nhưng tựu trung có thể quy về mấy nhóm dưới đây [13]: + Công tư hợp doanh: Phần vốn của chính quyền có tác dụng tạo niềm tin cho đối tác tư nhân.

Đối với các nước đang chuyển đổi thì ở giai đoạn đầu thường thực hiện dưới dạng cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước đang cung ứng dịch vụ công ích, qua đó mà thu hút thêm vốn tư nhân vào phát triển dịch vụ, nâng cao hiệu quả quản lý vận hành và cung ứng dịch vụ. + Trao quyền cho tư nhân đầu tư xây dựng và cung ứng dịch vụ công ích: Đây là dạng chủ yếu của phương thức PPP, bao gồm BOT (xây dựng- vận hành- chuyển giao) và các biến thể của nó như BOOT (xây dựng- sở hữu-vận hành-chuyển giao), BOO (xây dựng- sở hữu-chuyển nhượng), BTO (xây dựng-chuyển nhượng-vận hành), BOOS (xây dựng-sở hữu-vận hành-bán lại), BT (xây dựng-chuyển nhượng), TOT (chuyển nhượng-vận hành-chuyển nhượng) + Thuê tư nhân hoặc cho tư nhân thuê quản lý vận hành công trình và cung ứng dịch vụ công ích, bao gồm M&O (quản lý & vận hành), DBL (tư nhân thiết kế-xây dựng cho chính quyền rồi thuê công trình để kinh doanh). + Huy động vốn tín thác đầu tư vào dự án phát triển hạ tầng. Doanh nghiệp nhà nước chủ đầu tư dự án hạ tầng phát hành trái phiếu hoặc vay các quỹ vốn tín thác đầu tư (Quỹ này tập hợp các nguồn vốn nhỏ lẻ của tư nhân để cho vay và phân chia lợi nhuận cho họ).

Điều này khác với các dự án nhà nước khác ở chỗ nguồn vốn không phải do cấp chủ quản hoặc chính quyền đứng ra vay (và trả) rồi phân bổ cho doanh nghiệp sử dụng, mà là do chính doanh nghiệp chủ đầu tư vay và trả. PPP được áp dụng lần đầu tiên trong lĩnh vực nước, từ thế kỷ 18 với việc xây dựng các kênh đào ở Pháp, sau đó được áp dụng trong giao thông với việc các nhóm tài phiệt địa phương đã thành lập các quỹ tín thác đường thu phí, vay mượn tiền từ các nhà đầu tư tư nhân để sửa chữa đường xá và hoàn trả nợ bằng cách thu phí đường bộ. Với sự phát triển ngày càng đa dạng về lĩnh vực và rộng khắp về mặt địa lý, PPP cũng được áp dụng trong lĩnh vực thủy lợi ở nhiều nơi trên thế giới, trong đó có thể kể đến một số quốc gia điển hình như sau[14]: 7 Ở Brazil: Dự án hợp tác công tư của Brazil thiết lập đối tác giữa nhà nước và tư nhân để sử dụng chung khu tưới rộng 7,717 ha. Chính phủ nhượng đất nông nghiệp và đối tác tư nhân vận hành, quản lý và phát triển cơ sở hạ tầng (70 % công trình do chính phủ đầu tư xây dựng để đảm bảo công trình được vận hành trong 6 năm kể từ ngày ký hợp đồng và ít nhất 25% diện tích tưới sẽ được người dân quản lý.

Đối tác tư nhân sẽ thu thuỷ lợi phí trong hợp đồng 25 năm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ