Nghiên cứu ứng dụng đệm lót sinh học VNUA Biomix trong chăn nuôi gà tại Hà Nam

Luận văn nghiên cứu ứng dụng đệm lót sinh học VNUA BioMix trong chăn nuôi gà tại Hà Nam, phân tích tác động đến sinh trưởng và hiệu quả kinh tế.

Chuyên ngành

Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2018

65
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Giải mã vấn đề ô nhiễm mùi hôi trong chăn nuôi gà hiện đại

Ngành chăn nuôi gia cầm, đặc biệt là chăn nuôi gà, đang phát triển mạnh mẽ và đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp thực phẩm. Tuy nhiên, sự tăng trưởng này đi kèm với một thách thức lớn: ô nhiễm môi trường. Chất thải từ chăn nuôi gà, chủ yếu là phân, nước tiểu, và chất độn chuồng, tạo ra một lượng lớn khí thải độc hại. Các khí này không chỉ gây mùi hôi khó chịu mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe con người và vật nuôi. Nghiên cứu của Học viện Nông nghiệp Việt Nam chỉ ra rằng, các trang trại chăn nuôi gà thường nằm xen kẽ trong khu dân cư, khiến vấn đề ô nhiễm càng trở nên nghiêm trọng. Mức độ nhiễm khuẩn trong không khí tại các khu vực này có thể vượt tiêu chuẩn cho phép từ 20-25 lần (QCVN 01-15/2010/BNNPTNT). Thực trạng này đòi hỏi một giải pháp đột phá, vừa đảm bảo hiệu quả kinh tế, vừa hướng tới chăn nuôi bền vữngbảo vệ môi trường. Đệm lót sinh học VNUA Biomix nổi lên như một câu trả lời toàn diện cho bài toán này, mở ra một hướng đi mới cho ngành chăn nuôi gà tại Việt Nam, bắt đầu từ các mô hình thử nghiệm thành công tại tỉnh Hà Nam.

1.1. Thực trạng chất thải và khí độc NH3 H2S từ chuồng trại

Chất thải trong chăn nuôi gà là nguồn gốc chính của các loại khí độc NH3, H2S, CO2 và nhiều hợp chất hữu cơ bay hơi khác. Theo nghiên cứu của Phạm Anh Tuấn (2018), quá trình phân hủy phân và nước tiểu không được kiểm soát sẽ giải phóng amoniac (NH3) và hydro sulfua (H2S) vào không khí. Nồng độ các khí này tăng dần theo thời gian sinh trưởng của đàn gà. Mùi hôi thối có thể lan xa đến 200-300 mét, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến đời sống của các cộng đồng dân cư xung quanh. Vấn đề càng trở nên trầm trọng hơn khi chỉ có một tỷ lệ nhỏ chất thải được xử lý đúng cách. Báo cáo cho thấy chỉ khoảng 23,3% phân gia cầm được xử lý, phần còn lại thường được xả thẳng ra môi trường, gây ô nhiễm nguồn nước và đất đai. Việc tích tụ các khí độc này trong chuồng nuôi tạo ra một môi trường sống không lành mạnh cho chính đàn gà.

1.2. Tác động của ô nhiễm đến sức khỏe vật nuôi và hiệu quả kinh tế

Môi trường chuồng nuôi ô nhiễm trực tiếp làm giảm sức đề kháng của vật nuôi. Gà phải liên tục hít thở không khí chứa nồng độ cao NH3 và H2S, dễ mắc các bệnh về đường hô hấp. Tình trạng này làm tăng tỷ lệ mắc bệnh, giảm năng suất, và phát sinh chi phí thuốc thú y không cần thiết. Theo Attar and Brake (1988), môi trường sống kém chất lượng làm vật nuôi chậm lớn, tiêu tốn thức ăn cao hơn, dẫn đến chất lượng thịt gà giảm sút. Do đó, hiệu quả kinh tế của hoạt động chăn nuôi bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Người chăn nuôi không chỉ đối mặt với rủi ro dịch bệnh mà còn phải chịu áp lực từ cộng đồng về vấn đề môi trường. Đây là vòng luẩn quẩn khiến mô hình chăn nuôi nông hộ truyền thống khó có thể phát triển bền vững.

II. Hướng dẫn kỹ thuật làm đệm lót sinh học VNUA Biomix cho gà

Giải pháp đệm lót sinh học VNUA Biomix là một công nghệ tiên tiến, sử dụng sức mạnh của các vi sinh vật có lợi để xử lý chất thải ngay tại chuồng. Phương pháp này không chỉ giúp khử mùi hôi chuồng gà mà còn tạo ra một môi trường sống lý tưởng, gần với tự nhiên cho vật nuôi. Chế phẩm sinh học VNUA Biomix, một sản phẩm nghiên cứu của Học viện Nông nghiệp Việt Nam, chứa các chủng vi sinh vật được tuyển chọn như Bacillus subtilis có khả năng phân giải mạnh mẽ chất hữu cơ. Kỹ thuật làm đệm lót sinh học khá đơn giản và có thể áp dụng cho cả quy mô nông hộ và trang trại. Bằng cách kết hợp chất độn chuồng như mùn cưa, trấu với men vi sinh, người chăn nuôi có thể tạo ra một hệ thống xử lý chất thải tự động, hiệu quả và tiết kiệm chi phí chăn nuôi. Quy trình này không đòi hỏi đầu tư máy móc phức tạp, chỉ cần tuân thủ đúng các bước kỹ thuật để đảm bảo hệ vi sinh vật hoạt động tối ưu, mang lại một mô hình chăn nuôi gà không mùi và an toàn.

2.1. Chuẩn bị nguyên liệu mùn cưa trấu và chế phẩm men vi sinh

Nguyên liệu chính để làm đệm lót bao gồm chất độn chuồngmen vi sinh làm đệm lót chuồng. Chất độn chuồng phổ biến và hiệu quả nhất là mùn cưa và vỏ trấu, có thể sử dụng riêng lẻ hoặc phối trộn. Các vật liệu này cần khô, sạch, không bị ẩm mốc. Chế phẩm sinh học VNUA Biomix là thành phần cốt lõi, cung cấp hệ vi sinh vật hữu ích. Theo quy trình chuẩn, 1 kg chế phẩm VNUA Biomix được trộn đều với 2-3 kg bột ngô (hoặc cám gạo) và thêm khoảng 1,5-2 lít nước sạch để tạo độ ẩm. Hỗn hợp này sau đó được ủ ấm trong 1-2 ngày để kích hoạt men vi sinh trước khi sử dụng. Tỷ lệ khuyến nghị là 1 kg chế phẩm đã ủ cho 15-20 m² diện tích nền chuồng.

2.2. Quy trình 4 bước làm đệm lót sinh học chuẩn kỹ thuật

Quy trình thực hiện được mô tả chi tiết trong nghiên cứu của Phạm Anh Tuấn (2018) và có thể tóm tắt qua 4 bước chính:

  1. Rải chất độn chuồng: Rải đều hỗn hợp mùn cưa, trấu lên toàn bộ nền chuồng. Độ dày đệm lót khuyến nghị là 15-20 cm đối với gà thịt và 20 cm đối với gà đẻ.
  2. Thả gà và chờ tạo lớp phân: Thả gà vào chuồng. Sau khoảng 7-10 ngày (gà con) hoặc 2-3 ngày (gà lớn), phân gà sẽ được rải đều trên bề mặt.
  3. Cào sơ bề mặt: Dùng cào tay cào nhẹ bề mặt lớp đệm lót để phân được trộn lẫn vào lớp trấu.
  4. Rắc chế phẩm men: Rắc đều hỗn hợp men vi sinh VNUA Biomix đã ủ lên toàn bộ bề mặt đệm lót. Dùng cào xoa nhẹ để men được phân tán đều. Quá trình này nên thực hiện vào chiều tối để tránh gây stress cho gà.

III. Bí quyết bảo dưỡng đệm lót sinh học VNUA Biomix hiệu quả

Để duy trì hiệu quả hoạt động của hệ thống đệm lót sinh học, việc sử dụng và bảo dưỡng đúng cách là yếu tố then chốt. Một khi đã được thiết lập, đệm lót không phải là một hệ thống "bất tử" mà cần sự chăm sóc định kỳ để đảm bảo các vi sinh vật có lợi luôn ở trạng thái hoạt động mạnh nhất. Việc bảo dưỡng không phức tạp, chủ yếu tập trung vào việc duy trì độ tơi xốp, kiểm soát độ ẩm và bổ sung men định kỳ. Đặc biệt, với điều kiện khí hậu nhiệt đới của Việt Nam, cần có những biện pháp điều chỉnh linh hoạt giữa mùa khô và mùa mưa, mùa nóng và mùa lạnh. Việc bảo dưỡng đúng cách sẽ giúp kéo dài tuổi thọ của đệm lót, tối ưu hóa khả năng khử mùi hôi chuồng gà, phòng bệnh cho gà, và đảm bảo một môi trường chăn nuôi sạch sẽ, an toàn. Đây là một phần không thể thiếu trong quy trình chăn nuôi an toàn sinh học, góp phần vào sự thành công của mô hình chăn nuôi bền vững.

3.1. Kỹ thuật cào đảo vùi phân và bổ sung men định kỳ

Hoạt động cào đảo bề mặt đệm lót cần được thực hiện định kỳ vài ngày một lần, tùy thuộc vào lượng phân thải ra. Mục đích của việc này là để vùi lấp phân gà vào sâu bên trong, tạo điều kiện cho vi sinh vật tiếp xúc và phân hủy. Đồng thời, việc cào đảo cũng giúp đệm lót luôn tơi xốp, tăng cường oxy cho các vi sinh vật hiếu khí hoạt động. Đối với gà thịt, sau mỗi lứa nuôi (3-4 tháng), nên thay thế toàn bộ đệm lót cũ. Đối với gà đẻ, cần bổ sung chế phẩm VNUA Biomix định kỳ 3-4 tuần/lần với tỷ lệ 1 kg chế phẩm cho 30-40 m² nền chuồng để duy trì mật độ vi sinh vật.

3.2. Kiểm soát độ ẩm và xử lý khu vực máng uống bị ướt

Độ ẩm là yếu tố cực kỳ quan trọng. Đệm lót quá khô sẽ làm vi sinh vật hoạt động kém, trong khi quá ướt sẽ gây yếm khí, sinh mùi hôi và tạo điều kiện cho vi khuẩn có hại phát triển. Cần tránh để nước mưa hắt vào hoặc nước uống rò rỉ làm ướt đệm lót. Khu vực xung quanh máng uống là nơi dễ bị ẩm ướt nhất. Nếu phát hiện đệm lót bị ướt, cần lập tức xúc bỏ phần ướt và thay thế bằng lớp trấu, mùn cưa khô mới. Duy trì độ ẩm hợp lý giúp hệ vi sinh vật hoạt động hiệu quả, đảm bảo chăn nuôi gà không mùi.

3.3. Các biện pháp chống nóng cho gà vào mùa hè trên đệm lót

Đệm lót sinh học luôn sinh nhiệt do hoạt động của vi sinh vật. Điều này rất có lợi vào mùa đông nhưng lại là một thách thức vào mùa hè nắng nóng. Để chống nóng cho gà, cần đảm bảo chuồng trại luôn thông thoáng. Có thể lắp đặt hệ thống quạt thông gió hoặc phun nước làm mát trên mái. Một giải pháp hiệu quả được đề xuất trong nghiên cứu là giảm độ dày đệm lót xuống còn 7-10 cm trong những tháng nóng nhất. Khi thời tiết mát mẻ trở lại, tiến hành bổ sung thêm chất độn chuồng để đạt độ dày tiêu chuẩn. Những biện pháp này giúp gà tránh bị stress nhiệt, đảm bảo sức khỏe và năng suất.

IV. Hiệu quả kinh tế và môi trường từ đệm lót sinh học VNUA Biomix

Việc ứng dụng đệm lót sinh học VNUA Biomix không chỉ là một giải pháp kỹ thuật mà còn mang lại những lợi ích vượt trội về cả môi trường và kinh tế. Dựa trên các kết quả nghiên cứu thực nghiệm tại tỉnh Hà Nam, mô hình này đã chứng minh khả năng cải thiện đáng kể môi trường chăn nuôi. Các chỉ số về không khí chuồng nuôi như nồng độ khí độc, nhiệt độ, độ ẩm đều được kiểm soát tốt hơn nhiều so với phương pháp nuôi truyền thống. Điều này tạo ra một môi trường sống trong lành, giúp vật nuôi khỏe mạnh, giảm thiểu bệnh tật. Từ đó, người chăn nuôi có thể tiết kiệm chi phí chăn nuôi đáng kể cho thuốc thú y và công dọn dẹp chuồng trại. Đây là một bước tiến quan trọng hướng tới quy trình chăn nuôi an toàn sinh học, đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng cao của thị trường và góp phần vào việc bảo vệ môi trường chung.

4.1. Phân tích khả năng giảm khí độc NH3 H2S và CO2 vượt trội

Kết quả nghiên cứu của Phạm Anh Tuấn (2018) cho thấy hiệu quả xử lý khí độc của đệm lót sinh học là rất rõ rệt. So với lô đối chứng, nồng độ khí NH3 trong chuồng nuôi sử dụng VNUA Biomix thấp hơn từ 3,00 đến 4,37 lần. Tương tự, nồng độ khí H2S thấp hơn từ 2,18 đến 2,75 lần và CO2 thấp hơn từ 2,61 đến 4,44 lần. Các chỉ số này đều nằm trong giới hạn an toàn cho phép, trong khi ở chuồng đối chứng có thời điểm vượt ngưỡng. Điều này khẳng định hệ vi sinh vật có lợi trong đệm lót đã hoạt động hiệu quả, phân hủy nhanh chóng các hợp chất chứa nitơ và lưu huỳnh trong phân gà, ngăn chặn sự hình thành các khí độc hại, thực hiện hóa giấc mơ chăn nuôi gà không mùi.

4.2. So sánh nhiệt độ chuồng nuôi và lợi ích to lớn vào mùa đông

Một ưu điểm nổi bật của đệm lót sinh học là khả năng sinh nhiệt. Quá trình lên men của vi sinh vật làm cho nhiệt độ trong nền đệm lót luôn cao hơn so với nền chuồng thông thường và nhiệt độ ngoài trời. Cụ thể, nhiệt độ chuồng thí nghiệm cao hơn bên ngoài từ 1,73°C đến 6,23°C. Sự chênh lệch này đặc biệt có ý nghĩa vào mùa đông và mùa xuân, giúp giữ ấm cho đàn gà, giảm chi phí sưởi ấm, và tạo điều kiện cho gà sinh trưởng tốt hơn. Gà được giữ ấm sẽ tiêu tốn ít năng lượng hơn để duy trì thân nhiệt, từ đó cải thiện hiệu quả sử dụng thức ăn.

V. VNUA Biomix giúp phòng bệnh cho gà nâng cao chất lượng thịt

Một trong những thành công lớn nhất của mô hình đệm lót sinh học VNUA Biomix là khả năng cải thiện sức khỏe toàn diện cho đàn gà. Môi trường sống sạch sẽ, không khí trong lành và nền chuồng ấm áp là những yếu tố tiên quyết để phòng bệnh cho gà. Hệ vi sinh vật trong đệm lót không chỉ phân hủy chất thải mà còn hoạt động như một hàng rào sinh học, cạnh tranh và ức chế sự phát triển của các vi sinh vật gây bệnh. Nghiên cứu đã chứng minh sự hiện diện bền vững của chủng vi khuẩn có lợi Bacillus subtilis và sự suy giảm rõ rệt của các mầm bệnh nguy hiểm. Nhờ đó, tỷ lệ mắc bệnh và tỷ lệ chết của gà nuôi trên đệm lót sinh học giảm đi đáng kể. Gà khỏe mạnh hơn, lớn nhanh hơn và cho chất lượng thịt gà thương phẩm tốt hơn, đáp ứng các yêu cầu về an toàn vệ sinh thực phẩm.

5.1. Vai trò của vi sinh vật có lợi Bacillus subtilis trong đệm lót

Nghiên cứu đã xác định sự tồn tại bền vững của chủng vi khuẩn Bacillus subtilis trong tất cả các mẫu đệm lót sinh học được phân tích. Bacillus subtilis là một loại vi sinh vật có lợi, có khả năng sản sinh ra nhiều enzyme mạnh mẽ để phân giải cellulose, protein và các chất hữu cơ phức tạp có trong phân gà. Quá trình này không chỉ khử mùi hôi chuồng gà mà còn biến chất thải thành nguồn dinh dưỡng cho chính hệ vi sinh vật. Sự áp đảo của Bacillus subtilis và các vi sinh vật hiếu khí khác tạo ra một môi trường cạnh tranh, lấn át và ức chế các vi khuẩn gây bệnh, góp phần quan trọng vào việc phòng bệnh cho gà.

5.2. Kết quả giảm thiểu vi sinh vật có hại và ký sinh trùng

Bên cạnh việc thúc đẩy vi sinh vật có lợi, đệm lót sinh học còn cho thấy hiệu quả rõ rệt trong việc kiểm soát các vi sinh vật gây hại. Kết quả phân tích cho thấy số lượng vi khuẩn chỉ điểm vệ sinh như Coliforms, E. coli và sự hiện diện của ký sinh trùng trong nền đệm lót sinh học giảm đáng kể so với nền chuồng thông thường. Các mầm bệnh này luôn được duy trì ở mức thấp, nằm trong giới hạn cho phép. Môi trường khô ráo, tơi xốp và nhiệt độ cao của đệm lót đã tạo ra điều kiện bất lợi cho sự tồn tại và phát triển của trứng giun sán và các tác nhân gây bệnh khác.

5.3. Cải thiện tỷ lệ nuôi sống và chất lượng thịt gà thương phẩm

Hệ quả trực tiếp từ một môi trường sống trong lành và giảm áp lực mầm bệnh là tỷ lệ mắc bệnh và tỷ lệ nuôi sống của đàn gà được cải thiện rõ rệt. Dữ liệu từ các mô hình tại Hà Nam cho thấy gà nuôi trên đệm lót sinh học có tỷ lệ sống cao hơn, đồng đều hơn và tăng trọng tốt hơn so với lô đối chứng. Việc giảm thiểu sử dụng thuốc kháng sinh trong quá trình chăn nuôi không chỉ tiết kiệm chi phí mà còn góp phần tạo ra sản phẩm sạch, an toàn cho người tiêu dùng. Chất lượng thịt gà từ mô hình này được đánh giá cao hơn, thịt chắc và thơm ngon hơn, mở ra cơ hội nâng cao giá trị thương phẩm cho người chăn nuôi.

VI. Hướng tới chăn nuôi gà bền vững với đệm lót sinh học VNUA Biomix

Mô hình ứng dụng đệm lót sinh học VNUA Biomix trong chăn nuôi gà đã chứng minh được tính ưu việt qua các kết quả nghiên cứu khoa học và ứng dụng thực tiễn. Đây không chỉ là một giải pháp xử lý ô nhiễm môi trường đơn thuần mà là một hệ thống kỹ thuật tổng hợp, mang lại lợi ích kép về kinh tế và xã hội. Bằng cách giải quyết triệt để vấn đề mùi hôi và chất thải, công nghệ này giúp ngành chăn nuôi gà phát triển theo hướng bền vững, hài hòa với cộng đồng và môi trường. Thành công của dự án do Học viện Nông nghiệp Việt Nam tiên phong đã tạo ra một tiền đề vững chắc để nhân rộng mô hình này ra các địa phương khác. Tương lai của ngành chăn nuôi gà Việt Nam sẽ gắn liền với các quy trình chăn nuôi an toàn sinh học, nơi mà hiệu quả sản xuất và trách nhiệm bảo vệ môi trường song hành cùng nhau.

6.1. Tổng kết ưu điểm vượt trội của mô hình chăn nuôi gà không mùi

Mô hình chăn nuôi gà không mùi sử dụng đệm lót sinh học VNUA Biomix mang lại nhiều ưu điểm vượt trội. Thứ nhất, giải quyết triệt để vấn đề ô nhiễm không khí và mùi hôi, cải thiện môi trường sống. Thứ hai, giảm đáng kể công lao động và chi phí nước, điện do không phải dọn chuồng và sưởi ấm. Thứ ba, nâng cao sức khỏe đàn vật nuôi, giảm tỷ lệ bệnh tật và chi phí thuốc thú y. Thứ tư, tạo ra sản phẩm thịt gà chất lượng cao, an toàn. Cuối cùng, lớp đệm lót sau khi sử dụng trở thành một nguồn phân bón hữu cơ vi sinh giàu dinh dưỡng cho trồng trọt, tạo ra một chu trình nông nghiệp khép kín, bền vững.

6.2. Triển vọng nhân rộng mô hình chăn nuôi an toàn sinh học

Với những hiệu quả kinh tế và môi trường đã được chứng minh, mô hình chăn nuôi gà trên đệm lót sinh học có tiềm năng nhân rộng rất lớn. Đây là giải pháp lý tưởng cho cả chăn nuôi nông hộ xen kẽ trong khu dân cư và các trang trại quy mô lớn muốn tuân thủ các quy định về môi trường. Việc chuyển giao công nghệ và cung cấp các chế phẩm sinh học chất lượng như VNUA Biomix sẽ là chìa khóa để thúc đẩy quá trình này. Việc phát triển các mô hình chăn nuôi an toàn sinh học không chỉ giúp nâng cao thu nhập cho người dân mà còn góp phần xây dựng một nền nông nghiệp Việt Nam hiện đại, có trách nhiệm và cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

14/10/2025
Nghiên cứu ứng dụng chế phẩm đệm lót sinh học vnua biomix trong chăn nuôi gà tại tỉnh hà nam luận văn thạc sĩ nông nghiệp

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM PHẠM ANH TUẤN NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG CHẾ PHẨM ĐỆM LÓT SINH HỌC VNUA BIOMIX TRONG CHĂN NUÔI GÀ TẠI TỈNH HÀ NAM Ngành: Thú y Mã số: 60 64 01 01 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Bá Hiên NHÀ XUẤT BẢN HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận văn là trung thực, khách quan và chưa từng dùng để bảo vệ lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận văn đã được cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận văn này đều được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày 18 tháng 10 năm 2017 Tác giả luận văn Phạm Anh Tuấn i LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận văn, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình.

Nhân dịp hoàn thành luận văn, cho phép tôi được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới PGS. Nguyễn Bá Hiên đã tận tình hướng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám đốc, Ban Quản lý đào tạo, Bộ môn Vi sinh vật - Truyền nhiễm, Bộ môn Ký sinh trùng, Khoa Thú y - Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận văn. Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể lãnh đạo, cán bộ công chức Sở Nông nghiệp & PTNT tỉnh Hà Nam, lãnh đạo, chuyên viên Phòng Nông nghiệp & PTNT các huyện Lý Nhân, Bình Lục, tỉnh Hà Nam, cán bộ chăn nuôi thú y các xã Mỹ Thọ, Công Lý và các hộ chăn nuôi tham gia xây dựng mô hình đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài.

Xin chân thành cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi về mọi mặt, động viên khuyến khích tôi hoàn thành luận văn. Hà Nội, ngày 18 tháng 10 năm 2017 Tác giả luận văn Phạm Anh Tuấn ii MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục. iii Danh mục chữ viết tắt.

v Danh mục bảng. vi Danh mục hình. vii Trích yếu luận văn. viii Thesis abstract.

Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu của đề tài. Ý nghĩa thực tiễn. Tổng quan tài liệu.

Thực trạng ô nhiễm môi trường trong chăn nuôi gia cầm. Tình hình nghiên cứu ứng dụng vi sinh vật để xử lý môi trường chăn nuôi trên thế giới và việt nam. Tình hình nghiên cứu xử lý môi trường trong chăn nuôi trên thế giới. Tình hình nghiên cứu xử lý môi trường trong chăn nuôi ở việt nam.

Đặc điểm công nghệ đệm lót sinh học. Vật liệu và phương pháp nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Địa điểm và thời gian nghiên cứu.

Đối tượng, thiết bị, dụng cụ nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Thiết bị và dụng cụ. Phương pháp nghiên cứu.

Phương pháp lựa chọn và bố trí mô hình. Phương pháp xác định sự tồn tại của chủng vi khuẩn bacillus subtilis. Phương pháp xác định tổng số vi sinh vật hiếu khí:. Phương pháp xác định vi sinh vật chỉ điểm vệ sinh (coliform), e.

Phương pháp xác định salmonella. Phương pháp nghiên cứu sự tồn tại của trứng, ấu trùng ký sinh trùng đường tiêu hóa và ngoại ký sinh trùng. Phương pháp theo dõi nhiệt độ nền đệm lót và tiểu khí hậu chuồng nuôi. Phương pháp theo dõi các chỉ tiêu sinh học của gà nuôi.

Phương pháp xử lý, phân tích số liệu. Kết quả và thảo luận. Nghiên cứu xây dụng mô hình sử dụng chế phẩm vnua biomix trong chăn nuôi gà tại tỉnh hà nam. Làm nền đệm lót sinh học chuồng nuôi.

Sử dụng và bảo dưỡng nền đệm lót sinh học. Kết quả theo dõi một số chỉ tiêu về nhiệt độ và không khí chuồng nuôi. Nồng độ khí co2. Nồng độ khí nh3.

Kết quả xác định sự tồn tại của chủng vi khuẩn bacillus subtilis và vsv hiếu khí trong lớp đệm sinh học. Kết quả xác định sự tồn tại của chủng vi khuẩn bacillus subtilis. Kết quả xác định tổng số vi sinh vật hiếu khí trong lớp đệm lót. Kết quả nghiên cứu ảnh hưởng của một số vsv có hại và kst trong môi trường chăn nuôi gà sử dụng đlsh.

Ảnh hưởng của một số vi sinh vật có hại trong nền đệm lót. Kết quả nghiên cứu ảnh hưởng của ký sinh trùng trong môi trường chăn nuôi gà sử dụng đệm lót sinh học. Tỷ lệ mắc bệnh và tỷ lệ nuôi sống của gà thí nghiệm. Tỷ lệ mắc bệnh và tỷ lệ sống ở mô hình nuôi gà thịt.

Tỷ lệ mắc bệnh và tỷ lệ sống ở mô hình nuôi gà đẻ. Kết luận và kiến nghị. 47 Tài liệu tham khảo. 49 iv DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nghĩa tiếng Việt BOD Biochemical oxygen Demand COD Chemical Oxygen Demand DO Oxygen Demand ĐC Đối chứng ĐLSH Đệm lót sinh học EM Effective Microorganisms GHG Green House Gas KKCN Không khí chuồng nuôi QCVN Quy chuẩn Việt Vam TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam TN Thí nghiệm TTTA Tỷ trọng thức ăn VAC Vườn Ao Chuồng VCK Vật chất khô VSV Vi sinh vật v DANH MỤC BẢNG Bảng 4.

Kết quả theo dõi nhiệt độ không khí chuồng nuôi các mô hình chăn nuôi gà trên nền đệm lót sinh học (từ tháng 8/2016 đến tháng 7/2017). Chênh lệch nhiệt độ không khí chuồng nuôi gà trên nền đệm lót sinh học theo các mùa trong năm. Kết quả theo dõi nồng độ khí CO2 trong không khí chuồng nuôi (từ tháng 8/2016 đến tháng 7/2017). Kết quả theo dõi nồng độ khí H2S trong không khí chuồng nuôi gà trên nền đệm lót sinh học (từ tháng 8/2016 đến tháng 7/2017).

Kết quả theo dõi nồng độ khí NH3 trong không khí chuồng nuôi gà trên nền đệm lót sinh học (từ tháng 8/2016 đến tháng 7/2017). Kết quả xác định tổng số vi sinh vật hiếu khí trong đệm sinh học. Kết quả xác định vi sinh vật chỉ điểm vệ sinh (Coliform). Tổng hợp kết quả xác định vi sinh vật có hại trong nền ĐLSH.

Tổng hợp nghiên cứu ảnh hưởng của ký sinh trùng trong môi trường chăn nuôi gà sử dụng đệm lót sinh học. Tỷ lệ mắc bệnh và tỷ lệ nuôi sống của gà thịt. Tỷ lệ mắc bệnh và tỷ lệ nuôi sống của gà đẻ. 44 vi DANH MỤC HÌNH Hình 3.1 Sơ đồ xác định sự tồn tại của chủng vi khuẩn Bacillus subtilis.

Hình ảnh chuồng nuôi hộ ông Trần Đức Thu (TN1). Hình ảnh chuồng nuôi hộ ông LươngTuấn Anh (TN2). Hình ảnh chuồng nuôi hộ ông Nguyễn Xuân Minh (TN3). Vi khuẩn Bacillus subtilis trên các môi trường nuôi cấy.

Vi khuẩn Bacillus subtilis dưới kính hiển vi quang học (X90). 37 vii TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Tên tác giả: Phạm Anh Tuấn Tên luận văn: “Nghiên cứu ứng dụng chế phẩm đệm lót sinh học VNUA Biomix trong chăn nuôi gà tại tỉnh Hà Nam”. Ngành: Thú y Mã số: 60 64 01 01 Tên cơ sở đào tạo: Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam Mục đích nghiên cứu - Xây dựng mô hình sử dụng chế phẩm đệm lót sinh học VNUA Biomix trong chăn nuôi gà trên địa bàn tỉnh Hà Nam. - Xác định sự tồn tại của chủng vi khuẩn Bacillus subtilis, vi sinh vật hiếu khí, vi sinh vật có hại và ký sinh trùng trong nền đệm lót sinh học theo thời gian.

- Theo dõi, đánh giá một số chỉ tiêu môi trường không khí chuồng nuôi và một số chỉ tiêu sinh học của đàn gà trên nền đệm lót sinh học. Phương pháp nghiên cứu - Sử dụng chế phẩm VNUA Biomix xây dựng 3 mô hình nuôi gà thịt và 3 mô hình nuôi gà đẻ trên nền đệm lót sinh học. Mật độ nuôi gà thịt 5 -15 con/m2, mật độ nuôi gà đẻ là 5 con/m2. - Theo dõi nhiệt độ của nền đệm lót bằng nhiệt kế bách phân thủy ngân (0- 1000C).

Đặt nhiệt kế ở bề mặt nền đệm lót và ở độ sâu 5 cm so với bề mặt của đệm lót. Vị trí đo ở giữa và 4 góc chuồng để tính giá trị trung bình. - Theo dõi nồng độ một số khí trong chuồng nuôi (H2S, NH3, CO2) bằng Kít đo khí thương mại (KITAGAMA - Gas detector tube system - Nhật Bản). Đo ở các vị trí 4 góc và giữa chuồng nuôi để tính giá trị trung bình.

- Xác định các chỉ tiêu vi sinh vật và ký sinh trùng bằng cách lấy mẫu nền đệm lót để xét nghiệm, phân tích các chỉ tiêu theo phương pháp tương ứng. - Theo dõi các chỉ tiêu sinh học của gà nuôi: tỷ lệ nuôi sống (%), chẩn đoán gà bệnh dựa vào các triệu chứng lâm sàng và bệnh tích mổ khám đặc trưng. Số liệu sau khi thu thập được xử lý bằng phương pháp phân tích phương sai một nhân tố với phần mềm Minitab 14. Kết quả chính và kết luận - Nền đệm lót sinh học được làm từ nguyên liệu chính là mùn cưa và trấu phối trộn với chế phẩm men vi sinh VNUA Biomix là phù hợp cho chăn nuôi gà thịt, gà đẻ ở quy mô trang trại với phương pháp nuôi nền.

viii - Nhiệt độ trong nền đệm lót sinh học luôn cao hơn nhiệt độ nền chuồng không được bổ sung chế phẩm men vi sinh VNUA Biomix từ 0,5÷4,10C (P<0,05) và cao hơn nhiệt độ ngoài trời từ 1,73÷6,230C, rất thuận lợi cho nuôi gà trong mùa Đông, Xuân và mùa Thu. Riêng mùa Hè cần chú ý có biện pháp chống nóng. - Bầu tiểu khí hậu chuồng nuôi gà trên nền đệm lót sinh học giảm ô nhiễm rõ rệt. Nồng độ các khí NH3, H2S, CO2 trong không khí chuồng nuôi của các lô thí nghiệm thấp hơn lần lượt từ 3,00 ÷ 4,37 lần; 2,18 ÷ 2,75 lần và 2,61 ÷ 4,44 lần so với lô đối chứng.

- Chủng vi khuẩn có lợi là Bacillus subtilis và vi sinh vật hiếu khí luôn có mặt trong nền đệm lót và tồn tại lâu dài giúp duy trì sự hoạt động hiệu quả của nền đệm lót. - Các vi sinh vật bất lợi như coliforms, E.coli và ký sinh trùng trong nền đệm lót sinh học giảm so với nền chuồng thông thường và nằm trong giới hạn cho phép.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ