Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành sản xuất phân bón giữ vai trò thiết yếu trong việc bảo đảm an ninh lương thực và nâng cao năng suất cây trồng. Theo số liệu của Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn được tác giả trích dẫn, nhu cầu tiêu thụ phân bón hằng năm của Việt Nam đạt khoảng 10 triệu tấn (bao gồm 4 triệu tấn phân NPK, 2,2 triệu tấn Urê, 1,8 triệu tấn phân lân, 960.000 tấn Kali, 900.000 tấn DAP và 900.000 tấn SA). Tuy nhiên, tổng công suất cung ứng của khoảng 500 cơ sở sản xuất trong nước đã vượt ngưỡng 15 triệu tấn/năm, dẫn tới hiện tượng "cung vượt cầu".

Giai đoạn 2022 – 2023 chứng kiến sự biến động giá phân bón thế giới: giá phân Urê sau khi lập đỉnh trên 1.000 USD/tấn trong giai đoạn 2021 – 2022 đã giảm mạnh về mức xấp xỉ 300 USD/tấn vào đầu năm 2023. Diễn biến này khiến các đại lý phân phối thu hẹp lượng hàng nhập, đặt ra áp lực lớn buộc các doanh nghiệp sản xuất phải cắt giảm chi phí vận hành và tối ưu hóa dây chuyền sản xuất. Trước bối cảnh đó, việc triển khai các công cụ sản xuất tinh gọn (Lean Manufacturing) là giải pháp cấp thiết nhằm giảm thiểu lãng phí và xây dựng văn hóa cải tiến liên tục tại Công ty TNHH Phân Bón Group.

Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:

  1. Tìm hiểu quy trình công nghệ và thực trạng công tác quản trị sản xuất tại Công ty TNHH Phân Bón Group.
  2. Đánh giá hiệu quả công tác quản trị sản xuất trên dây chuyền phối trộn phân bón NPK dạng hạt, chỉ ra các điểm nghẽn và lãng phí (Muda) tồn tại trong quy trình.
  3. Đề xuất và triển khai các giải pháp sản xuất tinh gọn (Lean) nhằm cân bằng chuyền, giảm thiểu lãng phí và hoàn thiện công tác quản trị sản xuất tại nhà máy.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Công tác quản trị sản xuất và quy trình vận hành dây chuyền sản xuất phân bón NPK dạng hạt.
  • Phạm vi không gian: Nhà máy sản xuất của Công ty TNHH Phân Bón Group tại Lô A102, đường số 1, KCN Đức Hòa III – Thái Hòa, ấp Tân Hòa, xã Đức Lập Hạ, huyện Đức Hòa, tỉnh Long An.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu và thực trạng hoạt động được khảo sát, thu thập trong giai đoạn năm 2022 – 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình áp dụng

Khóa luận vận dụng hệ thống lý thuyết quản trị sản xuất và sản xuất tinh gọn (Lean Manufacturing) khởi nguồn từ Hệ thống Sản xuất Toyota (TPS), bao gồm:

  • Định nghĩa tinh gọn: Tiếp cận theo quan điểm của Taiichi Ohno (1988), Shigeo Shingo (1988) và Jeffrey Liker (2004) về việc loại bỏ hoàn toàn các hoạt động không tạo ra giá trị gia tăng (Non-Value Added - NVA) và liên tục cải tiến (Kaizen).
  • 5 nguyên tắc cốt lõi của Lean: Xác định giá trị (Value), Lập sơ đồ chuỗi giá trị (Value Stream Mapping - VSM), Thiết lập dòng chảy (Flow), Xây dựng hệ thống kéo (Pull System), và Hướng tới sự hoàn thiện (Perfection).
  • Nhận diện 7 lãng phí (MUDA): Sản phẩm lỗi (Defects), Sản xuất thừa (Overproduction), Thời gian chờ đợi (Waiting), Tồn kho (Inventory), Vận chuyển (Transportation), Thao tác/Chuyển động thừa (Motion), và Xử lý dư thừa (Over-processing).
  • Các chỉ số đo lường thời gian sản xuất:
    • Thời gian chu kỳ (Cycle Time - C/T): Khoảng thời gian từ khi bắt đầu một công đoạn đến khi sẵn sàng chuyển giao sang công đoạn tiếp theo.
    • Nhịp sản xuất (Takt Time): Tỷ lệ giữa thời gian làm việc khả dụng trong ngày và nhu cầu đơn hàng trong ngày.
    • Thời gian sản xuất (Lead Time - L/T): Tổng thời gian từ lúc tiếp nhận đơn hàng đến lúc giao thành phẩm.
  • Công cụ công nghệ tinh gọn: Sơ đồ chuỗi giá trị (VSM), Hệ thống thẻ Kanban kiểm soát bán thành phẩm trên chuyền (WIP - Work in Progress), nguyên tắc tự động hóa có kiểm soát của con người (Jidoka) và kỹ thuật phân tích 5 Whys.
  • Khung kiến thức chuyên ngành phân bón: Phân loại phân bón NPK bổ sung vi lượng (TE), tính toán tỷ lệ dinh dưỡng đa lượng Đạm (N), Lân ($P_2O_5$), Kali ($K_2O$) từ các nguồn nguyên liệu đơn như Đạm Urê Phú Mỹ ((NH$_2$)$_2$CO: 46% N), DAP ((NH$_4$)$_2$HPO$_4$: 18% N, 46% $P_2O_5$), và Kali Clorua/Sulfate ($K_2SO_4$: 50% $K_2O$).

Phương pháp nghiên cứu

Tác giả sử dụng kết hợp hai phương pháp thu thập dữ liệu:

  • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập thông tin pháp lý doanh nghiệp, số liệu sản lượng, doanh thu, cơ cấu máy móc thiết bị và các quy trình vận hành chuẩn từ các báo cáo nội bộ của Phòng Sản xuất và Phòng Kế toán giai đoạn 2022 – 2023; số liệu thống kê thị trường từ Bộ Nông nghiệp & Phát triển Nông thôn và Trading Economics.
  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua phỏng vấn, trao đổi trực tiếp với nhân sự thuộc Bộ phận Quản lý sản xuất, Tổ trưởng xưởng và công nhân vận hành; kết hợp quan sát trực tiếp tại hiện trường, ghi nhận thao tác, đo đếm thời gian chu kỳ (Cycle Time) và thống kê tỷ lệ hao hụt nguyên vật liệu tại từng công đoạn của dây chuyền.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU CÔNG TY TNHH PHÂN BÓN GROUP

Chương 1 trình bày tổng quan về Công ty TNHH Phân Bón Group (tên viết tắt: GFC), thành lập ngày 10/05/2013 theo giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh số 1101699072 do Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Long An cấp, vốn điều lệ 9 tỷ đồng. Công ty hoạt động chính trong các lĩnh vực: sản xuất phân bón và hợp chất nitơ, đóng gói bao bì, bán buôn phân bón, vận tải hàng hóa và cho thuê kho xưởng (bất động sản). Nhà máy đạt hai chứng chỉ quản lý tiêu chuẩn quốc tế: Hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001:2015 và Hệ thống quản lý môi trường ISO 14001.

Nhóm sản phẩm Danh mục sản phẩm tiêu biểu Quy cách / Thành phần chính
Phân bón gốc NPK 20-5-5+Bo+TE 20% N, 5% $P_2O_5$, 5% $K_2O$, 0.02 ppm Bo, 1.3% (Ca, Mg, S)
NPK 20-20-15+TE 20% N, 20% $P_2O_5$, 15% $K_2O$, Zn: 45 ppm, Bo: 55 ppm, độ ẩm $\le 2.5%$
NPK 25-25-5+TE 25% N, 25% $P_2O_5$, 5% $K_2O$, Zn: 50 ppm (Bao 50 $\pm$ 0.5 kg)
Phân trung lượng bón rễ Lân + Vôi ($CaCO_3$: 40%) + Magie ($MgCO_3$: 4%) + Kẽm + $SiO_2$: 10%
Phân bón lá Lớn trái, đậu trái 4% N, 8% $P_2O_5$, 10% $K_2O$, 0.05% Ca, Zn/Cu: 2.000 ppm, pH: 5–7
Can/xô Cam Chanh Quýt Bưởi Quy cách can/xô 20 kg: 5% N, 27% $P_2O_5$, 0.5% NAA, 1.5% Zn, pH: 5–8

Về cơ cấu tổ chức, công ty vận hành theo mô hình tinh gọn do Giám đốc và Phó Giám đốc trực tiếp điều hành các bộ phận: Phòng Kinh doanh (2 nhân viên phụ trách 2 thị trường trọng điểm là Đắk Lắk và Đắk Nông), Kế toán, Y tế cơ quan, Phòng Sản xuất (4 nhân viên), Tổ trưởng sản xuất và Phòng Vận hành máy. Sản lượng tiêu thụ hằng năm đạt 70.000 – 90.000 tấn, trong đó nhóm phân bón NPK (hạt, viên, bột) đóng góp 60% tổng sản lượng và là nguồn thu chủ lực của doanh nghiệp.

CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

Chương này hệ thống hóa các kiến thức nền tảng về hóa học phân bón và sản xuất tinh gọn:

  • Lý thuyết phân bón NPK: Ý nghĩa tỷ lệ phối trộn dinh dưỡng theo từng thời kỳ sinh trưởng của cây trồng (giai đoạn kiến thiết ban đầu cần tỷ lệ Đạm cao như 20-10-10, 15-10-10; giai đoạn phát triển sinh khối cần tỷ lệ cân bằng 15-15-15, 20-20-20; giai đoạn ra hoa kết trái cần hàm lượng Kali cao như 10-10-20, 15-10-30).
  • Lịch sử và nguyên lý Lean: Tổng thuật các mốc phát triển từ máy tỉa hạt bông của Eli Whitney (1793), dây chuyền lắp ráp liên tục của Henry Ford (1913), nguyên tắc Jidoka của Toyoda Sakichi, cho đến hệ thống TPS do Taiichi Ohno và Shigeo Shingo hoàn thiện.
  • Công cụ VSM và Kanban: Trình bày chi tiết các bước thiết lập bản đồ dòng giá trị hiện trạng và tương lai nhằm phân lập hoạt động VA và NVA; nguyên tắc kiểm soát trực quan dòng vật tư bằng thẻ Kanban rút (Withdrawal Kanban) và Kanban sản xuất (Production Kanban) để duy trì hệ thống kéo.

CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG CÔNG TÁC QUẢN TRỊ SẢN XUẤT TẠI NHÀ MÁY PHÂN BÓN - CÔNG TY TNHH PHÂN BÓN GROUP

Chương 3 phân tích chi tiết mặt bằng và hệ thống thiết bị của nhà máy có tổng diện tích xấp xỉ 5.000 m$^2$, bao gồm: Phân xưởng sản xuất (1.050 m$^2$), Kho nguyên liệu (2.000 m$^2$), Kho thành phẩm (900 m$^2$), Kho bao bì (300 m$^2$) và Khu vực phụ trợ khác (750 m$^2$).

Nhà máy vận hành 4 dây chuyền: Dây chuyền phân bón NPK dạng hạt/bột, Dây chuyền NPK dạng viên, Dây chuyền phân bón dạng lỏng và Dây chuyền đóng gói. Dây chuyền sản xuất phân bón NPK dạng hạt có công suất thiết kế đạt 15 tấn/giờ với danh mục thiết bị cụ thể:

STT Tên máy móc Thông số kỹ thuật / Quy cách Công suất Xuất xứ
1 Phễu cấp liệu Kích thước $1000 \times 1000 \times 1200$ mm (Inox 304, dày 3 mm); Lưới phễu sắt $\Phi18$; Số lượng: 05 phễu 15 tấn/h Chế tạo, lắp ráp tại Việt Nam
2 Băng tải định lượng Băng tải B $500 \times 1$ m; Dây PU mới dày 6 mm; Con lăn $\Phi60$; Trống truyền động $\Phi220 \times 540$; Motor 1 Hp; Số lượng: 05 cái 15 tấn/h Việt Nam
3 Ống sấy trộn nóng Thân ống $\Phi1700 \times 20000$ mm; Vành lăn $\Phi2000 \times 220$; Bánh xe đỡ $\Phi300 \times 220$; Bạc đạn KOYO 6318; Động cơ 20 Hp (tốc độ quay 10 vòng/phút) 15 tấn/h Việt Nam
4 Băng tải cấp liệu lên phễu chứa Băng tải B $600 \times 12$ m; Dây cao su B $600 \times 10$ mm; Con lăn $\Phi60$; Trống truyền động $\Phi220 \times 640$; Motor 5 Hp; Nhông xích 80; Số lượng: 01 15 tấn/h Việt Nam
5 Phễu định lượng cân, đóng bao Bồn chứa $\Phi1500 \times 1800$ mm (Inox 304, dày 2 mm); Đầu cân định lượng đóng bao tự động; Tủ điều khiển điện; Số lượng: 01 15 tấn/h Việt Nam
6 Băng tải may bao Băng tải B $400 \times 4$ m; Dây tải B $400 \times 10$ mm; Con lăn $\Phi60$; Trống truyền động $\Phi220 \times 640$; Motor tải 2 Hp; Số lượng: 01 15 tấn/h Việt Nam

Tác giả đã lập sơ đồ chuỗi giá trị hiện tại (Current State VSM), đo đạc thời gian chu kỳ (Cycle Time), xác định nhịp sản xuất (Takt Time) và chỉ ra các lãng phí nghiêm trọng:

  1. Lãng phí thời gian chờ đợi: Sự chênh lệch năng lực giữa các công đoạn dẫn tới hiện tượng nghẽn cổ chai tại khâu cấp liệu và đóng bao, khiến máy móc và công nhân ở các khâu khác phải chờ bán thành phẩm.
  2. Lãng phí chuyển động thừa: Vị trí sắp xếp nguyên liệu thô trong kho chưa hợp lý, khoảng cách vận chuyển bằng xe nâng và thao tác di chuyển của công nhân đổ bao vào phễu quá xa.
  3. Lãng phí do hư hỏng và rơi vãi nguyên liệu: Thao tác rạch bao và đổ nguyên liệu vào phễu cấp liệu không đúng kỹ thuật làm thất thoát hóa chất dạng hạt ra sàn xưởng; quá trình đóng bao bị tràn miệng bao gây hao hụt.
  4. Mất cân bằng chuyền: Bố trí nhân lực chưa đồng đều giữa công đoạn hứng bao, may bao và bốc xếp lên pallet.

CHƯƠNG 4: ỨNG DỤNG CÔNG CỤ SẢN XUẤT TINH GỌN ĐỂ HOÀN THIỆN CÔNG TÁC QUẢN TRỊ SẢN XUẤT TẠI NHÀ MÁY PHÂN BÓN - CÔNG TY TNHH PHÂN BÓN GROUP

Chương 4 đề xuất và triển khai hệ thống giải pháp cải tiến tinh gọn gồm ba nội dung trọng tâm:

  1. Ứng dụng hệ thống Kanban:
    • Xác định các điểm đặt trạm Kanban tại kho nguyên liệu đầu vào và khu vực trước phễu cấp liệu.
    • Thiết kế thẻ Kanban hai mặt: Mặt trước hiển thị tên nguyên liệu (Urê, DAP, Kali, Vi lượng), mã số định danh, khối lượng tiêu chuẩn/lô, vị trí lưu kho; Mặt sau quy định định mức tiêu hao theo công thức phối trộn cho 1 tấn sản phẩm NPK.
    • Lập bảng theo dõi thẻ Kanban và tiến độ đơn hàng theo thời gian thực trên nền tảng Google Sheets, kết nối luồng thông tin giữa Phòng Sản xuất, Tổ trưởng xưởng và bộ phận kho.
  2. Tái bố trí mặt bằng và cân bằng chuyền:
    • Tái quy hoạch khu vực tập kết nguyên liệu gần hệ thống phễu nạp liệu để rút ngắn quãng đường di chuyển của xe nâng và công nhân.
    • Bố trí lại cụm máy đóng bao và băng tải may bao; tái phân bổ lao động tại công đoạn hứng bao – may bao nhằm triệt tiêu các thao tác thừa.
  3. Chuẩn hóa quy trình làm việc (SOP):
    • Thiết lập bảng tiêu chuẩn hóa công việc tại công đoạn đổ nguyên liệu vào phễu cấp liệu (quy định tư thế thao tác rạch bao, góc nghiêng đổ liệu để chống rơi vãi).
    • Chuẩn hóa thao tác công nhân tại trạm cân định lượng, hứng miệng bao và may miệng bao, giảm thời gian thao tác không tạo ra giá trị gia tăng.
    • Tác giả thực hiện tính toán, điều chỉnh thời gian chu kỳ (Cycle Time) qua 2 lần cải tiến, đưa thời gian chu kỳ của toàn chuyền tiệm cận nhịp sản xuất (Takt Time).

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Xác định thông số kỹ thuật và điểm nghẽn dây chuyền: Đo lường chính xác Cycle Time của từng công đoạn trên dây chuyền sản xuất phân bón NPK công suất 15 tấn/giờ, chỉ ra các lãng phí do chờ đợi, chuyển động thừa và rơi vãi nguyên vật liệu.
  • Triển khai thành công công cụ Kanban: Thiết lập thẻ Kanban kiểm soát nguyên liệu đơn (Đạm, Lân, Kali, phụ gia TE) cùng bảng điều khiển trên Google Sheets, giúp dòng vật tư vận hành theo nguyên lý kéo (Pull System) và kiểm soát định mức nguyên liệu phục vụ sản xuất 1 tấn NPK.
  • Tối ưu hóa cân bằng chuyền: Thông qua 2 lần điều chỉnh Cycle Time, quy trình thao tác tại các khâu xung yếu (đổ nguyên liệu vào phễu, hứng và may bao) được rút ngắn, giảm thiểu thời gian chết và nâng cao hiệu suất hoạt động của máy móc.
  • Tiêu chuẩn hóa thao tác: Ban hành bảng tiêu chuẩn hóa công việc tại các vị trí lao động thủ công, hạn chế hao hụt nguyên liệu thô nhập khẩu từ Nga, Tây Ban Nha, Trung Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ.

Giải pháp và kiến nghị đề xuất

  • Duy trì định kỳ việc đánh giá sơ đồ chuỗi giá trị (VSM) để phát hiện các lãng phí phát sinh khi thay đổi công thức phối trộn phân bón.
  • Tiếp tục số hóa quản lý sản xuất, tích hợp bảng theo dõi Kanban trên Google Sheets vào phần mềm quản trị tác nghiệp của nhà máy.
  • Tổ trưởng sản xuất cần tăng cường huấn luyện công nhân mới dựa trên bảng hướng dẫn công việc chuẩn (SOP) đã ban hành.

Đóng góp của đề tài

Khóa luận đã chuyển hóa các nguyên lý sản xuất tinh gọn (vốn phổ biến trong ngành lắp ráp cơ khí, điện tử) thành giải pháp ứng dụng cụ thể cho đặc thù ngành công nghiệp sản xuất phân bón vô cơ dạng hạt tại doanh nghiệp vừa và nhỏ ở Việt Nam. Tác giả tự lượng hóa chi tiết các thông số chu kỳ sản xuất thực tế tại hiện trường thay vì chỉ dừng lại ở phân tích lý thuyết định tính.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi nghiên cứu mới chỉ tập trung sâu vào dây chuyền sản xuất phối trộn phân bón NPK dạng hạt tại nhà máy ở Long An trong giai đoạn 2022 – 2023, chưa tiến hành phân tích và tối ưu hóa đồng thời trên 3 dây chuyền còn lại (NPK dạng viên, phân bón dạng bột vi sinh và phân bón dạng lỏng).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu áp dụng các công cụ Lean (như 5S, TPM - Bảo trì năng suất tổng thể, SMED - Rút ngắn thời gian chuyển đổi mã hàng) cho toàn bộ các dây chuyền phân bón lá và phân bón vi sinh; đánh giá hiệu quả kinh tế và chi phí sản xuất sau thời gian dài vận hành hệ thống Kanban số hóa.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Quản lý Công nghiệp, Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp, Quản trị Vận hành: Tham khảo phương pháp xây dựng bản đồ dòng giá trị (VSM), kỹ thuật tính toán Cycle Time/Takt Time và quy trình cân bằng dây chuyền trong thực tế nhà máy.
  • Kỹ sư quản lý sản xuất, cán bộ quản lý tại các nhà máy phân bón và hóa chất: Tham khảo thông số kỹ thuật hệ thống máy móc sản xuất phân bón NPK (phễu cấp liệu inox 304, ống sấy trộn nóng $\Phi1700 \times 20000$, trạm cân đóng bao 15 tấn/h) và biểu mẫu thiết kế thẻ Kanban, bảng tiêu chuẩn thao tác chống rơi vãi nguyên liệu thô.

Câu hỏi thường gặp

1. Dây chuyền sản xuất phân bón NPK dạng hạt tại Công ty TNHH Phân Bón Group có công suất và cấu tạo thiết bị như thế nào? Dây chuyền có công suất vận hành thực tế đạt 15 tấn/giờ, gồm 6 cụm thiết bị chính: 05 Phễu cấp liệu ($1000 \times 1000 \times 1200$ mm, Inox 304), 05 Băng tải định lượng (B500 $\times$ 1 m, motor 1 Hp), 01 Ống sấy trộn nóng ($\Phi1700 \times 20000$ mm, motor 20 Hp, tốc độ 10 vòng/phút), 01 Băng tải cấp liệu lên phễu chứa (B600 $\times$ 12 m, motor 5 Hp), 01 Phễu định lượng cân đóng bao tự động ($\Phi1500 \times 1800$ mm, Inox 304) và 01 Băng tải may bao (B400 $\times$ 4 m, motor 2 Hp).

2. Thị trường tiêu thụ chính và cơ cấu doanh thu của Công ty Phân Bón Group phân bổ ra sao? Nhà máy tập trung phân phối sản phẩm chủ lực tới hai tỉnh Tây Nguyên là Đắk Lắk (thủ phủ cà phê với 210.000 ha) và Đắk Nông (131.000 ha cà phê, tiêu, cao su). Phân bón NPK (dạng hạt, viên, bột) là dòng sản phẩm cốt lõi, chiếm tới 60% tổng sản lượng và đóng góp phần lớn doanh thu của toàn công ty.

3. Tại sao doanh nghiệp phải áp dụng Lean Manufacturing vào thời điểm năm 2022 – 2023? Do thị trường phân bón trong nước rơi vào tình trạng cung vượt cầu (cung 15 triệu tấn/năm so với cầu 10 triệu tấn/năm), cùng với việc giá phân Urê thế giới giảm sâu từ đỉnh hơn 1.000 USD/tấn về xấp xỉ 300 USD/tấn vào đầu năm 2023. Các đại lý giảm nhập hàng buộc doanh nghiệp phải áp dụng Lean để cắt giảm chi phí nội tại, hạn chế lãng phí nguyên vật liệu và nâng cao năng lực cạnh tranh giá.

4. Khóa luận đã ứng dụng công cụ Kanban tại nhà máy như thế nào? Tác giả đã xác định các điểm trạm Kanban tại kho nguyên liệu và trước phễu nạp liệu; thiết kế thẻ Kanban 2 mặt (ghi nhận thông tin vật tư, mã nhận diện và định mức phối trộn trên 1 tấn phân NPK); đồng thời lập bảng theo dõi lưu thông thẻ Kanban và trạng thái đơn hàng theo thời gian thực trên Google Sheets.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trịnh Xuân Bách đã phản ánh toàn diện thực trạng dây chuyền sản xuất phân bón NPK dạng hạt công suất 15 tấn/giờ tại Công ty TNHH Phân Bón Group trong bối cảnh thị trường phân bón nhiều biến động giai đoạn 2022 – 2023. Bằng việc kết hợp phương pháp quan sát trực tiếp, phân tích sơ đồ chuỗi giá trị và nhận diện 7 lãng phí, tác giả đã đề xuất thành công các giải pháp thiết kế thẻ Kanban trên Google Sheets, tái bố trí mặt bằng làm việc và chuẩn hóa thao tác vận hành. Đề tài đem lại giá trị ứng dụng thực tiễn cao, giúp doanh nghiệp cân bằng chuyền sản xuất, giảm thiểu hao hụt nguyên vật liệu và nâng cao hiệu quả quản trị vận hành.