Luận văn: Ứng dụng CNTT trong hoạt động cơ quan nhà nước ở Việt Nam

Luận văn thạc sĩ: Ứng dụng CNTT trong cơ quan nhà nước Việt Nam. Nghiên cứu giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động, quản lý nhà nước hiện đại.

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

117
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vai trò cốt lõi của ứng dụng CNTT trong cơ quan nhà nước

Việc ứng dụng công nghệ thông tin (CNTT) trong cơ quan nhà nước không còn là một lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu tất yếu trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư. Đây là nền tảng để xây dựng chính phủ điện tử, hướng tới chính phủ số, nhằm nâng cao năng lực, hiệu quả quản lý và phục vụ người dân, doanh nghiệp tốt hơn. Theo định nghĩa trong Luật Công nghệ thông tin số 67/2006/QH11, CNTT là tập hợp các phương pháp khoa học, công nghệ và công cụ kỹ thuật hiện đại để sản xuất, truyền đưa, thu thập, xử lý, lưu trữ và trao đổi thông tin số. Khi áp dụng vào hoạt động công, nó tạo ra một sự thay đổi sâu sắc trong phương thức làm việc, giúp tăng năng suất, giảm chi phí hành chính và là động lực quan trọng thúc đẩy cải cách hành chính. Luận văn "Ứng dụng công nghệ thông tin trong hoạt động của cơ quan nhà nước ở Việt Nam" của tác giả Nguyễn Trung Thành (2015) đã khẳng định, CNTT góp phần giải phóng sức mạnh vật chất, trí tuệ và tinh thần của toàn dân tộc, thúc đẩy công cuộc đổi mới. Mục tiêu của ứng dụng CNTT trong cơ quan nhà nước là minh bạch hóa hoạt động, đơn giản hóa thủ tục và tạo ra một môi trường làm việc điện tử liên thông, không giấy tờ. Quá trình này giúp các cơ quan quản lý thu thập và xử lý thông tin nhanh chóng, ra quyết định chính xác hơn dựa trên dữ liệu. Đồng thời, nó cũng tạo điều kiện để người dân giám sát hoạt động của chính quyền, góp phần xây dựng một nền hành chính phục vụ, hiện đại và chuyên nghiệp. Tóm lại, vai trò của CNTT là xương sống cho tiến trình chuyển đổi số trong cơ quan nhà nước, quyết định đến hiệu quả quản lý công và năng lực cạnh tranh quốc gia trong kỷ nguyên số.

1.1. Thúc đẩy cải cách hành chính và xây dựng chính phủ điện tử

Ứng dụng CNTT là công cụ then chốt để thực hiện thành công chương trình tổng thể cải cách hành chính nhà nước. Việc số hóa thủ tục hành chính giúp cắt giảm các bước không cần thiết, chuẩn hóa quy trình và giảm thời gian xử lý hồ sơ cho người dân và doanh nghiệp. Thay vì phải đi lại nhiều lần, người dân có thể thực hiện các giao dịch qua mạng. Đây chính là nền tảng để xây dựng chính phủ điện tử, nơi các dịch vụ công trực tuyến được cung cấp một cách thuận tiện và hiệu quả. Việc này không chỉ giảm gánh nặng thủ tục mà còn hạn chế tiêu cực, nhũng nhiễu, do giảm thiểu sự tiếp xúc trực tiếp giữa công chức và người dân. Các hệ thống như văn phòng điện tử hay trục liên thông văn bản quốc gia giúp việc chỉ đạo, điều hành trở nên nhanh chóng, thông suốt từ trung ương đến địa phương, phá vỡ sự cát cứ, trì trệ trong xử lý công việc.

1.2. Nâng cao hiệu quả quản lý công và minh bạch hóa hoạt động

Công nghệ thông tin cung cấp các công cụ mạnh mẽ để nâng cao hiệu quả quản lý công. Các hệ thống thông tin quản lýcơ sở dữ liệu quốc gia cho phép các nhà lãnh đạo có cái nhìn toàn cảnh, chính xác về tình hình kinh tế - xã hội, từ đó đưa ra các quyết sách kịp thời. Quản lý nhà nước bằng công nghệ giúp tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực, từ nhân sự, tài chính đến tài sản công. Bên cạnh đó, việc công khai thông tin trên các Cổng thông tin điện tử của Chính phủ và các bộ, ngành, địa phương là một bước tiến lớn trong việc thực hiện chủ trương minh bạch. Mọi chính sách, quy hoạch, dự án đầu tư, kết quả đấu thầu đều được đăng tải, tạo điều kiện cho người dân và doanh nghiệp giám sát, phản biện xã hội, góp phần xây dựng một chính phủ liêm chính, kiến tạo.

II. Những rào cản chính khi ứng dụng CNTT cơ quan nhà nước VN

Mặc dù đã đạt được những kết quả ban đầu, quá trình ứng dụng CNTT trong cơ quan nhà nước tại Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều thách thức và rào cản. Luận văn của Nguyễn Trung Thành (2015) chỉ ra rằng một trong những nguyên nhân cơ bản là nhận thức chưa đầy đủ về vai trò của CNTT từ một bộ phận lãnh đạo và cán bộ, công chức. Nhiều nơi vẫn xem CNTT chỉ là công cụ hỗ trợ, chưa coi đây là yếu tố cốt lõi để tái cấu trúc quy trình và đổi mới phương thức làm việc. Một thách thức lớn khác là hạ tầng kỹ thuật chưa đồng bộ, còn chắp vá. Tỷ lệ máy tính/cán bộ ở nhiều địa phương còn thấp, đường truyền internet chưa ổn định, đặc biệt là ở cấp xã, phường. Điều này cản trở việc triển khai các ứng dụng dùng chung trên diện rộng. Vấn đề nguồn nhân lực cũng là một điểm nghẽn. Việt Nam thiếu hụt đội ngũ chuyên gia CNTT có trình độ cao, am hiểu về nghiệp vụ quản lý nhà nước. Trong khi đó, kỹ năng số của phần lớn cán bộ, công chức còn hạn chế, dẫn đến việc khai thác các hệ thống đã được đầu tư chưa hiệu quả. Thêm vào đó, vấn đề an ninh mạng cho chính phủ ngày càng trở nên cấp bách. Các cuộc tấn công mạng ngày càng tinh vi, đe dọa đến an toàn của các cơ sở dữ liệu quốc gia và hệ thống thông tin trọng yếu. Cuối cùng, cơ chế, chính sách về đầu tư, mua sắm và triển khai các dự án CNTT còn nhiều bất cập, phức tạp, dễ gây lãng phí và khó thu hút được sự tham gia của khu vực tư nhân.

2.1. Hạn chế về nhận thức và hạ tầng kỹ thuật công nghệ

Tư duy và nhận thức là rào cản vô hình nhưng lại có tác động lớn nhất. Khi lãnh đạo chưa quyết tâm, việc triển khai chuyển đổi số trong cơ quan nhà nước thường mang tính hình thức, đối phó. Về hạ tầng, sự thiếu đồng bộ giữa các cấp, các ngành là vấn đề nổi cộm. Một số bộ, ngành đầu tư các hệ thống riêng lẻ, không tuân thủ kiến trúc chung, dẫn đến khó khăn trong việc kết nối, chia sẻ dữ liệu. Báo cáo trong tài liệu gốc cho thấy, dù tỷ lệ máy tính và kết nối Internet đã cải thiện, chất lượng và tốc độ đường truyền tại các CQĐP (cơ quan địa phương) vẫn là một thách thức, ảnh hưởng trực tiếp đến việc triển khai các dịch vụ công trực tuyến mức độ cao và các phiên họp trực tuyến.

2.2. Vấn đề nguồn nhân lực và an ninh mạng cho chính phủ

Nguồn nhân lực là yếu tố quyết định sự thành bại. Việc thiếu đội ngũ chuyên trách về CNTT và an toàn thông tin mạnh tại các cơ quan khiến việc vận hành, bảo trì và xử lý sự cố gặp nhiều khó khăn. Các chương trình đào tạo, bồi dưỡng kỹ năng số cho cán bộ, công chức đôi khi chưa thực chất. Về an ninh mạng cho chính phủ, đây là một thách thức kép. Các cơ quan nhà nước vừa phải đảm bảo tính mở, minh bạch để phục vụ người dân, vừa phải bảo vệ các dữ liệu nhạy cảm, bí mật nhà nước. Việc thiếu các quy trình chuẩn, các giải pháp bảo mật toàn diện và ý thức bảo mật của người dùng cuối là những lỗ hổng lớn mà tin tặc có thể khai thác, gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho hoạt động quản lý nhà nước bằng công nghệ.

III. Giải pháp phát triển hạ tầng kỹ thuật và nền tảng số

Để đẩy mạnh ứng dụng CNTT trong cơ quan nhà nước, việc xây dựng một hạ tầng kỹ thuật đồng bộ, hiện đại và an toàn là nhiệm vụ ưu tiên hàng đầu. Giải pháp trọng tâm là phát triển Mạng truyền số liệu chuyên dùng của các cơ quan Đảng và Nhà nước, đảm bảo kết nối thông suốt, an toàn từ trung ương đến cấp xã, phường. Đây sẽ là xương sống cho mọi hoạt động của chính phủ điện tử. Đồng thời, cần tập trung nguồn lực xây dựng các cơ sở dữ liệu quốc gia cốt lõi như dân cư, đất đai, tài chính, doanh nghiệp. Các CSDL này phải được thiết kế theo cấu trúc mở, sẵn sàng cho việc kết nối, chia sẻ thông qua các nền tảng tích hợp. Chương trình quốc gia giai đoạn 2011-2015 đã đề ra mục tiêu phát triển Trung tâm dữ liệu điện tử Chính phủ và hệ thống xác thực quốc gia, đây là những thành phần quan trọng để tạo ra một nền tảng số thống nhất. Thay vì đầu tư dàn trải, mỗi bộ ngành, địa phương cần tuân thủ Khung kiến trúc Chính phủ điện tử Việt Nam. Điều này đảm bảo các hệ thống thông tin không chỉ phục vụ tốt nghiệp vụ nội bộ mà còn có khả năng tương tác, liên thông với nhau, hình thành một không gian số quốc gia liền mạch. Việc ứng dụng công nghệ điện toán đám mây (Cloud Computing) cũng là một hướng đi hiệu quả để tối ưu hóa chi phí đầu tư và vận hành hạ tầng, đồng thời nâng cao tính linh hoạt và khả năng mở rộng của hệ thống.

3.1. Xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia và trục liên thông văn bản

Việc hoàn thiện các cơ sở dữ liệu quốc gia là nền tảng của mọi nền tảng. Dữ liệu chính là tài sản quý giá nhất trong kỷ nguyên số, giúp chính phủ đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng. Các CSDL về dân cư, đất đai, doanh nghiệp khi được liên thông sẽ giúp đơn giản hóa triệt để các thủ tục hành chính. Song song với đó, việc nâng cấp và hoàn thiện Trục liên thông văn bản quốc gia là cực kỳ quan trọng. Hệ thống này đảm bảo 100% văn bản giữa các cơ quan nhà nước được gửi nhận dưới dạng điện tử, có ký số, thay thế hoàn toàn văn bản giấy, góp phần xây dựng một văn phòng điện tử không giấy tờ, tiết kiệm thời gian và chi phí khổng lồ.

3.2. Đảm bảo an ninh an toàn cho hệ thống thông tin quản lý

Hạ tầng hiện đại phải đi đôi với an ninh vững chắc. Giải pháp tổng thể về an ninh mạng cho chính phủ cần được triển khai theo mô hình 4 lớp: Lực lượng tại chỗ; Tổ chức hoặc doanh nghiệp giám sát, bảo vệ chuyên nghiệp; Tổ chức hoặc doanh nghiệp độc lập kiểm tra, đánh giá định kỳ; Kết nối, chia sẻ thông tin với hệ thống giám sát an ninh mạng quốc gia. Việc đầu tư cho các giải pháp tường lửa, phòng chống mã độc, giám sát an ninh (SOC) là bắt buộc. Song song đó, cần xây dựng các quy chế, quy trình vận hành an toàn cho các hệ thống thông tin quản lý, đồng thời thường xuyên tổ chức diễn tập, nâng cao nhận thức và kỹ năng phòng chống tấn công mạng cho toàn bộ cán bộ, công chức.

IV. Bí quyết phát triển nguồn nhân lực CNTT chất lượng cao

Con người là yếu tố trung tâm, quyết định sự thành công của quá trình ứng dụng CNTT trong cơ quan nhà nước. Một hạ tầng hiện đại sẽ trở nên vô nghĩa nếu không có người đủ năng lực để vận hành và khai thác. Do đó, bí quyết then chốt nằm ở việc phát triển nguồn nhân lực CNTT một cách toàn diện. Cần có chiến lược đào tạo, bồi dưỡng bài bản để nâng cao trình độ, kỹ năng số cho toàn thể đội ngũ cán bộ, công chức, viên chức. Nội dung đào tạo phải thiết thực, gắn liền với công việc hàng ngày như sử dụng thư điện tử, khai thác văn phòng điện tử, xử lý hồ sơ trên môi trường mạng và đảm bảo an toàn thông tin cá nhân. Đối với đội ngũ chuyên trách CNTT, cần có cơ chế đặc thù để thu hút, đãi ngộ và giữ chân nhân tài. Mức lương và môi trường làm việc trong khu vực công cần có sự cạnh tranh nhất định so với khu vực tư nhân. Luận văn của Nguyễn Trung Thành (2015) cũng nhấn mạnh vai trò của Lãnh đạo CNTT (CIO). Mỗi cơ quan cần xác định rõ vai trò, trách nhiệm của CIO trong việc tham mưu, định hướng và tổ chức triển khai các hoạt động chuyển đổi số. Cuối cùng, cần thúc đẩy văn hóa số trong cơ quan nhà nước, khuyến khích sự đổi mới, sáng tạo và sẵn sàng thay đổi để thích ứng với phương thức làm việc mới, hiệu quả hơn dựa trên nền tảng công nghệ thông tin và truyền thông (ICT).

4.1. Đào tạo kỹ năng số hóa thủ tục hành chính cho công chức

Chương trình đào tạo không nên chỉ dừng lại ở tin học văn phòng cơ bản. Cần tập trung vào các kỹ năng nghiệp vụ thực tiễn như quy trình số hóa thủ tục hành chính, cách thức xử lý hồ sơ trên các hệ thống một cửa điện tử, và kỹ năng giao tiếp với người dân qua các kênh số. Việc đào tạo phải được thực hiện thường xuyên, cập nhật theo sự thay đổi của công nghệ và các hệ thống thông tin quản lý mới. Hình thức đào tạo cũng cần đa dạng, kết hợp giữa trực tiếp và trực tuyến (e-learning) để tạo sự thuận lợi và nâng cao hiệu quả. Mục tiêu cuối cùng là mọi công chức đều có thể sử dụng thành thạo các công cụ số để nâng cao năng suất và chất lượng phục vụ.

4.2. Hoàn thiện chính sách thu hút và đãi ngộ chuyên gia công nghệ

Để xây dựng chính phủ số, không thể thiếu các kiến trúc sư trưởng, các chuyên gia về dữ liệu lớn, trí tuệ nhân tạo và an ninh mạng. Nhà nước cần xây dựng các chính sách đột phá về tuyển dụng và đãi ngộ. Có thể xem xét cơ chế hợp đồng linh hoạt, mức lương theo năng lực và vị trí công việc thay vì ngạch, bậc truyền thống. Tạo ra một môi trường làm việc năng động, nơi các chuyên gia có cơ hội tham gia vào các dự án lớn, có tầm ảnh hưởng quốc gia, và được tạo điều kiện để nghiên cứu, phát triển các công nghệ mới phục vụ quản lý nhà nước bằng công nghệ. Đây là cách đầu tư hiệu quả nhất để nâng cao năng lực nội tại và làm chủ công nghệ.

V. Phân tích hiệu quả thực tiễn ứng dụng CNTT giai đoạn qua

Quá trình ứng dụng CNTT trong cơ quan nhà nước ở Việt Nam, đặc biệt trong giai đoạn 2011-2015 được phân tích trong luận văn của Nguyễn Trung Thành, đã đạt được những kết quả đáng ghi nhận. Về hạ tầng, tỷ lệ máy tính trên tổng số cán bộ và tỷ lệ máy tính kết nối Internet đã tăng lên đáng kể. Hầu hết các bộ, ngành và địa phương đã xây dựng Cổng thông tin điện tử, cung cấp thông tin và triển khai dịch vụ công trực tuyến. Việc triển khai các hệ thống dùng chung như văn phòng điện tử, quản lý văn bản và điều hành, thư điện tử công vụ đã góp phần thay đổi phương thức làm việc truyền thống. Cụ thể, Chương trình quốc gia về ứng dụng CNTT giai đoạn 2011-2015 đặt mục tiêu 60% văn bản trao đổi giữa các cơ quan nhà nước được thực hiện dưới dạng điện tử. Thực tế cho thấy, việc này đã giúp giảm chi phí in ấn, gửi nhận văn bản và rút ngắn thời gian xử lý công việc. Các hệ thống thông tin chuyên ngành như thuế điện tử, hải quan điện tử đã mang lại lợi ích rõ rệt cho doanh nghiệp, góp phần cải thiện môi trường kinh doanh. Hiệu quả quản lý công được nâng cao thông qua việc các cơ quan có thể theo dõi, đôn đốc và kiểm tra tình hình thực thi nhiệm vụ một cách nhanh chóng. Tuy nhiên, hiệu quả ứng dụng chưa đồng đều giữa các cấp và các địa phương. Mức độ cung cấp dịch vụ công trực tuyến chủ yếu vẫn dừng ở mức 2, mức độ 3 và 4 còn hạn chế.

5.1. Triển khai thành công dịch vụ công trực tuyến và văn phòng điện tử

Một trong những thành công nổi bật là việc đưa Cổng Dịch vụ công Quốc gia vào hoạt động, tích hợp các dịch vụ công trực tuyến thiết yếu. Điều này thể hiện quyết tâm của Chính phủ trong việc lấy người dân, doanh nghiệp làm trung tâm phục vụ. Tại các bộ, ngành và địa phương, các hệ thống văn phòng điện tử (e-office) đã trở nên phổ biến. Việc xử lý văn bản, giao việc, lịch công tác đều được thực hiện trên môi trường mạng. Điều này không chỉ giúp lãnh đạo quản lý công việc mọi lúc, mọi nơi mà còn giúp lưu trữ, tra cứu hồ sơ công việc một cách khoa học, minh bạch, góp phần quan trọng vào công cuộc cải cách hành chính.

5.2. Đo lường hiệu quả quản lý công qua các chỉ số ứng dụng CNTT

Hiệu quả có thể được đo lường qua các chỉ số cụ thể. Ví dụ, thời gian trung bình để xử lý một hồ sơ thủ tục hành chính đã giảm đi sau khi áp dụng hệ thống một cửa điện tử. Số lượng hồ sơ nộp qua mạng tăng lên hàng năm cho thấy sự hưởng ứng của người dân và doanh nghiệp. Tỷ lệ trao đổi văn bản điện tử thay thế văn bản giấy là một thước đo quan trọng về mức độ chuyển đổi số trong nội bộ. Các báo cáo về chỉ số sẵn sàng cho phát triển và ứng dụng CNTT-TT (Vietnam ICT Index) hàng năm cũng cung cấp một bức tranh toàn cảnh, so sánh mức độ ứng dụng giữa các bộ, ngành, địa phương, từ đó tạo ra động lực thi đua và cải thiện hiệu quả quản lý công.

VI. Định hướng chiến lược chuyển đổi số trong cơ quan nhà nước

Bước sang giai đoạn mới, việc ứng dụng CNTT trong cơ quan nhà nước cần được nâng lên một tầm cao mới, đó là chuyển đổi số toàn diện để xây dựng chính phủ số. Định hướng chiến lược không chỉ là tin học hóa các quy trình hiện có, mà là tái cấu trúc, đổi mới mô hình hoạt động dựa trên dữ liệu và công nghệ số. Tầm nhìn đến năm 2030, Việt Nam hướng tới mục tiêu thuộc nhóm 50 nước dẫn đầu về Chính phủ điện tử (EGDI). Để đạt được mục tiêu này, cần tập trung vào việc phát triển các dịch vụ số thông minh, cá nhân hóa theo nhu cầu của từng người dân, doanh nghiệp. Thay vì người dân phải chủ động yêu cầu, chính phủ sẽ cung cấp dịch vụ một cách chủ động dựa trên phân tích dữ liệu. Việc phát triển các nền tảng số dùng chung sẽ được ưu tiên để thúc đẩy kinh tế số và xã hội số. Một định hướng quan trọng khác là đảm bảo an ninh mạng cho chính phủ một cách chủ động. Trong bối cảnh mới, an ninh mạng không chỉ là phòng thủ mà còn là yếu tố đảm bảo cho sự phát triển bền vững của quốc gia số. Cuối cùng, mọi chiến lược phải đặt người dân vào vị trí trung tâm, đảm bảo không ai bị bỏ lại phía sau trong quá trình chuyển đổi số, thu hẹp khoảng cách số giữa các vùng miền và các nhóm đối tượng trong xã hội. Đây là con đường tất yếu để xây dựng một nền hành chính hiện đại, hiệu quả và kiến tạo phát triển.

6.1. Hướng tới mô hình chính phủ số toàn diện và thông minh

Mô hình chính phủ số vượt xa chính phủ điện tử. Nó không chỉ là cung cấp dịch vụ trực tuyến mà còn là khả năng hoạt động thông minh, điều hành dựa trên dữ liệu thời gian thực và tương tác hiệu quả với người dân. Định hướng này đòi hỏi phải ứng dụng các công nghệ mới như Trí tuệ nhân tạo (AI) để phân tích dữ liệu lớn (Big Data), Internet vạn vật (IoT) để quản lý đô thị thông minh. Mục tiêu là tạo ra một chính phủ hoạt động hiệu quả như một doanh nghiệp số hàng đầu, trong khi vẫn đảm bảo vai trò phục vụ công ích, mang lại sự thịnh vượng cho quốc gia.

6.2. Tầm nhìn an ninh mạng cho chính phủ trong bối cảnh mới

Tầm nhìn về an ninh mạng cho chính phủ trong tương lai là xây dựng một không gian mạng quốc gia an toàn, tin cậy. Điều này bao gồm việc hoàn thiện hành lang pháp lý về an ninh mạng, xây dựng lực lượng chuyên trách tinh nhuệ, và làm chủ các công nghệ giám sát, bảo vệ. Quan trọng hơn, cần xây dựng niềm tin số cho người dân và doanh nghiệp khi tham gia các giao dịch trên môi trường mạng. An ninh mạng phải được coi là một yếu tố không thể tách rời trong mọi dự án ứng dụng CNTT, đảm bảo sự phát triển bền vững và bảo vệ chủ quyền quốc gia trên không gian mạng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ ứng dụng công nghệ thông tin trong hoạt động của cơ quan nhà nước ở việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỂN VỀ ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ THÔNG TIN TRONG HOẠT ĐỘNG CỦA CƠ QUAN NHÀ NƯỚC 1. Cơ sở lý luận về ứng dụng CNTT trong hoạt động của cơ quan Nhà nước 1. Một số khái niệm : a) Công nghệ thông tin: Thuật ngữ "Công nghệ Thông tin" xuất hiện lần đầu vào năm 1958 trong bài viết xuất bản tại tạp chí Harvard Business Review. Hai tác giả của bài viết, Leavitt và Whisler đã bình luận: "Công nghệ mới chưa thiết lập một tên riêng.

Chúng ta sẽ gọi là công nghệ thông tin’’. Theo thời gian, CNTT đã có nhiều định nghĩa đưa ra, hoàn thiện hơn.org, công nghệ thông tin (tiếng Anh: Information Technology) là một nhánh ngành kỹ thuật sử dụng máy tính và phần mềm máy tính để chuyển đổi, lưu trữ, bảo vệ, xử lý, truyền tải và thu thập thông tin (https://wikipedia. Tại Việt Nam, Nghị quyết Chính phủ 49/CP, ngày 04/08/1993 đã định nghĩa: "Công nghệ thông tin là tập hợp các phương pháp khoa học, các phương tiện và công cụ kĩ thuật hiện đại - chủ yếu là kĩ thuật máy tính và viễn thông - nhằm tổ chức khai thác và sử dụng có hiệu quả các nguồn tài nguyên thông tin rất phong phú và tiềm năng trong mọi lĩnh vực hoạt động của con người và xã hội" Công nghệ thông tin là một ngành ứng dụng công nghệ vào quản lý xã hội, xử lý thông tin. Có thể hiểu CNTT là ngành sử dụng máy tính và các phương tiện truyền thông để thu tập, truyền tải, lưu trữ, bảo vệ, xử lý, truyền thông tin.

Hiện nay, có nhiều cách hiểu về CNTT. 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Gần đây nhất, khái niệm CNTT được định nghĩa tại Luật Công nghệ thông tin, số 67/2006/QH11 ngày 29/6/2006, như sau : “Công nghệ thông tin là tập hợp các phương pháp khoa học, công nghệ và công cụ kỹ thuật hiện đại để sản xuất, truyền đưa, thu thập, xử lý, lưu trữ và trao đổi thông tin số”. Đây có thể được coi là một khái niệm hoàn chỉnh về CNTT, vì nó đã khái quát được toàn bộ nội dung, vai trò và ý nghĩa của CNTT. b) Cơ quan quản lý nhà nước: Quản lý nhà nước xét về mặt chức năng bao gồm hoạt động lập pháp của cơ quan lập pháp, hoạt động hành chính (chấp hành và điều hành) của Chính phủ và hoạt động tư pháp của hệ thống tư pháp.

Như vậy, “Quản lý nhà nước là một dạng quản lý xã hội đặc biệt, mang tính quyền lực nhà nước và sử dụng pháp luật nhà nước để điều chỉnh hành vi hoạt động của con người trên tất cả các lĩnh vực của đời sống xã hội do các cơ quan trong bộ máy nhà nước thực hiện, nhằm thỏa mãn nhu cầu hợp pháp của con người, duy trì sự ổn định và phát triển xã hội”. Cơ quan quản lý nhà nước là cơ quan trong bộ máy Nhà nước, thực hiện chức năng quản lý nhà nước. Trong hoạt động quản lý nhà nước, vấn đề kết hợp các yếu tố của hoạt động quản lý là rất phức tạp, đòi hỏi các nhà quản lý phải có năng lực cao với sự hỗ trợ quan trọng của các phương tiện công nghệ hiện đại, trong thời đại ngày nay đó là ứng dụng CNTT. c) Ứng dụng công nghệ thông tin là việc sử dụng công nghệ thông tin vào các hoạt động thuộc lĩnh vực kinh tế - xã hội, đối ngoại, quốc phòng, an ninh và các hoạt động khác nhằm nâng cao năng suất, chất lượng, hiệu quả của các hoạt động này (Điểm 5, Điều 4, Luật CNTT).

d) Ứng dụng CNTT trong hoạt động của cơ quan Nhà nước được định nghĩa tại Nghị định 64/2007/NĐ-CP ngày 10/4/2007 như sau: Ứng dụng 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CNTT trong hoạt động của cơ quan Nhà nước là việc sử dụng công nghệ thông tin vào các hoạt động của cơ quan nhà nước nhằm nâng cao chất lượng, hiệu quả trong hoạt động nội bộ của cơ quan nhà nước và giữa các cơ quan nhà nước, trong giao dịch của cơ quan nhà nước với tổ chức và cá nhân; hỗ trợ đẩy mạnh cải cách hành chính và bảo đảm công khai, minh bạch. đ) An toàn thông tin bao gồm các hoạt động quản lý, nghiệp vụ và kỹ thuật đối với hệ thống thông tin nhằm bảo vệ, khôi phục các hệ thống, các dịch vụ và nội dung thông tin đối với nguy cơ do tự nhiên hoặc do con người gây ra. Việc bảo vệ thông tin, tài sản và con người trong hệ thống thông tin nhằm bảo đảm cho các hệ thống thực hiện đúng chức năng, phục vụ đúng đối tượng một cách sẵn sàng, chính xác và tin cậy. An toàn thông tin bao hàm các nội dung bảo vệ và bảo mật thông tin, an toàn dữ liệu, an toàn máy tính và an toàn mạng (Điểm 3, Điều 3, Nghị định 64/2007/NĐ-CP).

e) Dịch vụ hành chính công là những dịch vụ liên quan đến hoạt động thực thi pháp luật, không nhằm mục tiêu lợi nhuận, do cơ quan nhà nước (hoặc tổ chức, doanh nghiệp được ủy quyền) có thẩm quyền cấp cho tổ chức, cá nhân dưới hình thức các loại giấy tờ có giá trị pháp lý trong các lĩnh vực mà cơ quan nhà nước đó quản lý (Điểm 6, Điều 3, Nghị định 64/2007/NĐ-CP). f) Hạ tầng kỹ thuật công nghệ thông tin là tập hợp thiết bị tính toán (máy chủ, máy trạm), thiết bị ngoại vi, thiết bị kết nối mạng, thiết bị phụ trợ, mạng nội bộ, mạng diện rộng (Điểm 7, Điều 3, Nghị định 64/2007/NĐ-CP). g) Văn bản điện tử là văn bản được thể hiện dưới dạng thông điệp dữ liệu (Điểm 6, Điều 3, Nghị định 64/2007/NĐ-CP). h) Một số khái niệm khác liên quan được định nghĩa tại Luật CNTT (Điều 4), gồm: - Môi trường mạng là môi trường trong đó thông tin được cung cấp, truyền đưa, thu thập, xử lý, lưu trữ và trao đổi thông qua cơ sở hạ tầng thông tin.

11 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - Thiết bị số là thiết bị điện tử, máy tính, viễn thông, truyền dẫn, thu phát sóng vô tuyến điện và thiết bị tích hợp khác được sử dụng để sản xuất, truyền đưa, thu thập, xử lý, lưu trữ và trao đổi thông tin số. - Vi rút máy tính là chương trình máy tính có khả năng lây lan, gây ra hoạt động không bình thường cho thiết bị số hoặc sao chép, sửa đổi, xóa bỏ thông tin lưu trữ trong thiết bị số. - Trang thông tin điện tử (Website) là trang thông tin hoặc một tập hợp trang thông tin trên môi trường mạng phục vụ cho việc cung cấp, trao đổi thông tin. Nội dung của ứng dụng CNTT trong hoạt động của CQNN: Theo Nghị định 64/2007/NĐ-CP ngày 10/4/2007 của Chính phủ, ứng dụng CNTT trong hoạt động của cơ quan Nhà nước gồm các nội dung cơ bản là: Xây dựng hạ tầng kỹ thuật CNTT; ứng dụng CNTT trong nội bộ cơ quan Nhà nước; ứng dụng CNTT phục vụ người dân và doanh nghiệp thông qua Cổng/Trang thông tin điện tử; đảm bảo an toàn, an ninh thông tin; môi trường tổ chức và chính sách thúc đẩy ứng dụng CNTT; phát triển nguồn nhân lực và đầu tư cho ứng dụng CNTT.

* Xây dựng cơ sở hạ tầng CNTT: Đây là khâu xây dựng nền tảng cho việc triển khai ứng dụng CNTT. Đó là xây dựng hạ tầng, phương tiện, nền tảng phục vụ cho người sử dụng và các ứng dụng, bao gồm: - Trang thiết bị người dùng cuối: Bao gồm máy tính cá nhân, máy tính xách tay, các thiết bị hỗ trợ cá nhân phục vụ công việc của CCVC, các trang thiết bị phục vụ việc truy cập thông tin, sử dụng dịch vụ của người dân và doanh nghiệp. - Hệ thống mạng: Thành phần then chốt nhằm đáp ứng yêu cầu hạ tầng kết nối các dịch vụ nền và các ứng dụng, dịch vụ, nhằm đáp ứng mục tiêu sẵn 12 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com sàng phục vụ nhu cầu truyền nhận dữ liệu và khai thác thông tin của các cơ quan nhà nước. Cơ sở hạ tầng mạng đối với một địa phương đó là sự kết hợp của mạng diện rộng WAN, mạng thành phố/đô thị MAN, mạng cục bộ LAN, mạng riêng ảo (VPN), mạng Internet.

- Nền tảng, máy chủ: Là các hệ điều hành, các máy chủ khác nhau trong các hệ thống thông tin. - Hệ thống an ninh, bảo mật: Là hệ thống được xây dựng và duy trì đảm bảo cho chính quyền điện tử cấp tỉnh thực hiện sứ mệnh/chức năng trọng yếu của mình trước sự tấn công, xâm nhập gây phá hoại/lợi dụng các hệ thống thông tin trong chính quyền điện tử cấp tỉnh, dẫn đến gây hư hỏng/gián đoạn việc sử dụng các hệ thống này. * Ứng dụng CNTT trong nội bộ cơ quan nhà nước: Nội dung này phản ánh việc triển khai ứng dụng CNTT vào hoạt động quản trị nội bộ của mỗi cơ quan nhà nhà nước. Cục thể là ứng dụng CNTT phục vụ cho công tác chỉ đạo, điều hành, trao đổi thông tin và xử lý công việc tại mỗi cơ quan, thông qua hệ thống phần mềm quản lý văn bản và điều hành, thư điện tử, các phần mềm quản lý về nhân sự, tài chính, đầu tư, tài sản và các phần mềm theo chuyên ngành khác; sử dụng, lưu trữ, quản lý, khai thác văn bản điện tử thay thế văn bản giấy; ứng dụng chữ ký số trong giao dịch điện tử.

Đây là nội dung có tác động quan trọng đến việc thay đổi phương thức làm việc, là công cụ để tăng năng suất lao động từ đó tăng hiệu quả, hiệu lực quản lý nhà nước. Để ứng dụng CNTT trong nội bộ cơ quan nhà nước có hiệu quả, cần phải gắn với việc thực hiện cải cách hành chính, chuẩn hoá các quy trình nghiệp vụ trong các lĩnh vực hoạt động của cơ quan đó. * Ứng dụng CNTT phục vụ người dân và doanh nghiệp: Nội dung này bao gồm: Xây dựng, duy trì và phát triển Trang/Cổng thông tin điện tử với đầy đủ thông tin về lĩnh vực mà cơ quan đó quản lý, như: 13 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Hệ thống văn bản pháp luật, chính sách, quy định, thủ tục hành chính, quy trình làm việc, các dự án đầu tư, đấu thầu và mua sắm, thông tin hoạt động của các cơ quan; đặc biệt là cung cấp các dịch vụ hành chính công trực tuyến trên Trang/Cổng TTĐT, trong đó chú trọng cung cấp các dịch vụ công mức độ cao. Thông qua đó, người dân và doanh nghiệp có thể tìm kiếm thông tin liên quan đến hoạt động của các cơ quan hành chính một cách nhanh chóng, dễ dàng và có khả năng trao đổi, đóng góp ý kiến với cơ quan nhà nước.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ