Luận văn thạc sĩ ứng dụng hiệp ước an toàn vốn basel trong quản trị rủi ro của các ngân hàng thương mại việt nam

Luận văn thạc sĩ phân tích ứng dụng hiệp ước Basel trong quản trị rủi ro tại các ngân hàng thương mại Việt Nam, nâng cao hiệu quả quản lý.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ Kinh Tế

2011

121
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

PHẦN MỞ ĐẦU

0.1. LÝ DO NGHIÊN CỨU

0.2. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU

0.3. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU

0.4. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

0.5. KẾT CẤU CỦA ĐỀ TÀI

0.6. Ý NGHĨA VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ HIỆP ƯỚC BASEL VÀ QUẢN TRỊ RỦI RO NGÂN HÀNG

1.1. Tổng quan về Hiệp ước Basel

1.2. Sự hình thành và hoạt động của Ủy ban Basel

1.3. Những điểm cơ bản của Hiệp ước Basel I

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG ỨNG DỤNG HIỆP ƯỚC BASEL TRONG QUẢN TRỊ RỦI RO CỦA CÁC NHTM VIỆT NAM

2.1. Hoạt động của các NHTM Việt Nam

2.2. Quy mô vốn điều lệ

2.3. Năng lực hoạt động của các NHTMVN

2.3.1. Hoạt động huy động vốn

2.3.2. Hoạt động tín dụng

2.3.3. Chất lượng tài sản có

2.3.4. Lợi nhuận ngân hàng Việt Nam

2.3.5. Vấn đề rủi ro trong hoạt động của các NHTMVN

2.3.5.1. Rủi ro tín dụng
2.3.5.2. Rủi ro hoạt động
2.3.5.3. Rủi ro lãi suất
2.3.5.4. Rủi ro tỷ giá
2.3.5.5. Rủi ro thanh khoản

2.4. Việc áp dụng Basel trong các NHTM Việt Nam

2.5. Quy định về tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu trong các NHTMVN

2.6. Xếp hạng tín dụng tại Việt Nam

2.7. Quy định về phân loại nợ và trích lập dự phòng rủi ro tín dụng

2.8. Hoạt động thanh tra, giám sát tại các NHTMVN

2.9. Nguyên tắc thị trường và minh bạch thông tin ở Việt Nam

2.10. Những nguyên nhân ảnh hưởng đến việc áp dụng Hiệp ước Basel II trong các NHTMVN

2.10.1. Nguyên nhân từ nội tại hệ thống ngân hàng và nền kinh tế VN

2.10.2. Môi trường pháp lý. Hệ thống NHVN chưa đáp ứng điều kiện của Basel II

2.10.3. Điều kiện hỗ trợ thông tin, chất lượng thông tin và minh bạch thị trường

2.10.4. Chưa xây dựng được cơ sở dữ liệu

2.10.5. Thiếu tổ chức XHTN chuyên nghiệp và nhận thức của xã hội

2.10.6. Vấn đề về thanh tra, giám sát ngân hàng

2.10.7. Thiếu nguồn nhân lực chất lượng cao

2.10.8. Những nguyên nhân từ nội dung của Hiệp ước Basel

2.10.8.1. Nội dung của Basel quá phức tạp
2.10.8.2. Yêu cầu về vốn của Basel quá cao
2.10.8.3. Chi phí thực hiện cao

2.11. KẾT LUẬN CHƯƠNG II

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ ỨNG DỤNG HIỆP ƯỚC BASEL TRONG QUẢN TRỊ RỦI RO TẠI CÁC NHTMVN

3.1. Định hướng xây dựng các tiêu chí và lộ trình để áp dụng Basel II

3.2. Mục tiêu và nguyên tắc thực hiện Basel

3.3. Phạm vi thực hiện

3.4. Lộ trình ứng dụng Hiệp ước Basel II

3.5. Các giải pháp nâng cao khả năng ứng dụng Basel tại NHTMVN

3.5.1. Nhóm giải pháp phối hợp

3.5.2. Nhóm giải pháp đối với các NHTM

3.5.2.1. Nâng cấp và hiện đại hóa hạ tầng CNTT
3.5.2.2. Nâng cao năng lực tài chính của ngân hàng
3.5.2.3. Xây dựng hệ thống BCTC theo chuẩn mực quốc tế
3.5.2.4. Xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu
3.5.2.5. Xây dựng hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ
3.5.2.6. Cải tiến mô hình quản trị rủi ro
3.5.2.7. Mở rộng và đa dạng hóa dịch vụ ngân hàng
3.5.2.8. Đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao

3.5.3. Nhóm giải pháp đối với NHNN

3.5.3.1. Hoàn thiện môi trường pháp lý
3.5.3.2. Cải cách cơ cấu tổ chức Ngân hàng Nhà nước
3.5.3.3. Nâng cấp hệ thống CNTT
3.5.3.4. Xây dựng trung tâm dữ liệu
3.5.3.5. Nâng cao chất lượng thông tin và tính minh bạch của thị trường
3.5.3.6. Cải cách công tác thanh tra, giám sát ngân hàng
3.5.3.7. Đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao

3.5.4. Các kiến nghị đối với Chính phủ

3.6. KẾT LUẬN CHƯƠNG III

PHẦN KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về ứng dụng Basel trong quản trị rủi ro ngân hàng Việt Nam

Hiệp ước Basel là một trong những tiêu chuẩn quan trọng trong quản trị rủi ro ngân hàng. Ứng dụng của nó tại Việt Nam đang trở thành một vấn đề cấp thiết trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu. Các ngân hàng thương mại Việt Nam cần phải nắm vững các quy định của Basel để đảm bảo an toàn và hiệu quả trong hoạt động. Việc áp dụng các tiêu chuẩn này không chỉ giúp nâng cao năng lực quản trị rủi ro mà còn tạo ra sự tin tưởng từ phía khách hàng và nhà đầu tư.

1.1. Hiệp ước Basel và vai trò trong quản trị rủi ro ngân hàng

Hiệp ước Basel được thiết lập nhằm tạo ra một khung pháp lý cho các ngân hàng trong việc quản lý rủi ro. Nó bao gồm các quy định về tỷ lệ vốn tối thiểu, yêu cầu về thanh tra và giám sát, cũng như kỷ luật thị trường. Việc áp dụng Basel giúp các ngân hàng thương mại Việt Nam nâng cao khả năng quản lý rủi ro tín dụng, rủi ro thanh khoản và rủi ro hoạt động.

1.2. Tình hình hiện tại của ngân hàng thương mại Việt Nam

Ngân hàng thương mại Việt Nam đang trong quá trình chuyển đổi để đáp ứng các tiêu chuẩn của Basel. Tuy nhiên, nhiều ngân hàng vẫn gặp khó khăn trong việc áp dụng các quy định này do thiếu hụt nguồn lực và công nghệ. Việc đánh giá thực trạng hiện tại là cần thiết để xác định các giải pháp phù hợp.

II. Những thách thức trong việc áp dụng tiêu chuẩn Basel tại Việt Nam

Việc áp dụng tiêu chuẩn Basel tại Việt Nam gặp nhiều thách thức. Các ngân hàng thương mại phải đối mặt với nhiều vấn đề như thiếu hụt nguồn nhân lực chất lượng cao, công nghệ lạc hậu và môi trường pháp lý chưa hoàn thiện. Những thách thức này cần được nhận diện và giải quyết để đảm bảo việc áp dụng Basel diễn ra hiệu quả.

2.1. Thiếu hụt nguồn nhân lực và công nghệ

Nhiều ngân hàng thương mại Việt Nam chưa có đủ nguồn nhân lực có trình độ cao để thực hiện các yêu cầu của Basel. Công nghệ thông tin cũng chưa được đầu tư đúng mức, dẫn đến khó khăn trong việc thu thập và phân tích dữ liệu cần thiết cho quản trị rủi ro.

2.2. Môi trường pháp lý chưa hoàn thiện

Môi trường pháp lý tại Việt Nam vẫn còn nhiều bất cập, ảnh hưởng đến khả năng áp dụng các tiêu chuẩn Basel. Các quy định chưa đồng bộ và thiếu tính khả thi, gây khó khăn cho các ngân hàng trong việc thực hiện các yêu cầu của Basel.

III. Phương pháp quản trị rủi ro theo tiêu chuẩn Basel

Để nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro, các ngân hàng thương mại Việt Nam cần áp dụng các phương pháp quản trị rủi ro theo tiêu chuẩn Basel. Điều này bao gồm việc xây dựng hệ thống quản lý rủi ro toàn diện, cải tiến quy trình thanh tra và giám sát, cũng như tăng cường tính minh bạch trong hoạt động.

3.1. Xây dựng hệ thống quản lý rủi ro toàn diện

Hệ thống quản lý rủi ro cần được xây dựng dựa trên các tiêu chuẩn của Basel, bao gồm việc xác định, đo lường và kiểm soát rủi ro. Các ngân hàng cần phát triển các công cụ và phương pháp để đánh giá rủi ro một cách chính xác và kịp thời.

3.2. Tăng cường quy trình thanh tra và giám sát

Quy trình thanh tra và giám sát cần được cải tiến để đảm bảo tính hiệu quả và minh bạch. Các ngân hàng cần hợp tác chặt chẽ với cơ quan quản lý để thực hiện các quy định của Basel một cách nghiêm túc.

IV. Ứng dụng thực tiễn của Basel trong ngân hàng thương mại Việt Nam

Việc ứng dụng các tiêu chuẩn Basel trong ngân hàng thương mại Việt Nam đã mang lại nhiều kết quả tích cực. Các ngân hàng đã cải thiện được khả năng quản lý rủi ro, nâng cao chất lượng tài sản và tăng cường tính minh bạch trong hoạt động. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều vấn đề cần giải quyết để đạt được hiệu quả tối ưu.

4.1. Cải thiện khả năng quản lý rủi ro

Nhiều ngân hàng đã áp dụng các phương pháp quản lý rủi ro theo tiêu chuẩn Basel, giúp nâng cao khả năng kiểm soát rủi ro tín dụng và rủi ro thanh khoản. Điều này đã góp phần giảm thiểu tổn thất và tăng cường sự ổn định cho hệ thống ngân hàng.

4.2. Tăng cường tính minh bạch trong hoạt động

Việc áp dụng Basel đã giúp các ngân hàng thương mại Việt Nam tăng cường tính minh bạch trong báo cáo tài chính và thông tin về rủi ro. Điều này không chỉ tạo niềm tin cho khách hàng mà còn thu hút các nhà đầu tư.

V. Kết luận và hướng phát triển tương lai cho ngân hàng Việt Nam

Việc ứng dụng Hiệp ước Basel trong quản trị rủi ro ngân hàng Việt Nam là một quá trình cần thiết và cấp bách. Các ngân hàng cần tiếp tục nỗ lực để cải thiện khả năng quản lý rủi ro, đồng thời xây dựng một môi trường pháp lý thuận lợi hơn. Hướng phát triển tương lai cần tập trung vào việc nâng cao năng lực công nghệ và nguồn nhân lực.

5.1. Nâng cao năng lực công nghệ

Đầu tư vào công nghệ thông tin là một yếu tố quan trọng để các ngân hàng có thể áp dụng hiệu quả các tiêu chuẩn Basel. Việc hiện đại hóa hệ thống công nghệ sẽ giúp cải thiện quy trình quản lý rủi ro và tăng cường tính chính xác trong đánh giá rủi ro.

5.2. Đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao

Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao là yếu tố then chốt để đảm bảo việc áp dụng các tiêu chuẩn Basel diễn ra hiệu quả. Các ngân hàng cần xây dựng các chương trình đào tạo chuyên sâu để nâng cao trình độ cho nhân viên.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

16/08/2025
Luận văn thạc sĩ ứng dụng hiệp ước an toàn vốn basel trong quản trị rủi ro của các ngân hàng thương mại việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: TỔNG QUAN VỀ HIỆP ƯỚC BASEL VÀ QUẢN TRỊ RỦI RO NGÂN HÀNG 1. Tổng quan về Hiệp ước Basel 1. Sự hình thành và hoạt động của Ủy ban Basel Ủy ban Basel về Giám sát Ngân hàng (Basel Committee on Banking Supervision – BCBS) là Ủy ban của các cơ quan giám sát ngân hàng được các thống đốc ngân hàng trung ương của nhóm 10 nước phát triển (G10) thành lập vào cuối năm 1974 tại Thành phố Basel – Thụy Sỹ, xuất phát từ cuộc khủng hoảng về thị trường tiền tệ quốc tế và thị trường ngân hàng (đặc biệt là sự sụp đổ của ngân hàng Bankhaus Herstatt ở Tây Đức). Cuộc họp đầu tiên diễn ra vào tháng 2/1975 và về sau được tổ chức đều đặn 3 hoặc 4 lần/năm.

Ủy ban thường họp tại Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (BIS) tại Thành phố Basel, nơi Ban thư ký thường trực đóng trụ sở. Ủy ban này hiện có 27 nước thành viên, gồm: Argentina, Úc, Bỉ, Brazil, Canada, Trung Quốc, Pháp, Đức, Hồng Kông, Ấn Độ, Indonesia, Ý, Nhật Bản, Hàn Quốc, Luxembourg, Mexico, Hà Lan, Nga, Saudi Arabia, Singapore, Nam Phi, Tây Ban Nha, Thụy Điển, Thụy Sỹ, Thổ Nhĩ Kỳ, Anh và Mỹ. Trong Ủy ban còn có 25 nhóm kỹ thuật và một số bộ phận khác được nhóm họp thường xuyên để thực hiện các nội dung công việc của Ủy ban. Hội đồng thư ký của Ủy ban Basel gồm 15 thành viên là những nhà giám sát hoạt động ngân hàng chuyên nghiệp được biệt phái tạm thời từ các TCTD tài chính thành viên.

Ủy ban Basel và các tiểu ban sẵn sàng đưa ra những tư vấn cho các cơ quan giám sát hoạt động ngân hàng ở tất cả các nước. Ủy ban Basel không có cơ quan nào giám sát và những kết luận không có tính pháp lý và yêu cầu tuân thủ đối với việc giám sát hoạt động ngân hàng. Ủy ban này chỉ xây dựng và công bố những tiêu chuẩn và những hướng dẫn giám sát rộng rãi, đồng thời giới thiệu các báo cáo thực tiễn tốt nhất với kỳ vọng các tổ chức riêng lẻ sẽ áp dụng thông qua những điều chỉnh phù hợp nhất cho hệ thống quốc gia của họ. Tháng 7/1988, Ủy ban đã giới thiệu hệ thống đo lường vốn mà nó được đề cập như là Hiệp ước vốn Basel (the Basel Capital Accord hay Basel I, còn gọi là Balse I), có hiệu lực từ năm 1992.

Hệ thống này cung cấp khung đo lường rủi ro tín dụng với TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com -2- tiêu chuẩn vốn tối thiểu là 8%. Đến năm 1996, Basel I được sửa đổi với rất nhiều điểm mới. Tuy vậy, Hiệp ước vẫn có khá nhiều điểm hạn chế. Vào năm 1997, Ủy ban Basel đã xây dựng“Các nguyên tắc nòng cốt cho việc giám sát hoạt động ngân hàng hiệu quả”.

Tháng 10/1999, Ủy ban đã phát triển “Phương pháp luận các nguyên lý nòng cốt”- một sự tổng kết các nguyên lý nòng cốt và phương pháp luận hay còn gọi là Bộ 25 nguyên tắc cơ bản về giám sát ngân hàng. Để khắc phục những hạn chế của Basel I, tháng 06/1999, Ủy ban Basel đã ban hành đề xuất khung đo lường mới với 3 trụ cột chính: (1) yêu cầu vốn tối thiểu; (2) giám sát; và (3) kỷ luật thị trường để nâng cao tính ổn định trong hệ thống tài chính. Sau những thử nghiệm rộng rãi, Basel II được ban hành vào ngày 26/06/2004, làm cơ sở cho việc xây dựng quy định về giám sát hoạt động ngân hàng và các ngân hàng chuẩn bị cho việc thực hiện các tiêu chuẩn mới. Tháng 01/2007, Hiệp ước Basel II có hiệu lực và đến 2010 chấm dứt quá trình chuyển đổi.

[20] Nhằm ngăn chặn sự tái diễn khủng hoảng tài chính, ngày 12/09/2010, Uỷ ban Basel đã nhóm họp tại Basel và đã chính thức đồng ý về chuẩn Basel III với những quy định nghiêm ngặt hơn về vốn và ấn định thời hạn để các ngân hàng thực hiện những quy định này. Basel III được đề xuất tháng 12/2009, và được sửa đổi tháng 7/2010. * Lịch sử ngắn gọn của Hiệp ước vốn Basel • Năm 1974, BCBS được thành lập từ nhóm G10 Ngân hàng Trung ương. • Năm 1988, Hiệp ước vốn Basel đầu tiên (Basel I) ra đời và có hiệu lực từ 1992.

• Năm 1996, được sửa đổi bổ sung thêm rủi ro thị trường (có hiệu lực từ 1997). • Tháng 6/1999, đề xuất một khung mới – chương trình tư vấn lần thứ nhất (First Consultative Package – CP1). • Tháng 1/2001, chương trình tư vấn lần thứ hai (CP2). • Tháng 4/2003, chương trình tư vấn lần thứ ba (CP3).

• Quý 4/2003, phiên bản hoàn thiện của Hiệp ước Basel mới. • Tháng 1/2007, Hiệp ước vốn Basel mới (Basel II) có hiệu lực. • Năm 2010, chấm dứt quá trình chuyển đổi. [12] • Tháng 9/2010, ban hành Hiệp ước Basel III, thời gian chuyển đổi từ 2013.

TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Những điểm cơ bản của Hiệp ước Basel I. Hiệp ước vốn Basel I được ban hành vào tháng 7/1988. Mục đích của Basel I: Củng cố sự ổn định của toàn bộ hệ thống ngân hàng quốc tế; Thiết lập một hệ thống ngân hàng quốc tế thống nhất, bình đẳng nhằm giảm cạnh tranh không lành mạnh giữa các ngân hàng hoạt động quốc tế.

Tiêu chuẩn 1: Tỷ lệ vốn dựa trên rủi ro Tỷ lệ vốn tối thiểu (Capital Adequacy Ratio - CAR) do Ủy ban Basel đề xuất. Đối tượng ban đầu là những ngân hàng hoạt động quốc tế, nhưng sau này đã được thực thi trên hơn 100 quốc gia. Theo tiêu chuẩn này, ngân hàng phải giữ lại lượng vốn bằng ít nhất 8% tài sản có trọng số rủi ro. Tổng vốn CAR = ≥ 8% (1.1) [7] Tài sản có trọng số rủi ro (RWA) Tiêu chuẩn này quy định 05 định mức về vốn như sau: - Mức vốn tốt : CAR > 10% - Mức vốn thích hợp : CAR > 8% - Thiếu vốn : CAR < 8% - Thiếu vốn rõ rệt : CAR < 6% - Thiếu vốn trầm trọng : CAR < 2% 1.

Tiêu chuẩn 2: Vốn cấp 1 (tier 1), cấp 2 (tier 2) và cấp 3 (tier 3) Hiệp ước Basel I đã đưa ra định nghĩa mang tính quốc tế chung nhất về vốn và tỷ lệ vốn an toàn của ngân hàng. Đến năm 1996, Basel được sửa đổi bổ sung thêm rủi ro thị trường, khi đó tiêu chuẩn về vốn của ngân hàng quy định: Vốn cấp 1 ≥ Vốn cấp 2 + Vốn cấp 3 (1.2) [7] * Vốn cấp 1 (Vốn nòng cốt): Bao gồm vốn cổ phần thường / cổ phần ưu đãi, và các khoản dự trữ được công bố. * Vốn cấp 2 (Vốn bổ sung), gồm: Lợi nhuận giữ lại không công bố; Dự phòng đánh giá lại tài sản; Dự phòng chung/dự phòng thất thu nợ chung; Các công cụ nợ có khả năng chuyển đổi thành cổ phiếu; Nợ thứ cấp có kỳ hạn. * Vốn cấp 3 (Dành cho rủi ro thị trường) = Vay ngắn hạn Tổng vốn cấp 1 và cấp 2 chính là vốn tự có hay vốn cơ bản của TCTD.

TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com -4- * Giới hạn về vốn: Tổng vốn cấp 2 không được quá 100% vốn cấp 1; Nợ thứ cấp có kỳ hạn tối đa bằng 50% vốn cấp 1; Dự phòng chung tối đa bằng 1,25% tài sản có rủi ro; Dự trữ đánh giá lại tài sản được chiết khấu 55%. Tiêu chuẩn 3: Tài sản có trọng số rủi ro (RWA) RWA = ∑(Tài sản x Hệ số rủi ro trong bảng cân đối kế toán) + ∑(Nợ tương đương x Hệ số rủi ro ngoài bảng cân đối kế toán) (1.3) [7] Tùy theo mỗi loại tài sản sẽ được gắn cho một trọng số rủi ro. Theo Basel I, trọng số rủi ro của tài sản được chia thành 4 mức là 0%, 20%, 50% và 100% theo mức độ rủi ro của từng loại tài sản. Trọng số rủi ro không phản ánh độ nhạy cảm rủi ro trong mỗi loại này (Phụ lục 1 và Phụ lục 2).

Nói chung, Hiệp ước Basel I mang tính chất của một thỏa thuận quốc tế và các tiêu chuẩn về vốn tự có do BCBS đưa ra. Hiệp ước nhấn mạnh tầm quan trọng của tỷ lệ an toàn vốn trong hoạt động ngân hàng. Ngoài ra, Hiệp ước còn xác định các hệ số rủi ro trong các loại rủi ro tín dụng, làm cơ sở, tiêu chuẩn để các ngân hàng của các quốc gia trên thế giới áp dụng, quản lý và đảm bảo an toàn trong hoạt động. Những thiếu sót của Basel I - Không phân biệt theo loại rủi ro.

+ Một khoản nợ đối với tổ chức xếp hạng AA được coi như một khoản nợ đối với tổ chức xếp hạng B. + Một khoản nợ cho một ngân hàng nhỏ chỉ cần một lượng vốn bằng một phần nhỏ so với khoản nợ cho một công ty lớn (xếp hạng AAA). Việc giữ các tài sản có độ rủi ro thấp ít sinh lợi hơn tài sản có độ rủi ro cao. - Không có lợi ích từ việc đa dạng hóa.

+ Một khoản nợ riêng lẻ yêu cầu một lượng vốn giống như một danh mục đầu tư được đa dạng hóa, với cùng một giá trị. + Không có sự khác biệt nào giữa một khoản vay $100 và 100 khoản vay $1. - “Cơ lợi” có tính hệ thống. - Không có yêu cầu vốn dự phòng rủi ro hoạt động - một loại rủi ro đang ngày càng trở nên phức tạp với mức độ ngày càng tăng lên.

[13] TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Bộ 25 nguyên tắc cơ bản về giám sát ngân hàng (Phụ lục 3) Tháng 10/1999, Uỷ ban Basel giới thiệu bộ 25 nguyên tắc cơ bản về giám sát hệ thống ngân hàng hiệu quả, bao hàm một số nhóm nội dung chủ yếu sau: - Nhóm nguyên tắc về điều kiện tiên quyết cho việc giám sát ngân hàng hiệu quả: Nguyên tắc 1; - Nhóm nguyên tắc về cấp phép và cơ cấu: từ Nguyên tắc 2 đến Nguyên tắc 5; - Nhóm nguyên tắc về các quy định và yêu cầu thận trọng: từ Nguyên tắc 6 đến 15; - Nhóm nguyên tắc về giám sát nghiệp vụ ngân hàng: từ Nguyên tắc 16 đến 20; - Nhóm nguyên tắc về yêu cầu về thông tin: Nguyên tắc 21; - Nhóm nguyên tắc về quyền hạn hợp pháp của chuyên gia giám sát: Nguyên tắc 22; - Nhóm nguyên tắc về ngân hàng xuyên biên giới: từ nguyên tắc 23 đến 25.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ