Báo cáo NCKH: Thực trạng tỷ giá hối đoái tại Việt Nam giai đoạn 2020-2022

Toàn cảnh thực trạng tỷ giá hối đoái Việt Nam 2020-2022. Phân tích chi tiết các biến động và những tác động đến nền kinh tế vĩ mô.

Trường đại học

Trường Đại học Hoa Lư

Chuyên ngành

Kế toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo nghiên cứu khoa học sinh viên

2023

80
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh tỷ giá Việt Nam 2020 2022 Những điểm nhấn chính

Giai đoạn 2020-2022 là một thời kỳ đầy biến động đối với nền kinh tế toàn cầu và Việt Nam, trong đó tỷ giá hối đoái nổi lên như một chỉ số kinh tế vĩ mô quan trọng, phản ánh sức khỏe của nền kinh tế và hiệu quả của các chính sách điều hành. Bối cảnh đặc biệt này được định hình bởi hai yếu tố chính: đại dịch ảnh hưởng của Covid-19 và những thay đổi trong chính sách tiền tệ toàn cầu, đặc biệt là từ Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED). Phân tích thực trạng tỷ giá hối đoái Việt Nam trong giai đoạn này không chỉ là việc nhìn lại những con số, mà còn là quá trình giải mã cách Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) đã lèo lái con thuyền kinh tế vượt qua sóng gió. Tỷ giá USD/VND đã trải qua nhiều cung bậc, từ ổn định, tăng giá nhẹ đến những giai đoạn chịu áp lực mạnh mẽ. Năm 2020, bất chấp cú sốc Covid-19, VND vẫn thể hiện sự ổn định đáng kinh ngạc. Sang năm 2021, xu hướng này tiếp tục được duy trì nhờ các yếu tố hỗ trợ từ cán cân thương mại thặng dư và dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) tích cực. Tuy nhiên, năm 2022 chứng kiến một bước ngoặt lớn khi sức mạnh đồng USD tăng vọt trên toàn cầu do lãi suất FED tăng liên tục, gây áp lực chưa từng có lên tỷ giá trong nước. Việc phân tích sâu các diễn biến này, từ tỷ giá trung tâm đến tỷ giá liên ngân hàng và cả tỷ giá chợ đen, sẽ cung cấp một bức tranh toàn diện về khả năng chống chịu và sự linh hoạt trong công tác điều hành tỷ giá của Việt Nam, đặt nền móng cho việc hoạch định chính sách trong tương lai nhằm đảm bảo các mục tiêu ổn định tỷ giá và kiểm soát lạm phát Việt Nam.

1.1. Bối cảnh kinh tế vĩ mô tác động đến tỷ giá giai đoạn 2020 2022

Bối cảnh biến động kinh tế vĩ mô toàn cầu và trong nước giai đoạn 2020-2022 là yếu tố nền tảng định hình diễn biến tỷ giá. Trên bình diện quốc tế, đại dịch Covid-19 gây đứt gãy chuỗi cung ứng, làm suy yếu các hoạt động thương mại. Đồng thời, các gói kích thích kinh tế khổng lồ từ các chính phủ lớn đã làm thay đổi dòng chảy vốn toàn cầu. Đặc biệt, từ cuối năm 2021 và trong suốt năm 2022, chính sách thắt chặt tiền tệ của FED với các đợt tăng lãi suất mạnh mẽ đã khiến đồng Đô la Mỹ (USD) tăng giá kỷ lục, tạo ra một cơn bão tỷ giá trên toàn thế giới. Tại Việt Nam, dù đối mặt với những thách thức chung, nền kinh tế vẫn duy trì được những điểm sáng. Hoạt động xuất nhập khẩu phục hồi mạnh mẽ sau đại dịch, giúp duy trì thặng dư cán cân thương mại trong phần lớn thời gian. Nguồn vốn FDIkiều hối vẫn là những điểm tựa quan trọng, bổ sung nguồn cung ngoại tệ dồi dào cho thị trường. Tuy nhiên, áp lực lạm phát Việt Nam cũng bắt đầu gia tăng từ năm 2022, đặt ra bài toán kép cho NHNN: vừa phải ổn định tỷ giá, vừa phải kiểm soát lạm phát và hỗ trợ tăng trưởng kinh tế. Sự tương tác phức tạp giữa các yếu tố bên ngoài và nội lực kinh tế trong nước đã tạo nên một bức tranh tỷ giá đa sắc thái trong giai đoạn này.

1.2. Vai trò của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam trong điều hành chính sách

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) đóng vai trò trung tâm trong việc duy trì sự ổn định của thị trường ngoại hối. Trong suốt giai đoạn 2020-2022, NHNN đã thể hiện sự chủ động, linh hoạt và nhất quán trong công tác điều hành tỷ giá. Phương pháp điều hành chính là sử dụng cơ chế tỷ giá trung tâm công bố hàng ngày, kết hợp với biên độ giao dịch cho phép. Cơ chế này vừa đảm bảo tỷ giá vận động theo tín hiệu thị trường, vừa nằm trong tầm kiểm soát của nhà điều hành. Khi áp lực lên tỷ giá gia tăng, NHNN đã sử dụng đồng bộ các công cụ chính sách tiền tệ. Một trong những công cụ hiệu quả nhất là can thiệp thị trường thông qua việc mua/bán ngoại tệ từ quỹ dự trữ ngoại hối quốc gia. Trong giai đoạn 2020-2021, NHNN đã mua vào một lượng lớn ngoại tệ để gia tăng dự trữ. Ngược lại, trong năm 2022, NHNN đã phải bán ra ngoại tệ để kiềm chế đà tăng của tỷ giá. Bên cạnh đó, các công cụ khác như điều chỉnh lãi suất, nghiệp vụ thị trường mở cũng được sử dụng phối hợp để điều tiết thanh khoản VND, qua đó tác động gián tiếp đến tỷ giá. Những nỗ lực này đã góp phần quan trọng vào việc ổn định tỷ giá, tránh được những cú sốc đột ngột, bảo vệ ổn định kinh tế vĩ mô và củng cố niềm tin của thị trường.

II. Top 4 yếu tố cốt lõi chi phối tỷ giá hối đoái Việt Nam

Sự biến động của tỷ giá hối đoái Việt Nam không phải là một hiện tượng ngẫu nhiên mà là kết quả của sự tương tác phức tạp giữa nhiều yếu tố kinh tế, cả trong và ngoài nước. Việc xác định các nhân tố chi phối chính là chìa khóa để hiểu rõ thực trạng và dự báo xu hướng. Trong giai đoạn 2020-2022, có bốn nhóm yếu tố chính tác động mạnh mẽ đến tỷ giá USD/VND. Thứ nhất là các yếu tố từ bên ngoài, đặc biệt là chính sách tiền tệ của các ngân hàng trung ương lớn, mà nổi bật là lãi suất FEDsức mạnh đồng USD. Khi FED tăng lãi suất, dòng vốn có xu hướng tìm về Mỹ, làm đồng USD mạnh lên và gây áp lực mất giá lên hầu hết các đồng tiền khác, bao gồm cả VND. Thứ hai là các chỉ số kinh tế vĩ mô nội tại của Việt Nam. Tỷ lệ lạm phát Việt Nam và thực trạng cán cân thương mại là hai chỉ số then chốt. Lạm phát cao có thể làm xói mòn sức mua của đồng nội tệ, trong khi thặng dư thương mại lại củng cố giá trị của VND nhờ nguồn cung ngoại tệ dồi dào. Thứ ba là dòng vốn quốc tế chảy vào Việt Nam, bao gồm đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI)kiều hối. Đây là nguồn cung ngoại tệ ổn định, giúp giảm áp lực lên tỷ giá. Cuối cùng là chính sách và năng lực điều hành tỷ giá của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, thể hiện qua việc sử dụng các công cụ như tỷ giá trung tâmdự trữ ngoại hối. Sự kết hợp của bốn yếu tố này đã tạo ra một môi trường tỷ giá đầy thách thức nhưng cũng thể hiện rõ sự linh hoạt của nền kinh tế.

2.1. Tác động từ chính sách của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ FED

Lãi suất FED là một trong những nhân tố bên ngoài có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất đến tỷ giá hối đoái Việt Nam. Trong giai đoạn 2020-2021, FED duy trì chính sách tiền tệ nới lỏng với lãi suất gần 0% để hỗ trợ kinh tế vượt qua đại dịch. Điều này làm sức mạnh đồng USD suy yếu tương đối, tạo điều kiện thuận lợi cho việc ổn định tỷ giá tại Việt Nam. Tuy nhiên, từ đầu năm 2022, đối mặt với lạm phát cao kỷ lục, FED đã chuyển sang chính sách thắt chặt tiền tệ quyết liệt, thực hiện nhiều đợt tăng lãi suất mạnh. Mỗi quyết định của Ủy ban Thị trường Mở Liên bang (FOMC) đều ngay lập tức tác động đến thị trường tài chính toàn cầu. Đồng Đô la Mỹ (USD) tăng giá mạnh so với hầu hết các đồng tiền khác. Tại Việt Nam, áp lực này thể hiện rất rõ khi tỷ giá USD/VND liên tục leo thang, buộc NHNN phải có những biện pháp can thiệp mạnh mẽ. Sự phụ thuộc vào diễn biến chính sách của FED cho thấy mức độ hội nhập sâu rộng của kinh tế Việt Nam vào kinh tế toàn cầu, đồng thời đặt ra thách thức lớn trong việc duy trì sự độc lập tương đối của chính sách tiền tệ quốc gia.

2.2. Áp lực từ lạm phát và cán cân thương mại trong nước

Các yếu tố nội tại của nền kinh tế cũng đóng vai trò quyết định đến sự ổn định của tỷ giá. Lạm phát Việt Nam là một chỉ số quan trọng. Theo lý thuyết ngang giá sức mua, một quốc gia có tỷ lệ lạm phát cao hơn sẽ có xu hướng đồng tiền mất giá. Trong giai đoạn 2020-2021, Việt Nam kiểm soát lạm phát tương đối tốt, góp phần giữ vững giá trị VND. Tuy nhiên, năm 2022, áp lực lạm phát do giá năng lượng và nguyên vật liệu thế giới tăng cao đã tạo ra thách thức. Bên cạnh đó, cán cân thương mại là yếu tố tác động trực tiếp đến cung cầu ngoại tệ. Trong giai đoạn 2020-2022, hoạt động xuất nhập khẩu của Việt Nam vẫn là điểm sáng. Theo báo cáo, "trong năm 2020, giá trị xuất khẩu tăng 7% và giá trị nhập khẩu tăng 3,7%", giúp Việt Nam duy trì thặng dư thương mại. Nguồn cung ngoại tệ dồi dào từ xuất khẩu đã trở thành bộ đệm quan trọng giúp giảm bớt áp lực mất giá cho VND, đặc biệt trong bối cảnh đồng USD mạnh lên.

2.3. Ảnh hưởng của dòng vốn FDI và kiều hối

Dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI)kiều hối là hai nguồn cung ngoại tệ quan trọng và ổn định cho Việt Nam. Bất chấp những khó khăn do đại dịch, Việt Nam vẫn là điểm đến hấp dẫn của các nhà đầu tư quốc tế nhờ sự ổn định chính trị và môi trường kinh doanh ngày càng cải thiện. Dòng vốn FDI giải ngân ổn định đã cung cấp một lượng lớn ngoại tệ cho thị trường, hỗ trợ tích cực cho cán cân thanh toán và giúp ổn định tỷ giá. Tương tự, lượng kiều hối gửi về nước, dù có biến động, vẫn duy trì ở mức cao. Nguồn ngoại tệ này không chỉ hỗ trợ đời sống người dân mà còn là một yếu tố quan trọng giúp Ngân hàng Nhà nước Việt Nam củng cố quỹ dự trữ ngoại hối và tăng cường năng lực can thiệp thị trường khi cần thiết. Sự ổn định của các dòng vốn này đã góp phần đáng kể vào việc giảm thiểu các cú sốc từ bên ngoài và duy trì sự ổn định tương đối của tỷ giá USD/VND so với nhiều đồng tiền khác trong khu vực.

III. Cách NHNN điều hành tỷ giá USD VND giai đoạn 2020 2022

Đối mặt với một môi trường kinh tế quốc tế đầy biến động, công tác điều hành tỷ giá của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) trong giai đoạn 2020-2022 đã thể hiện sự linh hoạt, thận trọng và hiệu quả. Mục tiêu xuyên suốt là ổn định tỷ giá để góp phần kiểm soát lạm phát, ổn định kinh tế vĩ mô và hỗ trợ tăng trưởng bền vững. NHNN không theo đuổi một chế độ tỷ giá cố định cứng nhắc mà áp dụng cơ chế "thả nổi có điều chỉnh", cho phép tỷ giá USD/VND biến động theo tín hiệu thị trường nhưng vẫn có sự can thiệp khi cần thiết để tránh những biến động sốc. Trụ cột của cơ chế này là việc công bố tỷ giá trung tâm hàng ngày, đóng vai trò tham chiếu cho các ngân hàng thương mại xác định tỷ giá giao dịch. Bên cạnh đó, việc sử dụng quỹ dự trữ ngoại hối để mua vào hoặc bán ra đồng Đô la Mỹ (USD) là công cụ can thiệp trực tiếp và mạnh mẽ nhất. Giai đoạn này cũng chứng kiến việc NHNN phối hợp nhịp nhàng giữa chính sách tỷ giá với các công cụ chính sách tiền tệ khác như lãi suất và nghiệp vụ thị trường mở để điều tiết thanh khoản thị trường, qua đó tác động gián tiếp đến cung cầu ngoại tệ. Cách tiếp cận đa công cụ này đã giúp Việt Nam tránh được nguy cơ bị dán nhãn thao túng tiền tệ và duy trì được sự ổn định tương đối của VND.

3.1. Vận hành cơ chế tỷ giá trung tâm và điều chỉnh biên độ

Cơ chế tỷ giá trung tâm là công cụ điều hành cốt lõi của NHNN. Hàng ngày, tỷ giá này được xác định dựa trên một rổ các đồng tiền của các đối tác thương mại và đầu tư lớn của Việt Nam, diễn biến tỷ giá liên ngân hàng phiên trước đó, và các cân đối kinh tế vĩ mô. Việc công bố tỷ giá trung tâm tạo ra một neo tham chiếu minh bạch cho thị trường. Trong giai đoạn 2020 và 2021, tỷ giá trung tâm được điều chỉnh một cách từ tốn, phản ánh xu hướng ổn định chung. Tuy nhiên, bước sang năm 2022, trước áp lực quá lớn từ thị trường quốc tế, NHNN đã có những điều chỉnh mạnh mẽ hơn. Một quyết sách quan trọng được trích dẫn trong tài liệu là "Ngân hàng Nhà nước (NHNN) đã quyết định điều chỉnh biên độ tỷ giá giao ngay USD/VND từ mức ±3% lên ±5%, có hiệu lực từ ngày 17/10/2022". Hành động nới rộng biên độ này nhằm tạo thêm không gian linh hoạt cho tỷ giá thị trường biến động, giảm áp lực phải can thiệp trực tiếp bằng cách bán ngoại tệ, qua đó bảo toàn dự trữ ngoại hối.

3.2. Can thiệp thị trường thông qua dự trữ ngoại hối quốc gia

Quỹ dự trữ ngoại hối là "vũ khí" chiến lược của NHNN trong việc ổn định tỷ giá. Quy mô dự trữ ngoại hối lớn cho phép NHNN có đủ năng lực để can thiệp hiệu quả vào thị trường. Trong giai đoạn 2020-2021, khi nguồn cung ngoại tệ dồi dào, NHNN đã liên tục mua vào đồng Đô la Mỹ (USD), vừa để kiềm chế đà tăng giá của VND (hỗ trợ xuất khẩu), vừa tích lũy thêm dự trữ ngoại hối, tạo ra một tấm đệm an toàn vững chắc. Nhờ vậy, dự trữ ngoại hối của Việt Nam đã đạt mức kỷ lục. Sang năm 2022, tình thế đảo ngược. Khi tỷ giá chịu áp lực tăng mạnh, NHNN đã chuyển sang trạng thái bán ra ngoại tệ để đáp ứng nhu cầu thị trường, làm dịu "cơn sốt" tỷ giá. Mặc dù việc bán ra làm giảm quy mô dự trữ, nhưng đây là hành động cần thiết để duy trì sự ổn định, tránh những tác động tiêu cực lan truyền ra toàn bộ nền kinh tế và kiểm soát lạm phát Việt Nam.

IV. Phân tích diễn biến tỷ giá hối đoái qua từng năm 2020 2022

Phân tích chi tiết diễn biến tỷ giá hối đoái qua từng năm trong giai đoạn 2020-2022 cho thấy rõ sự thay đổi trong bối cảnh kinh tế và phản ứng chính sách của Việt Nam. Mỗi năm mang một sắc thái riêng, phản ánh những thách thức và cơ hội đặc thù. Năm 2020, năm khởi đầu của đại dịch ảnh hưởng của Covid-19, là một bài kiểm tra sức chịu đựng của nền kinh tế. Dù ban đầu có những biến động mạnh, tỷ giá USD/VND đã nhanh chóng ổn định và VND thậm chí còn tăng giá nhẹ so với đồng Đô la Mỹ (USD) vào cuối năm. Năm 2021 tiếp nối xu hướng ổn định này, được hỗ trợ bởi các yếu tố nền tảng vững chắc như thặng dư thương mại và dòng vốn FDI mạnh mẽ. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam tiếp tục chính sách mua vào ngoại tệ, củng cố dự trữ ngoại hối. Tuy nhiên, năm 2022 là một câu chuyện hoàn toàn khác. Áp lực từ việc FED tăng lãi suất và sức mạnh đồng USD đã đẩy tỷ giá trong nước vào một giai đoạn sóng gió nhất trong nhiều năm. Tỷ giá trung tâm và tỷ giá tại các ngân hàng thương mại đều ghi nhận mức tăng đáng kể. Diễn biến này không chỉ phản ánh áp lực từ bên ngoài mà còn cho thấy sự chủ động của NHNN trong việc cho phép VND giảm giá một cách có kiểm soát để hấp thụ các cú sốc, thay vì cố định một cách cứng nhắc.

4.1. Thực trạng tỷ giá năm 2020 Ổn định trong tâm bão Covid 19

Năm 2020 là một năm đầy nghịch lý. Trong khi kinh tế thế giới chao đảo vì Covid-19, tỷ giá USD/VND lại tương đối ổn định. Đầu năm, đặc biệt là vào cuối tháng 3, tỷ giá có giai đoạn "leo dốc" do tâm lý lo ngại rủi ro trên toàn cầu khiến các nhà đầu tư tìm đến USD như một nơi trú ẩn an toàn. Tài liệu nghiên cứu chỉ rõ: "Trong 4 tháng đầu năm, tỷ giá tăng trưởng mạnh, cao nhất là mức 23,272 đồng/USD". Tuy nhiên, ngay sau đó, với các biện pháp can thiệp kịp thời của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và việc kiểm soát dịch bệnh thành công trong nước, tỷ giá đã hạ nhiệt và đi vào quỹ đạo ổn định. Từ quý 2 trở đi, xu hướng giảm dần chiếm ưu thế. Kết thúc năm 2020, VND là một trong số ít các đồng tiền trong khu vực tăng giá so với đồng Đô la Mỹ (USD). Sự ổn định này có được nhờ vào thặng dư cán cân thương mại ấn tượng và niềm tin của nhà đầu tư vào khả năng phục hồi của kinh tế Việt Nam.

4.2. Diễn biến tỷ giá năm 2021 Tiếp nối đà ổn định và tích lũy dự trữ

Năm 2021, xu hướng ổn định của tỷ giá USD/VND tiếp tục được duy trì. Bối cảnh kinh tế toàn cầu dần phục hồi, hoạt động xuất nhập khẩu của Việt Nam tăng trưởng mạnh mẽ, tiếp tục tạo ra nguồn cung ngoại tệ dồi dào. Dòng vốn FDI vẫn chảy mạnh vào Việt Nam, khẳng định vị thế là một trung tâm sản xuất quan trọng. Trong bối cảnh đó, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam tiếp tục chính sách mua vào ngoại tệ một cách nhất quán. Hành động này không chỉ giúp ngăn VND tăng giá quá nhanh, gây bất lợi cho các nhà xuất khẩu, mà còn là cơ hội vàng để gia tăng quy mô dự trữ ngoại hối quốc gia lên mức kỷ lục. Điều này giúp Việt Nam thoát khỏi danh sách giám sát về thao túng tiền tệ của Bộ Tài chính Mỹ. Tỷ giá trung tâmtỷ giá liên ngân hàng trong suốt năm 2021 biến động trong biên độ hẹp, tạo ra một môi trường kinh doanh ổn định và dễ dự báo cho doanh nghiệp.

4.3. Biến động tỷ giá năm 2022 Thách thức từ sức mạnh đồng USD

Năm 2022 đánh dấu sự kết thúc của giai đoạn tỷ giá ổn định. Áp lực từ chính sách thắt chặt tiền tệ của FED và sức mạnh đồng USD tăng vọt đã tác động mạnh đến thị trường trong nước. Tỷ giá USD/VND bắt đầu xu hướng tăng từ đầu năm và trở nên gay gắt hơn vào quý 3 và quý 4. Cả tỷ giá liên ngân hàngtỷ giá chợ đen đều ghi nhận những mức tăng kỷ lục. Để đối phó, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đã phải sử dụng một loạt biện pháp mạnh. Đầu tiên là bán ra một lượng lớn ngoại tệ từ quỹ dự trữ ngoại hối để can thiệp thị trường. Tiếp theo, NHNN đã hai lần tăng các mức lãi suất điều hành và cuối cùng là nới rộng biên độ tỷ giá từ ±3% lên ±5% vào tháng 10. Những hành động này cho thấy sự quyết liệt của nhà điều hành trong nỗ lực ổn định tỷ giá, nhưng cũng chấp nhận một mức độ mất giá nhất định của VND để phù hợp với xu hướng chung của thế giới và duy trì khả năng cạnh tranh của hàng hóa Việt Nam.

V. Đánh giá tác động của biến động tỷ giá lên kinh tế vĩ mô

Biến động của tỷ giá hối đoái trong giai đoạn 2020-2022 đã tạo ra những tác động đa chiều và sâu sắc đến các khía cạnh khác nhau của nền kinh tế vĩ mô Việt Nam. Tỷ giá không chỉ là một con số phản ánh giá trị đồng tiền, mà còn là một công cụ truyền dẫn quan trọng, ảnh hưởng đến lạm phát, thương mại quốc tế, dòng vốn đầu tư và nợ công. Việc phân tích những tác động này giúp đánh giá toàn diện hơn về hiệu quả của chính sách điều hành tỷ giá. Khi tỷ giá ổn định hoặc VND tăng giá nhẹ như trong giai đoạn 2020-2021, nó góp phần kiểm soát lạm phát Việt Nam thông qua việc làm giảm giá hàng hóa nhập khẩu. Tuy nhiên, khi VND mất giá trong năm 2022, áp lực lạm phát lại gia tăng. Đối với hoạt động xuất nhập khẩu, một đồng nội tệ yếu hơn về lý thuyết sẽ hỗ trợ xuất khẩu nhưng lại làm tăng chi phí nhập khẩu, ảnh hưởng đến các doanh nghiệp phụ thuộc vào nguyên liệu đầu vào từ nước ngoài. Tương tự, biến động tỷ giá cũng tác động đến giá trị của các khoản đầu tư FDI và nghĩa vụ trả nợ nước ngoài của Chính phủ và doanh nghiệp, tính bằng đồng Đô la Mỹ (USD). Sự ổn định tương đối đã giúp củng cố niềm tin của nhà đầu tư, nhưng những biến động mạnh cũng đặt ra yêu cầu về các công cụ phòng ngừa rủi ro tỷ giá hiệu quả hơn.

5.1. Ảnh hưởng đến lạm phát và tăng trưởng kinh tế

Mối quan hệ giữa tỷ giá và lạm phát là rất rõ nét. Khi tỷ giá USD/VND tăng, giá của các mặt hàng nhập khẩu tính bằng VND sẽ tăng theo, từ đó gây áp lực lên chỉ số giá tiêu dùng (CPI), hay còn gọi là lạm phát do nhập khẩu. Trong năm 2022, khi VND mất giá, áp lực này trở nên hiện hữu, đặc biệt đối với các mặt hàng thiết yếu như xăng dầu, nguyên vật liệu sản xuất. Việc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam nỗ lực ổn định tỷ giá cũng chính là một biện pháp quan trọng để kiềm chế lạm phát Việt Nam. Về tăng trưởng kinh tế, tác động của tỷ giá phức tạp hơn. Một mặt, việc VND giảm giá có thể thúc đẩy xuất khẩu, một động lực tăng trưởng quan trọng của Việt Nam. Mặt khác, nó làm tăng chi phí của các doanh nghiệp nhập khẩu máy móc, thiết bị và nguyên liệu, có thể làm giảm đầu tư và sản xuất. Do đó, việc duy trì một mức tỷ giá cân bằng, không quá cao cũng không quá thấp, là mục tiêu quan trọng để hài hòa giữa các mục tiêu kiểm soát lạm phát và thúc đẩy tăng trưởng.

5.2. Tác động của tỷ giá lên cán cân thương mại và xuất nhập khẩu

Tỷ giá hối đoái là một trong những yếu tố quyết định đến năng lực cạnh tranh của hàng hóa trên thị trường quốc tế. Khi VND giảm giá so với đồng Đô la Mỹ (USD), hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam trở nên rẻ hơn đối với người mua nước ngoài, từ đó kích thích nhu cầu và tăng kim ngạch xuất khẩu. Đây là một lợi thế, đặc biệt đối với các ngành hàng thâm dụng lao động như dệt may, da giày, nông sản. Ngược lại, việc VND mất giá làm cho hàng hóa nhập khẩu trở nên đắt đỏ hơn, có thể làm giảm nhu cầu nhập khẩu các mặt hàng tiêu dùng không thiết yếu. Tuy nhiên, đối với một nền kinh tế có độ mở lớn và phụ thuộc nhiều vào nguyên phụ liệu nhập khẩu như Việt Nam, việc tỷ giá tăng cũng làm tăng chi phí sản xuất đầu vào, có thể làm xói mòn lợi thế cạnh tranh về giá. Do vậy, tác động ròng của biến động tỷ giá lên cán cân thương mại và hoạt động xuất nhập khẩu phụ thuộc vào cơ cấu hàng hóa và độ co giãn của cầu.

18/12/2025
Thực trạng tỷ giá hối đoái tại việt nam giai đoạn 2020 2022

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 - NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CHUNG VỀ TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI VÀ CHÍNH SÁCH TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI 1. Những vấn đề lý luận chung về tỷ giá hối đoái 1. Khái niệm, phân loại và các phương pháp niêm yết tỷ giá hối đoái 1. Khái niệm Hiện nay, trên thế giới, hầu hết các quốc gia đều tạo dựng cho mình một hệ thống tiền tệ riêng.

Tuy nhiên trong điều kiện thị trường mở như hiện nay, các hoạt động xuất nhập khẩu, đầu tư quốc tế, các quan hệ tài chính quốc tế đòi hỏi các quốc gia phải thực hiện thanh toán giữa các nước với nhau. Khi nói đến xuất nhập khẩu giữa các nước cũng như các hoạt động đầu tư quốc tế, chúng ta phải nhắc đến việc thanh toán bằng ngoại tệ, điều đó đồng nghĩa với việc cần 1 lượng ngoại tệ lớn để đáp ứng được những nhu cầu đó. Việc thanh toán giữa các quốc gia đòi hỏi việc sử dụng đồng tiền nước này để đổi lấy đồng tiền nước khác. Vấn đề chuyển đổi đồng tiền giữa các quốc gia rất quan trọng trong giao dịch quốc tế, điều đó làm nảy sinh phạm trù tỷ giá hối đoái Trong bộ “Tư bản” năm 1858, Karl Marx đã viết: “Tỷ giá hối đoái là một phạm trù kinh tế lịch sử, gắn với giai đoạn phát triển sản xuất của xã hội, tính chất, cường độ tác động của nó phụ thuộc vào trình độ phát triển thị trường và các giai đoạn cụ thể trong lưu thông tiền tệ thế giới”.

Khái niệm này của Karl Marx mang tính lý luận và khá phức tạp nhưng cũng phần nào thể hiện được tính lịch sử và sự vận động của tỷ giá. Trong chế độ bản vị vàng, tỷ giá hối đoái được định nghĩa: Tỷ giá hối đoái là quan hệ so sánh 2 đồng tiền vàng của 2 nước với nhau hoặc là so sánh hàm lượng vàng của 2 đồng tiền 2 nước với nhau. Theo giáo trình Tài chính quốc tế, Học viện tài chính, NXB Tài chính 2002, trang 238: Thực chất của tỷ giá hối đoái là tương quan sức mua giữa các đồng tiền và là mức giá mà tại đó các đồng tiền có thể chuyển đổi được cho nhau. 1 Theo giáo trình Lý thuyết kinh tế vĩ mô, Trường Đại học kinh tế quốc dân, NXB Lao động 2011, trang 260: Tỷ giá hối đoái danh nghĩa là tỷ lệ trao đổi giữa tiền của các quốc gia.

Theo Luật Ngân hàng Nhà nước Việt Nam năm 2010: Tỷ giá hối đoái của đồng Việt Nam là giá của 1 đơn vị tiền tệ nước ngoài tính bằng đơn vị tiền tệ của Việt Nam. Tỷ giá hối đoái là quan hệ so sánh giá trị của 2 đồng tiền của 2 quốc gia. Tuy nhiên với cách định nghĩa này không thấy được bản chất của tỷ giá hối đoái là được hình thành trên quan hệ cung cầu của hai đồng tiền. Mặt khác, tỷ giá hối đoái về bản chất chính là giá cả của một đơn vị tiền tệ nước này được thể hiện bằng một số đơn vị tiền tệ nước khác.

Như vậy, rất nhiều khái niệm về tỷ giá hối đoái được đưa ra, tuy nhiên dựa trên các quan điểm chung, trong bài nghiên cứu này, có thể hiểu một cách đơn giản: Tỷ giá hối đoái (hay tỷ giá) là giá của một đồng tiền được biểu thị qua, một đồng tiền khác. Tỷ giá hối đoái Việt Nam là tỷ lệ giá trị của đồng Việt Nam với giá trị đồng nước ngoài. Tỷ giá này được hình thành dựa trên cơ sở cung cầu ngoại tệ, dưới sự điều tiết của Nhà nước và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam xác định. Phân loại tỷ giá hối đoái a) Dựa vào đối tượng xác định tỷ giá Tỷ giá hối đoái chính thức: loại tỷ giá do ngân hàng trung ương xác định rồi công bố, nó phản ánh chính thức về giá trị đối ngoại của đồng nội tệ, là cơ sở để ngân hàng thương mại hoặc các đơn vị tín dụng tính được tỷ giá mua vào, bán ra, hoán đổi của một cặp tiền tệ.

Tỷ giá hối đoái thị trường: được xác định dựa trên mối quan hệ cung cầu của thị trường. b) Dựa vào kỳ hạn thanh toán Tỷ giá giao ngay: là tỷ giá do các tổ chức tín dụng niêm yết tại thời điểm giao ngay hoặc do hai bên tự đưa ra thỏa thuận. Trong vòng hai ngày kể từ ngày cam kết thì việc thanh toán phải được thực hiện. 2 Tỷ giá kỳ hạn: là tỷ giá do tổ chức tín dụng tự tính hoặc thỏa thuận giữa hai bên.

Tuy nhiên tỷ giá này phải đảm bảo nằm trong quy định của Ngân hàng Nhà nước. c) Dựa vào thời điểm giao dịch ngoại hối Tỷ giá mua (ngoại hối vào của Ngân hàng): tỷ giá mà ngân hàng chấp nhận mua ngoại hối Tỷ giá bán (ngoại hối ra của Ngân hàng): tỷ giá mà ngân hàng chấp nhận bán ngoại hối Thông thường nhằm đảm bảo lợi nhuận cho các ngân hàng thì tỷ giá bán bao giờ cũng sẽ cao hơn tỷ giá mua d) Dựa vào phương thức chuyển đổi ngoại hối Tỷ giá điện hối: là tỷ giá chuyển ngoại hối bằng điện, thường được niêm yết tại các ngân hàng và là cơ sở để xác định các loại tỷ giá khác. Tỷ giá thư hối: là tỷ giá chuyển ngoại hối bằng thư, tỷ giá thường thấp hơn tỷ giá điện hối. e) Dựa vào giá trị của tỷ giá Tỷ giá danh nghĩa: là giá cả của một đồng tiền được biểu thị thông qua một đồng tiền khác mà chưa đề cập đến chênh lệch lạm phát giữa hai nước.

Tỷ giá thực: là tỷ giá danh nghĩa đã được điều chỉnh bởi tỷ lệ lạm phát, phản ánh giá cả của hàng hoá tiêu thụ trong và ngoài nước. Tỷ giá này đại diện cho khả năng cạnh tranh quốc tế của một nước. Tỷ giá thực trạng thái tĩnh: là tỷ giá thực được xem xét tại 1 thời điểm e=Ex Trong đó: e: tỷ giá thực E: tỷ giá danh nghĩa P*: mức giá nước ngoài bằng ngoại tệ P: mức giá trong nước bằng nội tệ Tỷ giá thực trạng thái động: được sử dụng để tính toán sự vận động của tỷ giá thực từ thời kỳ này qua thời kỳ khác thông qua việc điều chỉnh tỷ giá danh nghĩa với chênh lệch lạm phát giữa hai quốc gia 3 f) Dựa vào hoạt động thanh toán ngoại thương Tỷ giá xuất khẩu: là tỷ giá được tính bằng tỷ số của giá bán hàng xuất khẩu theo điều kiện FOB bằng ngoại tệ với giá bán buôn xí nghiệp cộng với thuế xuất khẩu bằng nội tệ. Tỷ giá nhập khẩu: là tỷ giá được tính bằng tỷ số giữa giá bán buôn hàng nhập khẩu tại cảng bằng nội tệ với giá xuất khẩu bằng ngoại tệ Để doanh nghiệp xuất nhập khẩu có lãi cần phải đảm bảo: tỷ giá xuất khẩu < tỷ giá chính thức < tỷ giá nhập khẩu g) Dựa vào chế độ tỷ giá hối đoái Tỷ giá cố định: là tỷ giá được Nhà nước ấn định trong tương quan giá cả giữa nội tệ và ngoại tệ.

Tỷ giá thả nổi hoàn toàn: là tỷ giá được xác định hoàn toàn dựa trên cung cầu ngoại hối. Tỷ giá thả nổi có điều chỉnh: là tỷ giá kết hợp giữa tỷ giá cố định và tỷ giá thả nổi hoàn toàn. Các phương pháp niêm yết tỷ giá a) Phương pháp niêm yết tỷ giá trực tiếp Phương pháp yết tỷ giá trực tiếp là phương pháp biểu thị giá trị 1 đơn vị cố định của đồng ngoại tệ thông qua một số lượng biến đổi của đồng nội tệ. 1 ngoại tệ = a nội tệ.

Trong phương pháp này, đồng tiền yết giá là ngoại tệ, đồng tiền định giá là nội tệ. Hiện nay, đa số các nước biểu diễn theo phương pháp trực tiếp và đồng USD là đồng tiền yết giá. Đô la Mỹ chỉ đóng vai trò là đồng tiền định giá đối với 5 đồng tiền là GBP, EUR, AUD, NZD và SDR. Đây là cách yết giá tại các quốc gia sở hữu đồng tiền yếu.

Khi đó đồng ngoại tệ sẽ đóng vai trò đồng yết giá, còn đồng nội tệ của quốc giá đó sẽ là đồng định giá. Khi yết tỷ giá của một cặp tiền tệ, người ta luôn phân biệt rõ đồng tiền yết giá và đồng tiền định giá. Đồng tiền yết giá là đồng tiền được báo giá, đồng tiền định giá là đồng tiền được sử dụng để định giá cho đồng tiền yết giá. b) Phương pháp niêm yết tỷ giá gián tiếp 4 Phương pháp yết giá gián tiếp là phương pháp biểu thị giá trị 1 đơn vị cố định của đồng nội tệ thông qua 1 số lượng biến đổi của đồng ngoại tệ.

1 nội tệ = a ngoại tệ Phương pháp này ít được sử dụng ở các nước trên thế giới. Các nước sử dụng đồng tiền Euro và các nước như Anh, Úc, Mĩ, Newzeland là các nước sử dụng phương pháp yết giá gián tiếp Trong phương pháp này, đồng nội tệ sẽ đóng vai trò là đồng yết giá và có đơn vị cố định là một đơn vị, còn đồng ngoại tệ đóng vai trò là đồng định giá có số đơn vị thay đổi dựa theo thay đổi trên thị trường ngoại hối. Phương pháp yết giá gián tiếp được áp dụng ở các nước phát triển. Đặc biệt, nước Mỹ áp dụng 2 phương pháp yết giá: yết giá trực tiếp với các loại ngoại tệ GBP, NZD, SDR, AUD, EUR và yết giá gián tiếp với các ngoại tệ còn lại.

Tỷ giá trung tâm của Đồng Việt Nam với Đô la Mỹ áp dụng cho ngày 30/7/2022 Ngoại tệ Mua Bán Tên ngoại tệ Mã NT Tiền mặt Chuyển khoản AUSTRALIAN DOLLAR AUD 15,884.71 CADANIAN DOLLAR CAD 17,736.24 SWISS FRANC CHF 23,859.52 YUAN RENMINBI CNY 3,393.44 DANISH KRONE DKK - 3,137.35 POUND STERLING GBP 27,627.76 HONGKONG DOLLAR HKD 2,897.15 INDIAN RUPEE INR - 293.29 KOREAN WON KRW 15.87 KUWAITI DINAR KWD - 75,908.86 MALAYSIAN RIGGIT MYR - 5,190.85 NORWEGIAN KRONER NOK - 2,351.76 RUSSIAN RUBLE RUB - 331.06 SAUDI RIAL SAR - 6,196.30 SWEDISH KRONA SEK - 2,242.58 SINGAPORE DOLLAR SGD 16,478.58 THAILAND BAHT THB 568.04 US DOLLAR USD 23,170.00 Nguồn: Cập nhật tỷ giá Vietcombank 6 1. Các nhân tố tác động đến tỷ giá hối đoái 1. Các nhân tố thuộc về dài hạn a) Yếu tố lạm phát Lạm phát là sự tăng mức giá chung liên tục của hàng hoá dịch vụ và sự suy giảm sức mua của một loại tiền tệ nào đó trong thời kỳ nhất định. Mức lạm phát cao có nghĩa là một loại tiền tệ đang mất giá một cách nhanh chóng.

Theo lý thuyết ngang giá sức mua, tỷ giá giữa hai đồng tiền phải biến động để phản ánh tương quan lạm phát giữa chúng theo công thức: ΔΕ= x100% Trong đó, ΔΕ là tỷ lệ phần trăm thay đổi tỷ giá sau một năm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ