Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Carbohydrate là nhóm phân tử sinh học có trữ lượng lớn nhất trên Trái Đất, chiếm khoảng 80% đến 90% tổng khối lượng chất khô ở thực vật. Mỗi năm, sinh khối thực vật và tảo biển có khả năng cố định và chuyển hóa hơn 100 tỷ tấn $\text{CO}_2$ cùng $\text{H}_2\text{O}$ thành glucose và các hợp chất hữu cơ dự trữ như tinh bột, cellulose và pectin. Mặc dù nguồn sinh khối tự nhiên và phế phụ phẩm từ nông - lâm nghiệp vô cùng phong phú, việc chuyển hóa và tái sử dụng nguồn nguyên liệu này tại Việt Nam vẫn chưa đạt hiệu quả tối ưu. Phần lớn sinh khối thừa bị thải bỏ hoặc phân hủy tự nhiên trong môi trường thông qua hệ vi sinh vật bản địa, giữ vai trò khép kín chu trình tuần hoàn carbon toàn cầu.

Quá trình chuyển hóa sinh học nhờ hệ enzyme vi sinh vật (cellulase, amylase, pectinase) được đánh giá là giải pháp thân thiện với môi trường và có hiệu suất cao nhằm tạo ra các sản phẩm giá trị gia tăng như cồn sinh học, thức ăn chăn nuôi, chất tẩy rửa sinh học và phân bón hữu cơ vi sinh. Tuy nhiên, phần lớn các chế phẩm enzyme phục vụ công nghiệp tại Việt Nam hiện nay vẫn phải nhập khẩu với chi phí cao. Do đó, việc tìm kiếm và tuyển chọn các nguồn gen vi sinh vật bản địa có hoạt lực phân giải polysaccharide mạnh là một nhiệm vụ khoa học có tính thực tiễn cao. Đề tài khóa luận tốt nghiệp "Tuyển chọn vi khuẩn có khả năng sinh tổng hợp các enzyme phân giải polysaccharide" do sinh viên Lê Thị Huệ thực hiện tại Viện Công nghệ sinh học và Bộ môn Công nghệ Vi sinh - Hóa sinh, Trường Đại học Lâm nghiệp Việt Nam (dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Như Ngọc và TS. Trần Thị Thu Lan) đã được triển khai nhằm giải quyết vấn đề này.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài bao gồm:

  1. Phân lập và tuyển chọn được các chủng vi khuẩn có khả năng sinh tổng hợp hệ enzyme phân giải polysaccharide (cellulase, amylase, pectinase) với hoạt lực mạnh.
  2. Xác định các đặc điểm hình thái khuẩn lạc, đặc tính sinh lý và sinh hóa đặc trưng của các chủng vi khuẩn được tuyển chọn để làm cơ sở cho việc định danh và ứng dụng sau này.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các chủng vi khuẩn phân lập từ 03 mẫu đất rừng lấy tại Núi Luốt (Trường Đại học Lâm nghiệp, thị trấn Xuân Mai, huyện Chương Mỹ, Hà Nội) kết hợp cùng bộ sưu tập chủng vi sinh vật lưu giữ tại phòng thí nghiệm Bộ môn Công nghệ Vi sinh - Hóa sinh.
  • Phạm vi nghiên cứu: Đánh giá khả năng sinh tổng hợp enzyme ngoại bào phân giải carboxymethyl cellulose (CMC), tinh bột và pectin; xác định hoạt độ enzyme bằng phương pháp đo quang phổ; phân tích đặc điểm tế bào (nhuộm Gram) và các phản ứng sinh hóa chuẩn (lên men đường, phản ứng catalase, MR-VP, khử nitrate, sử dụng citrate, khả năng di động).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đề tài được xây dựng trên cơ sở lý thuyết về hóa sinh phân tử của các polymer carbohydrate và hệ enzyme thủy phân tương ứng:

  • Polysaccharide mục tiêu:
    • Cellulose: Chuỗi polymer mạch thẳng gồm các đơn phân $\beta\text{-D-glucose}$ liên kết với nhau bằng liên kết $\beta\text{-1,4-glycosidic}$, tập hợp thành các bó sợi micelle bền vững và liên kết với lớp lignin bao quanh vách tế bào thực vật.
    • Tinh bột: Polysaccharide dự trữ gồm hai cấu phần chính là amylose (mạch thẳng liên kết $\alpha\text{-1,4-glucosidic}$) và amylopectin (mạch phân nhánh liên kết $\alpha\text{-1,4}$ và $\alpha\text{-1,6-glucosidic}$).
    • Pectin: Hợp chất polymer cấu tạo từ acid polygalacturonic có các nhóm carboxyl bị ester hóa (methyl hóa), thường tạo thành dịch keo và liên kết cấu trúc gian bào ở thực vật.
  • Hệ enzyme phân giải:
    • Cellulase: Phức hệ enzyme thuộc họ Glycosyl Hydrolase, gồm endoglucanase (EC 3.2.1.4, cắt ngẫu nhiên bên trong chuỗi cellulose), exoglucanase / cellobiohydrolase (EC 3.2.1.91, cắt đầu tận cùng giải phóng cellobiose), và $\beta$-glucosidase (EC 3.2.1.21, thủy phân cellobiose thành glucose). Enzyme thường mang cấu trúc hai phần gồm vùng xúc tác (Catalytic Domain - CD) và vùng liên kết carbohydrate (Carbohydrate Binding Module - CBM).
    • Amylase: Gồm endoamylase ($\alpha$-amylase) xúc tác phản ứng dextrin hóa và đường hóa, cùng exoamylase ($\beta$-amylase, glucoamylase).
    • Pectinase: Gồm Pectin Methylesterase (PME, EC 3.1.1.11), Polygalacturonase (Endo PG EC 3.2.1.15, Exo PG EC 3.2.1.67/82), Polymethylgalacturonase (PGM) và Pectin Transeliminase / Lyase (Endo/Exo PGL EC 4.2.2.2; Endo/Exo PMGL EC 4.2.2.10).
  • Hệ thống phân loại vi sinh vật: Dựa trên các khóa phân loại vi sinh vật Bergey (1989), Waksman (1961), Krasilnikov (1970) và Gause (1983).

Quy trình phương pháp thực nghiệm được triển khai đồng bộ qua các bước kỹ thuật:

Hạng mục phương pháp Quy trình và điều kiện kỹ thuật Chỉ số đánh giá
Thu thập mẫu đất Lấy đất ở độ sâu 15–20 cm tại Núi Luốt sau khi gạt bỏ thảm thực vật tầng mặt, lấy khoảng 100 g/mẫu bảo quản túi vô trùng. Mẫu đất rừng tự nhiên
Phân lập và thuần khiết Cấy ria và cấy chấm điểm trên đĩa thạch LB bổ sung cơ chất đặc thù (CMC 0,5%, tinh bột 1%, pectin 1%), nuôi ở 30–37°C. Hình thái khuẩn lạc riêng rẽ
Định tính enzyme ngoại bào Phương pháp khuếch tán trên đĩa thạch đục lỗ (đường kính lỗ 8 mm), nạp 100 µL dịch enzyme thô sau ly tâm (6.000 vòng/phút, 15 phút), giữ ở 4°C trong 2 giờ rồi ủ 37°C trong 24 giờ. Nhuộm Lugol 1% trong 15 phút, rửa NaCl 1M. Đường kính vòng phân giải không màu ($D$, mm)
Định lượng hoạt độ enzyme Phương pháp Miller (phản ứng với thuốc thử acid 3,5-dinitrosalicylic - DNS):
- Cellulase: Đo ở $\text{OD}{540\text{ nm}}$, đường chuẩn glucose $y = 0{,}993x$.
- Amylase: Đo ở $\text{OD}
{540\text{ nm}}$, công thức $\text{HĐE} = (C_2 - C_1) \times n / 0{,}18$.
- Pectinase: Đo ở $\text{OD}_{575\text{ nm}}$, đường chuẩn monogalacturonan $y = 0{,}919x - 0{,}069$ ($R^2 = 0{,}990$).
Hoạt độ enzyme ($\text{U/ml}$)
Đặc tính sinh lý - sinh hóa - Nhuộm Gram bằng dung dịch tím kết tinh, Lugol, cồn tẩy, dung dịch Fuchsin.
- Phản ứng Catalase ($H_2O_2$).
- Khả năng lên men 6 loại đường: Glucose, Lactose, Saccharose, Mannitose, Maltose, Xylose trên chỉ thị Phenol Red.
- Phản ứng MR (Methyl Red) và VP (Voges-Proskauer: $\alpha$-naphthol 5%, KOH 40%).
- Phản ứng khử Nitrate ($\alpha$-naphthylamine, sulfanilic acid 10%, kẽm Zn).
- Sử dụng nguồn carbon Citrate (Simmons Citrate agar).
- Thử nghiệm tính di động (môi trường thạch mềm agar 0,5%).
Màu sắc môi trường, sinh bọt khí, sự đục của vết cấy thạch mềm

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Tổng quan vấn đề nghiên cứu

Chương này tổng kết cơ sở lý luận về sinh khối polysaccharide trong tự nhiên và vai trò chuyển hóa của vi sinh vật. Tác giả phân tích chi tiết cấu trúc phân tử của tinh bột (amylose, amylopectin), cellulose và pectin, cũng như cơ chế phân cắt liên kết glycosidic của từng nhóm enzyme xúc tác (cellulase, amylase, pectinase). Chương tổng quan cũng làm rõ các nguồn vi sinh vật sản sinh enzyme phổ biến trong tự nhiên bao gồm nấm mốc (Trichoderma, Aspergillus niger, Rhizopus oryzae...), xạ khuẩn (Streptomyces, Thermoactinomyces...) và vi khuẩn (Bacillus, Paenibacillus, Clostridium...). Bên cạnh đó, tác giả nêu rõ bối cảnh ứng dụng enzyme trong công nghiệp thực phẩm, đồ uống, thức ăn gia súc, dệt nhuộm, xử lý rác thải hữu cơ và nhấn mạnh sự cần thiết của việc chủ động nguồn giống vi sinh vật bản địa tại Việt Nam.

Chương II: Mục tiêu, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Chương II trình bày toàn bộ thiết kế thực nghiệm của khóa luận. Tác giả liệt kê chi tiết các hóa chất (DNS, CMC, Lugol, Agar, Pepton, Cao nấm men...), thuốc thử, thiết bị máy móc (máy đo quang phổ UV-VIS, máy ly tâm lạnh, tủ ấm, kính hiển vi, box cấy vô trùng) cùng công thức thành phần 6 loại môi trường chuyên biệt (LB, môi trường lên men đường, MR-VP Broth, Nitrate Broth, Citrate Simmons, môi trường thử tính di động). Các bước thực hiện được chuẩn hóa từ khâu thu thập mẫu đất Núi Luốt, kỹ thuật phân lập vi khuẩn thuần khiết, phương pháp khuếch tán đục lỗ thạch xác định vòng phân giải định tính, phương pháp xây dựng đồ thị đường chuẩn định lượng hàm lượng đường khử giải phóng bằng thuốc thử DNS, đến các quy trình kiểm tra phản ứng sinh hóa theo khóa định danh Bergey.

Chương III: Kết quả và thảo luận

Chương III tập trung phân tích các dữ liệu thực nghiệm thu được qua các giai đoạn nghiên cứu:

  • Phân lập vi khuẩn: Từ 3 mẫu đất rừng Núi Luốt và bộ mẫu phòng thí nghiệm, tác giả phân lập và làm thuần được 15 chủng vi khuẩn, ký hiệu gồm L5, L6, L10, A, L1, G1, H12, L7, B1, L4, H2, C8, TA, CM, C1. Các chủng thể hiện sự đa dạng về kích thước khuẩn lạc (từ 0,5 mm đến 6,0 mm), màu sắc (trắng, trắng đục), bề mặt (trơn bóng, nhăn, trơn nhầy) và dạng mép (bằng phẳng, răng cưa).
  • Tuyển chọn định tính qua vòng phân giải:
    • Khả năng phân giải CMC: Xác định được 6 chủng có hoạt tính tạo vòng phân giải từ 26,6 mm đến 37,0 mm. Vòng lớn nhất thuộc về chủng TA ($37{,}0 \pm 0\text{ mm}$) và CM ($36{,}6 \pm 0{,}5\text{ mm}$).
    • Khả năng phân giải tinh bột: Tuyển chọn được 5 chủng có hoạt tính tạo vòng phân giải từ 9,6 mm đến 11,6 mm, trong đó chủng CM đạt lớn nhất ($11{,}6 \pm 0{,}5\text{ mm}$) và L4 ($11{,}0 \pm 0\text{ mm}$).
    • Khả năng phân giải pectin: Tuyển chọn được 5 chủng tạo vòng phân giải từ 22,3 mm đến 23,3 mm, trong đó chủng TA và CM đều đạt giá trị cao nhất ($23{,}3 \pm 0{,}5\text{ mm}$).
  • Tuyển chọn định lượng hoạt độ enzyme bằng phương pháp DNS:
    • Hoạt độ cellulase: Đạt từ 12,46 U/ml (chủng C1) đến 16,682 U/ml (chủng CM).
    • Hoạt độ amylase: Đạt từ 121,5 U/ml (chủng C8/H2) đến 188,7 U/ml (chủng TA).
    • Hoạt độ pectinase: Đạt từ 35,51 U/ml (chủng H2) đến 43,26 U/ml (chủng TA).
    • Dựa trên sự tổng hợp đồng thời cả 3 hoạt tính enzyme cao, đề tài đã chọn ra 2 chủng vi khuẩn xuất sắc nhất là CM và TA.
  • Xác định đặc điểm hình thái và sinh hóa của chủng CM và TA:
    • Nhuộm Gram: Cả hai chủng TA và CM đều là trực khuẩn Gram dương, tế bào hình que ngắn, xếp đơn hoặc đôi, có khả năng hình thành nội bào tử.
    • Lên men đường: Chủng CM lên men được 3 loại đường (Glucose, Mannitose, Saccharose); chủng TA lên men được 4 loại đường (Mannitose, Maltose, Saccharose, Lactose).
    • Phản ứng sinh hóa: Cả 2 chủng đều cho phản ứng Catalase dương tính ($+$), phản ứng VP dương tính ($+$), phản ứng MR âm tính ($-$). Về khả năng khử nitrate, chủng TA dương tính ($+$) trong khi chủng CM âm tính ($-$).

Chương IV: Kết luận và kiến nghị

Tổng kết toàn bộ các kết quả đạt được về số lượng chủng vi khuẩn phân lập, số liệu hoạt tính định tính và định lượng của hai chủng ưu tú TA và CM. Đồng thời, tác giả đưa ra các kiến nghị về việc bảo tồn nguồn giống thuần khiết, tối ưu hóa các thông số môi trường và điều kiện lên men để nâng cao hiệu suất thu nhận enzyme, cũng như tiến hành các bước định danh chính xác đến mức độ loài bằng sinh học phân tử (giải trình tự gen 16S rRNA).


Kết quả và đóng góp

Bảng số liệu thực nghiệm chính

Khóa luận đã tổng hợp đầy đủ các số liệu định tính và định lượng của các chủng vi khuẩn qua các bảng thực nghiệm:

1. Đường kính vòng phân giải cơ chất (Định tính):

STT Ký hiệu chủng Vòng phân giải CMC ($D \pm \text{SD}$, mm) Vòng phân giải tinh bột ($D \pm \text{SD}$, mm) Vòng phân giải Pectin ($D \pm \text{SD}$, mm)
1 TA $37{,}0 \pm 0{,}0$ $10{,}3 \pm 0{,}5$ $23{,}3 \pm 0{,}5$
2 CM $36{,}6 \pm 0{,}5$ $11{,}6 \pm 0{,}5$ $23{,}3 \pm 0{,}5$
3 L4 $32{,}3 \pm 0{,}5$ $11{,}0 \pm 0{,}0$ $22{,}3 \pm 0{,}5$
4 C8 $27{,}3 \pm 0{,}5$ $10{,}6 \pm 0{,}5$ $23{,}0 \pm 0{,}0$
5 H2 $26{,}6 \pm 0{,}5$ $9{,}6 \pm 0{,}5$ $22{,}6 \pm 0{,}5$
6 C1 $27{,}3 \pm 0{,}5$ — —

2. Hoạt độ enzyme ngoại bào qua phản ứng màu DNS (Định lượng):

STT Tên chủng vi khuẩn Hoạt độ Cellulase ($\text{U/ml}$) Hoạt độ Amylase ($\text{U/ml}$) Hoạt độ Pectinase ($\text{U/ml}$)
1 CM $16{,}682 \pm 0{,}07$ $176{,}05 \pm 0{,}04$ $38{,}46 \pm 0{,}009$
2 TA $16{,}304 \pm 0{,}06$ $188{,}70 \pm 0{,}04$ $43{,}26 \pm 0{,}021$
3 H2 $16{,}648 \pm 0{,}06$ $121{,}50 \pm 0{,}02$ $37{,}04 \pm 0{,}040$
4 C8 $15{,}330 \pm 0{,}10$ $171{,}00 \pm 0{,}07$ $36{,}02 \pm 0{,}013$
5 L4 $14{,}144 \pm 0{,}03$ $146{,}04 \pm 0{,}05$ $35{,}51 \pm 0{,}007$

3. Đặc điểm hình thái và sinh hóa của hai chủng tuyển chọn TA và CM:

Đặc điểm / Thử nghiệm Chủng CM Chủng TA
Hình dạng khuẩn lạc Tròn, trắng đục, bề mặt trơn bóng, mép bằng phẳng Tròn, trắng đục, bề mặt nhăn, mép răng cưa không đều
Nhuộm Gram & Hình thái tế bào Gram dương ($+$), trực khuẩn que ngắn, xếp đơn/đôi, sinh bào tử Gram dương ($+$), trực khuẩn que ngắn, xếp đơn/đôi, sinh bào tử
Lên men đường Glucose Dương tính ($+$) (môi trường chuyển vàng, sinh khí) Âm tính ($-$) (giữ nguyên màu đỏ, không sinh khí)
Lên men đường Mannitose Dương tính ($+$) Dương tính ($+$)
Lên men đường Saccharose Dương tính ($+$) Dương tính ($+$)
Lên men đường Maltose Âm tính ($-$) Dương tính ($+$)
Lên men đường Lactose Âm tính ($-$) Dương tính ($+$)
Lên men đường Xylose Âm tính ($-$) Âm tính ($-$)
Phản ứng MR (Methyl Red) Âm tính ($-$) (dịch nuôi cấy màu vàng) Âm tính ($-$) (dịch nuôi cấy màu vàng)
Phản ứng VP (Voges-Proskauer) Dương tính ($+$) (dịch nuôi cấy chuyển màu đỏ) Dương tính ($+$) (dịch nuôi cấy chuyển màu đỏ)
Phản ứng Catalase Dương tính ($+$) (xuất hiện bọt khí với $H_2O_2$) Dương tính ($+$) (xuất hiện bọt khí với $H_2O_2$)
Phản ứng khử Nitrate Âm tính ($-$) (chuyển màu hồng nhẹ) Dương tính ($+$) (không chuyển màu khi thêm Zn)

Đóng góp khoa học và so sánh học thuật

  • Đề tài đã phân lập thành công 15 dòng vi khuẩn và chọn lọc được 2 dòng trực khuẩn Gram dương bản địa (TA và CM) có khả năng sinh tổng hợp đồng thời cả 3 enzyme ngoại bào quan trọng phân giải polysaccharide.
  • Khi so sánh với các công bố khoa học trước đó:
    • Khả năng phân giải CMC của các chủng phân lập ($26{,}6 - 37{,}0\text{ mm}$) tương đồng với kết quả của Võ Văn Phước Quệ và Cao Ngọc Điệp (2011) khi khảo sát 96 dòng vi khuẩn đất lúa (vòng phân giải đạt $5 - 39\text{ mm}$).
    • Khả năng phân giải pectin của các chủng TA và CM ($23{,}3\text{ mm}$) cao hơn kết quả của Nguyễn Hoàng Anh và cs (2017) trên 94 dòng vi khuẩn đất trồng ngô (vòng phân giải đạt $16 - 21\text{ mm}$).
    • Hoạt độ amylase định lượng bằng DNS của chủng TA ($188{,}7\text{ U/ml}$) và CM ($176{,}05\text{ U/ml}$) cao hơn đáng kể so với kết quả của Parmar & Ajit Pandya (2012) khi phân lập các chủng Bacillus từ đất tại Ấn Độ (hoạt độ đạt $45 - 135{,}3\text{ U/ml}$).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận đã hoàn thành các mục tiêu thực nghiệm đề ra, tuy nhiên vẫn còn một số phạm vi chưa được mở rộng do giới hạn điều kiện nghiên cứu:

  • Đề tài mới dừng lại ở bước mô tả hình thái, thử nghiệm sinh hóa sơ bộ theo khóa phân loại Bergey để xác định các đặc tính cơ bản, chưa thực hiện giải trình tự đoạn gen 16S rRNA để định danh chính xác loài vi khuẩn đến cấp độ phân loại phân tử.
  • Chưa khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình sinh tổng hợp enzyme như nguồn carbon, nguồn nitơ, pH môi trường, nhiệt độ và thời gian nuôi cấy tối ưu nhằm nâng cao hoạt tính enzyme.
  • Các chế phẩm enzyme thu nhận mới ở dạng dịch ngoại bào thô, chưa qua các bước tinh sạch (kết tủa phân đoạn, sắc ký lọc gel hay trao đổi ion) để xác định các thông số động học của enzyme ($K_m$, $V_{\max}$) và tính bền nhiệt độ, pH.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo thực nghiệm hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Công nghệ Sinh học, Vi sinh vật học, Hóa sinh học và Nông - Lâm nghiệp khi thực hiện các đề tài nghiên cứu phân lập và tuyển chọn vi sinh vật từ đất.
  • Tham khảo quy trình chuẩn bị hóa chất, thiết lập môi trường chọn lọc, kỹ thuật nhuộm Gram, thử nghiệm sinh lý sinh hóa định danh vi khuẩn và quy trình định lượng hoạt độ enzyme (cellulase, amylase, pectinase) bằng phương pháp đo quang phổ với thuốc thử DNS.
  • Cung cấp nguồn giống vi sinh vật có hoạt lực phân giải polysaccharide đồng thời (chủng TA và CM) làm tiền đề cho các nghiên cứu sản xuất chế phẩm sinh học xử lý phế phẩm nông nghiệp hoặc ủ phân hữu cơ.

Câu hỏi thường gặp

1. Hai chủng vi khuẩn nào được tuyển chọn là có hoạt tính phân giải polysaccharide cao nhất trong nghiên cứu?
Hai chủng được tuyển chọn là TA và CM. Chủng CM có hoạt độ cellulase đạt $16{,}682\text{ U/ml}$, amylase đạt $176{,}05\text{ U/ml}$, pectinase đạt $38{,}46\text{ U/ml}$. Chủng TA có hoạt độ cellulase đạt $16{,}304\text{ U/ml}$, amylase đạt $188{,}70\text{ U/ml}$, pectinase đạt $43{,}26\text{ U/ml}$.

2. Phương pháp định tính và định lượng enzyme ngoại bào được sử dụng trong khóa luận là gì?
Phương pháp định tính dựa trên kỹ thuật khuếch tán trên đĩa thạch đục lỗ (đường kính lỗ 8 mm) chứa cơ chất đặc thù (CMC, tinh bột, pectin), sau đó nhuộm bằng dung dịch Lugol 1% để đo đường kính vòng phân giải không màu ($D$, mm). Phương pháp định lượng sử dụng phản ứng màu giữa đường khử giải phóng với thuốc thử acid 3,5-dinitrosalicylic (DNS), đo mật độ quang ở bước sóng 540 nm (đối với glucose từ CMC và tinh bột) và 575 nm (đối với acid monogalacturonic từ pectin).

3. Hai chủng vi khuẩn TA và CM có đặc điểm hình thái và nhuộm Gram như thế nào?
Cả 2 chủng đều là trực khuẩn Gram dương, tế bào hình que ngắn, đứng đơn hoặc xếp đôi, có khả năng hình thành nội bào tử. Khuẩn lạc của chủng CM có hình tròn, màu trắng đục, bề mặt trơn bóng, mép bằng phẳng. Khuẩn lạc của chủng TA có hình tròn, màu trắng đục, bề mặt nhăn, mép răng cưa không đều.

4. Khả năng lên men các loại đường của hai chủng TA và CM khác nhau như thế nào?
Chủng CM có khả năng lên men 3 loại đường gồm Glucose, Mannitose và Saccharose (làm đổi màu chỉ thị Phenol Red từ đỏ sang vàng và sinh bọt khí), không lên men Lactose, Maltose, Xylose. Chủng TA lên men được 4 loại đường gồm Mannitose, Maltose, Saccharose và Lactose, không lên men Glucose và Xylose.

5. Kết quả các phản ứng sinh hóa chuẩn (MR, VP, Catalase, Nitrate) của hai chủng ra sao?
Cả hai chủng TA và CM đều cho phản ứng Catalase dương tính ($+$), phản ứng VP dương tính ($+$), phản ứng MR âm tính ($-$). Đối với phản ứng khử nitrate, chủng TA cho phản ứng dương tính ($+$) trong khi chủng CM cho phản ứng âm tính ($-$).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Huệ đã phân lập thành công 15 chủng vi khuẩn từ đất rừng Núi Luốt (Đại học Lâm nghiệp) và tuyển chọn được 2 chủng trực khuẩn Gram dương bản địa (TA và CM) có năng lực sinh tổng hợp đồng thời cả 3 hệ enzyme cellulase, amylase và pectinase với hoạt lực cao. Các phân tích định tính vòng phân giải và định lượng hoạt độ enzyme bằng thuốc thử DNS cùng hệ thống thử nghiệm sinh lý, sinh hóa đã cung cấp bức tranh dữ liệu thực nghiệm toàn diện về đặc tính của các chủng vi khuẩn. Kết quả nghiên cứu đóng góp nguồn vật liệu sinh học giá trị và cơ sở khoa học tin cậy cho các hướng ứng dụng sản xuất chế phẩm sinh học xử lý phế phụ phẩm hữu cơ trong tương lai.