Đồ Án: Hệ Thống Tưới và Bón Phân Tự Động Trong Nông Nghiệp (ĐH Công Nghệ TP.HCM)

Hệ thống tưới và bón phân tự động giúp tăng năng suất, tiết kiệm chi phí trong nông nghiệp. Tìm hiểu về ưu điểm, ứng dụng và lợi ích của giải pháp này.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2021

67
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC HÌNH ẢNH

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU

1.1. Giới thiệu đề tài

1.2. Mô tả tổng quát về đề tài

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN GIẢI PHÁP

2.1. Tổng quan về tưới cây tự động

2.2. Khái niệm về tưới cây

2.3. Ý nghĩa tưới tiêu cho cây trồng

2.4. Lý do sử dụng hệ thống tưới tự động

2.4.1. Tiết kiệm chi phí nhân công so với việc tưới bằng tay

2.4.2. Chi phí đầu tư ban đầu không cao

2.4.3. Tiết kiệm tối đa nguồn nước

2.4.4. Cung cấp lượng nước đồng đều cho cây cối

2.5. Ưu nhược điểm

2.5.1. Nhược điểm

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP GIẢI QUYẾT

3.1. Phương pháp

3.2. Giới thiệu về phương pháp tưới nhỏ giọt

3.3. Tưới nhỏ giọt trên thế giới

3.4. Tưới nhỏ giọt tại Việt Nam

3.5. Tổng quan về thiết kế một hệ thống tưới

3.6. Xu hướng khai thát của hệ thống tưới

3.7. Giới thiệu hệ thống tưới tự động

3.8. Tính năng nổi bật

3.9. Trong một hệ thống tưới nhỏ giọt, các thiết bị chính bao gồm

4. CHƯƠNG 4: QUY TRÌNH THIẾT KẾ

4.1. Thiết bị phần cứng

4.2. Programmable logic controller (PLC)

4.3. Human – Machine – Interface (HMI)

4.4. Nút nhấn, Công tắc

4.5. Cảm Biến Độ Ẩm Đất

4.6. Phần mềm lập trình cho hệ thống

4.7. Phần mềm GX-Works2

4.8. Phần mềm EasyBuilder 8000

5. CHƯƠNG 5: THI CÔNG

5.1. Sơ Đồ Khối Và Đi Dây Của Hệ Thống

5.2. Bảng vẽ khung hệ thống

5.3. Code vận hành của hệ thống

5.4. Khai báo trên code PLC và HMI

5.5. Chế Độ Vận Hành

5.5.1. Chế độ vận hành theo thời gian thực

5.5.2. Chế độ vận hành theo giá trị độ ẩm

5.6. Quy Trình Vận Hành

5.7. Mô hình hoàn sao khi hoàn thiện

6. CHƯƠNG 6: ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ, KẾT LUẬN

6.1. Kết Quả Đạt Được

6.2. Hướng Phát Triển Tương Lai

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khám Phá Hệ Thống Tưới Bón Phân Tự Động Hiện Đại

Trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, nông nghiệp công nghệ cao đang trở thành xu hướng tất yếu, mang đến những giải pháp đột phá để tối ưu hóa sản xuất. Một trong những ứng dụng quan trọng nhất là hệ thống tưới và bón phân tự động, hay còn gọi là hệ thống fertigation. Đây là một giải pháp tích hợp cho phép cung cấp nước và dinh dưỡng cho cây trồng một cách chính xác, đúng thời điểm và liều lượng. Thay vì các phương pháp thủ công tốn nhiều công sức và gây lãng phí, giải pháp nông nghiệp 4.0 này sử dụng công nghệ để tự động hóa hoàn toàn quy trình chăm sóc. Hệ thống này bao gồm các thiết bị tưới thông minh như cảm biến, bộ điều khiển trung tâm (PLC), van điện từ và máy bơm, hoạt động phối hợp nhịp nhàng. Nước và phân bón được hòa tan sẵn trong bồn chứa và được dẫn đi qua một mạng lưới đường ống đến từng gốc cây. Dựa trên dữ liệu từ cảm biến độ ẩm đất và lịch trình được cài đặt sẵn, hệ thống sẽ tự quyết định khi nào cần tưới và bón phân. Theo nghiên cứu "Hệ Thống Tưới và Bón Phân Tự Động Trong Nông Nghiệp" của Trần Quốc Giang (2021), mục tiêu chính của hệ thống là "giải quyết vấn đề tưới tiêu nông nghiệp, cũng như tự động hóa các khâu bơm nước, tưới tiêu, bón phân, giám sát nhiệt độ, độ ẩm". Điều này không chỉ giúp tăng năng suất cây trồng mà còn góp phần quan trọng vào việc tiết kiệm nước trong nông nghiệp và bảo vệ môi trường.

1.1. Định nghĩa nông nghiệp thông minh và vai trò tự động hóa

Nông nghiệp thông minh (smart farming) là nền nông nghiệp ứng dụng các công nghệ hiện đại như IoT trong nông nghiệp, dữ liệu lớn (Big Data), và trí tuệ nhân tạo (AI) để quản lý trang trại và nâng cao hiệu quả sản xuất. Vai trò của tự động hóa nông nghiệp trong bối cảnh này là cực kỳ quan trọng. Tự động hóa giúp thay thế sức lao động chân tay bằng máy móc và các quy trình tự vận hành. Điều này giúp giảm chi phí nhân công, giảm thiểu sai sót do con người gây ra và cho phép sản xuất quy mô lớn. Các hệ thống tự động có thể hoạt động 24/7, đảm bảo cây trồng luôn được chăm sóc trong điều kiện lý tưởng, từ đó tối ưu hóa sự sinh trưởng và phát triển.

1.2. Tổng quan về giải pháp tưới tiêu kết hợp châm phân

Giải pháp tưới kết hợp bón phân, hay hệ thống fertigation, là kỹ thuật cung cấp đồng thời nước và các chất dinh dưỡng hòa tan cho cây trồng thông qua hệ thống tưới. Phương pháp này mang lại hiệu quả vượt trội so với việc bón phân riêng lẻ. Phân bón được đưa trực tiếp đến vùng rễ cây, giúp cây hấp thụ tối đa và giảm thất thoát ra môi trường. Các thành phần chính của một hệ thống châm phân tự động bao gồm bồn chứa dung dịch phân, máy bơm châm phân hoặc bộ châm phân venturi, và hệ thống đường ống dẫn. Việc tích hợp này giúp đảm bảo dinh dưỡng được cung cấp đồng đều và chính xác, góp phần đáng kể vào việc tăng năng suất cây trồng và chất lượng nông sản.

II. Thách Thức Nông Nghiệp Truyền Thống Giải Pháp 4

Nền nông nghiệp truyền thống tại Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức lớn. Phương pháp canh tác thủ công không chỉ đòi hỏi chi phí nhân công cao mà còn kém hiệu quả. Việc tưới nước và bón phân theo cảm tính thường dẫn đến tình trạng lãng phí tài nguyên nghiêm trọng. Nước tưới hoặc là quá nhiều gây ngập úng, hoặc quá ít không đủ cho cây phát triển. Tương tự, việc bón phân không đúng liều lượng không chỉ gây tốn kém mà còn làm chai hóa đất và ô nhiễm nguồn nước ngầm. Báo cáo của Tổ chức Nông lương LHQ (FAO) đã khẳng định nhiều quốc gia sẽ đối mặt khủng hoảng lương thực nếu không thay đổi cách thức tưới tiêu. Đây chính là lúc các giải pháp nông nghiệp 4.0 phát huy vai trò. Hệ thống tưới và bón phân tự động ra đời để giải quyết triệt để những vấn đề này. Bằng cách sử dụng cảm biến độ ẩm đất và các thuật toán thông minh, hệ thống đảm bảo cây trồng chỉ nhận lượng nước và dinh dưỡng vừa đủ. Điều này giúp tiết kiệm nước trong nông nghiệp một cách tối đa và tối ưu hóa việc sử dụng phân bón. Hơn nữa, việc tự động hóa nông nghiệp giúp giảm chi phí nhân công đáng kể, giải phóng sức lao động cho người nông dân để họ có thể tập trung vào các công việc quản lý và nâng cao chất lượng sản phẩm.

2.1. Phân tích hạn chế của phương pháp tưới và bón phân thủ công

Phương pháp canh tác thủ công tồn tại nhiều nhược điểm cố hữu. Thứ nhất, việc tưới bằng tay không thể đảm bảo lượng nước đồng đều cho tất cả cây trồng, dẫn đến sự phát triển không đồng nhất. Thứ hai, người lao động khó kiểm soát chính xác lượng nước cần tưới, gây lãng phí tài nguyên nước. Thứ ba, việc bón phân thủ công thường không đúng thời điểm cây cần nhất và dễ bị rửa trôi khi gặp mưa lớn hoặc tưới quá nhiều nước. Những hạn chế này không chỉ làm giảm năng suất, chất lượng nông sản mà còn làm tăng chi phí sản xuất và tác động tiêu cực đến môi trường đất và nước.

2.2. Sự cần thiết của việc tiết kiệm nước trong nông nghiệp

Nước là tài nguyên quý giá và ngày càng khan hiếm do biến đổi khí hậu. Nông nghiệp là ngành sử dụng nhiều nước nhất, do đó việc tiết kiệm nước trong nông nghiệp là yêu cầu cấp bách. Các phương pháp tưới truyền thống như tưới ngập, tưới rãnh gây thất thoát một lượng nước khổng lồ do bốc hơi và thấm sâu quá vùng rễ. Việc áp dụng các công nghệ tưới tiên tiến như tưới nhỏ giọt tự độngtưới phun sương thông minh giúp giảm từ 30-60% lượng nước sử dụng mà vẫn đảm bảo hiệu quả, góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành nông nghiệp.

III. Hướng Dẫn Cấu Trúc Hệ Thống Tưới Tự Động Tối Ưu

Một hệ thống tưới và bón phân tự động hoàn chỉnh được xây dựng từ nhiều thành phần phần cứng và phần mềm hoạt động đồng bộ. Trung tâm điều khiển của hệ thống là bộ điều khiển logic khả trình PLC (Programmable Logic Controller), ví dụ như dòng Mitsubishi FX3U được đề cập trong nghiên cứu. PLC nhận tín hiệu từ các thiết bị đầu vào như cảm biến độ ẩm đất, cảm biến nhiệt độ, và xử lý thông tin để ra quyết định điều khiển các thiết bị đầu ra. Giao diện giữa người và máy (HMI - Human-Machine Interface) đóng vai trò hiển thị thông số và cho phép người dùng cài đặt các chế độ vận hành, chẳng hạn như tưới theo thời gian thực hoặc theo độ ẩm. Các thiết bị tưới thông minh khác bao gồm van điện từ hẹn giờ, có nhiệm vụ đóng/mở các đường ống dẫn nước đến từng khu vực tưới theo lệnh từ PLC. Máy bơm nước và máy bơm châm phân cung cấp áp lực cần thiết để vận chuyển nước và dung dịch dinh dưỡng đi khắp hệ thống. Toàn bộ hệ thống được kết nối với nhau, tạo thành một giải pháp quản lý trang trại thông minh, cho phép giám sát và điều khiển từ xa thông qua các thiết bị di động. Cấu trúc module này giúp hệ thống dễ dàng lắp đặt, bảo trì và mở rộng quy mô khi cần thiết.

3.1. Các thiết bị cốt lõi Cảm biến PLC và màn hình HMI

Ba thành phần cốt lõi của hệ thống bao gồm: Cảm biến độ ẩm đất (ví dụ: LM393) đo lường độ ẩm thực tế trong đất và gửi tín hiệu về bộ điều khiển. PLC (Bộ điều khiển logic khả trình) đóng vai trò là "bộ não", nhận dữ liệu từ cảm biến, xử lý theo chương trình đã lập và ra lệnh điều khiển. Màn hình HMI (Giao diện người-máy) như Weintek TK6056i là nơi người vận hành có thể giám sát trạng thái hệ thống, cài đặt các thông số như ngưỡng độ ẩm, thời gian tưới, và lựa chọn chế độ hoạt động. Sự phối hợp của ba thiết bị này tạo nên một hệ thống tự động hóa nông nghiệp hiệu quả và chính xác.

3.2. Vai trò của van điện từ hẹn giờ và máy bơm châm phân

Van điện từ hẹn giờ là thiết bị chấp hành quan trọng, trực tiếp điều khiển dòng chảy của nước đến các khu vực tưới. Khi nhận được tín hiệu từ PLC, van sẽ tự động mở ra để cho nước chảy qua và đóng lại khi đủ thời gian hoặc khi độ ẩm đất đạt ngưỡng cài đặt. Trong khi đó, máy bơm châm phân hoặc bộ châm phân venturi có nhiệm vụ hút dung dịch phân bón từ bồn chứa và hòa trộn vào dòng nước tưới với một tỷ lệ chính xác. Thiết bị này đảm bảo dinh dưỡng được cung cấp đều đặn, đúng nồng độ, tối ưu hóa quá trình hấp thụ của cây.

IV. Bí Quyết Lựa Chọn Phương Pháp Tưới Tự Động Phù Hợp

Việc lựa chọn phương pháp tưới phù hợp là yếu tố quyết định đến hiệu quả của toàn bộ hệ thống tưới tự động. Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng, thích hợp với các loại cây trồng và điều kiện địa hình khác nhau. Trong đó, hai phương pháp phổ biến và hiệu quả nhất trong nông nghiệp công nghệ cao là tưới nhỏ giọt và tưới phun sương. Hệ thống tưới nhỏ giọt tự động được xem là giải pháp tiết kiệm nước tối ưu nhất. Nước và dinh dưỡng được đưa qua các đầu nhỏ giọt trực tiếp đến vùng rễ cây với lưu lượng thấp và ổn định. Phương pháp này hạn chế tối đa sự bốc hơi và rửa trôi, giữ cho bề mặt đất khô ráo, giảm sự phát triển của cỏ dại và bệnh tật. Ngược lại, hệ thống tưới phun sương thông minh lại phù hợp cho các vườn ươm, nhà kính, hoặc các loại cây trồng cần độ ẩm không khí cao. Hệ thống này tạo ra các hạt nước siêu nhỏ dưới dạng sương mù, giúp làm mát, tăng độ ẩm và cung cấp nước đồng đều trên diện rộng. Việc lựa chọn giữa hai phương pháp này cần dựa trên phân tích kỹ lưỡng về nhu cầu của cây trồng, đặc điểm đất đai và mục tiêu kinh tế để xây dựng một giải pháp nông nghiệp 4.0 hiệu quả nhất.

4.1. Kỹ thuật tưới nhỏ giọt tự động Tiết kiệm nước tối đa

Tưới nhỏ giọt tự động là phương pháp đưa nước trực tiếp và từ từ vào vùng rễ cây thông qua các đầu nhỏ giọt (emitter) được bố trí dọc theo hàng cây. Theo nghiên cứu, đây là "phương pháp tưới khoa học, hiện đại và hiệu quả nhất". Ưu điểm vượt trội của nó là hiệu quả sử dụng nước có thể lên tới 90-95%, giúp tiết kiệm nước trong nông nghiệp một cách triệt để. Kỹ thuật này cũng rất phù hợp để tích hợp hệ thống châm phân tự động, đưa dinh dưỡng trực tiếp đến nơi cây cần. Nó đặc biệt hiệu quả cho các loại cây trồng theo hàng như rau màu, cây ăn quả, và hoa.

4.2. Hệ thống tưới phun sương thông minh cho cây trồng đặc thù

Tưới phun sương thông minh hoạt động bằng cách đẩy nước qua các vòi phun có thiết kế đặc biệt để tạo ra các hạt sương mịn. Phương pháp này lý tưởng cho các loại cây cần môi trường ẩm ướt như lan, nấm, hoặc để làm mát trong nhà kính vào mùa hè. Hệ thống này có thể được điều khiển bởi bộ điều khiển tưới qua điện thoại, cho phép người dùng bật/tắt hoặc hẹn giờ phun sương từ xa. Mặc dù không tiết kiệm nước bằng tưới nhỏ giọt, nhưng tưới phun sương lại có tác dụng kép là vừa tưới nước, vừa điều hòa vi khí hậu cho cây trồng.

V. Kết Quả Thực Tiễn Từ Mô Hình Tưới Bón Phân Tự Động

Các nghiên cứu và ứng dụng thực tế đã chứng minh hiệu quả vượt trội của hệ thống tưới và bón phân tự động. Việc áp dụng công nghệ này mang lại lợi ích kép về kinh tế và môi trường. Về kinh tế, hệ thống giúp tăng năng suất cây trồng từ 10% đến 40% so với phương pháp truyền thống. Nguyên nhân là do cây trồng luôn được cung cấp đủ nước và dinh dưỡng một cách tối ưu, tránh được các giai đoạn stress do thiếu hoặc thừa nước. Đồ án của Trần Quốc Giang (2021) cũng nhấn mạnh mục tiêu "nâng cao chất lượng và năng suất của nông sản". Đồng thời, chi phí sản xuất giảm mạnh nhờ giảm chi phí nhân công và tiết kiệm tài nguyên đầu vào. Lượng nước tưới có thể giảm từ 20-40%, và lượng phân bón cũng được sử dụng hiệu quả hơn, giảm thất thoát. Về môi trường, việc giảm lượng phân bón dư thừa giúp hạn chế ô nhiễm đất và nguồn nước ngầm. Mô hình quản lý trang trại thông minh này cho phép nông dân kiểm soát chặt chẽ quy trình sản xuất, tạo ra nông sản sạch, an toàn và có giá trị cạnh tranh cao hơn trên thị trường, đặc biệt là thị trường quốc tế.

5.1. Phân tích hiệu quả Tăng năng suất và chất lượng nông sản

Hiệu quả rõ rệt nhất khi ứng dụng hệ thống fertigation là sự cải thiện về năng suất và chất lượng. Cây trồng nhận được dinh dưỡng đều đặn và cân đối theo từng giai đoạn sinh trưởng, giúp quả to hơn, đồng đều hơn và có chất lượng tốt hơn. Việc kiểm soát chính xác độ ẩm đất giúp bộ rễ phát triển khỏe mạnh, tăng khả năng chống chịu sâu bệnh. Kết quả là, nông sản thu hoạch không chỉ có sản lượng cao hơn mà còn đạt tiêu chuẩn xuất khẩu, mang lại giá trị kinh tế vượt trội.

5.2. Lợi ích kinh tế Giảm chi phí vận hành và nhân công

Mặc dù chi phí đầu tư ban đầu cho một hệ thống tưới tự động có thể cao hơn so với phương pháp truyền thống, nhưng lợi ích kinh tế lâu dài là không thể phủ nhận. Hệ thống giúp giảm chi phí nhân công một cách đáng kể, vì chỉ cần một người để giám sát thay vì nhiều người tưới thủ công. Chi phí cho nước và phân bón cũng giảm nhờ việc sử dụng hiệu quả, không lãng phí. Thời gian hoàn vốn cho hệ thống thường khá nhanh, đặc biệt với các trang trại quy mô lớn, biến nó thành một khoản đầu tư thông minh và bền vững.

VI. Tương Lai Nông Nghiệp Công Nghệ Cao Với Tưới Tự Động

Tương lai của ngành nông nghiệp gắn liền với sự phát triển của công nghệ. Hệ thống tưới và bón phân tự động chỉ là bước khởi đầu cho một nền nông nghiệp công nghệ cao toàn diện. Xu hướng tích hợp sâu hơn IoT trong nông nghiệp sẽ ngày càng phổ biến. Các trang trại sẽ được trang bị mạng lưới cảm biến không dây để thu thập dữ liệu về mọi yếu tố môi trường, từ độ ẩm đất, nhiệt độ không khí, đến cường độ ánh sáng và độ pH của đất. Dữ liệu này sẽ được phân tích bởi trí tuệ nhân tạo (AI) để đưa ra những khuyến nghị chăm sóc cây trồng chính xác nhất. Smart farming sẽ không chỉ dừng lại ở việc tự động tưới tiêu mà còn mở rộng ra các lĩnh vực khác như sử dụng drone để phun thuốc bảo vệ thực vật, robot thu hoạch, và hệ thống quản lý trang trại trên nền tảng đám mây. Bộ điều khiển tưới qua điện thoại sẽ trở thành công cụ không thể thiếu, cho phép người nông dân quản lý toàn bộ trang trại của mình mọi lúc, mọi nơi. Lộ trình tự động hóa nông nghiệp tại Việt Nam đang đi đúng hướng, hứa hẹn sẽ biến nông nghiệp từ một ngành lao động chân tay thành một ngành kinh tế kỹ thuật cao, bền vững và có sức cạnh tranh toàn cầu.

6.1. Xu hướng phát triển của IoT trong nông nghiệp smart farming

Trong tương lai, IoT trong nông nghiệp sẽ kết nối mọi thiết bị trong trang trại, từ cảm biến, máy bơm, đến máy bay không người lái (drone) và máy móc nông nghiệp. Dữ liệu thời gian thực sẽ được thu thập và phân tích để tối ưu hóa mọi quy trình. Ví dụ, hệ thống có thể tự động điều chỉnh lượng nước tưới dựa trên dự báo thời tiết, hoặc phát hiện sớm sâu bệnh qua hình ảnh từ drone. Smart farming hướng tới một nền nông nghiệp chính xác, giảm thiểu rủi ro và tối đa hóa lợi nhuận.

6.2. Lộ trình tự động hóa nông nghiệp tại Việt Nam

Việt Nam có tiềm năng lớn để phát triển nông nghiệp công nghệ cao. Lộ trình tự động hóa cần bắt đầu từ việc nhân rộng các mô hình thành công như hệ thống tưới và bón phân tự động. Chính phủ và các doanh nghiệp cần có chính sách hỗ trợ nông dân tiếp cận công nghệ, từ vốn vay ưu đãi đến đào tạo kỹ thuật. Việc xây dựng các khu nông nghiệp công nghệ cao và khuyến khích khởi nghiệp trong lĩnh vực agritech sẽ là động lực quan trọng để thúc đẩy quá trình tự động hóa nông nghiệp, đưa Việt Nam trở thành một cường quốc về nông sản chất lượng cao.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: GIỚI THIỆU 1. Hệ thống tưới và bón phân tự động trong nông nghiệp là một hệ thống dùng để đống mở các van điện từ theo phương thức tuần tự, sử dụng PLC kết hợp với màn hình HMI. Kết hợp cùng với phương thức bón phân tự động, phân bón được hòa tan đẩy vào hệ thống cung cấp cho cây trồng. Tất cả các thông số: thời gian chuyển đổi giữa các van, ngày tưới nước, ngày tưới phân đều được nhập trực tiếp vào màn hình HMI dựa vào đặt tính sinh trưởng của các loại cây trồng.

Hệ thống dùng để kết hợp với các phương pháp tưới truyền thống như: Tưới phun, tưới ngầm, tưới rãnh, tưới ngập, tưới nhỏ giọt (khoa học-tiết kiệm nước), để tạo thành một mô hình hệ thống tưới hoàn chỉnh. Giới thiệu đề tài. Khác với những hệ thống tưới truyền thống, Hệ Thống Tưới Và Bón Phân Tự Động Trong Nông Nghiệp giúp cải tiến và nâng cấp những hệ thống tưới thủ công thông thường trở nên hoàn toàn tự động, giúp bà con nông dân có thể giải phóng được phần lớn sức lao động mà không tốn kém và đầu tư quá nhiều chi phí. Hệ thống vận hành hoàn toàn tự động theo thời gian gian thực tế, kết hợp với giám sát độ ẩm đất, bón phân tự động.

Tất cả đều có thể cài đặt và giám sát thông qua màng hình HMI, được cài đặt và lập trình đơn giản, dể hiểu, dể điều chỉnh giúp cho bà con nông dân dễ dàng tiếp cận, vận hành và sử dụng. Hệ thống có thể áp dụng cho nhiều phương pháp tưới và nhiều loại cây trồng khác nhau, cùng với việc kết hợp nhiều van điện từ giúp dể dàng phân chia luống, giảm áp suất trên đường ống cái. Hệ thống có thể thích hợp cho các hộ canh tác có diện tích nhỏ vài ha đến các hộ có diện tích đất canh tác lớn hơn vài chục ha. Mô tả tổng quát về đề tài.

Hệ thống tưới và bón phân tự động trong nông nghiệp là một mô hình được em lên ý tưởng và ấp ủ từ lâu với mục đích giúp phần nào giải phóng sức lao động cho bà con nông dân, cũng như giúp bà con tiếp cận và ứng dụng những sản phẩm khoa học kĩ thuật công nghệ hiện đại vào trong đời sống và sản suất. Cùng với sự phát triển của khoa học kĩ thuật, nông nghiệp là một phần không thể thiếu đối với sự phát triển hay hưng thịnh 3 của một quốc gia. Đặt biệt là đối với nước ta với nhiều đồng bằng phù sa màu mở trải dài từ bắc đến nam, với nguồn nước ngọt từ các con sống lớn hay trử lượng nước ngầm dồi giàu ở một số khu vực ven biển,. những yếu tố này giúp nước ta trở thành một trong những cường quốc hàng đầu về nông nghiệp.

Nhưng tuy nhiên bên cạnh đó điều kiện hay kĩ thuật canh tác nông nghiệp của nước ta còn khá lạc hậu, chưa áp dụng được những tiến bộ khoa học kĩ thuật vào trong sản xuất, cho nên khó cạnh tranh về giá thành hay chất lượng nông sản với các nước phương tây. Hệ thống tưới và bón phân tự động trong nông nghiệp ứng dụng được cho nhiều loại cây trồng hằng năm và cây trồng lâu năm, với nhiều phương pháp tưới tùy theo loại cây mà hộ gia đình đang canh tác, như: tưới nhỏ giọt, tưới phun, tưới mưa.Việc chuyển đổi phương pháp tưới cũng khá đơn giản chỉ cần thay đổi hệ thống ống tưới mà không cần phải thay đổi cả hệ thống. Kết hợp với phương pháp bón phân tự động giúp góp phần sử dụng hiểu quả lượng phân bón không gây ra tình trạng dư thừa hay thiếu hụt phân bón, gốp phần cải thiện năng suất nông sản và tối ưu chi phí đầu tư. Hệ thống hoàn toàn tự động, người dùng có thể lựa chọn lắp đặc cho hệ thống tự động tưới nước theo thời gian thực tế, theo giá trị độ ẩm đất hoặt là cả 2.

Việc điều chỉnh thời gian, lượng nước, giá trị độ ẩm.điều được thao tác trên màng hình HMI, hệ thống được thiết kế và lập trình khác đơn giản giúp cho người nông dân dễ dàng tiếp cận và sử dụng. 4 Chương 2: TỔNG QUAN GIẢI PHÁP 2. Tổng quan về tưới cây tự động. Khái niệm về tưới cây.

Hệ thống tưới là một công cụ để chuyển tải một lượng nước như nhau từ nguồn nước đến các điểm khác nhau của đồng ruộng với mật độ bao phủ đồng đều cao và cho phép sử dụng cung cấp nước, phân hòa tan trong nước phù hợp cho từng giai đoạn sinh trưởng khác nhau của cây trồng. Cây trồng luôn luôn cần nước để phát triển. Khi đất bị do ít mưa, bốc hơi lớn, khô nóng, hạn hán, cây trồng bị thiếu nước có thể bị ngưng phát triển, lúc đó tà phải tưới bổ sung nước cho đất và cây trồng hấp thu. Tuy nhiên, khi lượng nước trong đất quá nhiều và kéo dài, cây trồng có thể bị hại do ngập úng, lúc đó ta cần phải tiêu thoát nước.

Ý nghĩa tưới tiêu cho cây trồng. Nước là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng rất lớn sự sinh trưởng và phát triển của cây trồng. Trong sản xuât nông nghiệp, nước trên đồng ruộng luôn luôn thay đổi. Sự thay đổi đó làm cho đất phát triển theo hai hướng trái ngược nhau – đất ngày càng tốt lên hay ngày càng xấu đi.

Nếu chúng ta nắm vững quy luật biển đổi của chế độ nước và sử dụng hợp lý các nguồn nước ở từng vùng thì độ phì của đất ngày càng tang lên hoặc hạn chế đến mức thấp nhất sự phát triển xấu đi của đất đai. Ngược lại nếu không nắm vững quy luật biến đổi của chế độ nước và sử dụng không hợp lý nguồn nước thì độ phì của đất giảm dần, đát bạc màu, một số nơi đát có thể bị hóa mặn, thậm chí không sử dụng đất để trồng trọt được nữa. Rõ ràng nước là yếu tố quan trọng trong quá trình hình thành đất. Ngày nay, với sự tiến bộ của khoa học kỹ thuật hiện đại, người ta dã biến hang triệu hecta đất khô cằn, đất lầy, đất mặn thành đất trồng trọt phì nhiêu.

Một trong những đối tượng chính của sản xuất nông nghiệp là cây trồng. Muốn tăng năng suất cây trồng ngày càng cao và ổn định cần thỏa mãn các điều kiện sống của nó. Các diều kiện đó là: nước, chất dinh dưỡng, ánh sáng, nhiệt độ, không khí. Các điều kiện sống của cây trồng liên quan mật thiết với nhau và tuân theo quy luật không thay thế.

Tuy nhiên, chế độ nước có ảnh hưởng rõ rệt đến chế độ nhiệt, không khí và dinh dưỡng trong đất. Trong tự nhiên nước phân bố không đều cả về không gian và thời gian, không phù hợp với nhu cầu nước của cây trồng. Lượng nước đến (nước mưa hoặc nước ngầm) quá nhiều hay quá ít so với 5 lượng nước tiêu hao thì cây trồng bị úng hoặc bị hạn. Vì vậy, điều tiết chế độ nước của đất phù hợp với nhu cầu nước của cây trồng là một biện pháp kỹ thuật quan trọng đối với tăng vụ tăng năng suất cây trồng và nâng cao độ phì nhiêu của đất.

Thực tiễn sản xuất ở nhiều vùng khô hạn trên thế giới thấy rằng sản phẩm thu được trên diện tích được tưới tăng từ 2 đến 3 lần sản phẩm thu được trên đât không được tưới. Lý do sử dụng hệ thống tưới tự động. Tiết kiệm chi phí nhân công so với việc tưới bằng tay. Với diện tích cây xanh đã được Qui họach khoảng 1ha.

Việc chăm sóc, bảo dưỡng, tưới cây cho khu vực này phải cần ít nhất 5 -7 người làm việc liên tục trong ngày, trong đó việc tưới cây là mất nhiều thời gian nhất, đặc biệt là vào mua khô, Chi phí trung bình trả mỗi người là khoảng 4 (triệu)/ VNĐ/Người/ Tháng. Chưa kể chi phí này sẽ tăng lên theo từng năm do giá cả đang ngày một đắt đỏ, theo đó Chi phí này năm sau sẽ cao hơn năm trước.Sản phẩm tưới nước tự động, chúng ta chỉ cẩn tối đa 2 nhân công làm việc chăm sóc, bảo dưỡng cây cối là chính, việc tưới nước họ chỉ đóng vai trò kiểm tra, giám sát, vì hệ thống tưới đã được lập trình tự động hoàn toàn, do đó chí phí nhân công sẽ được cắt giảm một cách thấp nhất. Chi phí đầu tư ban đầu không cao. Với một hệ thống tưới nước tự động, phần đầu tưới, phụ kiện và điều khiển chỉ chiếm khoảng 30% trên tổng giá trị, 35% còn lại là đường ống nước và phụ kiện , 10% là máy bơm, tủ điều khiển và các phụ kiện, 25% là chi phí nhân công thi công lắp đặt hệ thống.

Như vậy, khi chúng ta không đầu tư hệ thống tưới nước tự động, chúng ta vẫn phải đầu tư máy bơm, đường ống tới mỗi khu cần tưới để phục vụ cho công tác tưới thủ công, tổng chi phí này đã chiếm đến 70% của toàn dự án. Như vậy tại sao chúng ta không đầu tư thêm 30% nữa để có một hệ thống tưới nước tự động hoàn chỉnh, với thời gian sử dụng lâu dài và hoàn toàn không có chi phí phát sinh hàng tháng. Tiết kiệm tối đa nguồn nước. Với việc tưới nước bằng tay người lao động đa số làm việc theo cảm hứng, họ không thể kiểm soát được lượng nước mà họ cần tưới cho cây trồng, khi họ tưới quá ít, khi lại quá nhiều, đôi khi vì khoảng cách tưới đến điểm tắt nước hơi xa, nếu họ cần nghỉ ngơi, nghe điện thoại cầm tay, họ sẽ để nước chảy tự do, như vậy nguồn nước sẽ bị thất 6 thoát rất nhiều.

Với việc tưới nước tự động được thiết kế để chúng ta có thể biết chính xác tới từng mm nước mà chúng ta sẽ sử dụng trên mỗi đầu phun, qua đó việc kiểm soát lượng nước tiêu thụ là rất rõ ràng, giúp chúng ta tiết kiệm tối đa nguồn nước, vì vậy hóa đơn tiền nước cũng sẽ giảm đi. Cung cấp lượng nước đồng đều cho cây cối. Như ở trên đã nói, việc tưới nước bằng tay đa phần dựa vào cảm nhận của người tưới, cho nên sẽ có cây nhận được ít nước, nhưng có chỗ lại nhiều và rất nhiều. Với hệ thống tưới tự động tất cả lượng nước được phun ra từ mỗi đầu phun có kích thước, độ nhuyễn hoàn toàn bằng nhau từ chân đầu phun tới đầu ngọn nước, do đó tất cả cỏ cây sẽ nhận được lượng nước đồng đều nhất, điều này sẽ giúp cây cối phát triển tốt hơn.

Tuổi thọ hệ thống lâu dài: Tuổi thọ lên tới vài chục năm của hệ thống tưới nước Tự động chúng ta sẽ tiết kiệm được một khoản tiền không nhỏ cho việc chăm sóc, bảo dưỡng cây cối.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ