Tự học tiếng Anh đàm thoại du lịch (Phần 2): Mẫu câu đi ăn, xem phim, tàu xe

Tài liệu nghiên cứu Tự học tiếng anh đàm thoại du lịch cho mọi người phần 2, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Người đăng

Ẩn danh
96
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Bắt đầu tự học tiếng Anh đàm thoại du lịch thực chiến

Tiếp nối phần 1, hành trình tự học tiếng Anh đàm thoại du lịch bước vào giai đoạn thực chiến với các tình huống cụ thể. Việc nắm vững các mẫu câu giao tiếp cơ bản là nền tảng, nhưng áp dụng chúng vào ngữ cảnh thực tế mới là chìa khóa để tự tin khám phá thế giới. Phần 2 sẽ tập trung vào việc xây dựng kỹ năng phản xạ ngôn ngữ trong những bối cảnh thường gặp nhất khi đi du lịch nước ngoài, từ việc di chuyển bằng các phương tiện công cộng, gọi món tại nhà hàng, cho đến mua sắm và hỏi đường. Mục tiêu không chỉ là học thuộc lòng, mà là hiểu và sử dụng ngôn ngữ một cách linh hoạt. Các hội thoại tiếng Anh được trình bày không chỉ là lý thuyết suông mà được trích xuất từ các tài liệu giao tiếp thực tiễn, giúp người học hình dung rõ ràng về cách người bản xứ sử dụng ngôn ngữ. Quá trình này đòi hỏi sự kiên trì và phương pháp học tập thông minh. Thay vì học từ vựng đơn lẻ, người học nên tập trung vào các cụm từ và câu hoàn chỉnh gắn liền với một tình huống du lịch cụ thể. Ví dụ, thay vì chỉ học từ 'ticket' (vé), hãy học cả câu 'Where can I buy a ticket?' (Tôi có thể mua vé ở đâu?). Cách tiếp cận này giúp ghi nhớ lâu hơn và phản xạ nhanh hơn khi cần thiết. Bài viết này sẽ cung cấp một lộ trình chi tiết, biến những lo lắng về rào cản ngôn ngữ thành sự tự tin và chủ động trong mọi chuyến đi.

1.1. Tầm quan trọng của giao tiếp tiếng Anh trong du lịch

Giao tiếp tiếng Anh không chỉ là một kỹ năng bổ trợ mà là yếu tố cốt lõi quyết định chất lượng trải nghiệm du lịch. Khả năng sử dụng các mẫu câu giao tiếp tiếng Anh cơ bản giúp giải quyết nhanh chóng các nhu cầu thiết yếu như ăn uống, di chuyển, và lưu trú. Nó mở ra cánh cửa tương tác sâu hơn với văn hóa địa phương, từ việc trò chuyện với một người bán hàng đến việc hỏi thăm một người dân bản xứ về những địa điểm thú vị. Khi gặp sự cố, chẳng hạn như lạc đường hay cần sự trợ giúp y tế, việc giao tiếp hiệu quả có thể là yếu tố quyết định. Hơn nữa, sự tự tin trong giao tiếp giúp du khách chủ động hơn trong việc khám phá, thương lượng giá cả khi mua sắm, hay đơn giản là tận hưởng một bữa ăn mà không gặp khó khăn trong việc gọi món. Việc tự học tiếng Anh đàm thoại du lịch chính là sự đầu tư vào an toàn, sự thoải mái và những trải nghiệm phong phú cho chính bản thân trong mỗi hành trình.

1.2. Tổng quan các tình huống giao tiếp du lịch phổ biến

Để việc học hiệu quả, cần hệ thống hóa các tình huống du lịch phổ biến. Các bối cảnh này thường bao gồm: Di chuyển (sân bay, ga tàu, bến xe buýt, taxi, thuê xe), Ăn uống (nhà hàng, quán cà phê, quán ăn nhanh), Lưu trú (khách sạn), Mua sắm (cửa hàng, siêu thị, trả giá), Tham quan (hỏi đường, mua vé vào cửa, giao tiếp với hướng dẫn viên), và Xử lý sự cố (thông báo mất đồ, hỏi thông tin). Mỗi tình huống đòi hỏi một nhóm từ vựng và cấu trúc câu đặc thù. Ví dụ, tại ga tàu, các câu hỏi thường xoay quanh lịch trình và sân ga, như ‘Which platform is for local trains?’ (Ga lên tàu của các tàu nội hạt ở đâu ạ?). Trong khi đó, tại một quán ăn, các mẫu câu lại tập trung vào thực đơn và thanh toán, như ‘Do you have a menu?’ (Cô có thực đơn chứ?). Việc phân loại và thực hành theo từng nhóm tình huống giúp người học xây dựng một bộ công cụ ngôn ngữ linh hoạt, sẵn sàng cho mọi hoàn cảnh.

II. Thách thức khi tự học tiếng Anh đàm thoại cho chuyến đi

Quá trình tự học tiếng Anh đàm thoại du lịch tuy mang lại nhiều lợi ích nhưng cũng tiềm ẩn không ít thách thức. Một trong những khó khăn lớn nhất là thiếu môi trường thực hành. Người học có thể thuộc rất nhiều từ vựng và ngữ pháp nhưng lại lúng túng khi đối diện với người bản xứ do không có cơ hội luyện tập phản xạ nghe-nói thường xuyên. Thêm vào đó, tâm lý e ngại, sợ sai là một rào cản tâm lý lớn. Nỗi sợ bị đánh giá hoặc không được thấu hiểu khiến nhiều người không dám bắt đầu cuộc hội thoại tiếng Anh, dù họ có đủ vốn từ để diễn đạt ý cơ bản. Một thách thức khác là sự khác biệt về ngữ điệu, tốc độ nói và tiếng lóng của người bản xứ. Tài liệu học thuật thường sử dụng ngôn ngữ chuẩn, trong khi giao tiếp đời thực lại đa dạng và phức tạp hơn nhiều. Người học có thể gặp khó khăn khi nghe hiểu một câu đơn giản như ‘That'll be two dollars and ten cents’ nếu người nói nói quá nhanh. Cuối cùng, việc ghi nhớ các mẫu câu giao tiếp một cách máy móc mà không hiểu sâu về ngữ cảnh có thể dẫn đến việc sử dụng sai, gây hiểu lầm. Việc vượt qua những thách thức này đòi hỏi một phương pháp học tập chủ động, tập trung vào luyện nghe và thực hành nói mô phỏng các tình huống thực tế.

2.1. Vượt qua rào cản tâm lý khi nói tiếng Anh ở nước ngoài

Rào cản tâm lý, hay nỗi sợ nói sai, là một trong những trở ngại lớn nhất. Để vượt qua, cần xác định rằng mục tiêu của giao tiếp du lịch là truyền đạt thông tin hiệu quả, không phải là sự hoàn hảo về ngữ pháp. Người bản xứ thường rất kiên nhẫn và sẵn lòng giúp đỡ khi nhận thấy sự cố gắng của du khách. Hãy bắt đầu bằng những câu đơn giản, ngắn gọn. Thay vì cố gắng xây dựng một câu phức tạp, hãy tập trung vào các từ khóa chính. Sự chuẩn bị trước cũng giúp tăng cường sự tự tin. Trước khi vào một nhà hàng hay một cửa hàng, hãy nhẩm lại vài câu thoại có thể sẽ dùng. Việc chấp nhận sai sót như một phần tự nhiên của quá trình học sẽ giúp giảm bớt áp lực. Quan trọng nhất là hãy mỉm cười và sử dụng ngôn ngữ cơ thể để hỗ trợ cho lời nói. Một thái độ thân thiện có thể bù đắp cho những hạn chế về ngôn ngữ.

2.2. Khó khăn trong việc ghi nhớ mẫu câu theo ngữ cảnh cụ thể

Việc học thuộc lòng hàng loạt mẫu câu rời rạc thường không hiệu quả. Não bộ ghi nhớ thông tin tốt hơn khi chúng được liên kết với một câu chuyện hoặc một ngữ cảnh cụ thể. Thay vì chỉ đọc câu ‘Turn to the right at the second corner’, hãy tưởng tượng mình đang đứng trên một con phố và thực sự cần chỉ dẫn. Phương pháp 'nhập vai' là một công cụ hữu ích. Hãy tự tạo ra các kịch bản hội thoại tiếng Anh ngắn: một người là du khách hỏi đường, người kia là người dân địa phương chỉ dẫn. Lặp lại các kịch bản này nhiều lần giúp các mẫu câu ăn sâu vào tiềm thức. Sử dụng thẻ ghi nhớ (flashcards) với một mặt là tình huống (ví dụ: 'Tại trạm xăng') và mặt kia là các câu giao tiếp liên quan (‘Fill up, please’, ‘Could you also wash the car?’) cũng là một cách học trực quan và hiệu quả. Việc liên kết ngôn ngữ với hình ảnh và hành động sẽ giúp việc ghi nhớ trở nên dễ dàng và bền vững hơn.

III. Hướng dẫn tự học tiếng Anh đàm thoại khi di chuyển

Di chuyển là hoạt động không thể thiếu trong mọi chuyến du lịch, và việc nắm vững các mẫu câu giao tiếp liên quan sẽ giúp hành trình trở nên suôn sẻ. Từ việc gọi một chiếc taxi, hỏi đường đi xe buýt, mua vé tàu cho đến thuê xe, mỗi tình huống đều có những cấu trúc câu đặc thù. Việc tự học tiếng Anh đàm thoại du lịch cho chủ đề này nên bắt đầu bằng việc xác định các nhu cầu cốt lõi: hỏi thông tin, mua vé, và chỉ dẫn. Ví dụ, khi đi xe buýt, những câu hỏi cơ bản và trực tiếp sẽ mang lại hiệu quả cao nhất. Một du khách có thể hỏi: ‘Which bus goes to the state university?’ (Xe buýt nào đến trường đại học của bang?) hoặc ‘When will the next bus come?’ (Chuyến xe buýt kế tiếp đến lúc mấy giờ?). Đối với dịch vụ tàu hỏa, các câu hỏi thường chi tiết hơn về loại vé và điểm đến, chẳng hạn như ‘Oakland, two second-class’ (Đi Oakland, hai vé hạng hai). Sự chuẩn bị kỹ lưỡng các mẫu câu này trước chuyến đi sẽ giúp tiết kiệm thời gian, tránh nhầm lẫn và mang lại sự chủ động hoàn toàn trong việc khám phá điểm đến. Thực hành lặp đi lặp lại những câu hỏi và câu trả lời mô phỏng sẽ giúp người học phản xạ tự nhiên khi đối mặt với tình huống thực tế.

3.1. Các mẫu câu tiếng Anh cần biết khi đi taxi và xe buýt

Khi sử dụng taxi, giao tiếp cần rõ ràng và ngắn gọn. Bắt đầu bằng việc nêu rõ điểm đến: ‘Olympia Theater, please’ (Cho đến Rạp hát Olympia). Nếu cần chỉ đường cụ thể, hãy sử dụng các cấu trúc mệnh lệnh đơn giản như: ‘Go straight along this street’ (Đi thẳng dọc theo đường này) hoặc ‘Stop in front of that brick building’ (Dừng trước tòa nhà bằng gạch kia). Khi kết thúc chuyến đi, câu hỏi về giá tiền là không thể thiếu: ‘How much?’ (Bao nhiêu?). Đối với xe buýt, việc hỏi đúng trạm và tuyến xe là quan trọng nhất. Một câu hỏi hữu ích là: ‘Where's the bus-stop for number 12?’ (Trạm xe buýt số 12 ở đâu ạ?). Khi đã lên xe, có thể xác nhận lại với tài xế: ‘Is this bus going to Dallas?’ (Xe buýt này có đi Dallas không?). Những mẫu câu này là công cụ thiết yếu để di chuyển hiệu quả bằng phương tiện công cộng.

3.2. Giao tiếp hiệu quả tại ga tàu và điểm cho thuê xe

Tại ga tàu, việc mua vé và tìm đúng sân ga là ưu tiên hàng đầu. Hãy đến quầy vé và nêu rõ yêu cầu: điểm đến, số lượng và hạng vé. Ví dụ: ‘Miami, please. Three first-class’ (Đi Miami, ba vé hạng nhất). Nếu cần thêm thông tin, hãy hỏi trực tiếp: ‘What time does this train start?’ (Chuyến tàu này khởi hành lúc mấy giờ?) hoặc ‘Is there a dining car?’ (Có toa ăn không?). Khi cần thuê xe tự lái, cuộc hội thoại sẽ xoay quanh loại xe, giá cả và các điều khoản. Bắt đầu bằng việc thể hiện nhu cầu: ‘I'd like to rent a car’ (Tôi muốn thuê một chiếc xe hơi). Nhân viên có thể sẽ hỏi về bằng lái ‘Show me your licence’. Các câu hỏi quan trọng cần làm rõ bao gồm: ‘How much a day?’ (Bao nhiêu tiền một ngày?) và ‘Do I need insurance?’ (Tôi có cần bảo hiểm không?). Nắm vững những cấu trúc này giúp quá trình thuê xe diễn ra nhanh chóng và minh bạch.

IV. Bí quyết tự học tiếng Anh đàm thoại mua sắm ăn uống

Ăn uống và mua sắm là những trải nghiệm văn hóa không thể bỏ lỡ. Để tận hưởng trọn vẹn, kỹ năng tự học tiếng Anh đàm thoại du lịch trong các bối cảnh này là cực kỳ quan trọng. Tại một nhà hàng hay quán ăn, việc giao tiếp tốt giúp bạn gọi đúng món mình thích và hiểu rõ về các lựa chọn. Các mẫu câu không chỉ dừng lại ở việc gọi món mà còn bao gồm hỏi về thực đơn, yêu cầu đặc biệt và thanh toán. Ví dụ, một câu hỏi đơn giản như ‘Do you have a menu?’ là bước khởi đầu cho mọi bữa ăn. Khi đã chọn được món, có thể nói: ‘I like pizza and orange juice’ (Tôi muốn dùng bánh pizza và nước cam). Trong lĩnh vực mua sắm, hội thoại tiếng Anh giúp tìm kiếm sản phẩm, hỏi giá, thử đồ và thậm chí là thương lượng. Việc biết cách hỏi đúng câu hỏi sẽ giúp mua được món đồ ưng ý với giá tốt. Chẳng hạn, khi vào một cửa hàng quần áo, có thể bắt đầu bằng: ‘Please show me one-piece dresses’ (Cho tôi xem các áo đầm một mảnh). Việc thực hành các đoạn hội thoại mô phỏng tình huống mua bán và gọi món sẽ giúp người học tự tin hơn rất nhiều khi áp dụng vào thực tế, biến những hoạt động này thành niềm vui thay vì nỗi lo.

4.1. Thực hành hội thoại tiếng Anh tại nhà hàng và quán ăn

Để gọi món một cách tự tin, hãy bắt đầu với những câu đơn giản. Có thể sử dụng cấu trúc 'I like...' hoặc 'Please give me...'. Ví dụ: ‘Please give me sandwiches and coffee’ (Xin cho tôi sandwich và cà phê). Tại quầy thức ăn nhanh, cách gọi món thường trực tiếp hơn: ‘One cheeseburger and French fries, please’ (Một bánh cheeseburger và khoai tây chiên). Đừng ngần ngại hỏi nếu không chắc chắn về điều gì đó. Câu hỏi ‘Is it self-service in here?’ (Ở đây tự phục vụ phải không?) giúp làm rõ quy trình phục vụ của quán. Khi kết thúc bữa ăn, câu hỏi để thanh toán cũng rất quan trọng: ‘Do I pay the cashier?’ (Tôi trả tiền ở quầy thu ngân phải không?). Luyện tập các mẫu câu này sẽ giúp trải nghiệm ẩm thực trở nên dễ dàng và thú vị hơn.

4.2. Mẫu câu giao tiếp thông dụng khi mua sắm và trả giá

Khi mua sắm, việc tương tác với nhân viên bán hàng là cần thiết. Để hỏi về một sản phẩm, hãy chỉ vào nó và hỏi: ‘How much a piece?’ (Một cái giá bao nhiêu?). Nếu muốn mua quần áo, việc hỏi đúng kích cỡ và yêu cầu thử đồ là rất quan trọng. Có thể hỏi: ‘What size?’ (Cỡ nào ạ?) và sau đó là ‘Can I try it on?’ (Tôi mặc thử nó được chứ?). Phòng thử đồ trong tiếng Anh là ‘fitting room’. Trong trường hợp muốn thương lượng giá, một cách lịch sự là đề xuất một mức giá thấp hơn: ‘Difficult. Make it two dollars’ (Khó quá. Hai đô la đi.). Nếu người bán không đồng ý, có thể kết thúc giao dịch một cách lịch sự bằng ‘No, thank you’ (Vậy thì thôi, cám ơn). Việc nắm vững các mẫu câu giao tiếp này giúp quá trình mua sắm hiệu quả và có thể tiết kiệm chi phí.

V. Phương pháp ứng dụng tiếng Anh hỏi đường và tham quan

Khám phá một thành phố mới luôn gắn liền với việc hỏi đường và tham quan các địa danh. Đây là lúc kỹ năng tự học tiếng Anh đàm thoại du lịch phát huy tác dụng rõ rệt nhất. Khi bị lạc, một câu hỏi đơn giản và lịch sự có thể giúp bạn tìm lại phương hướng. Bắt đầu bằng ‘Excuse me, where am I?’ (Xin lỗi, đây là đâu ạ?) để xác định vị trí hiện tại. Sau đó, có thể hỏi đường đến một địa điểm cụ thể: ‘How can I get to Sheraton Hotel?’ (Làm thế nào để tôi đến được khách sạn Sheraton ạ?). Việc lắng nghe và hiểu câu trả lời cũng quan trọng không kém. Người chỉ đường có thể dùng các cụm từ như 'go straight' (đi thẳng), 'turn right/left' (rẽ phải/trái), 'at the corner' (ở góc đường). Khi tham quan, việc giao tiếp với nhân viên hoặc hướng dẫn viên sẽ làm giàu thêm trải nghiệm. Các câu hỏi về phí vào cửa ‘How much is the entrance fee?’ (Giá vé vào cửa là bao nhiêu?), quy định chụp ảnh ‘Is taking picture alright?’ (Chụp hình được không?), hay thông tin về các hiện vật đều rất hữu ích. Việc chủ động giao tiếp không chỉ giúp giải quyết các vấn đề về phương hướng mà còn mở ra cơ hội tìm hiểu sâu hơn về văn hóa và lịch sử của điểm đến.

5.1. Kỹ năng hỏi và chỉ đường bằng tiếng Anh một cách tự tin

Để hỏi đường hiệu quả, hãy tiếp cận một cách lịch sự. Bắt đầu với 'Excuse me...'. Sau đó, trình bày rõ câu hỏi. Nếu có bản đồ, có thể hỏi: ‘Where's this place on the map?’ (Trên bản đồ thì nơi này ở đâu ạ?). Một cách khác để hỏi là: ‘Is this the right way to the station?’ (Có phải đường này đến nhà ga không ạ?). Khi nhận được chỉ dẫn, hãy chú ý lắng nghe các giới từ chỉ vị trí và động từ chỉ hướng. Nếu chỉ dẫn quá phức tạp, đừng ngần ngại hỏi lại hoặc đề nghị một giải pháp khác: ‘A little too difficult! Shall I write a map?’ (Hơi khó đấy! Để tôi vẽ sơ đồ nhé?) hoặc ‘Had I better take a taxi?’ (Tốt hơn là tôi nên đi taxi phải không?). Sự chủ động và rõ ràng trong giao tiếp là chìa khóa để nhận được sự giúp đỡ chính xác.

5.2. Giao tiếp với hướng dẫn viên và trong các tour du lịch

Khi tham gia một tour có hướng dẫn, việc đặt câu hỏi sẽ giúp chuyến đi trở nên ý nghĩa hơn. Có thể tìm hiểu về các lựa chọn tour bằng câu hỏi: ‘What kind of guided tours do you have?’ (Cô có những tour có hướng dẫn loại nào?). Các thông tin quan trọng cần làm rõ bao gồm thời lượng và chi phí: ‘How long does this tour take?’ (Tour này dài bao lâu?) và ‘Is fee for lunch included?’ (Đã tính gộp chi phí ăn trưa vào chưa?). Trong quá trình tham quan, hãy mạnh dạn hỏi về những tòa nhà hay di tích bạn thấy: ‘What's this building?’ (Tòa nhà này là gì?). Những câu hỏi như vậy không chỉ cung cấp thông tin mà còn thể hiện sự quan tâm của bạn, giúp kết nối tốt hơn với hướng dẫn viên du lịch và những người cùng đoàn.

VI. Tối ưu hóa kỹ năng tiếng Anh đàm thoại du lịch mỗi ngày

Hoàn thành một chuyến đi không có nghĩa là kết thúc quá trình học. Việc duy trì và tối ưu hóa kỹ năng tiếng Anh đàm thoại du lịch là một hành trình liên tục. Để tránh việc kiến thức bị mai một, cần xây dựng một thói quen luyện tập đều đặn. Việc ôn lại các hội thoại tiếng Anh và từ vựng đã học sau chuyến đi giúp củng cố trí nhớ. Hơn nữa, có thể mở rộng vốn từ bằng cách tìm hiểu về các điểm đến mới, đọc các blog du lịch bằng tiếng Anh, hoặc xem các video review về địa danh, khách sạn. Đây là cách học tự nhiên, gắn liền ngôn ngữ với sở thích cá nhân. Việc đặt ra mục tiêu cho chuyến đi tiếp theo cũng là một động lực mạnh mẽ. Ví dụ, nếu dự định đến một quốc gia nói tiếng Anh, hãy đặt mục tiêu có thể tự mình thực hiện một cuộc hội thoại phức tạp hơn, chẳng hạn như thảo luận về một tác phẩm nghệ thuật trong bảo tàng hoặc trò chuyện sâu hơn với người dân địa phương. Quá trình tự học tiếng Anh đàm thoại du lịch không chỉ là sự chuẩn bị cho một kỳ nghỉ, mà còn là một công cụ để phát triển bản thân, mở rộng thế giới quan và kết nối với mọi người từ khắp nơi trên thế giới. Sự đầu tư vào ngôn ngữ hôm nay chính là chìa khóa mở ra vô vàn trải nghiệm quý giá trong tương lai.

6.1. Xây dựng lộ trình tự học tiếng Anh bền vững sau chuyến đi

Để duy trì kỹ năng, cần có một lộ trình học tập bền vững. Hãy dành ra khoảng 15-20 phút mỗi ngày để tiếp xúc với tiếng Anh. Có thể là nghe một bản tin du lịch ngắn, xem một video về một thành phố yêu thích, hoặc đọc một bài viết về kinh nghiệm du lịch. Hãy ghi lại những từ mới và mẫu câu giao tiếp hay vào một cuốn sổ tay. Việc thực hành nói cũng rất quan trọng. Có thể tự nói chuyện với chính mình, mô tả lại một ngày bằng tiếng Anh, hoặc tìm một người bạn học để cùng luyện tập. Tham gia các cộng đồng trực tuyến về học tiếng Anh hoặc du lịch cũng là một cách tuyệt vời để thực hành và trao đổi kiến thức. Sự nhất quán là yếu tố quyết định. Một lộ trình học tập đều đặn và có cấu trúc sẽ giúp kỹ năng ngôn ngữ không ngừng được cải thiện.

6.2. Các nguồn tài liệu bổ sung để nâng cao vốn từ vựng

Ngoài tài liệu gốc, có rất nhiều nguồn tài liệu bổ sung để nâng cao vốn từ vựng và kỹ năng giao tiếp. Các ứng dụng học ngôn ngữ như Duolingo, Babbel, hoặc Memrise cung cấp các bài học theo chủ đề, bao gồm cả du lịch. Các kênh YouTube chuyên về du lịch (ví dụ: The Food Ranger, Mark Wiens) không chỉ mang lại hình ảnh đẹp mà còn là nguồn nghe tiếng Anh thực tế với nhiều giọng điệu khác nhau. Các trang web tin tức như BBC Travel hay National Geographic Travel cung cấp các bài viết với vốn từ vựng phong phú. Đọc sách hướng dẫn du lịch (guidebooks) bằng tiếng Anh của các nhà xuất bản uy tín như Lonely Planet hay Fodor’s cũng là một cách hiệu quả để học từ vựng chuyên ngành về địa danh, văn hóa và lịch sử. Việc đa dạng hóa nguồn tài liệu giúp việc học trở nên thú vị và toàn diện hơn.

27/07/2025
Tự học tiếng anh đàm thoại du lịch cho mọi người phần 2

Trích đoạn nội dung tài liệu

In a Cafeteria Ở quán ăn tự phục vụ Is it self-service in here? Ở đây tự phục vụ phải không? May I sit down here? Tôi ngồi đây được không? Do you have a menu? Cô có thực đơn chứ? 78 ---- |- 226 76 Please give me sandwiches and coffee. Xin cho tôi sandwich và cà phê. I like pizza and orange juice. Tôi muốn dùng bánh pizza và nước cam.

Mineral water, please. Xin cho tôi nước khoáng. Do I pay the cashier? ° Tôi tra tién & quầy thu ngân phải án. không? T7 At a Fastfood Stand Ữ quây thức ăn nhanh One cheeseburger and French fries, please.

Một bánh cheeseburger và khoai tây chiên. And a strawberry shake. Và một sữa dâu. / Thatll be two doHars and ten cents.

Hai đô la mười xu. To take out? No, to eat here. 78 What would you put inside them? Two crepes, please. Hai bánh kep Anh muốn kẹp với cái gì? Raspberry jam in one, and in the other almond cream, oh and a Coke, please.

Một cái kep mứt mâm xôi, cái kia All right! nhân kem hạnh nhân, 6, va mét Có ngay! ly Coca nia chứ. Two dollars seventy cents. Hai đô la bảy mươi xu. 79 In a Nightclub 0 hop dém Is this a member's club? Đây là câu lạc bộ dành cho hội viên à? When does the show start? Sô diễn bắt đầu lúc mấy giờ? Is it all right to take pictures? Chụp hình dược không? Is the service charge included in the bill? Phiéu tinh tién da gép phi phuc vu vao chưa? I want to have a front seat, if possible.

Nếu được thì cho tôi một ghế hàng đầu. 80 A martini for me and a gin for the lady, please. Tôi uống một ly martini còn quý bà đây thì uống một ly rượu gin. “No more charges? Không tính thêm gì nữa chứ? What time do you close? Mấy giờ thì các anh đóng cửa? 81 Vocabulary Tu vung beer draught beer whiskey and water bia 8 bia tươi whisky và nước whiskey and soda gin @ vermouth whisky va soda rugu gin rượu vang trắng mạnh cocktail céc tai Bloody Mary Gin Fizz rượu cốc tai làm từ vốt-ca, cốc tai làm từ rượu gin nước ép cà chua và chất phụ gia Manhattan Martini cốc tai Manhattan: rượu cốc tai làm từ gin hoặc cốc tai làm từ vang trắng, vốt-Ca và vang trắng whisky va bia ding 82 At the Cinema 0 rap chigu phim (Where is “First Blood” showing? Phim “Giọt máu đầu tiên” đang (chiếu ở đầu a? SL Are these performances only at night? Những suất này chỉ chiếu ban Olympia Theatre.

(đêm thôi phải không? Ở rạp Olympia. —___“ How long is the movie for? There's a day. a matinee once Phim dai bao lau? Mỗi ngày có một suất buổi chiếu. 83 Two unreserved seat tickets, please.

Xin cho hai vé không giữ chỗ. Any tickets left for Today's tickets are sold out. tomorrow? Vé của ngày hôm nay bán Con vé nao cho ngay hết rồi. mai khéng? We have reserved seats for three o'clock tomorrow.

Chúng tôi còn vé giữ chỗ cho suất ba giờ chiều mai. TH take those. How much? Tôi sẽ lấy loại đó. Bao nhiéu a? 84 Do you have a cloakroom? Ở đây có phòng đựng nón áo không ạ? How much does a program cost? Tờ chương trình giá bao nhiêu? Please take me to my seat.

Làm ơn đưa tôi đến ghế của tôi. How long is the interval? Thirty minutes. Giờ nghỉ giải lao là bao Ba mươi phút. nhiêu phút? „ Can I have a meal in the meantime? Trong lúc đó tôi có thể ăn cái gì đó (dược không? \ Yes, there's a cafeteria in the basement.

Được chứ, có một quán ăn tự phục vụ ở tầng hầm. 85 Bus Service Dịch vụ xe buýt (Could you give me a bus map, please? Xin cho tôi một bản đề xe buýt. Which bus goes to the state university? Xe buýt nào đến trường dại học của bang? When will the next bus come? Chuyến xe buýt kế tiếp đến lúc mấy giờ? X—— Sl | Where's the bus-stop for ee | Trạm xe buýt số 12 ở dâu ạ? 86 ' - Is this bus going to Dallas? Xe buýt này có đi Dallas không? How long does it take? Mat bao lau a? Where can I put the coin? Tôi có thể bỏ đồng xu vào đâu? Get me off at the Fifth Avenue. Cho tôi xuống xe ở Đại lộ Thứ năm.

How many stops to the Fifth Avenue? Có bao nhiêu trạm dừng trước khi đến Đại lô Thứ nam? \ & - 87 Traïn Service Dịch vụ tàu Where can I buy a ticket? Tôi có thể mua vé ở đâu? How can I go to Broadway? Lam sao dé di Broadway a? Where to get off? Phải xuống tàu ở đâu? Must I change? Tôi có phải đổi tàu không? How many minutes does it take? Phải mất bao nhiêu phút? How many stations? Có bao nhiêu ga? 88 Is this express? Đây có phải là tàu Does it stop at Chicago? tốc hành không? Tàu có dừng ở Chicago không? Which platform is for local trains? Ga lên tàu của các tàu nội hạt ở đâu a? What line should I change to for trains to Chicago? Tôi phải đổi tuyến nào để di tau dén Chicago? SG => BI ees > 89 Oakland, two second-class. Đi Oakland, hai vé hạng hai. Forty-two dollars. Bốn mươi hai đô la.

What line can I take? Tôi có thể đi tuyến nào a? Which train can I] take? Tôi có thể đi chuyến tàu nao a? How many hours does it take? Phai mat may gid? 90 What time does this train start? Chuyến tàu này khới hành lúc mấy giờ? When does it arrive at the terminal station? Khi nào thì nó đến ga cuối? Is there a dining car? Có toa ăn không? Is there a sleeping car? Có toa nằm không? When we arrive in Oakland, please let me know. Khi chúng ta đến Oakland, xin báo cho tôi biết. How long is the stopping time? Thời gian dừng tàu là bao lâu? I want to cancel this ticket. Tôi muốn hủy về này.

Please change this ticket to LA. Xin chuyén vé nay thanh vé di L. How much is the change? Tiên thối lại là bao nhiêu? Vocabulary TỪ vựng automatic ticket vendor máy bán vé tự động first-class hạng nhất second-class (economy-class) hang hai (hang ré tién) one-way ticket vé mét chiéu round-trip ticket vé khi? hdi local địa phương, nội hạt express nhanh, tốc hành passenger hành khách conductor người soát vé porter ngườinhân viên khuân vác sleeping car toa nim dining car toa dn coach toa/vé hang ré tién compartment toa adjustment office van phong diéu chinh vé transfer point diém chuyén tau 92 Boat Service Dịch vụ tàu bién/tau sông (re: - ¬ Miami, please. Three first-class.

Ba vé hạng nhất How much is the second-class? Vé hang hai bao nhiéu? oo = How long does it take? Mat bao lau? dư What time does it leave? Tàu chạy lúc mấy giờ? Any later one? (Có chuyến nào muộn hơn không?— \ 93 Where is the dining room? Phòng ăn ở đâu? Must I wear formal at dinner? Tôi có phải ăn mặc trịnh trọng lúc ăn tối không? Where is the next harbour? Cảng kế tiếp ở đâu? How many hours to Miami? Mất mấy tiếng mới đến Miami‡ Vocabulary cabin cabin cabin baggage hành lý cabin hold baggage hành lý để trong ham tàu one-berth cabin cabin mét giường two-berth cabin cabin hai glường deck boong tàu 94 Taxi Service Dịch vụ taxi Where is a taxi stand? Bén dau taxi 6 dau? Olympia Theater, please. Cho xin xe ở Rạp hat e.| _ Seventh Avenue, twenty eight, pleas 28, aq Lại Cho xin xe ở Đại lộ Thứ bẩy, số 1 am in a hurry. | Tôi đang vội. Put this baggage into the trun Để hành lý này vào cốp xe.

95 Go straight along this street. Đi thẳng dọc theo đường này. Turn to the right at the second corner. Đến ngã tư thứ hai thì rẽ phải.

Stop at next corner. Dừng ở góc kế tiếp. Stop in front of that brick building. Dừng trước tòa nha bang gach kia.

It's near the Broadway Department Store. Nó ở gần Cửa hàng Bách hóa Broadway. 96 Please wait for five minutes. Xin chờ năm phút, I get off here.

Tôi xuống ở đây. How much? Bao nhiéu? Keep the change. Giữ luôn tiên thối di. 97 Renting a Car Thuê một chiếc xe hơi Where can I find rent-a-car? Tôi có thể tìm một hãng cho thuê xe ở đâu? I'd like to rent a car.

Tôi muốn thuê một chiếc xe hơi. : Show me your licence. Cho tôi xem bằng lái 98 We have small and regular cars. | Chúng tôi có các xe cỡ nhỏ Xe nhỏ.

và xe cỡ tiêu chuẩn. How much a day? Bao nhiêu tién mot ngay? Eighteen dollars for 24 hours. Plus twenty-five cents for one mile. Do I need insurance? | |Mudi tám đô la cho 24 giờ, cộng Tôi có cần bảo hiểm hai mươi lăm xu cho một dặm.

không? Do I pay gasoline by myself? Tôi phải tự trả tiền xang a? `S—— 99 Road Signs Cac ky hiệu đường sa Hint DO NOT PASS Cấm vượt Đi bộ Dung di qua DEER NO LEFT XING TURN Chỗ nai băng Khu vực cấm Cam queo trai qua đường Pono | Nau | PED XING Đường cấm Chỗ khách bộ Đi vòng hành qua đường SPEED LIMIT CƯ 90 AREA cd Đường một chiều Tốc độ hạn chế Khu vực có cảnh (dưới 50km/h) quan thiên nhiên 100 Do you sell road maps? Ông có bán bản đồ dường sá không? : Which route to Las Vegas? Dudng nao di Las Vegas af Leave cars anywhere? Có nơi nào để xe không? Any extra charge? Có phụ thu gì không? 101 At the Gas Station 0 trạm xăng Fill up, please. Xin làm ơn đổ dây. Look at battery, please. Xin xem bình (accu).

Could you also wash the car? Có thể rửa xe luôn không? Vocabulary Tu vung radlator bộ tẳn nhiệt blinker đèn tín hiệu; dèn tire lốp, vỏ xe xi nhan brake thắng accelerator chân ga clutch bộ ly hợp horn còi, kèn gear sé, can số puncture (s//chỗ) bị xì hơi steering wheel banh [4i (vỗö#uột) 102 How many miles to Las Vegas? Ở đây cách Las Vegas bao nhiêu dặm? How far from here to the next gas station? Trạm xăng kế tiếp cách nơi này bao xai Is there a restaurant around here? Có nhà hàng nào gần đây không? 103 Guided Tours Cac tour co hướng dẫn What kind of guided tours do you have? Cô có những tour có hướng dẫn loại nào¿ How long does this tour take? Six hours. Tour này dài bao lâu? Sáu tiếng. Is fee for lunch included? Đã tính gộp chỉ phí ăn trưa vào chưa? Any shorter tours? Có tour nào ngắn hơn không? Can the guide speak Vietnamese? Hướng dẫn viên có nói được tiếng Việt không? 104 Any buses to these three places? Có xe buýt nào đến ba nơi này không? When and where can I get on? Tôi có thể lên xe khi nào và ở đâu? ; It starts at nine a. Come back here? | |Nó khởi hành tại đây, lúc chin Về lại đây à? giờ sáng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ