Từ điển Hình ảnh Song ngữ: Khám Phá Ngôn Ngữ Trung Quốc

Tài liệu nghiên cứu Chinese english bilingual visual dictionarytừ điển hình ảnh trực quan song ngữ tiếng trunganh, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu

Người đăng

Ẩn danh
360
1
0

Phí lưu trữ

75 Point

Tóm tắt

I. Từ điển Hình ảnh Song ngữ Cuộc cách mạng học tiếng Trung

Từ điển hình ảnh song ngữ đại diện cho một bước tiến đột phá trong lĩnh vực giảng dạy ngoại ngữ. Thay vì chỉ cung cấp danh sách từ ngữ khô khan, phương pháp này tận dụng sức mạnh của hình ảnh để tạo ra một liên kết trực tiếp giữa khái niệm, từ vựng và trí nhớ. Cách tiếp cận này đặc biệt hiệu quả với các ngôn ngữ tượng hình như tiếng Trung, nơi việc ghi nhớ Hán tự là một thử thách lớn. Một cuốn sách song ngữ Trung-Việt chất lượng không chỉ là công cụ tra cứu mà còn là một tài liệu học tập sinh động, giúp người học xây dựng nền tảng từ vựng vững chắc một cách tự nhiên và thú vị.

1.1. Giới thiệu sách từ vựng tiếng Trung có hình ảnh

Một cuốn sách từ vựng tiếng Trung có hình ảnh được cấu trúc theo các chủ đề thực tế, phản ánh thế giới xung quanh. Ví dụ, cuốn "Bilingual VISUAL dictionary" của Dorling Kindersley tổ chức từ vựng theo các lĩnh vực như "gia đình (jiātíng)", "thực phẩm (shíwù)", và "công việc (gōngzuò)". Mỗi mục từ thường bao gồm hình ảnh minh họa rõ nét, Hán tự (chữ giản thể), phiên âm Pinyin và nghĩa tiếng Việt. Cấu trúc này giúp người học tiếp thu từ vựng trong ngữ cảnh cụ thể, thay vì học các từ riêng lẻ. Đây là một tài liệu học tiếng Trung cho người mới bắt đầu vô cùng hiệu quả, biến quá trình học trở nên trực quan và dễ tiếp cận hơn bao giờ hết.

1.2. Nguyên tắc học tập dựa trên khoa học thần kinh thị giác

Hiệu quả của việc học tiếng Trung qua hình ảnh không phải là ngẫu nhiên. Nó dựa trên nguyên tắc khoa học về cách bộ não xử lý thông tin. Các nghiên cứu cho thấy não bộ ghi nhớ hình ảnh nhanh hơn và lâu hơn so với văn bản thuần túy. Khi một từ vựng được kết hợp với một hình ảnh, nó kích hoạt đồng thời cả hai bán cầu não, tạo ra một liên kết thần kinh mạnh mẽ hơn. Theo tài liệu gốc, "Việc sử dụng hình ảnh đã được chứng minh là hỗ trợ sự hiểu biết và lưu giữ thông tin". Nguyên tắc này là nền tảng cho phương pháp dùng từ điển Việt-Trung bằng hình ảnh, giúp cải thiện vốn từ vựng tiếng Hoa một cách bền vững.

II. Thách thức lớn nhất Ghi nhớ Hán tự và từ vựng tiếng Hoa

Một trong những rào cản lớn nhất đối với người học tiếng Trung là hệ thống chữ viết phức tạp. Hán tự, với hàng nghìn ký tự có cấu trúc đa dạng, đòi hỏi một nỗ lực ghi nhớ khổng lồ. Các phương pháp học truyền thống thường tập trung vào việc lặp đi lặp lại một cách máy móc, dẫn đến tình trạng học trước quên sau, gây nản lòng cho người học. Việc thiếu đi sự liên kết ngữ cảnh và hình ảnh khiến cho quá trình này trở nên trừu tượng và kém hiệu quả, đặc biệt là khi tự học tiếng Trung tại nhà.

2.1. Phân tích khó khăn trong việc ghi nhớ Hán tự phức tạp

Việc ghi nhớ Hán tự là một thử thách vì mỗi ký tự là một tổ hợp các nét vẽ mang cả âm và nghĩa. Không giống như bảng chữ cái Latinh, người học không thể dễ dàng "đánh vần" một Hán tự. Nhiều ký tự có hình thức gần giống nhau nhưng lại mang nghĩa hoàn toàn khác biệt. Thêm vào đó, một từ có thể được ghép bởi hai hoặc nhiều Hán tự, làm tăng độ khó của việc ghi nhớ. Nếu không có một phương pháp học từ vựng tiếng Trung khoa học, người học sẽ nhanh chóng bị "ngợp" trong biển chữ và không thể áp dụng vào giao tiếp thực tế.

2.2. Hạn chế của phương pháp học từ vựng truyền thống

Các phương pháp truyền thống như chép từ nhiều lần hay học thuộc lòng danh sách từ vựng thường không mang lại hiệu quả dài hạn. Những phương pháp này chủ yếu dựa vào trí nhớ ngắn hạn và không tạo ra sự kết nối sâu sắc trong não bộ. Người học có thể nhớ từ trong một thời gian ngắn nhưng lại nhanh chóng quên khi không sử dụng thường xuyên. Hơn nữa, cách học này khá nhàm chán và không giúp người học hiểu được cách sử dụng từ trong các ngữ cảnh giao tiếp khác nhau. Điều này cho thấy sự cần thiết của một công cụ học tập sinh động hơn, chẳng hạn như sách song ngữ Trung-Việt có hình ảnh.

III. Phương pháp học tiếng Trung qua hình ảnh Tối ưu hiệu quả

Phương pháp học qua hình ảnh giải quyết trực tiếp những thách thức của việc học từ vựng tiếng Trung. Bằng cách trình bày thông tin một cách trực quan, nó tạo ra một môi trường học tập tự nhiên, mô phỏng cách trẻ em học ngôn ngữ mẹ đẻ: thông qua việc quan sát và liên kết. Đây là một phương pháp toàn diện, không chỉ giúp ghi nhớ mặt chữ mà còn hỗ trợ phát âm chuẩn xác thông qua phiên âm Pinyin đi kèm, tạo nền tảng vững chắc cho kỹ năng giao tiếp sau này.

3.1. Kích hoạt trí nhớ thị giác để học Hán tự qua hình ảnh

Khi học Hán tự qua hình ảnh, người học không chỉ nhìn vào các nét chữ mà còn liên kết chúng với một hình ảnh cụ thể. Ví dụ, khi học từ "núi" (山 - shān), việc nhìn thấy hình ảnh một ngọn núi bên cạnh chữ Hán sẽ giúp não bộ mã hóa thông tin này hiệu quả hơn. Hình ảnh đóng vai trò như một "mỏ neo" cho trí nhớ, giúp gợi lại từ vựng một cách dễ dàng. Quá trình này biến việc học từ một hoạt động ghi nhớ đơn thuần thành một bài tập liên kết sáng tạo, giúp việc ghi nhớ Hán tự trở nên dễ dàng và thú vị hơn.

3.2. Liên kết từ vựng Pinyin và hình ảnh thành thể thống nhất

Sức mạnh của từ điển hình ảnh song ngữ nằm ở khả năng tích hợp ba yếu tố cốt lõi: Hán tự, phiên âm Pinyin, và hình ảnh. Khi nhìn vào một trang sách, người học đồng thời tiếp nhận cả ba loại thông tin này. Hình ảnh cung cấp ý nghĩa. Hán tự cung cấp mặt chữ. Pinyin cung cấp cách phát âm. Sự kết hợp này tạo ra một trải nghiệm học tập đa giác quan, giúp củng cố kiến thức một cách toàn diện. Người học không chỉ biết mặt chữ mà còn biết cách đọc và hiểu nghĩa của nó trong ngữ cảnh, một yếu tố quan trọng để học tiếng Trung giao tiếp cơ bản.

IV. Hướng dẫn sử dụng từ điển Việt Trung bằng hình ảnh hiệu quả

Để tối đa hóa lợi ích từ một cuốn từ điển hình ảnh, việc sử dụng nó một cách có chiến lược là rất quan trọng. Thay vì chỉ đọc một cách thụ động, người học nên chủ động tương tác với nội dung. Việc áp dụng các kỹ thuật học tập tích cực sẽ biến cuốn sách thành một công cụ mạnh mẽ để xây dựng và củng cố vốn từ vựng, đặc biệt là trong giai đoạn đầu khi cần một nền tảng vững chắc. Các hoạt động thực hành được đề xuất trong chính các tài liệu này thường mang lại hiệu quả cao.

4.1. Khai thác từ vựng tiếng Trung theo chủ đề một cách hệ thống

Một ưu điểm lớn của từ điển hình ảnh là việc phân loại từ vựng tiếng Trung theo chủ đề. Hãy tận dụng điều này bằng cách học tập trung vào từng chủ đề mỗi ngày hoặc mỗi tuần. Ví dụ, dành một buổi để học tất cả các từ vựng liên quan đến "quần áo" hoặc "thực phẩm". Cách học này giúp tạo ra các mạng lưới liên kết từ vựng trong não, giúp việc truy xuất thông tin sau này trở nên nhanh hơn. Khi học về chủ đề "văn phòng (bàngōngshì)", người học sẽ nắm được một nhóm từ liên quan như "máy tính (jìsuànjī)", "giám đốc (jīnglǐ)", "đồng nghiệp (tóngshì)" cùng một lúc.

4.2. Sáng tạo flashcard tiếng Trung từ nội dung từ điển

Một trong những "Practical learning activities" được gợi ý là tự tạo flashcard tiếng Trung. Đây là một phương pháp đã được chứng minh hiệu quả. Hãy sử dụng các từ và hình ảnh trong từ điển để tạo bộ flashcard của riêng mình. Một mặt ghi Hán tự và Pinyin, mặt còn lại dán hình ảnh hoặc ghi nghĩa tiếng Việt. Thường xuyên tự kiểm tra với bộ flashcard này là một cách tuyệt vời để củng cố trí nhớ và theo dõi tiến độ học tập, rất phù hợp cho việc tự học tiếng Trung tại nhà.

V. Lợi ích vượt trội Cải thiện vốn từ vựng tiếng Hoa nhanh chóng

Việc áp dụng phương pháp học qua từ điển hình ảnh mang lại những kết quả rõ rệt và bền vững. Người học không chỉ mở rộng vốn từ nhanh hơn mà còn có khả năng ghi nhớ lâu hơn, giảm thiểu tình trạng quên từ sau một thời gian ngắn. Phương pháp này đặc biệt hữu ích cho những người mới bắt đầu, những người cần một cách tiếp cận trực quan và ít áp lực để xây dựng sự tự tin trong giai đoạn đầu của hành trình chinh phục tiếng Trung.

5.1. Bằng chứng về hiệu quả ghi nhớ từ vựng tiếng Trung dài hạn

Như đã đề cập, việc kết hợp hình ảnh và văn bản giúp tạo ra liên kết thần kinh mạnh mẽ hơn. Điều này có nghĩa là từ vựng được học theo cách này có nhiều khả năng được chuyển từ trí nhớ ngắn hạn sang trí nhớ dài hạn. Khi người học cần sử dụng một từ, hình ảnh liên quan sẽ xuất hiện trong đầu như một gợi ý trực quan, giúp quá trình nhớ lại diễn ra nhanh chóng và tự nhiên. Đây chính là bí quyết giúp cải thiện vốn từ vựng tiếng Hoa một cách bền vững thay vì chỉ học vẹt.

5.2. Công cụ lý tưởng cho việc tự học tiếng Trung tại nhà

Với cấu trúc rõ ràng và nội dung trực quan, từ điển hình ảnh song ngữ là một công cụ hoàn hảo cho việc tự học tiếng Trung tại nhà. Người học có thể chủ động về thời gian và tiến độ mà không cần đến giáo viên hướng dẫn liên tục. Cuốn sách cung cấp đủ thông tin (chữ viết, phát âm, ý nghĩa) để người học có thể tự mình khám phá ngôn ngữ. Đây là một tài liệu học tiếng Trung cho người mới bắt đầu không thể thiếu, giúp họ xây dựng một nền tảng vững chắc một cách độc lập và hiệu quả.

VI. Tương lai học ngoại ngữ Từ sách in đến app từ điển hình ảnh

Nguyên tắc học tập dựa trên hình ảnh đã được chứng minh là vượt thời gian. Trong kỷ nguyên số, nguyên tắc này tiếp tục được phát huy và nâng cấp thông qua các ứng dụng công nghệ. Sự chuyển đổi từ sách in truyền thống sang các nền tảng kỹ thuật số đang mở ra những cơ hội mới, giúp việc học ngôn ngữ trở nên tương tác, cá nhân hóa và dễ tiếp cận hơn bao giờ hết, hứa hẹn một tương lai nơi rào cản ngôn ngữ dần được xóa bỏ.

6.1. Xu hướng phát triển của app từ điển hình ảnh hiện đại

Sự thành công của sách song ngữ Trung-Việt dạng in đã truyền cảm hứng cho sự ra đời của nhiều app từ điển hình ảnh. Các ứng dụng này không chỉ kế thừa những ưu điểm của sách giấy mà còn tích hợp thêm nhiều tính năng tương tác. Người dùng có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ, tham gia các trò chơi ghi nhớ từ vựng, và thực hành với các bài tập được cá nhân hóa. Công nghệ giúp mang lại trải nghiệm học tập sinh động và hấp dẫn, thúc đẩy động lực cho người học.

6.2. Tổng kết vai trò của tài liệu học tiếng Trung trực quan

Tóm lại, dù ở định dạng sách in hay ứng dụng kỹ thuật số, các tài liệu học tiếng Trung trực quan vẫn đóng một vai trò không thể thiếu. Chúng là cầu nối giúp người học vượt qua rào cản lớn nhất là ghi nhớ Hán tự và xây dựng vốn từ vựng. Bằng cách làm cho quá trình học trở nên dễ hiểu, thú vị và hiệu quả, phương pháp học tiếng Trung qua hình ảnh đã, đang và sẽ tiếp tục là một lựa chọn thông minh cho bất kỳ ai muốn chinh phục ngôn ngữ đầy thử thách này.

13/07/2025
Chinese english bilingual visual dictionarytừ điển hình ảnh trực quan song ngữ tiếng trunganh

Trích đoạn nội dung tài liệu

qxd 26/9/02 11:58 PM Page 1 Bilingual VISUAL dictionary 001-003-Prelimschinese.qxd 27/9/02 12:00 AM Page 2 001-003-Prelimschinese.qxd 30/9/02 7:58 PM Page 3 Bilingual VISUAL dictionary A DORLING KINDERSLEY BOOK 001-003-Prelimschinese.qxd 14/08/2007 2:47 PM Page 4 目录 mùlù London, New York, Melbourne, Munich, Delhi contents Senior Editor Angela Wilkes Senior Art Editor Vicky Short DTP Designer Deeraj Arora DTP Coordinator Balwant Singh Production Editor Lucy Baker Production Controller Rita Sinha Managing Art Editor Christine Keilty Designed for Dorling Kindersley by WaltonCreative.com Art Editor Colin Walton, assisted by Tracy Musson Designers Peter Radcliffe, Earl Neish, Ann Cannings Picture Research Marissa Keating Language content for Dorling Kindersley by 42 g-and-w PUBLISHING 健康 Managed by Jane Wightwick, Shuang Zou jiànkāng Translation by Foreign Language Teaching & Research Press health Pinyin transcription by Lin Jing First published in Great Britain in 2008 by Dorling Kindersley Limited, 80 Strand, London WC2R 0RL A Penguin Company 2 4 6 8 10 9 7 5 3 1 146 Copyright © Dorling Kindersley Limited 2008 外出就餐 Copyright Chinese translation © Foreign Language wàichūjiùcān Teaching & Research Press (FLTRP) 2008 eating out All rights reserved. No part of this publication may be reproduced, stored in a retrieval system, or transmitted in any form or by any means, electronic, mechanical, photocopying, recording, or otherwise, without the prior written permission of the copyright owner. A CIP catalogue record for this book is available from the British Library ISBN 978 1 4053 2916 3 252 Printed by L. Rex Printing Co.

Ltd, China 休闲 xiūxián Discover more at leisure www.qxd 14/08/2007 2:47 PM Page 5 6 8 10 28 词典介绍 使用说明 人 外表 cídiǎnjièshào shǐyòng shuōmíng rén wàibiǎo about the dictionary how to use this book people appearance 56 92 102 116 家居 服务 购物 食物 jiājū fúwù gòuwù shíwù home services shopping food 160 170 192 218 学习 工作 交通运输 体育运动 xuéxí gōngzuò jiāotōng yùnshū tǐyù yùndòng study work transport sports 278 302 324 360 环境 日常便览 索引 鸣谢 huánjìng rìcháng biànlǎn suǒyǐn míngxiè environment reference index acknowledgments 004-005-Contentschinese.qxd 14/08/2007 2:54 PM Page 6 目录 MÙLÙ • CONTENTS 人 rén • people 分娩 fēnmiǎn I childbirth 53 department store 超级市场 chāojí shìchǎng 106 人体 réntǐ I body 12 替代疗法 tìdài liáofǎ 54 supermarket alternative therapy 面部 miànbù I face 14 药店 yàodiàn I chemist 108 手 shǒu I hand 15 花店 huādiàn I florist 110 脚 jiǎo I foot 15 家居 jiājū • home 报刊亭 bàokāntíng 112 肌肉 jīròu I muscles 16 房屋 fángwū I house 58 newsagent 骨骼 gǔgé I skeleton 17 室内系统 shìnèi xìtǒng 60 糖果店 tángguǒdiàn 113 internal systems confectioner 内脏 nèizàng 18 internal organs 起居室 qǐjūshì I living room 62 其他店铺 qítā diànpù 114 餐厅 cāntīng I dining room 64 other shops 生殖器官 shēngzhíqìguān 20 reproductive organs 厨房 chúfáng I kitchen 66 家庭 jiātíng I family 22 厨具 chújù I kitchenware 68 食物 shíwù • food 人际关系 rénjìguānxì 24 卧室 wòshì I bedroom 70 肉 ròu I meat 118 relationships 鱼 yú I fish 浴室 yùshì I bathroom 72 120 情感 qínggǎn I emotions 25 蔬菜 shūcài I vegetables 育婴室 yùyīngshì I nursery 74 122 人生大事 rénshēngdàshì 26 水果 shuǐguǒ I fruit 126 洗衣间 xǐyījiān I utility room 76 life events 工作间 gōngzuòjiān I workshop 78 谷物及豆类 gǔwùjídòulèi 130 grains and pulses 工具箱 gōngjùxiāng 外表 wàibiǎo toolbox 80 香草和香辛料 xiāngcǎo hé 132 • appearance 装修 zhuāngxiū I decorating 82 xiāngxīnliào I herbs and spices 童装 tóngzhuāng 30 瓶装食品 píngzhuāngshípǐn 134 花园 huāyuán I garden 84 bottled foods children’s clothing 花园植物 huāyuánzhíwù 86 乳制品 rǔzhìpǐn 136 男装 nánzhuāng 32 garden plants men’s clothing dairy produce 园艺工具 yuányì gōngjù 88 面包和面粉 miànbāo hé 138 女装 nǚzhuāng 34 garden tools women’s clothing miànfěn I breads and flours 园艺 yuányì I gardening 90 糕点 gāodiǎn 140 配饰 pèishì I accessories 36 cakes and desserts 头发 tóufà I hair 38 美容 měiróng I beauty 40 服务 fúwù • services 熟食店 shúshídiàn delicatessen 142 急救 jíjiù 94 饮料 yǐnliào I drinks 144 emergency services 健康 jiànkāng • health 银行 yínháng I bank 96 疾病 jíbìng I illness 44 通讯 tōngxùn 98 外出就餐 wàichū jiùcān 医生 yīshēng I doctor 45 communications • eating out 创伤 chuāngshāng I injury 46 旅馆 lǚguǎn I hotel 100 咖啡馆 kāfēiguǎn I café 148 急救 jíjiù I first aid 47 酒吧 jiǔbā I bar 150 医院 yīyuàn I hospital 48 购物 gòuwù • shopping 餐馆 cānguǎn I restaurant 152 牙医 yáyī I dentist 50 购物中心 gòuwùzhōngxīn 104 快餐 kuàicān I fast food 154 配镜师 pèijìngshī I optician 51 shopping centre 早餐 zǎocān I breakfast 156 怀孕 huáiyùn I pregnancy 52 百货商店 bǎihuò shāngdiàn 105 正餐 zhèngcān I dinner 158 6 中文 zhōngwén • english 006-009-Noteschineseenglish.qxd 14/08/2007 2:56 PM Page 7 目录 MÙLÙ • CONTENTS 学习 xuéxí • study 曲棍类运动 qǔgùnlèi yùndòng hockey 224 学校 xuéxiào I school 162 板球 bǎnqiú I cricket 225 数学 shùxué I maths 164 篮球 lánqiú I basketball 226 科学 kēxué I science 166 棒球 bàngqiú I baseball 228 高等院校 gāoděngyuànxiào 168 college 网球 wǎngqiú I tennis 230 高尔夫球 gāo’ěrfūqiú 232 golf 工作 gōngzuò • work 田径运动 tiánjìng yùndòng 234 办公室 bàngōngshì I office 172 athletics 计算机 jìsuànjī I computer 176 格斗运动 gédòu yùndòng 媒体 méitǐ I media 178 combat sports 236 环境 huánjìng 法律 fǎlǜ I law 180 游泳 yóuyǒng I swimming 238 • environment 农场 nóngchǎng I farm 182 帆船运动 fānchuán yùndòng 240 宇宙空间 yǔzhòukōngjiān 280 sailing space 建筑 jiànzhù I construction 186 马上运动 mǎshàng yùndòng 242 地球 dìqiú I Earth 282 职业 zhíyè I occupations 188 horse riding 地貌 dìmào I landscape 284 钓鱼 diàoyú I fishing 交通运输 jiāotōng 244 天气 tiānqì I weather 286 滑雪 huáxuě I skiing 246 岩石 yánshí I rocks yùnshū • transport 288 其他运动 qítāyùndòng 248 矿物 kuàngwù I minerals 289 道路 dàolù I roads 194 other sports 公共汽车 gōnggòngqìchē 196 动物 dòngwù I animals 290 健身 jiànshēn I fitness 250 bus 植物 zhíwù I plants 296 汽车 qìchē I car 198 城镇 chéngzhèn I town 298 摩托车 mótuōchē 204 休闲 xiūxián • leisure 建筑 jiànzhù I architecture 300 motorbike 剧院 jùyuàn I theatre 254 自行车 zìxíngchē I bicycle 206 乐队 yuèduì I orchestra 256 列车 lièchē I train 208 音乐会 yīnyuèhuì I concert 258 日常便览 rìcháng 飞机 fēijī I aircraft 210 观光 guānguāng I sightseeing 260 biànlǎn • reference 机场 jīchǎng I airport 212 时间 shíjiān I time 304 户外活动 hùwàihuódòng 262 船 chuán I ship 214 outdoor activities 日历 rìlì I calendar 306 港口 gǎngkǒu I port 216 海滩 hǎitān I beach 264 数字 shùzì I numbers 308 露营 lùyíng I camping 266 度量衡 dùliánghéng 310 体育运动 tǐyùyùndòng 家庭娱乐 jiātíngyúlè 268 weights and measures • sports home entertainment 世界地图 shìjiè dìtú 312 美式橄榄球 měishì gǎnlǎnqiú 220 摄影 shèyǐng 270 world map American football photography 小品词与反义词 xiǎopǐncí yǔ 320 英式橄榄球 yīngshì gǎnlǎnqiú 221 游戏 yóuxì I games 272 fǎnyìcí I particles and antonyms rugby 工艺美术 gōngyìměishù 274 常用语 cháng yòngyǔ 322 足球 zúqiú I soccer 222 arts and crafts useful phrases 中文 zhōngwén • english 7 006-009-Noteschineseenglish.qxd 14/08/2007 2:57 PM Page 8 词典介绍 about the dictionary 图片的应用经研究有助于对信息 The use of pictures is proven to aid 的理解和记忆。本着这个原则, understanding and the retention of information. Working on this principle, this 这本有着丰富图片注释的英中双 highly-illustrated English–Chinese bilingual 语词典包含了范围很广的词汇。 dictionary presents a large range of useful 这本词典按照情景划分章节, current vocabulary. 从饮食到健身,从家居到工作, The dictionary is divided thematically 从太空到动物世界,包括了日 and covers most aspects of the everyday world in detail, from the restaurant to the 常生活的所有细节。从这本词典 gym, the home to the workplace, outer 中你也可以找到额外的常用词汇 space to the animal kingdom. You will 和词组以便口语练习和词汇量的 also find additional words and phrases for 扩大。 conversational use and for extending your 这本词典实用,生动,易用。 vocabulary.

对所有对语言有兴趣的人来说是 This is an essential reference tool for anyone interested in languages – practical, 一个重要的参考工具。 stimulating, and easy-to-use. 注意事项 A few things to note 本词典中的中文汉字同中华人 The Chinese in the dictionary is presented 民共和国官方汉字一样为简体 in simplified Chinese characters, as used in the People's Republic of China. 汉字。 The pronunciation included for the 本词典为普通话注音,注音 Chinese is given in the Mandarin dialect and 标记为拼音。拼音是中国人和 is shown in Pinyin, the standard romanization 中文学生最熟悉的一种音标。 familiar to most native speakers and learners 四声的变化也在拼音的结构中 of Chinese. Accents showing the Chinese tones are included on the Pinyin.

显示。 The entries are always presented in the 所有词语项都是以同样的顺序 same order – Chinese, Pinyin, English – for 展示 – 文字,拼音,英文。例如: example: 午餐 安全带 午餐 安全带 wǔcān ānquándài wǔcān ānquándài lunch seat belt lunch seat belt 动词在英文词尾以 (v) 作为标 Verbs are indicated by a (v) after the 记。例如: English, for example: 收获 shōuhuò I harvest (v) 收获 shōuhuò I harvest (v) 所有词汇在书后也有总目录可 Each language also has its own index at the back of the book. Here you can 以查阅。在总目录里你可以通过 look up a word in either English or Pinyin 查询英文,或者查询拼音找到相 and be referred to the page number(s) 应的页数。这样可以很顺利地找 where it appears. To reference the Chinese 到和拼音或英文相对应的中文文 characters for a particular word, look it up 字翻译。 in the Pinyin or English index and then go to the page indicated. 8 中文 zhōngwén • english 006-009-Noteschineseenglish.qxd 14/08/2007 3:04 PM Page 9 使用说明 how to use this book 不论你学习语言的目的是工作, Whether you are learning a new language 兴趣,为旅行做准备还是仅仅在已 for business, pleasure, or in preparation for 学语言的基础上扩大词汇量,这本 a holiday abroad, or are hoping to extend your vocabulary in an already familiar 词典都是你语言学习的重要工具。 language, this dictionary is a valuable 你可以多方面地去运用它。 learning tool which you can use in a 在学习一种新的语言的时候, number of different ways.

注意同源词汇(即在不同语言中相 When learning a new language, look 似的词汇)和衍生词汇(即只在某种 out for cognates (words that are alike in different languages) and derivations (words 语言中有相似根源的词汇)。你可 that share a common root in a particular 以发现语言和语言之间的联系。例 language). You can also see where the 如说,英文从中文中引用 languages have influenced each other. For 了一些关于食品的词汇,而同时 example, English has imported some terms 也输出了一些关于科技和流行文 for food from Chinese but, in turn, has 化的词汇。 exported some terms used in technology and popular culture. 实用技巧 Practical learning activities • 当你设身处地在家,工作场所或者 • As you move about your home, 学校的时候,试着看相对应自己所 workplace, or college, try looking at the 在环境的章节。这样一来你可以合 pages which cover that setting.

You could then close the book, look around you and 上书,环视四周看看自己可以识别 see how many of the objects and features 多少事物。 you can name. • 为自己做一些词汇卡片,一面英文 • Make flashcards for yourself with English 一面为中文和汉语拼音。时常携带这 on one side and Chinese/Pinyin on the 些卡片并且测试自己的记忆。记住每 other side. Carry the cards with you and test yourself frequently, making sure you 次测试之前要打乱卡片的顺序。 shuffle them between each test. • 挑战自己尝试用某一页上的所 • Challenge yourself to write a story, letter, 有词汇写一个小故事,一封信或者 or dialogue using as many of the terms on 一段对话。这样不但可以帮助你牢 a particular page as possible.

This will help 记这些词汇,而且可以帮助你记住 you retain the vocabulary and remember 它们的拼写。如果你想尝试写一 the spelling. If you want to build up to writing a longer text, start with sentences 篇长一点的文章,那么以至少含有 incorporating 2–3 words. 2–3个词的句子为起点。 • If you have a very visual memory, try • 如果你有很强的视觉记忆,试着将 drawing or tracing items from the book 书上的内容画出来或者在纸上诠释 onto a piece of paper, then close the book 出来,然后合上书,在已有的图形 and fill in the words below the picture. • Once you are more confident, pick out 下面填充词汇。 words in the foreign language index and • 一但你变得更加自信,从中文目录 see if you know what they mean before 中任意找一些词汇,检查自己是否在 turning to the relevant page to check if you 翻阅到相关页之前能知道其词意。 were right.

中文 zhōngwén • english 9 006-009-Noteschineseenglish.qxd 27/9/02 12:12 AM Page 10 010-011-PeopleOpener2.qxd 27/9/02 12:16 AM Page 11 人 rén people 010-011-PeopleOpener2.qxd 27/9/02 12:19 AM Page 12 人 RÉN • PEOPLE 人体 réntǐ • body 颈 jǐng 头 neck tóu 乳头 head rǔtóu nipple 胸 xiōng chest 乳房 rǔfáng breast 腹 腰 yāo fù waist abdomen 肚脐 dùqí navel 髋 kuān hip 小臂 xiǎobì forearm 大腿 生殖器 腹股沟 dàtuǐ shēngzhíqì thigh fùgǔgōu genitals groin 膝 xī 腿 knee 小腿 tuǐ leg xiǎotuǐ shin 脚 jiǎo foot 男性 nánxìng male 女性 nǚxìng female 12 中文 zhōngwén • english 012-013-BODY2.qxd 27/9/02 12:20 AM Page 13 人 RÉN • PEOPLE 后颈 背 hòujǐng bèi nape back 肩 jiān shoulder 手臂 腋窝 shǒubì yèwō arm armpit 肘 zhǒu 腰骶部 elbow yāodǐbù small of back 手腕 shǒuwàn wrist 臀 tún buttock 手 shǒu hand 小腿肚 xiǎotuǐdù calf 脚踝 jiǎohuái ankle 脚后跟 jiǎohòugēn 女性 heel nǚxìng female 男性 nánxìng male 中文 zhōngwén • english 13 012-013-BODY2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ