Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến tự chủ tài chính tại Đại học Hoa Lư

Nghiên cứu về tự chủ tài chính tại Đại học Hoa Lư, phân tích các nhân tố ảnh hưởng và đề xuất những giải pháp cải thiện hiệu quả cho nhà trường.

Trường đại học

Đại học Hoa Lư

Chuyên ngành

Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo đề tài nghiên cứu khoa học

2020

97
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh tự chủ tài chính ĐH Hoa Lư trong bối cảnh mới

Trong bối cảnh đổi mới giáo dục đại học, tự chủ tài chính đã trở thành xu hướng tất yếu và là thước đo quan trọng cho sự phát triển bền vững của các trường đại học công lập. Đối với Trường Đại học Hoa Lư, một cơ sở giáo dục đại học trực thuộc UBND tỉnh Ninh Bình, việc thực hiện cơ chế tự chủ đại học không chỉ là cơ hội để nâng cao năng lực cạnh tranh mà còn là một thách thức lớn. Tự chủ tài chính được hiểu là quyền của nhà trường trong việc quyết định các vấn đề liên quan đến nguồn thu, chi tiêu, đầu tư và phân phối kết quả tài chính, nhằm tối ưu hóa nguồn lực để nâng cao chất lượng đào tạonghiên cứu khoa học. Quá trình chuyển đổi này đòi hỏi sự thay đổi toàn diện trong tư duy quản trị đại học, từ việc phụ thuộc vào ngân sách nhà nước sang chủ động tìm kiếm và đa dạng hóa các nguồn thu. Lộ trình này mang đến cơ hội để nhà trường sáng tạo, linh hoạt hơn trong việc huy động nguồn lực, cải thiện thu nhập cho cán bộ, giảng viên và đầu tư vào cơ sở vật chất. Tuy nhiên, nó cũng tạo ra áp lực về trách nhiệm giải trình và yêu cầu nhà trường phải đối mặt với những khó khăn trong bối cảnh tuyển sinh ngày càng cạnh tranh, đặc biệt với đặc thù trường địa phương. Việc nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng và xây dựng chiến lược phù hợp là nhiệm vụ cấp thiết để đảm bảo Trường Đại học Hoa Lư có thể thực hiện thành công lộ trình tự chủ, tồn tại và phát triển mạnh mẽ.

1.1. Hiểu đúng về cơ chế tự chủ đại học và các mức độ

Tự chủ tài chính trong các đơn vị sự nghiệp công lập, đặc biệt là các trường đại học, là việc đơn vị được trao quyền quyết định các hoạt động tài chính của mình. Theo nghiên cứu của ThS. Nguyễn Thị Hồng Lý (2020), tự chủ tài chính bao gồm ba nội dung chính: tự chủ về nguồn tài chính, tự chủ về sử dụng nguồn tài chính, và tự chủ trong phân phối kết quả tài chính. Các mức độ tự chủ được phân loại rõ ràng, từ đơn vị do nhà nước đảm bảo chi thường xuyên hoàn toàn đến đơn vị tự đảm bảo chi thường xuyên và chi đầu tư. Trường Đại học Hoa Lư hiện đang ở mức độ tự chủ một phần, nơi ngân sách nhà nước vẫn đóng vai trò quan trọng nhưng đang giảm dần. Việc hiểu rõ các cấp độ này giúp nhà trường xác định vị trí hiện tại và xây dựng một lộ trình chuyển đổi thực tế, phù hợp với năng lực và điều kiện của mình.

1.2. Vai trò cốt lõi của tự chủ tài chính đối với ĐH Hoa Lư

Tự chủ tài chính không chỉ là vấn đề tiền bạc, mà còn là đòn bẩy cho sự phát triển toàn diện. Khi tự chủ, nhà trường có thể chủ động quyết định mức học phí, chế độ lương thưởng, từ đó thu hút và giữ chân nhân tài. Nguồn lực tài chính dồi dào hơn cho phép đầu tư mạnh mẽ vào cơ sở vật chất, trang thiết bị hiện đại, và thúc đẩy hoạt động nghiên cứu khoa học. Điều này trực tiếp nâng cao chất lượng đào tạo, cải thiện uy tín và thương hiệu của nhà trường. Hơn nữa, tự chủ tài chính buộc nhà trường phải năng động hơn, tăng cường liên kết đào tạo với doanh nghiệp và xã hội, đảm bảo chương trình học bám sát thực tiễn. Đây là yếu tố sống còn để tồn tại trong môi trường cạnh tranh và thực hiện sứ mệnh đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao cho tỉnh Ninh Bình và khu vực.

II. Thách thức lớn khi tự chủ tài chính ĐH Hoa Lư là gì

Con đường tự chủ tài chính của Trường Đại học Hoa Lư không hề bằng phẳng mà tồn tại nhiều rào cản và thách thức cố hữu. Thách thức lớn nhất đến từ sự phụ thuộc lâu dài vào ngân sách nhà nước. Theo số liệu giai đoạn 2015-2019, nguồn ngân sách cấp vẫn chiếm tỷ trọng lớn trong tổng thu của trường (trên 70%), cho thấy các nguồn thu sự nghiệp khác, chủ yếu từ học phí, còn khá mỏng và chưa bền vững. Điều này tạo ra một rủi ro lớn khi lộ trình cắt giảm ngân sách được thực hiện. Bên cạnh đó, với đặc thù trường địa phương, ĐH Hoa Lư phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt trong tuyển sinh từ các trường đại học lớn ở Hà Nội và các khu vực lân cận. Quy mô đào tạo bị thu hẹp sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến nguồn thu chính. Các hoạt động nghiên cứu khoa họcdịch vụ khoa học và công nghệ dù đã được quan tâm nhưng chưa thực sự trở thành nguồn thu đáng kể. Hơn nữa, hành lang pháp lý và cơ chế chính sách đôi khi chưa đồng bộ, còn những quy định ràng buộc về biên chế, mở ngành, gây khó khăn cho sự linh hoạt và đổi mới của nhà trường. Việc vượt qua những thách thức này đòi hỏi một chiến lược tổng thể, sự quyết tâm của ban lãnh đạo và sự đồng lòng của toàn thể cán bộ, giảng viên.

2.1. Sự phụ thuộc vào ngân sách và nguồn thu sự nghiệp hạn chế

Phân tích cơ cấu tài chính của Trường Đại học Hoa Lư cho thấy sự mất cân đối rõ rệt. Nguồn thu chính vẫn là kinh phí từ ngân sách nhà nước cấp cho các khoản chi thường xuyên và nguồn thu từ học phí. Sự phụ thuộc này khiến nhà trường bị động trước các thay đổi chính sách vĩ mô. Các nguồn thu sự nghiệp khác như nghiên cứu khoa học, chuyển giao công nghệ, dịch vụ khoa học và công nghệ, hay liên kết đào tạo còn chiếm tỷ lệ rất nhỏ. Nguyên nhân một phần đến từ quy mô và năng lực nghiên cứu còn hạn chế, cũng như thiếu cơ chế đột phá để khuyến khích giảng viên tham gia vào các hoạt động tạo nguồn thu. Để giảm bớt sự phụ thuộc, việc đa dạng hóa nguồn thu là yêu cầu bắt buộc, nhưng đây là một bài toán khó đòi hỏi thời gian và sự đầu tư bài bản.

2.2. Áp lực cạnh tranh và đặc thù của một trường địa phương

Là một trường đại học công lập tại tỉnh, ĐH Hoa Lư có những lợi thế nhất định nhưng cũng gặp phải không ít khó khăn mang tính đặc thù trường địa phương. Áp lực cạnh tranh tuyển sinh là một trong những thách thức lớn nhất, khi sinh viên có xu hướng lựa chọn các trường đại học lớn, có uy tín lâu năm tại các trung tâm kinh tế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến quy mô đào tạo và nguồn thu từ học phí. Bên cạnh đó, khả năng thu hút đầu tư từ doanh nghiệp và các tổ chức xã hội tại địa phương cũng còn hạn chế. Việc xây dựng thương hiệu, tạo ra các ngành học mũi nhọn, độc đáo, gắn liền với nhu cầu phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh Ninh Bình là hướng đi chiến lược để nhà trường tạo ra lợi thế cạnh tranh riêng và vượt qua các rào cản đặc thù.

III. Top 8 nhân tố cốt lõi ảnh hưởng tự chủ tài chính ĐH Hoa Lư

Nghiên cứu của ThS. Nguyễn Thị Hồng Lý và cộng sự đã xác định 8 nhóm nhân tố chính tác động trực tiếp đến mức độ tự chủ tài chính tại Trường Đại học Hoa Lư. Các nhân tố này bao gồm cả yếu tố chủ quan và khách quan, tạo thành một bức tranh toàn diện về những gì nhà trường cần tập trung cải thiện. Về mặt chủ quan, năng lực của đội ngũ quản lý và giảng viên là yếu tố then chốt. Một ban lãnh đạo có tầm nhìn, am hiểu về đổi mới quản lý tài chính và một đội ngũ giảng viên có năng lực nghiên cứu khoa học sẽ là động lực chính. Bên cạnh đó, cơ sở vật chất hiện đại và uy tín, thương hiệu vững mạnh là những tài sản vô hình quan trọng giúp thu hút đầu tư và người học. Về mặt khách quan, cơ cấu tổ chức bộ máy, chức năng nhiệm vụ, cơ chế chính sách và tính bền vững của các nguồn thu là những yếu tố mang tính nền tảng. Một cơ cấu tổ chức tinh gọn, hiệu quả, được hỗ trợ bởi một hành lang pháp lý linh hoạt sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình tự chủ. Đặc biệt, việc đa dạng hóa nguồn thu sự nghiệp ngoài học phí được xem là yếu tố quyết định sự thành công của tự chủ tài chính.

3.1. Năng lực quản trị đại học và vai trò của hội đồng trường

Năng lực của nhà quản lý được xem là nhân tố có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất. Điều này không chỉ dừng lại ở kỹ năng quản lý tài chính, mà còn bao gồm tầm nhìn chiến lược, khả năng dự báo, và năng lực xây dựng văn hóa tổ chức. Trong bối cảnh tự chủ, vai trò của hội đồng trường trở nên cực kỳ quan trọng. Hội đồng trường cần thực hiện đúng chức năng giám sát, quyết định các chiến lược lớn về tài chính, nhân sự và học thuật. Một đội ngũ lãnh đạo có năng lực quản trị đại học hiện đại, dám nghĩ dám làm, kết hợp với một hội đồng trường hoạt động hiệu quả sẽ là đầu tàu dẫn dắt nhà trường vượt qua thách thức, nắm bắt cơ hội từ cơ chế tự chủ đại học.

3.2. Chất lượng đào tạo và năng lực cốt lõi của đội ngũ giảng viên

Yếu tố con người luôn là cốt lõi. Chất lượng đào tạo là sản phẩm cuối cùng và là thước đo uy tín của một trường đại học. Chất lượng này phụ thuộc trực tiếp vào năng lực của đội ngũ cán bộ, giảng viên. Một đội ngũ không chỉ giỏi chuyên môn mà còn năng động trong nghiên cứu khoa học, chủ động trong việc tìm kiếm các dự án, đề tài và các hoạt động dịch vụ khoa học và công nghệ sẽ góp phần tạo ra các nguồn thu sự nghiệp mới. Do đó, chính sách tự chủ nhân sự, bao gồm tuyển dụng, đào tạo và đãi ngộ, cần được chú trọng để xây dựng một đội ngũ đủ mạnh, đáp ứng yêu cầu của quá trình tự chủ.

3.3. Tầm quan trọng của cơ sở vật chất và uy tín thương hiệu

Cơ sở vật chất và thương hiệu là hai mặt của cùng một vấn đề: sức hấp dẫn của nhà trường. Cơ sở vật chất đầy đủ, hiện đại không chỉ phục vụ tốt cho giảng dạy và học tập mà còn là điều kiện cần để triển khai các hoạt động nghiên cứu khoa họcdịch vụ khoa học và công nghệ chất lượng cao. Trong khi đó, uy tín và thương hiệu là tài sản vô hình, quyết định khả năng thu hút sinh viên giỏi, giảng viên tài năng và các nguồn lực đầu tư từ xã hội. Xây dựng thương hiệu là một quá trình lâu dài, đòi hỏi sự đầu tư đồng bộ vào việc nâng cao chất lượng đào tạo, đẩy mạnh công bố quốc tế và tăng cường truyền thông về những thành tựu của nhà trường.

IV. Phương pháp đột phá cho tự chủ tài chính ĐH Hoa Lư từ NCKH

Dựa trên kết quả phân tích định lượng, đề tài nghiên cứu đã đề xuất một hệ thống giải pháp đồng bộ và khả thi nhằm cải thiện mức độ tự chủ tài chính tại Trường Đại học Hoa Lư. Các giải pháp này tập trung vào việc đổi mới quản lý tài chính, hoàn thiện cơ cấu tổ chức và đa dạng hóa nguồn thu. Trọng tâm của các giải pháp là chuyển đổi tư duy từ quản lý hành chính sang quản trị đại học hiện đại, nơi hiệu quả và trách nhiệm giải trình được đặt lên hàng đầu. Điều này đòi hỏi phải xây dựng một quy chế chi tiêu nội bộ minh bạch, linh hoạt, khuyến khích các đơn vị và cá nhân tạo ra nguồn thu. Đồng thời, nhà trường cần tái cấu trúc bộ máy theo hướng tinh gọn, hiệu quả, giao quyền tự chủ mạnh mẽ hơn cho các khoa và bộ môn. Đặc biệt, việc xây dựng một chiến lược dài hạn về tài chính, với lộ trình rõ ràng về việc tăng tỷ trọng các nguồn thu sự nghiệp ngoài học phí và giảm dần sự phụ thuộc vào ngân sách nhà nước là yếu tố tiên quyết. Các giải pháp này không chỉ giải quyết các vấn đề trước mắt mà còn tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững trong tương lai.

4.1. Cách đổi mới quản lý tài chính và tăng trách nhiệm giải trình

Giải pháp quan trọng hàng đầu là đổi mới quản lý tài chính. Nhà trường cần xây dựng kế hoạch tài chính trung và dài hạn, áp dụng các công cụ quản trị hiện đại để kiểm soát thu chi hiệu quả. Quy chế chi tiêu nội bộ cần được rà soát, sửa đổi theo hướng tăng quyền chủ động cho các đơn vị, gắn liền quyền lợi với trách nhiệm và hiệu quả công việc. Việc công khai, minh bạch tài chính và tăng cường trách nhiệm giải trình trước xã hội và các bên liên quan là bắt buộc. Điều này không chỉ giúp quản lý nguồn lực tốt hơn mà còn tạo dựng niềm tin, là cơ sở để kêu gọi và thu hút đầu tư từ các nguồn lực xã hội hóa.

4.2. Hướng đi để đa dạng hóa nguồn thu sự nghiệp bền vững

Để tự chủ thành công, ĐH Hoa Lư không thể chỉ trông chờ vào ngân sách nhà nướchọc phí. Giải pháp chiến lược là phải đa dạng hóa các nguồn thu sự nghiệp. Nhà trường cần xây dựng cơ chế khuyến khích mạnh mẽ hoạt động nghiên cứu khoa học ứng dụng và chuyển giao công nghệ. Bên cạnh đó, cần đẩy mạnh khai thác các dịch vụ khoa học và công nghệ, tư vấn, bồi dưỡng ngắn hạn theo nhu cầu của địa phương và doanh nghiệp. Mở rộng các chương trình liên kết đào tạo với các trường đại học uy tín trong và ngoài nước, cũng như các chương trình đào tạo chất lượng cao, cũng là một hướng đi tiềm năng để tăng nguồn thu và nâng cao vị thế của trường.

18/12/2025
Nghiên cứu một số nhân tố ảnh hưởng đến mức độ tự chủ tài chính trường đại học hoa lư

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 1. LÝ LUẬN VỀ TỰ CHỦ TÀI CHÍNH VÀ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG TỰ CHỦ TÀI CHÍNH TRƯỜNG ĐẠI HỌC 1. Tự chủ tài chính trường đại học a. Nội dung và các mức độ tự chủ tài chính Tự chủ tài chính là một trong bốn thành phần của tự chủ trường đại học theo xác định của Cộng đồng đại học Châu Âu.

Tự chủ tài chính được hiểu là: “Tự chủ tài chính là việc các trường đại học được tự do quyết định cách tốt nhất để tạo ra và sử dụng tài chính của chính mình. Nó liên quan đến cả hai phương pháp để tạo thu nhập cũng như quyết định chi tiêu vào đâu và khi nào” (dẫn theo Wan Saiful Wan Jan 2017). Cũng trong nghiên cứu này, tác giả đã đề cập đến tự chủ tài chính là việc các trường được quyết định tới các vấn đề liên quan đến lĩnh vực tài chính của mình như là nguồn thu, mức tích lũy, khả năng vay vốn từ các kênh khác nhau, quyền sở hữu đất và tài sản khác. Theo Nguyễn Chí Hướng tự chủ tài chính trong các đơn vị sự nghiệp công lập là việc các đơn vị này được quyền quyết định hoạt động tài chính của đơn vị.

Tự chủ tài chính là nội dung có vai trò quan trọng tới tự chủ của tổ chức, tự chủ tài chính góp phần nâng cao chất lượng đào tạo, hoạt động quản lý nhân sự, phát triển cơ sở vật chất, đầu tư,… Mặc dù tự chủ tài chính không phải là yếu tố duy nhất quyết định sự thành công của một trường đại học, nhưng đó là một trong những yêu cầu hàng đầu để một trường đại học có thể tồn tại và phát triển trong bối cảnh cạnh tranh ngày nay. Hoạt động tài chính của trường đại học nói chung và trường đại học công lập nói riêng luôn có đặc thù riêng bởi đầu vào và đầu ra của hoạt động chủ yếu xoay quanh con người và quyết định chất lượng nguồn nhân lực cho xã hội. Theo Nguyễn Thị Hương, Tạ Ngọc Cường (2016) tự chủ tài chính bao gồm các nội dung sau: Mức học phí, các khoản thu học phí; chế độ trả lương cho người lao động, trích lập các quỹ, chế độ miễn giảm và chính sách tín dụng cho sinh viên, về đầu tư phát triển và khai thác cơ sở vật chất. Theo Nguyễn Chí Hướng tự chủ trong các hoạt động tài chính bao gồm: tự chủ về giá, phí; tự chủ trong 9 chi thường xuyên và đầu tư; tự chủ trong chi tiền lương và thu nhập tăng thêm; trích lập các quỹ; tự chủ trong giao dịch tài chính.

Tựu chung lại, các nội dung tự chủ tài chính đều thống nhất với các quy định hiện hành của pháp luật về tự chủ tài chính bao gồm ba nội dung: i) Về nguồn tài chính; ii) Về sử dụng nguồn tài chính; iii) Phân phối kết quả tài chính trong năm. Trong đó, nội dung nguồn tài chính và sử dụng nguồn tài chính là những vấn đề quan trọng đối với trường đại học. Nguồn thu là những khoản kinh phí mà đơn vị nhận được không phải hoàn trả dùng để triển khai hoạt động giáo dục đào tạo, nghiên cứu khoa học và các hoạt động khác. Tự chủ tài chính được sắp xếp theo bốn mức độ sau: - Tự chủ tài chính đối với đơn vị tự đảm bảo chi thường xuyên và chi đầu tư.

- Tự chủ tài chính đối với đơn vị tự đảm bảo chi thường xuyên. - Tự chủ tài chính đối với đơn vị tự đảm bảo một phần chi thường xuyên (do giá, phí dịch vụ sự nghiệp công chưa kết cấu đủ chi phí, được Nhà nước đặt hàng, giao nhiệm vụ cung cấp dịch vụ sự nghiệp công theo giá, phí chưa tính đủ chi phí). - Tự chủ tài chính đối với đơn vị sự nghiệp công do nhà nước đảm bảo chi thường xuyên (theo chức năng, nhiệm vụ được cấp có thẩm quyền giao, không có nguồn thu hoặc nguồn thu thấp) Hiện nay chưa có một văn bản pháp quy chính thức quy định riêng về nội dung tự chủ tài chính và tự chủ tài chính đối trường đại học công lập, chính vì vậy trong nghiên cứu này, nhóm nghiên cứu lựa chọn một số văn bản sau đây làm căn cứ cho các lập luận nghiên cứu: Nghị định số 43/2006NĐ-CP của Chính phủ ban hành ngày 25/4/2006 quy định về quyền tự chủ, tự chịu trách nhiệm về tổ chức, về thực hiện nhiệm vụ, tổ chức bộ máy, biên chế và tài chính với sự nghiệp công lập; Ngày 14/02/2015 Chính phủ đã ban hành Nghị định 16/2015/NĐ-CP thay thế Nghị định 43/CP theo hướng quy định các vấn đề chung, làm căn cứ và giao nhiệm vụ cho các bộ và cơ quan ngang bộ xây dựng các quy định riêng với từng lĩnh vực. Luật giáo dục đại học ban hành năm 2012 đã khẳng định quyền tự chủ của các trường đại học trong điều 32 về quyền tự 10 chủ của các cơ sở giáo dục đại học.

Tự chủ nói chung và tự chủ về tài chính nói riêng là một tất yếu trong bối cảnh hiện nay. Các nguyên tắc tự chủ tài chính Căn cứ nội dung của Nghị định 16/2015/NĐ-CP ngày 14/02/2015 do Chính phủ ban hành đã nêu ra các quy định về tự chủ tài chính đối với bốn loại hình đơn vị sự nghiệp tương ứng với bốn mức độ tự chủ tài chính đã nêu. Trong đó các nội dung quy định tập trung vào ba vấn đề: i) Các quy định về nguồn tài chính của đơn vị; ii) Về sử dụng nguồn tài chính của đơn vị; iii) Về phân phối kết quả tài chính trong năm. Để phù hợp với đối tượng nghiên cứu, nhóm nghiên cứu tổng hợp các quy định về nguyên tắc tự chủ với đơn vị sự nghiệp công lập tự đảm bảo một phần chi thường xuyên như sau: - Nguồn tài chính của đơn vị:  Nguồn thu từ hoạt động dịch vụ sự nghiệp công;  Nguồn thu phí theo pháp luật về phí, lệ phí được để lại chi theo quy định (phần được để lại chi hoạt động thường xuyên và chi mua sắm, sửa chữa lớn trang thiết bị, tài sản phục vụ công tác thu phí);  Nguồn ngân sách nhà nước hỗ trợ phần chi phí chưa kết cấu trong giá, phí dịch vụ sự nghiệp công;  Nguồn thu khác theo quy định của pháp luật (nếu có);  Ngân sách nhà nước cấp kinh phí thực hiện các nhiệm vụ không thường xuyên quy định tại Điểm d Khoản 1 Điều 12 Nghị định này (nếu có);  Nguồn viện trợ, tài trợ theo quy định của pháp luật.

- Sử dụng nguồn tài chính của đơn vị: Chi thường xuyên: Đơn vị được chủ động sử dụng các nguồn tài chính giao tự chủ, một số nội dung chi được quy định như sau:  Chi tiền lương: Đơn vị chi trả tiền lương theo lương ngạch, bậc, chức vụ và các khoản phụ cấp do Nhà nước quy định đối với đơn vị sự nghiệp công. Khi Nhà nước điều chỉnh tiền lương, đơn vị tự bảo đảm tiền lương tăng thêm từ các nguồn theo quy định; trường hợp còn thiếu, ngân sách nhà nước cấp bổ sung; 11  Chi hoạt động chuyên môn, chi quản lý: Căn cứ vào nhiệm vụ được giao và khả năng nguồn tài chính, đơn vị được quyết định mức chi hoạt động chuyên môn, chi quản lý, nhưng tối đa không vượt quá mức chi do cơ quan nhà nước có thẩm quyền quy định. Chi nhiệm vụ không thường xuyên: Đơn vị chi theo quy định của Luật Ngân sách nhà nước và pháp luật hiện hành đối với từng nguồn kinh phí quy định - Phân phối kết quả tài chính trong năm. Hàng năm, sau khi hạch toán đầy đủ các khoản chi phí, nộp thuế và các khoản nộp ngân sách nhà nước khác (nếu có) theo quy định, phần chênh lệch thu lớn hơn chi hoạt động thường xuyên (nếu có), đơn vị được sử dụng theo trình tự như sau:  Trích tối thiểu 15% để lập Quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp;  Trích lập Quỹ bổ sung thu nhập tối đa không quá 2 lần quỹ tiền lương ngạch, bậc, chức vụ và các khoản phụ cấp lương do Nhà nước quy định;  Trích lập Quỹ khen thưởng và Quỹ phúc lợi tối đa không quá 2 tháng tiền lương, tiền công thực hiện trong năm của đơn vị;  Trích lập Quỹ khác theo quy định của pháp luật;  Phần chênh lệch thu lớn hơn chi còn lại (nếu có) sau khi đã trích lập các quỹ theo quy định được bổ sung vào Quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp.

 Trường hợp chênh lệch thu lớn hơn chi bằng hoặc nhỏ hơn một lần quỹ tiền lương ngạch, bậc, chức vụ thực hiện trong năm, đơn vị được quyết định sử dụng theo trình tự sau: Trích lập Quỹ bổ sung thu nhập; Quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp, Quỹ khen thưởng, Quỹ phúc lợi, Quỹ khác (nếu có). Các công cụ thực hiện tự chủ tài chính Công cụ kế hoạch. Với mỗi tổ chức đây được xem là công cụ có ý nghĩa quan trọng làm căn cứ để thực hiện và giám sát mọi hoạt động bởi nó hỗ trợ cho tổ chức sử dụng một cách có hiệu quả các nguồn lực hạn chế và đối phó với tính không chắc chắn của môi trường. Trong kế hoạch bao gồm các mục tiêu, các nhiệm vụ cũng như các giải pháp và nguồn lực mà tổ chức có thể sử dụng để đạt được mục tiêu của tổ chức.

Trong kế hoạch tài chính thì việc lập kế hoạch là 12 khâu quan trọng giúp tổ chức cân đối nguồn lực để xây dựng phương án hành động đồng thời dễ dàng kiểm soát các nguồn thu chi và hoạt động tài chính trong tổ chức. Yêu cầu đối với một kế hoạch đảm bảo tính cụ thể, phải đo lường được, phù hợp, có hiệu quả, có thời gian thực hiện cụ thể. Phân cấp quản lý. Được hiểu là việc chia các quyền ra quyết định trong một đơn vị.

Cụ thể đó là việc phân công chức năng, phân định nhiệm vụ, quyền hạn cho từng cấp hành chính. Trong đó sẽ diễn ra việc cấp trên chuyển giao những nhiệm vụ, quyền hạn nhất định do mình đang nắm giữ và thực hiện cho cấp dưới thực hiện một cách thường xuyên, liên tục bằng phương thức ban hành văn bản hoặc bằng cách chuyển cho cấp dưới thực hiện nhiệm vu, quyền hạn bằng các quyết định cụ thể. Phân cấp thực chất là trao cho từng cấp trong hệ thống những quyền tự quyết định, tự quản lý những công việc cụ thể nhất định trên các lĩnh vực khác nhau. Phân cấp thường được thực hiện phương diện cơ bản như: phân cấp về quản trị, phân cấp về hành chính, phân cấp về tài chính.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ