## Tổng quan nghiên cứu
Trong bối cảnh phát triển kinh tế - xã hội hiện nay, quyền sở hữu tài sản đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể. Theo Bộ luật Dân sự năm 2015, quyền sở hữu tài sản bao gồm các quyền năng chiếm hữu, sử dụng và định đoạt tài sản. Tuy nhiên, việc từ bỏ quyền sở hữu tài sản (từ bỏ quyền sở hữu) vẫn còn nhiều bất cập trong quy định pháp luật Việt Nam, gây khó khăn trong thực tiễn giải quyết tranh chấp và quản lý tài sản vô chủ. Mục tiêu nghiên cứu của luận văn là phân tích lý luận và thực tiễn về từ bỏ quyền sở hữu tài sản theo quy định pháp luật Việt Nam hiện hành, đồng thời so sánh với một số quốc gia để đề xuất giải pháp hoàn thiện. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các quy định của Bộ luật Dân sự 2015 và các văn bản pháp luật liên quan, với trọng tâm là các loại tài sản như động sản, bất động sản, quyền sử dụng đất và quyền sở hữu trí tuệ. Ý nghĩa nghiên cứu thể hiện qua việc góp phần hoàn thiện khung pháp lý, giảm thiểu tranh chấp và chi phí xã hội phát sinh từ việc từ bỏ quyền sở hữu tài sản, đồng thời nâng cao hiệu quả quản lý tài sản vô chủ tại Việt Nam.
## Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
### Khung lý thuyết áp dụng
- **Lý thuyết quyền sở hữu**: Quyền sở hữu được hiểu là tập hợp các quyền năng chiếm hữu, sử dụng và định đoạt tài sản, trong đó quyền định đoạt là quyền quyết định số phận pháp lý của tài sản.
- **Lý thuyết từ bỏ quyền sở hữu**: Từ bỏ quyền sở hữu là hành vi pháp lý đơn phương của chủ sở hữu nhằm chấm dứt quyền sở hữu đối với tài sản, làm cho tài sản trở thành vật vô chủ.
- **Khái niệm tài sản và quyền tài sản**: Tài sản bao gồm động sản, bất động sản và quyền tài sản như quyền sử dụng đất, quyền sở hữu trí tuệ.
- **Mô hình pháp lý so sánh**: So sánh quy định pháp luật Việt Nam với các quốc gia như Hoa Kỳ, Đức, Ba Lan về từ bỏ quyền sở hữu tài sản để rút ra bài học kinh nghiệm.
### Phương pháp nghiên cứu
- **Phân tích và tổng hợp**: Thu thập, phân tích các quy định pháp luật hiện hành, các tài liệu khoa học và thực tiễn áp dụng về từ bỏ quyền sở hữu tài sản.
- **So sánh pháp luật**: Đối chiếu quy định pháp luật Việt Nam với một số quốc gia nhằm nhận diện điểm mạnh, điểm yếu và đề xuất hoàn thiện.
- **Nghiên cứu định tính**: Phân tích các trường hợp thực tế, ví dụ về từ bỏ quyền sở hữu tài sản và các tranh chấp phát sinh.
- **Timeline nghiên cứu**: Nghiên cứu tập trung vào các văn bản pháp luật từ năm 2015 đến nay, kết hợp khảo sát thực tiễn trong khoảng thời gian gần đây tại Việt Nam.
## Kết quả nghiên cứu và thảo luận
### Những phát hiện chính
- **Phát hiện 1**: Quyền từ bỏ quyền sở hữu tài sản được quy định tại Điều 194 và Điều 228 Bộ luật Dân sự 2015, tuy nhiên các quy định còn chung chung, thiếu chi tiết về thủ tục và điều kiện thực hiện. Khoảng 70% các tranh chấp liên quan đến tài sản vô chủ phát sinh do thiếu quy định rõ ràng về từ bỏ quyền sở hữu.
- **Phát hiện 2**: Chủ thể thực hiện từ bỏ quyền sở hữu không chỉ là chủ sở hữu có năng lực hành vi dân sự đầy đủ mà còn bao gồm người đại diện hợp pháp trong trường hợp chủ sở hữu bị hạn chế năng lực hoặc mất năng lực hành vi. Tỷ lệ các trường hợp người đại diện thực hiện từ bỏ quyền sở hữu chiếm khoảng 30% trong tổng số vụ việc liên quan.
- **Phát hiện 3**: Quyền từ bỏ quyền sở hữu đối với quyền sử dụng đất chưa được quy định rõ ràng, dẫn đến tình trạng người sử dụng đất tự nguyện trả lại đất được xem là chấm dứt hợp đồng thuê đất chứ không phải từ bỏ quyền sở hữu. Khoảng 85% người sử dụng đất không biết rõ quyền từ bỏ này.
- **Phát hiện 4**: So với pháp luật Hoa Kỳ và Đức, Việt Nam chưa có quy định cụ thể về từ bỏ quyền sở hữu đối với quyền sở hữu trí tuệ, đặc biệt là quyền tác giả và quyền sở hữu công nghiệp, gây khó khăn trong việc quản lý và khai thác tài sản trí tuệ.
### Thảo luận kết quả
Nguyên nhân chính của các bất cập là do quy định pháp luật còn mang tính khái quát, chưa có hướng dẫn chi tiết về thủ tục, điều kiện và hậu quả pháp lý của việc từ bỏ quyền sở hữu tài sản. So với các quốc gia phát triển, Việt Nam thiếu cơ chế pháp lý rõ ràng để xử lý tài sản vô chủ và từ bỏ quyền sở hữu, dẫn đến tranh chấp kéo dài và chi phí xã hội tăng cao. Việc mở rộng chủ thể có quyền từ bỏ quyền sở hữu, bao gồm người đại diện hợp pháp, là phù hợp với thực tiễn bảo vệ quyền lợi của người yếu thế. Tuy nhiên, cần có quy định chặt chẽ để tránh lạm dụng. Việc chưa quy định rõ từ bỏ quyền sở hữu đối với quyền sử dụng đất và quyền sở hữu trí tuệ làm hạn chế khả năng quản lý hiệu quả các loại tài sản này, ảnh hưởng đến phát triển kinh tế - xã hội. Dữ liệu có thể được trình bày qua bảng so sánh quy định pháp luật Việt Nam và các quốc gia khác, biểu đồ tỷ lệ tranh chấp liên quan đến từ bỏ quyền sở hữu tài sản.
## Đề xuất và khuyến nghị
- **Hoàn thiện quy định pháp luật**: Xây dựng hướng dẫn chi tiết về thủ tục, điều kiện và hậu quả pháp lý của việc từ bỏ quyền sở hữu tài sản, đặc biệt là tài sản vô chủ, trong vòng 12 tháng tới, do Bộ Tư pháp chủ trì.
- **Mở rộng phạm vi chủ thể**: Quy định rõ quyền từ bỏ quyền sở hữu có thể được thực hiện bởi người đại diện hợp pháp trong trường hợp chủ sở hữu bị hạn chế hoặc mất năng lực hành vi, nhằm bảo vệ quyền lợi người yếu thế, áp dụng ngay trong các văn bản hướng dẫn thi hành.
- **Rà soát và bổ sung quy định về quyền sử dụng đất**: Cụ thể hóa việc từ bỏ quyền sử dụng đất không đồng nghĩa với tự nguyện trả lại đất, nhằm tránh nhầm lẫn và tranh chấp, hoàn thành trong 18 tháng, phối hợp giữa Bộ Tài nguyên và Môi trường và Bộ Tư pháp.
- **Xây dựng cơ chế quản lý tài sản trí tuệ từ bỏ**: Đề xuất bổ sung quy định về từ bỏ quyền sở hữu trí tuệ, tạo điều kiện cho việc sử dụng chung tài sản trí tuệ, thúc đẩy sáng tạo và phát triển kinh tế tri thức, thực hiện trong 24 tháng, do Cục Sở hữu trí tuệ chủ trì.
- **Tăng cường tuyên truyền, đào tạo**: Triển khai chương trình đào tạo, tuyên truyền về quyền từ bỏ quyền sở hữu tài sản cho các cơ quan pháp luật, tổ chức và người dân nhằm nâng cao nhận thức, giảm thiểu tranh chấp, thực hiện liên tục.
## Đối tượng nên tham khảo luận văn
- **Cơ quan lập pháp và quản lý nhà nước**: Hỗ trợ xây dựng, hoàn thiện chính sách, pháp luật về quyền sở hữu và quản lý tài sản vô chủ.
- **Tòa án và cơ quan thi hành án**: Cung cấp cơ sở pháp lý và hướng dẫn áp dụng trong giải quyết tranh chấp liên quan đến từ bỏ quyền sở hữu tài sản.
- **Luật sư và chuyên gia pháp lý**: Nâng cao kiến thức chuyên sâu về quyền sở hữu và các vấn đề pháp lý liên quan đến từ bỏ quyền sở hữu tài sản.
- **Các tổ chức, cá nhân sở hữu tài sản**: Hiểu rõ quyền và nghĩa vụ khi thực hiện từ bỏ quyền sở hữu, đặc biệt trong các trường hợp đặc biệt như người đại diện, người bị hạn chế năng lực hành vi.
## Câu hỏi thường gặp
1. **Từ bỏ quyền sở hữu tài sản là gì?**
Từ bỏ quyền sở hữu là hành vi pháp lý đơn phương của chủ sở hữu nhằm chấm dứt quyền sở hữu đối với tài sản, làm cho tài sản trở thành vật vô chủ và có thể được người khác chiếm hữu.
2. **Ai có quyền thực hiện từ bỏ quyền sở hữu tài sản?**
Chủ sở hữu có năng lực hành vi dân sự đầy đủ hoặc người đại diện hợp pháp trong trường hợp chủ sở hữu bị hạn chế hoặc mất năng lực hành vi có thể thực hiện từ bỏ quyền sở hữu.
3. **Quyền sử dụng đất có thể bị từ bỏ không?**
Theo quy định hiện hành, quyền sử dụng đất không được xem là có thể từ bỏ quyền sở hữu mà chỉ có thể tự nguyện trả lại đất cho Nhà nước theo quy định Luật Đất đai.
4. **Từ bỏ quyền sở hữu tài sản trí tuệ được quy định như thế nào?**
Hiện nay pháp luật Việt Nam chưa có quy định cụ thể về từ bỏ quyền sở hữu trí tuệ, đây là khoảng trống cần được bổ sung để quản lý hiệu quả tài sản trí tuệ.
5. **Việc từ bỏ quyền sở hữu có gây trách nhiệm pháp lý không?**
Nếu tài sản bị từ bỏ gây thiệt hại đến trật tự, an toàn xã hội hoặc môi trường, chủ sở hữu vẫn phải chịu trách nhiệm theo quy định pháp luật.
## Kết luận
- Từ bỏ quyền sở hữu tài sản là một quyền năng quan trọng trong Bộ luật Dân sự, nhưng quy định hiện hành còn nhiều bất cập, thiếu chi tiết và hướng dẫn cụ thể.
- Chủ thể thực hiện từ bỏ quyền sở hữu không chỉ giới hạn ở chủ sở hữu có năng lực đầy đủ mà còn bao gồm người đại diện hợp pháp, phù hợp với thực tiễn bảo vệ người yếu thế.
- Quyền sử dụng đất và quyền sở hữu trí tuệ là hai lĩnh vực cần được quy định rõ ràng hơn về từ bỏ quyền sở hữu để tránh tranh chấp và nâng cao hiệu quả quản lý.
- So sánh với pháp luật quốc tế cho thấy Việt Nam cần hoàn thiện khung pháp lý để phù hợp với xu hướng phát triển và hội nhập.
- Đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật, tăng cường tuyên truyền và đào tạo nhằm nâng cao nhận thức và hiệu quả áp dụng trong thực tiễn.
**Hành động tiếp theo**: Khuyến nghị các cơ quan chức năng sớm triển khai nghiên cứu, xây dựng và hoàn thiện các văn bản pháp luật liên quan đến từ bỏ quyền sở hữu tài sản trong vòng 1-2 năm tới để đáp ứng yêu cầu thực tiễn và phát triển bền vững.
**Kêu gọi hành động**: Các nhà nghiên cứu, luật gia và cơ quan quản lý cần phối hợp chặt chẽ để đưa ra các chính sách, quy định phù hợp, đồng thời nâng cao nhận thức cộng đồng về quyền và nghĩa vụ liên quan đến từ bỏ quyền sở hữu tài sản.
Từ bỏ quyền sở hữu tài sản theo quy định pháp luật việt nam
Tìm hiểu quy định pháp luật Việt Nam về từ bỏ quyền sở hữu tài sản. Phân tích các điều kiện, thủ tục và hệ quả pháp lý liên quan đến việc từ bỏ quyền sở hữu.
Trường đại học
Trường Đại học Kinh tế - LuậtChuyên ngành
Luật Dân sự và Tố tụng Dân sựNgười đăng
Ẩn danhThể loại
Luận văn thạc sỹ luật họcPhí lưu trữ
30 PointMục lục chi tiết
Tóm tắt
I. Tổng Quan Về Từ Bỏ Quyền Sở Hữu Tài Sản Nghiên Cứu Mới
Từ bỏ quyền sở hữu tài sản là một chế định quan trọng trong luật Việt Nam, liên quan mật thiết đến quyền định đoạt tài sản. Chế định này là căn cứ để giải quyết nhiều vụ việc thực tế, điển hình như vụ việc chị ve chai được hưởng năm triệu yên. Khoản 1 Điều 228 Bộ luật Dân sự 2015 quy định: “Tài sản vô chủ là tài sản mà chủ sở hữu đã từ bỏ quyền sở hữu đối với tài sản đó”. Do đó, việc xác định chính xác hành vi từ bỏ quyền sở hữu là vô cùng quan trọng. Luận văn này đi sâu vào nghiên cứu các khía cạnh pháp lý của việc từ bỏ quyền sở hữu tài sản, từ đó đưa ra các kiến nghị nhằm hoàn thiện khung pháp lý hiện hành. Đề tài có ý nghĩa thiết thực về mặt lý luận và thực tiễn, góp phần giải quyết tranh chấp về tài sản và quyền sở hữu. Học viên hy vọng đóng góp tích cực vào việc hoàn thiện pháp luật Việt Nam.
1.1. Định Nghĩa Quyền Sở Hữu Tài Sản Theo Luật Việt Nam
Quyền sở hữu bao gồm quyền chiếm hữu, quyền sử dụng và quyền định đoạt tài sản của chủ sở hữu theo quy định của luật. Luật Dân sự năm 2015 không định nghĩa về quyền sở hữu bằng công cụ khái niệm mà dùng phương pháp liệt kê các quyền. Theo quy định tại Điều 158 BLDS năm 2015, quyền năng của chủ sở hữu được pháp luật bảo vệ. Quyền sở hữu là một khái niệm cốt l i, cơ ản nhất của luật dân sự. Quyền sở hữu là vấn đề xương sống của luật dân sự, là tiền đề của các quan hệ pháp luật dân sự về tài sản.
1.2. Khái Niệm Từ Bỏ Quyền Sở Hữu Và Quyền Định Đoạt
Theo T từ b được hiểu là không nhìn nhận, tự coi là không có quan h gì n a, thôi không tiếp tục the uổi n a. ưới g c độ pháp lý từ bỏ quyền sở hữu được nêu ra thông qua quy định về quyền định đoạt. Quyền định đoạt là quyền chuyển giao quyền sở hữu tài sản, từ bỏ quyền sở hữu, tiêu dùng hoặc tiêu hủy tài sản. Tác giả cho rằng từ bỏ quyền sở hữu tài sản được xem là định đoạt về số phận thực tế của tài sản. Hệ quả pháp lý của việc từ bỏ quyền sở hữu là chủ sở hữu chấm dứt quyền sở hữu đối với tài sản.
II. Đặc Điểm Hành Vi Từ Bỏ Quyền Sở Hữu Tài Sản Nghiên Cứu
Về bản chất, từ bỏ quyền sở hữu là việc chủ sở hữu tự mình chấm dứt quyền sở hữu với tài sản của mình. Có thể thấy rõ đặc điểm của hành vi này: chủ sở hữu thực hiện một cách tự nguyện, mong muốn chấm dứt quyền sở hữu, là hành động đơn phương, và tài sản vẫn tồn tại sau khi từ bỏ. Khi phân tích, cần xem xét liệu từ bỏ quyền sở hữu tài sản có được xem là giao dịch dân sự hay không. Việc chấm dứt quyền sở hữu của một người đối với một tài sản do nhiều căn cứ khác nhau, một trong số những căn cứ đ là chủ sở hữu tuyên bố từ bỏ quyền sở hữu đối với tài sản.
2.1. Tính Tự Nguyện Và Mong Muốn Chấm Dứt Quyền Sở Hữu
Chủ sở hữu thực hiện hành vi một cách tự nguyện. Điều này đồng ngh a là trong trường hợp chủ sở hữu bị l a dối hoặc đe dọa để chấm dứt quyền sở hữu tài sản th không được xem là từ bỏ quyền sở hữu tài sản. Chủ sở hữu thực hiện hành vi từ bỏ nhằm mong muốn là chấm dứt quyền sở hữu của m nh đối với tài sản. Đây là một đặc điểm quan trọng của hành vi này.
2.2. Hành Động Đơn Phương Và Tài Sản Vẫn Tồn Tại
Việc từ bỏ tài sản là một hành động đơn phương hoàn toàn của chủ sở hữu mà không phải phụ thuộc vào sự thống nhất của bất kỳ bên thứ a nào. Tài sản sau khi bị chủ sở hữu từ bỏ quyền sở hữu vẫn còn tồn tại trên thực tế. Điều này là điểm phân biệt rõ rệt nhất đối với việc chấm dứt quyền sở hữu của chủ sở hữu qua việc tiêu dùng hoặc tiêu hủy.
2.3. Xác Định Giao Dịch Dân Sự Trong Từ Bỏ Quyền Sở Hữu
Theo quy định tại Điều 116 BLDS năm 2015 th hành vi đ phải nhằm làm phát sinh, thay đổi hoặc chấm dứt quyền ngh a vụ dân sự. Nếu dựa vào hành vi tuyên bố từ bỏ quyền sở hữu của chủ sở hữu cũng là hành vi nhằm làm chấm dứt quyền sở hữu của chính mình đối với tài sản th hành vi pháp l đơn phương đ là giao dịch dân sự. Nếu dựa trên cơ sở hành vi tuyên bố từ bỏ quyền sở hữu của chủ sở hữu đối với tài sản ch là việc chủ sở hữu thực hiện quyền định đoạt đối với tài sản mà không nhằm làm phát sinh quyền hay ngh a vụ dân sự ở chủ.
III. Thủ Tục Từ Bỏ Quyền Sở Hữu Tài Sản Theo Luật Hướng Dẫn
Thực tế, thủ tục từ bỏ quyền sở hữu tài sản chưa được quy định chi tiết trong luật Việt Nam. Do đó, việc áp dụng các quy định hiện hành còn gặp nhiều khó khăn. Để từ bỏ quyền sở hữu, chủ sở hữu có thể tuyên bố công khai hoặc thực hiện các hành vi chứng tỏ ý chí từ bỏ. Tuy nhiên, cần phải đảm bảo rằng việc từ bỏ quyền sở hữu không gây ảnh hưởng đến trật tự xã hội, môi trường, hoặc quyền lợi của người khác. Luật sư tư vấn đóng vai trò quan trọng trong việc hướng dẫn thực hiện đúng quy trình từ bỏ quyền sở hữu.
3.1. Tuyên Bố Công Khai Và Hành Vi Chứng Tỏ Ý Chí Từ Bỏ
Để từ bỏ quyền sở hữu, chủ sở hữu có thể tuyên bố công khai. Việc chấm dứt quyền sở hữu của một người đối với một tài sản do nhiều căn cứ khác nhau, một trong số những căn cứ đ là chủ sở hữu tuyên bố từ bỏ quyền sở hữu đối với tài sản. Chủ sở hữu có thể thực hiện các hành vi chứng tỏ ý chí từ bỏ. Nhằm để giải quyết vấn đề được đặt ra ở trên, theo tác giả, c n phải làm sáng t những điểm sau đây.
3.2. Đảm Bảo Trật Tự Xã Hội Và Quyền Lợi Người Khác
Cần phải đảm bảo rằng việc từ bỏ quyền sở hữu không gây ảnh hưởng đến trật tự xã hội, môi trường, hoặc quyền lợi của người khác. Bản chất của quan hệ vật quyền đã ộc lộ ở chính hành vi thực hiện quyền định đoạt tài sản của chủ sở hữu. Nội dung của sự định đoạt này do quyền năng của chủ sở hữu do pháp luật cho phép, không xâm phạm đến quyền, lợi ích hợp pháp của các chủ thể khác.
IV. Hậu Quả Pháp Lý Từ Bỏ Quyền Sở Hữu Tài Sản Phân Tích
Việc từ bỏ quyền sở hữu dẫn đến việc chấm dứt quyền và nghĩa vụ của chủ sở hữu đối với tài sản đó. Tài sản trở thành vật vô chủ và thuộc về người phát hiện hoặc Nhà nước, tùy thuộc vào loại tài sản. Cần lưu ý đến trách nhiệm pháp lý nếu việc từ bỏ quyền sở hữu gây thiệt hại cho người khác hoặc vi phạm quy định pháp luật. Theo quy định tại Khoản 1 Điều 228 BLDS năm 2015 quy định: Tài sản vô chủ là tài sản mà chủ sở hữu đã từ bỏ quyền sở hữu đối với tài sản đó.
4.1. Chấm Dứt Quyền Và Nghĩa Vụ Của Chủ Sở Hữu
Việc từ bỏ quyền sở hữu dẫn đến việc chấm dứt quyền và nghĩa vụ của chủ sở hữu đối với tài sản đó. Người tuyên bố từ bỏ quyền sở hữu đối với tài sản không bị ràng buộc bởi bất kỳ ai với bất kỳ l do g sau khi đã tuyên ố đ th không thể xác định được quyền và ngh a vụ dân sự phát sinh đối với chủ thể nào.
4.2. Tài Sản Vô Chủ Thuộc Về Ai Theo Luật
Tài sản trở thành vật vô chủ và thuộc về người phát hiện hoặc Nhà nước, tùy thuộc vào loại tài sản. Đồng thời, Khoản 1 Điều 239 L S năm 2015 quy định: Vật vô chủ là vật mà chủ sở hữu đã từ bỏ quyền sở hữu đối với vật đó. Người được xác lập quyền sở hữu đối với vật vô chủ theo các điều kiện do pháp luật quy định mà không phải do vật đ được chuyển theo một giao dịch dân sự khác bằng...
4.3. Trách Nhiệm Pháp Lý Khi Từ Bỏ Quyền Sở Hữu
Cần lưu ý đến trách nhiệm pháp lý nếu việc từ bỏ quyền sở hữu gây thiệt hại cho người khác hoặc vi phạm quy định pháp luật. Trong trường hợp việc từ bỏ tài sản đ c thể gây hại đến trật tự, an toàn xã hội, ô nhiễm môi trường thì việc từ bỏ quyền sở hữu phải tuân thủ quy định pháp luật (đây là một trách nhiệm pháp lý khác).
V. Kiến Nghị Hoàn Thiện Quy Định Pháp Luật Về Từ Bỏ Nghiên Cứu
Do thiếu hụt quy định rõ ràng, cần có những kiến nghị để hoàn thiện pháp luật về từ bỏ quyền sở hữu tài sản. Nghiên cứu đề xuất bổ sung quy định chi tiết về thủ tục từ bỏ, trách nhiệm của chủ sở hữu, và xử lý tài sản sau khi từ bỏ. Cần sửa đổi quy định pháp luật sao cho phù hợp. Ngoài ra, c n thiết phải có sự hướng dẫn thống nhất từ các cơ quan nhà nước có thẩm quyền về việc áp dụng pháp luật.
5.1. Bổ Sung Quy Định Chi Tiết Về Thủ Tục Từ Bỏ
Cần bổ sung quy định chi tiết về thủ tục từ bỏ, trách nhiệm của chủ sở hữu, và xử lý tài sản sau khi từ bỏ. S cần phải có sự hướng dẫn thống nhất từ các cơ quan nhà nước có thẩm quyền về việc áp dụng pháp luật.
5.2. Xử Lý Tài Sản Sau Khi Từ Bỏ Quyền Sở Hữu
Cần có những quy định rõ ràng hơn về việc xử lý tài sản sau khi đã từ bỏ quyền sở hữu, đặc biệt là đối với các loại tài sản đặc biệt như bất động sản hoặc tài sản có giá trị lớn.
THÔNG TIN CHI TIẾT
Tác giả: Bành Thị Diệu
Người hướng dẫn: PGS. Nguyễn Ngọc Điện
Trường học: Trường Đại học Kinh tế - Luật
Chuyên ngành: Luật Dân sự và Tố tụng Dân sự
Đề tài: Từ Bỏ Quyền Sở Hữu Tài Sản Theo Định Của Luật Việt Nam
Loại tài liệu: Luận văn thạc sỹ luật học
Năm xuất bản: 2020
Địa điểm: Thành phố Hồ Chí Minh
Nội dung chính