Đồ án tốt nghiệp về Trường THPT Số 1 Lào Cai - Đại học Dân lập Hải Phòng

Thông tin chi tiết về trường THPT Số 1 Lào Cai: địa chỉ, chất lượng đào tạo, đội ngũ giáo viên và đánh giá từ học sinh, phụ huynh. Xem ngay!

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2018

243
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về Trường THPT Số 1 Lào Cai và thiết kế

Công trình Trường THPT Số 1 Lào Cai, tọa lạc tại tỉnh Lào Cai, là một dự án giáo dục quan trọng, được đầu tư xây dựng nhằm đáp ứng nhu cầu học tập ngày càng cao và đồng bộ với sự phát triển cơ sở hạ tầng của khu vực. Dự án này không chỉ tạo ra một không gian học tập hiện đại cho học sinh mà còn là một công trình kiến trúc mang tính biểu tượng, phù hợp với quy hoạch chung của tỉnh trong tương lai. Theo tài liệu thiết kế của sinh viên Nguyễn Hữu Phương dưới sự hướng dẫn của ThS. Ngô Đức Dũng và TS. Tạ Văn Phấn, công trình được xây dựng với quy mô lớn, kiến trúc đơn giản nhưng hiệu quả, tối ưu hóa công năng sử dụng. Việc đầu tư xây dựng một ngôi trường khang trang, bền vững như Trường THPT Số 1 Lào Cai thể hiện tầm nhìn chiến lược trong việc phát triển giáo dục, tạo điều kiện tốt nhất cho các thế hệ tương lai. Công trình được thiết kế với mục tiêu đạt được tính bền vững cao, kiến trúc đẹp, hiện đại và đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn kỹ thuật xây dựng hiện hành. Hồ sơ thiết kế nhấn mạnh việc bố trí các hạng mục một cách khoa học, từ phòng học, khu chức năng đến hệ thống giao thông và thoát hiểm, đảm bảo an toàn và thuận tiện tối đa cho người sử dụng.

1.1. Vị trí xây dựng và đặc điểm kiến trúc tổng thể

Công trình Trường THPT Số 1 Lào Cai được xây dựng tại tỉnh Lào Cai. Về mặt kiến trúc, công trình có quy mô 5 tầng, được thiết kế theo dạng hình chữ nhật với kích thước tổng thể là 10m x 59.05m. Hình khối kiến trúc được giữ ở mức đơn giản, hiện đại, tập trung vào việc đáp ứng đầy đủ công năng sử dụng cho một cơ sở giáo dục. Tổng chiều cao của công trình từ cos 0,00 đến đỉnh mái là 18.5m, một chiều cao hợp lý cho các công trình trường học cao tầng. Các giải pháp kiến trúc được lựa chọn cẩn thận, sử dụng đường nét thẳng kết hợp với vật liệu kính để tạo nên vẻ ngoài hiện đại, hài hòa với cảnh quan xung quanh. Thiết kế này không chỉ mang lại giá trị thẩm mỹ mà còn tối ưu hóa việc lấy sáng tự nhiên, tạo môi trường học tập thoáng đãng.

1.2. Mục tiêu và sự cần thiết của dự án xây dựng

Sự cần thiết đầu tư xây dựng Trường THPT Số 1 Lào Cai xuất phát từ bối cảnh phát triển chung của đất nước và ngành giáo dục. Trong thời kỳ đổi mới, việc xây dựng và nâng cấp cơ sở hạ tầng giáo dục là một yêu cầu cấp thiết. Dự án đặt ra các yêu cầu cơ bản rõ ràng: công trình phải có kiến trúc đẹp, hiện đại, bền vững và phù hợp với quy hoạch tương lai. Một mục tiêu quan trọng khác là đảm bảo an toàn và tiện ích. Cụ thể, tài liệu thiết kế yêu cầu “Bố trí thang bộ đầy đủ đảm bảo giao thông thuận tiện và yêu cầu thoát hiểm. Bố trí đầy đủ thiết bị có liên quan như điện, nước, cứu hoả, vệ sinh và an ninh”. Điều này cho thấy dự án không chỉ tập trung vào việc xây dựng một tòa nhà mà còn hướng đến việc tạo ra một môi trường học tập toàn diện, an toàn và chất lượng cao.

II. Thách thức trong thiết kế xây dựng trường học hiện đại

Việc thiết kế và xây dựng một công trình giáo dục như Trường THPT Số 1 Lào Cai phải đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật phức tạp. Thách thức đầu tiên là cân bằng giữa công năng, thẩm mỹ và chi phí. Công trình đòi hỏi không gian học tập phải rộng rãi, linh hoạt, đồng thời kiến trúc phải hiện đại nhưng không quá tốn kém. Thách thức thứ hai đến từ các yêu cầu nghiêm ngặt về độ bền vững và an toàn. Một công trình công cộng, đặc biệt là trường học, phải có khả năng chịu lực tốt, chống chọi được với các tác động của môi trường và thời gian. Điều này đòi hỏi việc lựa chọn giải pháp kết cấu và vật liệu xây dựng phải được tính toán kỹ lưỡng. Thêm vào đó, việc tích hợp các hệ thống kỹ thuật hiện đại như điện, nước, phòng cháy chữa cháy (PCCC), và thông tin liên lạc vào một khối kiến trúc thống nhất cũng là một bài toán khó. Các hệ thống này phải hoạt động hiệu quả, đồng bộ và dễ dàng bảo trì. Việc phân tích và lựa chọn giải pháp kết cấu phù hợp, như hệ khung, hệ tường hay hệ hỗn hợp, là một quyết định quan trọng ảnh hưởng đến toàn bộ sự ổn định và hiệu quả kinh tế của dự án.

2.1. Yêu cầu về công năng sử dụng và không gian học tập

Một trong những thách thức lớn nhất là tối ưu hóa công năng sử dụng. Trường THPT Số 1 Lào Cai được thiết kế với các phòng học, phòng chức năng và không gian chung. Việc bố trí mặt bằng phải đảm bảo giao thông theo phương ngang và phương đứng thuận tiện. Các phòng học cần được chiếu sáng tự nhiên tốt để tạo môi trường học tập lành mạnh. Giao thông theo phương đứng được giải quyết bằng hệ thống cầu thang bộ bố trí hợp lý, vừa phục vụ di chuyển hàng ngày, vừa đảm bảo lối thoát hiểm khi có sự cố. Không gian phải được thiết kế linh hoạt, có khả năng thích ứng với các phương pháp giảng dạy và học tập đa dạng trong tương lai, đòi hỏi một tư duy thiết kế đi trước thời đại.

2.2. Đảm bảo độ bền vững và an toàn cho công trình giáo dục

Độ bền vững và an toàn là yếu tố cốt lõi. Công trình chịu tác động của nhiều loại tải trọng phức tạp, bao gồm tĩnh tải (trọng lượng bản thân kết cấu, tường, thiết bị) và hoạt tải (người, đồ đạc). Đặc biệt, với công trình có chiều cao lớn, tải trọng ngang như gió cũng là một yếu tố cần xem xét. Vì vậy, việc lựa chọn một hệ kết cấu chịu lực phù hợp là cực kỳ quan trọng. Tài liệu phân tích các hệ kết cấu như hệ khung, hệ vách cứng, và hệ khung-giằng, trong đó hệ kết cấu khung-giằng được đánh giá là “hệ kết cấu tối ưu cho nhiều loại công trình cao tầng”. Điều này cho thấy sự cân nhắc kỹ lưỡng để đảm bảo công trình có thể chịu tải trọng hiệu quả, giảm biến dạng và duy trì sự ổn định lâu dài.

III. Phương pháp thiết kế kiến trúc Trường THPT Số 1 Lào Cai

Để giải quyết các thách thức đặt ra, đội ngũ thiết kế đã đưa ra các giải pháp kiến trúc toàn diện và khoa học cho Trường THPT Số 1 Lào Cai. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào thẩm mỹ mà còn tối ưu hóa công năng và đảm bảo các tiêu chuẩn kỹ thuật. Giải pháp thiết kế mặt bằng là nền tảng, với việc bố trí các phòng chức năng một cách logic trên mặt bằng 5 tầng điển hình. Không gian giao thông ngang, tức hành lang, được thiết kế rộng rãi, thông thoáng. Giao thông đứng được đảm bảo bởi hệ thống cầu thang bộ đặt ở vị trí hợp lý. Đặc biệt, tất cả các phòng đều được ưu tiên chiếu sáng tự nhiên, một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến sức khỏe và hiệu quả học tập. Về mặt đứng, công trình sử dụng các đường nét kiến trúc thẳng, mạnh mẽ, kết hợp vật liệu kính để tạo cảm giác hiện đại và nhẹ nhàng. Các giải pháp về thông gió và chiếu sáng được kết hợp hài hòa giữa tự nhiên và nhân tạo. Hệ thống thông gió nhân tạo sử dụng điều hòa trung tâm, trong khi cầu thang bộ cũng đóng vai trò như một giếng trời giúp thông gió và tản nhiệt theo phương đứng. Hệ thống chiếu sáng nhân tạo được bố trí khoa học, đảm bảo đủ ánh sáng cho mọi hoạt động.

3.1. Giải pháp tối ưu mặt bằng và không gian chức năng

Mặt bằng công trình Trường THPT Số 1 Lào Cai được thiết kế gồm 5 tầng nổi, có sự tương đồng giữa các tầng điển hình. Hệ kết cấu chính là khung bê tông cốt thép. Các phòng được bố trí khoa học, đảm bảo công năng sử dụng tối ưu và giao thông nội bộ thuận tiện. Hành lang được thiết kế thông thoáng, tạo sự kết nối liền mạch giữa các không gian. Cầu thang bộ được bố trí hợp lý không chỉ để di chuyển mà còn là một phần quan trọng của hệ thống thoát hiểm, với các hộp vòi chữa cháy được đặt tại mỗi sảnh thang.

3.2. Thiết kế chiếu sáng thông gió và hệ thống tiện ích

Công trình kết hợp cả chiếu sáng tự nhiên và nhân tạo. Thiết kế tối đa hóa cửa sổ để tận dụng ánh sáng mặt trời, đồng thời hệ thống đèn điện được lắp đặt đầy đủ từ đèn đường, đèn chiếu sáng giao thông đến đèn tường và đèn ốp trần trong các phòng. Về thông gió, ngoài hệ thống điều hòa trung tâm, thiết kế còn tận dụng cầu thang làm giải pháp thông gió và tản nhiệt theo phương đứng. Hệ thống điện nước cũng được thiết kế bài bản, với nguồn nước lấy từ hệ thống cấp nước thành phố và nguồn điện từ mạng lưới quốc gia, có máy phát điện dự phòng để đảm bảo hoạt động không bị gián đoạn.

3.3. Hệ thống an toàn PCCC và chống sét theo tiêu chuẩn

An toàn là ưu tiên hàng đầu. Hệ thống phòng hỏa và cứu hỏa được thiết kế chi tiết. Hệ thống báo cháy tự động được lắp đặt tại mỗi tầng và mỗi phòng. Các hộp cứu hỏa và bình khí được bố trí ở những vị trí dễ tiếp cận. Hệ thống nước cứu hỏa có trạm bơm và đường ống riêng. Ngoài ra, công trình còn được trang bị hệ thống chống sét hiện đại, sử dụng kim thu sét trên mái, dây dẫn bằng đồng và hệ thống tiếp địa được chôn sâu dưới lòng đất, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho con người và thiết bị trong công trình khi có giông sét.

IV. Bí quyết về kết cấu đảm bảo sự bền vững cho công trình

Nền tảng cho sự an toàn và độ bền vững công trình Trường THPT Số 1 Lào Cai nằm ở việc lựa chọn và tính toán giải pháp kết cấu một cách khoa học. Dựa trên đặc điểm công trình có diện tích mặt bằng lớn, đối xứng và hình dáng đơn giản, giải pháp kết cấu chịu lực chính được lựa chọn là hệ khung bê tông cốt thép (BTCT) chịu lực. Đây là một lựa chọn phổ biến và hiệu quả cho các công trình dân dụng tại Việt Nam, cho phép tạo ra không gian lớn, linh hoạt. Đối với hệ sàn, sau khi phân tích các phương án như sàn sườn toàn khối, sàn ô cờ và sàn không dầm, thiết kế đã quyết định chọn phương án sàn sườn BTCT đổ toàn khối. Phương án này có ưu điểm là tính toán đơn giản, tiết kiệm vật liệu và được sử dụng rộng rãi. Việc lựa chọn sơ bộ kích thước các cấu kiện như bản sàn, dầm, cột được thực hiện dựa trên các công thức kinh nghiệm và tiêu chuẩn, đảm bảo đủ khả năng chịu lực và điều kiện ổn định. Ví dụ, chiều dày bản sàn được tính toán sơ bộ là 10cm, kích thước cột được xác định dựa trên diện chịu tải và cấp độ bền của bê tông. Tất cả các tính toán đều tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn thiết kế hiện hành.

4.1. Lựa chọn hệ kết cấu khung bê tông cốt thép chịu lực

Công trình Trường THPT Số 1 Lào Cai sử dụng hệ kết cấu khung BTCT chịu lực. Hệ kết cấu này có khả năng tạo ra các không gian lớn, linh hoạt, phù hợp với công năng của một trường học. Hệ khung bao gồm các cột và dầm liên kết cứng với nhau, tạo thành một hệ thống không gian vững chắc để chịu tải trọng thẳng đứng và tải trọng ngang. Theo tài liệu, việc lựa chọn này dựa trên việc phân tích đặc điểm cụ thể của công trình: mặt bằng tương đối lớn và đối xứng, hình dáng đơn giản. Đây là giải pháp kết cấu tối ưu, vừa đảm bảo khả năng chịu lực, vừa thuận tiện cho quá trình thi công.

4.2. Phân tích giải pháp sàn sườn và vật liệu xây dựng

Giải pháp sàn được chọn là sàn sườn bê tông cốt thép đổ toàn khối, bao gồm hệ dầm và bản sàn. Ưu điểm của loại sàn này là chiều dày sàn nhỏ, giúp tiết kiệm vật liệu và giảm tĩnh tải cho toàn bộ công trình. Về vật liệu xây dựng, dự án sử dụng các loại vật liệu có chất lượng cao, được quy định rõ ràng: Bê tông cấp độ bền B20 (có Rb = 11,5 MPa) và Cốt thép nhóm CI, CII (có Rs từ 225 đến 280 MPa). Việc thống nhất sử dụng các loại vật liệu tiêu chuẩn này giúp quá trình tính toán kết cấu được chính xác và đảm bảo chất lượng đồng bộ cho toàn công trình.

4.3. Tiêu chuẩn áp dụng trong tính toán kết cấu chịu lực

Quá trình tính toán và thiết kế kết cấu của Trường THPT Số 1 Lào Cai tuân thủ chặt chẽ các tiêu chuẩn Việt Nam. Cụ thể, tài liệu gốc đã trích dẫn các tiêu chuẩn quan trọng bao gồm: TCXDVN 2737-1995 về Tải trọng và tác động, và TCXDVN 5574-2012 về Kết cấu bê tông và bê tông cốt thép. Ngoài ra, việc xác định nội lực và chuyển vị trong kết cấu được hỗ trợ bởi các phần mềm tính toán chuyên dụng như ETABS, đảm bảo độ chính xác cao và tối ưu hóa thiết kế. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn này là minh chứng cho tính chuyên nghiệp và sự cẩn trọng trong quá trình thiết kế, hướng đến một công trình an toàn và bền vững.

V. Kết quả ứng dụng Đánh giá cơ sở vật chất của trường

Việc áp dụng các giải pháp thiết kế kiến trúc và kết cấu hiện đại đã mang lại một công trình Trường THPT Số 1 Lào Cai với cơ sở vật chất chất lượng cao, đáp ứng đầy đủ các yêu cầu về dạy và học. Phân tích chi tiết từ tài liệu gốc cho thấy sự tính toán cẩn thận trong từng cấu kiện, từ sàn, dầm đến cột, nhằm đảm bảo khả năng chịu lực tối ưu. Chẳng hạn, trong thiết kế sàn tầng điển hình, các ô sàn được phân loại rõ ràng thành bản làm việc hai phương và được tính toán nội lực theo sơ đồ đàn hồi hoặc sơ đồ khớp dẻo tùy thuộc vào chức năng (phòng học, hành lang, vệ sinh). Việc tính toán cốt thép cho từng vị trí chịu mô men âm (tại gối) và mô men dương (tại nhịp) được thực hiện chi tiết, đảm bảo hàm lượng cốt thép hợp lý, vừa đủ khả năng chịu lực vừa kinh tế. Tương tự, việc tính toán khung trục điển hình (khung trục 6) cho thấy quá trình xác định tải trọng tác dụng lên khung được thực hiện một cách bài bản. Các loại tải trọng từ tĩnh tải (trọng lượng sàn, tường, dầm, cột) đến hoạt tải đều được quy đổi và phân bố lên hệ khung một cách chính xác. Kết quả là một hệ thống kết cấu vững chắc, an toàn, tạo nên nền tảng vật chất đáng tin cậy cho mọi hoạt động của nhà trường.

5.1. Phân tích chi tiết thiết kế sàn tầng điển hình

Thiết kế sàn tầng của Trường THPT Số 1 Lào Cai thể hiện rõ sự chi tiết và khoa học. Với chiều dày sàn sơ bộ là 10cm, các ô sàn được tính toán dựa trên tỷ lệ kích thước để xác định là bản kê bốn cạnh. Tải trọng tác dụng lên sàn, bao gồm tĩnh tải từ các lớp cấu tạo (gạch lát, vữa, bê tông) và hoạt tải theo chức năng sử dụng (phòng học, hành lang), được xác định theo TCXDVN 2737-1995. Ví dụ, hoạt tải tính toán cho phòng học là 2 kN/m2. Nội lực trong sàn được tính toán cẩn thận để bố trí cốt thép hợp lý, đảm bảo sàn đủ khả năng chịu uốn và không bị nứt vỡ dưới tác dụng của tải trọng.

5.2. Đánh giá kết cấu khung chịu lực và khả năng chịu tải

Hệ thống khung chịu lực, cụ thể là khung trục 6, được phân tích chi tiết để đánh giá khả năng chịu tải. Tải trọng từ các ô sàn và tường được truyền vào dầm, sau đó từ dầm truyền vào cột. Quá trình tính toán này quy đổi các tải trọng phân bố (dạng tam giác, hình thang) thành tải trọng tương đương để dễ dàng phân tích trên mô hình khung. Ví dụ, tải trọng từ ô sàn S1 (phòng học) truyền lên khung dạng tam giác, và tải trọng từ tường xây 220 được tính toán dựa trên chiều cao và trọng lượng riêng. Kết quả phân tích nội lực bằng phần mềm ETABS cho phép xác định chính xác mô men, lực cắt và lực dọc trong từng cấu kiện, làm cơ sở để thiết kế cốt thép, đảm bảo cơ sở vật chất của trường có độ an toàn và ổn định cao.

VI. Tương lai và định hướng phát triển của THPT Số 1 Lào Cai

Dựa trên nền tảng thiết kế kỹ thuật vững chắc và hiện đại, Trường THPT Số 1 Lào Cai có một tương lai phát triển đầy hứa hẹn, trở thành một trong những cơ sở giáo dục hàng đầu của tỉnh. Các giải pháp kỹ thuật được áp dụng trong dự án, từ kiến trúc thông minh đến kết cấu bền vững, không chỉ đáp ứng nhu cầu sử dụng trước mắt mà còn tạo ra một môi trường học tập an toàn, truyền cảm hứng cho nhiều thế hệ học sinh. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn thiết kế và sử dụng vật liệu chất lượng cao đảm bảo công trình có tuổi thọ lâu dài, giảm thiểu chi phí bảo trì trong tương lai. Hơn nữa, thiết kế linh hoạt của các không gian chức năng cho phép nhà trường dễ dàngปรับ đổi, nâng cấp để phù hợp với các phương pháp giáo dục tiên tiến. Sự đầu tư bài bản vào cơ sở vật chất là tiền đề quan trọng để nâng cao chất lượng dạy và học. Trong tương lai, Trường THPT Số 1 Lào Cai có thể tiếp tục đầu tư vào các công nghệ giáo dục thông minh, tích hợp vào hạ tầng sẵn có để xây dựng một mô hình trường học hiện đại, năng động và sáng tạo. Công trình này là một minh chứng cho thấy sự quan tâm sâu sắc của địa phương đối với sự nghiệp giáo dục, góp phần đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao cho tỉnh Lào Cai và cả nước.

6.1. Tổng kết các giải pháp kỹ thuật nổi bật của dự án

Dự án xây dựng Trường THPT Số 1 Lào Cai nổi bật với nhiều giải pháp kỹ thuật ưu việt. Về kiến trúc, đó là sự kết hợp giữa thiết kế hiện đại, tối ưu hóa công năng và tận dụng ánh sáng tự nhiên. Về kết cấu, việc lựa chọn hệ khung bê tông cốt thép và sàn sườn toàn khối là một quyết định hợp lý, đảm bảo độ bền vững và hiệu quả kinh tế. Hệ thống an toàn PCCC và chống sét được thiết kế toàn diện, cho thấy sự ưu tiên hàng đầu dành cho an toàn của học sinh và giáo viên. Các giải pháp này cùng nhau tạo nên một công trình chất lượng, đáng tin cậy.

6.2. Triển vọng về một môi trường học tập an toàn hiện đại

Với một nền tảng cơ sở vật chất được xây dựng vững chắc, Trường THPT Số 1 Lào Cai mở ra triển vọng về một môi trường học tập lý tưởng. Sự an toàn về kết cấu, an toàn về phòng chống cháy nổ, cùng với không gian học tập thoáng đãng, đầy đủ tiện ích sẽ là động lực để giáo viên và học sinh phát huy hết khả năng sáng tạo. Công trình không chỉ là một tòa nhà, mà còn là biểu tượng của sự phát triển giáo dục, là nơi ươm mầm tài năng, đóng góp vào sự phát triển bền vững của địa phương trong tương lai. Đây là một hình mẫu đáng học hỏi cho các dự án xây dựng trường học khác trên cả nước.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 LỰA CHỌN GIẢI PHÁP KẾT CẤU 1. Khái quát chung Xuất phát từ đặc điểm công trình là khối nhà nhiều tầng, chiều cao công trình lớn, tải trọng tác dụng vào cộng trình tương đối phức tạp. Nên cần có hệ kết cấu chịu hợp lý và hiệu quả. Cô thể phân loại các hệ kết cấu chịu lực như sau: + Nhóm các hệ cơ bản: Hệ khung, hệ tường, hệ lõi, hệ hép.

+ Nhóm các hệ hỗn hợp: Được tạo thành từ sự kết hợp giữa hai hay nhiều hệ cơ bản trên. Hệ khung chịu lực Hệ kết cấu thuần khung có khả năng tạo ra các không gian lớn, linh hoạt thích hợp với các công trình công cộng. Có sơ đồ làm việc rừ ràng nhưng lại có nhược điểm là kộm hiệu quả khi chiều cao công trình lớn, khả năng chịu tải trọng ngang cộm, biến dạng lớn. Trong thực tế kết cấu thuần khung BTCT được sử dụng cho các công trình có chiều cao 20 tầng với cấp phòng chống động đất  7, 15 tầng đối với nhà trong vùng có chấn động động đất đến cấp 8 và 10 tầng đối với cấp 9.

Hệ kết cấu vách và lõi cứng chịu lực Hệ kết cấu vách cứng có thể được bố trí thành hệ thống thành một phương, hai phương hoặc liên kết lại thành các hệ không gian gọi là lõi cứng. Đặc điểm quan trọng của loại kết cấu này là khả năng chịu lực ngang tốt nên thường được sử dụng cho các công trình có chiều cao trên 20 tầng. Hệ kết cấu khung - giằng (Khung và vách cứng) Hệ kết cấu khung giằng (khung và vách cứng) được tạo ra bằng sự kết hợp hệ thống khung và hệ thống vách cứng. Hệ thống vách cứng thường được tạo ra tại khu vực cầu thang bộ, cầu thang máy.

Hai hệ thống khung và vách được liên kết với nhau qua hệ kết cấu sàn trong trường hợp này hệ sàn liên khối có ý nghĩa rất lớn. Hệ khung chủ yếu được thiết kế để chịu tải trọng SVTH: NGUYỄN HỮU PHƯƠNG - LỚP: XD 1701D Trang - 13 - ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP TRƯỜNG ĐẠI HỌC DÂN LẬP HẢI PHÒNG thẳng đứng. Hệ kết cấu khung-giằng tỏ ra là hệ kết cấu tối ưu cho nhiều loại công trình cao tầng 1. Giải pháp kết cấu công trình 1.

Phân tích lựa chọn giải pháp kết cấu chịu lực chính Công trình cần thiết kế có: Diện tích mặt bằng tương đối lớn, mặt bằng đối xứng, hình dáng công trình theo phương đứng đơn giản không phức tạp. Dựa vào các đặt điểm cô thể của công trình ta chọn hệ kết cấu chịu lực chính của công trình là hệ khung BTCT chịu lực. Phân tích lựa chọn giải pháp kết cấu sàn nhà Trong công trình hệ sàn có ảnh hưởng rất lớn tới sự làm việc không gian của kết cấu. Ta xét các phương án sàn sau: 1.

Sàn sườn toàn khối Cấu tạo bao gồm hệ dầm và bản sàn. Ưu điểm: Tính toán đơn giản,chiều dày sàn nhỏ nên tiết kiệm vật liệu,do vậy giảm tải do tĩnh tải sàn. Hiện nay đang được sử dụng phổ biến ở nước ta. Nhược điểm: Chiều cao dầm và độ võng của bản sàn rất lớn khi vượt khẩu độ lớn, dẫn đến chiều cao tầng của công trình lớn nên gây bất lợi cho kết cấu công trình khi chịu tải trọng ngang và không tiết kiệm chi phớ vật liệu.

Sàn ô cờ Cấu tạo gồm hệ dầm vuông góc với nhau theo hai phương, chia bản sàn thành các ô bản kê bốn cạnh có nhịp bộ.Phù hợp cho nhà có hệ thống lưới cột vuông. Ưu điểm: Tiết kiệm được không gian sử dụng và có kiến trúc đẹp, thích hợp với các công trình yêu cầu thẩm mỹ cao và không gian sử dụng lớn. Nhược điểm: Không tiết kiệm, thi công phức tạp. SVTH: NGUYỄN HỮU PHƯƠNG - LỚP: XD 1701D Trang - 14 - ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP TRƯỜNG ĐẠI HỌC DÂN LẬP HẢI PHÒNG 1.

Sàn không dầm (sàn nấm) Cấu tạo gồm các bản kê trực tiếp lên cột. Đầu cột làm mũ cột để đảm bảo liên kết chắc chắn và tránh hiện tượng đâm thủng bản sàn. Phù hợp với mặt bằng có các ô sàn có kích thước như nhau. Ưu điểm: + Chiều cao kết cấu nhỏ nên giảm được chiều cao công trình.Tiết kiệm được không gian sử dụng + Thích hợp với những công trình có khẩu độ vừa (6  8 m) và rất kinh tế với những loại sàn chịu tải trọng >1000 (kG/m 2).

Nhược điểm: + Chiều dày bản sàn lớn, tốn vật liệu. + Tính toán phức tạp, thi công khú. Kết luận: Từ các căn cứ trên: Em đi đến kết luận lựa chọn phương án sàn sườn bê tông cốt thép đổ toàn khối (sàn tựa lên dầm, dầm tựa lên cột). Lựa chọn sơ bộ kích thước cấu kiện 1.

Chọn chiều dày bản sàn D.L - Tính sơ bộ chiều dày bản sàn theo công thức: h b  m + hb : chiều dày bản sàn + m : Hệ số phụ thuộc vào loại bản, bản dầm m = (3035 ), bản kê m=(4045 ), bản công xôn m=(4045 ). + D : hệ số phụ thuộc vào tải trọng D = (0,8  1,4). - Dựa vào kích thước các cạnh của bản sàn ta phân các ô sàn ra làm 2 loại: + Các ô sàn có tỷ số các cạnh L2/L1 ≤ 2  ô sàn làm việc theo 2 phương (thuộc loại bản kê 4 cạnh). + Các ô sàn có tỷ số các cạnh L2/L1  2  ô sàn làm việc theo 1 phương (thuộc loại bản dầm).

- Từ mặt bằng kết cấu ta xác định ô sàn có kích thước lớn nhất là: SVTH: NGUYỄN HỮU PHƯƠNG - LỚP: XD 1701D Trang - 15 - ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP TRƯỜNG ĐẠI HỌC DÂN LẬP HẢI PHÒNG (L2xL1) = (4,2x3,75)m L 2 4,2    1,16  2 , bản làm việc 2 phương(bản loại bản kê). L 1 3,6 Với loại bản kê m=(4045 ), chọn m=43 Với tải trọng trung bình, chọn D=1,1. Chọn kích thước tiết diện dầm 1 - Sơ bộ chọn chiều cao tiết diện dầm theo công thức: h  L md + L : là nhịp của dầm đang xét. + md: hệ số, với dầm phụ m d  12  20 ; với dầm chính m d  8  12 , và chọn giá trị lớn hơn với dầm liên tục và chịu tải trọng tương đối bộ.

- Chọn bề rộng tiết diện dầm theo môdun: b=220 mm. - Chọn chiều cao tiết diện dầm theo nhịp dầm: + Dầm nhịp AB: L=2,8m 1 1  1 1  h     .2800   233  350  mm  8 12   8 12  Chọn h=350 mm. + Dầm nhịp BC: L=7,2 m 1 1  1 1  h     .7200   625  937,5  mm  8 12   8 12  Chọn h=700 mm.4200   350  525 mm  8 12   8 12  Chọn h=350 mm SVTH: NGUYỄN HỮU PHƯƠNG - LỚP: XD 1701D Trang - 16 - ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP TRƯỜNG ĐẠI HỌC DÂN LẬP HẢI PHÒNG + Dầm phụ: L=4,2 m 1 1  1 1  h     .4200   210  350  mm  12 20   12 20  Chọn h=300 mm. Chọn kích thước tiết diện cột N - Sơ bộ chọn kích thước cột theo công thức: A yc  K Rb + Rb: cường độ tính toán của bêtông, giả thiết bê tông dựng có cấp độ bền B20: R b  11,5  MPa   115 kG / cm2  + K: hệ số dự trữ cho mô men uốn, K  1,2 1,5.

+ N: lực nén lớn nhất tác dụng lên chân cột: N  S  q  n + S: diện chịu tải của cột. + n: số tầng nhà. + q: tải trọng sơ bộ tính trên 1 m2 sàn ( lấy q  1T / m2 đối với nhà dân dụng) Theo diện chịu tải, ta phân ra làm 3 loại cột: C1, C2, C3. SVTH: NGUYỄN HỮU PHƯƠNG - LỚP: XD 1701D Trang - 17 - ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP TRƯỜNG ĐẠI HỌC DÂN LẬP HẢI PHÒNG + Xác định sơ bộ tiết diện cột C1: Ta có diện chịu tải lớn nhất của cột C1 : S  4,2x3,6  15,12(m2 )  N  15,12 10  5  756(kN) 1,2 1,5  756  788,86  986,08 (cm2 ) Ta có diện tích yêu cầu: A yc    1,15 Chọn sơ bộ tiết diện cột : b  h   22  50  cm Kiểm tra điều kiện ổn định của cột: l Ta kiểm tra điều kiện ổn định của cột theo công thức:   0  0 b Trong đã l0 là chiều dài tính toán.

kết cấu khung nhà nhiều tầng có liên kết cứng giữa dầm và cột, kết cấu đổ toàn khối khung có 3 nhịp trở lên nên ta có: SVTH: NGUYỄN HỮU PHƯƠNG - LỚP: XD 1701D Trang - 18 - ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP TRƯỜNG ĐẠI HỌC DÂN LẬP HẢI PHÒNG l0  0,7  l  0,7  3,7  2,59(m) 2,59   11,77 <  0  31  Tiết diện đã chọn đảm bảo điều kiện ổn định. 0, 22 + Xác định sơ bộ tiết diện cột C2: Ta có diện chịu tải lớn nhất của cột C2 : S  4,2  5  21(m2 )  N  2110  5  1050(kN) 1,2 1,5 1050  1095 1396 (cm2 ) Ta có diện tích yêu cầu: A yc    1,15 Chọn sơ bộ tiết diện cột : b  h   22  50  cm , A  1100(cm2 ) Kiểm tra điều kiện ổn định của cột: l Ta kiểm tra điều kiện ổn định của cột theo công thức:   0  0 b l0  0,7  l  0,7  37  2,59(m) 2,59   11,77 <  0  31  Tiết diện đã chọn đảm bảo điều kiện ổn định. 0, 22 + Xác định sơ bộ tiết diện cột C3: Ta có diện chịu tải lớn nhất của cột C3 : S  1,4  4,2  5,88(m2 )  N  5,88 10  5  294(kN) 1,2 1,5  294  306,7  383,4 (cm2 ) Ta có diện tích yêu cầu: A yc    1,15 Chọn sơ bộ tiết diện cột : b  h   22  22  cm , A  484(cm2 ) Kiểm tra điều kiện ổn định của cột: l Ta kiểm tra điều kiện ổn định của cột theo công thức:   0  0 b l0  0,7  l  0,7  3,  2,59(m) 2,59   11,77 <  0  31  Tiết diện đã chọn đảm bảo điều kiện ổn định. 0, 22 - Từ việc chọn sơ bộ kích thước các cấu kiện ta xác định được các mặt bằng kết cấu (bản vẽ KC-01).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ