Luận án tiến sĩ tri thức địa phương về sử dụng và quản lý nguồn tài nguyên thiên nhiên của người mường ở huyện bá thước tỉnh thanh hóa

Luận án tiến sĩ nghiên cứu tri thức địa phương về sử dụng và quản lý tài nguyên thiên nhiên của người Mường tại huyện Bá Thước, Thanh Hóa.

Chuyên ngành

Dân tộc học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2011

310
1
0

Phí lưu trữ

75 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. Tính cấp thiết của đề tài luận án

2. Mục đích nghiên cứu của luận án

3. Đối tượng, phạm vi và địa bàn nghiên cứu của luận án

4. Nguồn tài liệu của luận án

5. Đóng góp của luận án

6. Bố cục của luận án

1. CHƯƠNG 1: Tổng quan về tình hình nghiên cứu

1.1. Về các khái niệm tri thức địa phương và nguồn tài nguyên thiên nhiên

1.2. Tình hình nghiên cứu

1.3. Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

1.4. Về người Mường ở Bá Thước, Thanh Hoá

1.5. Tiểu kết

2. CHƯƠNG 2: Tri thức địa phương về sử dụng và quản lý nguồn tài nguyên đất

2.1. Nhận thức của người Mường về các loại đất

2.2. Tri thức địa phương về sử dụng tài nguyên đất

2.3. Tri thức địa phương về quản lý tài nguyên đất

2.4. Tiểu kết

3. CHƯƠNG 3: Tri thức địa phương về sử dụng và quản lý nguồn tài nguyên nước

3.1. Phân loại nguồn nước

3.2. Tri thức địa phương trong việc sử dụng tài nguyên nước

3.3. Tri thức địa phương trong việc quản lý tài nguyên nước

3.4. Tiểu kết

4. CHƯƠNG 4: Tri thức địa phương về sử dụng và quản lý nguồn tài nguyên rừng

4.1. Khái quát về các loại rừng

4.2. Tri thức địa phương trong việc sử dụng tài nguyên rừng

4.3. Tri thức địa phương trong việc quản lý tài nguyên rừng

4.4. Tiểu kết

5. CHƯƠNG 5: Tài nguyên thiên nhiên và tri thức địa phương đối mặt với xã hội hiện đại

5.1. Tài nguyên đất

5.2. Tài nguyên nước

5.3. Tài nguyên rừng

5.4. Tiểu kết

Kết luận

Chú thích

Danh mục các công trình đã công bố của tác giả liên quan đến luận án

Tài liệu tham khảo

Phụ lục

Tóm tắt

I. Cách nhận diện tri thức bản địa người Mường Bá Thước qua quản lý tài nguyên

Tri thức bản địa của người Mường Bá Thước là kho tàng kinh nghiệm quý giá trong việc sử dụng và quản lý tài nguyên thiên nhiên. Đây là hệ thống hiểu biết được tích lũy qua nhiều thế hệ, phản ánh mối quan hệ mật thiết giữa cộng đồng với môi trường sinh thái thung lũng. Tri thức này không chỉ bao gồm kỹ thuật canh tác, khai thác tài nguyên mà còn chứa đựng các quy ước, tín ngưỡng bảo vệ môi trường. Việc nhận diện và đánh giá đúng vai trò của tri thức bản địa giúp bảo tồn đa dạng sinh học và phát triển bền vững cộng đồng người Mường. Theo nghiên cứu của Mai Văn Tùng (2011), tri thức địa phương được truyền từ đời này sang đời khác qua thực hành sản xuất và các nghi lễ truyền thống, góp phần điều hòa quan hệ xã hội và thiên nhiên.

1.1. Phân tích tri thức bản địa trong quản lý tài nguyên thiên nhiên cộng đồng Mường

Tri thức bản địa của người Mường Bá Thước bao gồm các phương pháp bảo tồn tài nguyên đất, nước và rừng dựa trên kinh nghiệm thực tiễn lâu đời. Người Mường phân loại đất theo đặc tính và mục đích sử dụng, từ đó áp dụng kỹ thuật canh tác phù hợp nhằm duy trì độ màu mỡ và hạn chế xói mòn. Trong quản lý nước, họ xây dựng hệ thống thuỷ lợi truyền thống, kết hợp tín ngưỡng tôn trọng nguồn nước để bảo vệ nguồn tài nguyên này. Đối với rừng, người Mường áp dụng các quy ước nghiêm ngặt trong khai thác, bảo vệ đa dạng sinh học và duy trì hệ sinh thái thung lũng. Vai trò cộng đồng trong quản lý tài nguyên được thể hiện qua các thiết chế xã hội như luật tục, tín ngưỡng và các hình thức tổ chức cộng đồng nhằm bảo vệ tài nguyên chung.

1.2. Vai trò văn hóa truyền thống trong bảo vệ môi trường người Mường Bá Thước

Văn hóa truyền thống của người Mường Bá Thước gắn liền với việc bảo vệ môi trường tự nhiên. Các nghi lễ, tín ngưỡng liên quan đến đất, nước và rừng không chỉ mang ý nghĩa tâm linh mà còn là công cụ quản lý tài nguyên hiệu quả. Ví dụ, các lễ cúng đất, cúng nước thể hiện sự tôn trọng và bảo vệ nguồn tài nguyên thiên nhiên. Những quy định về săn bắn, khai thác rừng được cộng đồng tuân thủ nghiêm ngặt nhằm duy trì sự cân bằng sinh thái. Văn hóa truyền thống còn truyền đạt các kinh nghiệm sử dụng tài nguyên một cách bền vững, góp phần bảo tồn đa dạng sinh học và phát triển kinh tế xã hội bền vững.

II. Phương pháp bảo tồn tài nguyên thiên nhiên người Mường Bá Thước hiệu quả bền vững

Người Mường Bá Thước áp dụng nhiều phương pháp bảo tồn tài nguyên thiên nhiên dựa trên tri thức bản địa và kinh nghiệm thực tiễn. Các phương pháp này bao gồm quản lý đất đai, nước và rừng theo quy ước cộng đồng, kết hợp với các tín ngưỡng truyền thống nhằm duy trì sự cân bằng sinh thái. Việc sử dụng phân xanh, phân chuồng trong canh tác giúp cải tạo đất, hạn chế suy thoái đất. Hệ thống thuỷ lợi truyền thống được duy trì và phát triển để đảm bảo nguồn nước cho sản xuất và sinh hoạt. Trong quản lý rừng, người Mường thực hiện các quy định về khai thác hợp lý, bảo vệ các loài cây thuốc quý và động vật hoang dã. Những phương pháp này góp phần phát triển bền vững dựa trên tri thức địa phương và sự tham gia tích cực của cộng đồng.

2.1. Kinh nghiệm sử dụng phân xanh và phân chuồng trong bảo vệ đất đai người Mường

Người Mường Bá Thước sử dụng phân xanh từ các loại cây như lá xoan, bông hôi và phân chuồng để bón cho ruộng lúa, giúp cải tạo đất và tăng độ phì nhiêu. Phân xanh được thu gom, ủ mục rồi nhấn chìm xuống bùn ruộng để phân hủy, cung cấp dinh dưỡng cho cây trồng. Phân chuồng được gom lại và bón lót trước khi làm đất, giúp đất tơi xốp và giữ ẩm tốt hơn. Kinh nghiệm này không chỉ nâng cao năng suất mà còn góp phần bảo vệ đất khỏi suy thoái, phù hợp với điều kiện sinh thái thung lũng của người Mường.

2.2. Hệ thống thuỷ lợi truyền thống và quản lý nguồn nước bền vững

Hệ thống thuỷ lợi truyền thống của người Mường Bá Thước được xây dựng dựa trên hiểu biết sâu sắc về địa hình và nguồn nước địa phương. Các kênh mương, đập nhỏ được thiết kế để dẫn nước từ suối, sông vào ruộng, đảm bảo cung cấp nước ổn định cho cây trồng. Cộng đồng thực hiện các quy ước về bảo vệ nguồn nước, hạn chế ô nhiễm và khai thác quá mức. Tín ngưỡng liên quan đến nước cũng góp phần nâng cao ý thức bảo vệ tài nguyên này. Hệ thống thuỷ lợi truyền thống không chỉ phục vụ sản xuất mà còn duy trì cân bằng sinh thái vùng thung lũng.

2.3. Quy ước cộng đồng trong quản lý và bảo vệ rừng người Mường Bá Thước

Người Mường Bá Thước xây dựng các quy ước cộng đồng nhằm quản lý và bảo vệ rừng hiệu quả. Các quy định nghiêm cấm khai thác rừng bừa bãi, săn bắt động vật quý hiếm và phá hoại hệ sinh thái. Cộng đồng tổ chức tuần tra, giám sát và xử lý vi phạm theo luật tục. Việc bảo tồn đa dạng sinh học được chú trọng thông qua việc giữ gìn các loài cây thuốc quý và duy trì rừng nguyên sinh. Quy ước này được truyền đạt qua các thế hệ, góp phần bảo vệ tài nguyên rừng và phát triển bền vững cộng đồng.

III. Hướng dẫn ứng dụng tri thức địa phương trong phát triển bền vững người Mường Bá Thước

Ứng dụng tri thức địa phương trong phát triển bền vững là hướng đi thiết thực giúp người Mường Bá Thước bảo vệ tài nguyên thiên nhiên và nâng cao đời sống. Việc kết hợp tri thức bản địa với khoa học kỹ thuật hiện đại tạo ra các mô hình canh tác thích nghi với điều kiện sinh thái địa phương. Các chương trình phát triển nông nghiệp bền vững dựa trên kinh nghiệm chọn giống, lịch thời vụ, kỹ thuật làm đất và quản lý nước truyền thống. Đồng thời, việc duy trì các giá trị văn hóa truyền thống và quy ước cộng đồng giúp bảo vệ môi trường và phát huy vai trò cộng đồng trong quản lý tài nguyên. Đây là giải pháp toàn diện góp phần phát triển kinh tế xã hội bền vững vùng thung lũng người Mường.

3.1. Mô hình canh tác bền vững dựa trên tri thức bản địa người Mường

Mô hình canh tác bền vững của người Mường Bá Thước dựa trên việc lựa chọn giống cây trồng phù hợp với đất đai và khí hậu, áp dụng lịch thời vụ truyền thống và kỹ thuật làm đất hiệu quả. Việc xen canh, luân canh cây trồng giúp duy trì độ màu mỡ đất và hạn chế sâu bệnh. Sử dụng phân xanh, phân chuồng và quản lý nước hợp lý góp phần nâng cao năng suất và bảo vệ môi trường. Mô hình này kết hợp tri thức bản địa với các tiến bộ kỹ thuật hiện đại, tạo ra hệ sinh thái nông nghiệp bền vững, thích nghi với biến đổi khí hậu và bảo tồn đa dạng sinh học.

3.2. Phát huy vai trò cộng đồng trong quản lý tài nguyên thiên nhiên bền vững

Cộng đồng người Mường Bá Thước giữ vai trò trung tâm trong quản lý và bảo vệ tài nguyên thiên nhiên. Thông qua các quy ước, luật tục và tổ chức cộng đồng, người dân cùng nhau giám sát, bảo vệ đất đai, nguồn nước và rừng. Việc duy trì các giá trị văn hóa truyền thống nâng cao ý thức bảo vệ môi trường và phát huy sức mạnh tập thể. Sự tham gia tích cực của cộng đồng giúp đảm bảo tính bền vững của các chương trình phát triển và bảo tồn tài nguyên, đồng thời góp phần nâng cao đời sống kinh tế xã hội.

IV. Top thách thức và tác động của tri thức bản địa đến quản lý tài nguyên người Mường Bá Thước

Tri thức bản địa của người Mường Bá Thước đang đối mặt với nhiều thách thức trong bối cảnh xã hội hiện đại. Sự xói mòn văn hóa, biến đổi môi trường và áp lực phát triển kinh tế làm giảm hiệu quả quản lý tài nguyên truyền thống. Tuy nhiên, tri thức này vẫn giữ vai trò quan trọng trong bảo tồn đa dạng sinh học và duy trì hệ sinh thái thung lũng. Việc kết hợp tri thức bản địa với khoa học hiện đại là cần thiết để giải quyết các vấn đề môi trường và phát triển bền vững. Nghiên cứu cho thấy, sự tham gia của cộng đồng và bảo tồn văn hóa truyền thống là yếu tố then chốt trong quản lý tài nguyên hiệu quả.

4.1. Thực trạng biến đổi tri thức địa phương và tác động đến quản lý tài nguyên

Tri thức địa phương của người Mường Bá Thước đang bị mai một do sự thay đổi về kinh tế, xã hội và văn hóa. Sự du nhập của kỹ thuật hiện đại và thay đổi tập quán sản xuất làm giảm vai trò của tri thức truyền thống. Điều này dẫn đến việc quản lý tài nguyên thiên nhiên không còn hiệu quả như trước, gây ra suy thoái đất đai, ô nhiễm nguồn nước và mất đa dạng sinh học. Tuy nhiên, tri thức bản địa vẫn là nguồn lực quan trọng nếu được bảo tồn và phát huy đúng cách.

4.2. Tác động tích cực của tri thức bản địa trong phát triển bền vững cộng đồng Mường

Tri thức bản địa đóng vai trò then chốt trong việc duy trì cân bằng sinh thái và phát triển bền vững cộng đồng người Mường. Các phương pháp canh tác truyền thống, quản lý nước và rừng dựa trên kinh nghiệm lâu đời giúp bảo vệ tài nguyên và nâng cao năng suất. Sự gắn bó với văn hóa truyền thống tạo nên ý thức bảo vệ môi trường và phát huy vai trò cộng đồng trong quản lý tài nguyên. Đây là nền tảng quan trọng để xây dựng các chính sách phát triển bền vững phù hợp với điều kiện địa phương.

V. Bí quyết phát triển bền vững dựa trên tri thức địa phương người Mường Bá Thước

Phát triển bền vững ở người Mường Bá Thước dựa trên việc bảo tồn và phát huy tri thức địa phương trong sử dụng và quản lý tài nguyên thiên nhiên. Bí quyết thành công là sự kết hợp hài hòa giữa kinh nghiệm truyền thống và kiến thức khoa học hiện đại. Việc duy trì các quy ước cộng đồng, tín ngưỡng bảo vệ môi trường cùng với áp dụng kỹ thuật canh tác tiên tiến giúp nâng cao hiệu quả sản xuất và bảo vệ tài nguyên. Đồng thời, phát triển giáo dục và nâng cao nhận thức cộng đồng về giá trị của tri thức bản địa là yếu tố then chốt để đảm bảo sự phát triển bền vững lâu dài.

5.1. Kết hợp tri thức bản địa và khoa học hiện đại trong quản lý tài nguyên

Việc kết hợp tri thức bản địa với khoa học hiện đại tạo ra các giải pháp quản lý tài nguyên hiệu quả và bền vững. Người Mường Bá Thước áp dụng kỹ thuật làm đất, chọn giống cây trồng truyền thống kết hợp với phân tích khoa học để nâng cao năng suất và bảo vệ môi trường. Hệ thống thuỷ lợi truyền thống được cải tiến dựa trên công nghệ mới nhằm tối ưu hóa nguồn nước. Sự phối hợp này giúp giảm thiểu tác động tiêu cực đến hệ sinh thái và duy trì đa dạng sinh học.

5.2. Nâng cao nhận thức cộng đồng về giá trị tri thức địa phương

Giáo dục và tuyên truyền về giá trị của tri thức địa phương là yếu tố quan trọng để bảo tồn và phát huy kho tàng tri thức bản địa. Người Mường Bá Thước được khuyến khích tham gia các hoạt động bảo vệ môi trường, duy trì các phong tục tập quán truyền thống và áp dụng các phương pháp canh tác bền vững. Sự tham gia tích cực của cộng đồng giúp tạo ra môi trường thuận lợi cho phát triển kinh tế xã hội và bảo vệ tài nguyên thiên nhiên.

VI. Hướng phát triển tương lai cho tri thức địa phương và quản lý tài nguyên người Mường Bá Thước

Tương lai của tri thức địa phương và quản lý tài nguyên người Mường Bá Thước phụ thuộc vào việc bảo tồn, phát huy và tích hợp tri thức này trong các chính sách phát triển bền vững. Cần có sự hỗ trợ từ các cấp chính quyền, tổ chức nghiên cứu và cộng đồng để xây dựng các mô hình quản lý tài nguyên phù hợp với điều kiện địa phương. Đồng thời, thúc đẩy nghiên cứu khoa học kết hợp với tri thức bản địa nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên và bảo vệ môi trường. Việc phát triển giáo dục, truyền thông và nâng cao năng lực cộng đồng là chìa khóa để duy trì và phát triển bền vững tri thức địa phương trong bối cảnh hiện đại.

6.1. Chính sách hỗ trợ bảo tồn và phát huy tri thức địa phương người Mường

Chính sách cần tập trung vào việc bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ của cộng đồng người Mường, hỗ trợ nghiên cứu và ứng dụng tri thức bản địa trong quản lý tài nguyên. Các chương trình phát triển nông thôn mới cần lồng ghép các giá trị văn hóa truyền thống và tri thức địa phương để đảm bảo phát triển bền vững. Đồng thời, xây dựng cơ chế phối hợp giữa các ngành, các cấp nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho cộng đồng phát huy vai trò trong quản lý tài nguyên.

6.2. Nghiên cứu và ứng dụng khoa học công nghệ kết hợp tri thức bản địa

Đẩy mạnh nghiên cứu khoa học kết hợp với tri thức bản địa để phát triển các công nghệ phù hợp với điều kiện sinh thái và văn hóa người Mường. Áp dụng các kỹ thuật tiên tiến trong canh tác, bảo vệ rừng và quản lý nước nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên. Việc này không chỉ giúp bảo tồn môi trường mà còn nâng cao đời sống kinh tế xã hội của cộng đồng, góp phần phát triển bền vững vùng thung lũng người Mường Bá Thước.

02/09/2025
Luận án tiến sĩ tri thức địa phương về sử dụng và quản lý nguồn tài nguyên thiên nhiên của người mường ở huyện bá thước tỉnh thanh hóa

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần Mở đầu, Kết luận, Tài liệu tham khảo và Phụ lục, nội dung chính luận án gồm 5 chƣơng: Chƣơng 1: Tổng quan về tình hình nghiên cứu. Chƣơng 2: Tri thức địa phƣơng về sử dụng và quản lý nguồn tài nguyên đất. Chƣơng 3: Tri thức địa phƣơng về sử dụng và quản lý nguồn tài nguyên nƣớc. Chƣơng 4: Tri thức địa phƣơng về sử dụng và quản lý nguồn tài nguyên rừng.

Chƣơng 5: Tài nguyên thiên nhiên và tri thức địa phƣơng đối mặt với xã hội hiện đại. 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chƣơng 1 TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU 1. Về các khái niệm tri thức địa phƣơng và nguồn tài nguyên thiên nhiên 1. Về các khái niệm tri thức địa phương Có liên quan đến khái niệm tri thức địa phƣơng là khái niệm tri thức bản địa.

Thuật ngữ “tri thức bản địa” lần đầu xuất hiện trong một công trình nghiên cứu của Robert Chambers phát hành năm 1979. Tiếp theo đó Brokensha và D.Warren sử dụng vào năm 1980 và tiếp tục phát triển cho đến ngày nay [179, tr. Trong những năm gần đây ở Việt Nam, cụm từ “tri thức địa phƣơng” (Local Knowledge) hay “tri thức bản địa” (Indigenous Knowledge), “tri thức truyền thống”, “tri thức dân gian”, “tri thức tộc ngƣời”… đã đƣợc sử dụng ngày càng phổ biến trong một số công trình nghiên cứu. Lê Trọng Cúc đồng nhất “tri thức địa phƣơng” với “văn hoá truyền thống” [27]; Ngô Đức Thịnh gọi là “tri thức dân gian”, “tri thức địa phƣơng”, “tri thức bản địa [143]; Hoàng Xuân Tý cho rằng cả ba khái niệm “kiến thức bản địa”, “kiến thức truyền thống” hay “kiến thức địa phƣơng” gần đồng nghĩa với nhau [179].

Nguyễn Duy Thiệu gọi là “tri thức bản địa”, “tri thức dân gian”, “tri thức của ngƣời bản địa” [140]; Phạm Quang Hoan gọi là “tri thức địa phƣơng”, “tri thức bản địa”, “tri thức dân gian” [76-78]; Vi Văn An [1], Trịnh Hồng Lệ [89] gọi là “tri thức dân gian”; Phạm Đức Dƣơng [38], Trần Công Khánh, Trần Văn Ơn [86], Nguyễn Bảo Đồng [47], Nguyễn Xuân Hồng [79-80], Bùi Hoài Sơn [124], Vũ Trƣờng Giang [54-55], Nguyễn Thị Thu Hà [67], Nguyễn Thị Quy [120].v… gọi là “tri thức bản địa”; Hoàng Hữu Bình [13], Đặng Thị Hoa [75], Trần Hồng Hạnh [70], Trần Bình [16], Vũ Thanh Hiền [72], Mai Văn Tùng [173-176], Nguyễn Thị Thanh Nga [106], Nguyễn Thị Thu [154].v… gọi là “tri thức địa phƣơng”. Từ những cách gọi khác nhau nhƣ trên, các nhà nghiên cứu Việt Nam và nƣớc ngoài cũng có những quan niệm và cách hiểu khác nhau về nội hàm của “tri thức địa phƣơng”.TS Lê Trọng Cúc cho rằng: Tri thức địa phƣơng hay còn gọi là tri thức bản địa là hệ thống tri thức của cộng đồng cƣ dân bản địa ở các quy mô lãnh thổ khác nhau. Tri thức địa phƣơng đƣợc 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com hình thành trong quá trình lịch sử lâu đời, qua kinh nghiệm ứng xử với môi trƣờng xã hội, đƣợc hình thành dƣới nhiều dạng khác nhau, đƣợc truyền từ đời này sang đời khác qua trí nhớ, qua thực tiễn sản xuất và thực hành xã hội. Nó hƣớng đến việc hƣớng dẫn và điều hoà các quan hệ xã hội, quan hệ con ngƣời với thiên nhiên [29, tr.TS Ngô Đức Thịnh cho rằng: Tri thức bản địa là toàn bộ những hiểu biết của con ngƣời về tự nhiên, xã hội và bản thân, hình thành và tích luỹ trong quá trình lịch sử lâu dài của cộng đồng, thông qua trải nghiệm trong quá trình sản xuất, quan hệ xã hội và thích ứng môi trƣờng.

Nó tồn tại dƣới nhiều hình thức khác nhau và truyền từ đời này sang đời khác bằng trí nhớ và thực hành xã hội [153, tr.TS Phạm Quang Hoan cho rằng: Tri thức địa phƣơng đƣợc hiểu ở các cấp độ khác nhau. Một là, “tri thức địa phƣơng” (hay tri thức bản địa), “tri thức dân gian”, “tri thức tộc ngƣời”) là toàn bộ những hiểu biết, những kinh nghiệm của một tộc ngƣời nhất định đƣợc tích luỹ, chọn lọc và trao truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Vốn tri thức đó phản ánh trong các lĩnh vực khác nhau của đời sống cộng đồng để mỗi tộc ngƣời sinh tồn, phát triển và thích nghi trƣớc những biến đổi đã và đang diễn ra. Nói cách khác, tri thức địa phƣơng là phƣơng thức ứng xử, là đặc tính thích nghi với những điều kiện sinh thái nhân văn của mỗi tộc ngƣời.

Cũng có thể coi đó là bản sắc văn hoá tộc ngƣời. Hai là, “tri thức địa phƣơng” là tri thức của các cộng đồng tộc ngƣời cùng cộng cƣ trên một vùng sinh thái hay một vùng văn hoá nhất định. Trong trƣờng hợp này, tri thức địa phƣơng cũng phản ánh xu hƣớng giao lƣu và biến đổi văn hoá hay thích nghi văn hoá giữa các tộc ngƣời [76, tr. TS Trần Hồng Hạnh cho rằng: Tri thức địa phƣơng đƣợc hiểu là các kiến thức bao gồm cả tri thức bản địa và tri thức truyền thống, đã đƣợc cƣ dân sống tại một địa bàn cụ thể tích luỹ, chọn lọc và trao truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, và chịu tác động của kiến thức mới hiện đại.

Để thích ứng với môi trƣờng chuyển đổi, cả về mặt tự nhiên, kinh tế - xã 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com hội, và chính trị, ngƣời dân đã tích luỹ những kiến thức vốn có từ lâu đời kết hợp với việc áp dụng các kiến thức hiện đại vào cuộc sống thƣờng ngày của họ. Dần dần thông qua sự kết hợp này, các kiến thức mới cũng đƣợc ngƣời dân địa phƣơng hoá cho phù hợp với điều kiện môi trƣờng sống của họ và trở thành kinh nghiệm của họ. Do đó, tri thức địa phƣơng ngƣời nông dân luôn ở trạng thái động, thay đổi thông qua sự sáng tạo và đổi mới của ngƣời dân địa phƣơng cũng nhƣ trong mối liên hệ với các hệ thống tri thức khác [70, tr. Một số tác gỉa nƣớc ngoài nhƣ TS Jonh Amble thì cho rằng: Tri thức địa phƣơng có thể đƣợc phân biệt làm hai loại chính.

Một loại có thể đƣợc gọi là “tri thức kỹ thuật”. Một loại khác liên quan đến các tên gọi nhƣ: “Luật lệ địa phƣơng” hoặc là “Phong tục” hay “Tục lệ”… Sự nghiên cứu của nhiều vùng châu Á cho thấy rằng những ngƣời nông dân, ngƣời chăn thả gia súc hoặc các nhóm thợ săn ở vùng cao có vốn tri thức kỹ thuật của địa phƣơng rất to lớn, rất cần cho việc xây dựng các chƣơng trình quản lý, phát triển vùng đồi núi. Vốn hiểu biết đó là sự kết hợp hài hoà các điều kiện của địa phƣơng. Những nghiên cứu, đặc biệt là từ các lĩnh vực dân tộc - thực vật học đã cho thấy những ngƣời làm nông nghiệp ở vùng cao thƣờng có sự hiểu biết chi tiết về chế độ ẩm trong vùng, về tiềm năng của đất đai, về kỹ thuật trồng trọt, về chọn giống, về các loài động vật và thực vật…[84, tr.

Theo Louise Grenier cho rằng: Kiến thức bản địa (tri thức địa phƣơng) là kiến thức của bất kỳ một cộng đồng nào đó; nó đƣợc tồn tại bên trong và đƣợc phát triển trong những hoàn cảnh cụ thể của các tộc ngƣời. Tri thức địa phƣơng đƣợc tất cả các thành viên ở mọi lứa tuổi và giới khác nhau trong một cộng đồng tạo dựng lên. Tất cả mọi thành viên trong cộng đồng đã tạo nên sự khác biệt và chất lƣợng của tri thức địa phƣơng. Nó biểu hiện sự tích luỹ của các thế hệ giàu kinh nghiệm qua các quan sát tinh tế và các thử nghiệm công phu, đƣợc thể hiện trong các câu chuyện, bài ca, văn học dân gian, trong canh tác nông nghiệp, chăn nuôi, hệ thống phân loại, luật tục, tín ngƣỡng, nghi lễ,…[212].

8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Theo Charles F.Keyes cho rằng: Hệ thống tri thức địa phƣơng đƣợc coi là các tƣ tƣởng thực nghiệm. Tƣ tƣởng thực nghiệm là cách con ngƣời phát triển các ý tƣởng, khái niệm và thái độ để thực hiện các hoạt động thƣờng ngày. Tƣ tƣởng thực nghiệm thúc đẩy các nhu cầu cấp thiết của cuộc sống nhƣ sản xuất lƣơng thực, thực phẩm, tổ chức không gian cƣ trú, duy trì các mối quan hệ xã hội…[Dẫn theo: 76, tr.v… Tóm lại, trên cơ sở ý kiến của nhiều nhà khoa học và kết quả nghiên cứu của mình, tác giả luận án cho rằng: Tri thức địa phƣơng (Local Knowledge) là toàn bộ những hiểu biết, những kinh nghiệm ứng xử của con ngƣời với môi trƣờng tự nhiên và môi trƣờng xã hội ở những địa phƣơng, những khu vực cụ thể đƣợc tích luỹ, thực hành, chọn lọc và trao truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, đƣợc bổ xung và phát triển trong đời sống. Nói cách khác, tri thức địa phƣơng là tri thức của các cộng đồng tộc ngƣời cùng cộng cƣ trên một vùng sinh thái hay một vùng văn hoá nhất định.

Vốn tri thức đó phản ánh trong các lĩnh vực khác nhau của đời sống cộng đồng để mỗi tộc ngƣời sinh tồn, phát triển và thích nghi trƣớc những biến đổi đã và đang diễn ra. Từ nội hàm các khái niệm trên, tri thức địa phƣơng có những đặc điểm sau: Thứ nhất, nó đƣợc hình thành, bảo tồn và trao truyền trong mỗi cộng đồng ở mỗi vùng địa lý - sinh thái và văn hoá nhất định. Thứ hai, nó là kiến thức đƣợc đúc kết qua thực nghiệm về tất cả các lĩnh vực của cuộc sống xã hội. Thứ ba, nó làm cơ sở cho sự sinh tồn của mỗi cộng đồng.

Thứ tƣ, nó không đƣợc ghi lại bằng văn bản một cách hệ thống, do đó nó có tính truyền khẩu và tính địa phƣơng. Thứ năm, nó có tính động, giao lƣu, tiếp biến, đổi mới, bổ xung trong đời sống thông qua sự sáng tạo cũng nhƣ đúc rút kinh nghiệm để thích nghi của ngƣời dân. Về hai khái niệm sử dụng và quản lý nguồn tài nguyên thiên nhiên đƣợc hiểu trong luận án này là: Sử dụng nguồn tài nguyên thiên nhiên là sự ứng xử của con ngƣời với các nguồn tài nguyên thông qua sự hiểu biết, thông qua những kinh nghiệm thực hành đƣợc đúc kết trong quá trình khai thác các nguồn tài nguyên. Quản lý là sự ứng xử 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com với các nguồn tài nguyên thiên nhiên thông qua các thiết chế (quan phƣơng, phi quan phƣơng) nhƣ quy ƣớc, luật tục, tín ngƣỡng, luật pháp.

Nhìn chung, tri thức địa phƣơng trong sử dụng và trong quản lý tài nguyên thiên nhiên của ngƣời Mƣờng có mối quan hệ mật thiết với nhau, mục đích cuối cùng là bảo vệ bền vững nguồn tài nguyên thiên nhiên, tránh tình trạng cạn kiệt, đồng thời duy trì sự đa dạng sinh học và bảo tồn hệ sinh thái.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ