I. Khái quát trình tự xét hỏi tại phiên tòa sơ thẩm Việt Nam
Trong hệ thống tố tụng hình sự Việt Nam, phiên tòa sơ thẩm giữ vai trò trung tâm, và thủ tục xét hỏi được xem là xương sống của quá trình xét xử. Trình tự xét hỏi tại phiên tòa sơ thẩm không chỉ là một thủ tục pháp lý mà còn là quá trình điều tra công khai, nơi các chứng cứ được kiểm tra, đánh giá một cách toàn diện nhằm xác định sự thật khách quan của vụ án. Theo định nghĩa pháp lý, đây là hoạt động do Hội đồng xét xử (HĐXX), Kiểm sát viên (KSV), người bào chữa (NBC) và các chủ thể khác tiến hành thông qua việc đặt câu hỏi và lắng nghe câu trả lời của bị cáo, người bị hại, người làm chứng và những người liên quan khác. Mục đích cuối cùng của trình tự xét hỏi là làm sáng tỏ mọi tình tiết, từ đó cung cấp cơ sở vững chắc cho HĐXX đưa ra phán quyết công minh. Quy định về trình tự này là khung pháp lý quan trọng, đảm bảo phiên tòa diễn ra khoa học, thống nhất và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mọi chủ thể tham gia. Việc thực hiện đúng đắn trình tự này không chỉ góp phần nâng cao chất lượng xét xử mà còn thể hiện tinh thần cải cách tư pháp, đề cao quyền con người và nguyên tắc tranh tụng theo quy định của Hiến pháp.
1.1. Tìm hiểu khái niệm và ý nghĩa cốt lõi của thủ tục xét hỏi
Xét về ngôn ngữ học, "xét hỏi" là hành động của người có thẩm quyền hỏi kỹ lưỡng để tìm ra sự thật. Trong lĩnh vực pháp lý, trình tự xét hỏi tại phiên tòa sơ thẩm là thủ tục được tiến hành công khai dưới sự điều khiển của Thẩm phán chủ tọa. Thông qua việc đặt câu hỏi tuần tự của các chủ thể có thẩm quyền và việc trả lời trực tiếp của những người tham gia tố tụng, mọi chứng cứ, tài liệu thu thập trong giai đoạn điều tra cũng như các chứng cứ mới sẽ được xem xét, đánh giá toàn diện. Ý nghĩa của thủ tục này vô cùng quan trọng: nó là công cụ điều hành phiên tòa, giúp phát huy vai trò của từng chủ thể, hướng đến mục tiêu tìm ra sự thật khách quan. Đồng thời, đây là cơ chế bảo vệ trực tiếp quyền và lợi ích hợp pháp của các bên, đặc biệt là quyền tự bào chữa của bị cáo. Một trình tự khoa học, rõ ràng cũng góp phần vào việc áp dụng pháp luật một cách thống nhất, công bằng.
1.2. Phân tích các đặc điểm của trình tự xét hỏi theo luật Việt Nam
Trình tự xét hỏi tại phiên tòa sơ thẩm ở Việt Nam mang ba đặc điểm nổi bật. Thứ nhất, toàn bộ quá trình được điều hành bởi Thẩm phán – chủ tọa phiên tòa, người có quyền quyết định thứ tự hỏi, đảm bảo phiên tòa diễn ra nghiêm túc, khách quan. Thứ hai, đây là trình tự theo mô hình tố tụng pha trộn, kết hợp yếu tố thẩm vấn (Tòa án tích cực tham gia xét hỏi) và tranh tụng (bên buộc tội và gỡ tội đối đáp). Thẩm phán không chỉ là trọng tài mà còn chủ động làm sáng tỏ tình tiết vụ án. Thứ ba, trình tự này được quy định chặt chẽ trong Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS), cụ thể tại Điều 307 BLTTHS năm 2015. Sự quy định chặt chẽ này nhằm đảm bảo hoạt động thực thi quyền lực nhà nước trong đấu tranh phòng chống tội phạm được thực hiện đúng luật, phân biệt rõ với thủ tục hỏi trong tố tụng dân sự hay hành chính.
1.3. Cơ sở lý luận và thực tiễn cho việc quy định trình tự xét hỏi
Việc quy định chặt chẽ trình tự xét hỏi tại phiên tòa sơ thẩm xuất phát từ cả cơ sở lý luận và thực tiễn. Về lý luận, đây là yêu cầu để thủ tục xét hỏi diễn ra khoa học, đảm bảo công bằng. Nó cũng là sự thể chế hóa quy định của Hiến pháp 2013 về quyền con người, quyền công dân và thực hiện các cam kết quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Về thực tiễn, pháp luật hình sự Việt Nam đã qua nhiều lần pháp điển hóa, nhưng mô hình tố tụng vẫn còn những bất cập. Vai trò của HĐXX còn nặng về thẩm vấn, trong khi tính tranh tụng giữa KSV và NBC chưa cao. Thực tế này đòi hỏi phải có quy định rõ ràng về trình tự để cân bằng vai trò các bên, tránh tình trạng KSV và NBC "ỷ lại" vào HĐXX, từ đó nâng cao hiệu quả của toàn bộ phiên xét xử.
II. Vạch rõ các bất cập trong trình tự xét hỏi theo luật TTHS
Mặc dù Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS) năm 2015 đã có nhiều cải tiến, trình tự xét hỏi tại phiên tòa sơ thẩm vẫn còn tồn tại những bất cập đáng kể, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng tranh tụng và tính khách quan của quá trình xét xử. Vấn đề lớn nhất xuất phát từ mô hình tố tụng pha trộn nhưng còn nặng về yếu tố thẩm vấn. Theo đó, Hội đồng xét xử (HĐXX), đặc biệt là chủ tọa phiên tòa, vẫn giữ vai trò hỏi chính và hỏi đầu tiên. Điều này vô hình trung đặt HĐXX vào vị thế vừa xét xử, vừa thẩm tra lại quá trình điều tra, làm mờ đi ranh giới giữa chức năng xét xử và chức năng buộc tội. Khi HĐXX đã hỏi toàn diện các vấn đề, bao gồm cả tình tiết buộc tội và gỡ tội, vai trò của Kiểm sát viên (KSV) và người bào chữa (NBC) trở nên thứ yếu. Hệ quả là tính tranh tụng – cuộc đối đầu pháp lý giữa bên công tố và bên bào chữa – bị suy giảm nghiêm trọng. Thay vì chủ động đấu tranh để bảo vệ quan điểm của mình, KSV và NBC có xu hướng bị động, chờ đợi kết quả từ phần xét hỏi của Tòa án, dẫn đến tình trạng "án tại hồ sơ" chưa được khắc phục triệt để.
2.1. Phân tích vai trò quá lớn của Hội đồng xét xử HĐXX
Theo quy định, HĐXX có trách nhiệm "xác định đầy đủ những tình tiết" của vụ án và thường là người hỏi trước tiên. Điều này buộc HĐXX phải nắm rõ hồ sơ và chủ động hỏi tất cả các vấn đề. Tuy nhiên, việc này lại mâu thuẫn với nguyên tắc Tòa án là cơ quan xét xử độc lập, vô tư. Khi Tòa án trở thành người hỏi chính, hoạt động xét xử có nguy cơ biến thành một cuộc "tái điều tra" công khai. Chủ tọa phiên tòa hỏi thay cả phần việc của KSV (làm rõ tình tiết buộc tội) và NBC (làm rõ tình tiết gỡ tội). Điều này không chỉ làm giảm tính chủ động của các bên mà còn có thể tạo ra định kiến cho chính HĐXX trước khi bước vào phần tranh luận, ảnh hưởng đến sự khách quan khi ra phán quyết.
2.2. Hạn chế trong việc bảo đảm nguyên tắc tranh tụng công bằng
Nguyên tắc tranh tụng trong xét xử đòi hỏi sự bình đẳng giữa bên buộc tội (KSV) và bên gỡ tội (NBC). Tuy nhiên, trình tự xét hỏi tại phiên tòa sơ thẩm hiện hành chưa tạo điều kiện tối ưu cho nguyên tắc này. Khi HĐXX đã hỏi một cách toàn diện, phần hỏi của KSV và NBC thường chỉ mang tính bổ sung, làm rõ thêm một vài chi tiết nhỏ. Không khí đối tụng sôi nổi, nơi hai bên chủ động đưa ra chứng cứ và lập luận để thuyết phục Tòa án, ít khi xảy ra. Thay vào đó, phiên tòa mang nặng tính thủ tục, nơi các bên dường như chỉ xác nhận lại những gì đã có trong hồ sơ vụ án. Điều này làm cho quyền bào chữa của bị cáo và hiệu quả công tố của VKS chưa được phát huy tối đa.
2.3. Thực trạng áp dụng và những vướng mắc từ thực tiễn xét xử
Trong thực tiễn xét xử, nhiều KSV và NBC có tâm lý "ỷ lại" vào HĐXX. Do HĐXX đã hỏi rất kỹ, KSV có thể chỉ hỏi qua loa cho đúng thủ tục, không đi sâu vào việc củng cố cáo trạng. Tương tự, NBC cũng có thể trở nên bị động, không tích cực khai thác các tình tiết có lợi cho thân chủ vì cho rằng HĐXX đã làm thay. Thêm vào đó, tâm lý của bị cáo cũng bị ảnh hưởng. Khi thấy chủ tọa đã nắm rõ vụ án qua hồ sơ và đặt câu hỏi chi tiết, bị cáo có thể cho rằng việc xét hỏi chỉ là hình thức, không còn động lực để trình bày sự thật, đặc biệt trong các trường hợp có dấu hiệu bức cung, mớm cung trong giai đoạn điều tra. Những vướng mắc này làm cho phiên tòa chưa thực sự là nơi sự thật được làm sáng tỏ một cách dân chủ và công khai.
III. Quy định trình tự xét hỏi phiên tòa sơ thẩm BLTTHS 2015
Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS) năm 2015 đã đánh dấu một bước tiến quan trọng trong việc hoàn thiện trình tự xét hỏi tại phiên tòa sơ thẩm, nhằm đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp và tăng cường nguyên tắc tranh tụng. So với các văn bản trước đây như BLTTHS 1988 và 2003, luật mới đã có những điều chỉnh linh hoạt hơn. Điều 307 BLTTHS 2015 là quy định trung tâm, trao cho Thẩm phán chủ tọa phiên tòa quyền điều hành việc hỏi và quyết định thứ tự hỏi một cách hợp lý, thay vì một trình tự cứng nhắc như trước. Theo đó, sau khi chủ tọa hỏi, Thẩm phán có thể quyết định để Kiểm sát viên (KSV), người bào chữa (NBC), hoặc các chủ thể khác thực hiện việc hỏi. Sự linh hoạt này mở ra khả năng cho một phiên tòa năng động hơn, nơi trình tự hỏi có thể được điều chỉnh tùy theo diễn biến và tính chất của từng vụ án. Mặc dù Hội đồng xét xử (HĐXX) vẫn có trách nhiệm xác định đầy đủ các tình tiết, quy định mới đã tạo ra cơ sở pháp lý để nâng cao vai trò của KSV và NBC, từng bước chuyển dịch từ mô hình thiên về thẩm vấn sang một mô hình cân bằng hơn.
3.1. Phân tích chi tiết Điều 307 BLTTHS 2015 về trình tự hỏi
Điều 307 BLTTHS 2015 quy định rõ: "Chủ tọa phiên tòa điều hành việc hỏi, quyết định người hỏi trước, hỏi sau theo thứ tự hợp lý". Đây là điểm mới then chốt. Quy định này cho phép chủ tọa, dựa trên diễn biến phiên tòa, có thể yêu cầu KSV hỏi trước để làm rõ cơ sở buộc tội, sau đó NBC hỏi để phản biện. Hoặc trong một tình huống khác, có thể để NBC hỏi trước nhằm làm sáng tỏ một tình tiết gỡ tội quan trọng ngay từ đầu. Luật cũng ghi nhận quyền tham gia xét hỏi của Thẩm phán không phải là chủ tọa, khắc phục thiếu sót của luật cũ. Ngoài ra, bị cáo cũng được trao quyền đặt câu hỏi trực tiếp cho người khác nếu được chủ tọa đồng ý, tăng cường quyền tự bào chữa và tính đối tụng tại phiên tòa.
3.2. So sánh điểm mới so với BLTTHS các giai đoạn trước
Trước BLTTHS 2015, trình tự xét hỏi được quy định rất cứng nhắc. BLTTHS 2003 tại Điều 207 quy định một thứ tự bất biến: chủ tọa hỏi trước, đến Hội thẩm, sau đó đến KSV, và cuối cùng là NBC. Trình tự này củng cố vai trò trung tâm của HĐXX và hạn chế tính chủ động của các bên. Ngược lại, BLTTHS 2015 với quy định linh hoạt đã phá vỡ sự cứng nhắc đó. Sự thay đổi này thể hiện rõ tinh thần Hiến pháp 2013, coi tranh tụng là nguyên tắc cơ bản trong xét xử. Nó tạo tiền đề cho việc chuyển trọng tâm của hoạt động thẩm vấn từ Tòa án sang hai bên buộc tội và gỡ tội, giúp phiên tòa diễn ra thực chất và hiệu quả hơn.
3.3. Những tồn tại và thách thức trong quy định hiện hành
Dù có nhiều tiến bộ, quy định về trình tự xét hỏi tại phiên tòa sơ thẩm trong BLTTHS 2015 vẫn còn một số hạn chế. Thứ nhất, luật vẫn mặc định chủ tọa là người hỏi trước, và HĐXX vẫn chịu trách nhiệm chính trong việc "xác định đầy đủ tình tiết". Điều này có nghĩa là trên thực tế, vai trò thẩm vấn của Tòa án vẫn còn rất lớn. Thứ hai, việc trao toàn quyền quyết định thứ tự hỏi cho chủ tọa có thể dẫn đến sự không thống nhất trong áp dụng pháp luật giữa các phiên tòa khác nhau. Sự thành công của phiên tòa phụ thuộc nhiều vào năng lực, nhận thức và bản lĩnh của Thẩm phán. Do đó, thách thức đặt ra là làm thế nào để các Thẩm phán vận dụng sự linh hoạt này một cách hiệu quả để thúc đẩy tranh tụng thay vì quay lại lối mòn xét hỏi theo kiểu thẩm vấn truyền thống.
IV. Hướng dẫn vai trò các chủ thể trong trình tự xét hỏi
Để trình tự xét hỏi tại phiên tòa sơ thẩm đạt hiệu quả cao nhất, việc xác định rõ vai trò và nhiệm vụ của từng chủ thể tham gia là điều kiện tiên quyết. Mỗi chủ thể, từ Hội đồng xét xử (HĐXX), Kiểm sát viên (KSV) đến người bào chữa (NBC), đều có một chức năng riêng biệt, góp phần vào mục tiêu chung là tìm ra sự thật khách quan của vụ án. HĐXX, với vị trí trung tâm, không chỉ là người xét xử mà còn là người điều hành, dẫn dắt phiên tòa, đảm bảo các bên thực hiện đúng quyền và nghĩa vụ của mình. KSV, đại diện cho quyền công tố, sử dụng các câu hỏi như một công cụ sắc bén để chứng minh tội phạm, bảo vệ cáo trạng. Ngược lại, NBC với chức năng gỡ tội, sẽ thông qua việc xét hỏi để phản biện lại các cáo buộc, tìm kiếm những tình tiết giảm nhẹ và bảo vệ quyền lợi tối đa cho bị cáo. Sự phối hợp và đối trọng một cách rành mạch giữa các chủ thể này chính là chìa khóa để một phiên tòa diễn ra công bằng, dân chủ và đúng theo tinh thần cải cách tư pháp.
4.1. Nhiệm vụ của Hội đồng xét xử và Thẩm phán chủ tọa phiên tòa
Vai trò của HĐXX và Thẩm phán chủ tọa là kép: vừa điều hành vừa tham gia xét hỏi. Với tư cách người điều hành, chủ tọa phải đảm bảo phiên tòa diễn ra đúng trình tự, duy trì trật tự và tạo điều kiện bình đẳng cho các bên. Chủ tọa có quyền cắt những câu hỏi không liên quan hoặc có tính chất mớm cung, định hướng. Với tư cách người xét hỏi, HĐXX (chủ tọa hỏi trước) có nhiệm vụ làm rõ những điểm còn mâu thuẫn trong hồ sơ hoặc những vấn đề mà các bên chưa làm sáng tỏ. Tuy nhiên, để thúc đẩy tranh tụng, HĐXX nên tập trung vào các câu hỏi mang tính tổng hợp, kiểm tra và chỉ hỏi bổ sung sau khi KSV và NBC đã hoàn thành phần hỏi của mình, tránh làm thay công việc của các bên.
4.2. Cách Kiểm sát viên KSV thực hành quyền công tố khi xét hỏi
Trong trình tự xét hỏi tại phiên tòa sơ thẩm, KSV là bên buộc tội. Do đó, mục tiêu xét hỏi của KSV là củng cố các chứng cứ đã nêu trong cáo trạng và làm lung lay các lập luận gỡ tội. KSV cần xây dựng một kế hoạch xét hỏi logic, bắt đầu từ những câu hỏi về các tình tiết không thể chối cãi, sau đó đi sâu vào những điểm mấu chốt để chứng minh hành vi phạm tội, động cơ, mục đích của bị cáo. Các câu hỏi của KSV phải rõ ràng, trực diện, tập trung vào việc làm sáng tỏ các yếu tố cấu thành tội phạm. Đồng thời, KSV cũng phải lắng nghe kỹ câu trả lời và phần hỏi của các bên khác để kịp thời đưa ra các câu hỏi đối chất, vạch trần mâu thuẫn, đảm bảo cáo trạng được bảo vệ một cách thuyết phục trước tòa.
4.3. Phương pháp của Người bào chữa NBC để gỡ tội qua câu hỏi
Người bào chữa (NBC) có vai trò đối trọng với KSV. Mục tiêu của NBC khi xét hỏi là tìm ra những điểm yếu trong chứng cứ buộc tội, khai thác các tình tiết ngoại phạm, các tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự và làm nổi bật những mâu thuẫn trong lời khai của các nhân chứng buộc tội. NBC có thể sử dụng nhiều dạng câu hỏi khác nhau: câu hỏi đóng để xác nhận thông tin có lợi, câu hỏi mở để bị cáo trình bày hoàn cảnh, và các câu hỏi dẫn dắt (nếu được phép) để hướng người trả lời đến sự thật có lợi cho thân chủ. Việc xét hỏi hiệu quả của NBC không chỉ giúp bảo vệ bị cáo mà còn giúp HĐXX có cái nhìn đa chiều, toàn diện về vụ án, từ đó tránh được oan sai.
V. Bài học từ trình tự xét hỏi phiên tòa sơ thẩm quốc tế
Nghiên cứu so sánh trình tự xét hỏi tại phiên tòa sơ thẩm của Việt Nam với các mô hình tố tụng tiêu biểu trên thế giới mang lại nhiều kinh nghiệm quý báu cho quá trình cải cách tư pháp. Mỗi mô hình, từ tranh tụng của Hoa Kỳ, thẩm vấn của Pháp đến pha trộn của Nga, đều có những ưu và nhược điểm riêng, phản ánh triết lý pháp luật và lịch sử phát triển của mỗi quốc gia. Mô hình tranh tụng đề cao sự bình đẳng giữa các bên, coi Tòa án là trọng tài vô tư. Mô hình thẩm vấn lại giao trọng trách tìm ra sự thật cho Thẩm phán. Việc phân tích cách thức các quốc gia này tổ chức hoạt động xét hỏi, vai trò của Thẩm phán, công tố viên và luật sư sẽ giúp Việt Nam có cái nhìn toàn diện hơn, từ đó chắt lọc những hạt nhân hợp lý để hoàn thiện Bộ luật Tố tụng hình sự, hướng tới một phiên tòa thực sự công bằng, dân chủ và bảo vệ hiệu quả quyền con người.
5.1. Mô hình tranh tụng điển hình tại Hợp chủng quốc Hoa Kỳ
Tại Hoa Kỳ, trình tự xét hỏi hoàn toàn do bên công tố và bên bào chữa đảm nhiệm. Thẩm phán đóng vai trò trọng tài, điều khiển phiên tòa và quyết định các vấn đề pháp lý, nhưng rất hạn chế tham gia hỏi. Công tố viên sẽ hỏi các nhân chứng của mình trước (thẩm vấn), sau đó luật sư bào chữa sẽ hỏi chéo (phản vấn) các nhân chứng đó để tìm ra mâu thuẫn. Quá trình này diễn ra ngược lại với các nhân chứng của bên bào chữa. Mô hình này đề cao kỹ năng và sự chủ động của luật sư và công tố viên, đảm bảo tính đối tụng cao. Tuy nhiên, nó cũng có thể bị ảnh hưởng bởi năng lực của các bên và chi phí tố tụng thường rất lớn.
5.2. Mô hình thẩm vấn tại Cộng hòa Pháp và vai trò của chủ tọa
Ngược lại với Hoa Kỳ, mô hình của Pháp đặt Thẩm phán chủ tọa vào vị trí trung tâm của trình tự xét hỏi. Chủ tọa là người chịu trách nhiệm chính trong việc thẩm vấn bị cáo, người làm chứng để tìm ra sự thật. Vai trò của công tố viên và luật sư mờ nhạt hơn, họ chỉ được đặt câu hỏi sau khi có sự đồng ý của chủ tọa. Mô hình này đảm bảo nhà nước kiểm soát chặt chẽ quá trình tìm kiếm sự thật, nhưng lại hạn chế tính tranh tụng, phiên tòa có thể trở nên kém sinh động và bị cáo có xu hướng bị động hơn. Về cơ bản, mô hình này có nhiều điểm tương đồng với thực tiễn xét hỏi tại Việt Nam.
5.3. Kinh nghiệm từ mô hình tố tụng pha trộn của Liên bang Nga
Mô hình tố tụng hình sự của Nga mang lại một kinh nghiệm đáng tham khảo. Dù là mô hình pha trộn, Nga quy định một trình tự xét hỏi rất đề cao tính tranh tụng. Khi hỏi bị cáo, bên bào chữa được quyền hỏi trước, sau đó mới đến bên buộc tội, và cuối cùng Tòa án mới hỏi bổ sung. Đối với người làm chứng, bên nào triệu tập thì bên đó được hỏi trước. Quy định này trao thế chủ động cho các bên, đặc biệt là bên bào chữa, thể hiện rõ quyền bình đẳng. Tòa án đóng vai trò kiểm tra, tổng hợp thông tin sau cùng. Đây là một cách tiếp cận cân bằng, vừa đảm bảo vai trò của nhà nước, vừa thúc đẩy mạnh mẽ sự đối tụng giữa các bên, là một gợi ý quan trọng cho việc cải cách thủ tục xét hỏi tại Việt Nam.