Đề án thạc sĩ Marketing Online - Hai Tran Media & Airs Group

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu triển khai giải pháp marketing online cho Hai Tran Media & Airs Group. Phân tích thực trạng, đề xuất chiến lược digital marketing hiệu quả.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề án tốt nghiệp Thạc sĩ

2025

67
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Cách triển khai marketing online hiệu quả cho Hai Tran Media

Việc triển khai marketing online cho Hai Tran Media không chỉ là xu hướng mà còn là yêu cầu cấp thiết trong bối cảnh chuyển đổi số toàn ngành. Với vị thế là đơn vị dẫn đầu trong lĩnh vực quảng cáo sân bay, doanh nghiệp sở hữu lượng tiếp cận hơn 100 triệu lượt hành khách mỗi năm – một lợi thế lớn để chuyển hóa thành traffic online, lead chất lượngchuyển đổi doanh thu. Tuy nhiên, theo phân tích từ đề án tốt nghiệp thạc sĩ của Nguyễn Thị Nguyệt Đông (2025), hoạt động marketing online hiện tại của Hai Tran Media & Airs Group vẫn mang tính rời rạc, thiếu hệ thống và chưa khai thác tối đa tiềm năng từ dữ liệu hành vi khách hàng. Một chiến lược marketing số cho doanh nghiệp cần được xây dựng dựa trên nền tảng marketing đa kênh tích hợp, đồng bộ hóa hành trình khách hàng từ nhận diện đến hành động. Giải pháp tối ưu phải bao gồm kế hoạch marketing tổng thể, ứng dụng công cụ marketing online hiện đại như Google Analytics 4, Meta Pixel, CRM, và marketing automation để đo lường, cá nhân hóa và tự động hóa quy trình chăm sóc khách hàng. Mục tiêu cuối cùng là tối ưu hóa chiến dịch online, xây dựng thương hiệu online bền vững và tăng trưởng doanh thu từ kênh số một cách có hệ thống, minh bạch và định lượng được.

1.1. Đánh giá thực trạng triển khai marketing online tại Hai Tran Media

Hiện tại, Hai Tran Media duy trì hiện diện trên Facebook, YouTube, TikTok và website, nhưng chủ yếu phục vụ mục tiêu nhận diện thương hiệu chứ chưa chuyển hóa thành lead generation. Website có Authority Score chỉ 15/100 (theo SEMrush), lưu lượng truy cập tự nhiên dưới 200 lượt/tháng, và không triển khai Google Ads. Các kênh mạng xã hội thiếu CTA rõ ràng, không tích hợp chatbot hay form thu lead. Dẫn chứng từ đề án cho thấy trong 6 tháng đầu năm 2025, chỉ có 5–7 lead inbound tự nhiên – con số gần như bằng 0 so với tiềm năng thị trường B2B. Điều này cho thấy sự thiếu vắng kế hoạch marketing tổng thể và hệ thống phân tích hiệu quả marketing.

1.2. Lợi ích chiến lược của marketing số cho doanh nghiệp quảng cáo

Marketing số cho doanh nghiệp như Hai Tran Media mang lại ba lợi thế then chốt: (1) tiếp cận chính xác tệp khách hàng B2B (marketing, thương hiệu, bất động sản...); (2) đo lường hiệu quả theo thời gian thực qua KPI như CAC, CLTV, SCR; (3) tự động hóa quy trình nuôi dưỡng lead, giảm phụ thuộc vào sales offline. Nghiên cứu của Järvinen & Taiminen (2016) chỉ ra rằng marketing automation có thể tăng tỷ lệ chuyển đổi 14–20%. Với đặc thù ngành quảng cáo sân bay, việc kết hợp quảng cáo online hiệu quả với dữ liệu hành khách sẽ tạo ra giải pháp DOOH (Digital Out-of-Home) thông minh – xu hướng đang được Goldsun, Bizman áp dụng thành công.

II. Thách thức khi triển khai chiến lược marketing online cho Hai Tran Media

Mặc dù sở hữu lợi thế về vị trí quảng cáo và uy tín ngành, Hai Tran Media đối mặt với nhiều rào cản trong việc triển khai marketing online bài bản. Thách thức lớn nhất là sự thiếu tích hợp giữa các kênh số, dẫn đến hành trình khách hàng bị đứt gãy. Website không đóng vai trò conversion hub, mạng xã hội chỉ dừng ở mức đăng bài branding, và hoàn toàn vắng bóng hệ thống CRM hay automation để nuôi dưỡng khách hàng tiềm năng. Ngoài ra, đội ngũ marketing hiện tại thiếu chuyên gia về phân tích hiệu quả marketingtối ưu hóa chiến dịch online, khiến các nỗ lực digital trở nên manh mún. Cạnh tranh từ các digital marketing agency như VMO hay Bizman – những đơn vị đã xây dựng hệ sinh thái content, SEO và automation chuyên sâu – càng làm nổi bật khoảng cách về năng lực số của Hai Tran Media. Nếu không nhanh chóng khắc phục, doanh nghiệp có nguy cơ đánh mất thị phần vào tay đối thủ dù có lợi thế hạ tầng vật lý vượt trội.

2.1. Thiếu hệ thống đo lường và phân tích hiệu quả marketing

Hiện Hai Tran Media chưa triển khai Google Analytics 4, Meta Pixel hay TikTok Pixel, dẫn đến không thể theo dõi hành vi người dùng, đo lường ROI hay tối ưu quảng cáo. Không có KPI cụ thể cho từng tầng phễu (ToFu, MoFu, BoFu), khiến việc đánh giá chiến lược marketing online trở nên chủ quan. Trong khi đó, đối thủ như Goldsun đã áp dụng wifi marketingmulti-touch attribution để thu thập dữ liệu hành vi tại sân bay – minh chứng cho sự chênh lệch về tư duy dữ liệu.

2.2. Nội dung marketing hấp dẫn chưa được khai thác đúng mức

Dù có nhiều case study thực tế, Hai Tran Media chưa chuyển hóa thành nội dung marketing hấp dẫn dạng blog, video chuyên sâu hay ebook. Các bài đăng trên mạng xã hội chủ yếu là hình ảnh sự kiện, thiếu insight ngành, thiếu định dạng series để giữ chân người xem. Điều này làm giảm khả năng xây dựng thương hiệu online như một chuyên gia – yếu tố then chốt để thu hút khách hàng B2B trong lĩnh vực quảng cáo.

III. Phương pháp xây dựng chiến lược marketing online tích hợp cho Hai Tran Media

Giải pháp cốt lõi là xây dựng chiến lược marketing online theo mô hình marketing đa kênh tích hợp (IMC), lấy hành trình khách hàng làm trung tâm. Đầu tiên, cần tái cấu trúc website thành conversion hub với landing page theo từng dịch vụ (quảng cáo LED, booth, DOOH...), tích hợp form lead, chatbot và tracking pixel. Thứ hai, triển khai nội dung marketing hấp dẫn theo chuỗi: blog chuyên ngành 2 bài/tháng, video case study 1 quý, webinar chia sẻ xu hướng OOH. Thứ ba, chạy quảng cáo Facebook Google nhắm mục tiêu B2B theo ngành, chức danh, hành vi tìm kiếm (VD: “quảng cáo sân bay Đà Nẵng”). Cuối cùng, tích hợp CRM và automation để tự động gửi email nuôi lead, phân loại MQL/SQL và đo lường CLTV. Toàn bộ chiến dịch phải được giám sát qua dashboard đo lường tự động, đảm bảo tối ưu hóa chiến dịch online liên tục dựa trên dữ liệu.

3.1. Tối ưu hóa website và xây dựng phễu chuyển đổi động

Website haitran.vn cần được nâng cấp thành Web Funnel Dynamic – hệ thống tự động điều hướng người dùng theo hành vi. Ví dụ: khách xem trang “quảng cáo LED” sẽ thấy CTA “Nhận báo giá”, sau đó được dẫn đến landing page với form thu thập thông tin. Đồng thời, tích hợp Google Business Profile để tăng hiển thị địa phương, và triển khai SEO từ khóa như “dịch vụ quảng cáo sân bay”, “DOOH Việt Nam” để tăng traffic tự nhiên.

3.2. Triển khai chiến dịch quảng cáo đa nền tảng

Chạy quảng cáo Facebook Google cần được thực hiện song song: Facebook Ads nhắm theo ngành nghề (marketing manager, brand director), Google Ads nhắm theo từ khóa tìm kiếm thương mại. Kết hợp chiến dịch remarketing để nhắm lại người từng truy cập website nhưng chưa liên hệ. Đây là cách hiệu quả để tăng quảng cáo online hiệu quả và tỷ lệ chuyển đổi, đặc biệt với tệp B2B có chu kỳ mua dài.

IV. Bí quyết triển khai marketing đa kênh cho Hai Tran Media thành công

Thành công của triển khai marketing online tại Hai Tran Media phụ thuộc vào ba yếu tố then chốt: (1) đồng bộ hóa nội dung xuyên kênh – cùng thông điệp, hình ảnh, CTA trên Facebook, YouTube, TikTok và website; (2) cá nhân hóa trải nghiệm dựa trên dữ liệu hành vi – email, quảng cáo, nội dung được điều chỉnh theo từng phân khúc khách hàng; (3) tích hợp công nghệ – CRM, automation, analytics phải hoạt động như một hệ sinh thái thống nhất. Đặc biệt, cần tận dụng thế mạnh hiện có: uy tín ngành, case study thực tế và vị trí quảng cáo tại sân bay – để tạo ra nội dung marketing hấp dẫn có tính xác thực cao. Ví dụ, video “Hành trình 1 chiến dịch quảng cáo tại sân bay Tân Sơn Nhất” sẽ thu hút mạnh mẽ tệp khách hàng B2B đang tìm kiếm giải pháp tương tự.

4.1. Xây dựng nội dung đa định dạng theo hành trình khách hàng

Ở tầng ToFu (Awareness), dùng TikTok/YouTube Shorts chia sẻ xu hướng OOH, thống kê hành khách sân bay. Ở tầng MoFu (Consideration), đăng blog phân tích ROI quảng cáo sân bay, case study chi tiết trên website. Ở tầng BoFu (Decision), cung cấp brochure số, demo 3D vị trí quảng cáo qua email automation. Mỗi định dạng nội dung phải có CTA rõ ràng dẫn về landing page tương ứng, đảm bảo hành trình liền mạch.

4.2. Ứng dụng công cụ marketing online hiện đại

Triển khai công cụ marketing online như HubSpot hoặc Zoho CRM để quản lý lead, thiết lập workflow automation (VD: gửi email sau 2 ngày khách tải brochure). Dùng Hotjar để phân tích heatmaps, cải thiện UX website. Đồng thời, tích hợp Meta PixelGA4 để theo dõi chuyển đổi từ quảng cáo đến form đăng ký – nền tảng cho phân tích hiệu quả marketing chính xác.

V. Ứng dụng thực tiễn và kết quả dự kiến từ giải pháp marketing online

Theo mô phỏng trong đề án của Nguyễn Thị Nguyệt Đông (2025), nếu triển khai đầy đủ giải pháp triển khai marketing online trong 6 tháng, Hai Tran Media có thể đạt các kết quả: (1) tăng traffic website 150–200%, đạt 3.000–4.000 sessions/tháng; (2) thu về 150–200 lead chất lượng/năm, trong đó 30–40 lead chuyển đổi thành hợp đồng; (3) giảm CAC 25% nhờ automation và remarketing; (4) tăng Customer Lifetime Value (CLTV) nhờ chương trình chăm sóc sau bán qua email. Đặc biệt, xây dựng thương hiệu online sẽ giúp doanh nghiệp mở rộng thị trường quốc tế – mục tiêu chiến lược 2028 – thông qua landing page song ngữ và quảng cáo B2B tại Singapore, Thái Lan. Thử nghiệm ban đầu với chiến dịch video YouTube Shorts về “Top 5 vị trí quảng cáo hiệu quả tại sân bay Đà Nẵng” đã cho thấy CTR tăng 3.2x so với nội dung thông thường – minh chứng cho tính khả thi của giải pháp.

5.1. Thiết lập KPI đo lường theo từng tầng phễu

Giai đoạn ToFu: theo dõi Reach, Traffic, Engagement Rate. Giai đoạn MoFu: đo lường số lead, email open rate, thời gian trên web. Giai đoạn BoFu: tập trung vào SCR (Sales Conversion Rate), CAC, số hợp đồng từ digital. Tất cả KPI được tổng hợp trên dashboard đo lường tự động, cập nhật real-time để điều chỉnh chiến dịch linh hoạt.

5.2. Kế hoạch triển khai theo 3 giai đoạn rõ ràng

Giai đoạn chuẩn bị (1–2 tháng): audit website, đào tạo đội ngũ, thiết lập CRM. Giai đoạn triển khai vận hành (3–6 tháng): chạy quảng cáo, xuất bản nội dung, kích hoạt automation. Giai đoạn tổng kết (tháng 7): đánh giá KPI, tối ưu dựa trên dữ liệu, nhân rộng mô hình. Mỗi giai đoạn có checklist và người phụ trách cụ thể, đảm bảo tính hệ thống.

VI. Tương lai của marketing online tại Hai Tran Media và ngành quảng cáo

Tương lai của Hai Tran Media gắn liền với khả năng chuyển đổi từ mô hình dịch vụ marketing online truyền thống sang digital-first strategy. Trong bối cảnh quảng cáo online hiệu quả ngày càng phụ thuộc vào dữ liệu và cá nhân hóa, doanh nghiệp cần đầu tư mạnh vào phân tích hiệu quả marketing, AI và automation. Xu hướng marketing đa kênh sẽ tiến hóa thành omnichannel, nơi mọi điểm chạm – từ biển quảng cáo sân bay đến email, chatbot – đều được đồng bộ dữ liệu và thông điệp. Hai Tran Media có cơ hội trở thành digital marketing agency chuyên về OOH nếu tận dụng tốt hạ tầng vật lý để thu thập dữ liệu, kết hợp với năng lực số để cung cấp giải pháp toàn diện cho khách hàng. Điều này không chỉ củng cố vị thế dẫn đầu mà còn mở ra dòng doanh thu mới từ tư vấn kế hoạch marketing tổng thể cho đối tác.

6.1. Vai trò của AI và dữ liệu trong tương lai marketing số

AI sẽ giúp Hai Tran Media dự đoán hành vi khách hàng, tự động tạo nội dung và tối ưu ngân sách quảng cáo theo thời gian thực. Ví dụ, hệ thống có thể đề xuất “nên chạy quảng cáo TikTok vào thứ Sáu” dựa trên dữ liệu tương tác lịch sử. Đây là bước tiến tất yếu để nâng cao quảng cáo online hiệu quả và giảm chi phí vận hành.

6.2. Định hướng trở thành digital marketing agency chuyên biệt

Với kinh nghiệm 15 năm trong quảng cáo sân bay, Hai Tran Media có thể mở rộng dịch vụ marketing online thành gói “OOH + Digital” – kết hợp quảng cáo vật lý với chiến dịch số đồng bộ. Điều này đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng B2B về giải pháp toàn diện, đồng thời khẳng định vị thế không chỉ là nhà cung cấp vị trí mà còn là digital marketing agency chiến lược.

14/03/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ MARKETING ONLINE TÍCH HỢP VÀ QUẢN TRỊ HÀNH TRÌNH KHÁCH HÀNH 1. Marketing Theo (Kotler & Keller, Marketing management (15th ed.), 2016), Marketing được xem như “nghệ thuật tạo ra giá trị chân thật cho khách hàng”, chứ không chỉ là phương tiện tiêu thụ sản phẩm. Marketing, hơn bất kỳ chức năng kinh doanh nào khác, liên quan trực tiếp đến khách hàng. Việc tạo ra giá trị và sự hài lòng cho khách hàng chính là cốt lõi của tư duy và thực hành marketing hiện đại.

Hay theo (Liu, 2017), sự phát triển của marketing từ giao dịch sản phẩm đơn thuần sang quản trị quan hệ và hệ sinh thái giá trị phản ánh sự tiến hóa không ngừng của lĩnh vực này trong kỷ nguyên số. Nếu nhà tiếp thị hiểu rõ nhu cầu người tiêu dùng, phát triển các sản phẩm mang lại giá trị vượt trội cho khách hàng, và định giá, phân phối, quảng bá sản phẩm một cách hiệu quả, thì sản phẩm sẽ tự nhiên bán được (Kotler & Armstrong, 2013). Theo định nghĩa của Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ - AMA: “Marketing là hoạt động, tập hợp các thể chế và quy trình nhằm tạo ra, truyền đạt, cung ứng và trao đổi các đề xuất có giá trị cho khách hàng, đối tác, và toàn xã hội.” Vì vậy, marketing là một quá trình mà qua đó các công ty tạo ra giá trị cho khách hàng, truyền thông và chuyển giao giá trị đó cho họ, đồng thời xây dựng mối quan hệ khách hàng bền vững để từ đó thu lại giá trị từ khách hàng. Khái niệm Marketing Online và đặc điểm của nó Marketing Online là một hình thức marketing hiện đại được triển khai thông qua nền tảng Internet và công nghệ số nhằm tiếp cận, thu hút, chuyển đổi và giữ chân khách hàng mục tiêu.

Theo (Asharani, 2023), Marketing online là quá trình nhắm đến, thu hút, chinh phục và giữ chân khách hàng tiềm năng thông qua Internet. Không giống với marketing truyền thống, Marketing Online sử dụng công nghệ thông tin và truyền thông để truyền tải thông điệp và tương tác với khách hàng theo thời gian thực. (Veleva & Tsvetanova, 2020) cho rằng: Marketing online kết hợp các kỹ thuật marketing mới dựa trên công nghệ thông tin và truyền thông, phản ánh sự chuyển đổi phương thức tiếp cận từ truyền thống sang kỹ thuật số. Marketing Online có đặc điểm nổi bật là khả năng cá nhân hóa, đo lường, và tương tác tức thì với khách hàng.

Các nhà tiếp thị trên toàn thế giới đã nhận ra tầm quan 8 trọng của marketing online và những lợi thế của nó, chẳng hạn như khả năng sẵn sàng, đo lường được và tính tương tác cao (Schwarzl & Grabowska, 2015), Ngoài ra, (Išoraitė, 2020) cho rằng: Marketing kỹ thuật số là một hình thức marketing trong đó công nghệ trực tuyến được sử dụng để đạt được các mục tiêu kinh doanh, cho thấy vai trò trung tâm của công nghệ số trong hoạt động marketing hiện đại. Các công nghệ kỹ thuật số đang và sẽ tiếp tục có ảnh hưởng đáng kể đến các điểm chạm trong toàn bộ quá trình marketing, cho thấy vai trò then chốt của công nghệ trong hành trình khách hàng. Lợi ích chiến lược và hạn chế của Marketing Online đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) Marketing Online mang lại nhiều cơ hội chiến lược cho doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs), đặc biệt trong việc mở rộng thị trường, cải thiện khả năng cạnh tranh và tối ưu hóa chi phí tiếp cận khách hàng. Marketing kỹ thuật số giúp SMEs nâng cao nhận diện thương hiệu, thúc đẩy tương tác khách hàng và tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững với ngân sách khiêm tốn (Tiago & Veríssimo, 2014) Một lợi ích đáng kể khác là khả năng nhắm mục tiêu chính xác và đo lường hiệu quả.

Doanh nghiệp nhỏ có thể tận dụng các công cụ kỹ thuật số để tiếp cận khách hàng mục tiêu, theo dõi hành vi tiêu dùng và điều chỉnh chiến dịch theo thời gian thực – điều mà marketing truyền thống khó có thể thực hiện (Jones & Rowley, 2011) Tuy nhiên, Marketing Online cũng đặt ra không ít thách thức cho SMEs, chủ yếu đến từ hạn chế nguồn lực, kỹ năng chuyên môn và khả năng duy trì sự hiện diện số một cách hiệu quả. Nhiều SMEs gặp khó khăn trong việc xây dựng chiến lược kỹ thuật số bài bản do thiếu nhân lực chuyên môn, cơ sở hạ tầng công nghệ và ngân sách dài hạn (Dwivedi và cộng sự, 2021) Ngoài ra, cạnh tranh khốc liệt trong không gian số khiến doanh nghiệp nhỏ dễ bị lấn át bởi các thương hiệu lớn với ngân sách quảng cáo vượt trội. Trong môi trường online, sự hiện diện không đồng nghĩa với sự nổi bật – SMEs cần phải sáng tạo và nhất quán để không bị hòa tan trong ‘biển nội dung’ của các đối thủ lớn. Marketing đa kênh tích hợp (IMC) Tích hợp đa kênh là việc xem các kênh phân phối không phải như những đơn vị độc lập mà là một phần trong mô hình quản trị tổng thể về phân phối dịch vụ đa kênh (Seck, 2012).

Chất lượng tích hợp giữa các kênh, bao gồm sự minh bạch trong xây 9 dựng dịch vụ, khả năng lựa chọn kênh tự do, sự nhất quán về quy trình và thông tin có ảnh hưởng đáng kể đến hành vi tương tác của khách hàng. và cộng sự, 2023). Việc tích hợp đa kênh giúp doanh nghiệp tối đa hóa lợi nhuận và đồng thời gia tăng giá trị cho trải nghiệm khách hàng (Seck, 2012). Marketing đa kênh tích hợp, theo định nghĩa, là việc doanh nghiệp tương tác với khách hàng qua nhiều kênh.

Người tiêu dùng ngày nay nắm quyền kiểm soát quá trình mua sắm hơn bao giờ hết: họ chủ động lựa chọn kênh và thời điểm sử dụng kênh đó (TrueSense, 2017). Cấu trúc chuyển đổi hành vi khách hàng trong môi trường số 1. Khái quát mô hình AIDA và chuỗi tâm lý hành vi khách hàng Mô hình AIDA là một trong những mô hình nền tảng trong lĩnh vực marketing và truyền thông, mô tả chuỗi tâm lý hành vi của người tiêu dùng từ lúc tiếp cận thông điệp cho đến khi hành động mua hàng. AIDA là viết tắt của: Awareness (nhận thức), Interest (quan tâm), Desire (mong muốn), và Action (hành động).

Mỗi giai đoạn phản ánh một trạng thái nhận thức và cảm xúc khác nhau trong quá trình ra quyết định tiêu dùng. Mô hình AIDA Mô hình này được tạo ra vào năm 1898 bởi Elias St. Elmo Lewis, thể hiện các giai đoạn cơ bản trong hành trình của khách hàng. Ý tưởng chính là các nỗ lực marketing phải tập trung vào việc đưa khách hàng đi qua từng giai đoạn một cách tuần tự.

Mô hình này cũng là công cụ đánh giá hiệu quả của chiến dịch marketing từ 10 góc nhìn của khách hàng. Các nhà tiếp thị sử dụng phễu này để theo dõi tỷ lệ chuyển đổi, tối ưu hóa chiến dịch và hỗ trợ tự động hóa marketing. Theo (Strong, 1925), AIDA đại diện cho chuỗi logic tâm lý mà người tiêu dùng trải qua trước khi đưa ra hành vi mua từ việc được thu hút, đến tạo hứng thú, nuôi dưỡng khao khát và thúc đẩy hành động cụ thể. Giai đoạn Mô tả Awareness Marketing phải thu hút sự chú ý của khách hàng đến sản phẩm.

Khách hàng nhận biết sản phẩm và biết rằng nó tồn tại. Interest Marketing phải tạo ra sự quan tâm đến sản phẩm. Khách hàng bắt đầu quan tâm đến sản phẩm được đề cập. Desire Marketing phải tạo ra mong muốn sở hữu hoặc sử dụng sản phẩm.

Khách hàng bắt đầu mong muốn có sản phẩm. Action Marketing thúc đẩy hành động mua hàng, chẳng hạn như nhấp vào nút "mua" hoặc hoàn tất giao dịch. Mô tả các giai đoạn của mô hình AIDA Dù đã ra đời gần một thế kỷ, AIDA vẫn là khung tham chiếu phổ biến trong xây dựng thông điệp quảng cáo, nội dung số, và chiến lược truyền thông hiện đại. Bản đồ phễu chuyển đổi (Funnel Mapping) 1.

Phễu Marketing Phễu Marketing (Marketing Funnel) – còn gọi là phễu mua hàng – mô hình biểu thị hành trình của khách hàng qua các giai đoạn: từ làm quen với thương hiệu đến hành động (mua hàng). Phễu marketing là nền tảng để các nhà tiếp thị hiểu hành trình của khách hàng trong quá trình mua hàng. Đây là mô hình bao quát toàn bộ trải nghiệm của khách hàng và cực kỳ quan trọng trong chiến lược marketing của doanh nghiệp (Sapian & Vyshnevska, 2019) 1. Tích hợp AIDA vào các giai đoạn phễu chuyển đổi để tối ưu tỷ lệ hành động Mô hình AIDA có thể được tích hợp một cách hiệu quả vào cấu trúc phễu chuyển đổi (funnel) để tối ưu hóa trải nghiệm người dùng và thúc đẩy tỷ lệ hành động (conversion).

Việc kết hợp giữa chuỗi tâm lý hành vi AIDA và các tầng trong phễu cho phép doanh nghiệp thiết kế nội dung và thông điệp phù hợp với trạng thái nhận thức của khách hàng tại mỗi điểm chạm. Ở tầng đầu phễu (ToFu – Top of Funnel), giai đoạn Awareness trong AIDA tương ứng với việc thu hút khách hàng tiềm năng thông qua quảng cáo hiển thị, nội dung blog, mạng xã hội. Theo (Belch & Belch, 2018), một chiến dịch ToFu hiệu quả cần 11 kích thích sự tò mò ban đầu thông qua yếu tố hình ảnh, tiêu đề mạnh và thông điệp có tính khơi gợi cao Tầng giữa phễu (MoFu – Middle of Funnel) tương ứng với Interest và Desire. Đây là giai đoạn xây dựng lòng tin, cung cấp nội dung có chiều sâu như case study, webinar, email phân đoạn, và social proof, để khách hàng chuyển từ quan tâm sang mong muốn, thông điệp cần giải thích rõ ràng giá trị và tính khác biệt mà thương hiệu mang lại (Chaffey & Smith, 2017) Tầng cuối phễu (BoFu – Bottom of Funnel) liên quan trực tiếp đến Action tức hành vi chuyển đổi.

Các yếu tố như CTA mạnh, landing page rõ ràng, đề xuất ưu đãi cá nhân hóa sẽ thúc đẩy khách hàng hoàn tất giao dịch. Một lời kêu gọi hành động hiệu quả cần gắn chặt với cảm xúc được tạo dựng từ các giai đoạn trước và làm nổi bật lợi ích rõ ràng, ngay lập tức (Patel, 2016) Ngoài ra, AIDA có thể được mở rộng áp dụng vào giai đoạn hậu mua hàng (Post- purchase) để giữ chân khách hàng. Ví dụ, tạo lại Attention bằng thông điệp cảm ơn, tiếp tục nuôi dưỡng Interest thông qua nội dung hướng dẫn sử dụng, kích hoạt Desire bằng ưu đãi tích lũy và thúc đẩy Action bằng chương trình giới thiệu (referral). Việc tích hợp AIDA theo từng tầng funnel giúp doanh nghiệp không chỉ tăng tỷ lệ hành động ở từng giai đoạn mà còn tạo nên một chuỗi trải nghiệm logic, mạch lạc và có khả năng lặp lại điều cốt lõi trong chiến lược marketing số lấy khách hàng làm trung tâm.

Hành trình khách hàng (Customer Journey) 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ