I. Tổng quan về tranh tụng tại phiên tòa hình sự sơ thẩm
Luận văn thạc sĩ luật học về chủ đề tranh tụng tại phiên tòa hình sự sơ thẩm là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, làm rõ những vấn đề lý luận và thực tiễn cấp thiết. Tranh tụng không chỉ là một thuật ngữ pháp lý mà còn là biểu hiện của tư tưởng dân chủ, tiến bộ trong hoạt động tư pháp, là nền tảng để xây dựng nhà nước pháp quyền. Nghị quyết số 08-NQ/TW và Nghị quyết số 49-NQ/TW của Bộ Chính trị đã xác định việc nâng cao chất lượng tranh tụng tại phiên tòa là khâu đột phá của cải cách tư pháp. Quá trình này đảm bảo phán quyết của Tòa án được căn cứ chủ yếu vào kết quả tranh tụng, xem xét đầy đủ chứng cứ và ý kiến của các bên. Việc nghiên cứu bản chất của nguyên tắc tranh tụng giúp xác định đúng vai trò của các chủ thể tiến hành tố tụng và tham gia tố tụng. Một phiên tòa sơ thẩm dân chủ, khách quan phải là nơi diễn ra sự đối trọng bình đẳng giữa chức năng buộc tội và chức năng gỡ tội dưới sự điều hành của Hội đồng xét xử. Qua đó, sự thật khách quan của vụ án được làm sáng tỏ, quyền bào chữa của bị cáo được bảo đảm, góp phần đưa ra những bản án hình sự sơ thẩm đúng người, đúng tội, đúng pháp luật.
1.1. Khái niệm và bản chất của nguyên tắc tranh tụng
Theo luận văn, nguyên tắc tranh tụng được hiểu là quá trình tồn tại, vận động và đấu tranh giữa hai chức năng đối trọng là chức năng buộc tội và chức năng bào chữa (hay chức năng gỡ tội). Quá trình này là một quy luật khách quan, phản ánh bản chất của hoạt động tố tụng hình sự. Về mặt ngôn ngữ, “tranh tụng” là sự kết hợp giữa “tranh luận” và “tố tụng”, tức là tranh luận trong quá trình tố tụng để tìm ra lẽ phải. Về mặt pháp lý, đây là một nguyên tắc cơ bản, đòi hỏi sự tách bạch rõ ràng giữa các chức năng tố tụng. Bên buộc tội (đại diện là Kiểm sát viên) và bên bào chữa (bị cáo và luật sư bào chữa) có quyền bình đẳng trong việc đưa ra chứng cứ, lập luận để bảo vệ quan điểm của mình và phản bác quan điểm của phía đối lập. Tòa án đóng vai trò trọng tài vô tư, không thiên vị, ra phán quyết dựa trên kết quả của cuộc đấu tranh pháp lý này. Bản chất của tranh tụng là tạo ra cơ chế kiểm tra, đối trọng, đảm bảo mọi tình tiết của vụ án được xem xét đa chiều, từ đó tìm ra sự thật khách quan.
1.2. Phân biệt mô hình tố tụng tranh tụng và thẩm vấn
Khoa học luật tố tụng hình sự phân biệt hai mô hình tố tụng chính. Mô hình tố tụng thẩm vấn (hay xét hỏi) đề cao vai trò chủ động của cơ quan tiến hành tố tụng, đặc biệt là Thẩm phán, trong việc điều tra, thu thập chứng cứ. Hồ sơ điều tra có vai trò quyết định, phiên tòa chủ yếu để thẩm tra lại kết quả đã có. Ngược lại, mô hình tố tụng tranh tụng xem phiên tòa là trung tâm, nơi sự thật được tìm ra thông qua cuộc đối đầu bình đẳng giữa bên công tố và bên bào chữa. Tòa án đóng vai trò thụ động, là trọng tài điều khiển cuộc tranh luận. Luận văn chỉ ra rằng pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam hiện nay mang đặc điểm của mô hình pha trộn, kết hợp yếu tố của cả hai. Giai đoạn điều tra mang nặng tính thẩm vấn, nhưng tại phiên tòa, đặc biệt là theo tinh thần của Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015, yếu tố tranh tụng ngày càng được đề cao. Định hướng cải cách tư pháp là tăng cường tính tranh tụng để đảm bảo tính dân chủ và khách quan của hoạt động xét xử.
1.3. Vị trí phiên tòa sơ thẩm trong tố tụng hình sự Việt Nam
Phiên tòa hình sự sơ thẩm là giai đoạn trung tâm của toàn bộ quá trình tố tụng hình sự. Đây là cấp xét xử đầu tiên và quan trọng nhất, có nhiệm vụ giải quyết toàn diện các vấn đề của vụ án. Tại đây, mọi chứng cứ và chứng minh thu thập trong giai đoạn điều tra được kiểm tra công khai. Các nguyên tắc cơ bản của tố tụng hình sự như xét xử công khai, độc lập, và đặc biệt là nguyên tắc tranh tụng được thể hiện rõ nét nhất. Phiên tòa sơ thẩm là nơi hội tụ đầy đủ ba chức năng cơ bản: buộc tội, bào chữa và xét xử. Kết quả của phiên tòa là bản án hình sự sơ thẩm, phán quyết về việc bị cáo có tội hay không và áp dụng hình phạt. Đây là nền tảng cho các giai đoạn tố tụng tiếp theo (phúc thẩm, giám đốc thẩm) và là nơi quyền con người, quyền bào chữa của bị cáo được bảo vệ một cách trực tiếp và hiệu quả nhất.
II. Thách thức trong việc nâng cao chất lượng tranh tụng
Mặc dù định hướng cải cách tư pháp đã xác định nâng cao chất lượng tranh tụng là nhiệm vụ trọng tâm, thực tiễn xét xử sơ thẩm tại Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Luận văn chỉ ra rằng quá trình tranh tụng tại phiên tòa hình sự sơ thẩm chưa thực sự trở thành hoạt động trung tâm để xác định sự thật. Một trong những rào cản lớn nhất là sự bất bình đẳng trên thực tế giữa bên buộc tội và bên bào chữa. Các cơ quan tiến hành tố tụng với quyền lực nhà nước thường có ưu thế vượt trội trong việc thu thập chứng cứ so với phía luật sư. Bên cạnh đó, tư duy "trọng cung hơn trọng chứng" và tâm lý coi trọng hồ sơ điều tra hơn diễn biến tại phiên tòa vẫn còn tồn tại trong một bộ phận người tiến hành tố tụng. Kỹ năng tranh tụng của luật sư và Kiểm sát viên cũng là một yếu tố quan trọng, đòi hỏi sự đầu tư về đào tạo và rèn luyện. Việc vượt qua những thách thức này đòi hỏi sự thay đổi đồng bộ từ hoàn thiện pháp luật về tranh tụng đến nâng cao nhận thức và năng lực của các chủ thể tham gia.
2.1. Bất cập pháp lý trong Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015
Mặc dù Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 đã có nhiều tiến bộ, một số quy định vẫn chưa tạo điều kiện tối ưu cho tranh tụng. Luận văn (phiên bản 2007) đã chỉ ra những hạn chế mà Bộ luật sau này vẫn cần tiếp tục hoàn thiện. Cụ thể, nguyên tắc tranh tụng tuy được đề cập tại Điều 26 nhưng chưa được thể chế hóa thành một nguyên tắc cơ bản, độc lập, xuyên suốt toàn bộ quá trình tố tụng. Quyền thu thập chứng cứ của người bào chữa vẫn còn hạn chế so với cơ quan điều tra. Các quy định về đối đáp tại phiên tòa và trình tự tranh luận đôi khi còn mang tính hình thức, chưa thực sự tạo ra một cuộc tranh luận pháp lý sâu sắc. Những bất cập này tạo ra rào cản pháp lý, khiến việc bảo đảm sự bình đẳng giữa các bên – một yêu cầu cốt lõi của tranh tụng – chưa được triệt để, dẫn đến nguy cơ ảnh hưởng đến chất lượng tranh tụng.
2.2. Hạn chế từ thực tiễn xét xử sơ thẩm tại các Tòa án
Trong thực tiễn xét xử sơ thẩm, nhiều phiên tòa vẫn chưa thoát khỏi cái bóng của mô hình thẩm vấn. Hội đồng xét xử đôi khi tham gia xét hỏi quá sâu, lấn át vai trò của Kiểm sát viên và luật sư, biến phiên tòa thành nơi thẩm tra lại hồ sơ vụ án thay vì một diễn đàn tranh tụng thực sự. Kết quả tranh tụng tại tòa đôi khi không phải là căn cứ chủ yếu để Tòa án ra phán quyết. Tình trạng "án tại hồ sơ" vẫn còn phổ biến, làm giảm đi ý nghĩa của hoạt động luận tội và bào chữa. Thêm vào đó, việc triệu tập và xét hỏi người làm chứng, người giám định chưa được thực hiện triệt để, làm cho hoạt động chứng cứ và chứng minh tại tòa trở nên kém hiệu quả. Những hạn chế này xuất phát từ cả thói quen tố tụng lâu năm và áp lực giải quyết án.
2.3. Khoảng cách giữa lý luận và kỹ năng tranh tụng thực tế
Một thách thức không nhỏ đến từ yếu tố con người. Khoảng cách giữa lý luận pháp lý về tranh tụng và năng lực thực hành của các chủ thể còn khá lớn. Kỹ năng tranh tụng của luật sư bao gồm kỹ năng đặt câu hỏi, phân tích chứng cứ, lập luận và đối đáp, cần được rèn luyện bài bản. Tương tự, vai trò của Kiểm sát viên tại tòa không chỉ là đọc cáo trạng mà phải chủ động bảo vệ quan điểm truy tố bằng hệ thống lập luận và chứng cứ thuyết phục. Việc chuyển đổi từ vai trò "cán bộ điều tra tại tòa" sang một bên tranh tụng bình đẳng đòi hỏi sự thay đổi sâu sắc trong nhận thức và phương pháp làm việc. Thiếu các chương trình đào tạo chuyên sâu và diễn đàn thực hành là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến hạn chế này, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng tranh tụng.
III. Bí quyết xác định vai trò các bên trong tranh tụng sơ thẩm
Để hoạt động tranh tụng tại phiên tòa hình sự sơ thẩm đi vào thực chất, việc xác định và thực hiện đúng vai trò, chức năng của các bên là yếu tố then chốt. Luận văn nhấn mạnh cấu trúc ba bên của phiên tòa: bên buộc tội, bên bào chữa và Tòa án. Mỗi bên có một chức năng riêng biệt, không chồng chéo, tạo thành thế cân bằng, đối trọng cần thiết. Bên buộc tội, do Kiểm sát viên đứng đầu, có trách nhiệm chứng minh hành vi phạm tội. Bên bào chữa, với vai trò trung tâm của luật sư bào chữa, có nhiệm vụ phản bác lại các cáo buộc và bảo vệ quyền lợi cho bị cáo. Đứng giữa hai bên là Hội đồng xét xử, giữ vai trò trọng tài khách quan, điều khiển phiên tòa và đưa ra phán quyết công minh. Sự phân định rạch ròi này là linh hồn của nguyên tắc tranh tụng, đảm bảo không một bên nào có thể lạm dụng quyền lực, từ đó giúp sự thật khách quan của vụ án được làm sáng tỏ một cách dân chủ và minh bạch.
3.1. Vai trò của Kiểm sát viên và chức năng buộc tội hiệu quả
Luận văn phân tích sâu sắc vai trò của Kiểm sát viên tại phiên tòa. Với tư cách là người thực hành quyền công tố, Kiểm sát viên thực hiện chức năng buộc tội nhân danh Nhà nước. Vai trò này không chỉ dừng lại ở việc công bố cáo trạng. Để buộc tội hiệu quả, Kiểm sát viên phải chủ động tham gia xét hỏi, trình bày, phân tích các chứng cứ và chứng minh một cách logic, chặt chẽ. Họ phải chứng minh được các yếu tố cấu thành tội phạm và bác bỏ các lập luận gỡ tội từ phía bào chữa. Một Kiểm sát viên giỏi không chỉ buộc tội mà còn phải đảm bảo việc truy tố là có căn cứ, khách quan, tránh làm oan người vô tội. Kỹ năng trình bày, lập luận và đối đáp tại phiên tòa là công cụ sắc bén để Kiểm sát viên hoàn thành nhiệm vụ, góp phần bảo vệ pháp chế và nâng cao chất lượng tranh tụng.
3.2. Vai trò của luật sư bào chữa và chức năng gỡ tội
Vai trò của luật sư bào chữa là trụ cột không thể thiếu trong một phiên tòa tranh tụng. Chức năng chính của họ là thực hiện chức năng gỡ tội (bào chữa), tạo ra sự đối trọng cần thiết với bên buộc tội. Điều này được thực hiện thông qua việc sử dụng mọi biện pháp pháp luật cho phép để làm sáng tỏ các tình tiết chứng minh bị cáo vô tội, hoặc giảm nhẹ trách nhiệm hình sự. Luật sư chủ động đặt câu hỏi để làm rõ sự thật, phân tích điểm yếu trong các chứng cứ buộc tội, trình bày các chứng cứ gỡ tội và phát biểu quan điểm bào chữa. Sự tham gia tích cực của luật sư là sự đảm bảo quan trọng nhất cho quyền bào chữa của bị cáo – một quyền hiến định. Kỹ năng tranh tụng của luật sư càng sắc bén thì nguyên tắc tranh tụng càng được thực thi hiệu quả.
3.3. Vai trò trung lập điều khiển của Hội đồng xét xử
Tòa án, cụ thể là Hội đồng xét xử (HĐXX), không phải là một bên trong tranh tụng. Luận văn khẳng định vai trò của HĐXX là trọng tài, có nhiệm vụ điều khiển phiên tòa một cách công bằng, khách quan. HĐXX tạo điều kiện bình đẳng cho các bên trình bày chứng cứ, lập luận và đối đáp. Thẩm phán không được định kiến, không đứng về bên nào và phải ra phán quyết hoàn toàn dựa trên kết quả thẩm tra, tranh luận công khai tại tòa. Việc HĐXX giữ vững vị thế trung lập, độc lập và chỉ tuân theo pháp luật là điều kiện tiên quyết để phiên tòa thực sự dân chủ. Vai trò này đòi hỏi Thẩm phán phải có bản lĩnh, trình độ chuyên môn vững vàng và một thái độ vô tư, đảm bảo bản án hình sự sơ thẩm phản ánh đúng sự thật khách quan của vụ án.
IV. Phương pháp triển khai tranh tụng tại phiên tòa sơ thẩm
Quá trình tranh tụng tại phiên tòa hình sự sơ thẩm không phải là một cuộc cãi vã tự do, mà phải tuân theo một trình tự, thủ tục chặt chẽ do pháp luật quy định. Luận văn đã hệ thống hóa các bước cốt lõi của quy trình này, từ thủ tục bắt đầu phiên tòa đến khi tuyên án. Trọng tâm của tranh tụng diễn ra ở hai thủ tục chính: xét hỏi và tranh luận. Thủ tục xét hỏi tại phiên tòa là nơi các bên kiểm tra, xác minh chứng cứ một cách công khai. Tiếp đó, thủ tục tranh luận là đỉnh cao của quá trình, nơi các bên tổng hợp, phân tích và đưa ra những kết luận pháp lý nhằm thuyết phục Hội đồng xét xử. Việc nắm vững và vận dụng hiệu quả các quy định về chứng cứ và chứng minh, kết hợp với kỹ năng tranh tụng của luật sư và công tố viên, là phương pháp hiệu quả nhất để làm sáng tỏ sự thật, bảo vệ công lý và đảm bảo một phiên tòa công bằng, đúng pháp luật.
4.1. Thủ tục xét hỏi tại phiên tòa Yếu tố then chốt
Thủ tục xét hỏi tại phiên tòa là giai đoạn nền tảng của tranh tụng. Đây là lúc các chứng cứ được “nói”. Theo Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015, trình tự xét hỏi được thiết kế để tạo điều kiện cho các bên chủ động làm rõ vấn đề. Thay vì Thẩm phán hỏi là chính, thứ tự ưu tiên được dành cho Kiểm sát viên, sau đó đến luật sư bào chữa và những người tham gia tố tụng khác. Thông qua việc hỏi bị cáo, người bị hại, người làm chứng, các bên có cơ hội kiểm tra tính xác thực của lời khai, làm bộc lộ những mâu thuẫn và củng cố cho lập luận của mình. Một cuộc xét hỏi hiệu quả không chỉ làm rõ tình tiết vụ án mà còn tạo ra cơ sở dữ liệu vững chắc cho phần tranh luận sau đó. Đây chính là hoạt động chứng cứ và chứng minh trực tiếp và sinh động nhất.
4.2. Kỹ năng đối đáp luận tội và bào chữa tại phiên tòa
Sau khi kết thúc xét hỏi, phiên tòa chuyển sang thủ tục tranh luận, nơi diễn ra hoạt động luận tội và bào chữa. Đây là thời điểm để các bên tổng kết lại toàn bộ diễn biến phiên tòa, phân tích chứng cứ và trình bày quan điểm của mình một cách hệ thống. Kiểm sát viên trình bày lời luận tội, đề nghị mức án. Luật sư trình bày lời bào chữa, phản bác lại luận tội. Điểm mới và quan trọng mà Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 nhấn mạnh là quyền đối đáp tại phiên tòa. Các bên có quyền tranh luận, đáp lại ý kiến của nhau cho đến khi HĐXX thấy không còn cần thiết. Kỹ năng đối đáp đòi hỏi sự nhạy bén, tư duy logic và khả năng phản ứng nhanh để chỉ ra những điểm yếu trong lập luận của đối phương và bảo vệ quan điểm của mình. Đây là linh hồn của một phiên tòa tranh tụng đúng nghĩa.
4.3. Nguyên tắc suy đoán vô tội và hoạt động chứng minh
Toàn bộ quá trình tranh tụng được xây dựng trên nền tảng của nguyên tắc suy đoán vô tội (Điều 13 BLTTHS 2015). Nguyên tắc này quy định rằng một người bị buộc tội được coi là không có tội cho đến khi tội được chứng minh theo trình tự, thủ tục do bộ luật này quy định và có bản án kết tội của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật. Điều này có nghĩa là nghĩa vụ chứng minh tội phạm thuộc về bên buộc tội (Kiểm sát viên). Bị cáo có quyền nhưng không có nghĩa vụ chứng minh mình vô tội. Hoạt động chứng cứ và chứng minh tại tòa phải tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc này. Mọi nghi ngờ không thể làm rõ phải được giải thích theo hướng có lợi cho bị cáo. Tranh tụng chính là cơ chế để đảm bảo suy đoán vô tội không chỉ là một khẩu hiệu mà được hiện thực hóa trong thực tiễn xét xử sơ thẩm.
V. Kết quả từ thực tiễn tranh tụng tại phiên tòa sơ thẩm
Việc áp dụng và nâng cao chất lượng tranh tụng đã và đang mang lại những kết quả tích cực trong thực tiễn xét xử sơ thẩm ở Việt Nam. Mặc dù còn tồn tại nhiều thách thức, các phiên tòa ngày càng thể hiện rõ hơn tinh thần dân chủ và công khai. Vai trò của luật sư bào chữa ngày càng được tôn trọng, và các lập luận, chứng cứ do phía bào chữa đưa ra được Hội đồng xét xử xem xét cẩn trọng hơn. Nhiều vụ án phức tạp đã được làm sáng tỏ nhờ vào quá trình đối đáp tại phiên tòa một cách thẳng thắn và gay gắt. Bản án hình sự sơ thẩm ngày nay có xu hướng viện dẫn kết quả tranh tụng tại tòa làm căn cứ cho các phán quyết, thay vì chỉ dựa vào hồ sơ điều tra. Điều này cho thấy sự chuyển biến trong nhận thức của người tiến hành tố tụng, góp phần củng cố niềm tin của người dân vào công lý, đồng thời khẳng định tính ưu việt của việc hoàn thiện pháp luật về tranh tụng.
5.1. Phân tích các bản án hình sự sơ thẩm có chất lượng
Một bản án hình sự sơ thẩm có chất lượng cao không chỉ tuyên bị cáo có tội hay vô tội mà còn phải giải thích một cách thuyết phục tại sao HĐXX đi đến kết luận đó. Những bản án này thường phản ánh rõ nét kết quả của quá trình tranh tụng. Trong phần “Nhận định của Tòa án”, bản án sẽ phân tích, đánh giá từng chứng cứ, lập luận của cả bên buộc tội và bên bào chữa. Nó chỉ ra quan điểm nào được chấp nhận, quan điểm nào bị bác bỏ và lý do tại sao. Việc viện dẫn trực tiếp các diễn biến tại phiên tòa, từ kết quả xét hỏi đến nội dung tranh luận, cho thấy HĐXX đã thực sự lắng nghe và cân nhắc ý kiến các bên. Đây là minh chứng rõ ràng nhất cho thấy chất lượng tranh tụng đã tác động trực tiếp đến chất lượng của phán quyết tư pháp.
5.2. Thực trạng bảo đảm quyền bào chữa của bị cáo tại tòa
Hiệu quả của tranh tụng gắn liền với mức độ bảo đảm quyền bào chữa của bị cáo. Thực tiễn cho thấy, quyền này ngày càng được bảo đảm tốt hơn. Việc Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 quy định các trường hợp bắt buộc phải có người bào chữa đã nâng cao đáng kể tỷ lệ các vụ án có luật sư tham gia. Tại phiên tòa, luật sư được tạo điều kiện thuận lợi hơn để hỏi, trình bày chứng cứ và phát biểu quan điểm bào chữa. Quyền được đối đáp trực tiếp với Kiểm sát viên cũng là một bước tiến lớn. Tuy nhiên, vẫn còn những trường hợp quyền tiếp cận hồ sơ, chứng cứ của luật sư bị gây khó khăn. Việc tiếp tục tháo gỡ những rào cản này là cần thiết để quyền bào chữa của bị cáo được thực thi đầy đủ, qua đó thúc đẩy tranh tụng một cách thực chất.
5.3. Tác động của nguyên tắc tranh tụng đến hoạt động xét xử
Việc tăng cường nguyên tắc tranh tụng đã tạo ra những tác động tích cực đến toàn bộ hoạt động xét xử. Nó buộc các cơ quan tiến hành tố tụng phải nâng cao trách nhiệm của mình. Cơ quan điều tra phải thu thập chứng cứ một cách toàn diện, khách quan hơn. Kiểm sát viên phải chuẩn bị kỹ lưỡng cho phiên tòa, không thể chỉ dựa vào bản cáo trạng. Hội đồng xét xử phải điều hành phiên tòa một cách công tâm và ra quyết định dựa trên cơ sở vững chắc. Quan trọng hơn, tranh tụng giúp hạn chế các trường hợp oan, sai, bởi mọi chứng cứ, lập luận đều được mổ xẻ, phản biện công khai. Về lâu dài, điều này không chỉ nâng cao chất lượng tranh tụng mà còn củng cố tính pháp quyền và sự minh bạch của hệ thống tư pháp hình sự.
VI. Giải pháp hoàn thiện pháp luật về tranh tụng hình sự
Để đưa hoạt động tranh tụng tại phiên tòa hình sự sơ thẩm lên một tầm cao mới, phù hợp với yêu cầu của nhà nước pháp quyền, việc hoàn thiện pháp luật về tranh tụng là yêu cầu cấp bách. Luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp đồng bộ. Trước hết, cần tiếp tục sửa đổi, bổ sung Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 để ghi nhận một cách rõ ràng và đầy đủ hơn nguyên tắc tranh tụng. Song song đó, cần tăng cường năng lực cho các chủ thể tham gia tố tụng. Các chương trình đào tạo, bồi dưỡng kỹ năng tranh tụng của luật sư và Kiểm sát viên cần được chú trọng, cập nhật theo chuẩn mực quốc tế. Cuối cùng, cần thay đổi tư duy, nhận thức trong toàn bộ hệ thống tư pháp, xem tranh tụng không phải là sự đối đầu tiêu cực mà là phương thức tối ưu để tìm ra sự thật. Những giải pháp này sẽ tạo nền tảng vững chắc cho một nền tư pháp công bằng, minh bạch và hiệu quả.
6.1. Kiến nghị sửa đổi bổ sung Bộ luật Tố tụng Hình sự
Giải pháp căn cơ nhất là tiếp tục hoàn thiện pháp luật về tranh tụng. Luận văn kiến nghị cần quy định nguyên tắc tranh tụng thành một điều luật độc lập, mang tính chỉ đạo trong chương các nguyên tắc cơ bản của Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015. Cần mở rộng và làm rõ hơn quyền thu thập, tiếp cận chứng cứ của người bào chữa để đảm bảo sự bình đẳng thực sự với bên công tố. Các quy định về thủ tục xét hỏi tại phiên tòa và tranh luận cần được chi tiết hóa hơn nữa để tránh việc áp dụng mang tính hình thức. Việc nghiên cứu, tham khảo kinh nghiệm quốc tế về mô hình tố tụng tranh tụng cũng là cần thiết để có những sửa đổi phù hợp với điều kiện Việt Nam, nhằm nâng cao triệt để chất lượng tranh tụng.
6.2. Nâng cao kỹ năng tranh tụng của luật sư kiểm sát viên
Pháp luật dù hoàn thiện đến đâu cũng không thể phát huy hiệu quả nếu thiếu những con người có năng lực thực thi. Do đó, việc nâng cao kỹ năng tranh tụng của luật sư và Kiểm sát viên là nhiệm vụ sống còn. Các trường đào tạo luật, học viện tư pháp cần xây dựng các chương trình đào tạo chuyên sâu về kỹ năng tranh tụng, bao gồm: kỹ năng hỏi, kỹ năng trình bày, kỹ năng đối đáp, và chiến thuật tranh tụng. Liên đoàn Luật sư Việt Nam và Viện kiểm sát nhân dân tối cao cần thường xuyên tổ chức các cuộc thi phiên tòa giả định, các buổi hội thảo, trao đổi kinh nghiệm để các luật sư, kiểm sát viên có cơ hội cọ xát, học hỏi. Chỉ khi các bên tranh tụng đều sắc bén về chuyên môn, cuộc tranh tụng mới thực sự có chất lượng.
6.3. Triển vọng mô hình tố tụng tranh tụng ở Việt Nam
Nhìn về tương lai, triển vọng phát triển mô hình tố tụng tranh tụng tại Việt Nam là rất tích cực. Chủ trương của Đảng và Nhà nước về cải cách tư pháp là kim chỉ nam vững chắc cho quá trình này. Xã hội ngày càng phát triển, yêu cầu về công khai, minh bạch và bảo vệ quyền con người ngày càng cao, tạo ra sức ép và động lực để đổi mới hoạt động xét xử. Thế hệ luật sư, kiểm sát viên, thẩm phán mới được đào tạo bài bản hơn, có tư duy cởi mở hơn sẽ là những nhân tố thúc đẩy sự thay đổi. Mặc dù hành trình chuyển đổi từ một mô hình tố tụng mang nặng tính thẩm vấn sang một mô hình đề cao tranh tụng còn nhiều thách thức, nhưng đây là xu thế tất yếu để xây dựng một nền tư pháp thực sự vì công lý, bảo vệ quyền con người và củng cố nhà nước pháp quyền.