Nét đẹp trang phục truyền thống của người Dao Quần Chẹt xã Thạch Kiệt, Phú Thọ

Khám phá nét đẹp trang phục truyền thống của người Dao Quần Chẹt ở Phú Thọ, từ quy trình chế tác công phu đến những giá trị văn hóa, lịch sử độc đáo.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2014

85
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá nét độc đáo trang phục người Dao Quần Chẹt ở Phú Thọ

Trang phục không chỉ là vật che thân mà còn là một "ngôn ngữ" không lời, thể hiện bản sắc văn hóa, tín ngưỡng và thẩm mỹ của một dân tộc. Đối với cộng đồng người Dao Quần Chẹt ở huyện Tân Sơn, tỉnh Phú Thọ, bộ trang phục dân tộc Dao truyền thống chính là một di sản văn hóa vật chất vô giá, một dấu hiệu nhận diện đặc trưng và là niềm tự hào của cả cộng đồng. Những bộ y phục được tạo nên từ đôi bàn tay khéo léo của người phụ nữ, với các công đoạn thủ công tỉ mỉ từ trồng bông, dệt vải, nhuộm chàm cho đến thêu thùa, đã kết tinh những giá trị lịch sử và tinh hoa nghệ thuật của tộc người. Văn hóa người Dao ở Phú Thọ được thể hiện rõ nét qua từng đường kim, mũi chỉ, từng họa tiết hoa văn trên áo. Mỗi bộ trang phục không chỉ đáp ứng giá trị sử dụng trong đời sống sinh hoạt, lao động sản xuất mà còn mang ý nghĩa tâm linh sâu sắc, gắn liền với các nghi lễ quan trọng như lễ cấp sắc hay đám cưới người Dao Quần Chẹt. Tìm hiểu về trang phục truyền thống của họ chính là cách tiếp cận gần gũi và chân thực nhất để hiểu về lịch sử, đời sống và thế giới quan của cộng đồng người Dao nơi đây, góp phần vào việc nhận diện và trân trọng sự đa dạng trong bức tranh văn hóa 54 dân tộc Việt Nam.

1.1. Nguồn gốc lịch sử tộc người Dao Quần Chẹt ở Tân Sơn Phú Thọ

Người Dao Quần Chẹt tại xã Thạch Kiệt, huyện Tân Sơn, có nguồn gốc di cư từ các tỉnh như Yên Bái, Sơn La. Họ là một nhánh của tộc người Dao, tự nhận là con cháu của Bàn Vương. Trước đây, đời sống của họ gắn liền với hình thức du canh du cư, nhưng từ sau năm 1958, thực hiện chủ trương của Đảng, đồng bào đã dần chuyển xuống định canh, định cư. Hiện nay, họ sinh sống tập trung tại các khu Minh Nga, Lóng 1 và Lóng 2. Mối quan hệ cộng đồng, dòng họ và các phong tục tập quán truyền thống vẫn được duy trì, tạo nên một nền tảng văn hóa vững chắc cho sự tồn tại và phát triển của bản sắc văn hóa Dao Quần Chẹt.

1.2. Vị trí của trang phục trong bản sắc văn hóa người Dao

Trong các yếu tố văn hóa, trang phục là dấu hiệu nhận biết trực quan và rõ ràng nhất. Nó không chỉ phân biệt người Dao với các dân tộc khác mà còn thể hiện vị thế xã hội, độ tuổi, và tình trạng hôn nhân. Một cô gái Dao đến tuổi cập kê phải tự tay may vá, thêu thùa được bộ y phục cho mình. Đây là tiêu chuẩn đánh giá sự khéo léo, đức hạnh của người phụ nữ. Đặc trưng trang phục người Dao là sự kết hợp hài hòa giữa màu chàm nền nã của vải và những họa tiết rực rỡ của chỉ thêu, thể hiện quan niệm thẩm mỹ và sự gắn bó với thiên nhiên.

II. Thách thức bảo tồn trang phục dân tộc Dao trong đời sống mới

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và kinh tế thị trường phát triển mạnh mẽ, trang phục truyền thống người Dao Quần Chẹt đang đứng trước nhiều thách thức lớn. Sự giao lưu văn hóa, sự tiện lợi của trang phục công nghiệp hiện đại và sự thay đổi trong lối sống đã tác động không nhỏ đến việc sử dụng và sản xuất y phục cổ truyền. Thế hệ trẻ ngày càng ít mặc trang phục dân tộc trong đời sống hàng ngày, chỉ sử dụng trong các dịp lễ, Tết quan trọng. Điều này dẫn đến nguy cơ mai một các kỹ thuật thêu taynhuộm chàm truyền thống. Việc tìm kiếm nguyên liệu tự nhiên như cây chàm, bông, sợi lanh cũng trở nên khó khăn hơn. Theo khảo sát, nhiều gia đình không còn tự trồng bông, dệt vải mà chuyển sang mua vải công nghiệp để may, làm giảm đi giá trị nguyên bản của bộ trang phục. Vấn đề bảo tồn trang phục dân tộc không chỉ là giữ lại hình thức bên ngoài mà còn là bảo vệ cả một quy trình tri thức dân gian, từ khâu chế tác đến ý nghĩa văn hóa đằng sau nó. Nếu không có những giải pháp kịp thời, những giá trị độc đáo này có thể dần bị lãng quên.

2.1. Tác động của kinh tế thị trường đến trang phục truyền thống

Sự xuất hiện của các loại vải công nghiệp giá rẻ, đa dạng về màu sắc và kiểu dáng đã làm thay đổi thói quen ăn mặc của đồng bào. Việc may một bộ trang phục truyền thống tốn rất nhiều thời gian và công sức, trong khi trang phục may sẵn lại tiện lợi và rẻ hơn. Áp lực kinh tế khiến nhiều phụ nữ không còn thời gian để chuyên tâm vào việc may vá, thêu thùa. Họ phải dành thời gian cho các hoạt động kinh tế khác để cải thiện thu nhập gia đình, làm cho việc trao truyền nghề thủ công cho thế hệ sau bị gián đoạn.

2.2. Nguy cơ mai một kỹ thuật thêu tay và nhuộm chàm thủ công

Kỹ thuật nhuộm chàmthêu tay là linh hồn của bộ trang phục. Quy trình nhuộm chàm đòi hỏi kinh nghiệm, sự kiên nhẫn và tuân thủ nhiều điều kiêng cữ. Kỹ thuật thêu tay trên mặt trái vải để hoa văn nổi lên ở mặt phải là một kỹ năng điêu luyện. Tuy nhiên, ngày nay số lượng nghệ nhân nắm giữ các bí quyết này ngày càng ít đi. Giới trẻ ít có cơ hội và sự kiên trì để học hỏi, dẫn đến nguy cơ thất truyền các kỹ thuật thủ công tinh xảo này. Đây là thách thức lớn nhất trong việc bảo tồn giá trị cốt lõi của trang phục dân tộc Dao.

III. Bí quyết tạo tác trang phục Dao Quần Chẹt Nhuộm chàm thêu tay

Quá trình tạo ra một bộ trang phục truyền thống người Dao Quần Chẹt là một chuỗi các công đoạn thủ công phức tạp, thể hiện sự cần cù và óc sáng tạo của người phụ nữ. Mọi thứ bắt đầu từ việc trồng bông trên nương, thu hoạch, phơi khô rồi đem bán hoặc đổi lấy vải thô. Nền tảng của bộ y phục là màu chàm đậm, sâu thẳm. Để có được màu sắc đặc trưng này, họ phải thực hiện kỹ thuật nhuộm chàm vô cùng công phu. Cây chàm được ngâm ủ, lọc lấy nước cốt, pha với vôi từ vỏ ốc và ủ thành cao chàm. Vải được nhuộm đi nhuộm lại nhiều lần trong khoảng ba tuần cho đến khi đạt được màu sắc và độ bền mong muốn. Sau khi có được tấm vải chàm ưng ý, người phụ nữ bắt đầu cắt may và trang trí. Đặc biệt, kỹ thuật thêu tay của người Dao Quần Chẹt rất độc đáo. Họ không vẽ mẫu trước lên vải mà thêu hoàn toàn dựa vào trí nhớ, thêu từ mặt trái để hoa văn nổi lên ở mặt phải. Chính những họa tiết thổ cẩm người Dao như hình cây thông, dấu chân hổ, con chim... đã tạo nên giá trị thẩm mỹ và linh hồn cho bộ trang phục, biến nó thành một tác phẩm nghệ thuật thực sự.

3.1. Kỹ thuật nhuộm chàm độc đáo từ chất liệu vải bông

Quá trình chế biến và nhuộm chàm là một bí quyết được lưu truyền qua nhiều thế hệ. Người Dao Quần Chẹt sử dụng cây chàm trồng trên nương rẫy, ngâm trong nước đến khi lá nhuyễn, sau đó lọc và pha với vôi bột (làm từ vỏ ốc đốt). Công đoạn này đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt các điều kiêng cữ, ví dụ như không để mỡ hoặc muối dính vào, kiêng phụ nữ có thai đến gần để tránh "chết" nước chàm. Tấm vải từ chất liệu vải lanh hoặc bông phải được giặt sạch hồ trước khi nhuộm và lặp lại quá trình nhuộm, phơi khô nhiều lần để màu chàm thấm sâu, đều và bền bỉ theo thời gian.

3.2. Ý nghĩa hoa văn trên áo qua nghệ thuật thêu tay điêu luyện

Ý nghĩa hoa văn trên áo phản ánh thế giới quan và môi trường sống của người Dao. Các họa tiết không chỉ để trang trí mà còn mang biểu tượng tâm linh, cầu mong sự bảo vệ của thần linh và tổ tiên. Ví dụ, họa tiết cây cối, chim muông thể hiện sự hòa hợp với thiên nhiên; họa tiết chữ thập ngoặc, hình thoi mang ý nghĩa về sự cân bằng, vững chãi. Kỹ thuật thêu tinh xảo trên nền vải chàm với các loại chỉ màu rực rỡ (đỏ, trắng, vàng) tạo nên một tổng thể hài hòa, thể hiện vẻ đẹp phụ nữ Dao Quần Chẹt và tài năng của họ.

3.3. Vai trò của người phụ nữ trong việc làm ra bộ trang phục

Người phụ nữ Dao Quần Chẹt đóng vai trò trung tâm trong toàn bộ quá trình tạo ra trang phục. Từ khi còn là những bé gái 6-7 tuổi, họ đã được mẹ và chị dạy cho cách cầm kim, luồn chỉ. Việc tự may vá, thêu thùa không chỉ là trách nhiệm mà còn là một tiêu chuẩn quan trọng để đánh giá sự trưởng thành, đảm đang và phẩm hạnh của một người con gái. Bàn tay của họ đã dệt nên không chỉ những bộ y phục đẹp mắt mà còn dệt nên những giá trị văn hóa, bảo tồn và trao truyền bản sắc văn hóa Dao Quần Chẹt từ thế hệ này sang thế hệ khác.

IV. Phân tích các loại hình trang phục người Dao Quần Chẹt đặc sắc

Y phục của người Dao Quần Chẹt ở Phú Thọ có sự phân chia rõ ràng theo giới tính, lứa tuổi và mục đích sử dụng, từ trang phục thường ngày đến lễ phục trang trọng. Bộ nữ phục truyền thống là một tổng thể phức tạp và cầu kỳ, bao gồm khăn đội đầu người Dao, yếm đỏ, áo dài người Dao, quần, dây lưng và xà cạp. Chiếc áo dài màu chàm xẻ tà, dài đến mắt cá chân, được trang trí bởi những mảng hoa văn thêu tay rực rỡ ở sau lưng, gấu áo và nẹp áo. Khăn đội đầu cũng có hai loại: khăn thường và khăn lễ được thêu kín hoa văn sặc sỡ. Trang phục nam giới đơn giản hơn với áo cánh ngắn màu chàm, cổ đứng và quần ống rộng. Tuy nhiên, điểm nhấn nằm ở các họa tiết trang trí trên túi áo. Đặc biệt, y phục của thầy cúng là loại trang phục phức tạp nhất, bao gồm mũ, áo dài, váy, dây lưng... với nhiều hình vẽ và biểu tượng mang ý nghĩa tâm linh của Đạo giáo. Đi kèm với y phục là bộ trang sức bạc của người Dao, gồm vòng cổ, vòng tay, khuyên tai, làm tăng thêm vẻ đẹp và sự trang trọng cho người mặc.

4.1. Vẻ đẹp phụ nữ Dao Quần Chẹt trong bộ y phục truyền thống

Bộ trang phục nữ giới là một tác phẩm nghệ thuật hoàn chỉnh. Chiếc áo dài người Dao màu chàm được cắt may không khoét nách, giữ nguyên khổ vải. Điểm nhấn là chiếc yếm đỏ bên trong, trên ngực có đính các hàng khuy và núm bạc. Khăn đội đầu được thêu tỉ mỉ, mép khăn đính các quả bông nhiều màu. Khi mặc, người phụ nữ quấn xà cạp trắng từ cổ chân lên đầu gối, vừa để bảo vệ chân, vừa tạo dáng vẻ thon thả. Tất cả tạo nên một hình ảnh duyên dáng, kín đáo nhưng cũng đầy rực rỡ của người phụ nữ Dao.

4.2. Đặc điểm trang phục nam giới và y phục thầy cúng đặc biệt

Trang phục nam giới tuy đơn giản nhưng vẫn toát lên vẻ khỏe khoắn. Áo cánh ngắn có ba túi, trên túi thường được thêu các hoa văn như cành thông cách điệu. Quần nam là kiểu quần chân què, cạp lá tọa thuận tiện cho lao động. Ngược lại, y phục thầy cúng (miên phả) lại vô cùng cầu kỳ, thể hiện vai trò tâm linh quan trọng. Mũ thầy cúng có hình vẽ Tam thanh, con hổ; áo lễ nhiều lớp với các họa tiết rồng, mặt nguyệt; và đặc biệt là thầy cúng phải mặc váy khi hành lễ - một tục lệ bắt nguồn từ truyền thuyết xưa.

4.3. Nét tinh xảo của trang sức bạc của người Dao đi kèm

Trang sức là một phần không thể thiếu. Trang sức bạc của người Dao thường bao gồm vòng cổ, vòng tay và khuyên tai. Vòng cổ có thể là những chiếc vòng bạc trơn cỡ lớn hoặc những chuỗi hạt cườm nhiều màu sắc. Trong các dịp lễ, tết, phụ nữ thường đeo nhiều vòng bạc để thể hiện sự sung túc của gia đình. Trang sức không chỉ làm đẹp mà còn được tin là có tác dụng trừ tà ma, bảo vệ sức khỏe cho người đeo.

V. Vai trò trang phục Dao Quần Chẹt trong lễ cấp sắc và đám cưới

Trang phục truyền thống không chỉ được sử dụng trong đời sống hàng ngày mà còn đóng một vai trò đặc biệt quan trọng trong các nghi lễ vòng đời, tiêu biểu là lễ cấp sắcđám cưới người Dao Quần Chẹt. Lễ cấp sắc là một nghi lễ bắt buộc đối với mọi người đàn ông Dao, đánh dấu sự trưởng thành và công nhận của cộng đồng và thế giới tâm linh. Trong nghi lễ này, người được cấp sắc phải mặc bộ lễ phục riêng, trang trọng. Người vợ của anh ta cũng đóng vai trò quan trọng và phải mặc bộ trang phục đẹp nhất của mình, đặc biệt là chiếc khăn lễ được thêu công phu. Trong lễ cưới, bộ trang phục của cô dâu là điểm nhấn rực rỡ nhất. Cô dâu thường mặc nhiều lớp áo, quần và đeo đầy đủ bộ trang sức bạc của người Dao. Y phục cưới không chỉ thể hiện vẻ đẹp, sự khéo léo của cô dâu mà còn mang ý nghĩa chúc phúc, cầu mong một cuộc sống hôn nhân ấm no, hạnh phúc. Thông qua trang phục trong nghi lễ, các giá trị văn hóa, chuẩn mực xã hội và tín ngưỡng của người Dao Quần Chẹt được thể hiện một cách sống động và trang nghiêm.

5.1. Trang phục trong lễ cấp sắc nghi lễ trưởng thành quan trọng

Lễ cấp sắc là nghi lễ đánh dấu người đàn ông Dao chính thức được công nhận là người trưởng thành. Trang phục trong buổi lễ mang tính biểu tượng cao. Người thụ lễ và các thầy cúng đều mặc những bộ y phục đặc biệt, thể hiện sự tôn nghiêm và kết nối với thế giới thần linh. Trang phục của người vợ cũng phải là bộ đẹp nhất, thể hiện vai trò hỗ trợ và sự gắn kết gia đình. Sự hiện diện của những bộ y phục truyền thống làm cho không khí buổi lễ thêm phần trang trọng, thiêng liêng.

5.2. Y phục trong đám cưới người Dao Quần Chẹt và ý nghĩa

Trong đám cưới người Dao Quần Chẹt, y phục cô dâu được chuẩn bị rất công phu. Điểm nổi bật là chiếc khăn đội đầu được thêu kín các hoa văn rực rỡ, đính hạt cườm và quả bông. Cô dâu thường mặc hai áo, hai quần, tượng trưng cho sự đủ đầy, sung túc. Chú rể có thể mặc trang phục truyền thống hoặc áo the, khăn xếp. Bộ trang phục cưới không chỉ tôn lên vẻ đẹp của đôi uyên ương mà còn là lời khẳng định về sự tiếp nối văn hóa, là lời chúc phúc của gia đình, cộng đồng cho cuộc sống mới.

VI. Phương pháp bảo tồn bản sắc văn hóa Dao Quần Chẹt qua y phục

Để bảo tồn trang phục dân tộc của người Dao Quần Chẹt tại Phú Thọ, cần có sự chung tay của cả cộng đồng và các cấp chính quyền. Giải pháp quan trọng hàng đầu là nâng cao nhận thức về giá trị của trang phục truyền thống cho thế hệ trẻ, khuyến khích họ sử dụng y phục dân tộc trong các dịp sinh hoạt cộng đồng, lễ hội và trường học. Cần mở các lớp truyền dạy kỹ thuật thêu taynhuộm chàm do các nghệ nhân lớn tuổi trực tiếp hướng dẫn, tạo điều kiện để các kỹ năng thủ công quý báu này không bị thất truyền. Bên cạnh đó, việc xây dựng các làng nghề dệt thổ cẩm Phú Thọ gắn với du lịch cộng đồng là một hướng đi bền vững. Du khách có thể trải nghiệm quy trình làm ra bộ trang phục, mua sắm các sản phẩm thổ cẩm, từ đó tạo ra thu nhập, khuyến khích người dân tiếp tục duy trì nghề truyền thống. Việc nghiên cứu, ghi chép và số hóa các mẫu hoa văn cổ, các kỹ thuật chế tác cũng là một biện pháp lưu giữ cần thiết. Bảo tồn y phục chính là cách thiết thực nhất để gìn giữ linh hồn và bản sắc văn hóa Dao Quần Chẹt cho các thế hệ mai sau.

6.1. Giải pháp từ cộng đồng và các làng nghề dệt thổ cẩm Phú Thọ

Cộng đồng đóng vai trò nòng cốt trong việc bảo tồn. Cần thành lập các câu lạc bộ, tổ, nhóm may thêu truyền thống, tạo không gian để các thế hệ giao lưu, học hỏi. Chính quyền địa phương có thể hỗ trợ bằng cách quy hoạch vùng trồng nguyên liệu (bông, chàm), tìm kiếm thị trường đầu ra cho sản phẩm thổ cẩm. Việc liên kết các hộ gia đình thành một mô hình làng nghề dệt thổ cẩm Phú Thọ sẽ giúp nâng cao hiệu quả sản xuất và quảng bá thương hiệu văn hóa của địa phương.

6.2. Tương lai phát triển du lịch gắn với bảo tồn văn hóa trang phục

Phát triển du lịch văn hóa, du lịch trải nghiệm là một giải pháp hiệu quả. Việc xây dựng các tour du lịch đến làng bản của người Dao Quần Chẹt, để du khách tham gia vào một công đoạn làm trang phục như nhuộm vải, học thêu... sẽ tạo ra những sản phẩm du lịch độc đáo. Nguồn thu từ du lịch sẽ giúp người dân cải thiện đời sống và có thêm động lực để gìn giữ nghề thủ công. Đây là mô hình kết hợp hài hòa giữa bảo tồn và phát triển, đảm bảo bản sắc văn hóa Dao Quần Chẹt được lan tỏa và sống mãi với thời gian.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 ĐẶC ĐIỂM TỰ NHIÊN, XÃ HỘI VÀ KHÁI QUÁT VỀ NGƯỜI DAO QUẦN CHẸT XÃ THẠCH KIỆT 1. Đặc điểm tự nhiên, xã hội của xã Thạch Kiệt 1. Đặc điểm tự nhiên Tân Sơn là một huyện miền núi thuộc tỉnh Phú Thọ được thành lập theo nghị định số 61/2007/NĐ- CP ngày 9 tháng 4 năm 2007 của Chính phủ do tách từ huyện Thanh Sơn. Tân Sơn có 17 đơn vị hành chính trực thuộc gồm các xã: Minh Đài, Tân Phú, Mỹ Thuận, Thu Ngạc, Thạch Kiệt, Thu Cúc, Lai Đồng, Đồng Sơn, Tân Sơn, Kiệt Sơn, Xuân Đài, Kim Thượng, Xuân Sơn, Văn Luông, Long Cốc, Tam Thanh, Vinh Tiền.

Huyện Tân Sơn có khoảng 68.858 ha diện tích tự nhiên và trên 73.000 nhân khẩu, trong đó khoảng 83% là đồng bào các dân tộc: Mường, Dao, H’Mông, Thái, La Chí, Tày, Nùng. Thạch Kiệt là một xã miền núi nằm về phía bắc huyện Tân Sơn, cách trung tâm huyện 10km. Xã có tổng diện tích tự nhiên khoảng 5. Ranh giới hành chính như sau: - Phía Đông giáp xã Thu Ngạc.

- Phía Tây bắc giáp xã Kiệt Sơn, Tân Sơn, Tân Phú. - Phía Bắc giáp huyện Yên Lập. Trên địa bàn xã có tuyến đường quốc lộ 32A chạy qua. Tuyến đường này dẫn đi Kiệt Sơn, Xuân Sơn với tổng chiều dài 5,8 km.

Đây là tuyến giao thông quan trọng tạo điều kiện thuận lợi trong giao lưu phát triển kinh tế- xã hội nói chung và phát triển nông lâm thủy sản nói riêng giữa các xã trong huyện Tân Sơn với các tỉnh lân cận như Sơn La, Yên Bái và các huyện trong tỉnh. 11 Địa hình Xã Thạch Kiệt có địa hình mang tính chất đặc trưng của một xã trung du miền núi với đặc điểm: nhiều đồi núi, có độ dốc lớn, những cánh đồng bằng phẳng xen giữa các quả đồi và được chia làm 2 loại địa hình: - Địa hình bằng phẳng chiếm khoảng 10% diện tích và được phân bố rải rác trong toàn xã nằm xen kẽ giữa các quả đồi lớn nhỏ. Đây là vùng thuận lợi nhất để phát triển sản xuất nông nghiệp, đặc biệt là cây lương thực. - Địa hình đồi núi chiếm 90% diện tích tự nhiên và được phân bố chủ yếu ở phía bắc và rải rác trong toàn xã với các đặc trưng là có độ cao từ 300- 350m so với mực nước biển.

Độ dốc trung bình từ 15- 250 Khí hậu Xã Thạch Kiệt nằm trong vùng khí hậu mang những nét điển hình của khí hậu nhiệt đới gió mùa như: mùa hè nóng ẩm mưa nhiều, mùa đông lạnh, cuối đông ẩm ướt và mưa phùn. Do ảnh hưởng của địa hình núi thấp, lại nằm ở vị trí chuyển tiếp giữa trung du và miền núi nên thời tiết khí hậu diễn biến phức tạp. Lượng mưa trung bình hàng năm từ 1200- 1500mm, lượng mưa lớn nhất tập trung vào các tháng 6,7,8 trong năm, có những đợt kéo dài từ 3 đến 5 ngày. Lượng mưa thấp nhất là mùa khô vào tháng 11, 12 đến tháng 3 năm sau.

Độ ẩm trung bình 80%, tháng có độ ẩm không khí lớn nhất là tháng 8 và thấp nhất là tháng 4. Nhiệt độ không khí trung bình hàng năm 220C (nhiệt độ cao tuyệt đối là 390C và nhiệt độ thấp tuyệt đối là 50C). Tổng nhiệt lượng trung bình 83000C. Gió chia làm 2 mùa chính: gió mùa Đông Bắc từ tháng 11 đến tháng 1 năm sau, có kèm theo sương mù gió lạnh, gây khó khăn và thiệt hại cho sản xuất nông nghiệp.

Gió Đông nam từ tháng 5 đến tháng 10 kèm theo mưa, nhất là vào tháng 8, 9 gây lụt lội và lũ ảnh hưởng đến sản xuất nông nghiệp. 12 Thời tiết của xã Thạch Kiệt thuận lợi cho sản xuất nông lâm nghiệp với thế mạnh là cây chè, cây nguyên liệu giấy (cây keo, cây bồ đề), chăn nuôi đại gia súc,. Tận dụng đặc điểm khí hậu, thời tiết trên, đồng bào Dao Quần Chẹt đã có chế độ nông lịch rất hợp lý và hài hòa. Mỗi mùa, họ có chế độ làm việc và nghỉ ngơi riêng biệt.

Mùa mưa nóng là thời gian tập trung cho việc sản xuất trong năm của họ. Các loại cây trồng đều được trồng trong khoảng thời gian này. Mùa khô lạnh, thiếu nước cũng chính là khoảng thời gian dành cho công việc cưới xin, dựng nhà, tổ chức lễ hội, sinh hoạt cộng đồng,. Thủy văn Trên địa bàn xã nguồn nước khá phong phú, được cung cấp chủ yếu bởi các con sông, suối như: sông Bứa, suối Bụt, suối Thánh,.Đặc điểm chung của hệ thống sông suối trên địa bàn là đều bắt nguồn từ những dãy núi cao, có độ dốc lớn, về mùa mưa nước dâng nhanh và đột ngột thường gây lũ ống, lũ quét, ảnh hưởng xấu đến phát triển kinh tế- xã hội nói chung và đến sản xuất nông lâm thủy sản nói riêng.

Còn về mùa khô thì các sông suối bị cạn không đủ nước để cung cấp cho sản xuất nông nghiệp. Nguồn nước ngầm của xã được khai thác chủ yếu từ hệ thống các giếng đào với độ sâu từ 8- 12m, là nguồn cung cấp chính cho sinh hoạt của nhân dân. Tài nguyên thiên nhiên  Tài nguyên đất Theo kết quả thống kê năm 2009, tổng diện tích đất tự nhiên của xã là 5232 ha, trong đó: - Đất nông nghiệp: 4999,57 ha, chiếm 95,56% tổng diện tích đất tự nhiên. 13 - Đất phi nông nghiệp: 64,4 ha, chiếm 2,24% tổng diện tích đất tự nhiên.

- Đất chưa sử dụng: 115,21 ha, chiếm 2,2% tổng diện tích đất tự nhiên. Trên địa bàn có 3 nhóm đất chính: Đất phù sa có diện tích là 7,75 ha, chiếm 0,15% tổng diện tích đất của xã. Nhóm đất này được phân bố ở các thung lũng gần các sông suối, phù hợp với sản xuất nông nghiệp, vì vậy ưu tiên cho trồng trọt các loại cây hàng năm (lúa, ngô, rau màu các loại). Đất Glây được hình thành từ những vật liệu không gắn kết, tạo thành do bồi tụ của các khối đồi núi, có diện tích 33,62 ha, chiếm 0,64% diện tích đất của xã, được phân bố ở cả xã.

Thích hợp với trồng các loại cây hàng năm (lúa, ngô, rau màu các loại). Đất xám có diện tích lớn nhất, với 4599,59 ha, chiếm 89,9% tổng diện tích, phân bố ở tất cả các địa bàn trong xã. Loại đất này phù hợp với việc trồng cây lâu năm (cây công nghiệp cây ăn quả,.) các loại cây có khả năng bảo vệ, cải tạo đất và cho hiệu quả kinh tế cao.  Tài nguyên nước - Nguồn nước mặt: Diện tích sông suối và mặt nước chuyên dùng của toàn xã là trên 48.95 ha, được phân bố chủ yếu trên các con sông suối và các hồ đập trên địa bàn xã.

Hầu hết các con sông suối trên địa bàn đều có lưu lượng nước lớn, nhất là về mùa mưa. Đây là nguồn nước quan trọng trong việc phát triển sản xuất nông lâm nghiệp cũng như sinh hoạt của người dân trên địa bàn. - Nguồn nước ngầm: Đến thời điểm này, xã chưa có công trình khảo sát và đánh giá chất lượng và trữ lượng nước ngầm trên địa bàn, tuy nhiên qua khảo sát sơ bộ cho thấy nước ngầm phân bố không đều. Vùng cao có chất lượng nước ngầm thấp và khó khai thác.

 Tài nguyên rừng 14 Tổng diện tích đất lâm nghiệp của xã có 4.871,68 ha, chiếm 9,27% diện tích đất lâm nghiệp toàn huyện, mật độ che phủ hiện tại 93,1%. Thạch Kiệt có diện tích lâm nghiệp lớn so với diện tích đất tự nhiên của xã, có tỷ lệ che phủ cao trong huyện. Diện tích rừng phòng hộ 3080,98 ha, rừng sản xuất 1790,7ha. Rừng tự nhiên chủ yếu phân bố trên núi cao khu vực Minh Nga, Dụt Dàn, Dặt, đa phần là rừng nghèo, trữ lượng gỗ thấp, chủ yếu là gỗ tạp, cây lùm bụi.

Các loại gỗ quý đã trở nên khan hiếm. Rừng trồng sản xuất chủ yếu cây nguyên liệu giấy như: keo, bồ đề,. khu vực Minh Nga, Dụt Dàn, Dùng I, Dặt, đa phần là rừng trồng được 4-6 năm, trữ lượng gỗ chưa cao, vài năm tới sẽ được khai thác làm nguyên liệu cho chế biến giấy. Hiện nay đang được khai thác những diện tích đã đến thời điểm với diện tích không lớn và đang được khai thác tỉa.

Nguồn động vật rừng hiện nay đã cạn kiệt, do diện tích rừng bị thu hẹp và nạn săn bắn bừa bãi. Hiện nay còn một số loài như hoẵng, nai, sơn dương, chồn, lợn rừng, gà rừng, tê tê, rùa,. với số lượng ít. Với cảnh quan thiên nhiên đẹp và môi trường trong lành, do không có các nhà máy lớn đóng trên địa bàn xã nên môi trường nước và không khí chưa bị ô nhiễm.

Thạch Kiệt cũng không có ô nhiễm tiếng ồn và hệ thống thảm thực vật với độ che phủ cao, cung cấp nguồn không khí trong lành cho môi trường sống và bảo vệ đất chống xói mòn. Đặc điểm kinh tế- xã hội Điều kiện kinh tế Thạch Kiệt là xã thuần nông nên nông lâm nghiệp, thủy sản vẫn là ngành kinh tế trọng tâm của xã. Giá trị kinh tế ngành nông nghiệp chiếm tỉ trọng cao. Năm 2009 cơ cấu giá trị sản xuất ngành nông nghiệp còn chiếm 15 trên 81% tổng giá trị sản xuất của địa phương.

Gía trị sản xuất và cơ cấu kinh tế của xã như sau: Theo giá cố định 1994, thì trong giai đoạn 2005- 2009, tốc độ tăng trưởng giá trị sản xuất của xã có sự tăng trưởng đáng kể, khoảng 10,2%/năm. Theo giá hiện hành, trong nền cơ cấu kinh tế của xã thì năm 2009 tỷ trọng ngành nông nghiệp chiếm 81%, giảm 9% so với năm 2005; Công nghiệp xây dựng 5%, tăng 3%; Thương mại dịch vụ 14% tăng 6% so với năm 2005, trong giai đoạn 2005- 2009, cơ cấu kinh tế của xã đã có sự chuyển dịch đáng kể tuy nhiên còn chậm so với tiềm năng của địa phương. Thực trạng xã hội Do xuất phát điểm của nền kinh tế thấp, sản xuất nông lâm nghiệp, thủy sản là chính, nên thu nhập bình quân đầu người xã Thạch Kiệt còn rất thấp, mức sống phần lớn của người dân ở mức trung bình hoặc nghèo so với tỉnh và cả nước. Nhờ có các biện pháp xóa đói giảm nghèo và dự án của nhà nước mà đời sống của nhân dân ngày càng cải thiện.

* Vấn đề phát triển cơ sở hạ tầng - Giao thông: xã Thạch Kiệt có tuyến đường quốc lộ 32A, có chiều dài chạy qua xã là 5,8km, đoạn đường này đã được rải nhựa. Đây là một trong những tuyến đường huyết mạch, không chỉ có vai trò quan trọng của xã đối với phát triển kinh tế xã hội và lưu thông trao đổi hàng hóa của xã Thạch Kiệt với các xã trong vùng mà còn mở rộng với các địa phương bên ngoài.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ