Nghiên cứu trang phục của Thây Phi người Tày ở Trung Hà, Chiêm Hóa, Tuyên Quang

Khám phá bộ trang phục độc đáo của Thây Phi Tày ở Tuyên Quang. Tìm hiểu ý nghĩa hoa văn, giá trị văn hóa và lịch sử trong bộ y phục truyền thống.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2013

93
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá trang phục Thây Phi Tày Di sản văn hóa Tuyên Quang

Trang phục truyền thống là một trong những thành tố văn hóa quan trọng, phản ánh đời sống tinh thần và bản sắc của một dân tộc. Đối với cộng đồng người Tày ở Tuyên Quang, bên cạnh những bộ trang phục thường ngày giản dị với màu chàm đặc trưng, bộ trang phục Thây Phi Tày nổi bật như một di sản văn hóa Tuyên Quang độc đáo và mang nhiều giá trị sâu sắc. Thây Phi là những thầy cúng có vị trí quan trọng trong đời sống tinh thần người Tày, là người kết nối giữa thế giới con người và thế giới siêu nhiên. Do đó, trang phục của họ không chỉ là y phục mà còn là một pháp khí linh thiêng, chứa đựng những quan niệm về vũ trụ và tín ngưỡng của cả cộng đồng. Nghiên cứu về trang phục Thây Phi Tày không chỉ giúp giải mã các giá trị lịch sử, thẩm mỹ mà còn mở ra một góc nhìn sâu sắc hơn về văn hóa Tày Tuyên Quang. Mỗi bộ y phục là một tác phẩm nghệ thuật, kết tinh từ kỹ thuật thêu tay thủ công tinh xảo và quá trình lao động cần mẫn, từ trồng dâu nuôi tằm, dệt lụa đến nhuộm màu và trang trí hoa văn. Những bộ trang phục này chỉ được sử dụng trong các nghi lễ trọng đại như lễ cấp sắc hay tang ma, càng làm tăng thêm sự huyền bí và thiêng liêng. Việc tìm hiểu và diễn giải ý nghĩa của bộ trang phục này là một bước đi cần thiết để hiểu rõ hơn về một biểu tượng văn hóa Tày ít được biết đến.

1.1. Vai trò của Thây Phi trong cộng đồng người Tày ở Trung Hà

Trong xã hội người Tày, Thây Phi được xem là những thầy cúng bậc cao, có vai trò trung tâm trong các hoạt động tín ngưỡng. Theo nghiên cứu của Ma Thị Tuyết (2013), họ là những người "am hiểu rất sâu sắc về văn hóa truyền thống", có khả năng giao tiếp với các thế lực siêu nhiên để cầu bình an, giải hạn và dẫn dắt linh hồn người đã khuất. Thây Phi không chỉ thực hiện các nghi lễ mà còn là người bảo tồn và lưu truyền các giá trị văn hóa, từ chữ Nôm Tày, các câu chuyện cổ đến những quy tắc ứng xử trong cộng đồng. Vị trí của họ được xã hội đề cao, tiếng nói có trọng lượng, là chỗ dựa tinh thần vững chắc cho người dân. Chính vì vai trò đặc biệt này, trang phục Thây Phi Tày cũng mang một sứ mệnh và ý nghĩa vượt xa một bộ y phục thông thường.

1.2. Tổng quan về trang phục dân tộc Tày và màu chàm chủ đạo

Nhìn chung, trang phục dân tộc Tày truyền thống ở Tuyên Quang được biết đến với vẻ đẹp giản dị, kín đáo, lấy màu chàm làm chủ đạo. Trang phục nữ giới thường bao gồm áo dài năm thân, váy, yếm, thắt lưng vảikhăn mỏ quạ. Trang phục nam giới gồm áo ngắn tứ thân, quần đũng chéo và khăn đội đầu. Chất liệu vải bông tự dệt và kỹ thuật nhuộm chàm thủ công là hai yếu tố cốt lõi tạo nên bản sắc cho trang phục thường ngày. Tuy nhiên, trái ngược với sự đơn sắc này, trang phục của các thầy cúng, đặc biệt là Thây Phi, lại rực rỡ và cầu kỳ với nhiều hoa văn trang phục Tày được thêu đắp công phu. Đây là một nét tương phản độc đáo, cho thấy sự phân chia rõ rệt giữa trang phục đời thường và trang phục nghi lễ trong văn hóa Tày Tuyên Quang.

II. Thách thức bảo tồn trang phục Thây Phi Tày trong xã hội mới

Sự biến đổi của xã hội hiện đại đang đặt ra những thách thức lớn đối với việc bảo tồn trang phục truyền thống của các dân tộc thiểu số, và trang phục Thây Phi Tày cũng không ngoại lệ. Quá trình giao lưu văn hóa, sự phát triển của kinh tế thị trường và sự thay đổi trong nhận thức của thế hệ trẻ đã và đang làm mai một nhiều giá trị văn hóa cổ truyền. Theo tài liệu nghiên cứu, nghề trồng dâu nuôi tằm, dệt lụa thủ công – nền tảng để tạo ra những bộ trang phục Thây Phi xưa – gần như đã biến mất. Ngày nay, người ta có xu hướng sử dụng các loại vải công nghiệp để thay thế, dẫn đến sự thay đổi về chất liệu và cả kỹ thuật trang trí. Các kỹ thuật thêu tay thủ công phức tạp cũng dần ít người biết đến và thực hành. Hơn nữa, do tính chất đặc thù chỉ được sử dụng trong một nhóm người thực hành tín ngưỡng, cùng với những kiêng kỵ liên quan, việc phổ biến và truyền dạy cách làm bộ trang phục này gặp rất nhiều hạn chế. Nếu không có những giải pháp kịp thời, nguy cơ mất đi một di sản văn hóa Tuyên Quang độc đáo là rất lớn, ảnh hưởng trực tiếp đến sự đa dạng trong bức tranh văn hóa các dân tộc Việt Nam.

2.1. Nguyên nhân mai một kỹ thuật dệt và thêu tay thủ công

Một trong những nguyên nhân chính là sự biến mất của nghề thủ công truyền thống. Nghiên cứu chỉ ra rằng "khoảng 20 năm trở lại đây thì người dân không làm nghề này nữa, và thay vào đó là họ ra ngoài chợ mua những tấm vải công nghiệp". Việc dệt vải từ chất liệu vải bông và tơ tằm đòi hỏi sự kiên nhẫn và quy trình phức tạp, không còn phù hợp với nhịp sống hiện đại. Kỹ thuật thêu tay thủ công các hoa văn tinh xảo như hình rồng, hạc trên áo Thây Phi đòi hỏi tay nghề cao và sự am hiểu sâu sắc về biểu tượng, nhưng thế hệ trẻ ngày nay ít có cơ hội tiếp xúc và học hỏi. Sự đứt gãy trong truyền dạy giữa các thế hệ là thách thức lớn nhất trong việc gìn giữ những kỹ thuật này.

2.2. Tác động của kinh tế thị trường đến chất liệu trang phục

Kinh tế thị trường mang đến sự tiện lợi nhưng cũng làm thay đổi bản chất của trang phục truyền thống. Vải công nghiệp với màu sắc và giá thành đa dạng dần thay thế vải lụa tự dệt. Các loại chỉ màu, kim tuyến sản xuất hàng loạt được sử dụng thay cho chỉ tơ nhuộm màu tự nhiên. Mặc dù sự thay đổi này có thể làm cho trang phục dễ tiếp cận hơn, nhưng nó cũng làm mất đi giá trị nguyên bản và sự tinh tế vốn có. Chất cảm của bộ trang phục, độ mềm mại của lụa, sắc độ trầm mặc của màu nhuộm thủ công dần bị thay thế bởi các vật liệu hiện đại, làm giảm đi chiều sâu văn hóa của bộ y phục linh thiêng.

III. Giải mã ý nghĩa hoa văn trang phục Tày qua bộ y phục Thây Phi

Bộ trang phục Thây Phi Tày là một pho sách sống động về thế giới quan và tín ngưỡng của người Tày. Mỗi hoa văn trang phục Tày không chỉ để trang trí mà còn là một biểu tượng văn hóa Tày mang ý nghĩa tâm linh sâu sắc. Khác với trang phục thường ngày, y phục Thây Phi được trang trí dày đặc các họa tiết rồng, hạc, mặt trời, mây và các chữ Nôm Tày. Đây đều là những biểu tượng của quyền năng, sự linh thiêng và sự kết nối với thế giới thần linh. Theo các Thây Phi, các hoa văn này có tác dụng bảo vệ người thầy cúng khỏi các thế lực tà ác trong quá trình hành lễ, đồng thời thể hiện quyền uy được các đấng siêu nhiên ban cho. Việc giải mã các họa tiết này giúp hiểu rõ hơn về sự ảnh hưởng của Đạo giáo và Phật giáo trong đời sống tinh thần người Tày. Chẳng hạn, hình tượng rồng tượng trưng cho sức mạnh, quyền lực của trời đất, còn chim hạc lại biểu trưng cho sự trường thọ và thanh cao. Sự kết hợp các hoa văn một cách hài hòa trên nền vải đỏ, vàng tạo nên một tổng thể vừa uy nghiêm, vừa rực rỡ, phản ánh một trình độ thẩm mỹ và kỹ thuật thêu tay thủ công bậc thầy.

3.1. Biểu tượng văn hóa Tày Hình tượng rồng hạc linh thiêng

Trên áo "Slửa lài luồng" (áo chàm rồng), hình tượng con rồng ("tua luồng") là họa tiết chủ đạo. Con rồng được thêu ở vạt trước, sau lưng và hai bên tay áo, tượng trưng cho sức mạnh tối cao, là vật bảo hộ cho Thây Phi trên đường làm nhiệm vụ. Theo quan niệm người Tày, rồng còn gắn với biểu tượng "luồng va" (cầu vồng), một hiện tượng tự nhiên đầy bí ẩn và quyền năng. Bên cạnh đó, trên Mũ Tùy Lư lại có hình ảnh hai con hạc đang bay lên trời. Hạc là biểu tượng văn hóa Tày cho sự may mắn, trường thọ và thanh cao. Hình ảnh hạc đưa linh hồn người chết về nơi an nghỉ thể hiện ảnh hưởng từ tư tưởng Đạo giáo. Sự xuất hiện của hai linh vật này trên trang phục khẳng định vai trò cầu nối âm dương của người Thây Phi.

3.2. Ý nghĩa tâm linh của Mũ Tùy Lư và Mũ Thất Phật

Mũ là một trong những vật phẩm quan trọng nhất, bảo vệ phần đầu và trí tuệ của người thầy cúng. Mũ Tùy Lư, dành cho Thây Phi mới được cấp sắc, có thêu chữ Nho "Quy y Tam bảo" và "Tu đắc thành tiên", khẳng định con đường tu tập và sứ mệnh của người thầy. Mũ Thất Phật, dành cho các Thây Phi cao tay hơn, được ghép từ bảy miếng vải hình lá bồ đề, mỗi miếng in hình một vị Phật. Chiếc mũ này thể hiện cấp bậc tu hành cao, cho thấy người Thây Phi đã có đủ quyền năng và đức độ để cứu nhân độ thế. Đây là những chi tiết thể hiện rõ sự giao thoa và tiếp biến giữa tín ngưỡng bản địa với Phật giáo trong văn hóa Tày Tuyên Quang.

IV. Quy trình tạo nên bộ trang phục Thây Phi Tày từ A đến Z

Để tạo ra một bộ trang phục Thây Phi Tày hoàn chỉnh là cả một quá trình công phu, đòi hỏi sự khéo léo và tuân thủ các quy tắc nghiêm ngặt. Nền tảng của bộ trang phục là chất liệu vải lụa cao cấp, vốn được sản xuất từ quy trình trồng dâu, nuôi tằm, ươm tơ và dệt vải. Dù ngày nay chất liệu vải bông và vải công nghiệp được sử dụng nhiều hơn, nhưng giá trị nguyên bản vẫn nằm ở tấm lụa thủ công. Sau khi có vải, công đoạn nhuộm màu được tiến hành. Người Tày sử dụng các nguyên liệu tự nhiên để tạo màu, ví dụ nhựa cánh kiến cho màu đỏ, củ nghệ cho màu vàng. Mặc dù kỹ thuật nhuộm chàm phổ biến trong trang phục thường ngày, trang phục Thây Phi lại ưu tiên các gam màu nóng như đỏ, vàng để thể hiện sự quyền uy và linh thiêng. Giai đoạn quan trọng nhất là cắt may và trang trí. Kỹ thuật cắt may khá đơn giản, áo được may theo kiểu năm thân, xẻ nách phải, dáng rộng để dễ dàng cử động khi làm lễ. Tuy nhiên, phần trang trí hoa văn lại vô cùng phức tạp, chủ yếu sử dụng kỹ thuật thêu tay thủ công. Các nghệ nhân dựa vào trí nhớ và sự mô tả của thầy cúng để thêu nên những hình rồng, hạc sống động, thể hiện một trình độ nghệ thuật và thẩm mỹ rất cao.

4.1. Từ trồng dâu nuôi tằm đến kỹ thuật dệt lụa truyền thống

Theo tài liệu của Ma Thị Tuyết, xưa kia người Tày tự túc hoàn toàn nguồn nguyên liệu. Họ trồng dâu ven suối, nuôi tằm trong những chiếc nong lớn. Công việc này đòi hỏi sự cần mẫn và tuân thủ nhiều điều kiêng kỵ, như câu nói "làm ruộng ăn cơm nằm, nuôi tằm ăn cơm đứng". Tơ tằm sau khi thu hoạch được kéo thành sợi, guồng lại và đưa lên khung cửi để dệt thành những tấm lụa óng ả. Vải tơ rất bền, thường được dùng may trang phục cho tầng lớp khá giả và các thầy cúng. Quá trình này không chỉ là hoạt động kinh tế mà còn là một nét đẹp văn hóa, thể hiện sự hòa hợp giữa con người và thiên nhiên.

4.2. Nghệ thuật cắt may và các vật dụng đi kèm bộ y phục

Một bộ trang phục Thây Phi hoàn chỉnh không chỉ có áo và mũ mà còn bao gồm nhiều vật dụng đi kèm. Đó là chiếc thắt lưng vải lụa màu đỏ; dải "vàng bao" – một miếng vải dài đeo chéo người tượng trưng cho sự bảo mệnh; và cây gậy thần thông làm từ gỗ quý. Mỗi vật dụng đều có ý nghĩa riêng, kết hợp với bộ y phục tạo thành một bộ pháp khí hoàn chỉnh. Áo "Slửa lài luồng" và áo Cà sa được cắt may rộng rãi, không bó sát, đề cao sự thoải mái và uy nghiêm. Sự kết hợp giữa y phục và vật dụng đi kèm tạo nên hình ảnh một vị sứ giả của thần linh, đầy quyền năng và bí ẩn trong các nghi lễ của văn hóa Tày Tuyên Quang.

V. Vai trò trang phục Thây Phi trong đời sống tinh thần người Tày

Trong đời sống tinh thần người Tày, bộ trang phục Thây Phi Tày không chỉ là một hiện vật văn hóa mà còn mang giá trị tinh thần to lớn, gắn liền với các nghi lễ quan trọng nhất của vòng đời. Trang phục này không được mặc tùy tiện, mà chỉ xuất hiện trong những không gian và thời gian thiêng liêng, như lễ cấp sắc, lễ tang, và lễ xuất hành đầu năm. Khi khoác lên mình bộ y phục, người Thây Phi không còn là một cá nhân bình thường mà đã trở thành hiện thân của quyền năng siêu nhiên, là người dẫn dắt và bảo vệ cộng đồng. Bộ trang phục là dấu hiệu nhận biết, khẳng định vai trò và cấp bậc của người thầy cúng. Sự uy nghiêm và rực rỡ của nó tạo ra một không khí trang trọng, linh thiêng cho buổi lễ, giúp củng cố niềm tin của cộng đồng vào các thế lực thần linh. Nó là cầu nối hữu hình giữa cõi trần và cõi âm, giữa con người và tổ tiên. Vì vậy, việc gìn giữ bộ trang phục này cũng chính là góp phần duy trì và bảo vệ những giá trị cốt lõi trong tín ngưỡng và văn hóa Tày Tuyên Quang.

5.1. Trang phục trong các nghi lễ cấp sắc và tang ma

Nghi lễ cấp sắc ("Cấp lệnh") là nghi lễ quan trọng nhất trong cuộc đời một Thây Phi, đánh dấu việc họ chính thức được tổ sư công nhận và ban cho quyền năng hành nghề. Trong lễ này, họ được cấp các bộ trang phục như áo đỏ, áo "lài luồng", Mũ Tùy Lư. Mỗi vật phẩm là một bằng chứng cho cấp bậc và năng lực. Trong tang ma, bộ trang phục có vai trò bảo vệ linh hồn người chết khỏi ma quỷ, dẫn đường cho họ về với tổ tiên. Hình ảnh Thây Phi trong bộ y phục uy nghiêm, tay cầm gậy thần thông thực hiện các nghi lễ phá ngục, giải oan đã trở thành một biểu tượng văn hóa Tày ăn sâu vào tiềm thức người dân.

5.2. Sự kết nối giữa trang phục Thầy cúng và lễ hội Lồng Tông

Mặc dù không phải là trang phục chính của lễ hội Lồng Tông, bộ y phục Thây Phi lại có một vai trò khởi đầu quan trọng. Theo nghiên cứu, vào ngày mùng 3 Tết, người Thây Phi sẽ mặc bộ trang phục nghi lễ này để làm lễ xuất hành. Đây là nghi lễ khai bút, khai ấn đầu năm của thầy cúng, nhằm mục đích cầu may mắn, bình an cho cả cộng đồng. Sau khi hoàn thành lễ xuất hành tại gia, Thây Phi mới tham gia vào các hoạt động chuẩn bị cho lễ hội Lồng Tông của bản. Điều này cho thấy vai trò dẫn dắt tinh thần của Thây Phi không chỉ trong các nghi lễ cá nhân, gia đình mà còn lan tỏa đến các sinh hoạt văn hóa chung của cả cộng đồng.

VI. Hướng đi nào cho việc bảo tồn trang phục truyền thống Tày

Việc bảo tồn trang phục truyền thống của người Tày nói chung và trang phục Thây Phi Tày nói riêng đòi hỏi một cách tiếp cận đa chiều và bền vững. Đây không chỉ là nhiệm vụ của riêng cộng đồng người Tày mà còn là trách nhiệm của các nhà quản lý văn hóa và toàn xã hội. Trước những thách thức từ xã hội hiện đại, việc chỉ trông chờ vào sự truyền dạy tự nhiên trong các gia đình là chưa đủ. Cần có những giải pháp mang tính hệ thống để vừa bảo tồn được giá trị nguyên bản của di sản văn hóa Tuyên Quang, vừa phát huy được giá trị của nó trong đời sống đương đại. Các giải pháp có thể bao gồm việc tư liệu hóa, phục dựng các kỹ thuật thủ công đã mất, xây dựng các chính sách hỗ trợ nghệ nhân, và kết hợp bảo tồn với phát triển du lịch văn hóa một cách hợp lý. Mục tiêu cuối cùng là để những bộ trang phục độc đáo này không chỉ nằm trong viện bảo tàng hay trong các tài liệu nghiên cứu, mà còn tiếp tục sống một đời sống ý nghĩa trong chính cộng đồng đã sản sinh ra nó, góp phần làm phong phú thêm bản sắc văn hóa Tày Tuyên Quang.

6.1. Đề xuất giải pháp lưu giữ giá trị văn hóa Tày Tuyên Quang

Để bảo tồn hiệu quả, cần tiến hành các hoạt động nghiên cứu, sưu tầm và tư liệu hóa một cách bài bản. Việc ghi hình, chụp ảnh, mô tả chi tiết quy trình tạo ra bộ trang phục, giải mã ý nghĩa các hoa văn là bước đi đầu tiên. Bên cạnh đó, cần có chính sách tôn vinh và hỗ trợ các nghệ nhân, các Thây Phi cao tuổi – những người đang nắm giữ tri thức cốt lõi. Mở các lớp truyền dạy kỹ thuật thêu tay thủ công cho thế hệ trẻ, đưa nội dung về trang phục truyền thống vào chương trình giáo dục địa phương cũng là những giải pháp cần thiết. Việc phục dựng lại quy trình dệt lụa truyền thống, dù ở quy mô nhỏ, cũng sẽ góp phần quan trọng vào việc bảo tồn trang phục truyền thống một cách sống động.

6.2. Tương lai của di sản trong bối cảnh phát triển du lịch

Phát triển du lịch văn hóa, du lịch cộng đồng là một hướng đi tiềm năng để phát huy giá trị di sản. Du khách có thể được giới thiệu về bộ trang phục Thây Phi Tày độc đáo, được xem các nghệ nhân trình diễn kỹ thuật dệt, thêu. Tuy nhiên, cần phải thực hiện một cách cẩn trọng để tránh thương mại hóa quá mức, làm sai lệch giá trị tâm linh của bộ trang phục. Hoạt động du lịch phải đặt mục tiêu bảo tồn lên hàng đầu, đảm bảo lợi ích kinh tế quay trở lại phục vụ cho cộng đồng và công tác gìn giữ di sản. Tương lai của di sản này phụ thuộc vào sự cân bằng giữa bảo tồn và phát huy, để trang phục Thây Phi Tày mãi là một biểu tượng văn hóa Tày đầy tự hào.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 KHÁI QUÁT VỀ NGƯỜI TÀY VÀ BỘ TRANG PHỤC CỦA NGƯỜI TÀY Ở TRUNG HÀ 1. Khái quát về xã Trung Hà 1. Điều kiện tự nhiên - Vị trí địa lý. Xã Trung Hà là một xã vùng cao của huyện Chiêm Hoá, có toạ độ địa lí như sau: kinh độ: 104o54'42" đến 105o 7'56"; vĩ độ: 22 o13'22" đến 22o 21'28".

Xã cách trung tâm huyện Chiêm Hoá gần 40km, diện tích tự nhiên toàn xã là 10. Xã có giáp giới như sau: Phía bắc giáp xã Hồng Quang- huyện Lâm Bình. Phía nam giáp xã Hà Lang- Chiêm Hoá. Phía tây giáp xã Đức Xuân- Bắc Quang- Hà Giang.

Phía đông giáp xã Tân Mỹ- Chiêm Hoá. Địa hình của xã bị chia cắt nhiều bởi nhiều dãy núi cao và suối lớn, các dãy núi chạy theo hướng tây bắc đông nam tạo thành hình bát úp, xen kẽ với kiểu địa hình kiểu bát úp là những thung lũng bằng phẳng thuận lợi cho việc sản xuất nông- lâm nghiệp. Cũng giống đặc điểm chung của khí hậu vùng mền núi phía bắc, khí hậu của xã mang đặc điểm nhiệt đới gió mùa, có mùa đông lạnh. Nhiệt độ trung bình hàng năm đạt 22- 24 oC, cao nhất trung bình 33- 35 o C, thấp nhất 12- 13 oC, khí hậu của xã chịu ảnh hưởng của khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa có hai mùa rõ rệt.

11 Khóa luận tốt nghiệp Ma Thị Tuyết Lớp VHDT15A Mùa đông lạnh- khô hạn kéo dài từ tháng 11 đến tháng 3 năm sau, nhiệt độ trung bình thấp, nhiều thời kỳ nhiệt độ xuống tới 5- 6oC, tháng lạnh nhất vào khoảng tháng 11, tháng 12 (âm lịch). Thời tiết mùa này thường khô hanh, nhiều tháng có sương muối, có rét đậm, rét hại… và chịu ảnh hưởng đậm nét của gió mùa đông bắc. Mùa hè nóng ẩm mưa nhiều bắt đầu từ tháng 4 đến tháng 10 với lượng mưa trung bình hàng năm từ 1500- 1700mm, mưa bão tập trung từ tháng 5 đến tháng 8 và thường gây ra lũ lụt, lũ quét, hiện tượng mưa đá thường xảy ra gây nhiều thiệt hại cho đời sống sinh hoạt và hoạt động sản xuất của người dân trên địa bàn xã. Xã Trung Hà có tổng diện tích tự nhiên là 10.273 ha với nhiều loại đất như sau: Đất nông nghiệp có diện tích là 733,99 ha, chiếm 7,147%.

Đất lâm nghiệp có diện tích là 8. Đất nuôi trông thuỷ sản có diện tích là 14,28 ha, chiếm 0,14%. Đất ở có diện tích là 46,22 ha. Ngoài ra còn có đất thổ cư, đất chuyên dùng, đất sông suối và nhiều loại đất khác.

- Tài nguyên rừng. Rừng là tiềm năng và thế mạnh phát triển kinh tế của xã. Độ che phủ rừng đạt 70%. Đặc biệt rừng ở xã Trung Hà có hệ thống động, thực vật rất phong phú.

Nước chia làm hai mùa phù hợp với hai mùa của khí hậu. Mùa lũ tập trung đến 80% tổng lượng nước trong năm và thường xảy ra ngập lụt. Mạng lưới sông suối có vai trò quan trọng đối với sản xuất và đời sống, vừa là 12 Khóa luận tốt nghiệp Ma Thị Tuyết Lớp VHDT15A nguồn cung cấp nước cho nông nghiệp, cho nuôi trồng và đánh bắt thuỷ sản phục vụ đời sống nhân dân. Ngoài nguồn nước từ các sông suối, xã còn có một hệ thống nước ngầm phong phú.

Điều kiện xã hội Giao thông: Đến nay, hệ thống đường giao thông của xã được quan tâm đầu tư và phát triển. Toàn xã hiện nay đã có đường giải nhựa thuận lợi cho người dân trong việc đi lại và trao đổi, buôn bán. Nhờ chương trình xây dựng nông thôn mới của Nhà nước mà hiện nay 100% thôn, bản ở xã có hệ thống đường bê tông liên thôn tới các thôn bản vùng sâu, vùng xa. Giáo dục: Hệ thống giáo dục tương đối hoàn chỉnh, hệ thống trường học được kiên cố hóa với đầy đủ các trang thiết bị dạy và học.

Địa bàn xã có một trường trung học cơ sở, hai trường tiểu học và 19 trường mầm non. Chương trình phổ cập giáo dục đã được hoàn hiện, 100% trẻ em đến tuổi đến trường đều được đi học, tỷ lệ hoạc sinh bỏ học giữa chừng đã không còn. Y tế: Mạng lưới y tế được củng cố phát huy từ thôn bản. Xã có trạm y tế xã phục vụ chăn sóc sức khoẻ và khám chữa bệnh nhân dân 18/18 thôn.Trạm có 01 bác sỹ, 03 y sỹ, 02 điều dưỡng, Cơ sở vật chất kỹ thuật của trạm đầy đủ, trong đó có 01 phòng hành chính, 01 phòng cấp và phát thuốc, 01 phòng để tiêm, 01 phòng khám bệnh, 01 phòng đẻ, 01 phòng khám phụ khoa, 03 phòng lưu bệnh nhân và sản phụ.

Các thiết bị phục vụ khám tương đối đầy đủ, phục vụ nhu cầu chăm sóc sức khỏe của nhân dân, thực hiện tốt công tác kế hoạch hoá gia đình. Văn hóa- xã hội: Trình độ dân trí của nhân dân ngày càng cải thiện. Hoạt động vui chơi giải trí, văn nghệ thể thao cũng được thường xuyên tổ chức. Các tệ nạn xã hội như cờ bạc, ma túy, mại dâm cũng được khắc phục.

13 Khóa luận tốt nghiệp Ma Thị Tuyết Lớp VHDT15A 1. Tổng quan về người Tày ở Trung Hà 1. Lịch sử cư trú Tên gọi Dân tộc Tày là dân tộc thiểu số có số dân đông nhất sau dân tộc Kinh ở nước ta. “Tày” có nghĩa là Người, là tên đồng bào tự gọi và nay trở thành tên gọi chính thức của dân tộc thay cho tên gọi Thổ trước kia.

Thổ được hiểu là cư dân bản địa, là cư dân đã có mặt từ lâu đời. Nguồn gốc Người Tày miền núi nói chung, ở xã Trung Hà nói riêng là cư dân đã định cư lâu đời ở Việt Nam. Người Tày ở xã Trung Hà gồm hai bộ phận. Bộ phận người Tày gốc và bộ phận các dân tộc khác do cộng cư lâu dài nên đã bị “Tày hoá”.

Đặc biệt trong cộng đồng người Tày ở xã Trung Hà có nhiều dòng họ gốc người Kinh từ miền xuôi lên bởi nhiều lí do khác nhau: được bổ nhiệm làm quan, lánh nạn do thất thế, tha phương tìm nơi làm ăn,…. Họ đến và ăn ở, lấy chồng, lấy vợ người Tày, chịu ảnh hưởng của văn hoá Tày sau đó trở thành người Tày. Ngoài ra còn có người Tày ở các xã, huyện lân cận di cư sang để sinh sống. Dân số và phân bố dân cư Dân số xã Trung Hà có 1.

Xã có 05 dân tộc cùng sinh sống: Tày, Dao, Kinh, H'mông, Nùng, trong đó dân tộc Tày có 3.906 nhân khẩu, chiếm 63% dân số, phân bố ở 18/ 18 thôn bản. Người Tày sống xen kẽ với các dân tộc Kinh, Dao, H'mông, Nùng. Họ sống hòa thuận với nhau, giúp đỡ nhau trong đời sống và phát triển kinh tế. Người Tày cư trú ở vùng thấp, đường giao thông thuận tiện, gần đồng ruộng để tiện cho việc trồng trọt cũng như để tránh các cơn lũ.

Bản của người Tày thường sống tập trung, xung quanh nhà có vườn để trồng rau, trồng nhiều 14 Khóa luận tốt nghiệp Ma Thị Tuyết Lớp VHDT15A cây ăn quả, cây bóng mát, cây lấy gỗ, cây lấy lá để lợp nhà… Những đặc điểm trên cho thấy đồng bào sống định canh, ổn định, không du canh du cư. Người Tày thường đặt tên cho bản của mình rất giản dị, ví dụ: Nà Đổng, Nà Đao, Nà Lừa (bản ở gần phai nước), Lang Chang (bản ở trung tâm của xã),….Đặc điểm về văn hóa mưu sinh Người Tày ở xã Trung Hà cũng giống như người Tày ở miền núi phía bắc nói chung, họ đếu sống dựa vào nền nông nghiệp ruộng nước và nương rẫy. Tính chất của nền kinh tế là tự cung tự cấp. Sản xuất tổ chức theo quy mô gia đình.

Nông nghiệp: Về trồng trọt chủ yếu là làm ruộng nước và một phần nương rẫy. Họ chủ yếu trồng lúa tẻ, ngô, khoai, sắn,… do chưa áp dụng thành tựu của khoa học kỹ thuật vào quá trình sản xuất nên năng suất chưa cao. Ngoài ra họ còn trồng một số cây ăn quả ở xung quanh nhà như: Đào, mận, đu đủ,…. Về chăn nuôi thì họ nuôi gia súc, gia cầm như: trâu, bò, lợn, dê, gà, vịt, ngan,….

theo hình thức thả rông là chủ yếu. Mục đích của chăn nuôi là để lấy sức kéo, thờ cúng, phục vụ cải thiện bữa ăn hàng ngày của đồng bào. Đồng bào còn biết đào ao thả cá. Mỗi gia đình có từ 1- 3 cái ao tùy theo diện tích vườn của mình.

Ngoài ra kinh tế đồi rừng của đồng bào cũng rất phát triển. Có nhiều hộ gia đình thu nhập kinh tế chính chủ yếu dựa vào việc trồng rừng, khai thác các thế mạnh của rừng. Thủ công nghiệp cũng tương đối phát triển, đặc biệt là nghề dệt vải và đan lát. Họ dệt chăn, dệt vải làm y phục.

Họ đan những vật dụng cần thiết cho sinh hoạt hằng ngày và trong lao động sản xuất như: sọt, bồ thốc, cót, rổ, dậu,…. Trong những năm qua, xã đã thành lập được một làng nghề đan lát, việc làm đó đã phần nào giải quyết trên 20% số lao động ở xã có việc làm. Thương nghiệp: Có hệ thống chợ để trao đổi, mua bán hàng hóa. Đối tượng để trao đổi là những thứ mà đồng bào đã sản xuất được.

Chợ ở đây 15 Khóa luận tốt nghiệp Ma Thị Tuyết Lớp VHDT15A cũng là nơi để đồng bào gặp gỡ nhau sau một thời gian dài để trao đổi kinh nghiệm sản xuất. Đặc biệt chợ ở đây còn có sự trao đổi hàng hóa với người Kinh từ miền xuôi lên. Ngày nay, đồng bào vẫn coi nền kinh tế làm ruộng nước là nghề chính. Tuy nhiên, đã biết áp dụng các thành tựu khoa học kỹ thuật vào trong sản xuất như: Phương tiện sản xuất, quá trình làm đất, giống cây trồng, phân bón,.

Về phương tiện sản xuất đã biết dùng máy móc thay cho việc sử dụng sức kéo trâu bò, đã làm rút ngắn thời gian trong quá trình làm đất của đồng bào, tạo cho đòng bào có nhiều thời gian để làm việc khác; sử dụng máy tuốt lúa thay vì đập thóc vào thùng như trong truyền thống cũng đỡ vất vả cho đồng bào; việc sử dụng các giống cây trồng có năng suất cao và thời gian sinh trưởng ngắn, các loại phân bón hóa học đã làm tăng năng suất thu hoạch lúa cho đồng bào, cải thiện đời sống. Về chăn nuôi, đã biết sử dụng các loại giống vật nuôi sinh trưởng nhanh và có sức kháng bệnh tốt như các loại giống lợn móng cái, lợn lai,. vịt Bắc Kinh, ngỗng, ngan, gà công nghiệp. và sử dụng các loại cám chăn nuôi đã làm rút ngắn thời gian nuôi, tăng thêm thu nhập cho đồng bào và cải thiện bữa ăn hàng ngày.

Về thương nghiệp, có hệ thống chợ rất phát triển.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ