Trang phục của người Sán Dìu ở xã Đạo Trù, huyện Tam Đảo, tỉnh Vĩnh Phúc

Khám phá trang phục truyền thống người Sán Dìu ở Vĩnh Phúc. Luận văn phân tích chi tiết đặc điểm, giá trị văn hóa và những biến đổi của di sản này.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2012

82
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá trang phục người Sán Dìu ở Vĩnh Phúc độc đáo

Trang phục là một trong những yếu tố văn hóa vật thể phản ánh rõ nét nhất bản sắc văn hóa của một tộc người. Đối với dân tộc Sán Dìu, đặc biệt là cộng đồng người Sán Dìu Vĩnh Phúc tại xã Đạo Trù, huyện Tam Đảo, trang phục không chỉ có giá trị sử dụng mà còn là một di sản chứa đựng quan niệm thẩm mỹ, kỹ thuật thủ công và những giá trị tinh thần sâu sắc. Trang phục truyền thống của họ, với gam màu chàm chủ đạo, là dấu hiệu nhận diện không thể nhầm lẫn, phân biệt họ với các dân tộc khác trong cộng đồng 54 dân tộc Việt Nam. Mỗi bộ phận từ chiếc khăn đội đầu, áo dài Sán Dìu, cho đến chiếc váy Sán Dìu và bộ trang sức bạc đều kể một câu chuyện về lịch sử, đời sống và thế giới quan của người Sán Dìu. Nghiên cứu về trang phục người Sán Dìu ở Vĩnh Phúc không chỉ giúp làm sáng tỏ thêm những nét đặc trưng văn hóa tộc người mà còn cung cấp cơ sở khoa học cho việc bảo tồn văn hóa trong bối cảnh hội nhập. Y phục của họ được tạo nên từ những nguyên liệu tự nhiên, qua đôi bàn tay khéo léo của người phụ nữ Sán Dìu, đặc biệt là qua kỹ thuật thêu taynhuộm chàm tinh xảo. Bộ trang phục vừa kín đáo, giản dị nhưng cũng không kém phần duyên dáng, thể hiện sự hòa hợp giữa con người với thiên nhiên và những quy tắc ứng xử trong cộng đồng. Trong các dịp lễ hội người Sán Dìu hay cưới hỏi, những bộ trang phục đẹp nhất được khoác lên mình, tô điểm thêm cho không khí trang trọng và linh thiêng. Việc tìm hiểu sâu về đặc trưng trang phụcý nghĩa hoa văn trên đó là cách tiếp cận chân thực nhất để hiểu về tâm hồn và cốt cách của người Sán Dìu.

1.1. Nguồn gốc và đặc trưng của dân tộc Sán Dìu Vĩnh Phúc

Theo các tài liệu nghiên cứu và truyền thuyết dân gian, dân tộc Sán Dìu không phải là tộc người bản địa tại Việt Nam. Họ di cư từ miền Nam Trung Quốc sang khoảng thế kỷ XVII, ban đầu dừng chân tại Quảng Ninh và sau đó di chuyển đến các tỉnh khác như Bắc Giang, Thái Nguyên, và Vĩnh Phúc. Tại Vĩnh Phúc, người Sán Dìu tập trung đông nhất tại huyện Tam Đảo, đặc biệt là xã Đạo Trù, nơi chiếm tới 87.5% dân số là người Sán Dìu Vĩnh Phúc. Họ tự gọi mình là “Sán Dao Nhín” (Sơn Dao Nhân - người Dao ở trên núi). Đời sống kinh tế của họ chủ yếu dựa vào nông nghiệp trồng lúa nước, chăn nuôi và các nghề thủ công. Chính môi trường sống trung du, đồi núi thấp đã ảnh hưởng trực tiếp đến việc hình thành các đặc trưng văn hóa, từ nhà ở, ẩm thực cho đến trang phục. Trang phục của họ được thiết kế phù hợp cho lao động sản xuất, vừa gọn gàng, bền chắc, vừa thể hiện được nét duyên dáng riêng.

1.2. Vị trí của trang phục trong bản sắc văn hóa Sán Dìu

Trong cuốn “Trang phục cổ truyền các dân tộc Việt Nam”, tác giả Ngô Đức Thịnh khẳng định “Trang phục - bản sắc văn hóa dân tộc”. Đối với người Sán Dìu, nhận định này hoàn toàn xác đáng. Trang phục truyền thống cùng với ngôn ngữ là hai dấu hiệu thông tin quan trọng nhất để nhận biết tộc người. Nó không chỉ là sản phẩm vật chất mà còn là biểu hiện của văn hóa nữ giới. Người phụ nữ Sán Dìu đóng vai trò chủ thể trong việc sáng tạo, từ khâu nhuộm chàm, dệt vải cho đến thêu thùa, tạo nên những bộ y phục phục vụ cho gia đình và cộng đồng. Thông qua trang phục, người ta có thể thấy được quan niệm về cái đẹp, sự phân công lao động theo giới, và các giá trị văn hóa tinh thần khác. Trang phục còn tham gia mật thiết vào các hoạt động xã hội, từ sinh hoạt thường ngày đến các nghi lễ quan trọng như cưới hỏi, tang ma, khẳng định vị thế của nó như một di sản văn hóa phi vật thể cần được trân trọng.

II. Thách thức trong việc bảo tồn văn hóa trang phục Sán Dìu

Trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa, trang phục truyền thống của dân tộc Sán Dìu đang đứng trước nhiều thách thức lớn. Quá trình giao lưu văn hóa và sự tiện lợi của trang phục công nghiệp đã và đang làm mai một dần những giá trị nguyên bản. Một trong những vấn đề lớn nhất là nguy cơ thất truyền các kỹ thuật thêu taynhuộm chàm thủ công. Thế hệ trẻ ngày nay ít có cơ hội và sự kiên nhẫn để học hỏi những công đoạn tỉ mỉ, đòi hỏi nhiều thời gian này. Việc sử dụng vải chàm tự nhuộm đang dần được thay thế bằng các loại vải công nghiệp giá rẻ, làm mất đi màu sắc và chất liệu đặc trưng. Hơn nữa, xu hướng hòa đồng về trang phục khiến y phục cổ truyền chỉ còn xuất hiện trong các dịp đặc biệt như lễ hội người Sán Dìu hoặc trong các buổi biểu diễn văn nghệ. Điều này đặt ra một bài toán cấp thiết về bảo tồn văn hóa. Nếu không có những giải pháp kịp thời và hiệu quả, bộ trang phục người Sán Dìu ở Vĩnh Phúc có thể sẽ chỉ còn tồn tại trong viện bảo tàng hoặc qua hình ảnh tư liệu. Việc duy trì sức sống cho di sản này không chỉ là trách nhiệm của cộng đồng Sán Dìu mà còn của các cơ quan quản lý văn hóa, nhằm giữ gìn sự đa dạng trong bức tranh văn hóa Việt Nam. Thách thức không chỉ đến từ yếu tố khách quan mà còn từ sự thay đổi trong nhận thức của chính thế hệ trẻ trong cộng đồng.

2.1. Sự mai một của kỹ thuật nhuộm chàm và thêu tay truyền thống

Công đoạn tạo ra một tấm vải chàm đúng chuẩn của người Sán Dìu là cả một quá trình kỳ công. Từ việc trồng cây chàm, thu hoạch, ngâm ủ để lấy cốt chàm, đến việc pha chế với các loại lá cây rừng để giữ màu bền đẹp. Tuy nhiên, theo khảo sát tại Đạo Trù, hiện nay rất ít gia đình còn duy trì nghề nhuộm chàm. Tương tự, kỹ thuật thêu tay trên túi đựng trầu hay các chi tiết trang trí trên áo cũng đang dần biến mất. Người già biết nghề thì ngày một ít đi, trong khi lớp trẻ không còn mặn mà với việc học hỏi. Thay vì tự tay thêu thùa, nhiều người chọn mua các sản phẩm may sẵn, khiến cho những hoa văn thổ cẩm mang ý nghĩa hoa văn sâu sắc dần bị thay thế bởi các họa tiết công nghiệp vô hồn. Đây là một tổn thất lớn đối với kho tàng tri thức dân gian của tộc người.

2.2. Ảnh hưởng của xu hướng hiện đại hóa đến y phục cổ truyền

Sự phát triển kinh tế - xã hội và quá trình giao lưu văn hóa mạnh mẽ đã tác động trực tiếp đến lựa chọn trang phục hàng ngày của người Sán Dìu. Trang phục hiện đại như quần jean, áo phông, váy công nghiệp... được ưa chuộng vì sự tiện lợi, đa dạng và giá thành rẻ. Bộ trang phục truyền thống Sán Dìu, đặc biệt là chiếc váy Sán Dìu kiểu “váy lá” đòi hỏi người mặc phải luôn ý tứ, nhẹ nhàng trong đi đứng, không còn phù hợp với nhịp sống năng động hiện nay. Do đó, y phục cổ truyền dần bị thu hẹp phạm vi sử dụng, chủ yếu chỉ còn mang tính trình diễn. Điều này không chỉ làm giảm đi sự hiện diện của bản sắc văn hóa trong đời sống mà còn làm mất đi môi trường thực hành, trao truyền và sáng tạo liên quan đến trang phục.

III. Giải mã vẻ đẹp trang phục phụ nữ Sán Dìu qua từng chi tiết

Trang phục của phụ nữ Sán Dìu được xem là bộ y phục đẹp và cầu kỳ nhất, thể hiện trọn vẹn sự khéo léo và quan niệm thẩm mỹ của tộc người. Tổng thể bộ trang phục là sự kết hợp hài hòa giữa các thành phần: áo yếm bên trong, áo dài Sán Dìu bên ngoài, váy Sán Dìu (váy lá), xà cạp, khăn đội đầu, thắt lưng thổ cẩm và các loại trang sức bạc. Nền tảng của bộ trang phục chính là tấm vải chàm màu xanh đen đặc trưng, được tạo ra từ một quy trình nhuộm chàm thủ công phức tạp. Màu chàm không chỉ đẹp mà còn bền, phù hợp với đời sống lao động nông nghiệp. Chiếc áo dài có thiết kế độc đáo với cổ chữ V, không cài khuy, được tô điểm bằng những đường chỉ trắng đỏ và hai chiếc khuy bạc trang trí. Đặc biệt, chiếc váy lá gồm nhiều mảnh vải ghép lại, không khâu liền, tạo nên dáng vẻ thướt tha, duyên dáng nhưng cũng đòi hỏi người phụ nữ phải luôn giữ gìn ý tứ. Mỗi chi tiết, từ đường viền nẹp trắng ở vạt áo, gấu tay áo cho đến những hoa văn thêu trên túi đựng trầu, đều thể hiện sự tinh tế và tỉ mỉ. Trong những dịp trọng đại như trang phục cưới Sán Dìu, bộ y phục còn được kết hợp với nhiều trang sức bằng bạc lấp lánh, làm tăng thêm vẻ trang trọng và nổi bật cho cô dâu.

3.1. Quy trình tạo nên vải chàm nền tảng của bộ trang phục

Người Sán Dìu không tự trồng bông dệt vải mà thường mua vải mộc về để tự nhuộm. Nguyên liệu chính để nhuộm là cây Chàm được trồng từ tháng 1, tháng 2 và thu hoạch vào tháng 7, tháng 8. Toàn bộ thân cây được ngâm trong vại sứ từ một đến ba ngày cho ra nước màu xanh đen. Sau đó, người ta dùng vôi bột và tro bếp để lắng cặn, thu được cốt chàm. Để màu vải bền và đẹp, cốt chàm được ngâm cùng với các loại cây thuốc trong rừng như chỉ thiên, lau sau, dáp thanh và vỏ cây núc nác. Vải mộc được ngâm và phơi nhiều lần cho đến khi đạt được màu xanh đen óng ả. Quá trình nhuộm chàm này đòi hỏi kinh nghiệm, sự kiên trì và là một bí quyết được truyền lại qua nhiều thế hệ phụ nữ Sán Dìu.

3.2. Đặc trưng áo dài Sán Dìu và váy lá theo khun độc đáo

Áo dài Sán Dìu (xam/nhón cam) được may từ bốn mảnh vải chàm, cổ cao hình chữ V, xẻ tà hai bên. Điểm nhấn là ba đường chỉ màu trắng và đỏ ở viền cổ, cùng hai khuy bạc có tua rua trang trí. Khi mặc, người phụ nữ bẻ mép áo để lộ hai đường nẹp trắng, tạo nên sự tương phản màu sắc tinh tế. Chiếc váy Sán Dìu, hay còn gọi là “váy lá” (theo khun), là một đặc trưng trang phục nổi bật. Váy gồm 6 đến 8 mảnh vải riêng biệt đính trên một cạp váy, các mảnh xếp chồng lên nhau. Thiết kế này tạo độ xòe tự nhiên và những nếp gấp mềm mại khi di chuyển, đồng thời rèn luyện cho người phụ nữ đức tính cẩn trọng, nhẹ nhàng trong mọi cử chỉ. Đây là một sáng tạo độc đáo, thể hiện sâu sắc triết lý sống và quan niệm về vẻ đẹp của người Sán Dìu.

3.3. Ý nghĩa trang sức bạc trong trang phục cưới Sán Dìu

Trang sức bạc đóng một vai trò quan trọng, đặc biệt trong trang phục cưới Sán Dìu. Các món trang sức chính bao gồm vòng cổ (kéng lẹng), vòng tay (ác), và hoa tai (mấm chấy). Trong đám cưới truyền thống, chú rể phải tặng vòng bạc cho cô dâu như một vật tín ước, thể hiện lòng yêu mến và sự gắn kết. Chiếc vòng cổ thường có kích thước lớn, chạm khắc hoa văn tinh xảo. Ngoài ra, phụ nữ còn đeo xà tích (khen thu) - một chuỗi dây bạc dài đeo ở eo, rủ xuống theo thân váy, tạo ra những âm thanh vui tai khi di chuyển. Trang sức bạc không chỉ làm tăng vẻ đẹp cho bộ trang phục mà còn mang ý nghĩa tâm linh, được cho là có thể xua đuổi tà ma, mang lại may mắn và sức khỏe cho người đeo.

IV. Phân tích các loại trang phục Sán Dìu theo giới tính lứa tuổi

Y phục của dân tộc Sán Dìu có sự phân định rõ ràng theo giới tính, lứa tuổi và vai trò xã hội, thể hiện một hệ thống quy ước chặt chẽ. Nếu trang phục nữ giới cầu kỳ và duyên dáng thì trang phục nam giới lại đề cao sự đơn giản, mộc mạc và thuận tiện cho lao động. Bộ y phục nam thường ngày gồm áo ngắn màu nâu hoặc chàm, quần ống rộng chân què và khăn vấn đầu. Trong khi đó, trang phục trẻ em lại tập trung vào chức năng bảo vệ và sự thoải mái, với những chiếc mũ vải, áo quần đơn giản và chiếc địu (bề tại) quen thuộc. Một loại hình trang phục đặc biệt và mang nhiều yếu-tố-tâm-linh nhất chính là y phục của thầy cúng. Bộ trang phục này được trang trí dày đặc các họa tiết và chữ Hán cổ, thể hiện vũ trụ quan và niềm tin tôn giáo của tộc người. Ngay cả trong tang ma, người Sán Dìu cũng có những quy định riêng về tang phục, thể hiện sự phân chia vai vế và tình cảm của người sống đối với người đã khuất. Việc phân tích các loại hình trang phục người Sán Dìu ở Vĩnh Phúc cho thấy một xã hội có trật tự, nơi mỗi cá nhân đều có vị trí và vai trò riêng, được thể hiện một cách trực quan qua cách ăn mặc.

4.1. Nét mộc mạc trong y phục nam giới Sán Dìu thường ngày

Trang phục nam giới Sán Dìu thể hiện rõ tính chất thực dụng. Áo ngắn (ngoi mây nhón sơ mi) thường có màu nâu đỏ hoặc chàm, cổ chữ V kiểu áo bà ba, có năm cúc cài và hai túi phía trước. Quần (ngoi ren khụ thương) là kiểu quần chân què, ống rộng, cạp lá tọa (không có cạp hay cúc, khi mặc tự quấn lại). Kiểu dáng này tạo sự thoải mái tối đa khi làm việc đồng áng hay di chuyển trên địa hình đồi núi. Nam giới thường để tóc dài búi sau gáy và vấn khăn chàm theo kiểu “đầu rìu”. Trang phục trong lễ hội có phần trang trọng hơn với áo dài năm thân, áo trong màu trắng và áo ngoài màu chàm. Nhìn chung, y phục nam giới không có nhiều chi tiết trang trí, toát lên vẻ đẹp khỏe khoắn, chất phác của người đàn ông lao động.

4.2. Trang phục thầy cúng và tang ma những giá trị tâm linh

Trang phục thầy cúng là bộ y phục đặc biệt nhất, chỉ được sử dụng khi hành lễ. Áo thầy cúng thường dài quá gối, màu đen hoặc chàm, trên thân áo thêu nhiều họa tiết phức tạp như hình rồng, người cưỡi thú, các biểu tượng âm dương ngũ hành và chữ Hán cổ. Các họa tiết này không chỉ để trang trí mà còn mang sức mạnh tâm linh, giúp thầy cúng giao tiếp với thế giới thần linh. Trong khi đó, tang phục lại thể hiện sự đau thương và tôn trọng người đã mất. Tang phục chủ yếu là màu trắng, may bằng vải thô, không trau chuốt. Con cái, con dâu có những kiểu áo, mũ tang riêng để phân biệt. Màu sắc của khăn tang cũng quy định thứ bậc trong gia đình. Cả hai loại trang phục này đều là một phần quan trọng của đời sống tín ngưỡng, phản ánh thế giới quan và các nghi lễ vòng đời của người Sán Dìu.

V. Top 3 giá trị cốt lõi của trang phục truyền thống Sán Dìu

Trang phục truyền thống của dân tộc Sán Dìu không chỉ là lớp vỏ vật chất bên ngoài mà còn hàm chứa nhiều giá trị sâu sắc, kết tinh từ quá trình lịch sử và lao động sáng tạo của cả cộng đồng. Ba giá trị cốt lõi và nổi bật nhất có thể kể đến là giá trị sử dụng, giá trị văn hóa và giá trị thẩm mỹ. Trước hết, giá trị sử dụng được thể hiện qua sự thích ứng hoàn hảo của trang phục với điều kiện tự nhiên và hoạt động kinh tế nông nghiệp. Chất liệu vải chàm dày dặn giúp bảo vệ cơ thể, giữ ấm vào mùa đông và thoáng mát vào mùa hè. Kiểu dáng rộng rãi, tiện lợi giúp người mặc dễ dàng lao động, di chuyển. Thứ hai, giá trị văn hóa là giá trị quan trọng nhất, biến bộ trang phục thành một di sản văn hóa phi vật thể. Nó là tấm thẻ căn cước của tộc người, giúp phân biệt người Sán Dìu với các dân tộc khác. Hơn nữa, nó còn phản ánh sự phân công lao động, vai trò của người phụ nữ, và các quy tắc ứng xử trong xã hội. Cuối cùng, giá trị thẩm mỹ cho thấy quan niệm về cái đẹp độc đáo của người Sán Dìu. Vẻ đẹp không đến từ sự lộng lẫy, sặc sỡ mà từ sự hài hòa, giản dị, từ màu chàm sâu thẳm và những điểm nhấn tinh tế qua kỹ thuật thêu tay.

5.1. Giá trị sử dụng thích nghi hoàn hảo với môi trường sống

Giá trị sử dụng của trang phục người Sán Dìu ở Vĩnh Phúc được thể hiện rất rõ. Sinh sống ở vùng đồi núi, khí hậu có sự chênh lệch nhiệt độ, chất liệu vải chàm từ sợi bông tự nhiên giúp điều hòa thân nhiệt hiệu quả. Chiếc xà cạp (kiọoc xèn) quấn chân giúp phụ nữ tránh gai cào, côn trùng cắn khi lên rừng hay làm nương. Chiếc khăn đội đầu không chỉ làm duyên mà còn che nắng, giữ ấm và giữ cho tóc gọn gàng khi lao động. Thiết kế của từng bộ phận đều được tính toán kỹ lưỡng để tối đa hóa sự thoải mái và an toàn, chứng tỏ tri thức dân gian phong phú trong việc ứng xử và thích nghi với môi trường tự nhiên.

5.2. Giá trị thẩm mỹ vẻ đẹp từ sự giản dị và kỹ thuật thêu tay

Quan niệm thẩm mỹ của người Sán Dìu thiên về vẻ đẹp mộc mạc, kín đáo nhưng không đơn điệu. Màu chàm đen chủ đạo tạo nên sự khỏe khoắn, vững chãi, được làm nổi bật bởi những đường viền nẹp trắng, đỏ ở cổ và tay áo. Sự duyên dáng toát lên từ dáng váy lá xòe nhẹ theo mỗi bước chân, từ chiếc thắt lưng thổ cẩm màu sắc thắt ngang eo. Đỉnh cao của giá trị thẩm mỹ nằm ở các họa tiết trang trí trên túi đựng trầu. Dù chỉ là một vật dụng nhỏ, chiếc túi được người phụ nữ Sán Dìu dành nhiều tâm huyết để thêu nên những hoa văn thổ cẩm sống động bằng chỉ nhiều màu, thể hiện sự khéo léo và óc sáng tạo không giới hạn.

5.3. Giá trị văn hóa di sản văn hóa phi vật thể của tộc người

Vượt lên trên chức năng vật chất, trang phục là một biểu tượng văn hóa sống động. Mỗi bộ trang phục là một câu chuyện kể về nguồn gốc, về cuộc sống và tâm hồn của dân tộc Sán Dìu. Nó quy định các mối quan hệ xã hội, phân biệt vai vế, giới tính, lứa tuổi và tình trạng hôn nhân. Các quy trình để tạo ra bộ trang phục, từ nhuộm chàm đến kỹ thuật thêu tay, chính là tri thức bản địa quý giá, là một phần quan trọng của di sản văn hóa phi vật thể. Vì vậy, bảo tồn văn hóa trang phục không chỉ là giữ lại hình thức bên ngoài mà còn là bảo vệ cả một kho tàng tri thức và các giá trị tinh thần gắn liền với nó.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 KHÁI QUÁT VỀ ĐỊA BÀN VÀ NGƯỜI SÁN DÌU XÃ ĐẠO TRÙ, HUYỆN TAM ĐẢO, TỈNH VĨNH PHÚC 1.1 Các điều kiện tự nhiên * Vị trí địa lý Xã Đạo Trù nằm ở phía Bắc huyện Tam Đảo, cách thị trấn Tam Đảo khoảng 30km về phía Nam với diện tích đất tự nhiên là 7.456 ha, xã có địa giới hành chính tiếp giáp với các khu vực khác như sau: Phía Bắc giáp tỉnh Thái Nguyên, Phía Đông giáp xã Đại Đình, Phía Nam giáp xã Bồ Lý, Phía Tây giáp xã Ninh Lai, huyện Sơn Dương, tỉnh Tuyên Quang. Xã Đạo Trù gồm 13 làng: Đồng Quạ, Vĩnh Ninh, Phân Lân thượng, Phân Lân hạ, Tân Tiến, Xóm Gò, Tân Phú, Đạo Trù thượng, Đạo Trù hạ, Tiên Long, Tân Lập, Lục Liễu, Đồng Giếng. Với vị trí địa lý như vậy, xã có điều kiện thuận lợi để phát triển kinh tế hàng hóa cũng như giao lưu văn hóa với các khu vực lân cận. * Địa hình Đạo Trù là xã có địa hình đồi núi trung bình xen kề với đồng ruộng, có thể phân thành hai dạng địa hình đặc trưng là: Địa hình đồi núi thấp: có độ cao trung bình 200-700m, dạng địa hình này phân bố ở khu vực phía Bắc và phía Tây của xã, các loại đất phổ biến trên dạng địa hình này gồm nhóm đất xám và đất đỏ vàng, thuận lợi cho phát triển lâm nghiệp.

Khóa luận tốt nghiệp Vũ Thị Hường 9 Trang phục của người Sán Dìu ở xã Đạo Trù, huyện Tam Đảo, tỉnh Vĩnh Phúc Địa hình đồng ruộng ở chân núi: địa hình khá bằng phẳng, chủ yếu là đất phù sa bồi tụ, thuận lợi cho nông nghiệp phát triển. Với địa hình khá đơn giản trên, xã Đạo Trù có những điều kiện thuận lợi để phát triển kinh tế nông nghiệp lúa nước, lâm nghiệp và chăn nuôi gia súc đồng thời có thể phát triển đường giao thông liên xã để giao lưu, trao đổi buôn bán với các khu vực kinh tế bên cạnh. *Khí hậu Trên nền nhiệt gió mùa chung của cả huyện, xã có khí hậu lạnh về mùa đông, mát về mùa hè, độ ẩm không khí trung bình hàng năm khoảng 84%, độ ẩm thấp nhất 67%, độ ẩm cao nhất 87%. Nhiệt độ trung bình hàng năm 21 – 23 độ C, lượng mưa hàng năm cao nhất 2.157mm, thấp nhất khoảng 1,060mm, trung bình khoảng 1.

Điều kiện khí hậu trên không những ảnh hưởng trực tiếp đến sản xuất nông nghiệp của cư dân nơi đây, mà còn ảnh hưởng rất lớn đến phong tục tập quán của nhân dân. * Đất đai Xã Đạo Trù có tổng diện tích đất tự nhiên là 7.456 ha, trong đó đất sử dụng trong nông nghiệp là trên 3.627 ha, đất sử dụng trong lâm nghiệp 3.776,55 ha, đất chưa sử dụng 18,66 ha. * Sông ngòi Địa bàn xã có sông Phó Đáy chảy qua, bắt nguồn từ phía Bắc, bên cạnh đó trong xã còn có nhiều con suối nhỏ, kênh mương nằm rải rác…Đây là nguồn cung cấp nước chủ yếu cho hoạt động sinh hoạt và sản xuất của nhân dân trong xã. Khóa luận tốt nghiệp Vũ Thị Hường 10 Trang phục của người Sán Dìu ở xã Đạo Trù, huyện Tam Đảo, tỉnh Vĩnh Phúc * Rừng Xã có trữ lượng rừng lớn, tổng diện tích đất rừng là 5.776,55 ha, độ che phủ tương đối lớn so với diện tích tự nhiên, thảm thực vật phong phú, với nhiều loại gỗ có giá trị kinh tế cao, bên cạnh đó rừng là nơi cư trú của các loại động vật vừa có giá trị dinh dưỡng vừa có giá trị y học… 1.2 Khái quát về người Sán Dìu xã Đạo Trù * Tên gọi Từ lâu người Sán Dìu vẫn gọi mình bằng cái tên Sán Dao Nhín, nghĩa là Sơn Dao Nhân (người Dao trên núi).

Các dân tộc sống lân cân dựa trên đặc điểm cư trú, phương thức canh tác, trang phục…lại gọi người Sán Dìu bằng nhiều tên gọi khác như: Trại Đất (người Trại ở nhà đất), Trại ruộng, Trại Cộc, Mán Cộc, Mán váy xẻ, Sán Dao… Đến cuối tháng 3 năm 1960 tên gọi Sán Dìu được tổng cục thống kê ghi nhận và tên gọi đó được khẳng định là tên gọi chính thức của dân tộc này. * Dân Số Xã Đạo Trù có tổng số dân trên 14.000 người, với 2.300 hộ, gồm các dân tộc: Kinh, Sán Dìu, Cao Lan… sinh sống, trong đó có khoảng hơn 87,5 % là người Sán Dìu cư tại hầu hết 13 làng. Riêng Tân Tiến và Lục Liễu là hai thôn có ít người Sán Dìu sinh sống hơn. Có thể nói, xã là địa bàn cư trú tập trung khá đông người Sán Dìu, và cũng chính vì vậy có thể nói xã là nơi thể hiện rõ nét những đặc điểm văn hóa của người Sán Dìu nhất, cả về đời sống vật chất cũng như đời sống tinh thần của tộc người này tại huyện Tam Đảo, tỉnh Vĩnh Phúc.

Khóa luận tốt nghiệp Vũ Thị Hường 11 Trang phục của người Sán Dìu ở xã Đạo Trù, huyện Tam Đảo, tỉnh Vĩnh Phúc * Về nguồn gốc lịch sử Thông qua các truyền thuyết, truyện kể còn lưu truyền trong dân gian cũng như các tài liệu nghiên cứu đã công bố đều thống nhất cho rằng: người Sán Dìu không phải là dân tộc bản địa ở Việt Nam, mà họ di cư từ Nam Trung Quốc sang khoảng 300 năm nay. Theo ông Lưu Xuân Hoa 82 tuổi người Sán Dìu ở thôn Đồng Pheo, xã Yên Dương, Tam Đảo kể: Sán Dìu là tộc người có quê tổ xa xưa ở miền Nam Trung Quốc, khoảng thế kỷ XVII do không chịu nổi sự tàn ác giã man của nhà Minh và nhà Thanh, nên họ phải di cư sang các nước khác trong đó có Việt Nam. Trước khi đến Tam Đảo, tỉnh Vĩnh Phúc, người Sán Dìu đã dừng chân ở Quảng Ninh, sau đó nhiều bộ phận tiếp tục chuyển cư đến Bắc Giang, Thái Nguyên, Tuyên Quang… Nội dung Truyện thơ “vua cóc ở man cay cóoc”của người Sán Dìu gồm khoảng trên 3000 câu thơ 7 chữ cho biết: man cay cóoc là một vương quốc có người Sán Dìu sinh sống, nơi đây có cảnh vật thiên nhiên hùng vĩ, ruộng đất phì nhiêu, làm ăn dễ dàng và có lẽ cũng vì thế mà họ thường bị quân của triều đình phong kiến đến cướp bóc, tàn phá…Người Sán Dìu đứng lên chống lại kiên cường, triều đình thấy dân tộc Sán Dìu nhỏ bé mà lại không dễ trị, nên đã chiêu kẻ tài trong thiên hạ đến đánh dẹp loạn, nếu thắng sẽ được hậu thưởng. Khi ấy có một gia đình nông dân nghèo khổ hiền lành đức độ, lấy nhau hơn 20 năm mới sinh được một mụn con nhưng bị quái thai, hình thù dị dạng như con cóc nên người ta gọi là “Thằng Cóc”.

Cóc nhận đi đánh chiếm vùng đất người Sán Dìu sinh sống và giành chiến thắng, từ đó người dân Sán Dìu tan cửa nát nhà, lưu lạc khắp nơi, một nhóm người tìm đường chạy xuống Sơn Nam Quốc (Nam Việt tức Việt Nam ngày nay) để sinh sống. Khóa luận tốt nghiệp Vũ Thị Hường 12 Trang phục của người Sán Dìu ở xã Đạo Trù, huyện Tam Đảo, tỉnh Vĩnh Phúc Nội dung của Truyện thơ trên cũng là bằng chứng cho thấy người Sán Dìu là dân tộc di cư sang Việt Nam sinh sống từ thời nhà Minh và nhà Thanh, chứ không phải là dân bản địa. Nơi dừng chân đầu tiên tại Việt Nam của người Sán Dìu là Hoàng Chúc Cao Sơn và Vạn Linh thuộc huyện Hà Cối, Tiên Yên rồi ven theo bờ biển đi sâu vào Móng Cái, Đầm Hà, Hoành Bồ, Mạo Khê, Đông Triều thuộc tỉnh Quảng Ninh. Một bộ phận khác di cư đến vùng Chí Linh thuộc tỉnh Hải Dương, còn phần lớn theo vào Lục Nam, Lục Ngạn, Lạng Giang, Yên Thế thuộc tỉnh Bắc Giang.

Tiếp theo đó từ Bắc Giang người Sán Dìu di cư đến Tuyên Quang, Thái Nguyên, Vĩnh Phúc… Ở Việt Nam người Sán Dìu sinh sống ở các tỉnh : Quảng Ninh, Bắc Giang, Hải Dương, Vĩnh Phúc, Thái Nguyên, Tuyên Quang, Thanh Hóa…họ thường cư trú ở những khu vực điều kiện không mấy thuận lợi cho sinh hoạt và sản xuất. Hiện nay tổng số dân Sán Dìu ở Việt Nam có khoảng 146.821 người, ở Vĩnh Phúc 36.821 người, chiếm 25,1% tổng số người Sán Dìu tại Việt Nam (thống kê năm 2009).3 Đặc điểm kinh tế * Trồng Trọt Cũng như người Sán Dìu ở Tuyên Quang, Bắc Giang,…Ở Vĩnh Phúc người Sán Dìu sống trên những đồi gò thấp miền trung du thoai thoải như hình bát úp. Đặc biệt ở xã Đạo Trù, huyện Tam Đảo mô hình sinh sống đó thể hiện rất rõ, cũng như các dân tộc khác trong huyện hay các dân tộc khác cư trú trên vùng Đông Bắc Việt Nam, người Sán Dìu ở Đạo Trù sinh tồn nhờ vào củ khoai, bắp ngô, hạt lúa…Chính vì vậy họ rất quan tâm đến hoạt động trồng trọt để sinh sống và phát triển. Khóa luận tốt nghiệp Vũ Thị Hường 13 Trang phục của người Sán Dìu ở xã Đạo Trù, huyện Tam Đảo, tỉnh Vĩnh Phúc Từ lâu người Sán Dìu ở xã đã biết xen canh gối vụ các loại cây trồng, ngoài cây lúa là cây lương thực chính, người dân còn biết trồng nhiều cây hoa màu và cây lương thực khác như: Ngô, khoai, sắn, lạc , vừng…cùng với đó là các công cụ sản xuất đơn giản thô sơ như cày, bừa, cuốc, cào…và họ biết quan tâm đến vấn đề thủy lợi, biết quan tâm chăm sóc phân bón cho cây trồng…thúc đẩy cây trồng sinh trưởng, phát triển và tăng năng suất cây trồng.

Những nông sản thu được từ hoạt động trồng trọt có vai trò rất lớn trong hoạt động sống, đảm bảo cuộc sống cho người. *Chăn Nuôi Chăn nuôi của người Sán Dìu xã Đạo Trù khá phát triển, phong phú với nhiều giống loài được chú trọng như trâu, bò, lợn, gà, vịt…bên cạnh đó còn có chó, mèo, ong… Nền kinh tế của người Sán Dìu là nền kinh tế tự cấp, tự túc, sản phẩm của ngành chăn nuôi chủ yếu dùng trong gia đình làm thức ăn, sức kéo và thờ cúng. * Nghề Thủ Công. Bên cạnh hai hoạt động kinh tế chính là trồng trọt và chăn nuôi, người Sán Dìu ở xã Đạo Trù còn phát triển nghề thủ công khá nhiều như đan lát, mộc, rèn… Nghề rèn: đối với người Sán Dìu xã Đạo Trù không phải ai cũng biết nghề rèn, nó tuy là nghề thông dụng nhưng chỉ có một số ít thợ rèn có uy tín lành nghề.

Người Sán Dìu có kỹ thuật rèn thép rất tốt, họ rèn đao, rèn lưỡi cuốc, rìu, đinh ba…đạt kỹ thuật tối cao. Các công cụ đạt được độ cứng và dẻo, hài hòa, sắc mà không mẻ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ