Trang phục truyền thống của người Dao Tiền Tuyên Quang trong xu thế biến đổi hiện nay

Khám phá trang phục truyền thống độc đáo của người Dao Tiền ở Tuyên Quang. Tìm hiểu sự biến đổi và các giải pháp bảo tồn giá trị văn hóa dân tộc.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp cử nhân văn hóa

2013

100
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá trang phục Dao Tiền Tuyên Quang và bản sắc

Trang phục là một trong những yếu tố nhận diện văn hóa tộc người rõ nét nhất, chỉ sau ngôn ngữ. Đối với dân tộc Dao Tiền tại Tuyên Quang, đặc biệt là người Dao ở Chiêm Hóangười Dao ở Hàm Yên, trang phục không chỉ có giá trị sử dụng mà còn là một di sản chứa đựng lịch sử, tín ngưỡng và tư duy thẩm mỹ. Mỗi bộ trang phục là một tác phẩm nghệ thuật thủ công, phản ánh sâu sắc đời sống lao động, quan niệm về vũ trụ và những giá trị cốt lõi của cộng đồng. Nghiên cứu của Hà Thị Tuyền (2013) tại xã Yên Nguyên, huyện Chiêm Hóa đã chỉ ra rằng, y phục và trang sức của người Dao Tiền là một hệ thống biểu tượng văn hóa phức tạp, nơi mỗi hoa văn, màu sắc đều mang một câu chuyện riêng. Đó là câu chuyện về nguồn gốc tộc người gắn liền với huyền thoại Bàn Hồ, là ký ức về cuộc di cư vượt biển, và là quan niệm về sự hài hòa giữa con người và thiên nhiên. Trang phục truyền thống Tuyên Quang, đặc biệt của nhóm Dao Tiền, nổi bật với kỹ thuật chế tác tinh xảo, thể hiện qua từng công đoạn từ trồng bông, dệt vải, nhuộm chàm đến thêu tay và in hoa văn bằng sáp ong. Chính những yếu tố này đã tạo nên nét đẹp trang phục vùng cao độc đáo, góp phần làm phong phú thêm kho tàng văn hóa các dân tộc Việt Nam và khẳng định vị trí không thể thiếu trong bản sắc văn hóa Dao Tiền.

1.1. Tổng quan về dân tộc Dao Tiền ở Chiêm Hóa Tuyên Quang

Người Dao Tiền là một nhánh của dân tộc Dao, di cư đến Tuyên Quang từ nhiều thế kỷ trước, chủ yếu từ Trung Quốc. Tại huyện Chiêm Hóa, họ tập trung sinh sống ở các xã vùng cao như Yên Nguyên, tạo dựng nên những bản làng mang đậm nét văn hóa truyền thống. Đời sống kinh tế chủ yếu dựa vào nông nghiệp nương rẫy, trồng lúa nước và các nghề thủ công gia đình. Phong tục tập quán người Dao rất phong phú, thể hiện qua các nghi lễ quan trọng như lễ cấp sắc, cưới xin, tang ma. Trong đó, trang phục đóng vai trò là dấu hiệu nhận diện, phân biệt họ với các nhóm Dao khác như trang phục Dao Đỏ và các dân tộc Tày, Nùng cùng sinh sống.

1.2. Vị trí của trang phục trong bản sắc văn hóa Dao Tiền

Trang phục không chỉ để che thân mà còn là thước đo giá trị, phẩm hạnh và sự khéo léo của người phụ nữ. Một cô gái Dao Tiền đến tuổi trưởng thành phải thành thạo việc dệt vải, thêu thùa để tự may trang phục cho mình và gia đình. Bộ trang phục đẹp là niềm tự hào, thể hiện sự chăm chỉ và gu thẩm mỹ tinh tế. Hơn nữa, y phục còn là vật chuyển tải thông điệp văn hóa, lịch sử. Theo quan niệm của đồng bào, các hoa văn trên áo người Dao không chỉ để trang trí mà còn mang ý nghĩa tâm linh, bảo vệ người mặc khỏi tà ma và mang lại may mắn. Vì vậy, trang phục là một phần không thể tách rời của bản sắc văn hóa Dao Tiền.

II. Thực trạng biến đổi trang phục dân tộc Dao Tiền hiện nay

Trong bối cảnh hội nhập và phát triển kinh tế thị trường, trang phục truyền thống Tuyên Quang của người Dao Tiền đang phải đối mặt với nhiều thách thức và có nguy cơ mai một. Sự giao thoa văn hóa mạnh mẽ, sự tiện lợi của trang phục công nghiệp và sự thay đổi trong lối sống của thế hệ trẻ là những nguyên nhân chính dẫn đến sự biến đổi này. Trang phục nam giới gần như đã biến mất hoàn toàn, thay thế bằng quần âu, áo sơ mi theo kiểu người Kinh. Trang phục nữ tuy vẫn được sử dụng trong các dịp lễ hội, cưới xin nhưng tần suất mặc trong đời sống hàng ngày đã giảm đi đáng kể. Nhiều công đoạn thủ công phức tạp như trồng bông, dệt vải, nhuộm chàm tự nhiên đang dần bị thay thế bằng việc mua vải công nghiệp để tiết kiệm thời gian và công sức. Điều này không chỉ làm mất đi tính độc đáo của chất liệu mà còn ảnh hưởng đến kỹ thuật trang trí truyền thống. Nếu không có các giải pháp bảo tồn trang phục dân tộc kịp thời, những giá trị văn hóa vật thể và phi vật thể quý báu này có nguy cơ bị thất truyền, làm phai nhạt đi bản sắc độc đáo của dân tộc Dao Tiền.

2.1. Nguyên nhân dẫn đến sự mai một trang phục truyền thống

Nguyên nhân khách quan đến từ sự phát triển kinh tế - xã hội, khi trang phục công nghiệp giá rẻ, đa dạng về mẫu mã trở nên phổ biến. Quá trình làm ra một bộ trang phục Dao Tiền thủ công mất rất nhiều thời gian, từ một đến hai năm, không còn phù hợp với nhịp sống hiện đại. Về mặt chủ quan, thế hệ trẻ ít có điều kiện và hứng thú học các kỹ thuật truyền thống. Việc truyền dạy trong gia đình và cộng đồng đang bị gián đoạn. Các nghi lễ, lễ hội truyền thống, nơi trang phục được trình diễn, cũng đang dần được đơn giản hóa, làm giảm đi nhu cầu sử dụng trang phục cổ truyền.

2.2. Sự khác biệt giữa trang phục Dao Tiền và trang phục Dao Đỏ

Việc phân biệt các nhóm Dao thường dựa vào trang phục. Trang phục phụ nữ Dao Tiền đặc trưng bởi chiếc váy vải nhuộm chàm in hoa văn sáp ong và khăn đội đầu Dao Tiền màu trắng. Trong khi đó, phụ nữ Dao Đỏ nổi bật với chiếc quần và áo được thêu chỉ đỏ rực rỡ, cùng chiếc mũ lớn trang trí công phu. Áo của người Dao Tiền thường có các đồng xu bạc và khuy bạc hình bán nguyệt, còn áo người Dao Đỏ lại chú trọng vào các mảng thêu lớn ở vạt áo và lưng. Sự biến đổi hiện nay có thể làm mờ đi những ranh giới nhận diện này, gây khó khăn cho việc nghiên cứu và bảo tồn.

III. Bí quyết tạo nên nét đẹp trang phục Dao Tiền Tuyên Quang

Để tạo ra một bộ trang phục Dao Tiền Tuyên Quang hoàn chỉnh là cả một quy trình lao động nghệ thuật tỉ mỉ và kiên trì, thể hiện sự hòa quyện giữa con người và thiên nhiên. Nguyên liệu chính là vải bông tự trồng. Sau khi thu hoạch, bông được cán, bật, xe thành sợi và đưa lên khung dệt thủ công. Tấm vải mộc sau đó trải qua quá trình nhuộm chàm công phu. Cây chàm được ngâm ủ, lọc lấy nước và pha với vôi theo một tỷ lệ bí truyền để tạo ra cao chàm. Vải được nhuộm đi nhuộm lại nhiều lần cho đến khi đạt màu xanh đen óng ả, bền màu. Kỹ thuật tạo hoa văn là điểm nhấn đặc sắc nhất. Người Dao Tiền sử dụng kỹ thuật in sáp ong nóng chảy để vẽ trực tiếp lên vải trắng. Sau khi nhuộm chàm, vải được nhúng vào nước sôi để sáp ong tan ra, để lại những hoa văn màu xanh lơ trên nền chàm. Bên cạnh đó, nghệ thuật thêu tay thủ công bằng các loại chỉ màu cũng được vận dụng để tạo điểm nhấn trên tay áo, nẹp ngực và gấu áo. Tất cả các công đoạn này đòi hỏi sự khéo léo, kinh nghiệm và một tâm hồn nghệ sĩ, biến mỗi bộ trang phục thành một di sản văn hóa phi vật thể độc đáo.

3.1. Kỹ thuật in sáp ong và nhuộm chàm độc đáo trên váy áo

In sáp ong là kỹ thuật đặc trưng nhất, chủ yếu được dùng để trang trí váy của phụ nữ. Dụng cụ là những mảnh tre có đầu được tạo hình khác nhau. Người thợ nhúng dụng cụ vào sáp ong nóng chảy rồi in lên vải để tạo các họa tiết như hình đồng tiền, hình sóng nước. Quá trình vải nhuộm chàm sau đó sẽ không làm ảnh hưởng đến phần vải có sáp. Kỹ thuật này đòi hỏi sự chính xác cao vì không thể sửa chữa khi đã in sai. Sự kết hợp giữa màu chàm đậm của nền và màu xanh lơ của hoa văn tạo nên vẻ đẹp hài hòa, sâu lắng.

3.2. Nghệ thuật thêu tay thủ công trên hoa văn áo người Dao

Kỹ thuật thêu của người Dao Tiền cũng rất đặc biệt. Họ không vẽ mẫu trước mà thêu từ mặt trái của vải để hoa văn nổi lên ở mặt phải. Các hoa văn trên áo người Dao rất đa dạng, mô phỏng hình người, động vật (chó, chim), thực vật và các hình kỷ hà. Phổ biến nhất là họa tiết hình con chó, gắn liền với huyền thoại về thủy tổ Bàn Vương. Kỹ thuật thêu tay thủ công này đòi hỏi sự tính toán cẩn thận từng đường kim mũi chỉ, thể hiện trí thông minh và óc sáng tạo của người phụ nữ Dao.

IV. Phân tích các thành tố trong trang phục truyền thống Dao

Một bộ trang phục nữ truyền thống của dân tộc Dao Tiền là một tổng thể hài hòa, bao gồm nhiều thành tố khác nhau. Áo là loại áo dài, xẻ ngực, không cài cúc mà dùng thắt lưng buộc lại. Thân áo được trang trí bằng các đường thêu ở tay, vai và đặc biệt là hàng khuy bạc hình bán nguyệt cùng các đồng tiền bạc đính sau lưng. Điểm độc đáo nhất chính là chiếc váy hở, được tạo nên từ vải chàm in hoa văn sáp ong. Đây là đặc điểm để phân biệt các nhóm Dao, vì chỉ có nhánh Dao Tiền mặc váy. Khăn đội đầu Dao Tiền thường có màu trắng, hai đầu thêu hoa văn tinh xảo, mang ý nghĩa tưởng nhớ tổ tiên. Ngoài ra, không thể thiếu yếm, dây lưng và xà cạp (vải quấn chân) được thêu họa tiết tỉ mỉ. Toàn bộ y phục được tô điểm thêm bởi các loại trang sức bạc của người Dao như vòng cổ, vòng tay, hoa tai và xà tích, tạo nên một vẻ đẹp vừa kín đáo, duyên dáng, vừa sang trọng, quyền quý. Mỗi thành tố đều có chức năng và ý nghĩa riêng, cùng nhau tạo nên một bộ trang phục hoàn chỉnh, thể hiện rõ bản sắc văn hóa Dao Tiền.

4.1. Đặc điểm áo dài và khăn đội đầu của phụ nữ Dao Tiền

Chiếc áo dài của người Dao Tiền có thân áo được ghép từ hai khổ vải, xẻ thẳng ở ngực. Nẹp áo và tay áo được thêu hoa văn. Điểm nhấn là 7 hoặc 9 đồng tiền bạc đính sau lưng và bộ khuy bạc hình bán nguyệt. Khi mặc, hai vạt áo thường để mở, để lộ chiếc yếm bên trong. Khăn đội đầu màu trắng, được gọi là "khăn pè", theo truyền thuyết là khăn tang vua Bàn Hồ. Cách đội khăn cũng rất đặc trưng, vắt chéo qua trán rồi vòng ra sau gáy, để lộ hai đầu khăn được thêu trang trí.

4.2. Vai trò của trang sức bạc trong bộ y phục người Dao

Trang sức bạc không chỉ để làm đẹp mà còn mang ý nghĩa tâm linh. Người Dao tin rằng bạc có thể trừ tà, tránh gió độc và bảo vệ sức khỏe. Một bộ trang sức bạc của người Dao đầy đủ gồm có vòng cổ (càng vàn) to bản, vòng tay (chiềm) chạm khắc hoa văn, hoa tai (nòm cúc) và xà tích (dây bạc đeo chìa khóa, hộp vôi). Trang sức bạc là tài sản quý giá, là của hồi môn của người con gái khi về nhà chồng và được truyền từ đời này sang đời khác, thể hiện sự sung túc và vị thế của gia đình.

V. Giá trị và ý nghĩa của trang phục trong văn hóa Dao Tiền

Trang phục của người Dao Tiền Tuyên Quang không chỉ là vật chất đơn thuần mà còn hàm chứa những giá trị văn hóa, lịch sử và thẩm mỹ sâu sắc. Về giá trị sử dụng, bộ trang phục được thiết kế phù hợp với môi trường sống và hoạt động lao động miền núi. Chất liệu vải bông nhuộm chàm dày dặn, bền chắc giúp bảo vệ cơ thể trước thời tiết khắc nghiệt. Về giá trị lịch sử - văn hóa, mỗi họa tiết trên trang phục là một trang sử sống động, kể lại câu chuyện về nguồn gốc, quá trình di cư và thế giới quan của tộc người. Các hoa văn hình con chó, hình sóng nước là minh chứng cho huyền thoại Bàn Vương và ký ức vượt biển. Đây là một hình thức lưu giữ và truyền lại lịch sử cho các thế hệ sau. Trang phục còn đóng vai trò quan trọng trong các nghi lễ, là phương tiện giao tiếp với thế giới thần linh. Trong lễ cấp sắc hay lễ cưới, trang phục thể hiện sự tôn nghiêm và đánh dấu sự thay đổi vị thế xã hội của một cá nhân. Có thể khẳng định, trang phục là một di sản văn hóa phi vật thể quý giá, là niềm tự hào và là sợi dây kết nối cộng đồng của dân tộc Dao Tiền.

5.1. Trang phục trong đời sống và các nghi lễ quan trọng

Trong sinh hoạt hàng ngày, trang phục gọn nhẹ và đơn giản hơn. Tuy nhiên, trong các dịp lễ tết, cưới hỏi, người Dao Tiền sẽ mặc những bộ trang phục đẹp nhất, mới nhất cùng đầy đủ trang sức. Đặc biệt trong lễ cưới, trang phục của cô dâu được chuẩn bị công phu suốt cả năm. Trong lễ cấp sắc, nghi lễ trưởng thành quan trọng nhất của nam giới, thầy cúng và người được cấp sắc phải mặc trang phục nghi lễ riêng biệt, thể hiện sự trang trọng và thiêng liêng. Những quy định này cho thấy vai trò không thể thiếu của trang phục trong việc duy trì trật tự và phong tục tập quán người Dao.

5.2. Trang phục Dao Tiền Di sản văn hóa phi vật thể cần gìn giữ

Toàn bộ tri thức liên quan đến trang phục, từ cách trồng bông, dệt vải, kỹ thuật nhuộm, ý nghĩa hoa văn đến các quy tắc sử dụng... đều là di sản văn hóa phi vật thể. Những tri thức này được lưu truyền bằng phương pháp thực hành và truyền miệng từ thế hệ này sang thế hệ khác. Việc bảo tồn trang phục không chỉ là giữ lại hiện vật mà quan trọng hơn là bảo vệ và duy trì những tri thức dân gian độc đáo này, tránh nguy cơ bị mai một trong xã hội hiện đại.

VI. Hướng đi bảo tồn trang phục Dao Tiền Tuyên Quang hiệu quả

Để bảo tồn trang phục dân tộc Dao Tiền một cách bền vững, cần có sự chung tay của cả cộng đồng và các cấp chính quyền. Giải pháp trước mắt là cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, nâng cao nhận thức về giá trị của trang phục truyền thống, đặc biệt là trong thế hệ trẻ. Cần mở các lớp truyền dạy kỹ thuật dệt, thêu, in sáp ong do các nghệ nhân lớn tuổi trực tiếp hướng dẫn. Nhà nước cần có chính sách hỗ trợ các nghệ nhân, các hộ gia đình còn duy trì nghề thủ công truyền thống, đồng thời hỗ trợ đầu ra cho sản phẩm. Một hướng đi tiềm năng là gắn kết việc bảo tồn văn hóa với phát triển kinh tế. Việc xây dựng các sản phẩm du lịch văn hóa Tuyên Quang dựa trên nền tảng trang phục và nghề thủ công của người Dao Tiền có thể tạo ra sinh kế, khuyến khích người dân duy trì và phát huy di sản của mình. Việc đưa trang phục vào các hoạt động văn hóa, lễ hội ở địa phương và trường học cũng là cách để di sản sống trong đời sống đương đại, đảm bảo bản sắc văn hóa Dao Tiền không bị phai nhạt mà còn tiếp tục tỏa sáng.

6.1. Giải pháp bảo tồn trang phục dân tộc từ cộng đồng

Vai trò của cộng đồng là cốt lõi. Cần khuyến khích các gia đình, dòng họ duy trì việc mặc trang phục truyền thống trong các dịp quan trọng. Thành lập các câu lạc bộ, đội văn nghệ, nơi các thành viên có thể thực hành và trình diễn trang phục. Các nghệ nhân cần được tôn vinh và tạo điều kiện để truyền nghề. Việc ghi chép, tư liệu hóa các kỹ thuật, hoa văn cổ cũng là một nhiệm vụ cấp thiết mà cộng đồng có thể chủ động thực hiện để lưu giữ cho các thế hệ mai sau.

6.2. Phát triển du lịch văn hóa Tuyên Quang qua trang phục Dao

Trang phục Dao Tiền với nét đẹp trang phục vùng cao độc đáo là một tài nguyên quý giá cho du lịch. Có thể xây dựng các tour du lịch trải nghiệm, nơi du khách được tham quan quy trình làm ra bộ trang phục, tự tay thử các công đoạn như in sáp ong, thêu thùa, và mặc thử trang phục. Việc phát triển các sản phẩm lưu niệm như khăn, túi, ví... dựa trên hoa văn truyền thống cũng là cách quảng bá văn hóa và tạo thu nhập cho người dân. Hướng đi này giúp việc bảo tồn trang phục dân tộc không chỉ là trách nhiệm mà còn mang lại lợi ích kinh tế thiết thực.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 KHÁI QUÁT CHUNG VỀ XÃ YÊN NGUYÊN VÀ NGƯỜI DAO TIỀN, HUYỆN CHIÊM HÓA, TỈNH TUYÊN QUANG 1.1 Khái quát chung xã Yên Nguyên, huyện Chiêm Hóa, tỉnh Tuyên Quang 1.1 Vị trí địa lý, địa hình * Vị trí địa lý: Chiêm Hóa là huyện miền núi, cách trung tâm tỉnh lỵ Tuyên Quang 67km về phía Bắc, nằm trên vĩ độ 105001’ - 105003’ độ kinh đông và 22057’ - 22059’ độ vĩ bắc. Phía bắc giáp huyện Na Hang; phía nam giáp huyện Yên Sơn; phía đông giáp huyện chợ Đồn (Bắc Cạn); phía tây giáp huyện Hàm Yên và huyện Bắc Quang (Hà Giang). Có tổng diện tích tự nhiên trên 128.037,89 ha với trên 12 vạn dân, có 18 dân tộc cùng sinh sống: như Kinh, Tày, Dao, Hmông, Cao Lan, Pà Thẻn, Nùng.huyện có 1 thị trấn và 25 xã. Xã Yên Nguyên nằm ở phía Tây Nam của huyện Chiêm Hóa, cách trung tâm huyện 20 km và cách thành phố Tuyên Quang 41 km, xã có 22 thôn chạy dọc theo hai bên tuyến Tỉnh lộ DT 190.

+ Phía Đông giáp xã Nhân Lý, huyện Chiêm Hóa. + Phía Tây giáp xã Bình Xa, Minh Hương, huyện Hàm Yên. + Phía Nam giáp xã, Chiêu Yên, Lực Hành, huyện Yên Sơn. + Phía Bắc giáp xã Hoà Phú, huyện Chiêm Hóa.

* Địa hình: Yên Nguyên là xã có địa hình gọn, nằm ở độ cao trung bình so với mực nước biển trên 500m. 2/3 diện tích là đồi núi xung quanh được bao bọc bởi hai dãy núi: Núi Quạt ở phía Đông và Núi Khuổi Yểng ở phía Tây; chiều rộng của xã là 04 km, chiều dài 12 km. Có các dãy núi chạy dọc 9 theo sườn phía Đông và Tây, tạo thành lòng chảo thuận tiện cho việc trồng cấy lương thực và thực phẩm.2 Khí hậu Cũng giống đặc điểm chung của khí hậu miền núi phía Bắc, khí hậu của xã mang đặc điểm nhiệt đới gió mùa, có mùa đông lạnh. Nhiệt độ trung bình hàng năm đạt 22- 240c, cao nhất trung bình 33- 350c, thấp nhất 12-130c, khí hậu của xã chịu ảnh hưởng của khí hậu nhiệt đới gió mùa có hai mùa rõ rệt.

Mùa đông lạnh-khô hạn kéo dài từ tháng 11 đến tháng 3 năm sau, nhiệt độ trung bình thấp, nhiều thời kỳ nhiệt đọ xuống tới 5-60c, tháng lạnh nhất vào khoảng thang 11, tháng 12(âm lịch). Thời tiết mùa này thường khô hanh, nhiều tháng có sương muối, có rét đậm, rét hại…và chịu ảnh hưởng đậm nét của gió mùa Đông Bắc. Sương muối thường xuất hiện từ tháng 12 đến tháng 2 sang năm mỗi tháng xuất hiện từ 1 đến 2 ngày, mỗi ngày xuất hiện từ 1 đến 2 giờ. Mùa hè nóng ẩm mưa nhiều bắt đầu từ tháng 4 đến tháng 10 với lượng mưa trung bình hàng năm từ 1500-1700, mưa bão tập trung từ tháng 5 đến tháng 8 và thường gây ra lũ lụt, lũ quét, hiện tượng mưa đá thường xảy ra gây nhiều thiệt hại cho đời sống sinh hoạt và hoạt động sản xuất của người dân trên địa bàn xã.3 Tài nguyên thiên nhiên Đất đai: Theo số liệu thống kê năm 2010 tổng diện tích đất tự nhiên là: 3933,31 ha.

Đất đai của xã Yên Nguyên chủ yếu là đất thịt nhẹ pha cát. Thành phần cơ giới từ nhỏ đến trung bình dễ canh tác phù hợp cho sự sinh trưởng và phát triển của nhiều loại cây trồng. 10 Trong đó: - Diện tích đất nông nghiệp: 3611,51 ha Diện tích đất lâm nghiệp là : 2724,38 ha Diện tích đất nuôi trồng thủy sản là : 7.82 -Diện tích đất phi nông lâm nghiệp: 141,51 ha Đất ở :66,3 ha Đất chuyên dùng xây dựng : 68,7 ha Đất tôn giáo, tín ngưỡng: 0.09 ha Đất nghĩa trang, nghĩa địa: 6.5 ha -Các loại đất khác: 180,3 ha Diện tích rừng của xã là :2.724,38 ha Trong đó rừng sản xuất là: 1.804,61 ha, rừng phòng hộ là 919,77 ha Nguồn nước: Nước chia làm hai mùa phù hợp với hai mùa của khí hậu. Mùa lũ tập trung đến 80%tổng lượng nước trong năm và thường xảy ra ngập lụt.

Mạng lưới sông suối có vai trò quan trọng đối với sản xuất và đời sống, vừa là nguồn cung cấp nước cho nông nghiệp, cho nuôi trồng và đánh bắt thủy sản phục vụ đời sống nhân dân. Ngoài nguồn nước từ các sông suối, xã còn có một hệ thống nước ngầm phong phú. Về Khoáng sản: Với tổng số chiều dài 12 km suối cả qua địa bàn xã hàng năm cung cấp khoảng 10.000 m3 cát sỏi phục vụ cho nhu cầu xây dựng tại địa phương và các xã lân cận. Mỏ đá vôi có ở các thôn: Yên Quang, Cầu Mạ, Đồng Quy, Cầu Cả, Tát Chùa.

Hiện nay chưa được khai thác và sử dụng.4 Tình hình dân cư Hiện nay xã Yên Nguyên có 22 thôn ,theo điều tra dân số ngày 1/4/2011 có 1.873 hộ với 7830 người, gồm 7 dân tộc anh em cùng sinh sống như: Tày, Nùng, Dao, Kinh, Hoa, Cao Lan, Hmông. CÁC THÀNH PHẦN DÂN TỘC TRONG XÃ YÊN NGUYÊN THEO THỒNG KÊ NĂM 2011. STT DÂN TỘC DÂN SỐ TỈ LỆ (%) (Ng¦ười) 1 Tày 3992 50,98 2 Kinh 2653 33,88 3 Dao 650 8,3 4 Hoa 500 6,39 5 Nùng 16 0.2 6 Cao Lan 13 0,16 7 Hmông 6 0,75 1. Điều kiện kinh tế xã hội Nằm cách trung tâm huyện lỵ chừng 20km, Yên Nguyên là xã miền núi của huyện Chiêm Hoá, Tuyên Quang với hơn 1.000 nhân khẩu, gồm 7 dân tộc anh em chung sống: Hmông, Tày, Nùng, Dao, Cao Lan…Là một xã có thế mạnh về vị trí, địa lý, khí hậu, tài nguyên, nguồn nhân 12 lực, giao thông, thuỷ lợi thuận lợi cho phát triển các ngành kinh tế: nông, lâm nghiệp.

Yên Nguyên cùng là một trong những xã đi đầu trong các phong trào xây dựng văn hoá, an ninh quốc phòng. Năm 1999, Yên Nguyên vinh dự được Đảng và Nhà nước phong tặng danh hiệu cao quý “Anh hùng lực lược vũ trang” và danh hiệu “Anh hùng lao động trong thời kỳ đổi mới” năm 2000. Mô hình kinh tế hộ gia đình là mô hình kinh tế chủ yếu nhất trong toàn xã. Các mô hình như: Gà tam hoàng, lợn siêu nạc, vịt siêu trứng và phát triển chăn nuôi trâu, bò, lợn… Người dân của xã chủ yếu làm nông nghiệp canh tác trên đất đồi hoặc các thửa ruộng, lúa là cây lương thực chủ yếu, diện tích gieo trồng cả năm là 670,59 ha, năng suất bình quân đạt 64,68 tạ/ha; Ngoài ra còn trồng ngô diện tích 172 ha, năng suất bình quân đạt 46,05 tạ/ha, lạc cả năm 64,5 ha năng suất bình quân đạt 3,11 tạ/ha… Không phải tất cả các hộ trong bản đều có nghề phụ một số hộ gia đình làm đậu, làm củi bán ở chợ phiên, mua sắt vụn…thu nhập bình quân mỗi hộ là 500 000 đồng/tháng.

Tổng thu nhập bình quân đầu người là 700 000 người/tháng Về cơ sở sản xuất cả xã có 14 cơ sở cơ khí sửa chữa, 3 cơ sở chế biến nông- lâm sản, 2 cơ sở nghành nghề nông thôn và 9 cơ sở dịch vụ thương mại. Các cơ sở này hoạt động có hiệu quả. Hiện nay, diện tích đất nông nghiệp của xã chủ yếu được sử dụng để trồng các loại cây ngắn ngày như sắn, ngô…và có một số diện tích bị bỏ hoang. Một số diện tích đất nông nghiệp khác được sử dụng để trồng lúa nước.

Ngoài ra, các hộ dân trong bản còn trồng các cây hoa màu như khoai, 13 đỗ tương,… để làm lương thực, thực phẩm cho người và gia súc, gia cầm. Trâu, bò là những vật nuôi chính trong gia đình để làm sức kéo. Trung bình mỗi hộ nuôi từ 1- 2 con trâu, bò. Những yếu tố rủi ro: Do điều kiện địa hình đồi núi khá dốc nên hàng năm các con suối nhỏ thường xảy ra lũ quyét gây thiệt hại không nhỏ cho sản xuất nông nghiệp và tài sản của nhân dân.

Về mùa khô thường xảy ra các vụ cháy rừng. Xã có điện lưới quốc gia năm 1995 đảm bảo cung cấp điện cho 100% số hộ trong toàn xã. Đường giao thông toàn xã có 8 km, đường liên xã 1,5 km và 17,93 km đường liên thôn và Bê tông hoá 7,1 km, còn lại 5,5 km đường đất. Về giáo dục: Toàn xã có 03 trường học, 01 trường trung học cơ sở; 01 trường tiểu học chia ra hai phân hiệu, và 01 trường mầm non trung tâm với 5 điểm trường tại các cụm thôn, 100% số trẻ em trong độ tuổi đến trường Về Y tế: Xã có 01 Trạm Y tế gồm có 01 Bác sĩ và 05 Y sỹ, trong đó có 01 y sỹ chuyên trách dân số gia đình và trẻ em xã.

Thực hiện tốt việc khám và chữa bệnh cho nhân dân và thực hiện tốt công tác KHHGĐ và đạt 10 chuẩn quốc gia về Y tế, cơ bản đáp ứng được nhu cầu khám chữa bệnh ở giai đoạn đầu cho nhân dân và giữ vai trò chăm sóc sức khỏe ban đầu cho người dân trên địa bàn xã. Các vấn đề khác: Công tác lao động việc làm thường xuyên được quan tâm. Công tác giảm nghèo được triển khai thực hiện ngay từ đầu năm, các chính sách hỗ trợ người nghèo được thực hiện đạt kết quả. Các chính sách đối với thương binh, gia đình liệt sỹ, người có công và các đối tượng trợ cấp xã hội tiếp tục được quan tâm thường xuyên, đảm bảo giải quyết kịp thời, đúng đối 14 tượng, đúng chế độ.

Tích cực công tác phòng chống các tệ nạn xã hội nhất là ma tuý. Công tác tôn giáo, dân tộc: Xã có thôn Yên Quang và Hợp Long theo đạo Thiên chúa Giáo nên chính quyền xã luôn thực hiện tốt chính sách tôn giáo, dân tộc. Thực hiện có hiệu quả cuộc vận động xây dựng khối đại đoàn kết dân tộc, nâng cao cảnh giác đề phòng kẻ xấu lợi dụng các chính sách dân tộc nhằm kích động chia rẽ tình đoàn kết giữa các dân tộc trên địa bàn. Để bảo tồn những giá trị văn hoá tốt đẹp của địa phương, Yên Nguyên đã thành lập các đội văn nghệ, thể thao ở 20 thôn, bản phục vụ nhân dân trong các dịp lễ, tết với các tiết mục: hát then, hát cọi của đồng bào dân tộc Tày, hát Páo Dung của dân tộc Dao… Xây dựng gia đình văn hoá cũng là một trong những mục tiêu mà Yên Nguyên đặt ra để xây dựng xã văn hoá, văn minh.

Đến nay, toàn xã đã có 80% số thôn, bản đạt tiêu chuẩn thôn văn hoá, gần 90% số hộ đạt tiêu chuẩn gia đình văn hoá. Từ năm 2000 đến nay Yên Nguyên nhận được nhiều bằng khen của các bộ, ngành từ Trung ương đến địa phương, Bằng khen của Thủ tướng Chính phủ vì có nhiều thành tích trong phát triển kinh tế xã hội ở địa phương.2 Khái quát về người Dao Tiền ở xã Yên Nguyên, huyện Chiêm Hóa, tỉnh Tuyên Quang 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ