Luận án tiến sĩ trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp việt nam hiện nay

Luận án tiến sĩ phân tích trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp Việt Nam hiện nay, đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp phát triển bền vững.

Chuyên ngành

Triết học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2016

169
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN

1.1. Các học thuyết tiêu biểu và trào lưu điển hình về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp

1.2. Các học thuyết tiêu biểu về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp

1.3. Các trào lưu điển hình về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp

1.4. Những công trình nghiên cứu về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp ở Việt Nam

1.4.1. Những công trình nghiên cứu về kết quả thực hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp ở Việt Nam

1.4.2. Những công trình nghiên cứu về định hướng nâng cao việc thực hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp ở Việt Nam trong thời gian tới

1.5. Đánh giá chung về các công trình nghiên cứu trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp và hướng tiếp cận của luận án đối với trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp

1.5.1. Đánh giá chung về các công trình nghiên cứu trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp

1.5.2. Hướng tiếp cận của luận án đối với trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp

1.6. Tiểu kết chương 1

2. CHƯƠNG 2: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÍ LUẬN VỀ TRÁCH NHIỆM XÃ HỘI CỦA DOANH NGHIỆP

2.1. Khái niệm, đặc điểm trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp

2.1.1. Khái niệm trách nhiệm, trách nhiệm xã hội, trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp

2.1.2. Đặc điểm trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp

2.2. Nội dung và hình thức biểu hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp

2.2.1. Nội dung trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp

2.2.2. Các hình thức biểu hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp

2.3. Ý nghĩa của việc thực hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp

2.3.1. Đối với doanh nghiệp

2.3.2. Đối với xã hội

2.4. Tiểu kết chương 2

3. CHƯƠNG 3: THỰC HIỆN TRÁCH NHIỆM XÃ HỘI CỦA DOANH NGHIỆP Ở VIỆT NAM HIỆN NAY: MỘT SỐ KẾT QUẢ VÀ HẠN CHẾ

3.1. Phân loại và đặc điểm doanh nghiệp ở Việt Nam

3.1.1. Phân loại doanh nghiệp ở Việt Nam

3.1.2. Đặc điểm doanh nghiệp ở Việt Nam và sự ảnh hưởng đến việc thực hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp

3.2. Một số kết quả trong việc thực hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp và nguyên nhân của kết quả

3.2.1. Một số kết quả trong việc thực hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp

3.2.2. Nguyên nhân của kết quả

3.3. Một số hạn chế trong việc thực hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp và nguyên nhân của hạn chế

3.3.1. Một số hạn chế trong việc thực hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp

3.3.2. Nguyên nhân của hạn chế

3.4. Tiểu kết chương 3

4. CHƯƠNG 4: CƠ HỘI, THÁCH THỨC VÀ MỘT SỐ ĐỊNH HƯỚNG, KHUYẾN NGHỊ NHẰM NÂNG CAO HIỆU QUẢ VIỆC THỰC HIỆN TRÁCH NHIỆM XÃ HỘI CỦA DOANH NGHIỆP Ở VIỆT NAM

4.1. Cơ hội và thách thức đối với việc thực hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp ở Việt Nam hiện nay

4.2. Một số định hướng và khuyến nghị nâng cao hiệu quả việc thực hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp ở Việt Nam trong thời gian tới

4.3. Tiểu kết chương 4

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Cách nhận diện trách nhiệm xã hội doanh nghiệp Việt Nam hiện nay

Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (TNXH doanh nghiệp) là một hiện tượng xã hội gắn liền với sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp. Ở Việt Nam, TNXH doanh nghiệp đang dần trở thành yêu cầu cấp thiết trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và phát triển bền vững doanh nghiệp. TNXH không chỉ là hoạt động từ thiện mà còn là sự nhận thức và hành động có hệ thống của doanh nghiệp nhằm cân bằng lợi ích kinh tế và xã hội. Doanh nghiệp Việt Nam hiện nay đang đối mặt với nhiều thách thức trong việc thực hiện TNXH do đặc thù về quy mô, nguồn lực và nhận thức. Tuy nhiên, việc thực hiện TNXH hiệu quả sẽ giúp doanh nghiệp nâng cao uy tín, thu hút đầu tư và phát triển bền vững. Các nghiên cứu từ Đại học Quốc gia Hà Nội và các tổ chức trong nước đã chỉ ra rằng TNXH doanh nghiệp là một thuộc tính vận động, tồn tại song hành cùng hoạt động kinh doanh, đồng thời là trách nhiệm tự thân của doanh nghiệp trong xã hội hiện đại.

1.1. Tổng quan về trách nhiệm xã hội doanh nghiệp và CSR Việt Nam

TNXH doanh nghiệp (Corporate Social Responsibility - CSR) là khái niệm được nghiên cứu rộng rãi trên thế giới và đang được Việt Nam tiếp nhận và phát triển. CSR Việt Nam bao gồm các hoạt động của doanh nghiệp nhằm đóng góp vào sự phát triển bền vững, bảo vệ môi trường doanh nghiệp, đảm bảo quyền lợi người lao động và cộng đồng. Các doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ, đang trong quá trình nâng cao nhận thức về CSR, tuy nhiên vẫn còn nhiều hạn chế về nguồn lực và cơ chế pháp lý hỗ trợ. Việc áp dụng CSR không chỉ giúp doanh nghiệp phát triển kinh tế mà còn góp phần xây dựng hình ảnh doanh nghiệp có trách nhiệm với xã hội.

1.2. Đặc điểm và vai trò của trách nhiệm xã hội doanh nghiệp trong phát triển bền vững doanh nghiệp

TNXH doanh nghiệp có những đặc điểm nổi bật như tính liên tục, tính đa chiều và tính bắt buộc trong hoạt động kinh doanh. Vai trò của TNXH là tạo ra sự cân bằng giữa lợi ích kinh tế và lợi ích xã hội, góp phần bảo vệ môi trường, nâng cao chất lượng cuộc sống người lao động và cộng đồng. Trong bối cảnh phát triển bền vững doanh nghiệp, TNXH là yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp duy trì lợi thế cạnh tranh, thu hút nguồn nhân lực chất lượng cao và đáp ứng các yêu cầu khắt khe của thị trường quốc tế.

II. Hướng dẫn nhận diện các thách thức trong thực hiện trách nhiệm xã hội doanh nghiệp Việt Nam

Việc thực hiện trách nhiệm xã hội doanh nghiệp tại Việt Nam đang gặp nhiều thách thức do đặc thù của nền kinh tế và doanh nghiệp trong nước. Các doanh nghiệp vừa và nhỏ chiếm đa số, vốn ít, thiếu kinh nghiệm và nhận thức chưa đầy đủ về TNXH. Hệ thống pháp luật về TNXH doanh nghiệp còn thiếu đồng bộ, chế tài chưa đủ mạnh để ràng buộc doanh nghiệp thực hiện trách nhiệm xã hội. Ngoài ra, năng lực kiểm tra, giám sát của các cơ quan nhà nước và các bên hữu quan còn yếu, dẫn đến việc thực hiện TNXH mang tính hình thức, chưa bền vững. Các thách thức này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả và chất lượng của các hoạt động TNXH doanh nghiệp tại Việt Nam.

2.1. Phân tích các hạn chế trong nhận thức và nguồn lực thực hiện trách nhiệm xã hội doanh nghiệp

Nhận thức của chủ thể doanh nghiệp về TNXH còn hạn chế, nhiều doanh nghiệp xem TNXH chỉ là hoạt động từ thiện hoặc công cụ quảng cáo thương hiệu. Nguồn lực tài chính và nhân sự dành cho TNXH còn thiếu, đặc biệt ở các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Việc thiếu kiến thức và kinh nghiệm trong quản trị TNXH khiến doanh nghiệp khó xây dựng và triển khai các chiến lược CSR hiệu quả. Điều này dẫn đến việc thực hiện TNXH chưa đồng bộ, thiếu tính hệ thống và chưa phát huy được lợi ích xã hội và kinh tế lâu dài.

2.2. Vấn đề pháp luật và quản trị trách nhiệm xã hội doanh nghiệp tại Việt Nam

Hệ thống pháp luật về TNXH doanh nghiệp ở Việt Nam chưa hoàn chỉnh và thiếu các chế tài đủ mạnh để bắt buộc doanh nghiệp thực hiện trách nhiệm xã hội. Các quy định hiện hành chủ yếu tập trung vào trách nhiệm pháp lý, chưa bao quát đầy đủ các khía cạnh đạo đức và xã hội. Quản trị TNXH trong doanh nghiệp còn yếu kém, thiếu sự giám sát và đánh giá hiệu quả thực hiện. Nhà nước và các tổ chức xã hội cần tăng cường vai trò điều tiết, giám sát và hỗ trợ doanh nghiệp trong việc thực hiện TNXH nhằm nâng cao hiệu quả và tính bền vững.

III. Phương pháp và bí quyết nâng cao hiệu quả thực hiện trách nhiệm xã hội doanh nghiệp Việt Nam

Để nâng cao hiệu quả thực hiện trách nhiệm xã hội doanh nghiệp tại Việt Nam, cần có các phương pháp và bí quyết phù hợp với đặc thù của doanh nghiệp trong nước. Việc thay đổi nhận thức của chủ thể doanh nghiệp là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Doanh nghiệp cần nhận thức TNXH là trách nhiệm tự thân, không chỉ là nghĩa vụ pháp lý hay hoạt động từ thiện. Đồng thời, nhà nước cần hoàn thiện khung pháp lý, tăng cường chế tài và giám sát thực hiện TNXH. Các tổ chức xã hội, hiệp hội doanh nghiệp và cộng đồng cũng cần tham gia tích cực để tạo sức ép và hỗ trợ doanh nghiệp thực hiện TNXH một cách hiệu quả và bền vững.

3.1. Hướng dẫn xây dựng chiến lược CSR phù hợp với doanh nghiệp Việt Nam

Chiến lược CSR cần được xây dựng dựa trên sự hiểu biết sâu sắc về đặc điểm, quy mô và nguồn lực của doanh nghiệp. Doanh nghiệp nên xác định rõ các bên liên quan (stakeholders) và ưu tiên các hoạt động TNXH phù hợp với ngành nghề và thị trường. Việc tích hợp TNXH vào chiến lược kinh doanh giúp doanh nghiệp vừa phát triển kinh tế, vừa tạo dựng uy tín và niềm tin với khách hàng, người lao động và cộng đồng. Áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế như ISO 26000 cũng là một phương pháp hữu hiệu để nâng cao chất lượng thực hiện TNXH.

3.2. Bí quyết tăng cường vai trò quản trị và giám sát trách nhiệm xã hội doanh nghiệp

Doanh nghiệp cần thành lập bộ phận hoặc ban chuyên trách về TNXH để quản lý và giám sát các hoạt động liên quan. Việc áp dụng quy trình theo dõi, báo cáo định kỳ và đánh giá hiệu quả giúp doanh nghiệp điều chỉnh kịp thời các hoạt động TNXH. Nhà nước và các tổ chức xã hội cần phối hợp để xây dựng hệ thống giám sát minh bạch, công khai kết quả thực hiện TNXH của doanh nghiệp. Tăng cường đào tạo, tập huấn và truyền thông về TNXH cũng là bí quyết quan trọng để nâng cao nhận thức và năng lực thực hiện.

IV. Top ứng dụng thực tiễn và kết quả nghiên cứu về trách nhiệm xã hội doanh nghiệp Việt Nam

Nhiều doanh nghiệp Việt Nam đã bắt đầu áp dụng các hoạt động TNXH một cách bài bản và có hiệu quả, góp phần nâng cao hình ảnh và sức cạnh tranh trên thị trường trong nước và quốc tế. Các kết quả nghiên cứu cho thấy doanh nghiệp thực hiện TNXH tốt thường có lợi thế trong thu hút đầu tư, giữ chân nhân tài và xây dựng thương hiệu bền vững. Các dự án hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ trong việc nâng cao hiểu biết và thực hiện TNXH đã mang lại những chuyển biến tích cực. Đồng thời, các nghiên cứu cũng chỉ ra những hạn chế cần khắc phục như thiếu đồng bộ trong chính sách, thiếu sự phối hợp giữa các bên liên quan và chưa có hệ thống đánh giá hiệu quả TNXH toàn diện.

4.1. Các mô hình thực tiễn về trách nhiệm xã hội doanh nghiệp tại Việt Nam

Một số doanh nghiệp lớn tại Việt Nam đã xây dựng và triển khai các chương trình TNXH bài bản, tập trung vào bảo vệ môi trường doanh nghiệp, phát triển cộng đồng và nâng cao điều kiện lao động. Ví dụ, các doanh nghiệp trong ngành dệt may, thủy sản và công nghệ thông tin đã áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế về TNXH và phát triển bền vững. Các mô hình này thường bao gồm việc thành lập ban CSR, xây dựng chính sách rõ ràng, tổ chức đào tạo nhân viên và báo cáo minh bạch kết quả thực hiện. Mô hình này giúp doanh nghiệp nâng cao uy tín và đáp ứng yêu cầu của các đối tác quốc tế.

4.2. Kết quả nghiên cứu về tác động xã hội và kinh tế của trách nhiệm xã hội doanh nghiệp

Nghiên cứu cho thấy TNXH doanh nghiệp góp phần giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường, cải thiện điều kiện làm việc và nâng cao chất lượng cuộc sống của người lao động và cộng đồng. Về kinh tế, doanh nghiệp thực hiện TNXH hiệu quả thường có doanh thu và lợi nhuận tăng trưởng ổn định, thu hút được nguồn vốn đầu tư và nhân lực chất lượng cao. Các nghiên cứu cũng chỉ ra rằng TNXH giúp doanh nghiệp xây dựng mối quan hệ tốt với chính quyền và cộng đồng, từ đó tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động sản xuất kinh doanh.

V. Phương pháp luận và chiến lược CSR tại Việt Nam hướng tới phát triển bền vững doanh nghiệp

Phương pháp luận nghiên cứu TNXH doanh nghiệp tại Việt Nam dựa trên nguyên lý biện chứng duy vật, xem TNXH là hiện tượng xã hội vận động cùng sự phát triển của doanh nghiệp và xã hội. Chiến lược CSR tại Việt Nam cần tích hợp các yếu tố kinh tế, xã hội và môi trường, đồng thời phù hợp với đặc thù văn hóa và pháp luật trong nước. Việc xây dựng chiến lược CSR phải dựa trên sự nhận thức đúng đắn của chủ thể doanh nghiệp, sự hỗ trợ của nhà nước và sự tham gia của cộng đồng xã hội. Chiến lược này không chỉ giúp doanh nghiệp phát triển bền vững mà còn góp phần vào sự phát triển chung của nền kinh tế và xã hội Việt Nam.

5.1. Phương pháp luận biện chứng trong nghiên cứu trách nhiệm xã hội doanh nghiệp

Phương pháp luận biện chứng duy vật giúp phân tích TNXH doanh nghiệp như một hiện tượng xã hội có tính vận động, biến đổi theo sự phát triển của doanh nghiệp và xã hội. Qua đó, nhận diện các mối quan hệ giữa doanh nghiệp với môi trường kinh tế, xã hội và tự nhiên, từ đó xác định các vị thế và trách nhiệm tương ứng của doanh nghiệp. Phương pháp này cũng giúp hiểu rõ quá trình nhận thức và hành động của doanh nghiệp trong thực hiện TNXH, đồng thời chỉ ra các mâu thuẫn và giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả thực hiện TNXH tại Việt Nam.

5.2. Chiến lược CSR phù hợp với đặc thù doanh nghiệp Việt Nam và xu hướng phát triển bền vững

Chiến lược CSR tại Việt Nam cần chú trọng đến việc phát triển bền vững doanh nghiệp thông qua việc cân bằng lợi ích kinh tế, xã hội và môi trường. Doanh nghiệp cần xây dựng các chính sách CSR phù hợp với quy mô, ngành nghề và nguồn lực của mình, đồng thời tuân thủ các quy định pháp luật và tiêu chuẩn quốc tế. Việc áp dụng chiến lược CSR phải gắn liền với chiến lược kinh doanh tổng thể, tạo ra giá trị gia tăng cho doanh nghiệp và cộng đồng. Xu hướng phát triển bền vững đòi hỏi doanh nghiệp phải chủ động đổi mới sáng tạo, nâng cao năng lực quản trị và tăng cường hợp tác với các bên liên quan.

VI. Top kết luận và dự báo tương lai trách nhiệm xã hội doanh nghiệp Việt Nam

Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp tại Việt Nam đang trên đà phát triển với nhiều cơ hội và thách thức đan xen. Việc thực hiện TNXH không chỉ là yêu cầu pháp lý mà còn là trách nhiệm tự thân của doanh nghiệp nhằm phát triển bền vững và nâng cao uy tín trên thị trường. Trong tương lai, TNXH doanh nghiệp sẽ ngày càng được quan tâm hơn, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập quốc tế và phát triển kinh tế xanh. Nhà nước, doanh nghiệp và cộng đồng xã hội cần phối hợp chặt chẽ để xây dựng môi trường pháp lý và xã hội thuận lợi, thúc đẩy TNXH doanh nghiệp phát triển toàn diện và hiệu quả. Dự báo TNXH doanh nghiệp sẽ trở thành một trong những yếu tố quyết định sự thành công và bền vững của doanh nghiệp Việt Nam trong thế kỷ 21.

6.1. Kết luận về vai trò và ý nghĩa của trách nhiệm xã hội doanh nghiệp tại Việt Nam

TNXH doanh nghiệp là một thuộc tính vận động, tồn tại song hành cùng hoạt động kinh doanh và sự phát triển của doanh nghiệp. Việc thực hiện TNXH giúp doanh nghiệp cân bằng lợi ích kinh tế và xã hội, nâng cao uy tín, thu hút đầu tư và phát triển bền vững. TNXH không chỉ là trách nhiệm pháp lý mà còn là trách nhiệm tự thân, đòi hỏi sự nhận thức và hành động chủ động từ phía doanh nghiệp. Nhà nước và cộng đồng xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ, giám sát và thúc đẩy doanh nghiệp thực hiện TNXH hiệu quả.

6.2. Dự báo xu hướng phát triển và định hướng tương lai của trách nhiệm xã hội doanh nghiệp Việt Nam

Trong tương lai, TNXH doanh nghiệp tại Việt Nam sẽ tiếp tục phát triển mạnh mẽ, trở thành tiêu chuẩn bắt buộc trong hoạt động kinh doanh. Doanh nghiệp sẽ ngày càng chú trọng đến các vấn đề môi trường, quyền lợi người lao động và phát triển cộng đồng. Nhà nước sẽ hoàn thiện khung pháp lý, tăng cường chế tài và giám sát thực hiện TNXH. Cộng đồng xã hội và các tổ chức phi chính phủ sẽ đóng vai trò giám sát và thúc đẩy doanh nghiệp thực hiện TNXH. Việc áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế và đổi mới sáng tạo trong quản trị TNXH sẽ giúp doanh nghiệp Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững trong bối cảnh toàn cầu hóa.

02/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, danh mục tài liệu tham khảo, luận án được kết cấu thành 4 chương, 11 tiết. Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án Chương 2. Một số vấn đề lí luận về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp Chương 3. Thực hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp ở Việt Nam hiện nay - một số kết quả và hạn chế Chương 4.

Cơ hội, thách thức và một số định hướng, khuyến nghị nhằm nâng cao hiệu quả thực hiện việc trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp ở Việt Nam 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chƣơng 1. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 1. Các học thuyết tiêu biểu và trào lƣu điển hình về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp Hiện nay, thuật ngữ “TNXH của DN” (Corporate Social Resposibility) không chỉ được sử dụng thường xuyên trong các tài liệu sách, báo cáo khoa học, mà còn được sử dụng khá thông dụng trong các chương trình phát thanh, truyền hình liên quan, trong khẩu ngữ giao tiếp của công chức, doanh nhân, nhà báo, các nhà khoa học… ở nhiều quốc gia. TNXH của DN đã, đang và sẽ trở thành mối quan tâm của quốc tế, của thời đại.

Trên công cụ tìm kiếm khi gõ thuật ngữ Corporate Social Resposibility, - Google cho ra gần 81.000 kết quả liên quan đến công trình viết về TNXH của DN. Con số này cho thấy, TNXH của DN đang là mối quan tâm của toàn thế giới. Điều đó còn cho thấy sự quan tâm của xã hội đến TNXH của DN ngày càng nhiều. Đa số các công trình nghiên cứu về vấn đề TNXH của DN chỉ mới được bắt đầu từ cuối những năm 90 của thế kỷ XX.

Những công trình này bao gồm những cuốn sách, các báo cáo của các tổ chức phi chính phủ, các bài báo trên tạp chí, các đề tài nghiên cứu hay những bài phát biểu tại các hội nghị, hội thảo quốc tế. Các học thuyết tiêu biểu về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp - Học thuyết về giá trị dành cho các cổ đông (shareholder value theory): Đây là một học thuyết của Milton Friedman, một nhà kinh tế học đoạt giải Nobel năm 1970 được đề cập trong công trình The Social Responsibility of Business is to increase its Profits (Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp là gia tăng lợi nhuận) [164], The New York Times Magazine, 13 tháng 9 năm 1970 và vào năm 2002 với công trình Chủ nghĩa tư bản và tự do (Capitalism and Freedom) [165]. Trong học thuyết này, Friedman cho rằng, ngoài trách nhiệm pháp lý, TNXH của DN chỉ có thể thực hiện bằng các quyết định nhằm nâng cao khả năng sinh lời cho các cổ đông - những người có quyền sở hữu đối với doanh nghiệp. Doanh nghiệp thực hiện những mục tiêu mang tính xã hội là nhằm tạo ra lợi nhuận.

Nhiệm vụ cơ bản của doanh nghiệp là sản xuất hàng hóa và dịch vụ một cách có lợi nhuận. Khi làm việc này, doanh nghiệp đã góp phần phát triển xã hội và như vậy được coi là có TNXH. Lập luận của Friedman dựa trên 3 luận điểm sau: Thứ nhất, người quản lý doanh nghiệp (thành viên Hội đồng quản trị hoặc Ban 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com giám đốc) là những người đại diện cho chủ sở hữu/cổ đông đứng ra quản lý doanh nghiệp; được bầu ra hoặc được thuê để dẫn dắt doanh nghiệp theo cách mà cổ đông muốn, đa phần là làm ra lợi nhuận càng nhiều càng tốt, đồng thời tuân thủ các quy tắc xã hội, về cơ bản, vốn đã được thể hiện trong luật. Đó là bản chất vì lợi nhuận (for profit) của doanh nghiệp.

Nếu nhà quản lý doanh nghiệp hành động một cách “trách nhiệm” bằng việc cắt giảm giá thành sản phẩm của doanh nghiệp để ngăn chặn lạm phát hoặc chi thêm tiền để giảm ô nhiễm môi trường hoặc tuyển dụng người tàn tật làm việc thì điều đó đồng nghĩa với việc tiêu tiền của cổ đông vào những lợi ích của xã hội và cũng có nghĩa làm tăng chi phí kinh doanh. Nếu những hoạt động mang tính TNXH làm giảm lợi nhuận và cổ tức thì cổ đông sẽ là người chịu thiệt. Nếu giá cả tăng do các hoạt động xã hội đó thì doanh nghiệp sẽ mất khách hàng. Nếu khách hàng không chấp nhận giá cao và việc kinh doanh giảm sút thì công việc kinh doanh có thể sẽ không tồn tại và trong trường hợp này thì tất cả những người có liên quan đến doanh nghiệp sẽ gánh chịu rủi ro.

Hơn thế nữa, Friedman cho rằng, khi nhà quản lý doanh nghiệp chuyên nghiệp theo đuổi bất kỳ điều gì ngoài lợi nhuận thì họ đang tự coi mình là những nhà hoạch định chính sách không được ủng hộ. Ông đặt ra câu hỏi liệu các nhà lãnh đạo doanh nghiệp có thành thạo trong việc ra quyết định xã hội không. Những vị đại diện về chính trị được bầu ra là để đưa ra các quyết định, chính sách. Vậy nên, theo Friedman, TNXH duy nhất của doanh nghiệp là tối đa hóa lợi nhuận.

Luận điểm của Friedman là một “cái phao” giúp các doanh nghiệp biện minh cho hành động không thực hiện TNXH nếu doanh nghiệp chưa thấy cần thiết. Thứ hai, doanh nghiệp vốn là một chủ thể có tư cách pháp nhân, nhưng là một chủ thể “vô tri, vô giác” do con người tạo ra. Do đó, doanh nghiệp không thể tự nhận thức và gánh vác nghĩa vụ đạo đức, vốn chỉ có con người mới có. Bởi vì, chỉ có từng cá nhân con người mới có lương tâm để nhận thức sự việc đúng hay sai.

Thứ ba, TNXH thuộc lĩnh vực của nhà nước, là chủ thể cung cấp các dịch vụ công, vì lợi ích công cộng, phi lợi nhuận. Chỉ có nhà nước mới có đủ thông tin để quyết định đúng đắn trong việc phân bổ các nguồn lực một cách hiệu quả. Trách nhiệm của doanh nghiệp là tạo ra giá trị gia tăng, phát triển công nghệ (bởi vì doanh nghiệp là chủ thể vì lợi nhuận duy nhất trong xã hội) đem lại lợi nhuận, tạo ra việc làm và thu nhập cho người lao động. Trách nhiệm chính của doanh nghiệp là đóng góp thuế và trách nhiệm của nhà nước là làm sao dùng tiền thuế đó hiệu quả nhất vì lợi ích công cộng.

Nếu doanh nghiệp cũng thực hiện TNXH thì sẽ có sự trùng lặp và doanh nghiệp 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com sẽ trở thành người vừa đóng thuế, vừa quyết định việc chi tiêu khoản thuế đó ra sao. Như vậy, học thuyết của Friedman chỉ xem xét TNXH của DN trong mối quan hệ duy nhất: doanh nghiệp - cổ đông, điều này có nghĩa là, những mối quan hệ khác thuộc môi trường bên trong và môi trường bên ngoài doanh nghiệp sẽ bị bỏ qua hay doanh nghiệp không quan tâm đến. Doanh nghiệp chỉ có một trách nhiệm duy nhất là tối đa hóa lợi nhuận, gia tăng giá trị cổ đông, trong khuôn khổ luật chơi của thị trường là cạnh tranh trung thực và công bằng. Lợi ích xã hội được đảm bảo một cách tốt nhất gián tiếp thông qua hoạt động kinh tế, cụ thể là việc thu lợi nhuận và phân phối lợi nhuận của doanh nghiệp trong phạm vi giới hạn pháp luật kinh doanh cho phép.

Nếu chỉ nhìn nhận doanh nghiệp hoạt động duy nhất vì lợi nhuận và việc bù đắp chi phí cho xã hội, cũng như trả tiền cho các dịch vụ công mà doanh nghiệp hưởng lợi đã được thực hiên thông qua khoản thuế mà doanh nghiệp đã đóng, thì chỉ ngay một vấn đề như ô nhiễm môi trường do doanh nghiệp gây ra, có thể còn lớn hơn nhiều lần lợi ích nó mang lại cho xã hội từ tiền thuế của mình. Với vai trò là một chủ thể trong xã hội, ngay từ đầu doanh nghiệp đã đóng vai trò của một “công dân” trong xã hội với tất cả quyền và nghĩa vụ thích hợp phải có. - Học thuyết về các bên liên quan (stakeholder theory): Tác giả R. Edward Freeman trình bày học thuyết này trong tác phẩm: "Strategic Management: A Stakeholder Approach" (Quản trị chiến lược: Một cách tiếp cận từ các bên liên quan) Marshall, M.

Sau học thuyết của M. Friedman, cùng với sự xuất hiện của nhiều trào lưu xã hội, TNXH của DN ngày càng mang tính xã hội hơn. Ví dụ, những yếu tố tác động đến môi trường sinh thái do các hoạt động khai thác, chế biến và sản xuất công nghiệp gây ra, cũng như các vấn đề xã hội khác như bảo vệ quyền bình đẳng giới, chống phân biệt đối xử, ô nhiễm môi trường… đã được đề cập. Các tác giả thuộc trào lưu này kêu gọi doanh nghiệp giải quyết những lo lắng, quan ngại, những yêu cầu cũng như những yêu sách được đưa ra bởi những cá nhân, nhóm xã hội, cho dù những yêu cầu và đòi hỏi đó lớn hay nhỏ, quan trọng hay không quan trọng, miễn là chúng chính đáng.

Nói về học thuyết các bên liên quan, E. Freeman cho rằng, TNXH của DN không chỉ được xem xét trong mối tương quan giữa doanh nghiệp và cổ đông mà phải được mở rộng sang nhiều mối quan hệ khác. Ở đây, doanh nghiệp đóng vai trò làm trung tâm trong tổng thể các mối quan hệ với các đối tác, những bên có liên quan, có tác động hoặc chịu tác động bởi các hoạt động cũng như quá trình ra 11 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com quyết định của doanh nghiệp. Quan điểm của thuyết này cho rằng: Xã hội là một khái niệm trừu tượng, không cụ thể.

Điều đó làm cho TNXH cũng trở nên mơ hồ, thiếu thực tế. Chắc chắn rằng không ai có thể làm hài lòng tất cả mọi đối tượng trong xã hội; cũng không nhất thiết phải tìm hiểu và thỏa mãn hết mong muốn của mọi đối tượng xã hội khác nhau, kể cả những người không hề có bất kỳ ràng buộc hay cảm thấy có ràng buộc với hoạt động của doanh nghiệp. Chỉ những người có liên quan là những đối tượng có lợi ích bị ràng buộc với hoạt động của doanh nghiệp và thực sự quan tâm đến việc bảo vệ lợi ích của họ. Họ chính là người đại diện cho toàn thể xã hội trong hoạt động của doanh nghiệp [71;151].

Thuật ngữ các bên liên quan xuất hiện trong hướng tiếp cận chiến lược của doanh nghiệp cũng như trong phân tích mối quan hệ giữa doanh nghiệp với môi trường mà ở đó doanh nghiệp ra quyết định và tiến hành các hoạt động kinh doanh. Theo học thuyết này, quá trình quản trị chiến lược của doanh nghiệp phải xem xét và tính đến những lợi ích, những quan ngại, đòi hỏi của những cá nhân, nhóm xã hội trong môi trường kinh doanh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ