Luận án: Trách nhiệm pháp lý của người đại diện phần vốn nhà nước tại doanh nghiệp

Luận án phân tích cơ sở lý luận, thực trạng và giải pháp hoàn thiện trách nhiệm pháp lý của người đại diện phần vốn nhà nước tại doanh nghiệp.

Chuyên ngành

Luật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ
188
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan vai trò người đại diện phần vốn nhà nước 2024

Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường, vốn nhà nước tại doanh nghiệp đóng vai trò là nguồn lực vật chất quan trọng để Nhà nước định hướng và điều tiết nền kinh tế. Tuy nhiên, Nhà nước là một chủ thể trừu tượng, không thể trực tiếp tham gia điều hành. Do đó, cơ chế cử người đại diện phần vốn nhà nước tại các doanh nghiệp có vốn nhà nước (DNCVNN) là một yêu cầu tất yếu. Những cá nhân này được giao trọng trách thực hiện quyền, nghĩa vụ và lợi ích của chủ sở hữu nhà nước, trực tiếp tham gia vào Hội đồng quản trị, Hội đồng thành viên hoặc các chức vụ quản lý then chốt khác. Vai trò của người đại diện vốn không chỉ dừng lại ở việc thực thi quyền cổ đông nhà nước mà còn là nhân tố quyết định đến hiệu quả quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp. Họ là cầu nối giữa cơ quan đại diện chủ sở hữu và hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. Mục tiêu cao nhất của người đại diện là phải đảm bảo bảo toàn và phát triển vốn nhà nước, đồng thời tối đa hóa lợi tức cho Nhà nước. Các quy định pháp luật, đặc biệt là Luật số 69/2014/QH13 (Luật Quản lý, sử dụng vốn nhà nước đầu tư vào sản xuất, kinh doanh tại doanh nghiệp), đã tạo ra khung pháp lý cơ bản cho hoạt động này. Tuy nhiên, việc xác định rõ ràng, minh bạch trách nhiệm người đại diện vốn NN vẫn là một bài toán phức tạp, đòi hỏi sự nghiên cứu và hoàn thiện liên tục để ngăn chặn nguy cơ thất thoát vốn nhà nước và đảm bảo nguồn vốn được sử dụng hiệu quả, đúng mục tiêu.

1.1. Định nghĩa và địa vị pháp lý của người đại diện vốn

Theo luận án của tác giả Phạm Tuấn Anh, người đại diện phần vốn nhà nước là cá nhân được Nhà nước, mà cụ thể là cơ quan đại diện chủ sở hữu, ủy quyền bằng văn bản để thực hiện các quyền và nghĩa vụ của chủ sở hữu nhà nước tại một doanh nghiệp cụ thể. Địa vị pháp lý của họ mang tính nhị nguyên: vừa là người của Nhà nước, chịu sự chỉ đạo và phải tuân thủ chế độ báo cáo của người đại diện vốn; vừa là người quản lý của doanh nghiệp, do Đại hội đồng cổ đông hoặc Hội đồng thành viên bầu ra, có quyền và nghĩa vụ theo quy định của Luật Doanh nghiệp. Sự giao thoa này đòi hỏi người đại diện phải cân bằng giữa lợi ích của Nhà nước và lợi ích chung của doanh nghiệp, một thách thức không hề nhỏ có thể dẫn đến xung đột lợi ích.

1.2. Quyền và nghĩa vụ của người đại diện vốn theo quy định

Pháp luật hiện hành, đặc biệt là Luật số 69/2014/QH13, quy định rõ quyền và nghĩa vụ của người đại diện vốn. Về quyền, họ được tham gia biểu quyết, ứng cử vào các chức danh quản lý, yêu cầu cung cấp thông tin và nhận các chế độ thù lao, tiền thưởng. Về nghĩa vụ, họ phải tuân thủ pháp luật, điều lệ công ty, quyết định của chủ sở hữu; thực hiện báo cáo định kỳ và đột xuất; và quan trọng nhất là phải trung thành với lợi ích của Nhà nước, chịu trách nhiệm về việc bảo toàn và phát triển vốn nhà nước được giao quản lý. Mọi quyết định của họ phải dựa trên sự cẩn trọng và phân tích thấu đáo để tối đa hóa hiệu quả đầu tư.

II. Thực trạng trách nhiệm người đại diện vốn Thách thức lớn

Thực tiễn thi hành pháp luật về trách nhiệm người đại diện vốn NN đã bộc lộ nhiều bất cập và thách thức nghiêm trọng. Tình trạng thất thoát vốn nhà nước, thua lỗ kéo dài tại nhiều tập đoàn, tổng công ty lớn như Vinashin, Vinalines, PVC... đã gióng lên hồi chuông báo động. Nguyên nhân sâu xa đến từ nhiều phía. Thứ nhất, khung pháp lý tuy đã có nhưng còn tồn tại những "lỗ hổng", chưa quy định rõ ràng và cụ thể về trách nhiệm vật chất và cơ chế xử lý kỷ luật người đại diện vốn khi để xảy ra sai phạm. Thứ hai, cơ chế kiểm soátgiám sát tài chính doanh nghiệp còn yếu kém, chưa phát huy hiệu quả. Hoạt động của người đại diện thường thiếu sự giám sát chặt chẽ từ cơ quan đại diện chủ sở hữu. Thứ ba, tình trạng xung đột lợi ích và "lợi ích nhóm" vẫn còn tồn tại, khi người đại diện có thể đặt lợi ích cá nhân hoặc lợi ích nhóm lên trên lợi ích của Nhà nước. Việc một người đồng thời giữ hai vai trò (đại diện vốn và quản lý công ty) tạo ra một "vùng xám" trong việc xác định trách nhiệm. Luận án chỉ ra rằng, "chừng nào chưa xác định rõ ràng, minh bạch trách nhiệm pháp lý của người đại diện... thì tình trạng lộng quyền, tệ tham nhũng nảy nở và lây lan". Do đó, việc đánh giá hiệu quả người đại diện vốn và áp dụng các chế tài nghiêm khắc khi có vi phạm là yêu cầu cấp bách.

2.1. Phân tích các vi phạm điển hình gây thất thoát vốn

Các vụ việc vi phạm của người đại diện phần vốn nhà nước trong thời gian qua thường tập trung vào các hành vi như: quyết định đầu tư dàn trải, sai mục đích, không hiệu quả; cố ý làm trái các quy định về quản lý kinh tế gây hậu quả nghiêm trọng; buông lỏng quản lý, thiếu trách nhiệm trong việc giám sát hoạt động của cấp dưới. Điển hình là vụ việc tại PVC, nơi người đại diện đã có những quyết định đầu tư mạo hiểm, vượt thẩm quyền, dẫn đến thua lỗ hàng nghìn tỷ đồng, gây thất thoát vốn nhà nước nghiêm trọng. Những vi phạm này cho thấy sự yếu kém trong cả năng lực chuyên môn lẫn phẩm chất đạo đức của một bộ phận người đại diện.

2.2. Xung đột lợi ích và những lỗ hổng trong cơ chế kiểm soát

Một trong những thách thức lớn nhất là vấn đề xung đột lợi ích. Người đại diện, với tư cách là người quản lý doanh nghiệp, có thể đưa ra các quyết định có lợi cho bản thân hoặc các bên liên quan (như giao dịch với công ty "sân sau", ưu ái nhà thầu thân hữu) thay vì tối đa hóa lợi ích cho Nhà nước. Cơ chế kiểm soát hiện tại chưa đủ mạnh để ngăn chặn những hành vi này. Việc thiếu một hệ thống giám sát tài chính doanh nghiệp độc lập, minh bạch và thiếu các công cụ đánh giá hiệu quả người đại diện vốn một cách khách quan đã tạo ra môi trường cho các sai phạm nảy sinh và kéo dài mà không bị phát hiện kịp thời.

III. Giải pháp hoàn thiện pháp luật về trách nhiệm người đại diện

Để khắc phục những tồn tại, giải pháp trọng tâm là phải hoàn thiện khung pháp lý về trách nhiệm người đại diện vốn NN. Cần sửa đổi, bổ sung các quy định trong Luật số 69/2014/QH13 và các văn bản hướng dẫn theo hướng cụ thể hóa và cá thể hóa trách nhiệm. Điều này bao gồm việc xác định rõ các hành vi vi phạm, các hình thức chế tài tương ứng, và quan trọng là quy định rõ về trách nhiệm vật chất. Khi gây ra thất thoát vốn nhà nước, người đại diện phải có nghĩa vụ bồi thường thiệt hại theo mức độ lỗi của mình. Bên cạnh đó, cần xây dựng một bộ tiêu chuẩn người đại diện vốn chặt chẽ hơn, không chỉ về năng lực chuyên môn, kinh nghiệm quản lý mà còn về phẩm chất đạo đức, sự liêm chính. Luận án đề xuất cần "hoàn thiện các quy định pháp luật quy định về trách nhiệm pháp lý... bao gồm trách nhiệm bồi thường thiệt hại, trách nhiệm kỷ luật, trách nhiệm hành chính và trách nhiệm hình sự". Việc minh bạch hóa chế độ báo cáo của người đại diện vốn và công khai kết quả hoạt động cũng là một giải pháp hữu hiệu. Một khung pháp lý rõ ràng, nghiêm minh sẽ là nền tảng để thiết lập một cơ chế kiểm soát hiệu quả, buộc người đại diện phải hành động vì lợi ích cao nhất của chủ sở hữu nhà nước.

3.1. Sửa đổi Luật số 69 2014 QH13 và các quy định liên quan

Việc sửa đổi Luật số 69/2014/QH13 cần tập trung vào việc làm rõ phạm vi quyền hạn và nghĩa vụ của người đại diện trong các tình huống cụ thể, đặc biệt là khi biểu quyết các vấn đề quan trọng của doanh nghiệp. Cần bổ sung các quy định chi tiết về cơ chế xin ý kiến và chịu trách nhiệm của người đại diện trước cơ quan đại diện chủ sở hữu. Đồng thời, cần luật hóa các chế tài xử lý mạnh mẽ hơn, không chỉ dừng ở mức xử lý kỷ luật người đại diện vốn theo quy định của pháp luật về cán bộ, công chức mà còn phải gắn với trách nhiệm vật chất cụ thể.

3.2. Cụ thể hóa tiêu chuẩn và chế độ báo cáo của người đại diện

Cần ban hành văn bản quy phạm pháp luật quy định cụ thể về tiêu chuẩn người đại diện vốn cho từng loại hình, quy mô doanh nghiệp. Các tiêu chuẩn này phải bao gồm kiến thức về pháp luật, tài chính, quản trị doanh nghiệp và kinh nghiệm thực tiễn. Về chế độ báo cáo của người đại diện vốn, cần chuẩn hóa các mẫu biểu, tần suất báo cáo và quy định rõ trách nhiệm của cơ quan nhận báo cáo trong việc phân tích, cảnh báo sớm các rủi ro. Việc áp dụng công nghệ thông tin để xây dựng một hệ thống báo cáo trực tuyến, minh bạch là cần thiết.

3.3. Tăng cường chế tài xử lý kỷ luật và trách nhiệm vật chất

Giải pháp mang tính răn đe cao là tăng cường chế tài. Việc xử lý kỷ luật người đại diện vốn phải được thực hiện nhanh chóng, nghiêm minh, công khai. Quan trọng hơn, phải thiết lập cơ chế xác định thiệt hại và truy cứu trách nhiệm vật chất đối với cá nhân người đại diện. Điều này sẽ buộc họ phải cẩn trọng hơn trong mọi quyết định liên quan đến việc quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp, chấm dứt tình trạng "cha chung không ai khóc" và những quyết định đầu tư cảm tính, thiếu cơ sở.

IV. Phương pháp nâng cao hiệu quả quản lý vốn nhà nước 2024

Bên cạnh việc hoàn thiện pháp luật, việc nâng cao hiệu quả tổ chức thực thi là yếu tố then chốt. Cần tăng cường vai trò và năng lực của cơ quan đại diện chủ sở hữu, điển hình như Tổng công ty Đầu tư và Kinh doanh vốn nhà nước (SCIC). Các cơ quan này phải thực sự chuyên nghiệp, thực hiện chức năng giám sát, đánh giá và hỗ trợ người đại diện một cách hiệu quả. Một trong những phương pháp quan trọng là xây dựng và áp dụng một hệ thống đánh giá hiệu quả người đại diện vốn dựa trên các chỉ số đo lường hiệu suất (KPIs) rõ ràng, gắn liền với mục tiêu bảo toàn và phát triển vốn nhà nước. Hoạt động giám sát tài chính doanh nghiệp phải được thực hiện thường xuyên, không chỉ qua báo cáo mà còn qua các đợt thanh tra, kiểm tra đột xuất. Luận án nhấn mạnh sự cần thiết của việc "kiện toàn các cơ quan thanh tra, kiểm tra, giám sát đối với doanh nghiệp, người đại diện phần vốn nhà nước". Ngoài ra, cần tách bạch rõ ràng hơn nữa chức năng quản lý nhà nước và chức năng của chủ sở hữu, tránh sự can thiệp hành chính vào hoạt động của doanh nghiệp có vốn nhà nước, tạo điều kiện cho người đại diện chủ động, sáng tạo trong khuôn khổ pháp luật.

4.1. Vai trò của cơ quan đại diện chủ sở hữu như SCIC

Các cơ quan đại diện chủ sở hữu như SCIC cần được trao thêm thực quyền và nguồn lực để hoạt động chuyên nghiệp hơn. Vai trò của họ không chỉ là cử và giám sát người đại diện mà còn phải là một nhà đầu tư chiến lược, tham gia vào việc tái cơ cấu, nâng cao năng lực quản trị tại các doanh nghiệp có vốn nhà nước. SCIC cần xây dựng các bộ công cụ, quy trình chuẩn trong việc tuyển chọn, đào tạo, đánh giá hiệu quả người đại diện vốn và hỗ trợ họ trong các quyết định kinh doanh phức tạp.

4.2. Xây dựng cơ chế giám sát tài chính doanh nghiệp hiệu quả

Một cơ chế kiểm soát hiệu quả phải dựa trên hệ thống giám sát tài chính doanh nghiệp toàn diện. Cơ chế này cần bao gồm: (1) Giám sát nội bộ từ Ban kiểm soát của doanh nghiệp; (2) Giám sát từ cơ quan đại diện chủ sở hữu thông qua các báo cáo tài chính, báo cáo hoạt động và kiểm tra định kỳ; (3) Giám sát từ các cơ quan thanh tra, kiểm toán nhà nước. Việc ứng dụng phân tích dữ liệu lớn (Big Data) và trí tuệ nhân tạo (AI) để cảnh báo sớm các dấu hiệu rủi ro tài chính là một hướng đi cần được thúc đẩy.

V. Bí quyết nâng cao năng lực người đại diện vốn nhà nước

Yếu tố con người luôn là cốt lõi. Do đó, nâng cao năng lực người đại diện vốn là một giải pháp căn cơ và bền vững. Cần xây dựng các chương trình đào tạo, bồi dưỡng chuyên sâu và định kỳ về quản trị doanh nghiệp hiện đại, phân tích tài chính, quản lý rủi ro và pháp luật kinh tế. Nội dung đào tạo phải bám sát thực tiễn, cập nhật các thông lệ quốc tế tốt nhất. Bên cạnh kiến thức chuyên môn, việc bồi dưỡng về đạo đức công vụ, tính liêm chính và ý thức trách nhiệm là vô cùng quan trọng. Cần tạo ra một môi trường làm việc minh bạch, nơi người đại diện được trao quyền đi đôi với trách nhiệm rõ ràng, được khuyến khích thực thi quyền cổ đông nhà nước một cách chủ động, sáng tạo vì lợi ích chung. Đồng thời, phải có cơ chế đãi ngộ xứng đáng để thu hút và giữ chân những người có tài, có đức, nhưng cũng phải đi kèm với cơ chế sàng lọc, thay thế kịp thời những cá nhân không đáp ứng được yêu cầu nhiệm vụ. Việc nâng cao năng lực người đại diện vốn không phải là công việc một sớm một chiều mà là cả một quá trình đầu tư bài bản, có hệ thống, là chìa khóa để quản lý hiệu quả tài sản của quốc gia.

5.1. Chương trình đào tạo và bồi dưỡng nghiệp vụ chuyên sâu

Các chương trình đào tạo cần được thiết kế riêng, phù hợp với từng ngành, lĩnh vực mà doanh nghiệp hoạt động. Nội dung không chỉ là lý thuyết mà cần tập trung vào các tình huống nghiên cứu (case study) thực tế, các bài học kinh nghiệm từ những vụ việc thành công và thất bại. Việc mời các chuyên gia hàng đầu trong và ngoài nước tham gia giảng dạy, chia sẻ kinh nghiệm sẽ giúp nâng cao chất lượng đào tạo, giúp người đại diện cập nhật kiến thức và kỹ năng quản trị tiên tiến.

5.2. Xây dựng văn hóa liêm chính và thực thi quyền cổ đông nhà nước

Cần xây dựng một văn hóa doanh nghiệp mà ở đó, sự liêm chính và trách nhiệm giải trình được đề cao. Cơ quan đại diện chủ sở hữu phải là tấm gương, tạo ra một môi trường không khoan nhượng với tham nhũng và xung đột lợi ích. Người đại diện cần được khuyến khích và bảo vệ khi họ dũng cảm đấu tranh chống lại tiêu cực, kiên quyết thực thi quyền cổ đông nhà nước để bảo vệ tài sản quốc gia, ngay cả khi phải đối mặt với áp lực từ các "nhóm lợi ích".

VI. Xu hướng và tương lai của trách nhiệm người đại diện vốn

Trong tương lai, vai trò và trách nhiệm người đại diện vốn NN sẽ ngày càng trở nên quan trọng và phức tạp hơn trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng. Xu hướng tất yếu là hướng tới một mô hình quản trị hiện đại, minh bạch và chuyên nghiệp, tiệm cận với các chuẩn mực của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD). Điều này đòi hỏi phải tiếp tục hoàn thiện đồng bộ hệ thống pháp luật, kiện toàn mô hình cơ quan đại diện chủ sở hữu, và không ngừng nâng cao năng lực người đại diện vốn. Việc ứng dụng công nghệ số vào quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệpgiám sát tài chính doanh nghiệp sẽ trở thành yêu cầu bắt buộc. Thách thức lớn nhất vẫn là làm sao để cá thể hóa trách nhiệm một cách triệt để, đảm bảo mọi sai phạm dẫn đến thất thoát vốn nhà nước đều được xử lý nghiêm minh, đúng người, đúng tội. Tương lai của việc quản lý vốn nhà nước phụ thuộc rất lớn vào việc xây dựng được một đội ngũ người đại diện thực sự "vừa hồng vừa chuyên", có đủ tâm, đủ tầm để gánh vác trọng trách mà Nhà nước và nhân dân giao phó, góp phần vào sự phát triển bền vững của nền kinh tế đất nước.

6.1. Tóm tắt các giải pháp trọng tâm cần ưu tiên thực hiện

Các giải pháp cần được ưu tiên triển khai bao gồm: (1) Sửa đổi, bổ sung Luật số 69/2014/QH13 để cá thể hóa trách nhiệm và quy định rõ về bồi thường vật chất. (2) Tăng cường năng lực cho cơ quan đại diện chủ sở hữu và xây dựng hệ thống KPIs để đánh giá hiệu quả người đại diện vốn. (3) Đẩy mạnh các chương trình đào tạo chuyên sâu và xây dựng văn hóa liêm chính. Đây là ba trụ cột chính để tạo ra sự chuyển biến căn bản trong công tác quản lý vốn nhà nước.

6.2. Hướng tới cơ chế quản lý vốn nhà nước hiện đại minh bạch

Mục tiêu dài hạn là xây dựng một cơ chế kiểm soát và quản lý vốn nhà nước theo các thông lệ quốc tế tốt nhất. Điều này bao gồm việc công khai, minh bạch hóa tối đa thông tin về hoạt động của doanh nghiệp có vốn nhà nước và hoạt động của người đại diện. Việc tách bạch rõ ràng vai trò của Nhà nước với tư cách là chủ sở hữu và vai trò quản lý hành chính sẽ tạo ra một sân chơi bình đẳng, thúc đẩy cạnh tranh và nâng cao hiệu quả hoạt động của toàn bộ khu vực doanh nghiệp.

04/10/2025
Luận án trách nhiệm pháp lý của người đại diện phần vốn nhà nước tại doanh nghiệp

Trích đoạn nội dung tài liệu

PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Nhà nước là một chủ thể đặc biệt có chức năng quản lý xã hội nhưng Nhà nước cũng là một chủ sở hữu trong xã hội. Ngoài việc là chủ sở hữu các tài sản lớn, Nhà nước còn nắm quyền sở hữu vốn tại các doanh nghiệp có vốn Nhà nước. Như vậy, Nhà nước cũng là một cổ đông hay thành viên góp vốn tại doanh nghiệp có vốn Nhà nước.

Tuy nhiên, Nhà nước là một chủ thể trừu tượng, phải hiện diện thông qua nhiều cơ quan nhà nước khác nhau, thực tế đó làm cho việc thực hiện các quyền của cổ đông, của thành viên góp vốn trở nên phức tạp. Nhà nước phải quy định cơ chế đại diện chủ sở hữu vốn nhà nước để quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp và giao cho một cơ quan của Nhà nước làm đại diện chủ sở hữu vốn nhà nước. Tuy nhiên, để thực hiện quyền trực tiếp của cổ đông, thành viên góp vốn tại doanh nghiệp thì đòi hỏi phải thông qua một con người cụ thể. Do vậy, Nhà nước phải cử người đại diện phần vốn nhà nước tại doanh nghiệp để thực hiện các quyền của mình, và ở những doanh nghiệp vốn nhà nước chiếm tỷ lệ lớn thì người đại diện phần vốn nhà nước thường nắm giữ các chức vụ quản lý doanh nghiệp như: Chủ tịch hội đồng thành viên, Chủ tịch hội đồng quản trị, Giám đốc, Tổng giám đốc….

Thực tiễn và lý luận đang đặt ra những vấn đề về trách nhiệm pháp lý của người đại diện phần vốn nhà nước tại doanh nghiệp. Nếu không xác định rõ trách nhiệm pháp lý của họ thì người được giao đại diện phần vốn nhà nước tại doanh nghiệp đang nắm quyền chi phối doanh nghiệp có thể không thực hiện công việc vì lợi ích nhà nước (bảo toàn, phát triển vốn nhà nước, mang lại lợi tức cho nhà nước), lợi ích của doanh nghiệp, của cổ đông, người góp vốn khác mà sẽ vì lợi ích của cá nhân người đại diện. Qua việc thanh tra, kiểm tra, giám sát đối với DNCVNN, có thể phát hiện những vi phạm trong quản lý doanh nghiệp dẫn đến doanh nghiệp thua lỗ, yếu kém, vay nợ tràn lan,. nhưng để chứng minh và xác định trách nhiệm pháp lý cụ thể của người đại diện phần vốn tại doanh nghiệp đang giữ các vị trí chủ chốt chi phối hoạt động của doanh nghiệp đang chưa được rõ ràng.

Trên thực tế, với tư cách đại diện phần vốn nhà nước tại doanh nghiệp, người đại diện thường được cử vào những chức vụ lãnh đạo công ty như chủ tịch hội đồng quản 9 trị, tổng giám đốc. Những vị trí này cho họ những quyền và trách nhiệm đối với công ty, vượt quá giới hạn quyền và trách nhiệm cổ đông nhà nước. Trong trường hợp này, người đại diện đồng thời đóng hai vai trò: đại diện vốn nhà nước (do nhà nước chỉ định) và người quản lý công ty (do đại hội đồng cổ đông bầu ra), trở thành giao điểm giữa cơ chế Nhà nước quản lý công ty với tư cách chủ sở hữu với cơ chế quản lý công ty cổ phần theo quy định của pháp luật. Với tư cách đại diện vốn nhà nước, họ là người của Nhà nước và có quan hệ báo cáo, xin ý kiến với Nhà nước (cụ thể là với Ủy ban quản lý vốn nhà nước, SCIC hoặc cơ quan chủ quản).

Nhưng với tư cách người quản lý công ty, họ là người của công ty, có quyền và trách nhiệm quản lý hoạt động kinh tế của công ty, thay mặt công ty trong các quan hệ kinh tế với các chủ thể kinh tế bên ngoài và với Nhà nước. Chừng nào chưa xác định rõ ràng, minh bạch trách nhiệm pháp lý của người đại diện phần vốn nhà nước tại doanh nghiệp thì tình trạng lộng quyền của đại diện phần vốn nhà nước, tệ tham nhũng nảy nở và lây lan. Trong thời gian vừa qua đã xảy ra nhiều vụ việc vi phạm của người đại diện phần vốn nhà nước tại doanh nghiệp diễn ra trong một thời gian dài dẫn tới những hậu quả nghiêm trọng. Điển hình như vụ việc tại Tập đoàn Công nghiệp tàu thủy Việt Nam (Vinashin); Tổng Công ty Hàng hải Việt Nam (Vinalines); Tập đoàn Dầu khí Việt Nam; Tổng công ty cổ phần xây lắp dầu khí Việt Nam (PVC) … Qua xử lý những vụ việc trên đặt ra nhiều vấn đề về trách nhiệm pháp lý của người đại diện phần vốn nhà nước như các hình thức trách nhiệm pháp lý đối với người đại diện phần vốn nhà nước hiện nay ? Vì sao các vi phạm không được phát hiện và áp dụng trách nhiệm pháp lý kịp thời ? Vấn đề trách nhiệm pháp lý của người đại diện phần vốn nhà nước tại doanh nghiệp trong trường hợp một người đại diện và nhiều người đại diện ? việc phân định trách nhiệm pháp lý giữa người đại diện phần vốn nhà nước tại doanh nghiệp và cơ quan đại diện chủ sở hữu ….

Từ những vấn đề thực tiễn đã trình bày trên, có thể khẳng định, việc tìm hiểu, nghiên cứu về trách nhiệm pháp lý của người đại diện phần vốn nhà nước tại doanh nghiệp theo pháp luật Việt Nam hiện nay là việc làm rất cấp bách và có ý nghĩa lý luận cũng như thực tiễn to lớn. Đây là lý do cơ bản để tác giả lựa chọn đề tài: “Trách nhiệm pháp lý của người đại diện phần vốn nhà nước tại doanh nghiệp theo pháp luật Việt Nam” làm luận án tiến sĩ tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của Luận án Mục tiêu nghiên cứu của luận án là nhằm làm sáng tỏ các vấn đề lý luận và thực tiễn về trách nhiệm pháp lý của người đại diện vốn nhà nước tại doanh nghiệp theo pháp luật Việt Nam hiện nay; trên cơ sở đó đưa ra các đề xuất về việc xây dựng, hoàn thiện pháp luật về trách nhiệm pháp lý của người đại diện phần vốn nhà nước tại doanh nghiệp trong giai đoạn hiện nay. Để đạt được mục tiêu trên, đề tài cần giải quyết các nhiệm vụ nghiên cứu sau: Thứ nhất, nghiên cứu lý luận về người đại diện phần vốn nhà nước tại doanh nghiệp.

Xuất phát từ lý luận về vốn nhà nước tại doanh nghiệp và doanh nghiệp có vốn nhà nước, cơ chế đại diện quyền chủ sở hữu vốn nhà nước tại doanh nghiệp, trên cơ sở đó xác định các vấn đề lý luận về người đại diện phần vốn nhà nước tại doanh nghiệp, nghĩa vụ của người đại diện phần vốn nhà nước tại doanh nghiệp. Thứ hai, nghiên cứu lý luận về trách nhiệm pháp lý của người đại diện phần vốn nhà nước tại doanh nghiệp: khái niệm, đặc điểm, các loại trách nhiệm pháp lý của người đại diện phần vốn nhà nước tại doanh nghiệp. Thứ ba, phân tích, đánh giá thực trạng, những ưu điểm và hạn chế trong các quy định của pháp luật Việt Nam về trách nhiệm pháp lý của người đại diện phần vốn nhà nước tại doanh nghiệp. Thứ tư, phân tích, đánh giá thực trạng thi hành pháp luật về trách nhiệm pháp lý của người đại diện phần vốn nhà nước tại doanh nghiệp ở Việt Nam.

Thứ năm, nghiên cứu đề xuất phương hướng, các giải pháp để xây dựng và hoàn thiện các quy định pháp luật và nâng cao hiệu quả thi hành pháp luật về trách nhiệm pháp lý của người đại diện phần vốn nhà nước tại doanh nghiệp ở Việt Nam. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án 3. Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của luận án là các quan điểm lý luận và thực tiễn về trách nhiệm pháp lý của người đại diện phần vốn nhà nước tại doanh nghiệp; các quy định pháp luật về trách nhiệm pháp lý của người đại diện phần vốn nhà nước tại doanh nghiệp của Việt Nam và của một số nước trên thế giới. Phạm vi nghiên cứu Phạm vi nghiên cứu của luận án tập trung vào các vấn đề lý luận và thực tiễn 11 chủ yếu sau đây: - Về phạm vi nội dung nghiên cứu: Tên đề tài là “Trách nhiệm pháp lý của người đại diện phần vốn nhà nước tại doanh nghiệp”.

Do vậy, Đề tài nghiên cứu gắn với các vấn đề vốn nhà nước tại doanh nghiệp; người đại diện phần vốn nhà nước tại doanh nghiệp; trách nhiệm pháp lý của người đại diện…. Tuy nhiên, đây là những vấn đề rất rộng. Vì vậy, trong khuôn khổ luận án tiến sĩ luật học, luận án tập trung nghiên cứu: một số vấn đề về quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp; địa vị pháp lý của người đại diện phần vốn nhà nước tại doanh nghiệp; các loại trách nhiệm pháp lý của người đại diện phần vốn nhà nước tại doanh nghiệp và việc áp dụng trách nhiệm pháp lý đối với người đại diện. Tác giả tập trung làm rõ các vấn đề lý luận về trách nhiệm pháp lý của người đại diện phần vốn nhà nước tại doanh nghiệp; Thực trạng pháp luật Việt Nam về trách nhiệm pháp lý của người đại diện phần vốn nhà nước tại doanh nghiệp; đánh giá thực tiễn áp dụng áp dụng pháp luật về trách nhiệm pháp lý của người đại diện phần vốn nhà nước tại doanh nghiệp và đưa ra một số đề xuất nhằm hoàn thiện pháp luật về trách nhiệm pháp lý của người đại diện phần vốn nhà nước tại doanh nghiệp ở Việt Nam hiện nay.

- Về phạm vi không gian và thời gian nghiên cứu: Tác giả xác định phạm vi nghiên cứu chủ yếu là pháp luật của về trách nhiệm pháp lý của người đại diện phần vốn nhà nước tại doanh nghiệp của Việt Nam trong khoảng thời gian kể từ khi có sự chuyển đổi, cổ phần hóa DNNN làm xuất hiện cơ chế người đại diện phần vốn nhà nước tại doanh nghiệp. Đồng thời tác giả có sự đối chiếu, tham khảo pháp luật về trách nhiệm pháp lý của người đại diện phần vốn nhà nước ở một số quốc gia trên thế giới. Phương pháp nghiên cứu Tác giả nghiên cứu đề tài dựa trên phương pháp luận duy vật biện chứng, duy vật lịch sử. Trên cơ sở nền tảng đó tác giả sử dụng các phương pháp nghiên cứu cụ thể của khoa học xã hội, bao gồm: - Phương pháp phân tích được sử dụng khi đánh giá, bình luận các quy định pháp luật, thực tiễn và hiệu quả áp dụng pháp luật về trách nhiệm pháp lý của người đại diện phần vốn nhà nước tại doanh nghiệp để làm cơ sở cho những kết luận khoa học.

Phương pháp này được sử dụng trong suốt quá trình thực hiện đề tài nghiên cứu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ