Tổng quan luận án

Sức khỏe và tính mạng là những khách thể nhân thân cơ bản nhất được pháp luật hình sự bảo vệ. Điều 3 Tuyên ngôn Nhân quyền Thế giới năm 1948 khẳng định quyền sống, quyền tự do và an toàn thân thể của mỗi cá nhân; đồng thời Điều 20 Hiến pháp nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam năm 2013 cũng quy định rõ quyền bất khả xâm phạm về thân thể, được pháp luật bảo hộ về sức khỏe, danh dự và nhân phẩm. Dù Bộ luật Hình sự (BLHS) đã thiết lập chế định trách nhiệm hình sự (TNHS) đối với các hành vi xâm phạm sức khỏe (XPSK), song công tác đấu tranh, xử lý loại tội phạm này vẫn bộc lộ nhiều vướng mắc ở cả góc độ lập pháp lẫn áp dụng thực tiễn.

Trên bình diện thực tiễn tại địa bàn tỉnh Hải Dương, giai đoạn 2006 - 2018 ghi nhận diễn biến phức tạp với 882 vụ án và 1.186 đối tượng phạm các tội XPSK của con người. Trong đó, tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác mang tính côn đồ, sử dụng hung khí nguy hiểm chiếm tỷ lệ áp đảo (hơn 90% tổng số vụ). Bên cạnh đó, tình hình tội phạm ẩn còn cao, việc định tội danh, lượng hình và nhận thức pháp luật giữa các cơ quan tiến hành tố tụng đôi lúc chưa thống nhất, làm kéo dài thời hạn giải quyết án. Về mặt lý luận, các công trình trước đây chủ yếu dừng lại ở việc tiếp cận từng tội danh đơn lẻ hoặc phân tích cấu thành tội phạm dưới góc độ tội phạm học, chưa có công trình nào giải quyết một cách toàn diện chế định TNHS đối với toàn bộ nhóm tội XPSK gắn liền với thực tiễn tư pháp cấp tỉnh trong một giai đoạn dài. Do đó, luận án tiến sĩ luật học "Trách nhiệm hình sự đối với các tội xâm phạm sức khoẻ của con người từ thực tiễn của tỉnh Hải Dương" của nghiên cứu sinh Nguyễn Huy Tài (thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Tất Viễn tại Học viện Khoa học Xã hội, Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam năm 2019) được thực hiện nhằm lấp đầy khoảng trống nghiên cứu này.

Mục đích nghiên cứu: Mục đích của luận án là làm rõ những vấn đề lý luận về TNHS đối với các tội XPSK của con người, phân tích và đánh giá thực trạng áp dụng các quy định pháp luật hình sự về nhóm tội phạm này từ thực tiễn tỉnh Hải Dương (giai đoạn 2006 - 2018); từ đó đề xuất các định hướng và giải pháp hoàn thiện pháp luật hình sự, nâng cao hiệu quả áp dụng trong tình hình mới.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Phân tích, làm sáng tỏ những vấn đề lý luận về TNHS đối với các tội XPSK của con người (khái niệm, đặc điểm, cơ sở của TNHS và các hình thức TNHS).
  2. Hệ thống hóa và phân tích các quy định của pháp luật hình sự Việt Nam về TNHS đối với các tội XPSK của con người qua các giai đoạn lịch sử (từ thời kỳ phong kiến, trước năm 1945 đến nay) và kinh nghiệm quốc tế.
  3. Khảo sát, phân tích, đánh giá thực tiễn áp dụng các quy định của BLHS năm 1999 về TNHS đối với nhóm tội XPSK trên địa bàn tỉnh Hải Dương trong giai đoạn 2006 - 2018, chỉ ra những ưu điểm, vướng mắc, bất cập và nguyên nhân.
  4. Đề xuất các giải pháp lập pháp nhằm tiếp tục hoàn thiện quy định của BLHS năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) và các giải pháp thực tiễn nâng cao hiệu quả truy cứu TNHS đối với nhóm tội phạm này.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Những vấn đề lý luận và thực tiễn áp dụng chế định TNHS đối với các tội phạm XPSK của con người trong pháp luật hình sự Việt Nam.
  • Phạm vi nội dung: Nghiên cứu chế định TNHS đối với các tội XPSK dưới góc độ chuyên ngành Luật Hình sự và Tố tụng hình sự.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn tỉnh Hải Dương (có so sánh, đối chiếu tương quan với số liệu chung của cả nước).
  • Phạm vi thời gian: Khảo sát và đánh giá số liệu thực tiễn tư pháp trong giai đoạn 13 năm (từ năm 2006 đến năm 2018).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã phân loại và điểm luận một hệ thống tư liệu nghiên cứu trong và ngoài nước phong phú, chia thành các nhóm công trình trọng tâm:

TỔNG QUAN HỆ THỐNG CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN

Khoảng trống nghiên cứu được luận án xác định:

  • Phần lớn các công trình trong nước chỉ tập trung vào phân tích cấu thành tội phạm hoặc nghiên cứu riêng lẻ tội cố ý gây thương tích (Điều 104 BLHS 1999 / Điều 134 BLHS 2015), chưa xem xét đồng bộ toàn diện cả nhóm tội XPSK dưới góc độ chế định TNHS.
  • Các công trình về TNHS thường nghiên cứu chung cho toàn bộ luật hình sự hoặc dành cho các nhóm tội khác (chức vụ, môi trường, kinh tế, quản lý hành chính).
  • Chưa có công trình khoa học nào tổng kết, phân tích chuyên sâu thực tiễn áp dụng TNHS đối với nhóm tội XPSK trên địa bàn tỉnh Hải Dương trong suốt chuỗi thời gian 13 năm (2006 - 2018), đối chiếu giữa BLHS 1999 và những điểm mới của BLHS 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý luận và tiếp cận liên ngành

Luận án lấy hệ thống quan điểm triết học Mác - Lênin làm nền tảng phương pháp luận, cụ thể là:

  • Chủ nghĩa duy vật biện chứng: Vận dụng nguyên lý mối liên hệ phổ biến và các cặp phạm trù (cái chung - cái riêng, bản chất - hiện tượng, nội dung - hình thức, nguyên nhân - kết quả, khả năng - hiện thực, tất nhiên - ngẫu nhiên) để xem xét mối liên hệ giữa nhóm tội XPSK với các tội danh khác, giữa thực tiễn tư pháp và hoạt động lập pháp hình sự.
  • Chủ nghĩa duy vật lịch sử: Vận dụng các quy luật mâu thuẫn, quy luật lượng - chất, quy luật phủ định của phủ định nhằm phân tích sự vận động của tình hình tội phạm và sự tiến hóa của quy phạm pháp luật hình sự qua từng thời kỳ lịch sử.
  • Tiếp cận đa ngành, liên ngành về quyền con người: Kết hợp tri thức từ Luật học, Triết học, Chính trị học, Văn hóa học, Xã hội học và Kinh tế học để làm rõ giá trị nhân văn của quyền được bảo vệ sức khỏe và cơ sở xã hội của việc hình sự hóa các hành vi xâm hại thân thể.

Các phương pháp nghiên cứu cụ thể

  1. Phương pháp phân tích tài liệu: Hệ thống hóa các công trình nghiên cứu lý luận, quy định của văn bản quy phạm pháp luật và báo cáo nghiệp vụ.
  2. Phương pháp thống kê, phân tích và so sánh số liệu: Khảo sát, xử lý dữ liệu xét xử sơ thẩm, tỷ lệ tội phạm, cơ cấu hình phạt tại Hải Dương và bình diện cả nước giai đoạn 2006 - 2018.
  3. Phương pháp tổng kết thực tiễn: Đánh giá hoạt động điều tra, truy tố, xét xử của các cơ quan tiến hành tố tụng hai cấp tỉnh Hải Dương.
  4. Phương pháp so sánh pháp luật: Đối chiếu quy định của pháp luật hình sự Việt Nam với luật hình sự của một số quốc gia (Cộng hòa Pháp, Liên bang Nga, Anh, Hoa Kỳ) để rút ra bài học kinh nghiệm lập pháp.
  5. Phương pháp chuyên gia: Thu thập ý kiến đánh giá từ các nhà nghiên cứu, Thẩm phán, Kiểm sát viên, Điều tra viên có kinh nghiệm thực tế.
  6. Phương pháp điều tra điển hình: Mổ xẻ các vụ án cụ thể có vướng mắc về định tội danh, giám định tỷ lệ thương tật hoặc áp dụng tình tiết định khung.

Nguồn tư liệu và dữ liệu thực chứng

Dữ liệu nghiên cứu thực chứng của luận án được thu thập từ:

  • Hồ sơ các bản án hình sự đã có hiệu lực pháp luật của Tòa án nhân dân hai cấp tỉnh Hải Dương.
  • Báo cáo tổng kết công tác nghiệp vụ của Viện kiểm sát nhân dân tỉnh Hải Dương và Cơ quan Cảnh sát điều tra Công an tỉnh Hải Dương (2006 - 2018).
  • Số liệu thống kê tư pháp toàn quốc từ Tòa án nhân dân tối cao và các cơ quan tư pháp Trung ương.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến luận án

Chương này tập trung tổng thuật, phân loại và đánh giá có phê phán các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến các tội XPSK và chế định TNHS. Tác giả khẳng định rằng dù các khái niệm cấu thành tội phạm và dấu hiệu pháp lý cơ bản đã được đề cập trong giáo trình của các cơ sở đào tạo luật (Học viện Khoa học Xã hội, Trường Đại học Luật Hà Nội, Khoa Luật - Đại học Quốc gia Hà Nội), song việc nghiên cứu chuyên biệt về chế định TNHS đối với toàn bộ nhóm tội XPSK vẫn còn phân tán. Chương 1 chỉ ra 5 nội dung trọng tâm cần tiếp tục nghiên cứu, làm cơ sở khoa học để triển khai các chương tiếp theo của luận án.

Chương 2: Những vấn đề lý luận về trách nhiệm hình sự đối với các tội xâm phạm sức khoẻ của con người

Chương 2 xây dựng hệ thống khái niệm và khung lý thuyết hoàn chỉnh cho đề tài:

  • Khái niệm TNHS: Luận án tổng hợp các trường phái học thuật (tiếp cận theo nghĩa rộng, nghĩa hẹp, quan hệ pháp luật) và đưa ra định nghĩa chuẩn xác: TNHS là hậu quả pháp lý bất lợi mà người thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội bị BLHS coi là tội phạm phải gánh chịu trước Nhà nước, thể hiện qua bản án kết tội có hiệu lực pháp luật của Tòa án và các biện pháp cưỡng chế hình sự khác.
  • Khái niệm các tội XPSK: Là những hành vi nguy hiểm cho xã hội (hành động hoặc không hành động), do người có năng lực TNHS và đủ tuổi chịu TNHS thực hiện một cách cố ý hoặc vô ý xâm phạm quyền được tôn trọng và bảo vệ sức khỏe của con người, mà theo quy định của pháp luật hình sự phải bị xử lý bằng chế tài hình sự.
  • Đặc điểm pháp lý đặc thù:
    1. Gây thiệt hại hoặc đe dọa gây thiệt hại về mặt thể chất, sức khỏe được lượng hóa qua tỷ lệ phần trăm tổn thương cơ thể.
    2. Hành vi khách quan được quy định cụ thể trong BLHS.
    3. Chủ thể phải có năng lực TNHS, đạt độ tuổi luật định, trong đó có một số tội danh đòi hỏi chủ thể đặc biệt (chủ thể là người thi hành công vụ hoặc người mà nạn nhân bị lệ thuộc).
    4. Yếu tố lỗi đa dạng: lỗi cố ý (trực tiếp, gián tiếp), lỗi vô ý (quá tự tin, cẩu thả) và hiện tượng "hỗn hợp lỗi" (như cố ý gây thương tích nhưng vô ý đối với hậu quả chết người).
  • Cơ sở và hình thức của TNHS: Cơ sở pháp lý duy nhất để truy cứu TNHS là hành vi thỏa mãn các dấu hiệu cấu thành tội phạm theo luật định; các hình thức thực hiện bao gồm hình phạt, biện pháp tư pháp, án treo và án tích.

Chương 3: Quy định của pháp luật hình sự Việt Nam về trách nhiệm hình sự đối với các tội xâm phạm sức khỏe của con người

Chương 3 tái hiện bức tranh lập pháp hình sự qua các thời kỳ:

  • Thời kỳ trước năm 1945: Khảo cứu các quy phạm bảo vệ thân thể trong các bộ luật cổ Việt Nam (như Quốc triều hình luật thời Hậu Lê, Hoàng Việt luật lệ thời Nguyễn).
  • Thời kỳ từ năm 1945 đến nay: Phân tích sự phát triển qua các Sắc lệnh, Thông tư thời kỳ kháng chiến, BLHS năm 1985, BLHS năm 1999 (sửa đổi, bổ sung 2009) thuộc Chương XII và BLHS năm 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) thuộc Chương XIV.
  • Kinh nghiệm pháp luật quốc tế: Phân tích đối chiếu quy định về tội phạm bạo lực, hành hung và tổn hại sức khỏe trong luật hình sự Cộng hòa Pháp, Liên bang Nga, Anh, Hoa Kỳ, rút ra các giá trị tham khảo phù hợp với điều kiện Việt Nam.

Chương 4: Áp dụng các quy định của Bộ luật Hình sự năm 1999 về trách nhiệm hình sự đối với các tội xâm phạm sức khoẻ từ thực tiễn của tỉnh Hải Dương và một số kiến nghị

Chương 4 là phần nghiên cứu thực chứng trọng tâm của luận án, phân tích toàn diện dữ liệu xét xử tại Hải Dương giai đoạn 2006 - 2018:

Chỉ số khảo sát thực tiễn tư pháp Dữ liệu ghi nhận tại tỉnh Hải Dương (2006 - 2018)
Tổng số vụ án XPSK đã xử lý 882 vụ
Tổng số bị cáo / người phạm tội 1.186 đối tượng
Tỷ lệ tội Cố ý gây thương tích Chiếm hơn 90% tổng số các tội XPSK
Tính chất hành vi nổi cộm Hành vi có tính chất côn đồ, sử dụng hung khí nguy hiểm
Tội phạm ẩn và xử lý chưa triệt để Chủ yếu xử lý tội cố ý gây thương tích; các tội danh khác phát hiện ít
Vướng mắc về khởi tố theo yêu cầu Áp dụng khoản 1 các điều luật (Điều 134, 135, 136, 137, 138, 139 BLHS 2015)
Bất cập trong giải thích thuật ngữ "Người già yếu", "vượt quá phòng vệ chính đáng", "tinh thần bị kích động mạnh"
Vướng mắc về giám định tư pháp Thời gian giám định thương tích kéo dài, ảnh hưởng tiến độ tố tụng

Chương này cũng phân tích việc chuyển tiếp quy định giữa BLHS 1999 và BLHS 2015, chỉ ra những điểm nghẽn trong thực tiễn xét xử sơ thẩm, phân hóa hình phạt tù có thời hạn và đề xuất 2 nhóm kiến nghị: hoàn thiện lập pháp hình sự và nâng cao hiệu quả áp dụng pháp luật.


Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý luận

  • Là công trình khoa học đầu tiên nghiên cứu chuyên sâu, đồng bộ và có hệ thống về chế định TNHS áp dụng riêng cho toàn bộ nhóm tội XPSK của con người trong khoa học luật hình sự Việt Nam.
  • Luận giải sâu sắc khái niệm, đặc điểm pháp lý, cơ sở truy cứu và các hình thức TNHS đối với nhóm tội phạm này dưới lăng kính bảo vệ quyền con người theo tinh thần Hiến pháp năm 2013.
  • Hệ thống hóa toàn diện tiến trình lịch sử pháp luật hình sự Việt Nam về bảo vệ sức khỏe con người từ thời phong kiến đến BLHS năm 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017).

Đóng góp mới về mặt thực tiễn

  • Cung cấp bức tranh thực chứng chi tiết về tình hình xét xử các tội XPSK tại tỉnh Hải Dương trong giai đoạn 13 năm liên tục (2006 - 2018), đối chiếu với dữ liệu toàn quốc.
  • Nhận diện chính xác các hạn chế thực tế: tỷ lệ tội phạm ẩn cao, sự mất cân đối khi các cơ quan tư pháp chủ yếu khởi tố tội cố ý gây thương tích trong khi các tội phạm XPSK khác bị xem nhẹ, và sự thiếu đồng nhất trong định tội danh giữa Viện kiểm sát và Tòa án.

Hệ thống kiến nghị và giải pháp

Luận án đề xuất các nhóm giải pháp mang tính ứng dụng cao:

  1. Hoàn thiện quy định của BLHS:
    • Ban hành văn bản hướng dẫn áp dụng thống nhất các tình tiết định khung phức tạp: "người già yếu", "phạm tội trong trường hợp đặc biệt nghiêm trọng khác", "trạng thái tinh thần bị kích động mạnh do hành vi trái pháp luật nghiêm trọng", "vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng".
    • Khắc phục các bất cập liên quan đến quy định khởi tố vụ án theo yêu cầu của người bị hại (khoản 1 các Điều 134 đến 139 BLHS năm 2015) nhằm tránh tình trạng bị can, bị cáo ép buộc, mua chuộc người bị hại rút đơn.
  2. Nâng cao hiệu quả áp dụng pháp luật tại địa phương:
    • Chuẩn hóa và rút ngắn quy trình giám định pháp y thương tích, bảo đảm tính kịp thời và chính xác của tỷ lệ tổn thương cơ thể làm căn cứ khởi tố.
    • Nâng cao trình độ nghiệp vụ và kỹ năng đánh giá chứng cứ cho Điều tra viên, Kiểm sát viên, Thẩm phán hai cấp tỉnh Hải Dương; bảo đảm tính nghiêm minh, tránh oan sai và bỏ lọt tội phạm.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Luận án tập trung khảo sát dữ liệu thực chứng trên phạm vi không gian địa bàn tỉnh Hải Dương và chuỗi thời gian từ năm 2006 đến năm 2018; trọng tâm đối chiếu dựa trên việc áp dụng BLHS 1999 và bước đầu chuyển tiếp sang BLHS 2015. Do đó, các diễn biến tội phạm mới phát sinh sau giai đoạn 2018 chưa được cập nhật trong tập số liệu này.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Tiếp tục theo dõi, đánh giá toàn diện hiệu quả thi hành thực tế của BLHS năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) đối với các tội XPSK trên phạm vi toàn quốc và các địa phương có đặc thù kinh tế - xã hội khác nhau.
    • Đi sâu nghiên cứu các phương thức giám định kỹ thuật y khoa hiện đại và các giải pháp phòng ngừa xã hội mang tính liên ngành đối với tội phạm bạo lực thân thể trong bối cảnh công nghệ số.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao cho nhiều đối tượng:

  • Cơ quan lập pháp và cơ quan tư pháp Trung ương: Tham khảo các luận cứ khoa học để xây dựng Nghị quyết của Hội đồng Thẩm phán TAND Tối cao hướng dẫn thi hành các điều luật thuộc Chương XIV BLHS năm 2015.
  • Cơ quan tiến hành tố tụng tại địa phương (Công an, VKSND, TAND tỉnh Hải Dương và các tỉnh lân cận): Vận dụng vào việc đánh giá chứng cứ, xác định lỗi hỗn hợp, phân biệt ranh giới giữa phòng vệ chính đáng và cố ý gây thương tích, từ đó định tội danh và quyết định hình phạt chính xác.
  • Giảng viên, học viên, nghiên cứu sinh ngành Luật học: Sử dụng làm tài liệu nghiên cứu chuyên khảo, bài giảng chuyên đề về Chế định TNHS và Chương các tội xâm phạm tính mạng, sức khỏe, nhân phẩm, danh dự của con người.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án đưa ra định nghĩa các tội xâm phạm sức khỏe của con người như thế nào?

Theo luận án, các tội XPSK của con người là những hành vi (hành động hoặc không hành động) nguy hiểm cho xã hội, do người có đủ năng lực TNHS và đủ tuổi chịu TNHS thực hiện một cách cố ý hoặc vô ý xâm phạm sức khỏe của con người, mà theo quy định của pháp luật hình sự phải bị xử lý bằng chế tài hình sự.

2. Số liệu thực tiễn xử lý các tội xâm phạm sức khỏe tại Hải Dương giai đoạn 2006 - 2018 là bao nhiêu?

Trong giai đoạn 13 năm (2006 - 2018), cơ quan tiến hành tố tụng tỉnh Hải Dương đã khởi tố, điều tra, xét xử 882 vụ án với 1.186 bị can/bị cáo phạm các tội XPSK của con người. Trong đó, tội cố ý gây thương tích chiếm tỷ lệ vượt trội với hơn 90% tổng số án nhóm này.

3. Những vướng mắc lớn nhất trong thực tiễn áp dụng pháp luật được luận án chỉ ra là gì?

Luận án chỉ ra ba nhóm vướng mắc chính:

  1. Việc giải thích chưa rõ ràng các tình tiết định tính trong luật (người già yếu, tinh thần bị kích động mạnh, vượt quá phòng vệ chính đáng);
  2. Bất cập trong cơ chế khởi tố vụ án theo yêu cầu của bị hại tại khoản 1 các Điều 134-139 BLHS 2015;
  3. Khó khăn, chậm trễ trong công tác giám định tư pháp về tỷ lệ thương tật sức khỏe.

4. Phương pháp luận chủ đạo được luận án sử dụng là gì?

Luận án sử dụng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin, đồng thời áp dụng phương pháp tiếp cận đa ngành, liên ngành (kết hợp Luật học với Chính trị học, Triết học, Xã hội học, Văn hóa học và Kinh tế học).


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Huy Tài là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, hệ thống về chế định trách nhiệm hình sự đối với các tội xâm phạm sức khỏe của con người tại Việt Nam. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa phân tích lý luận pháp lý hình sự và tổng kết số liệu thực chứng 13 năm tại tỉnh Hải Dương, luận án đã làm rõ các đặc trưng pháp lý, chỉ ra những bất cập trong quy định pháp luật và thực tiễn xét xử. Các kiến nghị hoàn thiện BLHS năm 2015 và giải pháp nâng cao chất lượng tố tụng do luận án đề xuất có giá trị thực tiễn cao, đóng góp thiết thực cho công tác lập pháp và bảo vệ quyền con người.