Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế và toàn cầu hóa tại Việt Nam, nhu cầu về xây dựng và kỹ thuật công trình gia tăng nhanh chóng, đặc biệt là trong lĩnh vực xây dựng cơ sở hạ tầng. Trong hai thập kỷ qua, ngành xây dựng và cơ điện công trình tại Việt Nam chứng kiến sự cạnh tranh gay gắt từ sự phát triển của các doanh nghiệp nội địa, sự thay đổi của thị trường và sự gia nhập của các doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Để tồn tại, phát triển và nâng cao uy tín, các doanh nghiệp đòi hỏi phải đảm bảo đầy đủ nguồn tài chính, vận hành hiệu quả và nắm bắt toàn diện thực trạng tài chính của đơn vị.

Công ty Cổ phần Kỹ thuật Việt Lâm (Viet Lam Mechanical and Electrical Joint Stock Company - Viet Lam M&E) được thành lập năm 2009, chuyên về tư vấn thiết kế, thi công cơ điện cho các nhà máy công nghiệp. Tính đến thời điểm nghiên cứu, công ty đã tham gia hơn 50 dự án. Riêng năm 2020, doanh nghiệp đạt 34.330 triệu đồng doanh thu. Tuy nhiên, tình hình tài chính của doanh nghiệp bộc lộ nhiều điểm đáng lưu ý:

  • Cơ cấu nguồn vốn chứng kiến sự gia tăng nhẹ, trong đó nợ phải trả chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng nguồn vốn; vốn chủ sở hữu tăng chủ yếu do lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế từ năm trước.
  • Về quy mô và cơ cấu tài sản, tổng tài sản tăng, tỷ trọng tài sản ngắn hạn giảm xuống trong khi tài sản dài hạn chiếm tỷ trọng chủ đạo; tiền và tương đương tiền sụt giảm đáng kể trong khi hàng tồn kho gia tăng qua các năm.
  • Về kết quả kinh doanh, doanh thu thuần bán hàng và cung cấp dịch vụ năm 2020 tăng 17,61% nhờ hoàn thành các dự án giá trị lớn, song chi phí cũng tăng theo do chi phí tài chính và giá vốn hàng bán (COGS) leo thang.
  • Về dòng tiền, lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh (OCF) liên tục ghi nhận kết quả âm trong 3 năm liên tiếp (2018 - 2020), không đảm bảo khả năng bù đắp chi phí lãi vay của công ty.

Xuất phát từ thực tế đó, tác giả Sầm Nhật Kim (sinh viên lớp CQ56/11.02CLC, chuyên ngành Tài chính doanh nghiệp, Học viện Tài chính) đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Financial situation of Viet Lam Mechanical and Electrical Joint Stock Company" dưới sự hướng dẫn của PGS. Phạm Thị Thanh Hoa.

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

Mục tiêu chính của đề tài là đánh giá toàn diện thực trạng tài chính của Công ty Cổ phần Kỹ thuật Việt Lâm trong giai đoạn 2018 - 2020, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao năng lực tài chính và hiệu quả hoạt động cho doanh nghiệp.

Khóa luận tập trung giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Thực trạng tình hình tài chính của Công ty Cổ phần Kỹ thuật Việt Lâm giai đoạn 2018 - 2020 diễn biến như thế nào?
  2. Những thành tựu và hạn chế còn tồn tại trong công tác quản trị tài chính tại doanh nghiệp là gì?
  3. Cần thực hiện những giải pháp nào để cải thiện và nâng cao tình hình tài chính của Viet Lam M&E trong thời gian tới?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Tình hình tài chính của Công ty Cổ phần Kỹ thuật Việt Lâm.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Kỹ thuật Việt Lâm (Trụ sở chính tại Khu dân cư Cổ Điển, xã Hải Bối, huyện Đông Anh, TP. Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu báo cáo tài chính và hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty trong giai đoạn 3 năm, từ năm 2018 đến năm 2020 (dữ liệu thu thập qua kỳ thực tập tốt nghiệp 3 tháng năm 2022).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và hệ thống chỉ tiêu

Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý luận về tài chính doanh nghiệp và quản trị tài chính doanh nghiệp với 3 nhóm quyết định tài chính cốt lõi:

  • Quyết định đầu tư (Investment decision): Hoạch định vốn ngân sách, phân bổ vốn vào tài sản dài hạn, mở rộng hoạt động hoặc thay thế máy móc thiết bị nhằm tối đa hóa giá trị doanh nghiệp.
  • Quyết định huy động vốn (Financing decision): Lựa chọn cơ cấu vốn tối ưu giữa vốn vay (Debt) và vốn chủ sở hữu (Equity), xác định chi phí sử dụng vốn và kỳ hạn tài trợ.
  • Quyết định phân phối lợi nhuận / cổ tức (Dividend decision): Cân đối giữa tỷ lệ chi trả cổ tức cho cổ đông và lợi nhuận giữ lại tái đầu tư.

Hệ thống chỉ tiêu đánh giá tình hình tài chính được tác giả xây dựng chi tiết theo các mảng hoạt động:

Nhóm chỉ tiêu Các chỉ tiêu thành phần và công thức xác định Ý nghĩa kinh tế
Quy mô & cơ cấu tài sản Tỷ trọng Tài sản ngắn hạn ($CA/Tổng tài sản$), Tỷ trọng Tài sản dài hạn ($NCA/Tổng tài sản$). Đo lường mức độ phân bổ vốn đầu tư vào tài sản ngắn hạn và dài hạn.
Cơ cấu nguồn vốn & Tài trợ Tỷ lệ Nợ ($Liabilities/Tổng nguồn vốn$), Tỷ lệ Vốn chủ sở hữu ($Equity/Tổng nguồn vốn$), Vốn lưu động ròng ($NWC = Nguồn vốn dài hạn - NCA$ hoặc $NWC = CA - Nợ ngắn hạn$). Xác định mức độ tự chủ tài chính và tính cân bằng của chính sách tài trợ ($NWC > 0$, $NWC < 0$, $NWC = 0$).
Doanh thu, Chi phí & Lợi nhuận Doanh thu thuần, Giá vốn hàng bán (COGS), Chi phí tài chính, Chi phí quản lý, Lợi nhuận trước thuế và lãi vay (EBIT), Lợi nhuận sau thuế (NI). Đánh giá quy mô hoạt động, cơ cấu chi phí trên doanh thu và kết quả sinh lời ròng.
Lưu chuyển tiền tệ Dòng tiền hoạt động kinh doanh (OCF), Dòng tiền hoạt động đầu tư (CFI), Dòng tiền hoạt động tài chính (CFF), Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt (CCC). Đánh giá chất lượng lợi nhuận, khả năng tự tạo tiền và tính thanh khoản thực tế.
Khả năng thanh toán (Liquidity & Solvency) Khả năng thanh toán hiện hành ($CA/CL$), Khả năng thanh toán nhanh ($(CA - Inventory)/CL$), Khả năng thanh toán tức thời ($Cash/CL$), Hệ số chi trả lãi vay ($EBIT/Lãi vay$). Đánh giá mức độ đảm bảo trả nợ ngắn hạn và nghĩa vụ nợ vay dài hạn.
Hiệu suất sử dụng tài sản Vòng quay hàng tồn kho ($COGS/Hàng tồn kho BQ$), Số ngày tồn kho ($360/Vòng quay HTK$), Vòng quay khoản phải thu, Kỳ thu tiền bình quân (DSO), Vòng quay vốn lưu động, Vòng quay tổng tài sản. Đánh giá tốc độ luân chuyển vốn và hiệu quả quản trị tài sản hoạt động.
Khả năng sinh lời & Mô hình DuPont Tỷ suất sinh lời trên doanh thu ($ROS = NI/Doanh thu thuần$), Khả năng sinh lời cơ bản ($BEP = EBIT/Tổng tài sản$), Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ($ROA = NI/Tổng tài sản BQ$), Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ($ROE = NI/Vốn CSH BQ$). Phân tách ROE theo mô hình DuPont 3 nhân tố: Biên lợi nhuận ròng ($ROS$) $\times$ Vòng quay tổng tài sản $\times$ Đòn bẩy tài chính ($Tổng tài sản/Vốn CSH$).
Chính sách phân phối lợi nhuận Thu nhập trên mỗi cổ phần (EPS), Cổ tức trên mỗi cổ phần (DPS), Tỷ lệ chi trả cổ tức (Dividend payout ratio), Tỷ suất cổ tức (Dividend yield). Đo lường mức độ phân phối giá trị cho cổ đông và tỷ lệ tích lũy vốn nội bộ.

Các nhân tố tác động đến tình hình tài chính bao gồm:

  • Nhân tố bên trong: Hình thức pháp lý doanh nghiệp, trình độ công nghệ, văn hóa doanh nghiệp, năng lực điều hành của ban lãnh đạo và chất lượng quản trị tài chính.
  • Nhân tố bên ngoài: Môi trường kinh tế vĩ mô, lãi suất, lạm phát, chính sách pháp luật của Nhà nước (thuế, ưu đãi đầu tư, khấu hao tài sản), thị trường tài chính và các định chế trung gian tài chính.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp định tính (Qualitative method): Quan sát trực tiếp thực tế công tác quản lý tài chính, quy trình đấu thầu, quy trình luân chuyển chứng từ kế toán trong kỳ thực tập 3 tháng tại công ty để đưa ra các nhận định về tổ chức quản trị.
  • Phương pháp định lượng (Quantitative method):
    • Phân tích tỷ trọng quy mô chung (Common-size analysis): Phân tích tỷ trọng cơ cấu dọc của báo cáo tài chính.
    • Phân tích xu hướng (Trend analysis): So sánh biến động theo chiều ngang giữa các năm (số tuyệt đối và số tương đối).
    • So sánh đối chuẩn (Benchmarking): So sánh các hệ số tài chính (NWC, khả năng thanh toán, khả năng sinh lời) của Viet Lam M&E với các doanh nghiệp cùng ngành trong năm 2020.
    • Phân tích phân rã DuPont: Đánh giá mức độ ảnh hưởng của biên lợi nhuận, hiệu suất sử dụng tài sản và đòn bẩy tài chính đến ROE giai đoạn 2019 - 2020.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp thu thập qua quan sát, phỏng vấn và tài liệu nội bộ trong quá trình thực tập; dữ liệu thứ cấp trích xuất từ Báo cáo tài chính kiểm toán (Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, Báo cáo lưu chuyển tiền tệ) giai đoạn 2018 - 2020, cổng thông tin điện tử của doanh nghiệp và số liệu trung bình ngành.

Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1: Theoretical Background of Financial Situation of a Company

Chương 1 thiết lập nền tảng lý luận toàn diện về phân tích tài chính doanh nghiệp:

  • Làm rõ bản chất tài chính doanh nghiệp thông qua 5 mối quan hệ tài chính cơ bản: giữa doanh nghiệp với Nhà nước; giữa doanh nghiệp với các đối tác kinh tế và tổ chức xã hội; giữa doanh nghiệp với người lao động; giữa doanh nghiệp với chủ sở hữu; và các mối quan hệ tài chính nội bộ.
  • Phân tích chi tiết vai trò của quản trị tài chính trong việc huy động vốn kịp thời, tổ chức sử dụng vốn hiệu quả và kiểm soát toàn diện hoạt động vận hành.
  • Xây dựng hệ thống công thức tính toán và ý nghĩa kinh tế của các nhóm tỷ số tài chính: cơ cấu tài sản, nguồn vốn, vốn lưu động ròng (NWC), kết quả kinh doanh, dòng tiền, thanh khoản, hiệu quả quản trị tài sản, khả năng sinh lời (ROS, BEP, ROA, ROE, EPS), mô hình phân tách DuPont và chính sách cổ tức.
  • Tổng hợp các nhân tố tác động chủ quan (nội tại doanh nghiệp) và khách quan (môi trường vĩ mô, thị trường vốn) đến sự lành mạnh tài chính của doanh nghiệp.

Chapter 2: Financial Situation of Viet Lam Mechanical and Electrical Joint-Stock Company

Chương 2 tập trung phân tích thực trạng tài chính của Công ty Cổ phần Kỹ thuật Việt Lâm:

  • Tổng quan doanh nghiệp: Công ty thành lập năm 2009 tại thôn Cổ Điển, xã Hải Bối, Đông Anh, Hà Nội bởi các cựu kỹ sư Kinden. Đến năm 2020, vốn điều lệ đạt 22,8 tỷ đồng, quy mô nhân sự 103 người. Hoạt động chính bao gồm: hệ thống điện, trạm biến áp, máy phát điện; hệ thống HVAC; cấp thoát nước và thiết bị vệ sinh; hệ thống báo cháy và chữa cháy. Doanh nghiệp sở hữu quy trình đấu thầu chặt chẽ và bộ máy kế toán tập trung đứng đầu là Kế toán trưởng.
  • Phân tích cơ cấu tài sản và nguồn vốn (2018 - 2020):
    • Tài sản: Quy mô tổng tài sản mở rộng nhưng tỷ trọng tài sản ngắn hạn giảm dần, tài sản dài hạn gia tăng; tiền mặt và các khoản tương đương tiền sụt giảm nghiêm trọng, trong khi lượng hàng tồn kho ứ đọng tăng dần qua các năm.
    • Nguồn vốn: Nợ phải trả chiếm tỷ trọng áp đảo trong tổng nguồn vốn, phản ánh mức độ phụ thuộc lớn vào vốn vay và nợ chiếm dụng. Vốn chủ sở hữu tăng trưởng chậm, phụ thuộc vào phần lợi nhuận sau thuế chưa phân phối để lại.
    • Phân tích vốn lưu động ròng (NWC) cho thấy doanh nghiệp gặp áp lực trong việc cân đối nguồn vốn dài hạn để tài trợ cho tài sản dài hạn và tài sản ngắn hạn thường xuyên.
  • Phân tích kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ:
    • Doanh thu năm 2020 đạt 34.330 triệu đồng (tăng 17,61% so với năm 2019 nhờ hoàn thành các dự án lớn như trường Pascal, nhà máy Aspiresun Hải Phòng). Tuy nhiên, lợi nhuận bị bào mòn do giá vốn hàng bán và chi phí tài chính tăng cao.
    • Lưu chuyển tiền tệ: Dòng tiền thuần từ hoạt động kinh doanh (OCF) liên tục âm trong cả 3 năm (2018 - 2020), chu kỳ chuyển đổi tiền mặt (CCC) kéo dài, gây rủi ro mất cân đối dòng tiền và không đủ nguồn tiền tự tạo để trang trải chi phí lãi vay.
  • Phân tích các tỷ số tài chính và mô hình DuPont:
    • Hệ số thanh toán hiện hành, thanh toán nhanh và thanh toán tức thời đều ở mức thấp, thấp hơn so với mặt bằng trung bình của các doanh nghiệp cùng ngành trong năm 2020.
    • Tỷ lệ nợ cao, hệ số khả năng trả lãi vay (Interest coverage ratio) suy giảm.
    • Vòng quay hàng tồn kho và vòng quay khoản phải thu chậm, thời gian thu tiền khách hàng (DSO) bị kéo dài.
    • Phân tích DuPont (2019 - 2020) chỉ ra rằng sự sụt giảm của ROE chịu tác động tiêu cực trực tiếp từ việc biên lợi nhuận ròng (ROS) suy giảm và tốc độ quay vòng của tài sản chậm lại, dù đòn bẩy tài chính duy trì ở mức cao.
  • Đánh giá chung: Công ty giữ vững uy tín kỹ thuật và đội ngũ công nhân giàu kinh nghiệm, duy trì được doanh thu tăng trưởng trong đại dịch Covid-19. Tuy nhiên, tồn tại hạn chế lớn: đọng vốn trong hàng tồn kho và nợ phải thu, chi phí đầu vào tăng cao do giá sắt thép leo thang, gánh nặng chi phí lãi vay lớn và thâm hụt dòng tiền hoạt động kinh doanh.

Chapter 3: Solutions to Improving the Financial Situation of Viet Lam Mechanical and Electrical JSC

Chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp tài chính căn cứ vào bối cảnh kinh tế - xã hội và định hướng chiến lược của công ty:

  • Phân bổ vốn đầy đủ và tái cấu trúc nguồn vốn: Đảm bảo bố trí đủ vốn cho các hoạt động sản xuất kinh doanh cốt lõi, điều chỉnh lại cơ cấu nợ và vốn chủ sở hữu nhằm giảm thiểu rủi ro tài chính, hạ thấp chi phí sử dụng vốn bình quân.
  • Cải thiện công tác quản lý khoản phải thu: Rà soát và phân loại khách hàng, siết chặt chính sách cấp tín dụng thương mại, đẩy nhanh tiến độ nghiệm thu - thanh quyết toán công trình để rút ngắn số ngày thu tiền bình quân (DSO), tránh bị chiếm dụng vốn kéo dài.
  • Tăng cường quản trị chi phí và kiểm soát chi phí đầu vào: Giám sát chặt chẽ chi phí thu mua nguyên vật liệu xây lắp (sắt, thép, thiết bị điện), tối ưu hóa chi phí sản xuất và cắt giảm các khoản chi phí tài chính không hiệu quả.
  • Nâng cao hiệu quả quản trị hàng tồn kho: Hoạch định chính xác nhu cầu vật tư cho từng dự án, kiểm soát mức tồn kho tối ưu, giảm lượng ứ đọng vật tư công trình để hạ thấp số ngày tồn kho và giải phóng vốn lưu động.
  • Điều kiện triển khai giải pháp: Xác định các điều kiện cần thiết về phía ban lãnh đạo, sự phối hợp giữa phòng Đấu thầu, phòng Dự án, phòng Vật tư - Thiết bị và phòng Tài chính - Kế toán của Công ty Cổ phần Kỹ thuật Việt Lâm.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Khóa luận đã lượng hóa và làm rõ thực trạng tài chính của Công ty Cổ phần Kỹ thuật Việt Lâm giai đoạn 2018 - 2020 qua hệ thống dữ liệu thực tế:

Hạng mục / Chỉ tiêu Thực trạng tại Viet Lam M&E (2018 - 2020) Nhận định & Tác động tài chính
Vốn điều lệ 22.800.000.000 VNĐ (22,8 tỷ đồng) Quy mô vốn trung bình trong ngành cơ điện công nghiệp.
Doanh thu thuần năm 2020 34.330 triệu VNĐ (34,33 tỷ đồng) Tăng trưởng 17,61% so với năm 2019 nhờ hoàn tất các dự án quy mô lớn.
Cơ cấu nguồn vốn Nợ phải trả chiếm tỷ trọng lớn nhất Mức độ phụ thuộc lớn vào vốn vay và tín dụng thương mại; vốn chủ tăng chậm từ lợi nhuận giữ lại.
Cơ cấu tài sản Tài sản ngắn hạn giảm tỷ trọng, tài sản dài hạn tăng Tiền mặt sụt giảm mạnh, hàng tồn kho vật tư tăng dần qua các năm.
Dòng tiền kinh doanh (OCF) Âm liên tiếp trong cả 3 năm (2018 - 2020) Doanh nghiệp không tự tạo đủ dòng tiền hoạt động để bù đắp chi phí lãi vay và chi tiêu vốn.
Chỉ số thanh khoản & Hiệu suất Thanh khoản thấp hơn mức bình quân ngành năm 2020 Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt (CCC) kéo dài, kỳ thu tiền và vòng quay tồn kho chậm.
Mô hình phân rã DuPont ROE sụt giảm trong giai đoạn 2019 - 2020 Nguyên nhân chính do biên lợi nhuận ròng (ROS) thu hẹp và hiệu suất quay vòng tổng tài sản giảm.

Các giải pháp do tác giả đề xuất

Tác giả đã đưa ra 4 nhóm giải pháp tài chính trọng tâm:

  1. Thiết lập cơ cấu vốn hợp lý, đảm bảo cân đối vốn lưu động và giảm tải rủi ro đòn bẩy.
  2. Nâng cao hiệu quả thu hồi nợ phải thu, thắt chặt điều khoản nghiệm thu và thanh toán với nhà thầu/chủ đầu tư.
  3. Kiểm soát chặt chẽ giá vốn hàng bán và chi phí nguyên vật liệu đầu vào (đặc biệt là sắt thép).
  4. Tối ưu hóa định mức dự trữ hàng tồn kho vật tư và thiết bị cơ điện.

Đóng góp của đề tài

  • Khóa luận là công trình nghiên cứu đầu tiên phân tích chuyên sâu và toàn diện thực trạng tài chính của riêng Công ty Cổ phần Kỹ thuật Việt Lâm giai đoạn 2018 - 2020, bổ sung khoảng trống nghiên cứu thực nghiệm tại một doanh nghiệp cơ điện công nghiệp cụ thể.
  • Đưa ra bức tranh đối sánh thực tế giữa chỉ số tài chính của doanh nghiệp với mặt bằng các doanh nghiệp cùng ngành năm 2020.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp tài chính có tính khả thi gắn liền với quy trình hoạt động (đấu thầu, mua sắm vật tư, thi công dự án) của công ty.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Dữ liệu nghiên cứu giới hạn trong phạm vi 3 năm (2018 - 2020), chưa phản ánh đầy đủ các biến động tài chính trong giai đoạn phục hồi kinh tế hậu đại dịch Covid-19.
    • Nghiên cứu tập trung vào một doanh nghiệp cơ điện cụ thể quy mô vừa (103 nhân sự, vốn điều lệ 22,8 tỷ đồng), do đó tính tổng quát hóa cho toàn bộ ngành cơ điện - xây lắp còn hạn chế.
    • Quá trình thu thập dữ liệu bị ảnh hưởng bởi bối cảnh giãn cách và biến động thị trường trong thời kỳ dịch bệnh Covid-19.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng phạm vi dữ liệu tài chính sang các năm tiếp theo (giai đoạn sau năm 2020) để đánh giá khả năng thích ứng và phục hồi tài chính của doanh nghiệp.
    • Thực hiện các phân tích định lượng mở rộng hoặc so sánh đa doanh nghiệp trong ngành cơ điện (M&E) tại thị trường miền Bắc và cả nước.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Tài chính doanh nghiệp, Kế toán, Kiểm toán: Cung cấp mẫu hình hoàn chỉnh về cấu trúc khóa luận phân tích tài chính doanh nghiệp bằng tiếng Anh; phương pháp áp dụng hệ thống chỉ tiêu tài chính, phân tích vốn lưu động ròng (NWC) và mô hình phân rã DuPont trong thực tế.
  • Sinh viên và nhà nghiên cứu quan tâm đến ngành xây dựng - cơ điện (M&E): Cung cấp các đặc thù quản trị tài chính của doanh nghiệp xây lắp (chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài, tồn kho vật tư công trình, quản lý công nợ nhà thầu).
  • Ban điều hành và bộ phận tài chính - kế toán của Công ty Cổ phần Kỹ thuật Việt Lâm và các doanh nghiệp cơ điện quy mô vừa: Tham khảo các đánh giá khách quan về điểm nghẽn dòng tiền OCF, cơ cấu nợ và hệ thống giải pháp kiểm soát chi phí đầu vào.

Câu hỏi thường gặp

1. Mục tiêu và phạm vi thời gian nghiên cứu của khóa luận là gì?

Khóa luận nhằm đánh giá thực trạng tài chính của Công ty Cổ phần Kỹ thuật Việt Lâm, chỉ ra thành tựu, hạn chế và đề xuất giải pháp cải thiện. Phạm vi thời gian nghiên cứu sử dụng dữ liệu báo cáo tài chính trong giai đoạn 3 năm, từ năm 2018 đến năm 2020.

2. Tình hình doanh thu và dòng tiền hoạt động kinh doanh (OCF) của Viet Lam M&E giai đoạn 2018 - 2020 diễn biến ra sao?

Năm 2020, doanh thu của công ty đạt 34.330 triệu đồng, tăng 17,61% so với năm trước nhờ hoàn thành nhiều dự án lớn. Tuy nhiên, lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh (OCF) liên tục bị âm trong suốt 3 năm (2018 - 2020), khiến công ty không tự tạo đủ nguồn tiền để trang trải chi phí lãi vay.

3. Tác giả đã sử dụng những kỹ thuật phân tích định lượng cụ thể nào?

Tác giả áp dụng 3 kỹ thuật định lượng chính:

  • Phân tích báo cáo quy mô chung (Common-size financial statements) theo cơ cấu dọc.
  • Phân tích xu hướng (Trend analysis) so sánh biến động số tuyệt đối và tương đối theo thời gian.
  • So sánh đối chuẩn (Benchmarking) các tỷ số tài chính với các doanh nghiệp cùng ngành năm 2020 và ứng dụng mô hình phân tách DuPont (2019 - 2020).

4. Tác giả chỉ ra những nguyên nhân chính nào dẫn đến khó khăn tài chính tại Viet Lam M&E?

Nguyên nhân gồm: sự gián đoạn tiến độ thi công các dự án do tác động của đại dịch Covid-19; giá nguyên vật liệu xây dựng đầu vào (đặc biệt là sắt thép) và lạm phát gia tăng làm đội chi phí dự án; nợ phải trả chiếm tỷ trọng quá lớn tạo gánh nặng lãi vay; cùng với sự chậm trễ trong công tác thu hồi nợ phải thu và lượng hàng tồn kho ứ đọng.

5. Khóa luận đề xuất những nhóm giải pháp trọng tâm nào để cải thiện tình hình tài chính của công ty?

Khóa luận đề xuất 4 nhóm giải pháp:

  • Bố trí đủ vốn cho sản xuất kinh doanh và tái thiết lập cơ cấu vốn phù hợp.
  • Nâng cao hiệu quả quản lý và thu hồi các khoản phải thu.
  • Tăng cường quản trị chi phí và kiểm soát giá nguyên vật liệu đầu vào.
  • Tối ưu hóa công tác quản trị và dự trữ hàng tồn kho vật tư công trình.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Sầm Nhật Kim đã hoàn thành mục tiêu hệ thống hóa cơ sở lý thuyết tài chính doanh nghiệp và phân tích chi tiết thực trạng tài chính tại Công ty Cổ phần Kỹ thuật Việt Lâm giai đoạn 2018 - 2020. Nghiên cứu đã chỉ rõ các điểm nghẽn nghiêm trọng về dòng tiền hoạt động kinh doanh âm, gánh nặng nợ vay, chi phí đầu vào gia tăng và hiệu suất luân chuyển vốn chậm. Các giải pháp đề xuất về tái cấu trúc vốn, quản lý khoản phải thu, kiểm soát chi phí và tối ưu tồn kho mang tính thực tiễn cao, hỗ trợ thiết thực cho công tác quản trị tài chính của doanh nghiệp cơ điện trong bối cảnh thị trường nhiều biến động.