Giang thị minh anh tổng hợp và thử tác dụng kháng tế bào ung thư của một số dẫn chất 2 methoxy n phenylbenzamid mới mang khung benzimidazol

Nghiên cứu tổng hợp và đánh giá tác dụng kháng ung thư của các dẫn chất 2-methoxy-N-phenylbenzamid mới, mang khung benzimidazol. Tìm hiểu tiềm năng ứng dụng trong y học.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2024

139
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Dẫn Xuất Benzamid Benzimidazol Ung Thư

Ung thư là một trong những nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trên toàn thế giới. Việt Nam cũng không ngoại lệ, với số ca mắc mới và tử vong do ung thư ngày càng gia tăng. Điều này thúc đẩy việc nghiên cứu và phát triển thuốc chống ung thư trở thành ưu tiên hàng đầu. Các phương pháp điều trị nhắm mục tiêu đang nổi lên như một giải pháp đầy hứa hẹn, bên cạnh các phương pháp truyền thống như phẫu thuật, xạ trị và hóa trị. Trong số các mục tiêu điều trị tiềm năng, HSP90 được đánh giá cao nhờ vai trò quan trọng trong sự phát triển và tồn tại của tế bào ung thư. Nhiều chất ức chế HSP90 đã được phát hiện, nhưng các nghiên cứu vẫn tiếp tục tìm kiếm các lựa chọn an toàn và hiệu quả hơn. Dẫn xuất benzamid benzimidazol đang được khám phá như một hướng đi đầy triển vọng, kết hợp tiềm năng ức chế của khung benzimidazol và khả năng điều chỉnh tác dụng của các dẫn xuất benzamid. Luận văn này tập trung vào việc tổng hợp và thử nghiệm tác dụng kháng tế bào ung thư của một số dẫn chất 2-methoxy-N-phenylbenzamid mới mang khung benzimidazol, hướng đến việc phát hiện ra các hợp chất tiềm năng trong điều trị ung thư.

1.1. Tổng quan về Protein HSP90 và Vai trò trong Ung Thư

HSP90 là một protein chaperon quan trọng, đóng vai trò trong việc duy trì cấu trúc và chức năng của nhiều protein khác, đặc biệt là các protein liên quan đến quá trình phát triển ung thư. Các tế bào ung thư thường biểu hiện HSP90 nhiều hơn so với tế bào bình thường, cho thấy vai trò của nó trong việc bảo vệ và duy trì các protein ung thư. Việc ức chế HSP90 có thể gây ra sự thoái hóa của các protein client quan trọng, từ đó ức chế sự phát triển và tồn tại của tế bào ung thư. Theo Kamal và cộng sự, HSP90 trong tế bào ung thư tồn tại dưới dạng phức hợp và tăng ái lực với chất ức chế. Do đó, đây là một mục tiêu đầy hứa hẹn trong điều trị ung thư.

1.2. Khung Benzimidazol và Tiềm Năng trong Điều Trị Ung Thư

Khung benzimidazol là một cấu trúc dị vòng được tìm thấy trong nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học, bao gồm cả các chất kháng ung thư. Các dẫn xuất benzimidazol đã được chứng minh là có khả năng ức chế sự phát triển của tế bào ung thư thông qua nhiều cơ chế khác nhau, bao gồm ức chế ADN gyrase. Nghiên cứu này nhằm kết hợp khung benzimidazol với các dẫn xuất benzamid để tạo ra các hợp chất mới có hoạt tính kháng ung thư mạnh mẽ hơn.

II. Thách Thức Điều Trị Ung Thư Giải Pháp Dẫn Xuất Mới

Mặc dù đã có những tiến bộ đáng kể trong điều trị ung thư, nhưng vẫn còn nhiều thách thức cần vượt qua. Các phương pháp điều trị hiện tại thường có độc tính cao và có thể gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng. Hơn nữa, nhiều tế bào ung thư phát triển khả năng kháng thuốc, làm giảm hiệu quả của các phương pháp điều trị hiện có. Do đó, cần phải tìm kiếm các phương pháp điều trị mới, hiệu quả hơn và ít độc hại hơn. Việc tổng hợp và nghiên cứu tác dụng kháng ung thư của các dẫn xuất benzamid benzimidazol mới có thể cung cấp một giải pháp tiềm năng để giải quyết những thách thức này. Các hợp chất này có thể nhắm mục tiêu vào các cơ chế khác nhau trong tế bào ung thư, từ đó giảm khả năng kháng thuốc và giảm thiểu tác dụng phụ.

2.1. Vấn Đề Độc Tính và Kháng Thuốc Trong Điều Trị Ung Thư

Các phương pháp điều trị ung thư truyền thống như hóa trị và xạ trị thường có độc tính cao, ảnh hưởng đến cả tế bào ung thư và tế bào khỏe mạnh. Điều này có thể dẫn đến các tác dụng phụ nghiêm trọng, làm giảm chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Ngoài ra, nhiều tế bào ung thư có thể phát triển khả năng kháng thuốc, làm giảm hiệu quả của các phương pháp điều trị hiện có. Do đó, cần phải tìm kiếm các phương pháp điều trị mới, ít độc hại hơn và có thể vượt qua tình trạng kháng thuốc.

2.2. Hướng Đi Mới Tổng Hợp Dẫn Xuất Benzamid Benzimidazol

Việc tổng hợp và nghiên cứu các dẫn xuất benzamid benzimidazol có thể cung cấp một hướng đi mới trong điều trị ung thư. Các hợp chất này có thể nhắm mục tiêu vào các cơ chế khác nhau trong tế bào ung thư, từ đó giảm khả năng kháng thuốc và giảm thiểu tác dụng phụ. Khung benzimidazol cũng cho thấy tiềm năng ức chế tế bào ung thư.

2.3. Ức Chế Miền Đầu C của HSP90 Mục Tiêu Tiềm Năng

Miền đầu C của HSP90 là một mục tiêu tiềm năng trong điều trị ung thư. Sgobba và cộng sự đã chỉ ra rằng tồn tại một vị trí liên kết với phân tử ATP ở vùng đầu C là đích đến của các chất ức chế miền đầu C của HSP90. Ưc chế miền đầu C có thể không gây ra phản ứng sốc nhiệt. Do đó, việc phát triển các chất ức chế miền đầu C của HSP90 có thể mang lại những lợi ích đáng kể so với các chất ức chế miền đầu N.

III. Cách Tổng Hợp Dẫn Xuất Benzamid Benzimidazol Hiệu Quả

Việc tổng hợp các dẫn xuất benzamid benzimidazol đòi hỏi các phương pháp hóa học phức tạp và chính xác. Quá trình này thường bao gồm nhiều bước, bắt đầu từ các chất phản ứng đơn giản và trải qua các phản ứng hóa học khác nhau để tạo ra cấu trúc mong muốn. Các phản ứng quan trọng trong quá trình tổng hợp bao gồm phản ứng ngưng tụ, phản ứng amid hóa và phản ứng đóng vòng. Việc tối ưu hóa các điều kiện phản ứng, chẳng hạn như nhiệt độ, thời gian phản ứng và dung môi, là rất quan trọng để đảm bảo hiệu suất cao và độ tinh khiết của sản phẩm.

3.1. Phương Pháp Ngưng Tụ Đóng Vòng của o Phenylendiamin

Phản ứng ngưng tụ đóng vòng của o-phenylendiamin với các dẫn xuất acid carboxylic là một phương pháp quan trọng để tổng hợp khung benzimidazol. Phản ứng này thường được xúc tác bởi acid hoặc base và đòi hỏi các điều kiện phản ứng khắc nghiệt. Việc sử dụng các tác nhân xúc tác hiệu quả và các điều kiện phản ứng tối ưu có thể cải thiện hiệu suất của phản ứng.

3.2. Tổng Hợp Amid Thông Qua Tác Nhân Ghép Đôi EDC

Phản ứng tổng hợp amid là một bước quan trọng trong việc kết nối các phần benzamid và benzimidazol của phân tử. Việc sử dụng các tác nhân ghép đôi như EDC (1-ethyl-3-(3-dimethylaminopropyl)carbodiimide) có thể tạo điều kiện cho phản ứng và cải thiện hiệu suất. Công thức của EDC và HOBt được dùng trong phản ứng.

3.3. Quy Trình Chung Tổng Hợp Các Chất Mục Tiêu

Quy trình tổng hợp các chất mục tiêu thường bắt đầu với việc tổng hợp các acid và amin trung gian, sau đó kết hợp chúng thông qua phản ứng amid hóa. Các sản phẩm trung gian và sản phẩm cuối cùng cần được kiểm tra độ tinh khiết và xác định cấu trúc bằng các phương pháp phân tích như sắc ký lớp mỏng (TLC), phổ hồng ngoại (IR), phổ khối lượng (MS) và phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR).

IV. Nghiên Cứu Tác Dụng Kháng Ung Thư In Vitro Dẫn Xuất

Sau khi tổng hợp và xác định cấu trúc của các dẫn xuất benzamid benzimidazol mới, bước tiếp theo là đánh giá tác dụng kháng ung thư của chúng. Nghiên cứu in vitro thường được sử dụng để sàng lọc các hợp chất tiềm năng và xác định cơ chế tác dụng của chúng. Các tế bào ung thư được nuôi cấy trong môi trường phòng thí nghiệm và tiếp xúc với các hợp chất thử nghiệm. Các chỉ số như khả năng ức chế sự phát triển của tế bào, khả năng gây chết tế bào và ảnh hưởng đến chu kỳ tế bào được đánh giá để xác định hoạt tính kháng ung thư của các hợp chất.

4.1. Thử Nghiệm Hoạt Tính Gây Độc Tế Bào trên Dòng MDA MB 231

Dòng tế bào ung thư vú MDA-MB-231 là một dòng tế bào ung thư vú bộ ba âm tính (Triple-negative Breast Cancer), có khả năng kháng thuốc cao và thường được sử dụng trong các nghiên cứu về ung thư vú. Thử nghiệm hoạt tính gây độc tế bào trên dòng tế bào này có thể cung cấp thông tin quan trọng về khả năng của các dẫn xuất mới trong việc ức chế sự phát triển và gây chết tế bào ung thư vú kháng thuốc.

4.2. Đánh Giá Hoạt Tính Kháng Ung Thư trên Dòng Tế Bào A549

Dòng tế bào ung thư phổi A549 là một dòng tế bào ung thư phổi không tế bào nhỏ, thường được sử dụng trong các nghiên cứu về ung thư phổi. Việc đánh giá hoạt tính kháng ung thư của các dẫn xuất benzamid benzimidazol trên dòng tế bào này có thể cung cấp thông tin về tiềm năng của chúng trong điều trị ung thư phổi.

4.3. Phân Tích Mối Liên Quan Cấu Trúc Tác Dụng SAR

Phân tích SAR là một phương pháp quan trọng để xác định mối liên hệ giữa cấu trúc phân tử của các hợp chất và hoạt tính kháng ung thư của chúng. Bằng cách so sánh hoạt tính của các dẫn xuất benzamid benzimidazol khác nhau, các nhà nghiên cứu có thể xác định các nhóm chức năng quan trọng cho hoạt tính và sử dụng thông tin này để thiết kế các hợp chất có hoạt tính mạnh mẽ hơn.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Ứng Dụng Tiềm Năng Dẫn Xuất Mới

Nghiên cứu đã thành công trong việc tổng hợp và thử nghiệm tác dụng kháng tế bào ung thư của một số dẫn xuất benzamid benzimidazol mới. Các kết quả cho thấy một số dẫn xuất có hoạt tính kháng ung thư in vitro đáng kể trên các dòng tế bào ung thư vú và ung thư phổi. Các nghiên cứu tiếp theo sẽ tập trung vào việc xác định cơ chế tác dụng của các dẫn xuất này và đánh giá độc tính của chúng in vivo. Nếu thành công, các dẫn xuất benzamid benzimidazol có thể trở thành những ứng cử viên tiềm năng cho việc phát triển các loại thuốc mới trong điều trị ung thư.

5.1. Tổng Quan Kết Quả Tổng Hợp và Thử Hoạt Tính Sinh Học

Nghiên cứu đã đạt được những kết quả quan trọng trong việc tổng hợp và thử nghiệm tác dụng kháng ung thư của các dẫn xuất benzamid benzimidazol. Các kết quả này cung cấp cơ sở cho việc tiếp tục nghiên cứu và phát triển các hợp chất này thành các loại thuốc mới.

5.2. Tiềm Năng Ứng Dụng Trong Điều Trị Ung Thư Vú và Ung Thư Phổi

Các dẫn xuất benzamid benzimidazol đã được chứng minh là có hoạt tính kháng ung thư in vitro trên các dòng tế bào ung thư vú và ung thư phổi, cho thấy tiềm năng ứng dụng của chúng trong điều trị các bệnh ung thư này.

5.3. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Đánh Giá Độc Tính In Vivo

Bước tiếp theo trong quá trình phát triển thuốc là đánh giá độc tính của các dẫn xuất benzamid benzimidazol in vivo. Các nghiên cứu in vivo sẽ cung cấp thông tin về độc tính của các hợp chất trên động vật và giúp xác định liều lượng an toàn cho người.

VI. Dẫn Xuất Benzamid Benzimidazol Mới Tương Lai Điều Trị

Nghiên cứu về dẫn xuất benzamid benzimidazol trong điều trị ung thư vẫn còn ở giai đoạn đầu, nhưng những kết quả ban đầu rất hứa hẹn. Các nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào việc tối ưu hóa cấu trúc của các hợp chất, xác định cơ chế tác dụng của chúng và đánh giá độc tính của chúng in vivo. Với những nỗ lực nghiên cứu liên tục, các dẫn xuất benzamid benzimidazol có thể đóng một vai trò quan trọng trong tương lai của điều trị ung thư.

6.1. Thách Thức và Triển Vọng Trong Nghiên Cứu Phát Triển Thuốc

Việc phát triển một loại thuốc mới là một quá trình phức tạp và tốn kém, đòi hỏi sự hợp tác giữa các nhà khoa học từ nhiều lĩnh vực khác nhau. Tuy nhiên, những thành công trong việc phát triển các loại thuốc mới có thể mang lại những lợi ích to lớn cho bệnh nhân ung thư.

6.2. Tối Ưu Cấu Trúc Phân Tử Cho Hoạt Tính Kháng Ung Thư Cao

Việc tối ưu hóa cấu trúc phân tử của các dẫn xuất benzamid benzimidazol là một bước quan trọng để cải thiện hoạt tính kháng ung thư của chúng. Các nghiên cứu về mối liên quan cấu trúc - tác dụng (SAR) có thể cung cấp thông tin quan trọng cho quá trình này.

6.3. Vai Trò Của Hóa Dược Trong Phát Triển Thuốc Ung Thư Mới

Hóa dược đóng một vai trò quan trọng trong việc thiết kế và tổng hợp các loại thuốc mới. Các nhà hóa dược sử dụng kiến thức về cấu trúc và hoạt tính của các phân tử để tạo ra các hợp chất có hoạt tính sinh học mong muốn.

15/05/2025
Giang thị minh anh tổng hợp và thử tác dụng kháng tế bào ung thư của một số dẫn chất 2 methoxy n phenylbenzamid mới mang khung benzimidazol

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN. Tổng quan về HSP90. Cấu trúc và chức năng.

Cơ chế hoạt động. Mối liên quan giữa ung thư và hoạt động của HSP90. Vị trí liên kết của miền đầu C với các chất ức chế. Các chất ức chế HSP90.

Các chất ức chế miền đầu N và nhược điểm. Các chất ức chế chọn lọc isoform. Các chất ức chế miền đầu C. Tổng quan về khung benzimidazol.

Khung benzimidazol trong các chất ứng chế ung thư. Các phương pháp tổng hợp khung benzimidazol. Phản ứng ngưng tụ đóng vòng của o-phenyldiamin với các dẫn xuất acid carboxylic. Phản ứng ngưng tụ từ o-phenylendiamin hoặc dẫn chất o-phenylendiamin với bromo cyanid.

Phản ứng ngưng tụ từ o-phenylendiamin hoặc các dẫn chất với aldehyd 21 1. Các phương pháp tổng hợp liên kết amid giữa acid carboxylic và amin. Tổng hợp gián tiếp từ acid carboxylic thông qua hoạt hóa tạo thành acyl halogenid. Tổng hợp từ aldehyd.

Tổng hợp amid thông qua este. Tổng hợp trực tiếp bằng tác nhân ghép đôi EDC. Định hướng thiết kế cấu trúc. NGUYÊN LIỆU, THIẾT BỊ, NỘI DUNG, VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Thiết bị, dụng cụ và phần mềm. Nội dung và phương pháp nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

THỰC NGHIỆM, KẾT QUẢ. Dự đoán tương tác của các chất với trung tâm hoạt động đầu C của HSP90. Tổng hợp hóa học. Kiểm tra độ tinh khiết.

Khẳng định cấu trúc. Thử hoạt tính kháng tế bào ung thư in vitro. Dự đoán tương tác của các chất với trung tâm hoạt động đầu C của HSP90. Tổng hợp hóa học.

Các phản ứng tổng hợp các acid trung gian. Các phản ứng tổng hợp các amin trung gian. Phản ứng tổng hợp các chất mục tiêu (VIII. Khẳng định cấu trúc.

Phổ hồng ngoại. Phổ khối lượng. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân 1H-NMR. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân 13C-NMR.

Hoạt tính gây độc trên dòng tế bào ung thư .71 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. Về tổng hợp hóa học và khẳng định cấu trúc. Thử hoạt tính sinh học .75 TÀI LIỆU THAM KHẢO .85 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT 13 C-NMR Phổ cộng hưởng từ hạt nhân 13C 1 H-NMR Phổ cộng hưởng từ hạt nhân proton 4T1 Tế bào ung thư vú A549 Dòng tế bào ung thư phổi ở người ACN acetonitril ATP adenosine triphosphate BT474 Tế bào ung thư vú bộ ba dương tính (ER, PR dương tính, HER2 dương tính) BT549 Dòng tế bào ung thư vú bộ ba âm tính (Triple-negative Breast Cancer) CDI 1'-carbonyldiimidazole CTCT Công thức cấu tạo CTD Miền đầu C của phân tử HSP90 CTPT Công thức phân tử δ (ppm) Độ dịch chuyển hóa học (đơn vị phần triệu) d doublet dd doublet doublet dt doublet triplet DCC N,N'-Dicyclohexylcarbodiimide DCM dicloromethan DIPEA N,N-diisopropylethylamine DMAC N,N – dimethylacetamid DMAP 4-dimethylaminopyridine DMF dimethylformamid DMSO dimethylsulfoxid DMSO-d6 dimethylsulfoxid deutri hóa EA ethylacetat EDC 1-ethyl-3-(3-dimethylaminopropyl)carbodiimide FBS Huyết thanh thai bò GDA geldanamycin h hextet H1299 Dòng tế bào ung thư phổi không tế bào nhỏ HATU hexafluorophosphate azabenzotriazole tetramethyl uronium HOBt hydroxybenzotriazole HRMEC Tế bào nội mô vi mạch võng mạc ở người Hs578T Dòng tế bào ung thư vú bộ ba âm tính (Triple-negative breast cancer) HSP Protein sốc nhiệt HSR Phản ứng sốc nhiệt OD Mật độ quang IC50 Nồng độ ức chế 50% sự phát triển của tế bào ung thư thử nghiệm IR Phổ hồng ngoại (Infrared Spectrometry) J Hằng số tương tác (Hz) JIMT-1 Dòng tế bào ung thư vú dương tính với HER2 m multilet MD Miền giữa của phân tử HSP90 MDA-MB-231 Dòng tế bào ung thư vú bộ ba âm tính (Triple-negative Breast Cancer) MDA-MB-453 Dòng tế bào ung thư vú bộ ba âm tính (Triple-negative Breast Cancer) MEEVD Trình tự Met-Glu-Glu-Val-Asp MeOH methanol MS Phổ khối lượng (Mass Spectrometry) MW Vi sóng (microwave) MTT 3-(4,5-dimethylthiazol-2-yl)-2,5-diphenyltetrazolium bromid NTD Miền đầu N của phân tử HSP90 PPA acid polyphosphoric RD radicicol s singlet SAR Mối liên quan cấu trúc – tác dụng SkBr3 Dòng tế bào ung thư vú dương tính với HER2 SKLM Sắc ký lớp mỏng t triplet tonc Nhiệt độ nóng chảy TLC Sắc ký lớp mỏng TPR tetratricopeptid DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Một số chất ức chế miền đầu N của HSP90 được đưa vào thử nghiệm lâm sàng (N/A: không có thông tin).

Nguyên vật liệu, hóa chất, dung môi dùng trong nghiên cứu. Kết quả năng lượng liên kết giữa các dẫn chất được thiết kế và protein HSP90 thông qua docking. Các thông số về cảm quan, khối lượng và hiệu suất của 6 dẫn chất tổng hợp được. Giá trị Rf và nhiệt độ nóng chảy (Tonc) của 6 dẫn chất tổng hợp được.

Dữ liệu phân tích phổ hồng ngoại của 6 dẫn chất tổng hợp được. Dữ liệu phân tích phổ khối lượng của 6 dẫn chất tổng hợp được. Kết quả phân tích phổ 1H-NMR của 6 dẫn chất tổng hợp được. Kết quả phân tích phổ 13C-NMR của 6 dẫn chất tổng hợp được.

Kết quả thử hoạt tính kháng tế bào ung thư trên dòng tế bào MDA-MB- 231 và A459 .53 DANH MỤC HÌNH Hình 1. Cấu trúc homodimer của HSP90 (NTD: miền đầu N; CTD: miền đầu C; MD: miền giữa) [8]. Tác dụng của các chất ức chế HSP90. Kết quả blind docking của (A) Novobiocin, (B) A4 và (C) DHN2.

Radicicol và dẫn chất của nó. Một số chất ức chế isoform của HSP90. Cấu trúc của novobiocin. Novobiocin và các dẫn chất của nó.

Deguelin và một số dẫn chất. Một số hợp chất kết hợp giữa novobiocin và deguelin. Mô hình liên kết phân tử của NCT-50 với HSP90 ở trạng thái mở. Model docking của NCT-80 trong túi liên kết ATP của HSP90.

Model docking phân tử NCT-58. Một số sản phẩm dẫn chất benzimidazol được bán trên thị trường. Dẫn chất benzimidazol có hoạt tính ức chế ADN Gyrase. Công thức của EDC và HOBt.

Công thức chung của các dẫn chất N-phenylbenzamid có chứa khung benzimidazol mới. Kết quả docking của NCT-58. Kết quả docking của VIII. Cơ chế chuyển liên kết C=O thành liên kết C-O trong quá trình đo phổ IR.

Phổ hồng ngoại của dẫn chất VIII. Phổ khối lượng của dẫn chất VIII. Cách đánh số của khung cấu trúc chung có R = propyl. Cách đánh số của khung cấu trúc chung có R = benzyl.

Phổ 1H-NMR của dẫn chất VIII. Phổ 13C-NMR của chất VIII. Vị trí đỉnh doublet của C35 (d, 114,82, J = 22,7 Hz) và C37 (d, 115,23, J = 20,2 Hz) trong phổ 13C-NMR của dẫn chất VIII. Kết quả docking của dẫn chất VIII.

Cơ chế hoạt động của HSP90 [13]. Cơ chế sinh HSR khi ức chế HSP90 ở người [13]. Sơ đồ tổng hợp dẫn chất benzimidazol của Hoebrecker. Phản ứng ngưng tụ đóng vòng của o-phenylendiamin với các dẫn xuất acid carboxylic [64].

Tổng hợp 2-arylbenzimidazol bằng công nghệ vi sóng [65]. Phản ứng o-phenylendiamin với các bromo cyanid. Phản ứng ngưng tụ từ o-phenylendiamin hoặc dẫn chất o-phenylendiamin với aldehyd. Quy trình tổng hợp dẫn chất benzimidazol từ aldehyd và o-phenylendiamin.

Cơ chế phản ứng ngưng tụ đóng vòng 2-aryl benzimidazol với tác nhân natri metabisulfit. Phản ứng ngưng tụ của o-phenylendiamin với aldehyd và xúc tác FeCl3/Al2O3. Tổng hợp 2-phenylbenzimidazol từ o-phenylendiamin bằng tác nhân natri bisulfit. Phản ứng tỏng hợp amid từ acid carboxylic và amin với tác nhân SOCl2.

Quy trình chung của quá trình tổng hợp amid từ aldehyd. Quá trình tổng hợp amid từ aldehyd. Một số phản ứng tổng hợp amid từ este và amin. Phản ứng tạo liên kết amid sử dụng DCC [74].

Một phản ứng tạo liên kết amid sử dụng EDC [76]. Định hướng thiết kế cấu trúc các chất chống ung thư mới mang khung benzimidazol. Quy trình chung tổng hợp các chất mục tiêu. Sơ đồ tổng hợp các acid trung gian.

Sơ đồ tổng hợp các amin trung gian. Tổng hợp các chất mục tiêu. Sơ đồ tổng hợp 4-((3-fluorobenzyl)oxy)-2-methoxybenzaldehyd (I. Sơ đồ tổng hợp 4-((3-clorobenzyl)oxy)-2-methoxybenzaldehyd (I.

Tổng hợp 4-((3-bromobenzyl)oxy)-2-methoxybenzaldehyd (I. Tổng hợp acid 4-((3-fluorobenzyl)oxy)-2-methoxybenzoic (II. Sơ đồ tổng hợp acid 4-((3-clorobenzyl)oxy)-2-methoxybenzoic (II. Sơ đồ tổng hợp acid 4-((3-bromobenzyl)oxy)-2-methoxybenzoic (II.

Tổng hợp 4-cloro-3-nitrobenzamid (III). Tổng hợp 3-nitro-4-(propylamino)benzamid (IV. Sơ đồ tổng hợp 3-nitro-4-(benzylamino)benzamid (IV. Sơ đồ tổng hợp 3-amino-4-(propylamino)benzamid (V.

Sơ đồ tổng hợp 3-amino-4-(benzylamino)benzamid (V. Sơ đồ tổng hợp 2-(4-nitrophenyl)-1-propyl-1H-benzo[d]imidazol-5- carboxamid (VI. Sơ đồ tổng hợp 1-benzyl-2-(4-nitrophenyl)-1H-benzo[d]imidazol-5- carboxamid (VI. Sơ đồ tổng hợp 2-(4-aminophenyl)-1-propyl-1H-benzo[d]imidazol-5- carboxamid (VII.

Sơ đồ tổng hợp 2-(4-aminophenyl)-1-benzyl-1H-benzo[d]imidazol-5- carboxamid (VII. Sơ đồ tổng hợp chất mục tiêu 2-(4-(4-((3-fluorobenzyl)oxy)-3- methoxybenzamido)phenyl)-1-propyl-1H-benzo[d]imidazol-5-carboxamid (VIII. Sơ đồ tổng hợp chất mục tiêu 2-(4-(4-((3-clorobenzyl)oxy)-3- methoxybenzamido)phenyl)-1-propyl-1H-benzo[d]imidazol-5-carboxamid (VIII. Sơ đồ tổng hợp chất mục tiêu 2-(4-(4-((3-bromobenzyl)oxy)-3- methoxybenzamido)phenyl)-1-propyl-1H-benzo[d]imidazol-5-carboxamid (VIII.

Sơ đồ tổng hợp chất mục tiêu 1-benzyl-2-(4-(4-((3-fluorobenzyl)oxy)-3- methoxybenzamido)phenyl)-1H-benzo[d]imidazol-5-carboxamid (VIII. Sơ đồ tổng hợp chất mục tiêu 1-benzyl-2-(4-(4-((3-clorobenzyl)oxy)-3- methoxybenzamido)phenyl)-1H-benzo[d]imidazol-5-carboxamid (VIII. Sơ đồ tổng hợp chất mục tiêu 1-benzyl-2-(4-(4-((3-bromobenzyl)oxy)-3- methoxybenzamido)phenyl)-1H-benzo[d]imidazol-5-carboxamid (VIII. Cơ chế phản ứng tổng hợp chất trung gian số I.

Cơ chế phản ứng oxy hóa Pinnick [80]. Cơ chế hình thành acyl clorid với tác nhân SOCl2 [81]. Cơ chế tổng hợp khung benzimidazol sử dụng tác nhân NaHSO3 [70]. Sơ đồ phản ứng tạo amid với xúc tác DCC hoặc EDC.

Sơ đồ cơ chế phản ứng EDC Coupling .63 ĐẶT VẤN ĐỀ Ung thư đã và đang trở thành một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong trên toàn thế giới cũng như tại Việt Nam. Theo dữ liệu GLOBOCAN năm 2020, tại Việt Nam, ước tính có 182.563 ca mắc mới và 122.690 ca tử vong do ung thư, hiện có 354.000 người 'sống chung' với ung thư [1]. Trước tình hình đó, việc nghiên cứu và phát triển các loại thuốc mới chống ung thư đang là chủ đề nghiên cứu hàng đầu ở Việt Nam và trên thế giới. Những thành tựu đột phá trong lĩnh vực sinh học, di truyền đã giúp con người phát hiện được các cơ chế bệnh sinh của ung thư cũng như những phân tử đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành và phát triển của khối u.

Do vậy, bên cạnh các phương pháp điều trị ung thư truyền thống như phẫu thuật, xạ trị, hóa trị… các nhóm thuốc điều trị tại đích đang ngày càng được quan tâm và ưu tiên phát triển do những lợi ích rõ rệt trong việc cải thiện tiên lượng sống và giảm tác dụng không mong muốn. Trong những năm gần đây, HSP90 được đánh giá là một trong những đích tác dụng tiềm năng trong điều trị ung thư [2], [3]. HSP90 cần thiết trong cả việc tạo ra, duy trì và phá hủy protein. Các nghiên cứu cho thấy việc ức chế HSP90 là một phương pháp tiềm năng để ức chế sự sống sót, tăng sinh, xâm lấn và di chuyển của khối u [2].

Nhiều chất ức chế HSP90 đã được báo cáo và cho thấy hiệu quả. Các chất ức chế miền đầu N của HSP90 được phát hiện ra đầu tiên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Tổng hợp và Nghiên cứu Tác dụng Kháng Ung Thư của Dẫn Xuất Benzamid Benzimidazol Mới" tập trung vào việc khám phá tiềm năng chống ung thư của các hợp chất benzamid benzimidazol mới được tổng hợp. Nghiên cứu này có thể mang lại hy vọng mới trong việc phát triển các loại thuốc điều trị ung thư hiệu quả hơn, đặc biệt là khi các phương pháp điều trị hiện tại có thể gây ra nhiều tác dụng phụ. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin chi tiết về quy trình tổng hợp, các thử nghiệm in vitro và in vivo đánh giá khả năng ức chế sự phát triển của tế bào ung thư, cũng như cơ chế tác động của các dẫn xuất này.

Để hiểu sâu hơn về các phương pháp nghiên cứu và phát triển thuốc chống ung thư dựa trên mô hình toán học, bạn có thể tham khảo thêm Khóa luận tốt nghiệp đại học ngành dược học xây dựng mô hình toán học giúp nhận biết chất ức chế enzym histon deacetylase 2 có tác dụng chống ung thư. Ngoài ra, bạn cũng có thể mở rộng kiến thức về các loại hợp chất khác có tiềm năng chống ung thư thông qua tài liệu Tổng hợp và thử hoạt tính gây độc tế bào ung thư của một số dẫn chất hydrazon mang khung indole, giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực này.