Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong lĩnh vực hóa học các hợp chất thiên nhiên và hóa dược, chalcone và flavanone là hai phân nhóm quan trọng thuộc họ flavonoid, được tìm thấy trong nhiều bộ phận của thực vật như rễ, thân, lá, hoa và quả. Các hợp chất này thể hiện phổ hoạt tính sinh học phong phú, bao gồm khả năng kháng oxy hóa, kháng viêm, kháng tế bào ung thư, hạ đường huyết, bảo vệ thần kinh và ức chế virus. Mặc dù sở hữu tiềm năng ứng dụng lớn trong dược phẩm, thực phẩm chức năng và mỹ phẩm, việc khai thác các hợp chất này trực tiếp từ nguồn thảo mộc tự nhiên gặp nhiều trở ngại do hàm lượng thấp, tính ổn định động dược học kém và khả năng hấp thu hạn chế.

Hóa học tổng hợp hữu cơ được xác định là hướng tiếp cận hiệu quả nhằm chủ động cung cấp nguồn chất và phát triển các dẫn xuất mới có cấu trúc cải tiến. Tuy nhiên, phương pháp tổng hợp truyền thống (như phản ứng ngưng tụ Claisen - Schmidt cổ điển) thường sử dụng lượng lớn các dung môi hữu cơ độc hại, đòi hỏi thời gian gia nhiệt kéo dài ở nhiệt độ cao (50–100 °C) và sinh ra nhiều sản phẩm phụ. Nhằm đáp ứng các tiêu chí của "Hóa học xanh", phương pháp tổng hợp không sử dụng dung môi (phi dung môi - mechanochemistry) thông qua phản ứng nghiền cơ học ở nhiệt độ phòng với xúc tác base rắn được đề xuất nhằm rút ngắn thời gian, nâng cao tính an toàn lao động và giảm thiểu tác động đến môi trường.

Nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được phân công cụ thể gồm hai nội dung chính:

  1. Tổng hợp thành công 05 dẫn xuất của chalconoid và flavonoid.
  2. Xác định cấu trúc hóa học của 05 dẫn xuất bằng hệ thống các phương pháp phổ nghiệm hiện đại gồm: phổ cộng hưởng từ hạt nhân một chiều và hai chiều ($^1\text{H-NMR}$, $^{13}\text{C-NMR}$, HSQC, HMBC, COSY) và phổ khối lượng (MS).

Đối tượng nghiên cứu là các dẫn xuất chalconoid chứa nhóm thế fluoro (-F) và methoxy (-OCH$_3$), cùng các dẫn xuất flavonoid (dạng flavone và flavanone). Phạm vi thực nghiệm tổng hợp và tinh chế được tiến hành tại phòng thí nghiệm Bộ môn Công nghệ Hóa học, Khoa Công nghệ Hóa học và Thực phẩm, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh. Các phép đo phổ khối lượng và cộng hưởng từ hạt nhân được thực hiện tại Viện Hóa học, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam (Hà Nội). Khóa luận được hoàn thành vào tháng 03 năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng trên nền tảng lý thuyết hóa hữu cơ thực nghiệm, tập trung vào hai cấu trúc dị vòng cơ bản: khung sườn chalcone (1,3-diaryl-2-propen-1-one gồm hai vòng thơm A, B liên kết qua cầu nối $\alpha,\beta$-carbonyl bất bão hòa 3 carbon) và khung sườn flavanone (2,3-dihydro-2-phenylchromen-4-one).

Các mô hình và cơ chế phản ứng chính được áp dụng bao gồm:

  • Cơ chế phản ứng ngưng tụ Claisen - Schmidt: Phản ứng giữa một ketone có nguyên tử hydro linh động $\text{H}\alpha$ (dẫn xuất acetophenone) và một aldehyde thơm không có $\text{H}\alpha$ (dẫn xuất benzaldehyde). Phản ứng diễn ra theo cơ chế enolate qua 3 giai đoạn: tạo carbanion dưới tác dụng của xúc tác base; tấn công ái nhân vào carbon carbonyl của aldehyde tạo hợp chất trung gian $\beta$-hydroxy ketone; và phản ứng tách nước tạo hệ liên hợp chalconoid. Hiệu suất phản ứng phụ thuộc vào bản chất đẩy/hút điện tử của các nhóm thế trên vòng thơm.
  • Phương pháp nghiền phi dung môi (Mechanochemistry): Dựa trên nghiên cứu của Toda và cộng sự cùng Nora và cộng sự (2009), các tác chất được nghiền cơ học trực tiếp trong cối thạch anh ở nhiệt độ phòng với xúc tác NaOH rắn, loại bỏ hoàn toàn việc sử dụng dung môi phản ứng hữu cơ.
  • Phương pháp oxy hóa đóng vòng 2'-hydroxychalconoid: Chuyển hóa chalcone thành flavonoid thông qua phản ứng oxy hóa: sử dụng hệ tác chất $\text{H}_2\text{O}_2\text{/NaOH}$ trong ethanol để đóng vòng tạo dẫn xuất 3-hydroxyflavonoid; hoặc sử dụng muối sắt(III) $\text{FeCl}_3\cdot6\text{H}_2\text{O}$ đun hoàn lưu trong methanol để đóng vòng tạo dẫn xuất flavanone.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và thu thập dữ liệu:

  • Kỹ thuật tổng hợp: Tổng hợp cơ hóa học (nghiền) đối với các chalconoid và đun hồi lưu/khuấy từ đối với các phản ứng oxy hóa flavonoid.
  • Kỹ thuật tách và tinh chế: Chiết lỏng - lỏng bằng hệ dung môi dichloromethane (DCM) và nước cất; làm khô pha hữu cơ bằng $\text{Na}_2\text{SO}_4$ khan; sắc ký cột silica gel cổ điển (pha tĩnh silica gel 60, kích thước hạt 0,063–0,200 mm, tỷ lệ silica gel so với mẫu là 30:1, tỷ lệ chiều cao và đường kính cột là 8:1) với hệ dung môi giải ly $n$-hexane : ethyl acetate có độ phân cực tăng dần.
  • Kỹ thuật kiểm tra độ tinh khiết và định danh: Sắc ký lớp mỏng (TLC) trên bản nhôm tráng sẵn silica gel $60\text{ F}_{254}$, soi dưới đèn tử ngoại ở hai bước sóng 254 nm và 365 nm; đo nhiệt độ nóng chảy bằng ống Thiele.
  • Nguồn dữ liệu phổ nghiệm: Dữ liệu phổ khối lượng MS ghi nhận từ thiết bị LC-MSD-Trap-SL; dữ liệu phổ cộng hưởng từ hạt nhân $^1\text{H-NMR}$ (600 MHz), $^{13}\text{C-NMR}$ (150 MHz) và các phổ hai chiều COSY, HSQC, HMBC ghi nhận từ máy quang phổ Bruker Avance III 600 MHz sử dụng dung môi $\text{CDCl}_3$.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về chalconoid và flavonoid

Chương này hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về cấu tạo, danh pháp và phân loại của chalcone và flavonoid. Tác giả tổng hợp các con đường tổng hợp hóa học chính, đặt trọng tâm so sánh giữa phương pháp ngưng tụ Claisen - Schmidt truyền thống (có dung môi ethanol, nhiệt độ 50–100 °C, xúc tác kiềm lỏng, thời gian kéo dài nhiều giờ và phát sinh sản phẩm phụ) với phương pháp nghiền phi dung môi (xúc tác NaOH rắn, thời gian phản ứng 10–15 phút, hiệu suất theo y văn đạt 70–96%). Đồng thời, chương 1 trình bày phản ứng oxy hóa 2'-chalconoid bằng muối $\text{FeCl}_3\cdot6\text{H}_2\text{O}$ trong methanol (cho hiệu suất 55–62%) và bằng hệ $\text{H}_2\text{O}_2\text{/NaOH}$ (cho hiệu suất lên đến 65%).

Về mặt dược lý, tác giả tổng thuật các nghiên cứu quốc tế về hoạt tính sinh học đa dạng của nhóm hợp chất này:

  • Kháng oxy hóa: Các hợp chất prenyl chalcone glycoside (từ Maclura tinctoria), cedrediprenone (từ Glycyrrhiza uralensis) và 4',5,7-trihydroxyflavanone (từ Commiphora wightii) có khả năng quét gốc tự do DPPH mạnh.
  • Kháng tiểu đường: Hợp chất licochalcone A, C, E và isoliquiritigenin (từ Glycyrrhiza inflata) ức chế $\alpha$-glucosidase, DPP-4, PPAR-$\gamma$ và PTP1B.
  • Kháng viêm và bảo vệ dạ dày: Sigmoidin A và B ức chế chọn lọc 5-lipoxygenase; sophoradin ức chế bài tiết acid dịch vị do tetragastrin kích thích.
  • Kháng khuẩn, nấm và ung thư: Tác nhân kháng nấm Candida albicans có giá trị $\text{IC}{50} = 0,12\ \mu\text{g/mL}$; millepachine gây chết rụng tế bào khối u qua ti thể; dẫn xuất 3',6-dichloroflavanone ức chế dòng tế bào ung thư vú MDA-MB-231 với $\text{IC}{50} = 2,9 \pm 0,9\ \mu\text{M}$.
  • Kháng lao, bảo vệ thần kinh và kháng HIV: Khả năng ức chế Mycobacterium tuberculosis; ức chế acetylcholinesterase (AChE) và butyrylcholinesterase (BuChE) liên quan đến điều trị Alzheimer; xanthohumol từ hoa bia (Humulus lupulus) thể hiện hoạt tính kháng HIV.

Chương 2: Phương pháp tổng hợp

Chương 2 mô tả chi tiết danh mục 16 loại hóa chất tinh khiết và hệ thống thiết bị phòng thí nghiệm. Nội dung thực nghiệm trình bày quy trình tổng hợp 05 hợp chất:

  • Hợp chất DH01: Tổng hợp bằng phản ứng oxy hóa chalcone tiền chất $(2E)\text{-1-(2-hydroxyphenyl)-3-(3-methoxyphenyl)prop-2-en-1-one}$ (100 mg; 0,393 mmol) với 1,18 mL dung dịch NaOH 20% và $236\ \mu\text{L}\ \text{H}_2\text{O}_2$ 30% trong 1,18 mL ethanol ở nhiệt độ phòng qua đêm. Sau phản ứng, hỗn hợp được acid hóa bằng acid acetic và chiết bằng DCM ($3 \times 30\text{ mL}$).
  • Hợp chất DH02: Tổng hợp bằng phản ứng oxy hóa cùng loại chalcone tiền chất trên (100 mg; 0,393 mmol) với $\text{FeCl}_3\cdot6\text{H}_2\text{O}$ (265,27 mg; 1 eq) trong 5,895 mL methanol, đun hoàn lưu liên tục trong 12 giờ trước khi chiết bằng DCM.
  • Hợp chất DH03, DH04, DH05: Tổng hợp bằng phương pháp nghiền phi dung môi trong cối thạch anh ở nhiệt độ phòng trong 30–45 phút giữa 3-methoxybenzaldehyde (5 mmol; 680 mg) với lần lượt 3'-fluoroacetophenone (5 mmol; 690 mg), 4'-fluoroacetophenone (5 mmol; 690 mg), và 3',4'-difluoroacetophenone (5 mmol; 780 mg), sử dụng xúc tác NaOH rắn (10 mmol; 400 mg; tỷ lệ mol 1:2). Kết thúc phản ứng, hỗn hợp rắn được hòa tan với 6 mL nước cất, trung hòa/acid hóa bằng dung dịch HCl 6N đến pH 6–7 và chiết tách bằng DCM ($3 \times 30\text{ mL}$).

Chương này cũng chuẩn hóa quy trình chạy sắc ký cột với tỷ lệ mẫu : chất hấp phụ silica gel là 1:30 và phương pháp theo dõi phân tách trên bản mỏng TLC dưới đèn UV.

Chương 3: Kết quả và bàn luận

Chương 3 tập trung phân tích đặc tính hóa lý, hiệu suất tách chiết và giải đoán cấu trúc phân tử của các sản phẩm tinh khiết:

  • Đặc trưng hợp chất DH01: Thu được 31,7 mg tinh thể rắn màu vàng nhạt, không tan trong nước, khoảng nóng chảy 128–130 °C, hiệu suất tổng hợp đạt 30,12%. Bản mỏng TLC ($n$-hexane : EtOAc = 90:10) phát quang màu xanh lá dưới UV 365 nm. Phổ MS cho mũi ion phân tử giả $[\text{M}+\text{Na}]^+ = 290,8$, phù hợp với công thức phân tử $\text{C}{16}\text{H}{12}\text{O}4$ ($M = 268,07\text{ g/mol}$). Phổ $^1\text{H-NMR}$ ghi nhận mũi đơn của 3 proton methoxy tại $\delta\text{H}\ 3,91\text{ ppm}$; mũi đôi-đôi tại $\delta_\text{H}\ 8,26\text{ ppm}$ ($J = 8,4\text{ Hz}, 1,2\text{ Hz}$) tương ứng với proton $\text{H}_5$ vòng A chịu ảnh hưởng trường thấp từ nhóm carbonyl $\text{C}4$ ($\delta\text{C}\ 173,5\text{ ppm}$ trên phổ $^{13}\text{C-NMR}$ và tương quan HMBC). Phổ COSY và HMBC xác định đầy đủ vị trí các proton $\text{H}6$ ($\delta\text{H}\ 7,44\text{ ppm}$), $\text{H}7$ ($\delta\text{H}\ 7,71\text{ ppm}$), $\text{H}8$ ($\delta\text{H}\ 7,60\text{ ppm}$) trên vòng A và các proton vòng B, chứng minh cấu trúc là 3-hydroxy-2-(3-methoxyphenyl)-4H-chromen-4-one.
  • Đặc trưng hợp chất DH02: Thu được 7,6 mg tinh thể rắn màu vàng nhạt, nhiệt độ nóng chảy 71–73,5 °C, hiệu suất đạt 7,6%. Phổ MS xuất hiện mũi ion $[\text{M}+\text{H}]^+ = 254,9$, tương ứng $\text{C}{16}\text{H}{14}\text{O}3$ ($M = 254,09\text{ g/mol}$). Phổ $^1\text{H-NMR}$ xuất hiện hệ tín hiệu đặc trưng của mạch 3 carbon dị vòng flavanone bão hòa tại vùng trường cao $\delta\text{H}\ 2,80–3,10\text{ ppm}$ (mũi $\text{dd}$ tại $\delta_\text{H}\ 2,90\text{ ppm}$ của proton methylene vị trí C-3), chứng minh phản ứng đóng vòng tạo dẫn xuất 2-(3-methoxyphenyl)-3,4-dihydro-2H-1-benzopyran-4-one.
  • Đặc trưng các hợp chất DH03, DH04, DH05: Sản phẩm sau phản ứng nghiền được kiểm tra bằng TLC, xác nhận sự chuyển hóa của các chất đầu aldehyde và ketone thơm thành chalconoid tương ứng, cho vết đơn trên bản mỏng sau tinh chế cột.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã hoàn thành việc điều chế và tinh chế 05 hợp chất hữu cơ thuộc họ chalconoid và flavonoid, kết hợp phân tích cấu trúc hóa học dựa trên dữ liệu phổ thực nghiệm.

Mã hợp chất Tên hóa học cấu trúc Công thức phân tử Khối lượng phân tử (g/mol) Nhiệt độ nóng chảy (°C) Hiệu suất tổng hợp (%) Dữ liệu phổ MS đặc trưng
DH01 3-hydroxy-2-(3-methoxyphenyl)-4H-chromen-4-one $\text{C}{16}\text{H}{12}\text{O}_4$ 268,07 128 – 130 30,12% $[\text{M}+\text{Na}]^+ = 290,8$
DH02 2-(3-methoxyphenyl)-3,4-dihydro-2H-1-benzopyran-4-one $\text{C}{16}\text{H}{14}\text{O}_3$ 254,09 71 – 73,5 7,60% $[\text{M}+\text{H}]^+ = 254,9$
DH03 (2E)-1-(3-fluorophenyl)-3-(3-methoxyphenyl)prop-2-en-1-one $\text{C}{16}\text{H}{13}\text{FO}_2$ 256,27 Đã tinh sạch TLC đơn vết Phổ NMR, MS
DH04 (2E)-1-(4-fluorophenyl)-3-(3-methoxyphenyl)prop-2-en-1-one $\text{C}{16}\text{H}{13}\text{FO}_2$ 256,27 Đã tinh sạch TLC đơn vết Phổ NMR, MS
DH05 (2E)-1-(3,4-difluorophenyl)-3-(3-methoxyphenyl)prop-2-en-1-one $\text{C}{16}\text{H}{12}\text{F}_2\text{O}_2$ 274,26 Đã tinh sạch TLC đơn vết Phổ NMR, MS

Về mặt đóng góp học thuật và thực tiễn:

  • Đã áp dụng thành công phương pháp nghiền cơ học phi dung môi ở nhiệt độ phòng với xúc tác kiềm rắn NaOH vào việc tổng hợp các dẫn xuất fluoro-chalconoid. Phương pháp này giúp rút ngắn đáng kể thời gian phản ứng xuống còn 30–45 phút so với các phương pháp gia nhiệt cổ điển (mất từ vài giờ đến vài chục giờ) và không phát sinh lượng dung môi thải độc hại trong giai đoạn phản ứng.
  • Cung cấp tập dữ liệu phổ nghiệm chi tiết ($^1\text{H-NMR}$, $^{13}\text{C-NMR}$, HSQC, HMBC, COSY, MS) của các dẫn xuất mang đồng thời nhóm methoxy và các nguyên tử fluor ở các vị trí khác nhau trên nhân thơm, phục vụ việc tra cứu cấu trúc hóa học.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên biên bản đánh giá của cán bộ hướng dẫn (TS. Hoàng Minh Hảo) và cán bộ phản biện (PGS. TS. Võ Thị Ngà), đề tài còn tồn tại một số hạn chế:

  • Tính trọn vẹn của quy trình tổng hợp: Tên đề tài ghi nhận việc tổng hợp chalconoid và flavonoid từ các dẫn xuất acetophenone và benzaldehyde, nhưng trên thực tế hai hợp chất flavonoid (DH01 và DH02) được điều chế từ chalcone tiền chất kế thừa từ nghiên cứu của sinh viên khóa trước, chưa thực hiện quy trình tổng hợp toàn phần đi từ các monomer ban đầu.
  • Hiệu suất phản ứng: Hiệu suất tổng hợp các flavonoid còn thấp (DH01 đạt 30,12%; DH02 chỉ đạt 7,60%). Đối với phương pháp nghiền chalconoid, thời gian phản ứng thực tế kéo dài 30–45 phút và hiệu suất chưa đạt mức tối ưu như công bố của Nora và cộng sự (70–96% trong 10–15 phút).
  • Phân tích dữ liệu phổ: Phần biện luận phổ cộng hưởng từ hạt nhân chưa khai thác sâu mối liên hệ tương quan trên các phổ 2D (HMBC, COSY), còn mang tính chất đọc lại số liệu từ bảng phổ; cách biểu diễn hằng số ghép $J$ và chữ số thập phân của độ dịch chuyển hóa học chưa hoàn toàn đồng nhất.
  • Phạm vi khảo nghiệm: Nghiên cứu dừng lại ở mức độ tổng hợp, tinh chế và xác định cấu trúc hóa lý, chưa tiến hành thử nghiệm hoạt tính sinh học (in vitro hoặc in vivo) đối với các dẫn xuất đã tinh chế.

Hướng nghiên cứu tiếp theo bao gồm:

  • Khảo sát tối ưu hóa các điều kiện phản ứng nghiền (tỷ lệ mol xúc tác, lực nghiền cơ học, thời gian phản ứng) và phản ứng đóng vòng oxy hóa nhằm nâng cao hiệu suất thu hồi sản phẩm.
  • Mở rộng thử nghiệm sàng lọc hoạt tính sinh học thực tế (kháng oxy hóa qua thử nghiệm DPPH, kháng khuẩn, kháng nấm, độc tính tế bào ung thư) cho các hợp chất đã điều chế.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo phù hợp cho sinh viên, học viên cao học và cán bộ nghiên cứu thuộc các chuyên ngành Công nghệ Hóa học, Hóa hữu cơ, Hóa dược và Công nghệ Hóa thực phẩm.

Những nội dung có giá trị tham khảo ứng dụng cao gồm:

  • Quy trình tổng hợp xanh (phi dung môi): Các thông số chi tiết về tỷ lệ mol, kỹ thuật nghiền cối thạch anh sử dụng xúc tác base rắn trực tiếp để tổng hợp liên kết $\text{C}=\text{C}$ liên hợp của chalcone.
  • Kỹ thuật sắc ký và tinh chế: Quy trình chuẩn bị cột sắc ký silica gel theo tỷ lệ khối lượng 30:1, tỷ lệ hình học cột 8:1, cùng cách thức lựa chọn hệ dung môi pha động phân cực tăng dần ($n$-hexane : ethyl acetate) để tinh chế hợp chất hữu cơ thô.
  • Quy trình giải đoán phổ 2D-NMR: Phương pháp kết hợp phổ HMBC, HSQC và COSY để quy kết tín hiệu carbon carbonyl và phân biệt các proton thơm có độ dịch chuyển hóa học gần nhau trên khung flavonoid.

Câu hỏi thường gặp

1. Phương pháp tổng hợp các chalconoid DH03, DH04, DH05 trong khóa luận có điểm gì khác biệt so với phản ứng Claisen - Schmidt truyền thống? Phản ứng truyền thống sử dụng dung môi hữu cơ (thường là ethanol), xúc tác base lỏng (KOH hoặc NaOH hòa tan) và đun nóng ở nhiệt độ 50–100 °C trong nhiều giờ. Ngược lại, khóa luận sử dụng phương pháp nghiền cơ học trực tiếp trong cối thạch anh ở nhiệt độ phòng, sử dụng xúc tác NaOH rắn hoàn toàn không có dung môi hữu cơ, thời gian phản ứng diễn ra trong 30–45 phút.

2. Hai hợp chất flavonoid DH01 và DH02 được tổng hợp bằng con đường hóa học nào và từ nguồn nguyên liệu nào? Hợp chất DH01 và DH02 được điều chế bằng phản ứng oxy hóa đóng vòng từ chalcone tiền chất $(2E)\text{-1-(2-hydroxyphenyl)-3-(3-methoxyphenyl)prop-2-en-1-one}$ (kế thừa từ khóa nghiên cứu 2018). Trong đó, DH01 được tạo thành qua phản ứng oxy hóa với hệ $\text{H}_2\text{O}_2\text{/NaOH}$ trong ethanol tạo dẫn xuất 3-hydroxyflavonoid; DH02 được tổng hợp qua phản ứng oxy hóa với muối $\text{FeCl}_3\cdot6\text{H}_2\text{O}$ đun hoàn lưu trong methanol tạo dẫn xuất flavanone.

3. Tại sao sau khi kết thúc phản ứng nghiền tổng hợp chalconoid cần cho thêm nước cất và acid hóa bằng dung dịch HCl 6N đến pH 6–7? Hỗn hợp sau phản ứng nghiền tồn tại ở trạng thái rắn chứa chalconoid sản phẩm, lượng dư xúc tác NaOH và các muối enolate. Việc thêm nước cất nhằm hòa tan lượng NaOH rắn dư và muối vô cơ; tiếp đó dùng HCl 6N trung hòa lượng base dư đưa môi trường về pH trung tính (6–7) để sản phẩm chalcone hữu cơ kết tủa hoàn toàn hoặc chuyển về dạng không ion hóa, thuận tiện cho công đoạn chiết tách bằng dung môi hữu cơ dichloromethane (DCM).

4. Khối lượng phân tử của hai hợp chất DH01 và DH02 được khẳng định qua những tín hiệu phổ khối lượng (MS) nào? Phổ MS của hợp chất DH01 ghi nhận mũi ion cộng natri $[\text{M}+\text{Na}]^+$ tại giá trị $m/z = 290,8$, phù hợp với khối lượng phân tử tính toán $M = 268,07\text{ g/mol}$ ($\text{C}{16}\text{H}{12}\text{O}4$). Phổ MS của hợp chất DH02 xuất hiện mũi ion proton hóa $[\text{M}+\text{H}]^+$ tại $m/z = 254,9$, phù hợp với khối lượng phân tử tính toán $M = 254,09\text{ g/mol}$ ($\text{C}{16}\text{H}_{14}\text{O}_3$).

5. Điểm số đánh giá chính thức của khóa luận tại Hội đồng chấm bảo vệ là bao nhiêu? Khóa luận được Hội đồng đánh giá tốt nghiệp chấm điểm với các kết quả thành phần gồm: Điểm của Cán bộ hướng dẫn đạt 71/100 (tương đương 7,1), điểm của Cán bộ phản biện đạt 70/100 (tương đương 7,0), điểm của Chủ tịch hội đồng đạt 7,0 và Thư ký hội đồng đạt 7,0. Điểm kết luận chung cuộc của khóa luận là 7,0 (bằng chữ: Bảy phẩy không).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Lương Thị Diệu Huyền đã thực hiện thành công quy trình điều chế, tinh chế và phân tích cấu trúc 05 dẫn xuất thuộc nhóm meta-methoxy chalconoid và flavonoid. Đề tài đã minh chứng khả năng ứng dụng phản ứng nghiền cơ hóa học phi dung môi với xúc tác kiềm rắn trong tổng hợp chalcone, góp phần giảm thiểu dung môi độc hại và rút ngắn thời gian thao tác. Mặc dù hiệu suất tạo vòng flavonoid còn hạn chế và các biện luận phổ 2D cần được phân tích sâu hơn, công trình đã xây dựng được dữ liệu thực nghiệm và phổ nghiệm hoàn chỉnh cho các hợp chất mục tiêu. Hội đồng chuyên môn đã nghiệm thu khóa luận với mức điểm đánh giá chung cuộc là 7,0/10.