Thực hiện phản ứng ghép cặp C-C giữa 2'-hydroxyacetophenone và các dẫn xuất của methoxybenzaldehyde

Tài liệu nghiên cứu Thực hiện phản ứng ghép cặp c c giữa 2 hydroxyacetophenone với các dẫn xuất của methoxybenzaldehyde, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Chuyên ngành

Hóa Hữu Cơ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2022

78
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

TÓM TẮT LUẬN VĂN

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Tổng quan về Chalcone

1.1.1. Giới thiệu chalcone

1.1.2. Tính chất vật lý và hóa học

1.1.3. Hoạt tính sinh học

1.2. Phương pháp tổng hợp chalcone

1.2.1. Phương pháp ngưng tụ Claisen – Schmidt

1.2.1.1. Phản ứng Claisen-Schmidt với xúc tác base
1.2.1.2. Phản ứng Claisen-Schmidt với xúc tác acid

1.2.2. Phương pháp tổng hợp chalcone dưới sự hỗ trợ của vi sóng

1.2.3. Phương pháp tổng hợp chalcone trong điều kiện phi dung môi, dưới sự hỗ trợ của vi sóng và xúc tác đất sét

1.3. Microwave trong tổng hợp hữu cơ

1.3.1. Giới thiệu vi sóng

1.3.2. Cơ chế gia nhiệt

1.3.2.1. Cơ chế phân cực hóa lưỡng cực
1.3.2.2. Cơ chế dẫn

1.3.3. Tổng hợp hữu cơ dưới điều kiện vi sóng

2. CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Nguyên liệu, dụng cụ và thiết bị

2.2. Phương pháp nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

3.1. Kết quả tổng hợp các dẫn xuất chalcone và flavanone

3.2. Đề xuất cơ chế tổng hợp các dẫn xuất chalcone

3.2.1. Cơ chế tổng hợp MQ01, MQ02, MQ04

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về dẫn xuất chalcone từ hydroxyacetophenone

Dẫn xuất chalcone là một nhóm hợp chất hữu cơ quan trọng, được biết đến với nhiều hoạt tính sinh học. Chúng được tổng hợp từ các tiền chất như hydroxyacetophenonemethoxybenzaldehyde. Chalcone có cấu trúc hóa học đặc trưng, bao gồm hai vòng thơm liên kết với nhau qua cầu nối ba carbon. Việc nghiên cứu và tổng hợp các dẫn xuất chalcone không chỉ giúp mở rộng kho tàng hóa học mà còn mang lại nhiều ứng dụng trong y học và công nghiệp.

1.1. Tính chất và hoạt tính sinh học của chalcone

Chalcone thể hiện nhiều hoạt tính sinh học như kháng vi khuẩn, chống oxy hóa và chống ung thư. Các nghiên cứu cho thấy rằng cấu trúc của chalcone ảnh hưởng lớn đến hoạt tính sinh học của chúng, mở ra hướng nghiên cứu mới trong việc phát triển thuốc.

1.2. Ứng dụng của chalcone trong y học

Dẫn xuất chalcone được sử dụng rộng rãi trong y học nhờ vào khả năng chống viêm và kháng khuẩn. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng các hợp chất này có thể được phát triển thành thuốc điều trị hiệu quả cho nhiều bệnh lý.

II. Thách thức trong tổng hợp dẫn xuất chalcone

Mặc dù có nhiều phương pháp tổng hợp dẫn xuất chalcone, nhưng vẫn tồn tại nhiều thách thức. Việc sử dụng các chất xúc tác không thân thiện với môi trường và thời gian phản ứng kéo dài là những vấn đề cần được giải quyết. Hơn nữa, hiệu suất tổng hợp thường không cao do sự hình thành sản phẩm phụ.

2.1. Vấn đề về môi trường trong tổng hợp

Nhiều phương pháp tổng hợp chalcone hiện tại sử dụng dung môi hữu cơ và chất xúc tác độc hại, gây ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường. Do đó, việc phát triển các phương pháp tổng hợp thân thiện với môi trường là rất cần thiết.

2.2. Hiệu suất và chất lượng sản phẩm

Hiệu suất tổng hợp chalcone thường không đạt yêu cầu do sự cạnh tranh giữa các phản ứng và sự hình thành sản phẩm phụ. Cần có các nghiên cứu để tối ưu hóa quy trình tổng hợp nhằm nâng cao chất lượng sản phẩm.

III. Phương pháp tổng hợp chalcone hiệu quả

Có nhiều phương pháp tổng hợp dẫn xuất chalcone, trong đó phương pháp ngưng tụ Claisen-Schmidt được sử dụng phổ biến nhất. Phương pháp này cho phép tổng hợp chalcone từ hydroxyacetophenonemethoxybenzaldehyde một cách hiệu quả và đơn giản.

3.1. Phương pháp ngưng tụ Claisen Schmidt

Phương pháp ngưng tụ Claisen-Schmidt là phản ứng giữa aldehyde và ketone, tạo ra chalcone. Phương pháp này có thể được thực hiện dưới sự xúc tác của acid hoặc base, tùy thuộc vào điều kiện phản ứng.

3.2. Tổng hợp chalcone bằng vi sóng

Sử dụng vi sóng trong tổng hợp chalcone giúp rút ngắn thời gian phản ứng và tăng hiệu suất. Nhiều nghiên cứu đã chứng minh rằng phương pháp này mang lại kết quả tốt hơn so với các phương pháp truyền thống.

IV. Ứng dụng thực tiễn của dẫn xuất chalcone

Dẫn xuất chalcone có nhiều ứng dụng trong lĩnh vực dược phẩm và công nghiệp thực phẩm. Chúng được sử dụng để phát triển các loại thuốc mới và cải thiện chất lượng sản phẩm thực phẩm nhờ vào tính chất chống oxy hóa và kháng vi khuẩn.

4.1. Ứng dụng trong phát triển thuốc

Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng các dẫn xuất chalcone có thể được phát triển thành thuốc điều trị hiệu quả cho nhiều bệnh lý, bao gồm ung thư và bệnh tiểu đường.

4.2. Ứng dụng trong công nghiệp thực phẩm

Chalcone được sử dụng như một chất bảo quản tự nhiên trong thực phẩm nhờ vào khả năng chống oxy hóa và kháng khuẩn, giúp kéo dài thời gian bảo quản sản phẩm.

V. Kết luận và triển vọng nghiên cứu chalcone

Nghiên cứu về dẫn xuất chalcone từ hydroxyacetophenonemethoxybenzaldehyde không chỉ mở ra hướng đi mới trong hóa học hữu cơ mà còn góp phần vào việc phát triển các sản phẩm thân thiện với môi trường. Tương lai của nghiên cứu này hứa hẹn sẽ mang lại nhiều ứng dụng thực tiễn trong y học và công nghiệp.

5.1. Tương lai của nghiên cứu chalcone

Nghiên cứu về chalcone sẽ tiếp tục phát triển với các phương pháp tổng hợp mới, thân thiện với môi trường. Điều này không chỉ giúp nâng cao hiệu suất tổng hợp mà còn giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.

5.2. Khuyến nghị cho nghiên cứu tiếp theo

Cần có thêm nhiều nghiên cứu để tối ưu hóa quy trình tổng hợp chalcone, đồng thời đánh giá hoạt tính sinh học của các dẫn xuất mới nhằm phát triển các sản phẩm dược phẩm hiệu quả hơn.

15/07/2025
Thực hiện phản ứng ghép cặp c c giữa 2 hydroxyacetophenone với các dẫn xuất của methoxybenzaldehyde

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN Tổng quan về Chalcone 1. Giới thiệu chalcone Chalcone là tên gọi của một hợp chất được cấu thành từ các benzylideneacetophenone. Cấu trúc cơ bản của chalcone gồm hai vòng thơm liên kết với nhau thông qua cầu nối ba carbon α, β và carbonyl không bão hòa (Hình 1. Chalcones là nhóm các hợp chất tự nhiên được tìm thấy trong nhiều loài thực vật khác nhau và là những tiền chất của flavonoid.1: Cấu trúc hóa học cơ bản của chalcone Công thức khung phân tử cơ bản: C15H12O Danh pháp IUPAC: (E)-1,3-diphenylpro-2-en-1-one Tên gọi khác: phenyl styryl ketone, benzalacetophenone, β-phenylacylphenone, γ-oxo- α-γ-diphenyl-α-propylene và α-phenyl-β-benzoylethylene… 1.

Tính chất vật lý và hóa học Trong tự nhiên, chalcone tồn tại ở dạng chất rắn kết tinh và là một hợp chất mang màu. Chalcone hòa tan tốt trong alcohol, dung dịch acid và kiềm, cũng như dung môi hữu cơ như acetone, chloroform và dichloromethane [1]. Ở điều kiện thường, hầu hết các chalcone đều mang màu do trong cấu trúc có hệ liên hợp C=C và C=O. Đây là một bộ khung quan trọng được sử dụng phổ biến trong quá trình thiết kế nhiều loại thuốc khác nhau, đặc biệt là các loại thuốc chống ung thư.

Không những chúng mang đầy đủ các tính chất của alkene và ketone mà còn có các tính chất đặc trưng khác của hệ liên hợp. Do tồn tại hệ liên hợp nên các chalcone bền hơn các 2 ketone không no có liên kết đôi không liên hợp, nên các ketone này có khuynh hướng chuyển thành các ketone α, β – không no bền vững hơn về mặt năng lượng [2]. Hoạt tính sinh học Nhiều tài liệu đã báo cáo, các hợp chất với bộ khung chalcone thể hiện hoạt tính sinh học rất đa dạng như: hoạt tính kháng vi khuẩn, kháng virut, chống oxy hóa, tiểu đường, chống ung thư, chống truyền nhiễm, giảm đau… [1], [3]. Chalcone cũng là tiền chất để tổng hợp các flavonoid và các isoflavonoid, một họ chất tồn tại trong tự nhiên có những tác dụng đầy hứa hẹn đối với sức khỏe con người.

Phương pháp tổng hợp chalcone Việc tổng hợp chalcone được thực hiện thông qua các phản ứng ngưng tụ bằng cách sử dụng các xúc tác acid hoặc base. Hiện nay có nhiều phương pháp và quy trình khác nhau được phát triển để tổng hợp chalcone được kể đến là [1], [4]: Phương pháp ngưng tụ Claisen – Schmidt [3]. Phương pháp nghiền [5]. Phương pháp chiếu xạ vi sóng.

Phương pháp chiếu xạ siêu âm. Phương pháp phản ứng Coupling: Heck coupling, Suzuki coupling, phản ứng Witting, phản ứng acyl hóa Friedel – Crafts [1]. Phương pháp ngưng tụ Claisen – Schmidt Trong các phương pháp tổng hợp chalconoid, phương pháp ngưng tụ Claisen – Schmidt là phương pháp được sử dụng nhiều nhất bởi tính hiệu quả và quy trình tổng hợp đơn giản. Phản ứng ngưng tụ Claisen-Schmidt (phản ứng aldol chéo) là phản ứng giữa một aldehyde thơm với một enolate của một aldehyde bão hòa hoặc ketone để tạo ra các Hα, β bất bão hòa.

Trong phương pháp này, acetophenone và các dẫn xuất trải qua quá trình ngưng tụ - phản ứng ghép cặp C-C với xúc tác acid/base trong dung môi phân cực methanol/ethanol ở 50 – 100 oC trong nhiều giờ [6], [7].2: Phương trình tổng quát phản ứng Claisen-Schmidt Phản ứng Claisen-Schmidt với xúc tác base Cơ chế phản ứng với xúc tác base diễn ra theo các giai đoạn [8]: Giai đoạn 1: Quá trình deproton hóa Hα của acetophenone để tạo thành carbanion nhờ xúc tác NaOH. Giai đoạn 2: Phản ứng cộng nucleophile của carbanion vào nhóm carbonyl của dẫn xuất aldehyde thơm để tạo chất trung gian hydroxy ketone. Giai đoạn 3: Giai đoạn thủy phân hydroxy ketone tạo thành chalconoid.3: Cơ chế phản ứng ngưng tụ Claisen-Schmidt với xúc tác base 4 Theo cơ chế phản ứng, các dẫn xuất acetophenone đóng vai trò là một tác nhân nucleophile còn các dẫn xuất benzaldehyde là tác nhân electrophile. Bản chất các nhóm thế của dẫn xuất benzaldehyde sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng phản ứng và hiệu suất tạo thành sản phẩm.

Trong môi trường base, các nhóm hydroxy tự do có tính acid yếu của tác chất hydroxyacetophenone tạo thành dạng phenolate có tính ái nhân nên có thể cạnh tranh với tâm ái nhân carbanion ở vị trí Cα, từ đó làm giảm hiệu suất sản phẩm chalcone. Hạn chế của phương pháp này là tốc độ phản ứng chậm và xác suất tạo sản phẩm phụ khá cao, thời gian phản ứng kéo dài và tác chất ban đầu còn dư nhiều [6]. Ngoài ra, hydroxychalcone là tiền chất chính cho việc tổng hợp một số flavonoid có hoạt tính sinh học cao, sự hiện diện của nhóm thế hydroxy trên vòng thơm benzaldehyde cản trở phản ứng aldol xúc tác base làm giảm hiệu suất ngưng tụ. Điều này xảy ra vì khả năng phản ứng của nhóm carbonyl giảm do sự phân chia của việc hình thành anion phenoxide, từ đó làm giảm tính ái điện tử của nhóm aldehyde.

Vì vậy để có thể bảo vệ nhóm thế này, ngăn chặn hình thành ion phenoxide thì có thể sử dụng các xúc tác acid như HCl, BF3, B2O3, AlCl3, SOCl2/EtOH… [9], [10]. Phản ứng Claisen-Schmidt với xúc tác acid Cơ chế phản ứng với xúc tác acid diễn ra theo các giai đoạn: Giai đoạn 1: Xảy ra hai quá trình: sự tautomer hóa giữa dạng ketone và enol và sự proton hóa nhóm carbonyl của aldehyde. Tác nhân ái nhân enol sẽ tấn công vào nhóm carbonyl. Giai đoạn 2: Xảy ra sự chuyển vị proton đến nhóm hydroxy.

Giai đoạn 3: Giai đoạn tautomer hóa giữa dạng ketone và enol. Giai đoạn 4: Giai đoạn tách loại 1, 4 để tạo thành enone proton hóa và tách proton để tạo thành sản phẩm.4: Cơ chế phản ứng ngưng tụ Claisen-Schmidt với xúc tác acid Tuy nhiên, việc sử dụng các xúc tác acid có những hạn chế như hiệu suất thấp, điều kiện phản ứng bất lợi và ảnh hưởng nhiều đến môi trường [11]. Phương pháp tổng hợp chalcone dưới sự hỗ trợ của vi sóng Kỹ thuật chiếu xạ vi sóng hiện nay là một phương pháp mạnh trong tổng hợp hữu cơ vì những đóng góp mà nó mang lại: thời gian phản ứng ngắn, điều kiện phản ứng nhẹ, ít sản phẩm phụ, hiệu suất tổng hợp cao… Đã có nhiều nghiên cứu tổng hợp thành công dẫn xuất chalcone dưới sự hỗ trợ của vi sóng và sử dụng nhiều loại xúc tác khác nhau. Năm 2009, Pawar cùng với cộng sự đã tổng hợp thành công 10 dẫn xuất chalcone dưới điều kiện chiếu xạ vi sóng, phi dung môi, xúc tác NaOH/Al2O3 [12].

6 Năm 2010, Jayapal cùng với cộng sự đã tổng hợp thành công 3 dẫn xuất chalcone dưới điều kiện chiếu xạ vi sóng, phi dung môi, xúc tác K2CO3 [13]. Năm 2011, Dwipen Kakati cùng với cộng sự đã tổng hợp thành công 15 dẫn xuất chalcone dưới điều kiện chiếu xạ vi sóng, phi dung môi, xúc tác I2/Al2O3 [11]. Phương pháp tổng hợp chalcone trong điều kiện phi dung môi, dưới sự hỗ trợ của vi sóng và xúc tác đất sét Ngày nay “Hóa học xanh” đang là xu hướng phổ biến trong nghiên cứu tổng hợp bởi áp lực của môi trường về việc giảm thiểu chất thải. Các ngành công nghiệp hóa chất và sản xuất dược phẩm luôn chịu áp lực để phát triển các phương pháp trong phản ứng hữu cơ thân thiện với môi trường, hiệu quả về mặt chi phí.

Một phương pháp mới, đơn giản, phi dung môi đã được phát triển cho việc tổng hợp chalcone theo hướng thân thiện với môi trường. Các điều kiện phản ứng đơn giản, ít sản phẩm phụ, rút ngắn thời gian phản ứng, phản ứng sạch làm cho phương pháp tổng hợp chalcone trong microwave, tức là sự hỗ trợ của vi sóng là một sự thay thế với nhiều ưu điểm so với các điều kiện phản ứng khác. Các xúc tác dạng đất sét ngày càng được quan tâm bởi đảm bảo tính thân thiện với môi trường và dễ dàng loại bỏ sau phản ứng. Trong phản ứng tổng hợp hữu cơ, đất sét được sử dụng như một chất xúc tác dị thể.

Đất sét đóng vai trò như một xúc tác rắn kiểu acid Lewis với các đặc tính nổi bật như tính điện tích bề mặt (bề mặt hoạt tính), bề mặt riêng nhỏ, độ xốp cao, tính ổn định nhiệt, các trung tâm hoạt động đặc trưng,… [4] Damiano Rocchi và cộng sự đã tổng hợp thành công các dẫn xuất chalcone trong thời gian ngắn bằng phương pháp Microwave, phi dung môi và sử dụng xúc tác đất sét montmorillonite KSF đạt hiệu suất cao [14]. Kế thừa và khắc phục những hạn chế của các nghiên cứu trước, luận văn này thực hiện phản ứng ngưng tụ Claisen – Schmidt trong điều kiện phi dung môi dưới sự hỗ trợ của vi sóng và xúc tác đất sét Montmorillonite K10, các chalconoid sẽ được tổng hợp từ dẫn xuất acetophenone ngưng tụ với các dẫn xuất benzaldehyde. Phương pháp này phù hợp với xu hướng “Hóa học xanh” vì phản ứng hoàn toàn trong microwave, không sử dụng dung môi và giảm thiểu tối đa các tác động tiêu cực đến môi trường bởi dùng xúc tác đất sét. 7 Microwave trong tổng hợp hữu cơ 1.

Giới thiệu vi sóng Vi sóng là sóng điện từ có tần số dao động trong khoảng 0,3 đến 300 GHz tương ứng với bước sóng 1 m – 1 mm được thể hiện ở Hình 1.5: Phổ điện từ Các thiết bị vi sóng gia đình cũng như công nghiệp sử dụng tần số 2,45 GHz ứng với bước sóng 12,25 cm để tránh giao thoa với sóng radio. Ở tần số này, vi sóng không gây nhiễu sóng vô tuyến, sóng điện thoại, chỉ sinh nhiệt chứ không phá hủy các liên hết, năng lượng photon tạo thành khoảng 1,6.10-5 eV – nhỏ hơn năng lượng liên hết H (0,04 – 0,44 eV). Cơ chế gia nhiệt Sự gia nhiệt bằng chiếu vi sóng có kết quả từ sự tương tác giữa vật liệu và sóng. Với bản chất là bức xạ điện từ, vi sóng được chia thành hai hợp phần: điện trường và từ trường (Hình 1.6), trong đó, chỉ có hợp phần điện trường thể hiện tác động đun nóng thông qua hai cơ chế chính là cơ chế phân cực hóa lưỡng cực (Dipolar polarization mechanism) và cơ chế dẫn (Conduction mechanism).6: Sóng điện từ Cơ chế phân cực hóa lưỡng cực (Dipolar polarization mechanism) Khi có dòng điện chạy qua, các phân tử phân cực hay các phân tử có moment lưỡng cực sắp xếp theo hướng xác định với hướng của điện trường.

Khi có dòng xoay chiều, điện trường liên tục đổi chiều, các phân tử lưỡng cực cũng liên tục sắp xếp lại theo chiều của điện trường. Trong vùng bức xạ vi sóng, các phân tử lưỡng cực có thời gian điều chỉnh theo sự thay đổi điện trường nhưng tần số không đủ cao để quay chính xác theo hướng của từ trường.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu với tiêu đề "Tổng hợp dẫn xuất chalcone từ hydroxyacetophenone và methoxybenzaldehyde" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình tổng hợp các dẫn xuất chalcone, một nhóm hợp chất hữu cơ quan trọng trong hóa học dược phẩm. Bài viết không chỉ mô tả các phương pháp tổng hợp mà còn phân tích các đặc tính và ứng dụng tiềm năng của các dẫn xuất này trong nghiên cứu và phát triển thuốc. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách thức tối ưu hóa quy trình tổng hợp, từ đó mở rộng kiến thức về hóa học hữu cơ và ứng dụng thực tiễn của nó.

Để khám phá thêm về các phương pháp tổng hợp liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu "Thực hiện phản ứng ghép cặp c c giữa acetophenone 2 hydroxyacetophenone với các dẫn xuất hydroxybenzaldehyde", nơi cung cấp thông tin chi tiết về các phản ứng ghép cặp trong tổng hợp chalcone. Ngoài ra, tài liệu "Luận án tiến sĩ applications of the formal oxa 3 3 cycloaddition to natural product synthesis" sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các phản ứng cycloaddition và ứng dụng của chúng trong tổng hợp sản phẩm tự nhiên. Cuối cùng, tài liệu "Luận văn tổng hợp một số dẫn xuất của 2 pyrrolidinone dựa vào phản ứng nhiều thành phần" cũng là một nguồn tài liệu quý giá cho những ai quan tâm đến các phản ứng hóa học phức tạp và tổng hợp đa thành phần. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và hiểu biết về lĩnh vực hóa học hữu cơ.