Luận văn: Hoạt động tống đạt của Thừa phát lại theo pháp luật Việt Nam

Luận văn thạc sĩ luật phân tích hoạt động tống đạt của Thừa phát lại theo pháp luật Việt Nam, chỉ ra thực trạng, bất cập và kiến nghị hoàn thiện.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ

2019

83
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh hoạt động tống đạt của Thừa phát lại ở Việt Nam

Hoạt động tống đạt của Thừa phát lại là một cấu phần quan trọng trong tiến trình xã hội hóa hoạt động tư pháp tại Việt Nam. Đây là một chế định thừa phát lại vừa mới, vừa cũ, từng tồn tại trước năm 1975 và được tái lập để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của xã hội. Luận văn Thạc sĩ Luật của tác giả Lê Thị Hương đã cung cấp một cơ sở lý luận vững chắc và phân tích sâu sắc về thực trạng của hoạt động này. Tống đạt, về bản chất, là hoạt động mang tính quyền lực nhà nước, do các chủ thể có thẩm quyền thực hiện nhằm chuyển giao văn bản tố tụng, thi hành án đến các đương sự. Việc này đảm bảo các bên liên quan nhận được thông tin chính thức, từ đó thực hiện quyền và nghĩa vụ của mình theo quy định pháp luật. Trước đây, công việc này chủ yếu do nhân sự của Tòa án nhân dân hoặc cơ quan thi hành án thực hiện, gây ra tình trạng quá tải và ảnh hưởng đến chất lượng công tác chuyên môn. Sự ra đời của Thừa phát lại đã mang đến một giải pháp hiệu quả. Bằng cách chuyển giao nghiệp vụ này cho các văn phòng Thừa phát lại, các cơ quan tư pháp có thể tập trung vào công tác xét xử và tổ chức thi hành án. Hoạt động này không chỉ giúp giảm tải cho bộ máy nhà nước mà còn nâng cao tính chuyên nghiệp, nhanh chóng và chính xác, đảm bảo giá trị pháp lý của việc tống đạt. Đây là một bước tiến phù hợp với chủ trương cải cách tư pháp, được ghi nhận trong nhiều văn kiện quan trọng của Đảng và Nhà nước, điển hình là Nghị quyết số 49-NQ/TW của Bộ Chính trị.

1.1. Cơ sở lý luận về chế định Thừa phát lại và hoạt động tống đạt

Về mặt lý luận, Thừa phát lại được định nghĩa là người được Nhà nước bổ nhiệm để thực hiện các công việc như thi hành án dân sự, lập vi bằng, xác minh điều kiện thi hành án và tống đạt giấy tờ. Hoạt động tống đạt là việc chuyển giao các văn bản, giấy tờ của Tòa án nhân dân, cơ quan thi hành án cho các cá nhân, tổ chức liên quan theo một thủ tục tống đạt nghiêm ngặt do pháp luật quy định. Nền tảng pháp lý cho hoạt động này bắt nguồn từ các Nghị quyết của Quốc hội, sau đó được cụ thể hóa trong Nghị định về tổ chức và hoạt động của Thừa phát lại (tiêu biểu là Nghị định số 61/2009/NĐ-CP và Nghị định số 135/2013/NĐ-CP). Các văn bản này trao cho Thừa phát lại thẩm quyền thực hiện tống đạt trên cơ sở hợp đồng dịch vụ ký kết với cơ quan tư pháp, biến hoạt động này thành một dịch vụ công mang tính quyền lực nhà nước.

1.2. Phân biệt tống đạt cấp và thông báo văn bản tố tụng

Trong hoạt động tư pháp, cần phân biệt rõ ba khái niệm: tống đạt, cấp và thông báo. Tống đạt là hoạt động bắt buộc, nhằm đảm bảo đương sự phải nhận được văn bản để cơ quan tiến hành tố tụng có cơ sở thực hiện các bước tiếp theo. Cấp văn bản thường mang tính đáp ứng yêu cầu của đương sự, khi họ cần một bản sao văn bản để sử dụng cho mục đích cá nhân. Còn thông báo là hoạt động truyền tải thông tin, đảm bảo các bên nắm được nội dung nhưng không mang tính bắt buộc nhận như tống đạt. Hoạt động tống đạt của Thừa phát lại chủ yếu tập trung vào việc chuyển giao các văn bản tố tụng quan trọng như giấy triệu tập, quyết định xét xử, bản án, quyết định thi hành án. Việc phân biệt rõ ràng các hình thức này giúp áp dụng đúng quy định của Bộ luật tố tụng dân sựLuật thi hành án dân sự, tránh sai sót ảnh hưởng đến toàn bộ quá trình giải quyết vụ việc.

II. Top 4 thách thức trong hoạt động tống đạt của Thừa phát lại

Mặc dù đã đạt được những kết quả tích cực, thực tiễn triển khai hoạt động tống đạt của Thừa phát lại vẫn còn tồn tại nhiều bất cập và thách thức cần được giải quyết. Luận văn đã chỉ ra những vướng mắc cốt lõi, xuất phát từ cả quy định pháp luật lẫn thực tiễn áp dụng, gây ảnh hưởng không nhỏ đến hiệu quả công việc. Một trong những vấn đề lớn nhất là sự thiếu thống nhất và rõ ràng trong các quy định về thẩm quyền, đặc biệt là giới hạn về loại văn bản được tống đạt và số lượng văn phòng mà một cơ quan tư pháp được ký hợp đồng. Điều này tạo ra sự lúng túng cho cả Tòa án, cơ quan thi hành án và chính các văn phòng Thừa phát lại. Bên cạnh đó, quy định về chi phí tống đạt còn cứng nhắc và chưa phản ánh đúng tính chất phức tạp của công việc, nhất là đối với các trường hợp tống đạt ở địa bàn xa xôi hoặc các vụ việc khó khăn. Trách nhiệm của Thừa phát lại khi xảy ra sai sót trong quá trình tống đạt cũng chưa được quy định cụ thể, dẫn đến khó khăn trong việc xử lý khiếu nại và bồi thường thiệt hại. Cuối cùng, bản thân thủ tục tống đạt theo quy định của Bộ luật tố tụng dân sựLuật thi hành án dân sự còn một số điểm chưa tương thích khi áp dụng cho mô hình dịch vụ của Thừa phát lại, đòi hỏi cần có sự nghiên cứu và hoàn thiện để nâng cao hiệu quả.

2.1. Vướng mắc về thẩm quyền và loại văn bản được tống đạt

Theo quy định hiện hành, Tòa án và cơ quan thi hành án chỉ được ký hợp đồng với một số lượng giới hạn văn phòng Thừa phát lại. Quy định "một Tòa án chỉ được ký hợp đồng với một văn phòng" theo Nghị định là một rào cản, không linh hoạt, đặc biệt tại các địa bàn có lượng án lớn. Điều này có thể dẫn đến tình trạng quá tải cho một văn phòng duy nhất trong khi các văn phòng khác lại ít việc. Hơn nữa, dù pháp luật cho phép tống đạt các loại văn bản khác theo thỏa thuận, trên thực tế, nhiều cơ quan vẫn còn e ngại, chỉ giao các văn bản thông thường, làm giảm hiệu quả của chế định Thừa phát lại. Cần có quy định mở hơn để Tòa án, cơ quan thi hành án có thể linh hoạt lựa chọn đối tác dựa trên năng lực và khối lượng công việc thực tế.

2.2. Bất cập trong cơ chế xác định chi phí tống đạt dịch vụ

Mức phí tống đạt hiện nay được quy định theo khung tối đa, nhưng cách tính "theo việc" còn nhiều cách hiểu khác nhau, gây tranh cãi giữa các bên. Một "việc" có thể được hiểu là một văn bản, một lần đi tống đạt, hay toàn bộ các văn bản cho một đương sự trong một vụ án. Sự không rõ ràng này dẫn đến việc áp dụng mức chi phí tống đạt không thống nhất giữa các địa phương. Hơn nữa, mức phí hiện tại chưa tính đến các yếu tố phức tạp như địa bàn xa, đương sự cố tình trốn tránh, hay phải thực hiện thủ tục niêm yết công khai nhiều lần. Điều này làm giảm động lực của các văn phòng Thừa phát lại khi nhận những vụ việc khó, ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ và mục tiêu xã hội hóa hoạt động tư pháp.

2.3. Thiếu quy định về trách nhiệm của Thừa phát lại khi tống đạt sai

Pháp luật hiện hành chưa có cơ chế rõ ràng để xử lý trách nhiệm của Thừa phát lại khi họ thực hiện tống đạt sai sót, ví dụ như giao nhầm người, sai địa chỉ, hoặc không tuân thủ đúng trình tự thủ tục. Những sai sót này có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng như phải hủy bản án, quyết định, làm kéo dài thời gian giải quyết vụ việc và gây thiệt hại cho các bên. Việc thiếu một chế tài cụ thể và quy trình giải quyết khiếu nại hiệu quả làm cho người dân và các cơ quan tư pháp còn tâm lý e ngại khi sử dụng dịch vụ. Xây dựng một hành lang pháp lý chặt chẽ về trách nhiệm vật chất và trách nhiệm nghề nghiệp là yêu cầu cấp thiết để đảm bảo giá trị pháp lý của việc tống đạt.

III. Phương pháp tống đạt của Thừa phát lại theo pháp luật hiện hành

Để đảm bảo tính hợp pháp và hiệu quả, hoạt động tống đạt của Thừa phát lại phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình, thủ tục được quy định trong các văn bản pháp luật chuyên ngành. Luận văn đã hệ thống hóa các phương pháp này, dựa trên hai nguồn luật chính là Bộ luật tố tụng dân sựLuật thi hành án dân sự. Tùy thuộc vào loại văn bản cần tống đạt (văn bản của Tòa án hay của cơ quan thi hành án), Thừa phát lại sẽ áp dụng các quy định tương ứng. Về cơ bản, có hai phương thức chính là tống đạt trực tiếp và tống đạt bằng hình thức niêm yết công khai. Mỗi phương thức đều có những điều kiện, trình tự và yêu cầu về mặt hồ sơ, giấy tờ riêng biệt. Việc thực hiện đúng các thủ tục tống đạt này không chỉ là nghĩa vụ của Thừa phát lại mà còn là yếu tố quyết định đến giá trị pháp lý của việc tống đạt. Một biên bản tống đạt hợp lệ sẽ là chứng cứ vững chắc để Tòa án nhân dân hoặc cơ quan thi hành án tiến hành các hoạt động tố tụng tiếp theo. Ngược lại, một sai sót nhỏ trong quy trình có thể dẫn đến việc phải thực hiện lại toàn bộ thủ tục, gây lãng phí thời gian và chi phí. Do đó, việc nắm vững các quy định pháp luật là yêu cầu tiên quyết đối với mỗi Thừa phát lại và thư ký nghiệp vụ.

3.1. Thủ tục tống đạt văn bản của Tòa án theo Bộ luật tố tụng dân sự

Khi tống đạt văn bản của Tòa án, Thừa phát lại phải áp dụng các quy định từ Điều 173 đến Điều 181 của Bộ luật tố tụng dân sự 2015. Quy trình ưu tiên hàng đầu là tống đạt trực tiếp cho đương sự hoặc người đại diện hợp pháp. Khi giao văn bản, phải lập biên bản, ghi rõ thời gian, địa điểm, người nhận và có chữ ký của các bên. Trong trường hợp đương sự vắng mặt, văn bản có thể được giao cho người thân thích thành niên cùng cư trú. Nếu đương sự từ chối nhận, Thừa phát lại phải lập biên bản ghi nhận sự việc có xác nhận của chính quyền địa phương hoặc người chứng kiến. Khi không thể tống đạt trực tiếp, thủ tục niêm yết công khai sẽ được áp dụng tại nơi cư trú của đương sự, trụ sở UBND cấp xã và tại Tòa án. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các bước này đảm bảo quyền lợi của đương sự và tính hợp pháp của quá trình tố tụng.

3.2. Quy trình thông báo văn bản theo Luật thi hành án dân sự

Luật thi hành án dân sự sử dụng thuật ngữ "thông báo" thay vì "tống đạt". Tuy nhiên, về bản chất, đây vẫn là hoạt động chuyển giao văn bản của cơ quan thi hành án. Thừa phát lại thực hiện theo các quy định tại Điều 39 đến Điều 43 của Luật này. Tương tự như tố tụng dân sự, phương thức chính vẫn là thông báo trực tiếp và lập biên bản. Một điểm khác biệt quan trọng là luật này quy định cụ thể hơn về "người thân thích" được nhận thay. Khi không thể thông báo trực tiếp, việc niêm yết được thực hiện tại nơi cư trú của người phải thi hành án và trụ sở UBND cấp xã. Việc thông báo hợp lệ là điều kiện tiên quyết để Chấp hành viên có thể tiến hành các biện pháp cưỡng chế thi hành án, đảm bảo bản án, quyết định của Tòa án được thực thi trên thực tế.

IV. Bí quyết hoàn thiện pháp luật về tống đạt của Thừa phát lại

Từ việc phân tích các bất cập, đề tài nghiên cứu khoa học luật này đã đề xuất nhiều giải pháp quan trọng nhằm hoàn thiện hành lang pháp lý cho hoạt động tống đạt của Thừa phát lại. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một cơ chế vận hành hiệu quả, chuyên nghiệp, tháo gỡ các rào cản đang tồn tại và phát huy tối đa vai trò của chế định Thừa phát lại trong hệ thống tư pháp. Các kiến nghị tập trung vào việc sửa đổi, bổ sung các quy định trong Nghị định về tổ chức và hoạt động của Thừa phát lại, cũng như các luật liên quan như Bộ luật tố tụng dân sựLuật thi hành án dân sự. Một trong những giải pháp trọng tâm là cần xây dựng một chương riêng hoặc một văn bản hướng dẫn thống nhất về thủ tục tống đạt do Thừa phát lại thực hiện, thay vì phải áp dụng rời rạc các quy định từ nhiều nguồn luật khác nhau. Bên cạnh đó, việc tham khảo kinh nghiệm quốc tế, đặc biệt là các quốc gia có hệ thống Thừa phát lại phát triển (như Pháp) thông qua phương pháp pháp luật so sánh là vô cùng cần thiết. Những kinh nghiệm này sẽ là bài học quý báu giúp Việt Nam xây dựng một mô hình phù hợp, vừa đảm bảo tính quyền lực nhà nước, vừa phát huy được tính linh hoạt của một dịch vụ pháp lý chuyên nghiệp.

4.1. Sửa đổi quy định về thẩm quyền và hợp đồng tống đạt

Luận văn đề xuất cần bãi bỏ quy định giới hạn "một Tòa án, một cơ quan thi hành án chỉ được ký hợp đồng với một văn phòng Thừa phát lại". Thay vào đó, nên cho phép các cơ quan này được ký hợp đồng với nhiều văn phòng dựa trên nguyên tắc cạnh tranh về chất lượng dịch vụ và năng lực thực hiện. Điều này sẽ tạo ra một môi trường cạnh tranh lành mạnh, thúc đẩy các văn phòng nâng cao chất lượng. Đồng thời, cần mở rộng các loại văn bản mà Thừa phát lại được tống đạt, bao gồm cả những văn bản trong giai đoạn tiền tố tụng hoặc các văn bản do đương sự yêu cầu, nhằm đáp ứng toàn diện hơn nhu cầu của xã hội và giảm tải triệt để cho cơ quan tư pháp.

4.2. Xây dựng cơ chế chi phí tống đạt linh hoạt và hợp lý

Cần xây dựng một biểu chi phí tống đạt mới, chi tiết và linh hoạt hơn. Mức phí nên được tính toán dựa trên các yếu tố như: khoảng cách địa lý, mức độ phức tạp của vụ việc (đương sự hợp tác hay chống đối), và thủ tục phải thực hiện (tống đạt trực tiếp hay phải niêm yết công khai). Có thể tham khảo mô hình của một số nước, nơi chi phí được tính theo các bậc khác nhau. Việc quy định rõ ràng cách tính phí "theo việc" là gì, ví dụ như tính trên mỗi đương sự cần tống đạt trong một vụ việc, sẽ giúp tránh tranh chấp và đảm bảo quyền lợi cho cả bên yêu cầu và bên cung cấp dịch vụ. Một cơ chế phí hợp lý sẽ là động lực tài chính quan trọng để các văn phòng Thừa phát lại phát triển bền vững.

4.3. Hoàn thiện quy định về trách nhiệm và bồi thường thiệt hại

Để nâng cao niềm tin của xã hội, cần quy định rõ ràng trách nhiệm của Thừa phát lại khi có sai sót nghiệp vụ. Cần thiết lập một cơ chế xử lý khiếu nại, tố cáo minh bạch và hiệu quả liên quan đến hoạt động tống đạt. Đồng thời, cần bắt buộc các văn phòng Thừa phát lại phải mua bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp. Đây là một công cụ tài chính quan trọng để đảm bảo khả năng bồi thường thiệt hại cho đương sự hoặc nhà nước khi có rủi ro xảy ra. Các quy định này không chỉ bảo vệ quyền lợi của người dân mà còn góp phần nâng cao ý thức trách nhiệm và tính chuyên nghiệp của đội ngũ Thừa phát lại, khẳng định vị thế của họ trong hệ thống bổ trợ tư pháp.

V. Ứng dụng thực tiễn hoạt động tống đạt của Thừa phát lại

Phân tích từ thực tiễn hoạt động tống đạt cho thấy vai trò không thể thiếu của Thừa phát lại trong việc đẩy nhanh tiến độ giải quyết các vụ án tại Tòa án nhân dân và thi hành các bản án của cơ quan thi hành án. Kể từ khi được triển khai thí điểm cho đến nay, các văn phòng Thừa phát lại đã tống đạt thành công hàng triệu văn bản, giấy tờ. Theo các báo cáo tổng kết, việc chuyển giao hoạt động này đã giúp các Thẩm phán, Chấp hành viên, Thư ký có thêm thời gian để tập trung vào nghiên cứu hồ sơ và các công việc chuyên môn phức tạp khác. Chất lượng và tốc độ giải quyết án đã có những cải thiện rõ rệt. Đặc biệt, đối với những vụ việc mà đương sự cố tình lẩn tránh, gây khó khăn, sự kiên trì và chuyên nghiệp của đội ngũ Thừa phát lại đã giúp hoàn thành việc tống đạt một cách hợp lệ, tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho việc xét xử vắng mặt hoặc áp dụng các biện pháp cưỡng chế. Hoạt động này cũng thể hiện rõ nét chủ trương xã hội hóa hoạt động tư pháp, huy động nguồn lực xã hội để thực hiện các dịch vụ công, giảm gánh nặng cho ngân sách nhà nước và nâng cao hiệu quả quản trị quốc gia trong lĩnh vực tư pháp.

5.1. Tác động tích cực đến Tòa án và cơ quan thi hành án

Thống kê từ các địa phương đã triển khai cho thấy, sau khi ký hợp đồng tống đạt với văn phòng Thừa phát lại, tỷ lệ tống đạt văn bản tố tụng thành công đã tăng lên đáng kể. Thời gian trung bình để hoàn thành một lượt tống đạt được rút ngắn. Điều này giúp các cơ quan thi hành ánTòa án nhân dân đẩy nhanh vòng quay của các vụ việc, giảm thiểu tình trạng án tồn đọng do không tống đạt được cho đương sự. Hơn nữa, các biên bản tống đạt do Thừa phát lại lập ra có giá trị pháp lý của việc tống đạt cao, ít bị các bên khiếu nại về mặt thủ tục, tạo sự ổn định và tin cậy cho các giai đoạn tố tụng sau này. Đây là minh chứng rõ ràng nhất cho hiệu quả của việc chuyên môn hóa các hoạt động trong lĩnh vực tư pháp.

5.2. Vai trò của niêm yết công khai trong các vụ việc phức tạp

Trong nhiều trường hợp, đương sự không xác định được nơi cư trú hoặc cố tình vắng mặt, việc tống đạt trực tiếp trở nên bất khả thi. Khi đó, thủ tục niêm yết công khai do Thừa phát lại thực hiện đóng vai trò then chốt. Thừa phát lại sẽ tiến hành niêm yết văn bản tại các địa điểm theo luật định và lập biên bản chi tiết, có xác nhận của người chứng kiến hoặc chính quyền địa phương. Biên bản này, cùng với các hình ảnh, tài liệu chứng minh (có thể được ghi nhận trong một vi bằng) sẽ là bằng chứng không thể chối cãi về việc thủ tục tống đạt đã được thực hiện hợp lệ. Điều này cho phép Tòa án tiếp tục xét xử hoặc cơ quan thi hành án tiến hành các bước tiếp theo mà không bị trì hoãn, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của bên còn lại và đảm bảo sự nghiêm minh của pháp luật.

VI. Kết luận Tương lai của tống đạt qua Thừa phát lại tại Việt Nam

Qua việc phân tích sâu sắc luận văn Thạc sĩ Luật và đối chiếu với thực tiễn, có thể khẳng định rằng hoạt động tống đạt của Thừa phát lại là một hướng đi đúng đắn, phù hợp với xu thế cải cách tư pháp và hội nhập quốc tế. Đây không chỉ là một dịch vụ pháp lý đơn thuần mà còn là một hoạt động bổ trợ tư pháp mang tính quyền lực nhà nước, góp phần quan trọng vào việc nâng cao hiệu quả của hệ thống tư pháp. Để chế định Thừa phát lại nói chung và hoạt động tống đạt nói riêng phát triển mạnh mẽ hơn nữa, việc tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý là yêu cầu cấp bách. Các kiến nghị được đưa ra trong các đề tài nghiên cứu khoa học luật cần được các nhà làm luật nghiêm túc xem xét và tiếp thu. Tương lai của hoạt động này phụ thuộc vào việc xây dựng một cơ chế vận hành đồng bộ, chuyên nghiệp, với các quy định rõ ràng về thẩm quyền, chi phí và trách nhiệm. Khi những rào cản được tháo gỡ, dịch vụ tống đạt của Thừa phát lại chắc chắn sẽ trở thành một công cụ không thể thiếu, hỗ trợ đắc lực cho Tòa án nhân dâncơ quan thi hành án, góp phần xây dựng một nền tư pháp minh bạch, hiệu quả và dễ tiếp cận cho người dân.

6.1. Tóm tắt giá trị pháp lý và thực tiễn của việc tống đạt

Tóm lại, giá trị pháp lý của việc tống đạt do Thừa phát lại thực hiện nằm ở tính hợp thức hóa các thủ tục tố tụng. Nó là mắt xích quan trọng đảm bảo quyền được thông tin của đương sự và tạo cơ sở để cơ quan tư pháp ra các quyết định tiếp theo. Về mặt thực tiễn, nó giúp chuyên môn hóa công việc, giảm tải cho công chức nhà nước và nâng cao tốc độ giải quyết vụ việc. Đây là một mô hình hiệu quả, đã được chứng minh qua nhiều năm thí điểm và áp dụng chính thức. Các tài liệu như khóa luận tốt nghiệp luật, luận văn thạc sĩ là nguồn tư liệu quý giá để tiếp tục nghiên cứu và cải tiến hoạt động này.

6.2. Hướng phát triển và khuyến nghị cho các nhà làm luật

Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu và mở rộng phạm vi công việc cho Thừa phát lại, không chỉ giới hạn ở văn bản của Tòa án và cơ quan thi hành án. Dựa trên phương pháp pháp luật so sánh, có thể xem xét cho phép Thừa phát lại tống đạt cả các văn bản ngoài tố tụng theo yêu cầu của cá nhân, tổ chức. Các nhà làm luật cần sớm ban hành một Nghị định mới thay thế các quy định đã lỗi thời, trong đó tích hợp các giải pháp đã được đề xuất về thẩm quyền, chi phí, trách nhiệm và xây dựng một quy trình tống đạt chuẩn hóa, thống nhất áp dụng trên toàn quốc. Sự hoàn thiện về mặt pháp lý sẽ là đòn bẩy để nghề Thừa phát lại phát triển tương xứng với tiềm năng và vai trò của nó trong xã hội.

04/10/2025
Hoạt động tống đạt của thừa phát lại theo pháp luật việt nam luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 và quy định của pháp luật tại chương 2, tác giả nêu những bất cập về hoạt động tống đạt của thừa phát lại và kiến nghị các giải pháp hoàn thiện quy định của pháp luật. Khái niệm hoạt động tống đạt của thừa phát lại • • • 9 9 • 1 • 1. Khái niệm thừa phát lại Đây là một thuật ngữ có gốc Hán - Việt. “Thừa” có nghĩa là “thừa lệnh, tuân theo lệnh của cấp trên”; “Phát” có nghĩa là “phát ra, gửi đi hoặc giao cho ai vật gì”; “Lại” nghĩa là “công lại”.

Theo “Hán - Việt từ điển” của Đào Duy Anh thì thừa phát lại là “người thuộc lại của Tòa án sơ cấp hay Tòa án địa phương, giữ việc phát tống các văn thư, chấp hành điều phán quyết của Tòa án, hay là thu một sản vật”1. Từ điển Tiếng Việt định nghĩa thừa phát lại là “Trưởng toà, người có tư cách chuyển đạt, thi hành các án toà, lập vi bằng những vụ phạm phép tại trận”2. Đại từ điển Tiếng Việt thì định nghĩa thừa phát lại là “Viên chức chuyên việc chuyển đạt mệnh lệnh của toà trong việc thi hành các bản án”3. Từ điển Luật học định nghĩa thừa phát lại là một “Viên chức chuyên việc tống đạt giấy tờ và thi hành phán quyết của Toà án hay thu hồi một sản vật”4.

Mỗi tài liệu có cách định nghĩa khác nhau về thừa phát lại nhưng điểm chung là đều định nghĩa thừa phát lại là một người “công lại”, “viên chức” giúp việc cho Tòa án. Các công việc mà chức danh này thực hiện đều mang tính chất công quyền và được thừa hành từ Tòa án. Còn theo quy định của pháp luật thì “Thừa phát lại là người được Nhà nước bổ nhiệm để làm các công việc về thi hành án dân sự, tống đạt giấy tờ, lập vi bằng và các công việc khác theo quy định của Nghị định và pháp luật có liên quan” 5. Với quy định này, thừa phát lại mang hai đặc điểm: Một là, đây là chức danh được Nhà nước bổ nhiệm khi đáp ứng các tiêu chuẩn, điều kiện mà pháp luật quy định; Hai là, chức danh này thực hiện các công việc liên quan đến quyền lực công cộng do Nhà nước trao quyền.

Khái niệm về cấp, tống đạt, thông báo văn bản Trong phạm vi đề mục này, các văn bản để cấp, tống đạt, thông báo được hiểu là các 1Đào Duy Anh (1975), Hán - Việt từ điển, Nxb Trường Thi in lần ba, Sài Gòn. 2Viện Ngôn Ngữ (2012), Từ điển Tiếng Việt, Nxb Hồng Đức, tr. 3Nguyễn Như Ý (chủ biên), (2013), Đại Từ điển Tiếng Việt, Nxb Đại học quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh, tr. 4Viện khoa học pháp lý (2006), Từ điển Luật học, Nxb Từ điển Bách Khoa & Nxb Tư pháp, tr.

5Khoản 1 Điều 2 Nghị định số 61. 10 văn bản tố tụng và văn bản thi hành án dân sự. Khái niệm cấp văn bản Theo từ điển tiếng Việt thì “cấp” (nghĩa động từ) được hiểu là giao cho hưởng, giao cho toàn quyền sử dụng6. Từ điển Tiếng Việt của Viện ngôn ngữ học do Nhà xuất bản Từ điển Bách khoa (trang 169) cũng có định nghĩa tương tự.

Căn cứ vào các định nghĩa này, cấp văn bản được hiểu là hành vi của tổ chức, cá nhân nhằm giao văn bản mà họ đang nắm giữ cho tổ chức, cá nhân khác để những người này tùy nghi sử dụng theo nhu cầu, mục đích của họ. Đối với lĩnh vực tố tụng thì cấp văn bản tố tụng là hoạt động của cơ quan tiến hành tố tụng giao cho cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan đến vụ việc dân sự văn bản tố tụng để họ sử dụng7. Hiện nay, pháp luật về thi hành án dân sự không quy định về cấp văn bản thi hành án mà chỉ quy định thông báo về thi hành án. Trên thực tế, cơ quan thi hành án dân sự có thực hiện thủ tục cấp văn bản thi hành án dân sự, ví dụ cấp bản sao các văn bản có trong hồ sơ thi hành án khi đương sự có yêu cầu.

Như vậy, cấp văn bản là hoạt động mang tính bắt buộc để đáp ứng nhu cầu sử dụng văn bản của đương sự được thực hiện khi pháp luật có quy định hoặc đương sự có yêu cầu. Trên cơ sở những phân tích nêu trên, chúng ta có thể định nghĩa cấp văn bản tố tụng, thi hành án dân sự là “hoạt động của tổ chức, cá nhân có thẩm quyền theo quy định của pháp luật giao cho tổ chức, cá nhân khác văn bản có liên quan đến vụ việc dân sự, thi hành án dân sự để họ sử dụng nhằm phục vụ các quyền, lợi ích của họ ”. Khái niệm tống đạt văn bản Đây là thuật ngữ có gốc Hán - Việt. Theo từ điển Hán - Việt hiện đại thì tống đạt nghĩa là “truyền đạt”8.

Theo từ điển Tiếng Việt, từ “tống” có nghĩa là đưa đến, gửi đến mà bất chấp có đồng ý nhận hay không 9; “đạt” có nghĩa là đến được mục đích, thực hiện được mục tiêu đã đề ra; đúng với yêu cầu ở mức tương đối10. Từ điển Tiếng Việt định nghĩa tống đạt là “chuyển đạt, gởi đi cách chính thức”. Tuy có nhiều định nghĩa khác nhau nhưng các 6Viện ngôn ngữ học (2003), Từ điển tiếng Việt, Nxb Đà Nẵng tr. 7 Trường Đại học Luật Hà Nội (2012), Giáo trình Luật Tố tụng dân sự Việt Nam, NXB Công an nhân dân, Hà Nội, tr.

8Trần Thị Thanh Liêm (2007), Từ điển Hán - Việt hiện đại, Nxb Khoa học xã hội, Bến Tre, tr. 9Viện ngôn ngữ học (2010), Từ điển tiếng Việt, Nxb Từ điển Bách khoa tr. 10 Viện ngôn ngữ học (2010), Từ điển tiếng Việt, Nxb Từ điển Bách khoa tr. 11 tài liệu nêu trên đều có điểm chung mô tả “tống đạt” là hoạt động được thực hiện bởi chủ thể có thẩm quyền nhằm chuyển tải thông tin đến một đối tượng nhất định, nhằm đạt được mục đích nhất định.

Theo khoa học pháp lý thì tống đạt là việc chuyển đến đương sự các giấy tờ cần thiết của cơ quan tư pháp11. Đối với lĩnh vực tố tụng thì tống đạt văn bản tố tụng là hoạt động của cơ quan tiến hành tố tụng giao cho tổ chức, cá nhân có liên quan đến vụ việc dân sự văn bản tố tụng và buộc họ phải nhận được12. Cũng như thuật ngữ “cấp” văn bản thi hành án dân sự, pháp luật về thi hành án dân sự không trực tiếp quy định về tống đạt mà chỉ có văn bản pháp luật về thừa phát lại mới đề cập. Như vậy, tống đạt văn bản là hoạt động mang tính bắt buộc phải thực hiện đối với cơ quan ban hành văn bản lẫn người cần nhận văn bản.

Cơ quan ban hành văn bản phải tống đạt nhằm tạo cơ sở pháp lý để thực hiện các thủ tục tiếp theo; đương sự phải nhận được văn bản này và phải thực hiện các quyền, nghĩa vụ của mình theo văn bản. Ví dụ: Tòa án tống đạt Quyết định đưa vụ án ra xét xử và Giấy triệu tập cho đương sự nhằm tạo cơ sở cho việc mở phiên tòa xét xử; đương sự phải nhận được hai văn bản này nhằm thực hiện các quyền, nghĩa vụ của mình theo nội dung văn bản. Trên thực tế, người tiến hành tống đạt và đương sự có thể không gặp nhau hoặc đương sự từ chối nhận văn bản. Do đó, người tiến hành tống đạt phải thực hiện đầy đủ các biện pháp tống đạt theo quy định pháp luật để chứng minh rằng, đương sự đã biết về nội dung văn bản cần tống đạt.

Từ những vấn đề nêu trên, có thể đưa ra định nghĩa về tống đạt văn bản tố tụng như sau: “Tống đạt văn bản tố tụng là hoạt động của tổ chức, cá nhân có thẩm quyền theo quy định của pháp luật chuyển đến, gửi đến cho cá nhân, tổ chức liên quan đến vụ việc tố tụng thông qua các hình thức mà pháp luật quy định dù cá nhân, cơ quan, tổ chức liên quan có đồng ý nhận hay không nhưng phải đảm bảo là đã thực hiện được việc chuyển giao văn bản đó đúng quy định của pháp luật”. Khái niệm thông báo văn bản Theo Từ điển tiếng Việt thì từ '“thông báo'’” có nghĩa là báo cho mọi người biết tình 11 Viện khoa học pháp lý (2006), Từ điển Luật học, Nxb Từ điển Bách Khoa & Nxb Tư pháp, tr. 12 Trường Đại học Luật Hà Nội (2012), Giáo trình Luật Tố tụng dân sự Việt Nam, NXB Công an nhân dân, Hà Nội, tr. 12 ƯƠ 1: LÝ L Ậ VỀ O Ộ ỦA hình, tin tức bằng lời nói hoặc văn bản 13.

Pháp luật về tố tụng và thi hành án đều có quy định hình thức này. Hoạt động này chú trọng đến vấn đề chuyển tải thông tin đầy đủ, chính xác cho người nhận. Như vậy, thông báo văn bản “là hoạt động của cá nhân, tổ chức có thẩm quyền theo quy định của pháp luật báo cho cá nhân, tổ chức liên quan đến vụ việc tố tụng, thi hành án dân sự biết về những vấn đề liên quan đến họ để họ nắm bắt được nội dung yêu cầu của cơ quan tiến hành tố tụng, quyền và nghĩa vụ của mình, từ đó họ có cơ sở để thực hiện quyền và nghĩa vụ của bản thân họ”. Ba hoạt động nêu trên có điểm chung là hoạt động của cá nhân, tổ chức có thẩm quyền theo quy định của pháp luật nhằm giao văn bản liên quan tố tụng, thi hành án hoặc truyền đạt nội dung văn bản đó đến cá nhân, tổ chức liên quan để họ biết về nội dung của văn bản, biết được quyền và nghĩa vụ của mình để thực hiện.

Về sự khác nhau: Cấp văn bản đáp ứng nhu cầu sử dụng văn bản của đương sự nên đương sự có quyền nhận hoặc không nhận văn bản theo nhu cầu của họ; tống đạt văn bản được thực hiện làm cơ sở để cơ quan ban hành văn bản tiến hành các trình tự, thủ tục tiếp theo trong quá trình giải quyết hồ sơ vụ việc nên việc giao và việc nhận văn bản là yếu tố bắt buộc phải thực hiện; thông báo văn bản có vai trò truyền tải các nội dung trong văn bản đến đương sự để đương sự nắm bắt được thông tin trong văn bản còn việc thực hiện hay không thực hiện theo thông báo là do ý thức chủ quan của người được thông báo. Ngoài ra, cấp văn bản và tống đạt văn bản có đối tượng hành vi giao nhận văn bản, tài liệu còn hoạt động thông báo có đối tượng là hành vi truyền đạt thông tin có trong văn bản, tài liệu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ