Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Hoàn thiện chương trình email marketing của website mytour.vn" do sinh viên Phạm Thị Thanh (Lớp 44I4, Khoa Thương mại điện tử, Trường Đại học Thương mại) thực hiện trong bối cảnh nền kinh tế giai đoạn 2011–2012 chịu tác động của suy thoái và lạm phát cao (18,58% năm 2011). Nhiều doanh nghiệp buộc phải cắt giảm chi phí quảng bá truyền thống đắt đỏ—như quảng cáo truyền hình khung giờ vàng trên các kênh VTV với mức phí từ 30 đến 70 triệu đồng cho thời lượng 30 giây—để chuyển hướng sang thương mại điện tử và tiếp thị trực tuyến. Trong số các công cụ tiếp thị trực tiếp trên Internet, tiếp thị qua thư điện tử (email marketing) mang lại ưu thế về chi phí thấp, tốc độ tiếp cận nhanh và khả năng tương tác hai chiều. Tuy nhiên, tại Việt Nam thời điểm này, phần lớn doanh nghiệp chưa phân định rõ giữa email marketing hợp thức và thư rác (spam), dẫn đến việc gửi thư hàng loạt không có sự đồng ý của người nhận, khiến tỷ lệ mở, tỷ lệ nhấp chuột và phản hồi đạt mức rất thấp.
Đối tượng nghiên cứu của đề tài là website mytour.vn—một dự án thương mại điện tử chuyên cung cấp dịch vụ đặt phòng khách sạn, vé tàu xe và tour du lịch trực tuyến trực thuộc Công ty Cổ phần Vật Giá Việt Nam, chính thức hoạt động từ ngày 18/8/2011. Mặc dù là website thương mại điện tử chuyên nghiệp, chương trình email marketing của mytour.vn bộc lộ nhiều hạn chế trong khâu triển khai: số lượng người đăng ký nhận tin ít, dữ liệu chủ yếu thu thập từ mạng hoặc dùng chung hệ thống của công ty mẹ với chất lượng chưa cao, nội dung chưa được cá nhân hóa, tiêu đề thư gặp lỗi mã hóa ký tự tiếng Việt và tỷ lệ rơi vào hộp thư rác lớn.
Tác giả xác định 03 mục tiêu nghiên cứu cụ thể được đánh số theo văn bản:
- Thứ nhất, tóm lược và hệ thống hoá vấn đề lý luận cơ bản về marketing điện tử trực tiếp và email marketing.
- Thứ hai, vận dụng tổng hợp cơ sở lý luận, kết hợp với phương pháp nghiên cứu, điều tra, phân tích điều kiện thực tại để tìm hiểu, đánh giá các hoạt động email marketing, kết quả và ảnh hưởng của các nhân tố bên trong và bên ngoài đến chương trình email marketing của
mytour.vn.
- Thứ ba, trên cơ sở nghiên cứu thực trạng tình hình thực hiện chương trình email marketing, đưa ra các giải pháp để hoàn thiện chương trình email marketing của
mytour.vn.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của khóa luận được xác định rõ:
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố cấu thành và các yếu tố ảnh hưởng của chương trình email marketing—một công cụ của marketing điện tử trực tiếp được
mytour.vn sử dụng.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu chương trình email marketing của website
mytour.vn với dịch vụ cung cấp phòng và tour du lịch trên phạm vi thị trường toàn quốc.
- Phạm vi thời gian: Thu thập số liệu thực tế tại
mytour.vn từ khi thành lập (tháng 8/2011) đến tháng 4/2012; các số liệu tổng quan thị trường liên quan được tổng hợp từ năm 2009 đến năm 2012.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào các yếu tố cấu thành quy trình tổ chức chương trình email marketing của
mytour.vn và đề xuất giải pháp hoàn thiện quy trình này.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các tài liệu chuyên ngành thương mại điện tử và tiếp thị trực tiếp:
- Khái niệm xúc tiến TMĐT và Tiếp thị trực tiếp: Vận dụng định nghĩa của Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA) về Marketing trực tiếp; lý thuyết Marketing điện tử của Philip Kotler và nhóm tác giả Joe Reedy, Shauna Schullo, Kenneth Zimmerman (2000); khái niệm Marketing điện tử trực tiếp theo bài giảng của Bộ môn Quản trị chiến lược – Đại học Thương mại (2010).
- Lý thuyết về Email Marketing: Sử dụng định nghĩa của Wikipedia và Google; phân biệt rõ hình thức email có sự cho phép (Opt-in), quyền từ chối tiếp tục nhận thư (Opt-out) và thư rác (Spam) theo Giáo trình Marketing TMĐT – Đại học Thương mại.
- Căn cứ pháp lý: Đối chiếu với các quy định tại Luật Công nghệ thông tin (có hiệu lực từ ngày 01/01/2007) và Nghị định số 90/2008/NĐ-CP của Chính phủ về chống thư rác (đặc biệt là Điều 70 quy định về tính minh bạch danh tính người gửi, đảm bảo quyền từ chối của người nhận và chấm dứt gửi thư quảng cáo khi có yêu cầu).
- Lý thuyết hành vi khách hàng điện tử: Phân tích 4 nhóm yếu tố tác động đến quyết định mua hàng trực tuyến gồm: nhân tố công nghệ, nhân tố văn hóa – xã hội, đặc điểm cá tính/giới tính và các nhân tố nguồn lực (chi phí tiền bạc, thời gian, công sức).
- Quy trình 5 bước xây dựng chương trình email marketing: Tác giả xác lập khung mô hình nghiên cứu gồm: (1) Nhận dạng đối tượng khách hàng và mục tiêu marketing; (2) Thu thập danh sách email; (3) Thiết kế và xây dựng nội dung email; (4) Hoàn thiện nguồn lực (nhân sự, tài chính, công nghệ); (5) Gửi thư và theo dõi, đánh giá kết quả (các chỉ số Open rate, Click rate, Bounce rate, Unsubscribe rate).
- Tổng quan nghiên cứu trước: Khóa luận kế thừa và tham khảo chuyên đề "Hoàn thiện chương trình email marketing của công ty cổ phần di động R&S" (Khoa TMĐT – ĐH Thương mại, 2011), Ebook "Tất tần tật về email marketing" của nhóm tác giả Vũ Khánh Toàn, Nguyễn Xuân Lộc, Nguyễn Tiến Thịnh (BlinkContact) và cuốn sách "Kỹ thuật chào hàng trên mạng" do Kim Anh biên soạn.
Phương pháp nghiên cứu được tác giả kết hợp giữa thu thập dữ liệu sơ cấp và thứ cấp:
- Phương pháp quan sát, điều tra thực tế: Trực tiếp tham gia tác nghiệp tại
mytour.vn trong kỳ thực tập để ghi nhận quy trình thiết kế, viết nội dung và phát tán email.
- Phương pháp nghiên cứu tài liệu thứ cấp: Thu thập dữ liệu từ báo cáo kinh doanh nội bộ của
mytour.vn, Báo cáo TMĐT Việt Nam (2009, 2010), Báo cáo NetCitizens Việt Nam 2011, số liệu của Tổng cục Thống kê và The Radicati Group Inc.
- Phương pháp điều tra phỏng vấn:
- Phỏng vấn sâu cán bộ quản trị: Chị Trần Thu Thủy (Quản lý dự án
mytour.vn) và Chị Trần Phương Dung (Chuyên viên Marketing).
- Khảo sát khách hàng: Thiết kế bảng câu hỏi cấu trúc đóng/mở và thang đo Likert để thu thập đánh giá của người nhận email về tiêu đề, giao diện thiết kế và sự phù hợp của nội dung.
- Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu: Ứng dụng phương pháp định tính (phân tích, tổng hợp, quy nạp) và phân tích định lượng bằng phần mềm thống kê SPSS để tính toán tỷ lệ phần trăm các tiêu chí khảo sát.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Một số vấn đề lý luận cơ bản về đề tài
Chương 1 tập trung hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về xúc tiến thương mại điện tử, marketing điện tử trực tiếp và email marketing. Tác giả phân tích sự khác biệt giữa email Opt-in (được người dùng đồng ý, có tỷ lệ phản hồi cao) và Spam (thư gửi không xin phép, gây phiền hà và làm tổn hại uy tín thương hiệu theo Nghị định 90/2008/NĐ-CP). Dẫn chứng số liệu từ The Radicati Group Inc (2009), chương này chỉ ra rằng toàn cầu có khoảng 1,4 tỷ tài khoản email (74% thuộc người tiêu dùng, 26% thuộc doanh nghiệp) và mỗi năm tăng thêm 200 triệu tài khoản, khẳng định email là kênh tiếp thị trực tuyến thiết yếu.
Chương này cũng tổng hợp lý thuyết hành vi khách hàng trực tuyến, nhấn mạnh các yếu tố chi phí, văn hóa, công nghệ và phân loại 4 chiến lược marketing mục tiêu (đại trà, đa phân đoạn, ngách, vi mô). Cuối chương, tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu quy trình thực hiện một chương trình email marketing chuẩn hóa qua 5 bước: xác định khách hàng và mục tiêu; thu thập danh bạ email; thiết kế giao diện HTML và biên soạn nội dung (bao gồm cá nhân hóa); phân bổ nguồn lực (nhân sự, ngân sách, hạ tầng phần cứng/phần mềm); phát tán thư và kiểm soát các chỉ số đo lường hiệu quả (lượng mở thư, tỷ lệ nhấp liên kết, số email hỏng và tỷ lệ ngừng nhận tin).
Chương 2: Phương pháp nghiên cứu và các kết quả phân tích thực trạng chương trình email marketing của website mytour.vn
Chương 2 trình bày tổng quan về website mytour.vn (thành lập ngày 18/8/2011, trụ sở tại Tầng 9, TTTM Vân Hồ, 51 Lê Đại Hành, Hai Bà Trưng, Hà Nội). Cơ cấu tổ chức gồm Quản lý dự án (Chị Nguyễn Thu Thủy / Trần Thu Thủy) điều hành các bộ phận: Kỹ thuật (gồm nhóm IT và nhóm Nhập liệu), Kinh doanh, Marketing và Chăm sóc khách hàng. Danh mục dịch vụ bao gồm đặt phòng khách sạn, vé tàu xe, tour du lịch và thông tin cẩm nang du lịch. Số liệu kết quả kinh doanh giai đoạn từ tháng 8/2011 đến tháng 4/2012 được ghi nhận theo từng tháng.
Chương 2 phân tích tác động của các nhân tố môi trường:
- Môi trường bên ngoài: Môi trường pháp luật đã có Nghị định 90/2008/NĐ-CP nhưng chế tài xử phạt và kiểm soát còn hạn chế; môi trường công nghệ ghi nhận 100% doanh nghiệp trang bị máy tính, 99% kết nối Internet (theo Báo cáo NetCitizens 2011); môi trường kinh tế năm 2011 lạm phát 18,58%, vàng lập kỷ lục 49 triệu đồng/lượng ngày 22/8/2011, khiến các doanh nghiệp phải cắt giảm chi phí quảng bá; môi trường văn hóa – xã hội cho thấy nhu cầu du lịch mang tính mùa vụ rõ rệt (mùa cưới tuần trăng mật vào mùa thu, du lịch biển vào mùa hè).
- Môi trường bên trong: Ngân sách và hạ tầng kỹ thuật phụ thuộc hoàn toàn vào công ty mẹ (Vật Giá).
Phân tích dữ liệu thực trạng 5 bước email marketing tại mytour.vn ghi nhận:
- Nhận dạng khách hàng và mục tiêu: Khách hàng được phân loại sơ bộ theo khả năng chi trả dịch vụ (khách gia đình/tuần trăng mật: 1–10 triệu đồng; khách công tác: 400.000–1 triệu đồng; khách du lịch tự do: 300.000–700.000 đồng). Chưa có hoạt động nghiên cứu thị trường chuyên sâu.
- Thu thập danh sách email: Phụ thuộc vào danh bạ sẵn có của Vật Giá (hơn 50.000 gian hàng và tài khoản đăng ký) và form đăng ký nhận ưu đãi trên web. Form đăng ký trên
mytour.vn lại chuyển hướng sang giao diện tạo gian hàng của vatgia.com, đòi hỏi quá nhiều thông tin và không có quà tặng hay ưu đãi thành viên, khiến lượng đăng ký mới rất thấp.
- Thiết kế và nội dung: Sử dụng mẫu HTML tự viết qua Dreamweaver, cấu trúc hiển thị 2 sản phẩm/email. Khảo sát khách hàng cho kết quả: 65% đánh giá thiết kế đẹp/dễ đọc, 20% đánh giá tùy từng email, 15% đánh giá chưa đẹp. Nội dung thư chỉ tập trung vào mức giá giảm (30%–50%) kèm tên khách sạn, chưa đủ sức gợi mở nhu cầu, chưa được cá nhân hóa danh xưng và hoàn toàn thiếu nút cho phép ngừng nhận tin (Opt-out). Đánh giá về sự phù hợp nội dung: 50% cho rằng đúng nội dung quan tâm, 30% không quan tâm, 20% phụ thuộc thời điểm.
- Nguồn lực thực hiện: Toàn bộ quy trình chỉ do 01 nhân sự phụ trách; ngân sách bằng 0 do dùng chung hạ tầng của
vatgia.com và emailnhanh.vn; phần mềm xử lý gồm Photoshop và Dreamweaver.
- Gửi thư và theo dõi: Tiêu đề thư thường quá dài, bị giới hạn 50 ký tự và lỗi font tiếng Việt hiển thị sai ký tự (như: "Giảm giá tá»›i 30%..."). Khảo sát ghi nhận 65% khách hàng đánh giá tiêu đề không hấp dẫn, 20% tùy từng email, 15% thấy hấp dẫn. Tỷ lệ mở (Open rate) bình quân đạt 40% và tỷ lệ nhấp chuột (Click rate) đạt 30%.
Chương 3: Các kết luận và đề xuất về chương trình email marketing của website mytour.vn
Chương 3 tổng kết các kết quả đạt được và chỉ rõ những hạn chế cốt lõi của mytour.vn:
- Thành tựu: Website đã từng bước mở rộng nhận diện thương hiệu và thiết lập mạng lưới liên kết với hơn 7.000 khách sạn trên khắp các tỉnh thành Việt Nam.
- Hạn chế và nguyên nhân:
- Thiếu nguồn lực chuyên môn: Chỉ có 01 nhân sự kiêm nhiệm mọi khâu từ viết bài, thiết kế đến phát tán thư, thiếu kỹ năng tiếp thị chuyên sâu.
- Lỗi hệ thống kỹ thuật: Việc sử dụng hệ thống gửi dùng chung từ
vatgia.com và emailnhanh.vn gây lỗi font tiếng Việt có dấu ở phần tiêu đề, làm tăng tỷ lệ thư bị xếp vào mục Spam.
- Cơ sở dữ liệu và nội dung chưa chuẩn hóa: Danh bạ dùng chung quá lớn chưa được phân loại theo hành vi du lịch; form đăng ký phức tạp; nội dung thư đơn điệu, thiếu cá nhân hóa và chưa tuân thủ quy định pháp lý về nút hủy nhận tin (Opt-out).
- Thiếu kế hoạch phát tán định kỳ và thời điểm gửi chưa được tối ưu hóa.
Chương này cũng phân tích triển vọng thị trường dựa trên số liệu Báo cáo NetCitizens 2011 (Việt Nam có hơn 30 triệu người dùng Internet, 66% sử dụng email ~ 20 triệu người; 94% doanh nghiệp Hà Nội và 97% doanh nghiệp TP.HCM dùng email trong kinh doanh) và sự hình thành chuyên ngành đào tạo TMĐT tại Đại học Thương mại, Đại học Ngoại thương. Tác giả định hướng mytour.vn cần khắc phục các lỗi kỹ thuật, chuẩn hóa dữ liệu khách hàng mục tiêu để nâng tỷ lệ mở lên mức 60%–79% và tỷ lệ nhấp chuột lên 40%–50% trong các giai đoạn du lịch cao điểm.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận tổng hợp các số liệu khảo sát thực tế và các chỉ số đo lường hiệu quả chương trình email marketing của mytour.vn qua bảng số liệu sau:
| Nhóm chỉ số / Tiêu chí đánh giá |
Kết quả ghi nhận trong khóa luận |
| Quy mô mạng lưới đối tác khách sạn |
Hơn 7.000 khách sạn trên toàn quốc |
| Quy mô danh bạ dùng chung từ công ty mẹ |
Hơn 50.000 gian hàng và tài khoản từ vatgia.com |
| Tỷ lệ mở thư bình quân (Open rate) |
40% |
| Tỷ lệ nhấp chuột vào liên kết (Click rate) |
30% |
| Mục tiêu tỷ lệ mở kỳ vọng trong tương lai |
60% – 79% |
| Mục tiêu tỷ lệ nhấp chuột kỳ vọng tương lai |
40% – 50% |
| Đánh giá thiết kế email của khách hàng |
65% Đẹp / Dễ đọc; 20% Tùy từng email; 15% Chưa đẹp |
| Đánh giá sự phù hợp của nội dung email |
50% Đúng nội dung quan tâm; 30% Không quan tâm; 20% Tùy thời điểm |
| Đánh giá mức độ hấp dẫn của tiêu đề thư |
65% Không hấp dẫn (do lỗi font); 20% Tùy từng email; 15% Có hấp dẫn |
Các giải pháp và kiến nghị chính do tác giả đề xuất bao gồm:
- Hoàn thiện thu thập danh sách email: Tách biệt form đăng ký nhận tin của
mytour.vn khỏi hệ thống tạo gian hàng của vatgia.com; rút gọn các trường thông tin không cần thiết; bổ sung chính sách tặng mã giảm giá hoặc quà tặng khuyến mãi khi đăng ký thành viên nhằm thu hút danh bạ Opt-in tự nguyện.
- Hoàn thiện thiết kế và nội dung: Ứng dụng kỹ thuật cá nhân hóa danh xưng người nhận (thay thế lời chào chung chung bằng tên khách hàng cụ thể); biên soạn nội dung đa dạng (cẩm nang du lịch, chúc mừng sinh nhật, khảo sát mức độ hài lòng) thay vì chỉ gửi thông tin giảm giá phòng; tích hợp liên kết hủy đăng ký nhận thư (Opt-out) ở cuối email theo đúng quy định của Nghị định 90/2008/NĐ-CP.
- Khắc phục lỗi kỹ thuật và quản lý phát tán: Nâng cấp hệ thống phát tán thư để hỗ trợ đầy đủ font Unicode tiếng Việt có dấu ở phần tiêu đề; kiểm soát độ dài tiêu đề dưới 50 ký tự, tránh viết tắt; xây dựng lịch trình phát tán email định kỳ vào các khung giờ người dùng có thói quen kiểm tra hòm thư.
- Phát triển nguồn lực: Bổ sung nhân sự chuyên trách theo từng mảng (thiết kế đồ họa, viết nội dung, quản trị cơ sở dữ liệu); đầu tư hệ thống máy chủ và phần mềm email marketing độc lập để kiểm soát tỷ lệ gửi vào hộp thư chính (Inbox).
Về mặt đóng góp học thuật và thực tiễn, đề tài cung cấp một nghiên cứu tình huống cụ thể về hoạt động triển khai tiếp thị qua thư điện tử tại một website thương mại điện tử du lịch mới thành lập ở Việt Nam đầu thập niên 2010. Khóa luận chỉ rõ khoảng cách giữa lý thuyết tiếp thị được phép (Opt-in) với thực tế vận hành phụ thuộc tài nguyên công ty mẹ, đồng thời cung cấp các dẫn chứng số liệu khảo sát thực tế về phản ứng của người tiêu dùng đối với các lỗi kỹ thuật trong tiếp thị số.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với điều kiện thực hiện:
- Hạn chế về phạm vi và thời gian nghiên cứu: Website
mytour.vn mới chính thức vận hành được hơn 8 tháng (từ 18/8/2011 đến thời điểm hoàn thành khóa luận vào tháng 4/2012), do đó số liệu chuỗi thời gian về doanh thu, lợi nhuận và các chiến dịch email marketing chưa đủ dài để đánh giá sự biến động qua nhiều chu kỳ kinh doanh năm.
- Hạn chế về dữ liệu khảo sát: Số lượng mẫu khảo sát khách hàng còn ở mức khiêm tốn; việc phân đoạn khách hàng tại doanh nghiệp mới dừng lại ở các biến số thu nhập/mức giá dịch vụ mà chưa đi sâu vào dữ liệu hành vi giao dịch lịch sử.
- Hạn chế năng lực cá nhân: Tác giả tự nhận định kinh nghiệm thực tế và kiến thức chuyên môn về các công cụ phần mềm kỹ thuật tiếp thị trực tuyến còn đang trong quá trình tích lũy.
Hướng nghiên cứu tiếp được gợi mở dựa trên văn bản:
- Nghiên cứu ứng dụng các giải pháp tự động hóa tiếp thị (Marketing Automation) chuyên sâu theo vòng đời khách hàng khi
mytour.vn hoàn thiện hệ thống máy chủ và cơ sở dữ liệu riêng.
- Đánh giá hiệu quả chiến dịch email marketing trong các đợt cao điểm du lịch hè và du lịch lễ hội trên quy mô dữ liệu khách hàng lớn hơn.
- Nghiên cứu tích hợp email marketing với các kênh tiếp thị số khác (mạng xã hội, Google Adwords, tiếp thị trên thiết bị di động) nhằm tối ưu hóa chi phí chuyển đổi đơn đặt phòng trực tuyến.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên ngành Thương mại điện tử, Marketing, Quản trị kinh doanh: Cung cấp tài liệu thực tế về phương pháp xây dựng khóa luận tốt nghiệp ứng dụng, từ cách hệ thống hóa lý thuyết tiếp thị trực tiếp, phân tích môi trường vĩ mô/vi mô đến cách thiết kế bảng hỏi và xử lý số liệu điều tra bằng SPSS.
- Doanh nghiệp khởi nghiệp thương mại điện tử và dịch vụ du lịch trực tuyến: Tham khảo bài học thực tiễn về những rủi ro khi dùng chung cơ sở dữ liệu chưa phân loại từ công ty mẹ, cách xử lý các lỗi kỹ thuật phát tán email (lỗi font Unicode, bộ lọc spam) và sự cần thiết của việc tuân thủ quy định pháp luật chống thư rác (Nghị định 90/2008/NĐ-CP).
- Phần đáng tham khảo nhất: Khung phân tích 5 bước hoàn thiện chương trình email marketing và hệ thống dẫn chứng, số liệu điều tra khách hàng thực tế tại doanh nghiệp ở Chương 2.
Câu hỏi thường gặp
1. Website mytour.vn được thành lập vào thời gian nào và trực thuộc đơn vị nào?
Website mytour.vn chính thức thành lập vào ngày 18/8/2011. Đây là một dự án thương mại điện tử chuyên về dịch vụ đặt phòng và tour du lịch trực tuyến, trực thuộc Công ty Cổ phần Vật Giá Việt Nam, có trụ sở tại Tầng 9, TTTM Vân Hồ, số 51 Lê Đại Hành, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội.
2. Tác giả đã phỏng vấn những nhân sự quản lý nào của mytour.vn trong quá trình thu thập dữ liệu?
Trong quá trình thực tập và điều tra, tác giả đã tiến hành phỏng vấn sâu Chị Trần Thu Thủy (Quản lý dự án mytour.vn, người chịu trách nhiệm điều hành chung) và Chị Trần Phương Dung (Chuyên viên Marketing phụ trách triển khai các kế hoạch truyền thông của website).
3. Các chỉ số đo lường hiệu quả email marketing của mytour.vn ghi nhận kết quả thực tế như thế nào?
Theo số liệu do chuyên viên marketing cung cấp và kết quả khảo sát của tác giả: tỷ lệ mở thư (Open rate) bình quân đạt 40%; tỷ lệ nhấp chuột vào liên kết (Click rate) đạt 30%. Về phía khách hàng nhận thư: 65% đánh giá giao diện thiết kế đẹp; 50% nhận định nội dung phù hợp với nhu cầu; tuy nhiên có tới 65% khách hàng đánh giá tiêu đề thư không hấp dẫn do lỗi hiển thị font tiếng Việt.
4. Nguyên nhân kỹ thuật nào khiến tiêu đề email của mytour.vn bị lỗi hiển thị và dễ bị đưa vào hòm thư rác?
Nguyên nhân là do mytour.vn chưa có hệ thống máy chủ và phần mềm phát tán thư độc lập mà sử dụng hệ thống tự xây dựng của vatgia.com và emailnhanh.vn. Các hệ thống này thời điểm đó bị lỗi không hỗ trợ font Unicode tiếng Việt có dấu ở trường tiêu đề, đồng thời bị giới hạn độ dài 50 ký tự khiến tiêu đề bị biến dạng ký tự khi đến hộp thư người nhận.
5. Văn bản pháp luật nào của Việt Nam được tác giả sử dụng làm căn cứ đối chiếu về chống thư rác?
Khóa luận căn cứ vào Luật Công nghệ thông tin (thông qua ngày 29/6/2006, có hiệu lực từ ngày 01/01/2007) và Nghị định số 90/2008/NĐ-CP của Chính phủ về chống thư rác, đặc biệt là Điều 70 quy định về nguyên tắc gửi thư điện tử quảng cáo, định danh người gửi và bắt buộc phải cung cấp chức năng từ chối nhận thư cho khách hàng.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phạm Thị Thanh đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về marketing điện tử trực tiếp và tiếp thị qua thư điện tử, gắn liền với các quy định pháp lý về chống thư rác tại Việt Nam. Công trình phản ánh chân thực bức tranh vận hành email marketing tại website mytour.vn trong năm đầu hoạt động, chỉ ra các điểm nghẽn kỹ thuật về font chữ, cơ chế thu thập dữ liệu và sự thiếu hụt nhân sự chuyên trách. Hệ thống giải pháp được đề xuất tập trung vào việc chuẩn hóa danh bạ Opt-in, cá nhân hóa nội dung và nâng cấp hạ tầng phát tán, mang lại giá trị tham khảo thực tiễn cho các doanh nghiệp thương mại điện tử dịch vụ du lịch.