Tội trộm cắp tài sản theo luật hình sự nước cộng hòa dân chủ nhân dân lào luận văn thạc sĩ luật học

Luận văn thạc sĩ luật học phân tích Tội trộm cắp tài sản theo luật hình sự nước cộng hòa dân chủ nhân dân lào luận văn thạc sĩ luật học, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2020

86
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Luận văn Thạc sĩ về Tội trộm cắp tài sản ở Lào Tổng quan

Luận văn thạc sĩ luật học với chủ đề “Tội trộm cắp tài sản theo luật hình sự nước Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào” của tác giả Somphackdy Phaisengphet là một công trình nghiên cứu chuyên sâu và toàn diện. Đề tài này giải quyết tính cấp thiết trong việc bảo vệ quyền sở hữu, một quyền con người cơ bản được Hiến pháp và pháp luật Lào bảo hộ. Nghiên cứu tập trung vào những bất cập và khó khăn trong thực tiễn áp dụng các quy định của Bộ luật Hình sự (BLHS) Lào, đặc biệt là BLHS năm 2017. Tình hình tội phạm trộm cắp tài sản (TCTS) tại Lào diễn biến phức tạp, đòi hỏi một hệ thống pháp lý hoàn thiện và các hướng dẫn áp dụng thống nhất. Luận văn này không chỉ phân tích các khía cạnh lý luận mà còn đi sâu vào thực tiễn xét xử, đặc biệt tại khu vực thủ đô Viêng Chăn, giai đoạn 2015-2019. Mục tiêu chính là làm rõ các vấn đề lý luận, đánh giá thực trạng và đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện pháp luật, đảm bảo việc áp dụng pháp luật hình sự về tội trộm cắp tài sản được chính xác và hiệu quả. Công trình này có ý nghĩa quan trọng, cung cấp tài liệu tham khảo giá trị cho các cơ quan lập pháp, tư pháp và các nhà nghiên cứu quan tâm đến lĩnh vực luật hình sự tại Lào.

1.1. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu luật hình sự Lào

Quyền sở hữu là một quyền con người trọng yếu, được Hiến pháp năm 2015 của CHDCND Lào ghi nhận và bảo vệ. BLHS năm 2017 đã dành các quy định quan trọng để bảo vệ quyền này, trong đó tội trộm cắp tài sản là một trong những tội phạm phổ biến nhất. Tuy nhiên, thực tiễn áp dụng các quy định này còn nhiều vướng mắc. Các cơ quan tư pháp gặp khó khăn trong việc xác định đối tượng tác động, dấu hiệu định tội, và các tình tiết định khung hình phạt. Một vấn đề lớn là sự thiếu vắng các văn bản hướng dẫn áp dụng pháp luật một cách thống nhất, đặc biệt là cho BLHS năm 2017, dẫn đến sự lúng túng trong quá trình xét xử. Do đó, việc nghiên cứu một cách hệ thống về tội trộm cắp tài sản theo luật hình sự Lào là vô cùng cần thiết để khắc phục các bất cập và nâng cao hiệu quả công tác đấu tranh phòng chống tội phạm.

1.2. Mục đích và phạm vi nghiên cứu của luận văn Thạc sĩ

Mục đích nghiên cứu của luận văn là làm rõ cơ sở lý luận và thực tiễn áp dụng pháp luật về tội trộm cắp tài sản theo BLHS Lào. Từ đó, tác giả đưa ra các kiến nghị nhằm hoàn thiện quy định pháp luật và đề xuất giải pháp đảm bảo áp dụng đúng đắn trên phạm vi toàn quốc và đặc biệt là tại thủ đô Viêng Chăn. Nhiệm vụ nghiên cứu bao gồm: phân tích các vấn đề lý luận, so sánh pháp luật Lào với một số quốc gia, khảo sát thực trạng áp dụng pháp luật giai đoạn 2015-2019, và đề xuất các giải pháp cụ thể. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các quy định trong BLHS Lào, đối chiếu giữa các phiên bản năm 1990, 2005 và 2017. Dữ liệu thực tiễn được thu thập chủ yếu tại thủ đô Viêng Chăn, một địa bàn trọng điểm về tình hình tội phạm này.

II. Phân tích dấu hiệu pháp lý Tội trộm cắp tài sản BLHS 2017

Việc định tội danh chính xác đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về các dấu hiệu pháp lý của tội phạm. Theo luật hình sự nước CHDCND Lào, cụ thể là Điều 231 BLHS năm 2017, tội trộm cắp tài sản được xác định dựa trên một hệ thống các dấu hiệu đặc trưng về khách thể, mặt khách quan, mặt chủ quan và chủ thể. Đây là loại tội có cấu thành vật chất, nghĩa là hậu quả (thiệt hại về tài sản) là yếu tố bắt buộc để cấu thành tội phạm. Khái niệm trộm cắp tài sản được hiểu là hành vi lén lút, bí mật nhằm chiếm đoạt tài sản đang thuộc quyền quản lý của người khác. Sự phát triển của pháp luật hình sự Lào qua các thời kỳ, từ BLHS năm 1990 đến BLHS năm 2017, đã có những điều chỉnh quan trọng để phù hợp hơn với thực tiễn. Những thay đổi này không chỉ thể hiện ở mức hình phạt mà còn ở việc làm rõ hơn các yếu tố cấu thành tội phạm, giúp hoạt động tư pháp trở nên minh bạch và công bằng hơn. Việc phân tích kỹ lưỡng các dấu hiệu này là nền tảng để phân biệt tội trộm cắp với các hành vi xâm phạm sở hữu khác.

2.1. Các yếu tố cấu thành tội phạm cơ bản theo Điều 231

Các yếu tố cấu thành tội phạm cơ bản của tội trộm cắp tài sản bao gồm:

  • Khách thể: Xâm phạm đến quyền sở hữu tài sản của nhà nước, tổ chức hoặc cá nhân. Đối tượng tác động là tài sản có giá trị.
  • Mặt khách quan: Hành vi đặc trưng là “lén lút, bí mật” chiếm đoạt tài sản. Người phạm tội che giấu hành vi của mình đối với chủ sở hữu hoặc người quản lý tài sản. Hậu quả là thiệt hại về tài sản, với giá trị từ 1.000 kíp trở lên. Nếu dưới 1.000 kíp, phải kèm theo các yếu tố như gây hậu quả nghiêm trọng hoặc tái phạm nguy hiểm.
  • Mặt chủ quan: Tội phạm được thực hiện với lỗi cố ý trực tiếp. Người phạm tội nhận thức rõ hành vi của mình là nguy hiểm và mong muốn chiếm đoạt được tài sản. Động cơ, mục đích vụ lợi là dấu hiệu đặc trưng.
  • Chủ thể: Là người có năng lực trách nhiệm hình sự và đủ 18 tuổi trở lên.

2.2. Tìm hiểu các dấu hiệu định khung hình phạt tăng nặng

Điều 231 BLHS năm 2017 quy định ba khoản với các khung hình phạt khác nhau. Các dấu hiệu định khung hình phạt tăng nặng là cơ sở pháp lý để áp dụng mức hình phạt nghiêm khắc hơn, phản ánh mức độ nguy hiểm cao hơn của hành vi. Cụ thể:

  • Khoản 2: Áp dụng khi tội phạm được thực hiện bằng các thủ đoạn như “cạy phá, phá hàng rào, cổng, phá cửa, tủ”. Hành vi này cho thấy sự chuẩn bị và quyết tâm phạm tội cao hơn, do đó mức phạt tù từ 06 tháng đến 05 năm.
  • Khoản 3: Áp dụng cho các trường hợp nghiêm trọng nhất, bao gồm “có tính tổ chức, hoạt động chuyên nghiệp hoặc gây thiệt hại lớn”. Đây là những tình tiết cho thấy tính chất nguy hiểm đặc biệt của tội phạm, với mức phạt tù từ 03 năm đến 08 năm. Việc quy định rõ ràng các khung hình phạt này giúp tòa án có căn cứ để cá thể hóa hình phạt một cách công bằng.

III. Cách phân biệt Tội trộm cắp với các tội xâm phạm sở hữu khác

Trong thực tiễn định tội danh, một trong những thách thức lớn nhất là phân biệt tội trộm cắp tài sản với các tội phạm khác cũng có hành vi chiếm đoạt tài sản. Sự nhầm lẫn có thể dẫn đến việc áp dụng sai điều luật, ảnh hưởng đến quyền và lợi ích hợp pháp của các bên. Luật hình sự nước CHDCND Lào quy định nhiều tội danh trong nhóm tội xâm phạm sở hữu, mỗi tội danh có những dấu hiệu pháp lý đặc thù về hành vi khách quan. Việc phân biệt chính xác dựa trên thủ đoạn mà người phạm tội sử dụng để chiếm đoạt tài sản. Đối với tội trộm cắp, thủ đoạn cốt lõi là “lén lút, bí mật”. Trong khi đó, các tội như lừa đảo, cưỡng đoạt hay chiếm giữ trái phép tài sản lại sử dụng những thủ đoạn hoàn toàn khác. Ví dụ, tội lừa đảo dùng thủ đoạn gian dối, còn tội cưỡng đoạt dùng thủ đoạn đe dọa. Sự khác biệt này là chìa khóa để các cơ quan tiến hành tố tụng xác định đúng bản chất của hành vi phạm tội và áp dụng đúng pháp luật.

3.1. Phân biệt với tội chiếm giữ trái phép tài sản Điều 240

Điểm khác biệt căn bản giữa hai tội này nằm ở tình trạng của tài sản trước khi bị chiếm đoạt. Trong tội trộm cắp tài sản, tài sản đang nằm trong sự quản lý hợp pháp của chủ sở hữu. Ngược lại, trong tội chiếm giữ trái phép tài sản (Điều 240 BLHS), tài sản đã thoát ly khỏi sự quản lý của chủ sở hữu (ví dụ: tài sản bị đánh rơi, bỏ quên, giao nhầm). Hành vi khách quan của tội trộm cắp là hành động chủ động, lén lút lấy tài sản đi. Còn hành vi của tội chiếm giữ trái phép là “cố tình không trả lại” tài sản cho chủ sở hữu hoặc cơ quan có trách nhiệm sau khi tìm thấy hoặc nhận được.

3.2. Phân biệt với tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản Điều 233

Thủ đoạn là yếu tố cốt lõi để phân biệt. Tội trộm cắp tài sản sử dụng thủ đoạn lén lút, bí mật, qua mặt người quản lý tài sản. Trong khi đó, tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản (Điều 233 BLHS) sử dụng thủ đoạn gian dối. Người phạm tội đưa ra thông tin sai sự thật hoặc che giấu sự thật để nạn nhân tin tưởng và tự nguyện giao tài sản. Trong tội lừa đảo, sự chuyển giao tài sản có vẻ là tự nguyện từ phía nạn nhân, nhưng sự tự nguyện này có được là do bị lừa dối. Còn trong tội trộm cắp, không có sự đồng ý hay tự nguyện nào từ phía người bị hại.

3.3. Phân biệt với tội cưỡng đoạt tài sản Điều 242

Tội cưỡng đoạt tài sản (Điều 242 BLHS) có tính chất uy hiếp tinh thần nạn nhân. Hành vi khách quan là “đe dọa sẽ dùng vũ lực hoặc có thủ đoạn khác” nhằm làm cho người quản lý tài sản lo sợ và buộc phải giao tài sản. Mức độ đe dọa chưa đến mức làm tê liệt ý chí kháng cự ngay tức khắc (nếu không sẽ thành tội cướp tài sản). Ngược lại, tội trộm cắp tài sản hoàn toàn không có yếu tố đe dọa hay uy hiếp. Người phạm tội hành động một cách bí mật để nạn nhân không hề hay biết tại thời điểm hành vi xảy ra.

IV. Thực tiễn xét xử Tội trộm cắp tài sản tại thủ đô Viêng Chăn

Phân tích thực tiễn áp dụng pháp luật là một phần quan trọng của luận văn, cung cấp cái nhìn thực tế về hiệu quả của các quy định trong Bộ luật Hình sự Lào. Dữ liệu thống kê từ Tòa án Nhân dân và Viện Kiểm sát Nhân dân thủ đô Viêng Chăn giai đoạn 2015-2019 cho thấy tội trộm cắp tài sản là một trong những tội phạm hình sự phổ biến, chiếm tỷ lệ đáng kể trong tổng số các vụ án. Cụ thể, trong 5 năm, Tòa án các cấp đã xét xử 360 vụ án về trộm cắp tài sản, chiếm 5,96% tổng số vụ án hình sự. Các số liệu này phản ánh tình hình an ninh trật tự phức tạp và những thách thức đối với các cơ quan tư pháp. Việc định tội danh và quyết định hình phạt trong các vụ án cụ thể cho thấy cả những kết quả đạt được và những hạn chế còn tồn tại. Phân tích các bản án điển hình giúp làm rõ cách tòa án áp dụng các dấu hiệu pháp lý, đặc biệt là các tình tiết định khung hình phạt tăng nặng, vào thực tế.

4.1. Thống kê tình hình tội phạm trộm cắp giai đoạn 2015 2019

Theo Bảng 2.1 của luận văn, trong giai đoạn 2015-2019, toàn quốc đã xét xử 6.037 vụ án hình sự, trong đó có 360 vụ trộm cắp tài sản (chiếm 5,96%) với 647 bị cáo (chiếm 10,09%). Riêng tại thủ đô Viêng Chăn, hệ số tội phạm này ở mức khá cao, trung bình khoảng 8,49 vụ/100.000 dân. Các số liệu cho thấy sự biến động của tình hình tội phạm qua các năm, có chiều hướng tăng giảm không ổn định. Bảng 2.3 về tình hình truy tố và xét xử cho thấy, trong tổng số 390 vụ đã thụ lý, có 366 vụ được đưa ra truy tố, một số vụ bị đình chỉ hoặc tạm đình chỉ điều tra. Điều này cho thấy công tác điều tra, truy tố đã đạt được những kết quả nhất định nhưng vẫn còn những khó khăn trong việc chứng minh tội phạm.

4.2. Phân tích bản án điển hình về trộm cắp tài sản tại Lào

Bản án số 1295/2019/HSST ngày 18/12/2019 của TAND thủ đô Viêng Chăn là một ví dụ minh họa rõ nét. Vụ án xét xử 3 bị cáo về hành vi nhiều lần cắt trộm dây điện trong một ngôi nhà không có người ở. Tòa án đã phân tích kỹ lưỡng hành vi của từng bị cáo. Bị cáo 1 và 3 bị kết tội theo khoản 2 Điều 231 BLHS năm 2017 do có hành vi trèo hàng rào (tương đương phá hoại để đột nhập). Bị cáo 2, do thực hiện hành vi nhiều lần, có tính chuyên nghiệp, đã bị áp dụng khoản 3 Điều 231. Mức án phạt tù từ 1 năm đến 3 năm cùng với phạt tiền đã được tuyên, thể hiện sự nghiêm minh của pháp luật. Vụ án cũng cho thấy quá trình áp dụng pháp luật trong việc xử lý các tình huống phát sinh, như việc đình chỉ hình phạt đối với bị cáo đã chết trong quá trình tranh tụng, và buộc các bị cáo còn lại bồi thường thiệt hại dân sự.

V. So sánh luật hình sự Lào về tội trộm cắp tài sản với quốc tế

Việc so sánh pháp luật là phương pháp nghiên cứu quan trọng giúp nhận diện những điểm tương đồng, khác biệt, từ đó rút ra bài học kinh nghiệm để hoàn thiện hệ thống pháp luật quốc gia. Luận văn đã tiến hành so sánh quy định về tội trộm cắp tài sản theo luật hình sự nước CHDCND Lào với pháp luật của một số quốc gia có hệ thống pháp luật tiêu biểu hoặc có sự gần gũi về địa lý, văn hóa như Việt Nam, Đức, Trung Quốc và Thái Lan. Qua so sánh, có thể thấy mỗi quốc gia có cách tiếp cận riêng trong việc định nghĩa tội phạm, xác định các yếu tố cấu thành và quy định hệ thống hình phạt. Ví dụ, BLHS Việt Nam quy định rất chi tiết về giá trị tài sản ở từng khung hình phạt, trong khi BLHS Lào quy định chung chung hơn. Pháp luật Đức lại phân hóa hành vi trộm cắp thành nhiều tội danh cụ thể. Những phân tích này cung cấp cơ sở khoa học cho các đề xuất hoàn thiện BLHS Lào trong tương lai.

5.1. Đối chiếu quy định về trộm cắp tài sản với BLHS Việt Nam

Điểm tương đồng giữa BLHS LàoBLHS Việt Nam năm 2015 là đều xác định giá trị tài sản tối thiểu để truy cứu trách nhiệm hình sự, và đều coi các yếu tố nhân thân xấu (đã bị xử phạt, có án tích) là tình tiết định tội khi giá trị tài sản dưới mức tối thiểu. Tuy nhiên, BLHS Việt Nam có ưu điểm là quy định cụ thể các mức giá trị tài sản tương ứng với từng khung hình phạt tăng nặng, giúp việc áp dụng pháp luật được thống nhất hơn. Ngoài ra, BLHS Việt Nam còn quy định các tình tiết đặc biệt như “tài sản là phương tiện kiếm sống chính của người bị hại” hay “tài sản là di vật, cổ vật” là yếu tố định tội, điều mà BLHS Lào chưa đề cập.

5.2. Bài học kinh nghiệm từ luật hình sự Đức Trung Quốc Thái Lan

Pháp luật hình sự của Đức và Thái Lan cho thấy xu hướng phân hóa chi tiết hành vi trộm cắp. BLHS Đức chia tội trộm cắp thành nhiều tội danh riêng biệt như trộm cắp có vũ khí, trộm cắp có băng nhóm, trộm cắp bằng cách đột nhập nhà ở. Tương tự, luật hình sự Thái Lan quy định nhiều tình tiết tăng nặng rất cụ thể như trộm cắp vào ban đêm, lợi dụng thiên tai, tại nơi thờ tự... Ngược lại, BLHS Trung Quốc và Lào có quy định giản đơn hơn. Bài học rút ra là BLHS Lào có thể nghiên cứu bổ sung các dấu hiệu định khung cụ thể hơn như “trộm cắp có băng nhóm”, “trộm cắp có đột nhập nhà ở” để phân hóa trách nhiệm hình sự tốt hơn, phản ánh đúng hơn tính chất và mức độ nguy hiểm của từng hành vi phạm tội cụ thể.

04/10/2025
Tội trộm cắp tài sản theo luật hình sự nước cộng hòa dân chủ nhân dân lào luận văn thạc sĩ luật học

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1, giáo trình Luật Hình sự Việt Nam (Phần các tội phạm), NXB Đại học quốc gia Hà Nội, tr. 5 Đinh Văn Quế (2003), Thực tiễn xét xử và pháp luật hình sự, Nxb. 6 Trường Đại học Luật Tp.Hồ Chí Minh, Giáo trình Luật Hình sự Việt Nam (Phần các tôi phạm), Quyển 1, Nxb.Hồng Đức - Hội Luật gia Việt Nam, tr. 7 Trường Đại học Luật Hà Nội (2005), Giáo trình Luật hình sự Việt Nam, Tập II, NXB Công an nhân dân, Hà Nội, tr.000 kíp trở lên hoặc dưới 1.000 kíp nhưng tái phạm nguy hiểm về tội phạm chiếm đoạn tài sản.

Trở lại vấn đề nghiên cứu: Trộm cắp tài sản là một tội danh cụ thể được quy định trong BLHS năm 2017 CHDCND Lào, tại Phần II “phần các tội phạm cụ thể, nhóm V”, trong đó xâm phạm sở hữu được hiểu là sở hữu của bất kỳ ai. Như vậy trộm cắp tài sản trước hết được hiểu là hành vi trộm cắp tài sản thuộc quyền sở hữu hoặc quản lý của người khác. Hành vi trộm cắp tài sản có đẩy đủ những dấu hiệu của tội trộm cắp tài sản được quy định tại Điều 231 BLHS năm 2017 CHDCND Lào. Những thay đổi trên đánh dấu bước phát triển của quá trình lập pháp: Bắt đầu từ BLHS năm 1990 rồi tới BLHS năm 2005, các hành vi nguy hiểm cho xã hội đã được pháp luật hóa, thời gian này đất nước đang chuẩn bị bước vào thời kỳ đổi mới toàn diện, sâu sắc, đã mở rộng quan hệ đối ngoại và giao lưu quốc tế, đất nước ngày càng phát triển, dân số ngày càng đông, về công tác đấu tranh chống loại tội phạm xâm phạm tài sản cũng bắt đầu được chú trọng.

BLHS năm 2017 mới ra đời thay thế BLHS năm 2005. Từ những tiếp cận trên có thể nhận thấy những nét đặc trưng của trộm cắp tài sản là hành vi “lén lút, bí mật chiếm đoạt tài sản của Nhà nước, tổ chức, cá nhân.Tức là về mặt thủ đoạn, kẻ phạm tội phải có hành vi lén lút, bí mật chiếm đoạt tài sản. Sự lén lút, bí mật này không chỉ đối với nạn nhân mà kể cả với những người xung quanh. Mục đích của kẻ phạm tội là nhằm không để nạn nhân và những người khác phát hiện được hành vi phạm tội đang xảy ra.

Đối tượng mà bọn tội phạm nhằm để chiếm đoạt đó là tài sản, có thể là tiền bạc, hàng hóa, đồ trang sức hoặc vật phẩm khác có giá trị và giá trị sử dụng do người khác quản lý. Người khác quản lý ở đây là các tổ chức, cá nhân thuộc các thành phần kinh tế được quyền sở hữu cá nhân theo quy định của pháp luật. Qua phân tích ở trên, theo tác giả : Tội trộm cắp tài sản là hành vi lén lút bí mật đối với người quản lý tài sản nhằm chiếm đoạt tài sản đó, do người có năng lực chịu trách nhiệm hình sự và đủ tuổi chịu trách nhiệm hình sự thực hiện dưới hình thức lỗi cố ý. Tài sản bị chiếm đoạt phải có giá trị từ 1.000 kíp trở lên nếu dưới 1.000 kíp nhưng gây hậu quả nghiêm trọng và tái phạm nguy hiểm về tội chiếm đoạt tài sản.

Dấu hiệu pháp lí của tội trộm cắp tài sản Ngày 15/05/2017 Bộ luật hình sự năm 2017 được Quốc hội thông qua và có hiệu lực thi hành từ ngày 26/06/2017. Tuy nhiên, khi chưa có hiệu lực, do có một số điều cần phải bổ sung, hay tách ra thành điều mới. Vì tình hình tội phạm hóa ngày càng chuyển hóa, biến dạng, phức tạp, pháp luật cũng phải hiện đại hóa để đấu tranh, phòng ngừa tội phạm cho hợp lý và hiệu quả nhất. Như vậy, BLHS năm 2017 có hiệu lực từ ngày 26/06/2017 và đang được áp dụng thay BLHS năm 2005.

Ở phần này, Luận văn trình bày dấu hiệu pháp lý của tội trộm cắp tài sản (theo qui định tại Điều 119 BLHS năm 2005 và Điềụ 231 BLHS năm 2017) 1. Dấu hiệu định tội * Khách thể của tội trộm cắp tài sản. Khách thể của tội phạm trộm cắp tài sản là quyền sở hữu của tổ chức hay người khác. Tội trộm cắp tài sản được quy định tại Điều 231 Nhóm V BLHS năm 2017, là hành vi xâm phạm vào quyền sở hữu tài sản.

Đó là quan hệ xã hội mà trong đó quyền chiếm hữu sử dụng và định đoạt tài sản của chủ sở hữu được tôn trọng và bảo vệ. Do đó hành vi gây thiệt hại cho quan hệ sở hữu là hành vi xâm phạm các quyền chiếm hữu, sử dụng và định đoạt tài sản. Đối tượng tác động của tội trộm cắp tài sản của người khác đều được pháp luật hình sự bảo vệ gồm: Tài sản của cá nhân và của chủ sở hữu khác. Một trong những điểm mới của tội trộm cắp tài sản Điều 231 BLHS năm 2017 có sự bổ sung các cấu thành cơ bản so với luật cũ.

Ở tội này, ngoài các dấu hiệu như đã quy định như trước đây, nay BLHS mới bổ sung thêm dấu hiệu mới trong cấu thành cơ bản, đó là giá trị tài sản bị chiếm đoạt phải từ 1. Nếu giá trị tài sản bị chiếm đoạt nhỏ hơn 1.000 kíp thì phải thuộc các trường hợp gây hậu quả nghiêm trọng hoặc đã bị xử lý hành chính về hành vi chiếm đoạt tài sản, công nhiên chiếm đoạt tài sản. nhưng chưa được xóa án tích mà còn vi phạm về hành vi trộm cắp. *Mặt khách quan của tộỉ phạm Mặt khách quan của tội phạm là những biểu hiện bên ngoài của tội phạm.

Đối với tội trộm cắp tài sản, đây là tội có cấu thành vật chất nên mặt khách quan của tội phạm bao gồm: Dấu hiệu về hành vi, hấu hiệu hậu quả, mối quan hệ nhân 13 quả giữa hành vi và hậu quả và các dấu hiệu khách quan khác như: Thời gian, địa điểm, công cụ, phương tiện phạm tội. Về hành vi khách quan, tội phạm được thực hiện bởi thủ đoạn lén lút, bí mật chiếm đoạt tài sản của người khác. Một hành vi chiếm đoạt được coi là lén lút, bí mật nếu được thực hiện bằng những hình thức mà những hình thức đó có khả năng làm cho chủ tài sản hoặc đang có người quản lý tài sản không biết có hành vi chiếm đoạt khi hành vi này xảy ra. Hành vi “lén lút, bí mật” chiếm đoạt tài sản đang thuộc quyền sở hữu của người khác.

Lén lút thực hiện hành vi tức là che giấu không cho người khác biết việc làm của mình khi thực hiện hành vi phạm tội. Người phạm tội luôn có ý thức che giấu hành vi chiếm đoạt không để chủ tài sản biết. Ý thức che giấu hành vi phạm pháp có thể đối với tất cả mọi người nhưng cũng có thể chỉ đối với chủ tài sản. Ý thức che giấu này có thể là : Che giấu toàn bộ hành vi phạm tội: là người phạm tội thực hiện hành vi phạm tội không để cho nạn nhân biết bất cứ thông tin, hành động nào về việc phạm tội của mình.

 Che giấu một phần hành vi: lúc này, người phạm tội chỉ che giấu hành vi phạm tội của mình, nghĩa là nạn nhân có thể biết tên người phạm tội, mặt người phạm tội nhưng không hề biết về hành vi người phạm tội thực hiện.  Che giấu tính chất của hành vi phạm tội: là khi người thực hiện hành vi phạm tội một cách công khai nhưng không ai biết đó là hành vi phạm tội. Về hậu quả: Hậu quả của hành vi trộm cắp tài sản là thiệt hại về tài sản mà cụ thể là giá trị tài sản bị chiếm đoạt. Nói chung, tài sản do hành vi trộm cắp gây ra có thể là tiền, hàng hóa, vật dụng và các giấy tờ có giá trị từ 1.000 kíp trở lên, nếu tài sản bị chiếm đoạt dưới 1.000 kíp thì phải thỏa mãn một trong những điều kiện là : gây hậu quả nghiêm trọng; hoặc đã bị xử phạt hành chính về hành vi chiếm đoạt hoặc đã bị kết án về tội chiếm đoạt tài sản, chưa được xóa án tích mà còn vi phạm.

Trong trường hợp một người thực hiện hành vi trộm cắp tài sản nhiều lần nhưng mỗi lần tài sản có giá trị dưới mức tối thiểu thì để truy cứu trách nhiệm hình sự và không thuộc một trong các trường hợp khác, đồng thời trong các lần trộm cắp đó chưa lần nào bị xử phạt hành chính, nếu tổng giá trị tài 14 sản các lần trộm cắp từ 1.000 kíp trở lên thì vẫn xác định đủ yếu tố cấu thành tội phạm nếu : - Các vụ trộm cắp tài sản thực hiện một cách liên tục, kế tiếp nhau về thời gian. - Việc trộm cắp tài sản có tính chất chuyên nghiệp lấy tài sản trộm cắp làm nguồn sống chính. - Với mục đích trộm cắp tài sản, nhưng do điều kiện hoàn cảnh khách quan nên việc trộm cắp phải được thực hiện nhiều lần cho nên giá trị tài sản bị xâm phạm mỗi lần dưới 1. Bởi vì những dấu hiệu này góp phần xác định tính chất, mức độ nguy hiểm cho xã hội của hành vi phạm tội, đồng thời cũng thông qua đó giúp chúng ta xác định được những nguyên nhân và điều kiện phạm tội để từ đó tìm ra giải pháp hữu hiệu cho công tác đấu tranh phòng, chống tội phạm.

* Mặt chủ quan của tộì phạm. Khoa học luật hình sự chỉ ra rằng, tội phạm là một thể thống nhất giữa hai mặt khách quan và chủ quan. Nếu như mặt khách quan là những biểu hiện bên ngoài của tội phạm thì mặt chủ quan là hoạt động tâm lý bên trong của người phạm tội. Mặt chủ quan của tội phạm bao gồm : Lỗi, mục đích và động cơ phạm tội.

Lỗi là thái độ tâm lý của một người đối với hành vi nguy hiểm cho xã hội của mình và đối với hậu quả do hành vi đó gây ra, được biểu hiện dưới hình thức cố ý hoặc vô ý. Cũng như các loại tội chiếm đoạt tài sản khác, tội trộm cắp tài sản trong luật hình sự Lào luôn được người phạm tội thực hiện với lỗi cố ý. Trong tội trộm cắp tài sản, động cơ và mục đích vụ lợi luôn là dấu hiệu đặc trưng. Động cơ và mục đích vụ lợi được hiểu không chỉ trong trường hợp chiếm lấy tài sản của người khác và biến tài sản đó thành tài sản của mình mà còn cả trong trường hợp chuyển tài sản đó cho người khác hoặc nhằm mục đích khác mà người phạm tội mong muốn.

Nhưng động cơ và mục đích phạm tội không phải là dấu hiệu bắt buộc trong cấu thành tội phạm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ