Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Tệ nạn ma túy là hiểm họa nghiêm trọng đối với đời sống kinh tế, an ninh, trật tự an toàn xã hội và sức khỏe cộng đồng. Địa bàn quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội là khu vực nội thành có tốc độ đô thị hóa nhanh, tập trung nhiều khu chung cư cao tầng, cơ sở lưu trú và các tụ điểm vui chơi giải trí, đồng thời là nơi có mật độ dân số cao nhất thành phố. Đặc điểm này tạo môi trường cho các loại tội phạm ma túy hoạt động, đặc biệt là hành vi tụ tập sử dụng ma túy dưới dạng tổ chức.

Mặc dù các cơ quan tiến hành tố tụng tại quận Thanh Xuân đã phát hiện và xử lý nhiều vụ án, thực tiễn áp dụng Điều 255 Bộ luật Hình sự (BLHS) năm 2015 vẫn gặp một số khó khăn, vướng mắc. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ việc quy định về định nghĩa và các dấu hiệu pháp lý của tội phạm này trong văn bản luật còn mang tính chung chung, dẫn đến nhận thức và quan điểm xử lý chưa đồng nhất giữa các cơ quan tiến hành tố tụng.

Mục tiêu nghiên cứu: Mục đích của khóa luận là làm rõ các vấn đề lý luận và thực tiễn áp dụng quy định của BLHS năm 2015 đối với tội tổ chức sử dụng trái phép chất ma túy, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả áp dụng pháp luật hình sự trong công tác đấu tranh phòng, chống tội phạm này.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Phân tích, làm sáng tỏ cơ sở lý luận về việc quy định tội tổ chức sử dụng trái phép chất ma túy trong luật hình sự Việt Nam;
  2. Đánh giá toàn diện các quy định về yếu tố cấu thành, khung hình phạt của tội tổ chức sử dụng trái phép chất ma túy theo BLHS năm 2015;
  3. Khảo sát, phân tích thực tiễn xét xử tội danh này tại Tòa án nhân dân (TAND) quận Thanh Xuân giai đoạn 5 năm (2018–2022), chỉ ra các hạn chế và vướng mắc pháp lý;
  4. Đề xuất các yêu cầu và giải pháp hoàn thiện quy định của BLHS năm 2015 cùng các biện pháp nâng cao hiệu quả áp dụng pháp luật trong thực tiễn.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận về tội tổ chức sử dụng trái phép chất ma túy, hệ thống quy định của pháp luật hình sự Việt Nam hiện hành và thực tiễn áp dụng tại TAND quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Về mặt pháp lý: Các quy định tại Điều 255 và các điều khoản liên quan trong BLHS năm 2015, cùng các văn bản hướng dẫn thi hành.
    • Về không gian và thời gian: Thực tiễn công tác xét xử sơ thẩm các vụ án tổ chức sử dụng trái phép chất ma túy trên địa bàn quận Thanh Xuân trong thời gian 05 năm (từ năm 2018 đến hết năm 2022).

Cơ sở pháp lý và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận được xây dựng dựa trên hệ thống các văn bản quy phạm pháp luật, văn bản hướng dẫn áp dụng và các công trình khoa học chuyên ngành Luật Hình sự:

  • Hệ thống văn bản pháp luật và giải đáp nghiệp vụ:

    • Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017);
    • Luật Phòng, chống ma túy năm 2021;
    • Nghị định số 57/2022/NĐ-CP ngày 25/8/2022 của Chính phủ quy định các danh mục chất ma túy và tiền chất;
    • Nghị định số 144/2021/NĐ-CP ngày 31/12/2021 của Chính phủ quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực an ninh, trật tự, an toàn xã hội;
    • Nghị định số 53/2001/NĐ-CP ngày 23/8/2001 của Chính phủ hướng dẫn thi hành hình phạt cấm cư trú và quản chế;
    • Thông tư liên tịch số 08/2015/TTLT-BCA-VKSNDTC-TANDTC-BTP ngày 14/11/2015 sửa đổi, bổ sung Thông tư liên tịch số 17/2007/TTLT-BCA-VKSNDTC-TANDTC-BTP;
    • Thông tư liên tịch số 06/2018/TTLT-VKSNDTC-TANDTC-BCA-BTP-BLĐTBXH ngày 21/12/2018 về thủ tục tố tụng đối với người dưới 18 tuổi;
    • Công văn số 89/TANDTC-PC ngày 30/6/2020 của TAND Tối cao thông báo kết quả giải đáp trực tuyến một số vướng mắc trong xét xử.
  • Nguồn tài liệu học thuật: Giáo trình Luật Hình sự Việt Nam (Phần chung và Phần các tội phạm) của Trường Đại học Luật Hà Nội; các công trình bình luận khoa học của GS.TS. Nguyễn Ngọc Hòa, PGS.TS. Trần Văn Luyện, PGS.TS. Lê Văn Cảm, TS. Đinh Văn Quế, TS. Trịnh Tiến Việt; cùng các bài báo khoa học và luận văn thạc sĩ luật học chuyên ngành.

  • Phương pháp nghiên cứu:

    • Phương pháp phân tích, tổng hợp và so sánh luật học: Sử dụng để làm sáng tỏ các khái niệm, cơ sở lý luận, cấu thành tội phạm và các tình tiết định khung tăng nặng;
    • Phương pháp thống kê, tổng hợp và phân tích bản án điển hình: Sử dụng để xử lý số liệu xét xử sơ thẩm và đánh giá hồ sơ xét xử thực tế tại TAND quận Thanh Xuân giai đoạn 2018–2022.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Những vấn đề chung về tội tổ chức sử dụng trái phép chất ma tuý theo pháp luật hình sự Việt Nam

Chương 1 làm rõ các vấn đề lý luận nền tảng thông qua việc phân tích ngữ nghĩa học và pháp lý của các thuật ngữ cấu thành: "tội phạm", "tổ chức", "sử dụng", "trái phép" và "chất ma túy". Trong đó, thuật ngữ "tổ chức" được xác định mang bản chất là một động từ chỉ hành vi sắp xếp, bố trí, điều hành việc đưa chất ma túy vào cơ thể người khác, chứ không đồng nhất với quy mô phạm tội có tổ chức. Thuật ngữ "chất ma túy" được viện dẫn theo khoản 1 Điều 2 Luật Phòng, chống ma túy năm 2021 và danh mục tại Nghị định 57/2022/NĐ-CP.

Trên cơ sở kế thừa các quan điểm học thuật, tác giả đưa ra định nghĩa khoa học: Tội tổ chức sử dụng trái phép chất ma túy là hành vi nguy hiểm cho xã hội, xâm phạm đến chế độ quản lý các chất ma túy của Nhà nước; là một trong các hành vi: chỉ huy, phân công, điều hành các hoạt động đưa trái phép chất ma túy vào cơ thể người khác; hoặc chỉ huy, phân công, điều hành việc chuẩn bị, cung cấp chất ma túy, địa điểm, phương tiện, dụng cụ dùng vào việc sử dụng trái phép chất ma túy, tìm người sử dụng chất ma túy để đưa trái phép chất ma túy vào cơ thể người khác; thực hiện bởi một hoặc nhiều người có năng lực trách nhiệm hình sự và đủ tuổi chịu trách nhiệm hình sự với lỗi cố ý trực tiếp.

Tác giả khái quát 3 đặc điểm cơ bản của tội phạm và phân tích ý nghĩa quy định của tội danh trong BLHS năm 2015 trên ba phương diện: chính trị - xã hội (bảo vệ quyền con người, trật tự xã hội theo Hiến pháp), lý luận (tạo cơ sở pháp lý định tội thống nhất) và thực tiễn (răn đe, phân hóa trách nhiệm hình sự tương xứng).

Chương 2: Quy định của Bộ luật Hình sự Việt Nam năm 2015 về tội tổ chức sử dụng trái phép chất ma tuý

Chương 2 đi sâu phân tích 4 yếu tố cấu thành tội phạm theo Điều 255 BLHS năm 2015:

  • Khách thể: Chế độ quản lý của Nhà nước đối với các chất ma túy ở tất cả các khâu (sản xuất, tàng trữ, vận chuyển, phân phối, sử dụng), đồng thời xâm phạm đến sức khỏe, tính mạng con người và trật tự an toàn xã hội.
  • Mặt khách quan: Hành vi nguy hiểm cho xã hội gồm hai nhóm hành vi chính theo hướng dẫn của Thông tư liên tịch số 08/2015: (1) Chỉ huy, phân công, điều hành hoạt động đưa trái phép chất ma túy vào cơ thể người khác; (2) Chỉ huy, phân công, điều hành việc chuẩn bị chất ma túy, cung cấp chất ma túy (loại trừ trường hợp người nghiện cho nhau cùng sử dụng), chuẩn bị dụng cụ/phương tiện, cung cấp địa điểm, và tìm người sử dụng. Hậu quả thiệt hại tính mạng, sức khỏe không phải là dấu hiệu định tội bắt buộc ở khung cơ bản mà là dấu hiệu định khung tăng nặng.
  • Chủ thể: Cá nhân có năng lực trách nhiệm hình sự và đủ từ 16 tuổi trở lên. Điểm mới tiến bộ của BLHS 2015 là không quy định người từ đủ 14 tuổi đến dưới 16 tuổi phải chịu trách nhiệm hình sự đối với Điều 255 (kể cả trường hợp tội rất nghiêm trọng hoặc đặc biệt nghiêm trọng quy định tại khoản 2, 3, 4).
  • Mặt chủ quan: Lỗi cố ý trực tiếp. Động cơ trục lợi vật chất là phổ biến nhưng không phải là dấu hiệu bắt buộc trong cấu thành tội phạm.

Chương này cũng phân tích hệ thống khung hình phạt chính và hình phạt bổ sung tại Điều 255:

Khung hình phạt Mức hình phạt Dấu hiệu định khung tăng nặng tiêu biểu
Khoản 1 (Khung cơ bản) Phạt tù từ 02 năm đến 07 năm Tổ chức sử dụng trái phép chất ma túy không có tình tiết tăng nặng định khung.
Khoản 2 Phạt tù từ 07 năm đến 15 năm Phạm tội 02 lần trở lên; Đối với 02 người trở lên; Đối với người từ đủ 13 tuổi đến dưới 18 tuổi; Đối với phụ nữ mà biết là có thai; Đối với người đang cai nghiện; Gây tổn hại sức khỏe tỷ lệ 31% - 60%; Gây bệnh nguy hiểm; Tái phạm nguy hiểm.
Khoản 3 Phạt tù từ 15 năm đến 20 năm Gây tổn hại sức khỏe tỷ lệ từ 61% trở lên hoặc gây chết 01 người; Gây tổn hại sức khỏe cho 02 người trở lên (mỗi người 31% - 60%); Gây bệnh nguy hiểm cho 02 người trở lên; Đối với người dưới 13 tuổi.
Khoản 4 Phạt tù 20 năm hoặc tù chung thân Gây tổn hại sức khỏe cho 02 người trở lên (mỗi người từ 61% trở lên); Làm chết 02 người trở lên (không áp dụng tù chung thân cho người dưới 18 tuổi).
Khoản 5 (Hình phạt bổ sung) Phạt tiền 50 - 500 triệu đồng; phạt quản chế, cấm cư trú 01 - 05 năm; tịch thu một phần hoặc toàn bộ tài sản Tùy nghi áp dụng đối với người phạm tội.

Chương 3: Thực tiễn áp dụng Bộ luật Hình sự năm 2015 đối với tội tổ chức sử dụng trái phép chất ma tuý trên địa bàn quận Thanh Xuân và giải pháp áp dụng hiệu quả pháp luật hình sự hiện hành

Chương 3 tổng hợp và đánh giá số liệu xét xử sơ thẩm tại TAND quận Thanh Xuân giai đoạn 2018–2022:

Năm Số vụ xét xử Số bị cáo
2018 0 0
2019 0 0
2020 1 2
2021 0 0
2022 4 14
Tổng cộng (5 năm) 5 16

Số liệu cho thấy số lượng vụ án được đưa ra xét xử không nhiều nhưng có sự gia tăng đột biến vào năm 2022 (chiếm 80% số vụ và 87,5% số bị cáo của cả giai đoạn).

Chương 3 tập trung phân tích 2 vụ án thực tế:

  • Vụ án thứ nhất (Bản án số 166/2022/HS-ST ngày 16/9/2022 của TAND quận Thanh Xuân): Xảy ra tại căn hộ 1704 chung cư số 27 Lê Văn Lương. Bốn bị cáo (Nguyễn Duy H3, Vũ Đình D, Đinh Văn Th, Lê Đình H1) cùng bị kết án về tội danh theo điểm b khoản 2 Điều 255 BLHS 2015 với tình tiết định khung "Đối với 02 người trở lên". Tác giả phân tích rõ sự phân hóa vai trò:
    • Vũ Đình D: Cung cấp ma túy (01 chỉ "ke"), chuyển tiền mua ma túy 2 lần (tổng 13.000.000 đồng), cung cấp dụng cụ (thẻ ngân hàng, tờ tiền 20.000 đồng);
    • Đinh Văn Th: Trực tiếp liên hệ đặt mua "kẹo", "ke", "nước vui" và cung cấp địa điểm căn hộ thuê chung;
    • Nguyễn Duy H3: Khởi xướng, chia nhỏ ma túy trên đĩa thủy tinh và cung cấp địa điểm;
    • Lê Đình H1: Cung cấp địa điểm thuê chung, rủ thêm người đến sử dụng.
    • Các đối tượng thụ hưởng (Nguyễn Văn Q, Hoàng Việt Đ, Khúc Thúy H2, Lê Kim N): Không tham gia bàn bạc, không góp tiền/công cụ, chỉ sử dụng ma túy nên không bị xử lý hình sự về tội tổ chức mà bị xử phạt vi phạm hành chính theo khoản 1 Điều 23 Nghị định số 144/2021/NĐ-CP.
    • Vấn đề pháp lý rút ra: Trong vụ án này, các đối tượng thực hiện hành vi bộc phát trong cuộc vui, không có cấu kết chặt chẽ hay phân công quyền lực rõ rệt. Việc vận dụng hướng dẫn tại Công văn số 89/TANDTC-PC đã giúp Tòa án giải quyết vướng mắc: chỉ cần có hành vi cung cấp ma túy, địa điểm cho người khác sử dụng thì đã cấu thành tội phạm theo Điều 255 dưới hình thức đồng phạm giản đơn, không bắt buộc phải chứng minh dấu hiệu chỉ huy, điều hành chặt chẽ.
  • Vụ án thứ hai: Vụ việc xảy ra tại căn hộ 611 chung cư 90 Nguyễn Tuân liên quan đến các đối tượng Phạm Thị H1, Vũ Thị H2, Trần Văn H3, Trần Văn M...

Từ thực tiễn trên, tác giả chỉ ra các vướng mắc của pháp luật hiện hành và đề xuất giải pháp hoàn thiện: bổ sung quy định cụ thể hóa hành vi trong văn bản luật; ban hành thông tư liên tịch mới thay thế Thông tư liên tịch số 08/2015 đã hết hiệu lực; nâng cao nghiệp vụ điều tra, truy tố, xét xử của các cơ quan tiến hành tố tụng quận Thanh Xuân.


Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu chính:

    • Hệ thống hóa và xây dựng định nghĩa khoa học hoàn chỉnh về tội tổ chức sử dụng trái phép chất ma túy;
    • Phân tích ranh giới pháp lý giữa "hành vi tổ chức" trong tội danh độc lập (Điều 255) và "phạm tội có tổ chức" theo quy định đồng phạm tại Điều 17 BLHS năm 2015;
    • Cung cấp bức tranh thực tiễn xét xử sơ thẩm tại TAND quận Thanh Xuân giai đoạn 2018–2022 với 5 vụ án và 16 bị cáo;
    • Làm rõ cơ chế phân định giữa người phạm tội với vai trò đồng phạm giản đơn và người thụ hưởng không bị truy cứu trách nhiệm hình sự trong cùng một vụ án.
  • Giải pháp và kiến nghị của tác giả:

    • Về mặt lập pháp: Sửa đổi, bổ sung Điều 255 BLHS năm 2015 theo hướng quy định chi tiết các dạng hành vi khách quan ngay trong cấu thành điều luật;
    • Về văn bản hướng dẫn: Các cơ quan tư pháp trung ương cần sớm ban hành Nghị quyết của Hội đồng Thẩm phán TAND Tối cao hoặc Thông tư liên tịch mới để chính thức hóa và thay thế các quy định đã hết hiệu lực của Thông tư liên tịch số 08/2015;
    • Về thực tiễn áp dụng: Nâng cao chất lượng phối hợp liên ngành (Công an - Viện kiểm sát - Tòa án) quận Thanh Xuân trong việc thu thập chứng cứ chứng minh ý thức chủ quan và phân hóa chính xác vai trò của từng đối tượng.
  • Đóng góp mới của đề tài: Khóa luận giải quyết trực tiếp khoảng trống về mặt lý luận trong việc xác định hành vi khách quan và cơ cấu đồng phạm giản đơn đối với các vụ án sử dụng ma túy tập thể tự phát tại các căn hộ chung cư đô thị hiện nay.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Số lượng mẫu khảo sát thực tiễn tại quận Thanh Xuân trong giai đoạn 5 năm còn ở mức khiêm tốn (5 vụ/16 bị cáo), phản ánh tính chất đặc thù của công tác đấu tranh phát hiện loại tội phạm này tại một địa bàn quận nội thành đơn lẻ, chưa bao quát được toàn diện thực tiễn xét xử trên toàn thành phố Hà Nội.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu so sánh thực tiễn áp dụng Điều 255 BLHS năm 2015 giữa các quận trung tâm và các huyện ngoại thành, hoặc đánh giá tác động của các văn bản giải đáp nghiệp vụ mới của TAND Tối cao đối với án ma túy ở phạm vi liên tỉnh.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo:
    • Sinh viên, học viên chuyên ngành Luật Hình sự và Tố tụng hình sự làm đề tài khóa luận, luận văn liên quan đến các tội phạm về ma túy;
    • Cán bộ thực tiễn tại các cơ quan tiến hành tố tụng (Điều tra viên, Kiểm sát viên, Thẩm phán, Thư ký Tòa án) đang thụ lý các vụ án ma túy có yếu tố đồng phạm phức tạp.
  • Nội dung có giá trị tham khảo cao:
    • Phần phân tích các dấu hiệu định khung tăng nặng tại Chương 2 (đặc biệt là tình tiết phạm tội đối với người dưới 18 tuổi, đối với phụ nữ mà biết là có thai, gây tổn hại sức khỏe và lỗi hỗn hợp khi gây chết người);
    • Báo cáo phân tích vụ án cụ thể tại Bản án số 166/2022/HS-ST và kinh nghiệm vận dụng Công văn số 89/TANDTC-PC để định tội danh đồng phạm giản đơn tại Chương 3.

Câu hỏi thường gặp

1. Người nghiện ma túy có chất ma túy rồi đưa cho người nghiện khác cùng sử dụng thì có bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội Tổ chức sử dụng trái phép chất ma túy không?
Theo điểm a khoản 6.1 Điều 6 Thông tư liên tịch số 08/2015 (dẫn chiếu Thông tư liên tịch số 17/2007), người nghiện ma túy có chất ma túy cho người nghiện ma túy khác chất ma túy để cùng sử dụng trái phép thì không bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội tổ chức sử dụng trái phép chất ma túy, mà tùy từng trường hợp có thể bị xử lý về tội tàng trữ trái phép chất ma túy hoặc tội sử dụng trái phép chất ma túy (nếu luật có quy định).

2. Người từ đủ 14 tuổi đến dưới 16 tuổi có phải chịu trách nhiệm hình sự về tội Tổ chức sử dụng trái phép chất ma túy theo BLHS năm 2015 không?
Không. Căn cứ khoản 2 Điều 12 BLHS năm 2015 (liệt kê các tội danh mà người từ đủ 14 đến dưới 16 tuổi phải chịu trách nhiệm hình sự về tội rất nghiêm trọng và đặc biệt nghiêm trọng), Điều 255 không thuộc danh sách các điều luật được liệt kê. Do đó, người từ đủ 14 đến dưới 16 tuổi không phải chịu trách nhiệm hình sự về tội này ở bất kỳ khung hình phạt nào.

3. Tình tiết định khung đối với người dưới 18 tuổi tại Điều 255 BLHS năm 2015 được phân chia thành những mức độ nào?
Điều 255 phân chia thành 2 khung xử lý:

  • Trường hợp phạm tội đối với người từ đủ 13 tuổi đến dưới 18 tuổi là tình tiết định khung tăng nặng tại điểm c khoản 2 (phạt tù từ 07 năm đến 15 năm);
  • Trường hợp phạm tội đối với người dưới 13 tuổi là tình tiết định khung tăng nặng tại điểm d khoản 3 (phạt tù từ 15 năm đến 20 năm). Việc xác định căn cứ vào độ tuổi thực tế của người bị tổ chức sử dụng, không phụ thuộc vào ý thức chủ quan của người phạm tội.

4. Khi một người đưa ma túy cho người khác sử dụng mà không có người chỉ huy, phân công, điều hành thì xử lý thế nào theo hướng dẫn của TAND Tối cao?
Theo Công văn số 89/TANDTC-PC ngày 30/6/2020 của TAND Tối cao, hành vi đưa/cung cấp ma túy cho người khác sử dụng là một trong các hành vi tổ chức sử dụng trái phép chất ma túy. Khi không phát hiện người chỉ huy, phân công, điều hành thì đối tượng trực tiếp cung cấp/đưa ma túy vẫn bị xử lý về tội Tổ chức sử dụng trái phép chất ma túy theo Điều 255 BLHS năm 2015 dưới dạng đồng phạm giản đơn.

5. Những người tham gia sử dụng ma túy nhưng không góp tiền, không chuẩn bị công cụ, địa điểm ("người thụ hưởng") được xử lý ra sao trong thực tiễn xét xử?
"Người thụ hưởng" là người không được bàn bạc, thỏa thuận trước nhưng được sử dụng ma túy mà không phải đóng góp bất kỳ thứ gì. Các đối tượng này không bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội Tổ chức sử dụng trái phép chất ma túy mà bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi sử dụng trái phép chất ma túy theo quy định tại khoản 1 Điều 23 Nghị định số 144/2021/NĐ-CP (như trường hợp của các đối tượng Q, Đ, H2, N trong Bản án số 166/2022/HS-ST).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Quản Trọng Hiếu đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và các dấu hiệu pháp lý cấu thành tội tổ chức sử dụng trái phép chất ma túy theo Điều 255 BLHS năm 2015. Thông qua khảo sát 5 vụ án xét xử sơ thẩm tại TAND quận Thanh Xuân giai đoạn 2018–2022, công trình làm rõ thực trạng áp dụng pháp luật, đặc biệt là cách phân định vai trò đồng phạm giản đơn và đối tượng thụ hưởng. Những kiến nghị hoàn thiện lập pháp và hướng dẫn áp dụng thống nhất được đề xuất trong khóa luận mang giá trị thiết thực cho công tác hoàn thiện thể chế và nâng cao hiệu quả xét xử án ma túy tại các địa bàn đô thị.