Luận văn Thạc sĩ: Tội mua bán người dưới 16 tuổi theo Luật Hình sự Việt Nam

Luận văn thạc sĩ luật học phân tích Tội mua bán người dưới 16 tuổi theo luật hình sự việt nam luận văn thạc sĩ luật học, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải pháp khả

Chuyên ngành

Luật Hình Sự

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2020

120
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn về Tội mua bán người dưới 16 tuổi

Luận văn thạc sĩ luật học về Tội mua bán người dưới 16 tuổi là một công trình nghiên cứu khoa học chuyên sâu, phân tích toàn diện các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến loại tội phạm đặc biệt nguy hiểm này theo luật hình sự Việt Nam. Mua bán người, đặc biệt là người dưới 16 tuổi, không chỉ xâm phạm trực tiếp đến tính mạng, sức khỏe, danh dự và nhân phẩm của nạn nhân mà còn là mối đe dọa nghiêm trọng đến sự phát triển bền vững của xã hội. Đối tượng của tội phạm này là nhóm người yếu thế, cần được pháp luật trong nước và quốc tế đặc biệt bảo vệ. Mặc dù Bộ luật Hình sự (BLHS) năm 2015 đã có những cải tiến quan trọng so với các phiên bản trước, tội phạm này vẫn diễn biến phức tạp với quy mô, tính chất xuyên quốc gia ngày càng tinh vi. Việc nghiên cứu đề tài này nhằm hệ thống hóa các vấn đề lý luận, đánh giá thực tiễn áp dụng pháp luật và từ đó đề xuất các giải pháp khả thi để nâng cao hiệu quả công tác đấu tranh, phòng chống Tội mua bán người dưới 16 tuổi. Nghiên cứu này không chỉ là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà lập pháp, cán bộ thực thi pháp luật mà còn đóng góp vào kho tàng tri thức khoa học pháp lý hình sự, phục vụ công tác giảng dạy và học tập.

1.1. Khái niệm và bản chất của tội mua bán người dưới 16 tuổi

Theo quy định tại Khoản 1 Điều 151 BLHS 2015, Tội mua bán người dưới 16 tuổi được định nghĩa là việc thực hiện một trong các hành vi: chuyển giao hoặc tiếp nhận người dưới 16 tuổi để nhận tiền, tài sản; chuyển giao hoặc tiếp nhận để bóc lột tình dục, cưỡng bức lao động, lấy bộ phận cơ thể hoặc vì mục đích vô nhân đạo khác; và tuyển mộ, vận chuyển, chứa chấp người dưới 16 tuổi để thực hiện các hành vi trên. Về bản chất, tội phạm này xem con người, đặc biệt là trẻ em, như một món hàng hóa có thể trao đổi, mua bán. Hành vi này chà đạp thô bạo lên các quyền cơ bản của con người được Hiến pháp và pháp luật bảo vệ. Khác với pháp luật quốc tế thường dùng thuật ngữ “buôn bán người”, luật Việt Nam sử dụng thuật ngữ “mua bán người”. Tuy nhiên, nội hàm của các hành vi cấu thành tội phạm đã được nội luật hóa để tương thích với các điều ước quốc tế như Nghị định thư về buôn bán người của Liên Hợp Quốc.

1.2. Lịch sử pháp luật hình sự Việt Nam về tội phạm này

Lịch sử lập pháp hình sự Việt Nam đã có những bước tiến quan trọng trong việc nhận diện và xử lý Tội mua bán người dưới 16 tuổi. Giai đoạn trước năm 1985, chưa có quy định cụ thể. Đến BLHS 1985, tội danh này lần đầu được quy định tại Điều 149 với tên gọi "tội bắt trộm, mua bán hoặc đánh tráo trẻ em". BLHS 1999 đã chuyển tội danh này sang Chương các tội xâm phạm tính mạng, sức khỏe, nhân phẩm, danh dự và quy định tại Điều 120, cho thấy sự thay đổi trong nhận thức về khách thể bị xâm hại. Bước đột phá lớn nhất đến từ BLHS 2015, khi tách riêng hành vi mua bán trẻ em thành một tội độc lập tại Điều 151 với tên gọi Tội mua bán người dưới 16 tuổi. Sự thay đổi này không chỉ nhằm phân hóa trách nhiệm hình sự rõ ràng hơn mà còn bổ sung nhiều hành vi khách quan và các tình tiết tăng nặng, giúp pháp luật Việt Nam tiệm cận hơn với các chuẩn mực quốc tế.

II. Phân tích các dấu hiệu pháp lý của tội mua bán trẻ em

Để định tội danh chính xác, việc phân tích các dấu hiệu pháp lý đặc trưng của Tội mua bán người dưới 16 tuổi là yêu cầu bắt buộc. Tội phạm này được cấu thành bởi bốn yếu tố: khách thể, mặt khách quan, mặt chủ quan và chủ thể. Khách thể trực tiếp của tội phạm là danh dự, nhân phẩm và sự phát triển bình thường của người dưới 16 tuổi. Đây là quan hệ xã hội được luật hình sự Việt Nam ưu tiên bảo vệ. Mặt khách quan thể hiện qua các hành vi cụ thể như chuyển giao, tiếp nhận, tuyển mộ, vận chuyển, chứa chấp nạn nhân. Mục đích của các hành vi này là yếu tố quan trọng để định tội, bao gồm mục đích kinh tế (nhận tiền, tài sản) hoặc các mục đích vô nhân đạo khác. Về mặt chủ quan, lỗi của người phạm tội luôn là lỗi cố ý trực tiếp. Họ nhận thức rõ hành vi của mình là nguy hiểm nhưng vẫn mong muốn thực hiện để đạt được mục đích đã định. Chủ thể của tội phạm là bất kỳ người nào từ đủ 14 tuổi trở lên và có năng lực trách nhiệm hình sự. Việc làm rõ các dấu hiệu này là cơ sở để phân biệt tội phạm này với các tội danh khác có liên quan.

2.1. Các dấu hiệu thuộc mặt khách quan của tội phạm

Mặt khách quan của Tội mua bán người dưới 16 tuổi bao gồm ba nhóm hành vi chính được quy định tại Điều 151 BLHS 2015. Nhóm thứ nhất là hành vi chuyển giao hoặc tiếp nhận nạn nhân để nhận lợi ích vật chất. Nhóm thứ hai là hành vi chuyển giao hoặc tiếp nhận nhằm mục đích bóc lột tình dục, cưỡng bức lao động, lấy bộ phận cơ thể hoặc mục đích vô nhân đạo khác. Nhóm thứ ba bao gồm các hành vi chuẩn bị hoặc hỗ trợ như tuyển mộ, vận chuyển, chứa chấp. Các hành vi này có thể được thực hiện bằng bất kỳ phương thức, thủ đoạn nào. Tội phạm được coi là hoàn thành từ thời điểm người phạm tội thực hiện một trong các hành vi nêu trên, không phụ thuộc vào việc hậu quả bóc lột đã xảy ra hay chưa. Hậu quả không phải là dấu hiệu bắt buộc trong cấu thành cơ bản nhưng có ý nghĩa quan trọng trong việc định khung hình phạt.

2.2. Yếu tố lỗi và mục đích phạm tội trong mặt chủ quan

Mặt chủ quan của Tội mua bán người dưới 16 tuổi được đặc trưng bởi lỗi cố ý trực tiếp. Người phạm tội nhận thức rõ hành vi của mình là trái pháp luật, xâm phạm nghiêm trọng đến quyền con người của nạn nhân, thấy trước hậu quả và mong muốn hậu quả đó xảy ra để đạt được mục đích của mình. Mục đích phạm tội là dấu hiệu bắt buộc trong cấu thành tội phạm. Điều 151 BLHS 2015 đã quy định rõ các mục đích, bao gồm: để giao, nhận tiền, tài sản, lợi ích vật chất khác; để bóc lột tình dục; cưỡng bức lao động; lấy bộ phận cơ thể; hoặc vì mục đích vô nhân đạo khác. Việc chứng minh được mục đích phạm tội là yếu tố then chốt để xác định tội danh. Động cơ phạm tội có thể đa dạng, nhưng không phải là dấu hiệu định tội bắt buộc, trừ trường hợp "vì động cơ đê hèn" được xem là tình tiết định khung tăng nặng.

2.3. Xác định chủ thể và đối tượng tác động của tội phạm

Chủ thể của Tội mua bán người dưới 16 tuổi là người có năng lực trách nhiệm hình sự và đạt độ tuổi theo luật định. Theo Khoản 2 Điều 12 BLHS 2015, người từ đủ 14 tuổi đến dưới 16 tuổi đã phải chịu trách nhiệm hình sự về tội phạm này. Người từ đủ 16 tuổi trở lên phải chịu trách nhiệm hình sự về mọi trường hợp phạm tội. Pháp nhân thương mại không phải là chủ thể của tội phạm này. Đối tượng tác động của tội phạm là người dưới 16 tuổi, không phân biệt giới tính, quốc tịch. Việc xác định chính xác độ tuổi của nạn nhân là yếu tố cốt lõi để phân biệt giữa Tội mua bán người dưới 16 tuổi (Điều 151) và Tội mua bán người (Điều 150). Đây là cơ sở pháp lý quan trọng để áp dụng đúng điều luật và đảm bảo quyền lợi tốt nhất cho nạn nhân, vốn là đối tượng đặc biệt được pháp luật bảo vệ.

III. Hướng dẫn về khung hình phạt Tội mua bán người dưới 16 tuổi

Pháp luật hình sự Việt Nam quy định các khung hình phạt nghiêm khắc đối với Tội mua bán người dưới 16 tuổi, phản ánh mức độ nguy hiểm đặc biệt cao của tội phạm này. Điều 151 BLHS 2015 cấu trúc ba khung hình phạt chính và một hình phạt bổ sung. Khung cơ bản tại Khoản 1 có mức phạt tù từ 07 đến 12 năm. Khung tăng nặng thứ nhất tại Khoản 2 quy định mức phạt tù từ 12 đến 20 năm, áp dụng cho các trường hợp như lợi dụng chức vụ, quyền hạn, phạm tội đối với nhiều người, hoặc đưa nạn nhân ra khỏi biên giới. Khung tăng nặng cao nhất tại Khoản 3 có mức phạt tù từ 18 đến 20 năm hoặc tù chung thân, dành cho các hành vi có tính chất đặc biệt nghiêm trọng như phạm tội có tổ chức, có tính chất chuyên nghiệp, làm nạn nhân chết hoặc tự sát, hoặc đã lấy bộ phận cơ thể của nạn nhân. Ngoài ra, người phạm tội còn có thể bị áp dụng các hình phạt bổ sung như phạt tiền, cấm đảm nhiệm chức vụ, hoặc tịch thu tài sản. Việc phân hóa rõ ràng các khung hình phạt giúp cá thể hóa trách nhiệm hình sự và đảm bảo tính răn đe, phòng ngừa chung.

3.1. Phân tích khung hình phạt cơ bản tại Khoản 1 Điều 151 BLHS

Khung hình phạt cơ bản của Tội mua bán người dưới 16 tuổi được quy định tại Khoản 1 Điều 151 BLHS 2015, với mức phạt tù từ 07 năm đến 12 năm. Khung này áp dụng cho các trường hợp phạm tội không có các tình tiết tăng nặng định khung quy định tại Khoản 2 và Khoản 3. So với BLHS 1999, mức hình phạt tối thiểu và tối đa tại khung cơ bản đều đã được nâng lên đáng kể. Điều này thể hiện sự thay đổi trong chính sách hình sự của Nhà nước theo hướng xử lý nghiêm khắc hơn đối với các hành vi xâm phạm đến trẻ em. Đây là tội phạm có cấu thành hình thức, chỉ cần người phạm tội thực hiện một trong các hành vi khách quan được mô tả trong điều luật là tội phạm đã hoàn thành và có thể bị truy cứu theo khung hình phạt này.

3.2. Các tình tiết tăng nặng theo Khoản 2 và 3 Điều 151 BLHS

Các tình tiết tăng nặng định khung của Tội mua bán người dưới 16 tuổi được quy định tại Khoản 2 và Khoản 3 Điều 151 BLHS 2015. Khoản 2 (tù từ 12-20 năm) bao gồm các tình tiết như: lợi dụng chức vụ, quyền hạn; lợi dụng hoạt động cho, nhận con nuôi; đối với từ 02 đến 05 người; đưa nạn nhân ra khỏi biên giới; phạm tội 02 lần trở lên; vì động cơ đê hèn. Khoản 3 (tù từ 18-20 năm hoặc tù chung thân) áp dụng cho các trường hợp đặc biệt nghiêm trọng: phạm tội có tổ chức; có tính chất chuyên nghiệp; đã lấy bộ phận cơ thể của nạn nhân; làm nạn nhân chết hoặc tự sát; đối với 06 người trở lên; tái phạm nguy hiểm. Việc bổ sung và chi tiết hóa các tình tiết này đã khắc phục những hạn chế của luật cũ, đáp ứng yêu cầu thực tiễn đấu tranh phòng chống tội phạm và đảm bảo sự tương thích với Công ước ASEAN về buôn bán người.

IV. So sánh tội phạm này với luật quốc tế và các tội khác

Để hiểu rõ hơn về bản chất và phạm vi của Tội mua bán người dưới 16 tuổi, việc so sánh quy định của luật hình sự Việt Nam với pháp luật quốc tế và phân biệt với các tội danh khác là vô cùng cần thiết. So với Nghị định thư về buôn bán người của Liên Hợp Quốc, BLHS 2015 đã có sự tương thích cao trong việc mô tả các hành vi khách quan và mục đích phạm tội. Tuy nhiên, vẫn có những khác biệt nhỏ về thuật ngữ và cách tiếp cận. Một điểm quan trọng là phân biệt rõ tội danh này với Tội mua bán người (Điều 150) và Tội cưỡng bức lao động (Điều 297). Sự khác biệt cốt lõi giữa Điều 151 và Điều 150 nằm ở độ tuổi của nạn nhân. Trong khi đó, việc phân biệt với Tội cưỡng bức lao động phức tạp hơn, đòi hỏi phải xác định mục đích ban đầu của người phạm tội: liệu họ có ý định "mua bán" nạn nhân như một hàng hóa hay chỉ nhằm mục đích bóc lột sức lao động. Việc phân định rạch ròi các tội danh này đảm bảo việc áp dụng pháp luật được chính xác, tránh bỏ lọt tội phạm hoặc xử lý sai tội danh.

4.1. Điểm tương đồng và khác biệt với Nghị định thư quốc tế

Quy định về Tội mua bán người dưới 16 tuổi trong BLHS 2015 đã có nhiều điểm tiệm cận với Nghị định thư về phòng ngừa, trấn áp và trừng trị việc buôn bán người, đặc biệt là phụ nữ và trẻ em. Cụ thể, các hành vi như tuyển mộ, vận chuyển, chuyển giao, chứa chấp và mục đích bóc lột (tình dục, lao động cưỡng bức, lấy bộ phận cơ thể) đều được nội luật hóa. Một điểm tương đồng quan trọng là khi nạn nhân là trẻ em, yếu tố thủ đoạn (lừa gạt, ép buộc) không còn là dấu hiệu bắt buộc để cấu thành tội phạm. Tuy nhiên, Nghị định thư sử dụng thuật ngữ "buôn bán người" (trafficking in persons) với hàm ý rộng hơn, trong khi Việt Nam dùng "mua bán người". Sự khác biệt này đôi khi tạo ra những cách diễn giải khác nhau trong thực tiễn hợp tác quốc tế.

4.2. Cách phân biệt với Tội mua bán người Điều 150 BLHS

Việc phân biệt giữa Tội mua bán người dưới 16 tuổi (Điều 151) và Tội mua bán người (Điều 150) chủ yếu dựa vào dấu hiệu duy nhất là độ tuổi của đối tượng tác động (nạn nhân). Nếu đối tượng bị mua bán là người dưới 16 tuổi, hành vi sẽ cấu thành tội phạm theo Điều 151. Ngược lại, nếu nạn nhân từ đủ 16 tuổi trở lên, tội danh được áp dụng là Điều 150. Sự phân biệt này là cực kỳ quan trọng vì Tội mua bán người dưới 16 tuổi có mức hình phạt khởi điểm và các khung tăng nặng nghiêm khắc hơn, thể hiện chính sách bảo vệ đặc biệt của nhà nước đối với trẻ em. Các cơ quan tiến hành tố tụng phải xác minh chính xác tuổi của nạn nhân tại thời điểm hành vi phạm tội xảy ra để đảm bảo định tội danh đúng.

4.3. Phân biệt với Tội cưỡng bức lao động Điều 297 BLHS

Phân biệt Tội mua bán người dưới 16 tuổi với mục đích cưỡng bức lao động và Tội cưỡng bức lao động (Điều 297) là một thách thức trong thực tiễn. Điểm khác biệt mấu chốt nằm ở mục đích và bản chất hành vi. Trong tội mua bán người, hành vi cốt lõi là "chuyển giao", "tiếp nhận" nạn nhân như một món hàng, và cưỡng bức lao động là mục đích sau cùng của việc mua bán đó. Tội phạm đã hoàn thành ngay từ khi hành vi chuyển giao diễn ra. Đối với Tội cưỡng bức lao động, người phạm tội không có ý định mua bán nạn nhân mà chỉ dùng vũ lực hoặc thủ đoạn khác để ép buộc người khác lao động trái ý muốn của họ. Việc xác định ý chí chủ quan của người phạm tội tại thời điểm ban đầu là yếu tố quyết định để định tội danh cho chính xác.

V. Thực tiễn áp dụng và những vướng mắc khi xử lý tội phạm

Thực tiễn áp dụng các quy định pháp luật về Tội mua bán người dưới 16 tuổi tại Việt Nam đã đạt được nhiều kết quả tích cực, góp phần trừng trị kẻ phạm tội và bảo vệ nạn nhân. Tuy nhiên, quá trình điều tra, truy tố và xét xử vẫn còn tồn tại không ít khó khăn, vướng mắc. Một trong những thách thức lớn nhất là công tác thu thập chứng cứ, đặc biệt trong các vụ án có yếu tố nước ngoài hoặc phạm tội có tổ chức. Việc xác định chính xác độ tuổi của nạn nhân đôi khi gặp trở ngại do thiếu giấy tờ tùy thân. Bên cạnh đó, việc định tội danh giữa các tội liên quan như mua bán người, chiếm đoạt người dưới 16 tuổi, và tổ chức mang thai hộ vì mục đích thương mại đôi khi còn chưa thống nhất. Quá trình quyết định khung hình phạt cũng đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ để đảm bảo tính công bằng và tương xứng. Những vướng mắc này đặt ra yêu cầu cần có các văn bản hướng dẫn chi tiết và sự phối hợp chặt chẽ hơn nữa giữa các cơ quan thực thi pháp luật.

5.1. Thực trạng xét xử các vụ án mua bán trẻ em tại Việt Nam

Tình hình tội phạm mua bán người dưới 16 tuổi trong những năm gần đây vẫn diễn biến phức tạp. Các vụ án được đưa ra xét xử cho thấy thủ đoạn của tội phạm ngày càng tinh vi, thường lợi dụng công nghệ thông tin, mạng xã hội để tiếp cận và dụ dỗ nạn nhân. Nhiều đường dây tội phạm hoạt động xuyên quốc gia, gây khó khăn cho công tác điều tra và dẫn độ. Thống kê xét xử cho thấy, các cơ quan tố tụng đã áp dụng những hình phạt nghiêm khắc, nhiều bị cáo phải nhận mức án cao nhất. Tuy nhiên, số vụ án được phát hiện và xử lý được cho là vẫn chưa phản ánh hết thực tế tình hình tội phạm, đòi hỏi cần tăng cường hơn nữa công tác phòng ngừa, phát hiện và điều tra.

5.2. Khó khăn trong việc định tội danh và quyết định hình phạt

Một trong những khó khăn lớn trong thực tiễn là việc định tội danh. Ví dụ, ranh giới giữa hành vi "cho, nhận con nuôi" vì mục đích nhân đạo và hành vi "chuyển giao người để nhận lợi ích vật chất" đôi khi rất mong manh, đòi hỏi phải chứng minh ý thức chủ quan của các bên. Ngoài ra, việc xác định các tình tiết tăng nặng như "vì động cơ đê hèn" hay "gây hậu quả nghiêm trọng" cần có hướng dẫn cụ thể hơn để áp dụng thống nhất. Trong quá trình quyết định hình phạt, việc đánh giá vai trò của từng đồng phạm trong các vụ án phạm tội có tổ chức cũng là một bài toán phức tạp, cần đảm bảo sự công bằng và phân hóa rõ trách nhiệm hình sự.

VI. Các giải pháp hoàn thiện luật về Tội mua bán người dưới 16 tuổi

Để nâng cao hiệu quả đấu tranh phòng, chống Tội mua bán người dưới 16 tuổi, việc hoàn thiện hệ thống pháp luật và các giải pháp thực thi là yêu cầu cấp thiết. Dựa trên những phân tích lý luận và đánh giá thực tiễn, luận văn đề xuất một số nhóm giải pháp trọng tâm. Về mặt lập pháp, cần tiếp tục rà soát, sửa đổi các quy định trong BLHS 2015 và các văn bản liên quan để đảm bảo tính thống nhất và rõ ràng. Cần ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết việc áp dụng một số tình tiết định tội, định khung còn chưa rõ. Về mặt thực thi, cần nâng cao năng lực chuyên môn cho đội ngũ cán bộ điều tra, kiểm sát viên, thẩm phán. Tăng cường hợp tác quốc tế trong việc chia sẻ thông tin, phối hợp điều tra và dẫn độ tội phạm là giải pháp không thể thiếu. Song song đó, cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, giáo dục pháp luật để nâng cao nhận thức của người dân, đặc biệt là các biện pháp phòng ngừa tại cộng đồng, gia đình và nhà trường.

6.1. Đề xuất giải pháp hoàn thiện các quy định pháp luật

Cần có Nghị quyết của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao hướng dẫn cụ thể hơn về một số khái niệm như "lợi ích vật chất khác", "mục đích vô nhân đạo", "động cơ đê hèn". Việc này sẽ giúp các cơ quan tiến hành tố tụng áp dụng pháp luật một cách thống nhất, tránh các cách hiểu khác nhau. Ngoài ra, cần nghiên cứu, xem xét việc hình sự hóa một số hành vi chuẩn bị phạm tội hoặc các hành vi liên quan khác để tăng cường tính răn đe. Việc hoàn thiện các quy định về bảo vệ nạn nhân và nhân chứng trong các vụ án mua bán người dưới 16 tuổi cũng là một yêu cầu quan trọng để khuyến khích việc tố giác tội phạm và hỗ trợ quá trình điều tra.

6.2. Nâng cao hiệu quả hợp tác quốc tế trong phòng chống tội phạm

Do Tội mua bán người dưới 16 tuổi thường mang tính chất xuyên quốc gia, việc tăng cường hợp tác quốc tế là giải pháp then chốt. Việt Nam cần chủ động tham gia và thực thi đầy đủ các cam kết trong các điều ước quốc tế như Nghị định thư về buôn bán ngườiCông ước ASEAN về buôn bán người. Cần đẩy mạnh việc ký kết các hiệp định tương trợ tư pháp về hình sự, hiệp định dẫn độ với các quốc gia, đặc biệt là các nước có chung đường biên giới. Việc xây dựng các kênh phối hợp, chia sẻ thông tin nghiệp vụ và tổ chức các chiến dịch điều tra chung sẽ giúp triệt phá tận gốc các đường dây tội phạm có tổ chức, không cho chúng có cơ hội lẩn trốn.

04/10/2025
Tội mua bán người dưới 16 tuổi theo luật hình sự việt nam luận văn thạc sĩ luật học

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ QUY ĐỊNH CỦA PHÁP LUẬT HÌNH SỰ VỀ TỘI MUA BÁN NGƯỜI DƯỚI 16 TUỔI 1. Khái niệm và các dấu hiệu pháp lý của tội mua bán người dưới 16 tuổi 1. Khái niệm của tội mua bán người dưới 16 tuổi. Trải qua hàng ngàn năm lịch sử, cùng với sự phát triển kinh tế, xã hội và pháp luật, sự bình đẳng giữa người với người, các quyền cơ bản như: Quyền được sống, quyền bất khả xâm phạm về thân thể và quyền mưu cầu hạnh phúc được đảm bảo bằng các nguyên tắc của pháp luật quốc tế cũng như hiến pháp và pháp luật của các quốc gia.

Các quốc gia đã pháp điển hóa và xác định hành vi mua bán người là vi phạm pháp luật, tuy nhiên tội phạm mua bán người vẫn tồn tại trên thực tế như một vấn đề mang tính cấp bách toàn cầu, vượt xa ra khỏi biên giới của từng quốc gia, đặc biệt là hành vi mua bán đối với đối tượng yếu thế trong xã hội như trẻ em. Khi tìm hiểu về khái niệm tội mua bán người dưới 16 tuổi, trước hết ta phải hiểu về các thuật ngữ “mua bán” và “mua bán người dưới 16 tuổi”. Thuật ngữ “mua bán” theo nghĩa thông thường được hiểu là một hoạt động thương mại diễn ra, hoạt động trao đổi giữa hai bên mua và bán một giá trị hàng hoá nào đó thông qua một loại phương tiện đặc biệt “hàng hoá của mọi hàng hoá” đó là đồng tiền hay các lợi ích vật chất khác. Bên mua muốn có được vật hoặc quyền sở hữu của bên bán thì phải trả cho bên bán một khoản tiền hay giá trị vật chất tương đương với giá trị của vật hay quyền sở hữu vật đó theo sự thoả thuận giữa hai bên.

Từ điển giải thích thuật ngữ Luật học của trường Đại học Luật Hà Nội, định 1 nghĩa: “Mua bán trẻ em là hành vi mua bán, trao đổi trẻ em như hàng hóa”. Về góc độ văn bản quy phạm pháp luật, thuật ngữ “Mua bán người dưới 16 tuổi” được khái quát tại khoản 1 Điều 151 Bộ luật hình sự năm 2015 được sửa đổi, bổ sung năm 2017 là một trong các hành vi sau: a) Chuyển giao hoặc tiếp nhận người dưới 16 tuổi để giao, nhận tiền, tài sản hoặc lợi ích vật chất khác, trừ trường hợp vì mục đích nhân đạo; b) Chuyển giao hoặc tiếp nhận người dưới 16 tuổi để bóc lột tình dục, cưỡng bức lao động, lấy bộ phận cơ thể hoặc vì mục đích vô nhân đạo khác; 1 Trường Đại học Luật Hà Nội (1999), Từ điển giải thích thuật ngữ Luật học, NXB Công an nhân dân, Hà Nội. 10 c) Tuyển mộ, vận chuyển, chứa chấp người dưới 16 tuổi để thực hiện hành vi quy định tại điểm a hoặc điểm b khoản này. Ngày 11 tháng 01 năm 2019, Hội đồng thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao đã ban hành Nghị quyết số 02/2019/NQ-HĐTP hướng dẫn áp dụng Điều 150 về tội mua bán người và Điều 151 về tội mua bán người dưới 16 tuổi của Bộ luật hình sự (sau đây gọi là Nghị quyết số 02), tại Khoản 2 Điều 3 định nghĩa: “2.

Mua bán người dưới 16 tuổi là thực hiện một trong các hành vi sau đây: a) Chuyển giao người dưới 16 tuổi để nhận tiền, tài sản hoặc lợi ích vật chất khác, trừ trường hợp vì mục đích nhân đạo; b) Tiếp nhận người dưới 16 tuổi để giao tiền, tài sản hoặc lợi ích vật chất khác, trừ trường hợp vì mục đích nhân đạo; c) Chuyển giao người dưới 16 tuổi để bóc lột tình dục, cưỡng bức lao động, lấy bộ phận cơ thể hoặc vì mục đích vô nhân đạo khác; d) Tiếp nhận người dưới 16 tuổi để bóc lột tình dục, cưỡng bức lao động, lấy bộ phận cơ thể hoặc vì mục đích vô nhân đạo khác; đ) Tuyển mộ, vận chuyển, chứa chấp người dưới 16 tuổi để thực hiện hành vi 2 chuyển giao người theo hướng dẫn tại điểm a và điểm c khoản này”. Về cơ bản quy định của Nghị quyết số 02 của Hội đồng thẩm phán là sự thể hiện chi tiết nội dung của Bộ luật hình sự 2015 được sửa đổi, bổ sung năm 2017 về khái niệm mua bán người dưới 16 tuổi. Khác với pháp luật Việt Nam, tại điểm a Điều 3 của Nghị định thư về việc ngăn ngừa, phòng chống và trừng trị việc buôn bán người, đặc biệt là phụ nữ và trẻ em, bổ sung Công ước về chống tội phạm có tổ chức xuyên quốc gia của Liên hợp quốc đã được nước Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Việt Nam phê chuẩn vào ngày 08 tháng 6 năm 2012 (sau đây gọi tắt là Nghị định thư về buôn bán người) lại sử dụng thuật ngữ “Buôn bán người”, theo đó buôn bán người có nghĩa là việc mua bán, vận chuyển, chuyển giao, chứa chấp và nhận người nhằm mục đích bóc lột bằng cách sử dụng hay đe doạ sử dụng vũ lực hay bằng các hình thức ép buộc, bắt cóc, gian lận, lừa gạt, hay lạm dụng quyền lực hoặc vị thế dễ bị tổn thương hay bằng việc đưa hay nhận tiền hay lợi nhuận 2 Khoản 2 Điều 3 Nghị quyết số 02/2019/NQ-HĐTP ngày 11 tháng 01 năm 2019 của Hội đồng thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao hướng dẫn áp dụng Điều 150 về tội mua bán người và Điều 151 về tội mua bán người dưới 16 tuổi của Bộ luật hình sự 11 để đạt được sự đồng ý của một người đang kiểm soát những người khác. Hành vi bóc lột sẽ bao gồm, ít nhất, việc bóc lột mại dâm những người khác hay những hình thức bóc lột tình dục khác, các hình thức lao động hay phục vụ cưỡng bức, nô lệ hay những hình thức tương tự nô lệ, khổ sai hoặc lấy các bộ phận cơ thể”.

Nội dung của Nghị định thư về buôn bán người còn định nghĩa riêng hành vi buôn bán người dưới góc độ của đối tượng cụ thể là trẻ em được hiểu là bất kỳ người nào dưới 18 tuổi: “Việc mua, vận chuyển, chuyển giao, chứa chấp hay nhận một đứa trẻ nhằm mục đích bóc lột sẽ bị coi là buôn bán người”, kể cả trong trường hợp người thực hiện hành vi này không sử dụng hay đe doạ sử dụng vũ lực hay bằng các hình thức ép buộc, bắt cóc, gian lận, lừa gạt, hay lạm dụng quyền lực hoặc vị thế dễ bị tổn thương hay bằng việc đưa hay nhận tiền hay lợi nhuận để đạt được sự đồng ý của một người đang kiểm soát những người khác. Đây là một khái niệm mang tính chất mở rộng, xuất phát từ lý luận về nhận định khả năng nhận thức và điều khiển hành vi chưa phát triển hoàn thiện của đối tượng của tội phạm buôn bán người là trẻ em, Nghị định đã xác định chỉ cần có hành vi mua bán, vận chuyển, chuyển giao hoặc chứa chấp trẻ em nhằm mục đích bóc lột thì bị coi là buôn bán trẻ em, không cần xét đến phương thức, thủ đoạn để thực hiện hành vi đó. Bên cạnh Nghị định thư về buôn bán người của Liên hợp quốc, ngày 21 tháng 11 năm 2015 Công ước ASEAN về phòng, chống buôn bán người, đặc biệt là phụ nữ và trẻ em (sau đây gọi tắt là Công ước ASEAN về buôn bán người) được ký tại Kua-la lăm-pua, Malaysia và có hiệu lực đối với Việt Nam kể từ ngày 08 tháng 3 năm 2017. Công ước ASEAN cũng sử dụng thuật ngữ buôn bán người và quy định như sau: "Buôn bán người" là việc tuyển dụng, vận chuyển, chuyển giao, chứa chấp hoặc tiếp nhận người nhằm mục đích bóc lột bằng cách sử dụng hoặc đe dọa sử dụng vũ lực hay bằng các hình thức ép buộc, bắt cóc, gian lận, lừa đảo, lạm dụng quyền lực hoặc vị thế dễ bị tổn thương hay bằng việc đưa hay nhận tiền hoặc lợi ích để đạt được sự đồng ý của người có quyền kiểm soát người khác.

Hành vi bóc lột sẽ bao gồm, ở mức tối thiểu, việc bóc lột mại dâm những người khác hay những hình thức bóc lột tình dục khác, các hình thức lao động hay dịch vụ cưỡng bức, nô lệ hay những hình thức tương tự nô lệ, khổ sai hoặc việc lấy các bộ phận cơ thể. Tương tự như Nghị định thư về buôn bán người, Công ước ASEAN về buôn bán người cũng lưu ý rằng việc tuyển dụng, vận chuyển, chuyển giao, chứa chấp 12 hoặc tiếp nhận trẻ em (người dưới 18 tuổi) nhằm mục đích bóc lột sẽ bị coi là "buôn bán người" ngay cả khi việc này được thực hiện bằng bất kỳ cách thức nào. Như vậy, ở mức độ quốc tế và khu vực Đông Nam Á, hành vi buôn bán người dưới 16 tuổi được hiểu là bao gồm: tuyển dụng, vận chuyển, chuyển giao, chứa chấp hoặc tiếp nhận có thể được thực hiện bởi bất kỳ phương thức nào nhằm mục đích bóc lột. Trong khoa học pháp lý hình sự Việt Nam, một số tác giả cũng đưa ra các quan điểm khác nhau về mua bán người (bao gồm cả người dưới 16 tuổi) như: "Mua bán người là những hành vi dùng tiền hoặc phương tiện thanh toán khác như vàng, 3 ngoại tệ.

để trao đổi mua bán người như một thứ hàng hóa" hay "Mua bán người, được hiểu là hành vi dùng tiền, tài sản hoặc các phương tiện thanh toán khác để trao đổi lấy người 0hoặc ngược lại để thu lợi bất chính". Từ những khái niệm trên, tác giả đưa ra khái niệm về tội mua bán người dưới 16 tuổi như sau: “Tội mua bán người dưới 16 tuổi là hành vi chuyển giao, tiếp nhận, tuyển mộ, vận chuyển hoặc chứa chấp người dưới 16 tuổi để giao, nhận tiền, tài sản hoặc lợi ích vật chất khác, bóc lột tình dục, cưỡng bức lao động, lấy bộ phận cơ thể hoặc vì mục đích vô nhân đạo khác”. Các dấu hiệu pháp lý của tội mua bán người dưới 16 tuổi Tội mua bán người dưới 16 tuổi (Điều 151 BLHS) là một tội phạm cụ thể được quy định trong BLHS, do đó, tội mua bán người dưới 16 tuổi vừa có dấu hiệu pháp lý chung của tội phạm, vừa có dấu hiệu pháp lý riêng để phân biệt với các tội phạm khác trong BLHS. Dấu hiệu pháp lý chung của tội mua bán người dưới 16 tuổi Tội mua bán người dưới 16 tuổi là tội phạm được quy định trong BLHS nên phải thoả mãn đầy đủ bốn dấu hiệu chung của tội phạm, đó là: tính nguy hiểm cho xã hội, tính trái pháp luật hình sự, tính có lỗi và tính chịu hình phạt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ